Các chuyến đi công tác xuyên tỉnh đòi hỏi sự tiện nghi và đúng giờ. Taxi 4 chỗ phù hợp cho lịch trình gấp gáp, trong khi Carnival là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn thêm không gian nghỉ ngơi.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Nam Định đi Thái Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Nam Định đi Thái Bình 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Nam Định đi Đông Hưng 20 km | 300,000 | 340,000 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Hưng Hà 25.3 km | 379,500 | 430,100 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Kiến Xương 23.5 km | 352,500 | 399,500 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Quỳnh Phụ 24 km | 360,000 | 408,000 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Thái Thụy 26.6 km | 399,000 | 452,200 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Tiền Hải 48.5 km | 727,500 | 824,500 | 1,455,000 |
| Taxi Nam Định đi Vũ Thư 34.3 km | 514,500 | 583,100 | 1,029,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thái Bình 40.8 km | 612,000 | 693,600 | 1,224,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Đông Hưng 31.4 km | 471,000 | 533,800 | 942,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hưng Hà 28.9 km | 433,500 | 491,300 | 1,000,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến Xương 41.6 km | 624,000 | 707,200 | 1,248,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quỳnh Phụ 15 km | 225,000 | 255,000 | 1,000,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thái Thụy 19.2 km | 288,000 | 326,400 | 1,000,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Tiền Hải 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vũ Thư 47.4 km | 711,000 | 805,800 | 1,422,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thái Bình 37.6 km | 564,000 | 639,200 | 1,128,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Đông Hưng 29 km | 435,000 | 493,000 | 1,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hưng Hà 42.5 km | 637,500 | 722,500 | 1,275,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến Xương 39.7 km | 595,500 | 674,900 | 1,191,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quỳnh Phụ 29.3 km | 439,500 | 498,100 | 1,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thái Thụy 44.3 km | 664,500 | 753,100 | 1,329,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Tiền Hải 30.3 km | 454,500 | 515,100 | 1,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vũ Thư 53.8 km | 645,600 | 753,200 | 1,345,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thái Bình 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đông Hưng 24.7 km | 370,500 | 419,900 | 1,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hưng Hà 23.2 km | 348,000 | 394,400 | 1,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến Xương 36.6 km | 549,000 | 622,200 | 1,098,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quỳnh Phụ 19.3 km | 289,500 | 328,100 | 1,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thái Thụy 21.5 km | 322,500 | 365,500 | 1,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Tiền Hải 24.6 km | 369,000 | 418,200 | 1,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vũ Thư 40.4 km | 606,000 | 686,800 | 1,212,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thái Bình 54.7 km | 656,400 | 765,800 | 1,367,500 |
| Taxi Nam Trực đi Đông Hưng 31 km | 465,000 | 527,000 | 930,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hưng Hà 18.7 km | 280,500 | 317,900 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến Xương 39.3 km | 589,500 | 668,100 | 1,179,000 |
| Taxi Nam Trực đi Quỳnh Phụ 47.6 km | 714,000 | 809,200 | 1,428,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thái Thụy 28.6 km | 429,000 | 486,200 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Trực đi Tiền Hải 51.6 km | 619,200 | 722,400 | 1,290,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vũ Thư 48.1 km | 721,500 | 817,700 | 1,443,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thái Bình 23.3 km | 349,500 | 396,100 | 1,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đông Hưng 27.3 km | 409,500 | 464,100 | 1,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hưng Hà 42 km | 630,000 | 714,000 | 1,260,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến Xương 16.8 km | 252,000 | 285,600 | 1,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quỳnh Phụ 37.4 km | 561,000 | 635,800 | 1,122,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thái Thụy 54.5 km | 654,000 | 763,000 | 1,362,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Tiền Hải 35.6 km | 534,000 | 605,200 | 1,068,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vũ Thư 29.3 km | 439,500 | 498,100 | 1,000,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thái Bình 25.8 km | 387,000 | 438,600 | 1,000,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đông Hưng 54.9 km | 658,800 | 768,600 | 1,372,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Hưng Hà 32.4 km | 486,000 | 550,800 | 972,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến Xương 54.5 km | 654,000 | 763,000 | 1,362,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Quỳnh Phụ 40.3 km | 604,500 | 685,100 | 1,209,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thái Thụy 35.8 km | 537,000 | 608,600 | 1,074,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Tiền Hải 49.4 km | 741,000 | 839,800 | 1,482,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Vũ Thư 44.4 km | 666,000 | 754,800 | 1,332,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thái Bình 31.4 km | 471,000 | 533,800 | 942,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Đông Hưng 26.4 km | 396,000 | 448,800 | 1,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hưng Hà 44.2 km | 663,000 | 751,400 | 1,326,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến Xương 25.8 km | 387,000 | 438,600 | 1,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quỳnh Phụ 20.9 km | 313,500 | 355,300 | 1,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thái Thụy 51.8 km | 621,600 | 725,200 | 1,295,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Tiền Hải 28.7 km | 430,500 | 487,900 | 1,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Vũ Thư 30.5 km | 457,500 | 518,500 | 1,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thái Bình 53.7 km | 644,400 | 751,800 | 1,342,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Đông Hưng 26.2 km | 393,000 | 445,400 | 1,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hưng Hà 46.1 km | 691,500 | 783,700 | 1,383,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến Xương 35.8 km | 537,000 | 608,600 | 1,074,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Quỳnh Phụ 38.9 km | 583,500 | 661,300 | 1,167,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thái Thụy 18.3 km | 274,500 | 311,100 | 1,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Tiền Hải 19 km | 285,000 | 323,000 | 1,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vũ Thư 19.6 km | 294,000 | 333,200 | 1,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thái Bình 17.4 km | 261,000 | 295,800 | 1,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đông Hưng 31.7 km | 475,500 | 538,900 | 951,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hưng Hà 35.4 km | 531,000 | 601,800 | 1,062,000 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến Xương 17.6 km | 264,000 | 299,200 | 1,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Quỳnh Phụ 21.8 km | 327,000 | 370,600 | 1,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thái Thụy 32.1 km | 481,500 | 545,700 | 963,000 |
| Taxi Ý Yên đi Tiền Hải 51.4 km | 616,800 | 719,600 | 1,285,000 |
| Taxi Ý Yên đi Vũ Thư 29 km | 435,000 | 493,000 | 1,000,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Nam Định đi Thái Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Nam Định đi Thái Bình 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,800,000 | 2,400,000 |
| Taxi Nam Định đi Đông Hưng 20 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Hưng Hà 25.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Kiến Xương 23.5 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Quỳnh Phụ 24 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Thái Thụy 26.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Định đi Tiền Hải 48.5 km | 1,309,500 | 1,600,500 | 2,182,500 | 2,910,000 |
| Taxi Nam Định đi Vũ Thư 34.3 km | 926,100 | 1,131,900 | 1,543,500 | 2,058,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thái Bình 40.8 km | 1,101,600 | 1,346,400 | 1,836,000 | 2,448,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Đông Hưng 31.4 km | 847,800 | 1,036,200 | 1,413,000 | 1,884,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hưng Hà 28.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến Xương 41.6 km | 1,123,200 | 1,372,800 | 1,872,000 | 2,496,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quỳnh Phụ 15 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thái Thụy 19.2 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Tiền Hải 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,845,000 | 2,460,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vũ Thư 47.4 km | 1,279,800 | 1,564,200 | 2,133,000 | 2,844,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thái Bình 37.6 km | 1,015,200 | 1,240,800 | 1,692,000 | 2,256,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Đông Hưng 29 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hưng Hà 42.5 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,912,500 | 2,550,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến Xương 39.7 km | 1,071,900 | 1,310,100 | 1,786,500 | 2,382,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quỳnh Phụ 29.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thái Thụy 44.3 km | 1,196,100 | 1,461,900 | 1,993,500 | 2,658,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Tiền Hải 30.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vũ Thư 53.8 km | 1,210,500 | 1,479,500 | 2,017,500 | 2,690,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thái Bình 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 2,025,000 | 2,700,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đông Hưng 24.7 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hưng Hà 23.2 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến Xương 36.6 km | 988,200 | 1,207,800 | 1,647,000 | 2,196,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quỳnh Phụ 19.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thái Thụy 21.5 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Tiền Hải 24.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vũ Thư 40.4 km | 1,090,800 | 1,333,200 | 1,818,000 | 2,424,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thái Bình 54.7 km | 1,230,750 | 1,504,250 | 2,051,250 | 2,735,000 |
| Taxi Nam Trực đi Đông Hưng 31 km | 837,000 | 1,023,000 | 1,395,000 | 1,860,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hưng Hà 18.7 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến Xương 39.3 km | 1,061,100 | 1,296,900 | 1,768,500 | 2,358,000 |
| Taxi Nam Trực đi Quỳnh Phụ 47.6 km | 1,285,200 | 1,570,800 | 2,142,000 | 2,856,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thái Thụy 28.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Trực đi Tiền Hải 51.6 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,935,000 | 2,580,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vũ Thư 48.1 km | 1,298,700 | 1,587,300 | 2,164,500 | 2,886,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thái Bình 23.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đông Hưng 27.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hưng Hà 42 km | 1,134,000 | 1,386,000 | 1,890,000 | 2,520,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến Xương 16.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quỳnh Phụ 37.4 km | 1,009,800 | 1,234,200 | 1,683,000 | 2,244,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thái Thụy 54.5 km | 1,226,250 | 1,498,750 | 2,043,750 | 2,725,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Tiền Hải 35.6 km | 961,200 | 1,174,800 | 1,602,000 | 2,136,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vũ Thư 29.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thái Bình 25.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đông Hưng 54.9 km | 1,235,250 | 1,509,750 | 2,058,750 | 2,745,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hưng Hà 32.4 km | 874,800 | 1,069,200 | 1,458,000 | 1,944,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến Xương 54.5 km | 1,226,250 | 1,498,750 | 2,043,750 | 2,725,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Quỳnh Phụ 40.3 km | 1,088,100 | 1,329,900 | 1,813,500 | 2,418,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thái Thụy 35.8 km | 966,600 | 1,181,400 | 1,611,000 | 2,148,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Tiền Hải 49.4 km | 1,333,800 | 1,630,200 | 2,223,000 | 2,964,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Vũ Thư 44.4 km | 1,198,800 | 1,465,200 | 1,998,000 | 2,664,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thái Bình 31.4 km | 847,800 | 1,036,200 | 1,413,000 | 1,884,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Đông Hưng 26.4 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hưng Hà 44.2 km | 1,193,400 | 1,458,600 | 1,989,000 | 2,652,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến Xương 25.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quỳnh Phụ 20.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thái Thụy 51.8 km | 1,165,500 | 1,424,500 | 1,942,500 | 2,590,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Tiền Hải 28.7 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Vũ Thư 30.5 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thái Bình 53.7 km | 1,208,250 | 1,476,750 | 2,013,750 | 2,685,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đông Hưng 26.2 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hưng Hà 46.1 km | 1,244,700 | 1,521,300 | 2,074,500 | 2,766,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến Xương 35.8 km | 966,600 | 1,181,400 | 1,611,000 | 2,148,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Quỳnh Phụ 38.9 km | 1,050,300 | 1,283,700 | 1,750,500 | 2,334,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thái Thụy 18.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Tiền Hải 19 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vũ Thư 19.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thái Bình 17.4 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đông Hưng 31.7 km | 855,900 | 1,046,100 | 1,426,500 | 1,902,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hưng Hà 35.4 km | 955,800 | 1,168,200 | 1,593,000 | 2,124,000 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến Xương 17.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Quỳnh Phụ 21.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thái Thụy 32.1 km | 866,700 | 1,059,300 | 1,444,500 | 1,926,000 |
| Taxi Ý Yên đi Tiền Hải 51.4 km | 1,156,500 | 1,413,500 | 1,927,500 | 2,570,000 |
| Taxi Ý Yên đi Vũ Thư 29 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Nam Định đi Thái Bình 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Nam Định đi Thái Bình 40 km | 2,160,000 | 3,900,000 |
| Taxi Nam Định đi Đông Hưng 20 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Định đi Hưng Hà 25.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Định đi Kiến Xương 23.5 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Định đi Quỳnh Phụ 24 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Định đi Thái Thụy 26.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Định đi Tiền Hải 48.5 km | 2,619,000 | 4,410,000 |
| Taxi Nam Định đi Vũ Thư 34.3 km | 1,852,200 | 3,558,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thái Bình 40.8 km | 2,203,200 | 3,948,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Đông Hưng 31.4 km | 1,695,600 | 3,384,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hưng Hà 28.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến Xương 41.6 km | 2,246,400 | 3,996,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quỳnh Phụ 15 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thái Thụy 19.2 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Tiền Hải 41 km | 2,214,000 | 3,960,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vũ Thư 47.4 km | 2,559,600 | 4,344,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thái Bình 37.6 km | 2,030,400 | 3,756,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Đông Hưng 29 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hưng Hà 42.5 km | 2,295,000 | 4,050,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến Xương 39.7 km | 2,143,800 | 3,882,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quỳnh Phụ 29.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thái Thụy 44.3 km | 2,392,200 | 4,158,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Tiền Hải 30.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vũ Thư 53.8 km | 2,421,000 | 4,190,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thái Bình 54 km | 2,430,000 | 4,200,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đông Hưng 24.7 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hưng Hà 23.2 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến Xương 36.6 km | 1,976,400 | 3,696,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quỳnh Phụ 19.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thái Thụy 21.5 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Tiền Hải 24.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vũ Thư 40.4 km | 2,181,600 | 3,924,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thái Bình 54.7 km | 2,461,500 | 4,235,000 |
| Taxi Nam Trực đi Đông Hưng 31 km | 1,674,000 | 3,360,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hưng Hà 18.7 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến Xương 39.3 km | 2,122,200 | 3,858,000 |
| Taxi Nam Trực đi Quỳnh Phụ 47.6 km | 2,570,400 | 4,356,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thái Thụy 28.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Trực đi Tiền Hải 51.6 km | 2,322,000 | 4,080,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vũ Thư 48.1 km | 2,597,400 | 4,386,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thái Bình 23.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đông Hưng 27.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hưng Hà 42 km | 2,268,000 | 4,020,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến Xương 16.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quỳnh Phụ 37.4 km | 2,019,600 | 3,744,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thái Thụy 54.5 km | 2,452,500 | 4,225,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Tiền Hải 35.6 km | 1,922,400 | 3,636,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vũ Thư 29.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thái Bình 25.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đông Hưng 54.9 km | 2,470,500 | 4,245,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hưng Hà 32.4 km | 1,749,600 | 3,444,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến Xương 54.5 km | 2,452,500 | 4,225,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Quỳnh Phụ 40.3 km | 2,176,200 | 3,918,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thái Thụy 35.8 km | 1,933,200 | 3,648,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Tiền Hải 49.4 km | 2,667,600 | 4,464,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Vũ Thư 44.4 km | 2,397,600 | 4,164,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thái Bình 31.4 km | 1,695,600 | 3,384,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Đông Hưng 26.4 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hưng Hà 44.2 km | 2,386,800 | 4,152,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến Xương 25.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quỳnh Phụ 20.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thái Thụy 51.8 km | 2,331,000 | 4,090,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Tiền Hải 28.7 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Vũ Thư 30.5 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thái Bình 53.7 km | 2,416,500 | 4,185,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đông Hưng 26.2 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hưng Hà 46.1 km | 2,489,400 | 4,266,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến Xương 35.8 km | 1,933,200 | 3,648,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Quỳnh Phụ 38.9 km | 2,100,600 | 3,834,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thái Thụy 18.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Tiền Hải 19 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vũ Thư 19.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thái Bình 17.4 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đông Hưng 31.7 km | 1,711,800 | 3,402,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hưng Hà 35.4 km | 1,911,600 | 3,624,000 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến Xương 17.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ý Yên đi Quỳnh Phụ 21.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thái Thụy 32.1 km | 1,733,400 | 3,426,000 |
| Taxi Ý Yên đi Tiền Hải 51.4 km | 2,313,000 | 4,070,000 |
| Taxi Ý Yên đi Vũ Thư 29 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















