Với những ai thường xuyên di chuyển, điều cần nhất là một chiếc xe thoải mái – đáng tin – đúng giờ. Và Carnival 7 chỗ chính là lựa chọn lý tưởng. Xe rộng rãi, chống sốc tốt, vận hành êm giúp hành trình dù ngắn hay dài đều dễ chịu. Tại Taxi Tỉnh, đội xe Carnival luôn sẵn sàng 24/7, phục vụ theo giờ, theo tuyến, hay đi tỉnh dài ngày. Tài xế chuyên nghiệp, thông thạo địa phương, linh hoạt hỗ trợ lịch trình riêng của bạn. Dịch vụ có mặt toàn quốc, giá rõ ràng, có hóa đơn và hỗ trợ đặt xe nhanh chóng. Với Carnival – mỗi chuyến đi là một trải nghiệm đáng nhớ.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Hải Dương đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hải Dương đi Bắc Ninh 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Hải Dương đi Từ Sơn 61.8 km | 741,600 | 865,200 | 1,545,000 |
| Taxi Hải Dương đi Gia Bình 49.8 km | 747,000 | 846,600 | 1,494,000 |
| Taxi Hải Dương đi Lương Tài 47.8 km | 717,000 | 812,600 | 1,434,000 |
| Taxi Hải Dương đi Quế Võ 60.3 km | 723,600 | 844,200 | 1,507,500 |
| Taxi Hải Dương đi Thuận Thành 42.7 km | 640,500 | 725,900 | 1,281,000 |
| Taxi Hải Dương đi Tiên Du 60.1 km | 721,200 | 841,400 | 1,502,500 |
| Taxi Hải Dương đi Yên Phong 56.5 km | 678,000 | 791,000 | 1,412,500 |
| Taxi Chí Linh đi Bắc Ninh 65.2 km | 782,400 | 912,800 | 1,630,000 |
| Taxi Chí Linh đi Từ Sơn 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Chí Linh đi Gia Bình 41.9 km | 628,500 | 712,300 | 1,257,000 |
| Taxi Chí Linh đi Lương Tài 50.9 km | 610,800 | 712,600 | 1,527,000 |
| Taxi Chí Linh đi Quế Võ 63.1 km | 757,200 | 883,400 | 1,577,500 |
| Taxi Chí Linh đi Thuận Thành 56.3 km | 675,600 | 788,200 | 1,407,500 |
| Taxi Chí Linh đi Tiên Du 37.7 km | 565,500 | 640,900 | 1,131,000 |
| Taxi Chí Linh đi Yên Phong 49.6 km | 744,000 | 843,200 | 1,488,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Bắc Ninh 63.3 km | 759,600 | 886,200 | 1,582,500 |
| Taxi Kinh Môn đi Từ Sơn 31.9 km | 478,500 | 542,300 | 957,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Gia Bình 39.9 km | 598,500 | 678,300 | 1,197,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Lương Tài 60.5 km | 726,000 | 847,000 | 1,512,500 |
| Taxi Kinh Môn đi Quế Võ 49.7 km | 745,500 | 844,900 | 1,491,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Thuận Thành 55.7 km | 668,400 | 779,800 | 1,392,500 |
| Taxi Kinh Môn đi Tiên Du 53.7 km | 644,400 | 751,800 | 1,342,500 |
| Taxi Kinh Môn đi Yên Phong 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Bình Giang đi Bắc Ninh 52.1 km | 625,200 | 729,400 | 1,302,500 |
| Taxi Bình Giang đi Từ Sơn 50.8 km | 609,600 | 711,200 | 1,524,000 |
| Taxi Bình Giang đi Gia Bình 64.1 km | 769,200 | 897,400 | 1,602,500 |
| Taxi Bình Giang đi Lương Tài 31.6 km | 474,000 | 537,200 | 948,000 |
| Taxi Bình Giang đi Quế Võ 60.2 km | 722,400 | 842,800 | 1,505,000 |
| Taxi Bình Giang đi Thuận Thành 50.3 km | 603,600 | 704,200 | 1,509,000 |
| Taxi Bình Giang đi Tiên Du 43.6 km | 654,000 | 741,200 | 1,308,000 |
| Taxi Bình Giang đi Yên Phong 52.5 km | 630,000 | 735,000 | 1,312,500 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Bắc Ninh 63.8 km | 765,600 | 893,200 | 1,595,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Từ Sơn 49.1 km | 736,500 | 834,700 | 1,473,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Gia Bình 53.8 km | 645,600 | 753,200 | 1,345,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Lương Tài 47.9 km | 718,500 | 814,300 | 1,437,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Quế Võ 32.7 km | 490,500 | 555,900 | 981,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Thuận Thành 50.2 km | 602,400 | 702,800 | 1,506,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Tiên Du 28.6 km | 429,000 | 486,200 | 1,000,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Yên Phong 44.1 km | 661,500 | 749,700 | 1,323,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Bắc Ninh 64.8 km | 777,600 | 907,200 | 1,620,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Từ Sơn 62.5 km | 750,000 | 875,000 | 1,562,500 |
| Taxi Gia Lộc đi Gia Bình 46.4 km | 696,000 | 788,800 | 1,392,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Lương Tài 41.8 km | 627,000 | 710,600 | 1,254,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Quế Võ 43.6 km | 654,000 | 741,200 | 1,308,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Thuận Thành 33.8 km | 507,000 | 574,600 | 1,014,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Tiên Du 69.5 km | 834,000 | 973,000 | 1,737,500 |
| Taxi Gia Lộc đi Yên Phong 50.8 km | 609,600 | 711,200 | 1,524,000 |
| Taxi Kim Thành đi Bắc Ninh 53.6 km | 643,200 | 750,400 | 1,340,000 |
| Taxi Kim Thành đi Từ Sơn 36.9 km | 553,500 | 627,300 | 1,107,000 |
| Taxi Kim Thành đi Gia Bình 44.9 km | 673,500 | 763,300 | 1,347,000 |
| Taxi Kim Thành đi Lương Tài 69.5 km | 834,000 | 973,000 | 1,737,500 |
| Taxi Kim Thành đi Quế Võ 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Kim Thành đi Thuận Thành 50.4 km | 604,800 | 705,600 | 1,512,000 |
| Taxi Kim Thành đi Tiên Du 67.4 km | 808,800 | 943,600 | 1,685,000 |
| Taxi Kim Thành đi Yên Phong 53.3 km | 639,600 | 746,200 | 1,332,500 |
| Taxi Nam Sách đi Bắc Ninh 49.9 km | 748,500 | 848,300 | 1,497,000 |
| Taxi Nam Sách đi Từ Sơn 26.6 km | 399,000 | 452,200 | 1,000,000 |
| Taxi Nam Sách đi Gia Bình 41.9 km | 628,500 | 712,300 | 1,257,000 |
| Taxi Nam Sách đi Lương Tài 39.8 km | 597,000 | 676,600 | 1,194,000 |
| Taxi Nam Sách đi Quế Võ 53.7 km | 644,400 | 751,800 | 1,342,500 |
| Taxi Nam Sách đi Thuận Thành 65.1 km | 781,200 | 911,400 | 1,627,500 |
| Taxi Nam Sách đi Tiên Du 47.2 km | 708,000 | 802,400 | 1,416,000 |
| Taxi Nam Sách đi Yên Phong 28.1 km | 421,500 | 477,700 | 1,000,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Bắc Ninh 49.8 km | 747,000 | 846,600 | 1,494,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Từ Sơn 45.7 km | 685,500 | 776,900 | 1,371,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Gia Bình 37.5 km | 562,500 | 637,500 | 1,125,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Lương Tài 45.4 km | 681,000 | 771,800 | 1,362,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Quế Võ 52.5 km | 630,000 | 735,000 | 1,312,500 |
| Taxi Ninh Giang đi Thuận Thành 29.8 km | 447,000 | 506,600 | 1,000,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Tiên Du 33.2 km | 498,000 | 564,400 | 996,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Yên Phong 48.9 km | 733,500 | 831,300 | 1,467,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Bắc Ninh 54.5 km | 654,000 | 763,000 | 1,362,500 |
| Taxi Thanh Hà đi Từ Sơn 63.8 km | 765,600 | 893,200 | 1,595,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Gia Bình 28 km | 420,000 | 476,000 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Lương Tài 25.6 km | 384,000 | 435,200 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Quế Võ 67.8 km | 813,600 | 949,200 | 1,695,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Thuận Thành 27.4 km | 411,000 | 465,800 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Tiên Du 69.3 km | 831,600 | 970,200 | 1,732,500 |
| Taxi Thanh Hà đi Yên Phong 42 km | 630,000 | 714,000 | 1,260,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Bắc Ninh 44.9 km | 673,500 | 763,300 | 1,347,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Từ Sơn 66.5 km | 798,000 | 931,000 | 1,662,500 |
| Taxi Thanh Miện đi Gia Bình 29 km | 435,000 | 493,000 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Lương Tài 30 km | 450,000 | 510,000 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Quế Võ 35.5 km | 532,500 | 603,500 | 1,065,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Thuận Thành 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Tiên Du 39.1 km | 586,500 | 664,700 | 1,173,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Yên Phong 37.8 km | 567,000 | 642,600 | 1,134,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Bắc Ninh 61.6 km | 739,200 | 862,400 | 1,540,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Từ Sơn 45.7 km | 685,500 | 776,900 | 1,371,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Gia Bình 49.5 km | 742,500 | 841,500 | 1,485,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Lương Tài 25.9 km | 388,500 | 440,300 | 1,000,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Quế Võ 43.9 km | 658,500 | 746,300 | 1,317,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Thuận Thành 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Tiên Du 25.9 km | 388,500 | 440,300 | 1,000,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Yên Phong 34.1 km | 511,500 | 579,700 | 1,023,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Hải Dương đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hải Dương đi Bắc Ninh 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,950,000 | 2,600,000 |
| Taxi Hải Dương đi Từ Sơn 61.8 km | 1,390,500 | 1,699,500 | 2,317,500 | 3,090,000 |
| Taxi Hải Dương đi Gia Bình 49.8 km | 1,344,600 | 1,643,400 | 2,241,000 | 2,988,000 |
| Taxi Hải Dương đi Lương Tài 47.8 km | 1,290,600 | 1,577,400 | 2,151,000 | 2,868,000 |
| Taxi Hải Dương đi Quế Võ 60.3 km | 1,356,750 | 1,658,250 | 2,261,250 | 3,015,000 |
| Taxi Hải Dương đi Thuận Thành 42.7 km | 1,152,900 | 1,409,100 | 1,921,500 | 2,562,000 |
| Taxi Hải Dương đi Tiên Du 60.1 km | 1,352,250 | 1,652,750 | 2,253,750 | 3,005,000 |
| Taxi Hải Dương đi Yên Phong 56.5 km | 1,271,250 | 1,553,750 | 2,118,750 | 2,825,000 |
| Taxi Chí Linh đi Bắc Ninh 65.2 km | 1,467,000 | 1,793,000 | 2,445,000 | 3,260,000 |
| Taxi Chí Linh đi Từ Sơn 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,987,500 | 2,650,000 |
| Taxi Chí Linh đi Gia Bình 41.9 km | 1,131,300 | 1,382,700 | 1,885,500 | 2,514,000 |
| Taxi Chí Linh đi Lương Tài 50.9 km | 1,374,300 | 1,679,700 | 2,290,500 | 3,054,000 |
| Taxi Chí Linh đi Quế Võ 63.1 km | 1,419,750 | 1,735,250 | 2,366,250 | 3,155,000 |
| Taxi Chí Linh đi Thuận Thành 56.3 km | 1,266,750 | 1,548,250 | 2,111,250 | 2,815,000 |
| Taxi Chí Linh đi Tiên Du 37.7 km | 1,017,900 | 1,244,100 | 1,696,500 | 2,262,000 |
| Taxi Chí Linh đi Yên Phong 49.6 km | 1,339,200 | 1,636,800 | 2,232,000 | 2,976,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Bắc Ninh 63.3 km | 1,424,250 | 1,740,750 | 2,373,750 | 3,165,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Từ Sơn 31.9 km | 861,300 | 1,052,700 | 1,435,500 | 1,914,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Gia Bình 39.9 km | 1,077,300 | 1,316,700 | 1,795,500 | 2,394,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Lương Tài 60.5 km | 1,361,250 | 1,663,750 | 2,268,750 | 3,025,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Quế Võ 49.7 km | 1,341,900 | 1,640,100 | 2,236,500 | 2,982,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Thuận Thành 55.7 km | 1,253,250 | 1,531,750 | 2,088,750 | 2,785,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Tiên Du 53.7 km | 1,208,250 | 1,476,750 | 2,013,750 | 2,685,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Yên Phong 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,475,000 | 3,300,000 |
| Taxi Bình Giang đi Bắc Ninh 52.1 km | 1,172,250 | 1,432,750 | 1,953,750 | 2,605,000 |
| Taxi Bình Giang đi Từ Sơn 50.8 km | 1,371,600 | 1,676,400 | 2,286,000 | 3,048,000 |
| Taxi Bình Giang đi Gia Bình 64.1 km | 1,442,250 | 1,762,750 | 2,403,750 | 3,205,000 |
| Taxi Bình Giang đi Lương Tài 31.6 km | 853,200 | 1,042,800 | 1,422,000 | 1,896,000 |
| Taxi Bình Giang đi Quế Võ 60.2 km | 1,354,500 | 1,655,500 | 2,257,500 | 3,010,000 |
| Taxi Bình Giang đi Thuận Thành 50.3 km | 1,358,100 | 1,659,900 | 2,263,500 | 3,018,000 |
| Taxi Bình Giang đi Tiên Du 43.6 km | 1,177,200 | 1,438,800 | 1,962,000 | 2,616,000 |
| Taxi Bình Giang đi Yên Phong 52.5 km | 1,181,250 | 1,443,750 | 1,968,750 | 2,625,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Bắc Ninh 63.8 km | 1,435,500 | 1,754,500 | 2,392,500 | 3,190,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Từ Sơn 49.1 km | 1,325,700 | 1,620,300 | 2,209,500 | 2,946,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Gia Bình 53.8 km | 1,210,500 | 1,479,500 | 2,017,500 | 2,690,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Lương Tài 47.9 km | 1,293,300 | 1,580,700 | 2,155,500 | 2,874,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Quế Võ 32.7 km | 882,900 | 1,079,100 | 1,471,500 | 1,962,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Thuận Thành 50.2 km | 1,355,400 | 1,656,600 | 2,259,000 | 3,012,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Tiên Du 28.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Yên Phong 44.1 km | 1,190,700 | 1,455,300 | 1,984,500 | 2,646,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Bắc Ninh 64.8 km | 1,458,000 | 1,782,000 | 2,430,000 | 3,240,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Từ Sơn 62.5 km | 1,406,250 | 1,718,750 | 2,343,750 | 3,125,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Gia Bình 46.4 km | 1,252,800 | 1,531,200 | 2,088,000 | 2,784,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Lương Tài 41.8 km | 1,128,600 | 1,379,400 | 1,881,000 | 2,508,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Quế Võ 43.6 km | 1,177,200 | 1,438,800 | 1,962,000 | 2,616,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Thuận Thành 33.8 km | 912,600 | 1,115,400 | 1,521,000 | 2,028,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Tiên Du 69.5 km | 1,563,750 | 1,911,250 | 2,606,250 | 3,475,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Yên Phong 50.8 km | 1,371,600 | 1,676,400 | 2,286,000 | 3,048,000 |
| Taxi Kim Thành đi Bắc Ninh 53.6 km | 1,206,000 | 1,474,000 | 2,010,000 | 2,680,000 |
| Taxi Kim Thành đi Từ Sơn 36.9 km | 996,300 | 1,217,700 | 1,660,500 | 2,214,000 |
| Taxi Kim Thành đi Gia Bình 44.9 km | 1,212,300 | 1,481,700 | 2,020,500 | 2,694,000 |
| Taxi Kim Thành đi Lương Tài 69.5 km | 1,563,750 | 1,911,250 | 2,606,250 | 3,475,000 |
| Taxi Kim Thành đi Quế Võ 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 2,100,000 | 2,800,000 |
| Taxi Kim Thành đi Thuận Thành 50.4 km | 1,360,800 | 1,663,200 | 2,268,000 | 3,024,000 |
| Taxi Kim Thành đi Tiên Du 67.4 km | 1,516,500 | 1,853,500 | 2,527,500 | 3,370,000 |
| Taxi Kim Thành đi Yên Phong 53.3 km | 1,199,250 | 1,465,750 | 1,998,750 | 2,665,000 |
| Taxi Nam Sách đi Bắc Ninh 49.9 km | 1,347,300 | 1,646,700 | 2,245,500 | 2,994,000 |
| Taxi Nam Sách đi Từ Sơn 26.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Nam Sách đi Gia Bình 41.9 km | 1,131,300 | 1,382,700 | 1,885,500 | 2,514,000 |
| Taxi Nam Sách đi Lương Tài 39.8 km | 1,074,600 | 1,313,400 | 1,791,000 | 2,388,000 |
| Taxi Nam Sách đi Quế Võ 53.7 km | 1,208,250 | 1,476,750 | 2,013,750 | 2,685,000 |
| Taxi Nam Sách đi Thuận Thành 65.1 km | 1,464,750 | 1,790,250 | 2,441,250 | 3,255,000 |
| Taxi Nam Sách đi Tiên Du 47.2 km | 1,274,400 | 1,557,600 | 2,124,000 | 2,832,000 |
| Taxi Nam Sách đi Yên Phong 28.1 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Bắc Ninh 49.8 km | 1,344,600 | 1,643,400 | 2,241,000 | 2,988,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Từ Sơn 45.7 km | 1,233,900 | 1,508,100 | 2,056,500 | 2,742,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Gia Bình 37.5 km | 1,012,500 | 1,237,500 | 1,687,500 | 2,250,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Lương Tài 45.4 km | 1,225,800 | 1,498,200 | 2,043,000 | 2,724,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Quế Võ 52.5 km | 1,181,250 | 1,443,750 | 1,968,750 | 2,625,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Thuận Thành 29.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Tiên Du 33.2 km | 896,400 | 1,095,600 | 1,494,000 | 1,992,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Yên Phong 48.9 km | 1,320,300 | 1,613,700 | 2,200,500 | 2,934,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Bắc Ninh 54.5 km | 1,226,250 | 1,498,750 | 2,043,750 | 2,725,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Từ Sơn 63.8 km | 1,435,500 | 1,754,500 | 2,392,500 | 3,190,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Gia Bình 28 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Lương Tài 25.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Quế Võ 67.8 km | 1,525,500 | 1,864,500 | 2,542,500 | 3,390,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Thuận Thành 27.4 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Tiên Du 69.3 km | 1,559,250 | 1,905,750 | 2,598,750 | 3,465,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Yên Phong 42 km | 1,134,000 | 1,386,000 | 1,890,000 | 2,520,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Bắc Ninh 44.9 km | 1,212,300 | 1,481,700 | 2,020,500 | 2,694,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Từ Sơn 66.5 km | 1,496,250 | 1,828,750 | 2,493,750 | 3,325,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Gia Bình 29 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Lương Tài 30 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Quế Võ 35.5 km | 958,500 | 1,171,500 | 1,597,500 | 2,130,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Thuận Thành 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,550,000 | 3,400,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Tiên Du 39.1 km | 1,055,700 | 1,290,300 | 1,759,500 | 2,346,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Yên Phong 37.8 km | 1,020,600 | 1,247,400 | 1,701,000 | 2,268,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Bắc Ninh 61.6 km | 1,386,000 | 1,694,000 | 2,310,000 | 3,080,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Từ Sơn 45.7 km | 1,233,900 | 1,508,100 | 2,056,500 | 2,742,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Gia Bình 49.5 km | 1,336,500 | 1,633,500 | 2,227,500 | 2,970,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Lương Tài 25.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Quế Võ 43.9 km | 1,185,300 | 1,448,700 | 1,975,500 | 2,634,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Thuận Thành 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 2,160,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Tiên Du 25.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Yên Phong 34.1 km | 920,700 | 1,125,300 | 1,534,500 | 2,046,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Hải Dương đi Bắc Ninh 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hải Dương đi Bắc Ninh 52 km | 2,340,000 | 4,100,000 |
| Taxi Hải Dương đi Từ Sơn 61.8 km | 2,781,000 | 4,590,000 |
| Taxi Hải Dương đi Gia Bình 49.8 km | 2,689,200 | 4,488,000 |
| Taxi Hải Dương đi Lương Tài 47.8 km | 2,581,200 | 4,368,000 |
| Taxi Hải Dương đi Quế Võ 60.3 km | 2,713,500 | 4,515,000 |
| Taxi Hải Dương đi Thuận Thành 42.7 km | 2,305,800 | 4,062,000 |
| Taxi Hải Dương đi Tiên Du 60.1 km | 2,704,500 | 4,505,000 |
| Taxi Hải Dương đi Yên Phong 56.5 km | 2,542,500 | 4,325,000 |
| Taxi Chí Linh đi Bắc Ninh 65.2 km | 2,934,000 | 4,760,000 |
| Taxi Chí Linh đi Từ Sơn 53 km | 2,385,000 | 4,150,000 |
| Taxi Chí Linh đi Gia Bình 41.9 km | 2,262,600 | 4,014,000 |
| Taxi Chí Linh đi Lương Tài 50.9 km | 2,748,600 | 4,554,000 |
| Taxi Chí Linh đi Quế Võ 63.1 km | 2,839,500 | 4,655,000 |
| Taxi Chí Linh đi Thuận Thành 56.3 km | 2,533,500 | 4,315,000 |
| Taxi Chí Linh đi Tiên Du 37.7 km | 2,035,800 | 3,762,000 |
| Taxi Chí Linh đi Yên Phong 49.6 km | 2,678,400 | 4,476,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Bắc Ninh 63.3 km | 2,848,500 | 4,665,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Từ Sơn 31.9 km | 1,722,600 | 3,414,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Gia Bình 39.9 km | 2,154,600 | 3,894,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Lương Tài 60.5 km | 2,722,500 | 4,525,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Quế Võ 49.7 km | 2,683,800 | 4,482,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Thuận Thành 55.7 km | 2,506,500 | 4,285,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Tiên Du 53.7 km | 2,416,500 | 4,185,000 |
| Taxi Kinh Môn đi Yên Phong 66 km | 2,970,000 | 4,800,000 |
| Taxi Bình Giang đi Bắc Ninh 52.1 km | 2,344,500 | 4,105,000 |
| Taxi Bình Giang đi Từ Sơn 50.8 km | 2,743,200 | 4,548,000 |
| Taxi Bình Giang đi Gia Bình 64.1 km | 2,884,500 | 4,705,000 |
| Taxi Bình Giang đi Lương Tài 31.6 km | 1,706,400 | 3,396,000 |
| Taxi Bình Giang đi Quế Võ 60.2 km | 2,709,000 | 4,510,000 |
| Taxi Bình Giang đi Thuận Thành 50.3 km | 2,716,200 | 4,518,000 |
| Taxi Bình Giang đi Tiên Du 43.6 km | 2,354,400 | 4,116,000 |
| Taxi Bình Giang đi Yên Phong 52.5 km | 2,362,500 | 4,125,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Bắc Ninh 63.8 km | 2,871,000 | 4,690,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Từ Sơn 49.1 km | 2,651,400 | 4,446,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Gia Bình 53.8 km | 2,421,000 | 4,190,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Lương Tài 47.9 km | 2,586,600 | 4,374,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Quế Võ 32.7 km | 1,765,800 | 3,462,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Thuận Thành 50.2 km | 2,710,800 | 4,512,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Tiên Du 28.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Cẩm Giàng đi Yên Phong 44.1 km | 2,381,400 | 4,146,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Bắc Ninh 64.8 km | 2,916,000 | 4,740,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Từ Sơn 62.5 km | 2,812,500 | 4,625,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Gia Bình 46.4 km | 2,505,600 | 4,284,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Lương Tài 41.8 km | 2,257,200 | 4,008,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Quế Võ 43.6 km | 2,354,400 | 4,116,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Thuận Thành 33.8 km | 1,825,200 | 3,528,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Tiên Du 69.5 km | 3,127,500 | 4,975,000 |
| Taxi Gia Lộc đi Yên Phong 50.8 km | 2,743,200 | 4,548,000 |
| Taxi Kim Thành đi Bắc Ninh 53.6 km | 2,412,000 | 4,180,000 |
| Taxi Kim Thành đi Từ Sơn 36.9 km | 1,992,600 | 3,714,000 |
| Taxi Kim Thành đi Gia Bình 44.9 km | 2,424,600 | 4,194,000 |
| Taxi Kim Thành đi Lương Tài 69.5 km | 3,127,500 | 4,975,000 |
| Taxi Kim Thành đi Quế Võ 56 km | 2,520,000 | 4,300,000 |
| Taxi Kim Thành đi Thuận Thành 50.4 km | 2,721,600 | 4,524,000 |
| Taxi Kim Thành đi Tiên Du 67.4 km | 3,033,000 | 4,870,000 |
| Taxi Kim Thành đi Yên Phong 53.3 km | 2,398,500 | 4,165,000 |
| Taxi Nam Sách đi Bắc Ninh 49.9 km | 2,694,600 | 4,494,000 |
| Taxi Nam Sách đi Từ Sơn 26.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nam Sách đi Gia Bình 41.9 km | 2,262,600 | 4,014,000 |
| Taxi Nam Sách đi Lương Tài 39.8 km | 2,149,200 | 3,888,000 |
| Taxi Nam Sách đi Quế Võ 53.7 km | 2,416,500 | 4,185,000 |
| Taxi Nam Sách đi Thuận Thành 65.1 km | 2,929,500 | 4,755,000 |
| Taxi Nam Sách đi Tiên Du 47.2 km | 2,548,800 | 4,332,000 |
| Taxi Nam Sách đi Yên Phong 28.1 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Bắc Ninh 49.8 km | 2,689,200 | 4,488,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Từ Sơn 45.7 km | 2,467,800 | 4,242,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Gia Bình 37.5 km | 2,025,000 | 3,750,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Lương Tài 45.4 km | 2,451,600 | 4,224,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Quế Võ 52.5 km | 2,362,500 | 4,125,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Thuận Thành 29.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Tiên Du 33.2 km | 1,792,800 | 3,492,000 |
| Taxi Ninh Giang đi Yên Phong 48.9 km | 2,640,600 | 4,434,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Bắc Ninh 54.5 km | 2,452,500 | 4,225,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Từ Sơn 63.8 km | 2,871,000 | 4,690,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Gia Bình 28 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Lương Tài 25.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Quế Võ 67.8 km | 3,051,000 | 4,890,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Thuận Thành 27.4 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Tiên Du 69.3 km | 3,118,500 | 4,965,000 |
| Taxi Thanh Hà đi Yên Phong 42 km | 2,268,000 | 4,020,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Bắc Ninh 44.9 km | 2,424,600 | 4,194,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Từ Sơn 66.5 km | 2,992,500 | 4,825,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Gia Bình 29 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Lương Tài 30 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Quế Võ 35.5 km | 1,917,000 | 3,630,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Thuận Thành 68 km | 3,060,000 | 4,900,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Tiên Du 39.1 km | 2,111,400 | 3,846,000 |
| Taxi Thanh Miện đi Yên Phong 37.8 km | 2,041,200 | 3,768,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Bắc Ninh 61.6 km | 2,772,000 | 4,580,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Từ Sơn 45.7 km | 2,467,800 | 4,242,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Gia Bình 49.5 km | 2,673,000 | 4,470,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Lương Tài 25.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Quế Võ 43.9 km | 2,370,600 | 4,134,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Thuận Thành 48 km | 2,592,000 | 4,380,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Tiên Du 25.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Tứ Kỳ đi Yên Phong 34.1 km | 1,841,400 | 3,546,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















