Bạn có đối tác quan trọng cần đón tại trung tâm hội nghị hay sân bay quốc tế? Xe Carnival 7 chỗ là lựa chọn hàng đầu cho sự sang trọng, chỉn chu và thoải mái. Không gian rộng, ghế da cao cấp, điều hòa mát lạnh, cùng tài xế lịch thiệp, ăn mặc gọn gàng sẽ mang đến trải nghiệm chuyên nghiệp cho khách quý của bạn. Xe luôn trong tình trạng tốt, sạch sẽ, sẵn sàng vận hành theo lộ trình linh hoạt. Ngoài Carnival, chúng tôi có các dòng xe từ 4 chỗ đến 16 chỗ phục vụ mọi nhóm khách. Taxi Tỉnh – đặt xe nhanh, phục vụ khắp các tỉnh, cam kết đúng giờ và không phát sinh chi phí bất ngờ.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Đắk Lắk đi Bình Thuận 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Phan Thiết 128.4 km | 1,412,400 | 1,540,800 | 2,568,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi La Gi 120.4 km | 1,324,400 | 1,444,800 | 2,408,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 121.3 km | 1,334,300 | 1,455,600 | 2,426,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 221.9 km | 1,775,200 | 1,997,100 | 3,772,300 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Tân 166.1 km | 1,494,900 | 1,661,000 | 2,989,800 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 235.5 km | 1,884,000 | 2,119,500 | 4,003,500 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 195.9 km | 1,763,100 | 1,959,000 | 3,526,200 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Phú Quý 240.4 km | 1,923,200 | 2,163,600 | 4,086,800 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Tánh Linh 205.2 km | 1,641,600 | 1,846,800 | 3,488,400 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Tuy Phong 143.8 km | 1,581,800 | 1,725,600 | 2,876,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Phan Thiết 200.5 km | 1,604,000 | 1,804,500 | 3,408,500 |
| Taxi Buôn Đôn đi La Gi 200.1 km | 1,600,800 | 1,800,900 | 3,401,700 |
| Taxi Buôn Đôn đi Bắc Bình 230.7 km | 1,845,600 | 2,076,300 | 3,921,900 |
| Taxi Buôn Đôn đi Đức Linh 228.7 km | 1,829,600 | 2,058,300 | 3,887,900 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Tân 260.5 km | 2,084,000 | 2,344,500 | 4,168,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Thuận Bắc 173.1 km | 1,557,900 | 1,731,000 | 3,115,800 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Thuận Nam 270.3 km | 2,162,400 | 2,432,700 | 4,324,800 |
| Taxi Buôn Đôn đi Phú Quý 221.3 km | 1,770,400 | 1,991,700 | 3,762,100 |
| Taxi Buôn Đôn đi Tánh Linh 144.7 km | 1,591,700 | 1,736,400 | 2,894,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Tuy Phong 177.3 km | 1,595,700 | 1,773,000 | 3,191,400 |
| Taxi Cư Kuin đi Phan Thiết 162.2 km | 1,459,800 | 1,622,000 | 2,919,600 |
| Taxi Cư Kuin đi La Gi 134.9 km | 1,483,900 | 1,618,800 | 2,698,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Bắc Bình 202.7 km | 1,621,600 | 1,824,300 | 3,445,900 |
| Taxi Cư Kuin đi Đức Linh 218 km | 1,744,000 | 1,962,000 | 3,706,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Tân 232 km | 1,856,000 | 2,088,000 | 3,944,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Thuận Bắc 230.5 km | 1,844,000 | 2,074,500 | 3,918,500 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Thuận Nam 199.9 km | 1,799,100 | 1,999,000 | 3,598,200 |
| Taxi Cư Kuin đi Phú Quý 158.9 km | 1,430,100 | 1,589,000 | 2,860,200 |
| Taxi Cư Kuin đi Tánh Linh 257.9 km | 2,063,200 | 2,321,100 | 4,126,400 |
| Taxi Cư Kuin đi Tuy Phong 159.2 km | 1,432,800 | 1,592,000 | 2,865,600 |
| Taxi Cư M’gar đi Phan Thiết 246.9 km | 1,975,200 | 2,222,100 | 4,197,300 |
| Taxi Cư M’gar đi La Gi 184.3 km | 1,658,700 | 1,843,000 | 3,317,400 |
| Taxi Cư M’gar đi Bắc Bình 225.5 km | 1,804,000 | 2,029,500 | 3,833,500 |
| Taxi Cư M’gar đi Đức Linh 214.2 km | 1,713,600 | 1,927,800 | 3,641,400 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Tân 220.1 km | 1,760,800 | 1,980,900 | 3,741,700 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Thuận Bắc 265.8 km | 2,126,400 | 2,392,200 | 4,252,800 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Thuận Nam 172.1 km | 1,548,900 | 1,721,000 | 3,097,800 |
| Taxi Cư M’gar đi Phú Quý 159.9 km | 1,439,100 | 1,599,000 | 2,878,200 |
| Taxi Cư M’gar đi Tánh Linh 127.4 km | 1,401,400 | 1,528,800 | 2,548,000 |
| Taxi Cư M’gar đi Tuy Phong 247.6 km | 1,980,800 | 2,228,400 | 4,209,200 |
| Taxi Ea H’leo đi Phan Thiết 204.2 km | 1,633,600 | 1,837,800 | 3,471,400 |
| Taxi Ea H’leo đi La Gi 161.9 km | 1,457,100 | 1,619,000 | 2,914,200 |
| Taxi Ea H’leo đi Bắc Bình 265.4 km | 2,123,200 | 2,388,600 | 4,246,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Đức Linh 217.6 km | 1,740,800 | 1,958,400 | 3,699,200 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Tân 270.9 km | 2,167,200 | 2,438,100 | 4,334,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Thuận Bắc 152.4 km | 1,371,600 | 1,524,000 | 2,743,200 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Thuận Nam 187.4 km | 1,686,600 | 1,874,000 | 3,373,200 |
| Taxi Ea H’leo đi Phú Quý 231.1 km | 1,848,800 | 2,079,900 | 3,928,700 |
| Taxi Ea H’leo đi Tánh Linh 237.1 km | 1,896,800 | 2,133,900 | 4,030,700 |
| Taxi Ea H’leo đi Tuy Phong 184.9 km | 1,664,100 | 1,849,000 | 3,328,200 |
| Taxi Ea Kar đi Phan Thiết 257.4 km | 2,059,200 | 2,316,600 | 4,118,400 |
| Taxi Ea Kar đi La Gi 135.7 km | 1,492,700 | 1,628,400 | 2,714,000 |
| Taxi Ea Kar đi Bắc Bình 222.1 km | 1,776,800 | 1,998,900 | 3,775,700 |
| Taxi Ea Kar đi Đức Linh 267.1 km | 2,136,800 | 2,403,900 | 4,273,600 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Tân 235.2 km | 1,881,600 | 2,116,800 | 3,998,400 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Thuận Bắc 186.1 km | 1,674,900 | 1,861,000 | 3,349,800 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Thuận Nam 207.7 km | 1,661,600 | 1,869,300 | 3,530,900 |
| Taxi Ea Kar đi Phú Quý 236.9 km | 1,895,200 | 2,132,100 | 4,027,300 |
| Taxi Ea Kar đi Tánh Linh 140.9 km | 1,549,900 | 1,690,800 | 2,818,000 |
| Taxi Ea Kar đi Tuy Phong 226.3 km | 1,810,400 | 2,036,700 | 3,847,100 |
| Taxi Ea Súp đi Phan Thiết 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Ea Súp đi La Gi 217.7 km | 1,741,600 | 1,959,300 | 3,700,900 |
| Taxi Ea Súp đi Bắc Bình 209.4 km | 1,675,200 | 1,884,600 | 3,559,800 |
| Taxi Ea Súp đi Đức Linh 126 km | 1,386,000 | 1,512,000 | 2,520,000 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Tân 151.3 km | 1,361,700 | 1,513,000 | 2,723,400 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Thuận Bắc 149.3 km | 1,642,300 | 1,791,600 | 2,986,000 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Thuận Nam 120.4 km | 1,324,400 | 1,444,800 | 2,408,000 |
| Taxi Ea Súp đi Phú Quý 190.9 km | 1,718,100 | 1,909,000 | 3,436,200 |
| Taxi Ea Súp đi Tánh Linh 260.7 km | 2,085,600 | 2,346,300 | 4,171,200 |
| Taxi Ea Súp đi Tuy Phong 254.4 km | 2,035,200 | 2,289,600 | 4,070,400 |
| Taxi Krông Ana đi Phan Thiết 277.7 km | 2,221,600 | 2,499,300 | 4,443,200 |
| Taxi Krông Ana đi La Gi 132.8 km | 1,460,800 | 1,593,600 | 2,656,000 |
| Taxi Krông Ana đi Bắc Bình 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Krông Ana đi Đức Linh 211.4 km | 1,691,200 | 1,902,600 | 3,593,800 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Tân 191.8 km | 1,726,200 | 1,918,000 | 3,452,400 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Thuận Bắc 131.9 km | 1,450,900 | 1,582,800 | 2,638,000 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Thuận Nam 275.4 km | 2,203,200 | 2,478,600 | 4,406,400 |
| Taxi Krông Ana đi Phú Quý 176.8 km | 1,591,200 | 1,768,000 | 3,182,400 |
| Taxi Krông Ana đi Tánh Linh 175.4 km | 1,578,600 | 1,754,000 | 3,157,200 |
| Taxi Krông Ana đi Tuy Phong 189.4 km | 1,704,600 | 1,894,000 | 3,409,200 |
| Taxi Krông Bông đi Phan Thiết 208.1 km | 1,664,800 | 1,872,900 | 3,537,700 |
| Taxi Krông Bông đi La Gi 222.2 km | 1,777,600 | 1,999,800 | 3,777,400 |
| Taxi Krông Bông đi Bắc Bình 227.7 km | 1,821,600 | 2,049,300 | 3,870,900 |
| Taxi Krông Bông đi Đức Linh 145.5 km | 1,600,500 | 1,746,000 | 2,910,000 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Tân 193.3 km | 1,739,700 | 1,933,000 | 3,479,400 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Thuận Bắc 198.4 km | 1,785,600 | 1,984,000 | 3,571,200 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Thuận Nam 176.9 km | 1,592,100 | 1,769,000 | 3,184,200 |
| Taxi Krông Bông đi Phú Quý 212.3 km | 1,698,400 | 1,910,700 | 3,609,100 |
| Taxi Krông Bông đi Tánh Linh 213.5 km | 1,708,000 | 1,921,500 | 3,629,500 |
| Taxi Krông Bông đi Tuy Phong 154.6 km | 1,391,400 | 1,546,000 | 2,782,800 |
| Taxi Krông Búk đi Phan Thiết 172.9 km | 1,556,100 | 1,729,000 | 3,112,200 |
| Taxi Krông Búk đi La Gi 137.9 km | 1,516,900 | 1,654,800 | 2,758,000 |
| Taxi Krông Búk đi Bắc Bình 265.5 km | 2,124,000 | 2,389,500 | 4,248,000 |
| Taxi Krông Búk đi Đức Linh 271.5 km | 2,172,000 | 2,443,500 | 4,344,000 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Tân 249.3 km | 1,994,400 | 2,243,700 | 4,238,100 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Thuận Bắc 140.6 km | 1,546,600 | 1,687,200 | 2,812,000 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Thuận Nam 188.3 km | 1,694,700 | 1,883,000 | 3,389,400 |
| Taxi Krông Búk đi Phú Quý 130.3 km | 1,433,300 | 1,563,600 | 2,606,000 |
| Taxi Krông Búk đi Tánh Linh 232.7 km | 1,861,600 | 2,094,300 | 3,955,900 |
| Taxi Krông Búk đi Tuy Phong 264.8 km | 2,118,400 | 2,383,200 | 4,236,800 |
| Taxi Krông Năng đi Phan Thiết 181.5 km | 1,633,500 | 1,815,000 | 3,267,000 |
| Taxi Krông Năng đi La Gi 206.5 km | 1,652,000 | 1,858,500 | 3,510,500 |
| Taxi Krông Năng đi Bắc Bình 167.7 km | 1,509,300 | 1,677,000 | 3,018,600 |
| Taxi Krông Năng đi Đức Linh 156.8 km | 1,411,200 | 1,568,000 | 2,822,400 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Tân 278.8 km | 2,230,400 | 2,509,200 | 4,460,800 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Thuận Bắc 268.2 km | 2,145,600 | 2,413,800 | 4,291,200 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Thuận Nam 279.9 km | 2,239,200 | 2,519,100 | 4,478,400 |
| Taxi Krông Năng đi Phú Quý 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Krông Năng đi Tánh Linh 129.7 km | 1,426,700 | 1,556,400 | 2,594,000 |
| Taxi Krông Năng đi Tuy Phong 226.5 km | 1,812,000 | 2,038,500 | 3,850,500 |
| Taxi Krông Pắc đi Phan Thiết 239.4 km | 1,915,200 | 2,154,600 | 4,069,800 |
| Taxi Krông Pắc đi La Gi 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Bắc Bình 220.5 km | 1,764,000 | 1,984,500 | 3,748,500 |
| Taxi Krông Pắc đi Đức Linh 132.9 km | 1,461,900 | 1,594,800 | 2,658,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Tân 265.7 km | 2,125,600 | 2,391,300 | 4,251,200 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Thuận Bắc 128.2 km | 1,410,200 | 1,538,400 | 2,564,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Thuận Nam 156.4 km | 1,407,600 | 1,564,000 | 2,815,200 |
| Taxi Krông Pắc đi Phú Quý 265 km | 2,120,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Tánh Linh 255.6 km | 2,044,800 | 2,300,400 | 4,089,600 |
| Taxi Krông Pắc đi Tuy Phong 145.3 km | 1,598,300 | 1,743,600 | 2,906,000 |
| Taxi Lắk đi Phan Thiết 251.4 km | 2,011,200 | 2,262,600 | 4,022,400 |
| Taxi Lắk đi La Gi 136.3 km | 1,499,300 | 1,635,600 | 2,726,000 |
| Taxi Lắk đi Bắc Bình 256 km | 2,048,000 | 2,304,000 | 4,096,000 |
| Taxi Lắk đi Đức Linh 149 km | 1,639,000 | 1,788,000 | 2,980,000 |
| Taxi Lắk đi Hàm Tân 222.1 km | 1,776,800 | 1,998,900 | 3,775,700 |
| Taxi Lắk đi Hàm Thuận Bắc 189.9 km | 1,709,100 | 1,899,000 | 3,418,200 |
| Taxi Lắk đi Hàm Thuận Nam 271.7 km | 2,173,600 | 2,445,300 | 4,347,200 |
| Taxi Lắk đi Phú Quý 266.6 km | 2,132,800 | 2,399,400 | 4,265,600 |
| Taxi Lắk đi Tánh Linh 192.8 km | 1,735,200 | 1,928,000 | 3,470,400 |
| Taxi Lắk đi Tuy Phong 194.4 km | 1,749,600 | 1,944,000 | 3,499,200 |
| Taxi M’Đrắk đi Phan Thiết 270.5 km | 2,164,000 | 2,434,500 | 4,328,000 |
| Taxi M’Đrắk đi La Gi 251 km | 2,008,000 | 2,259,000 | 4,016,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Bắc Bình 272.2 km | 2,177,600 | 2,449,800 | 4,355,200 |
| Taxi M’Đrắk đi Đức Linh 129.3 km | 1,422,300 | 1,551,600 | 2,586,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Tân 122.6 km | 1,348,600 | 1,471,200 | 2,452,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Thuận Bắc 188.2 km | 1,693,800 | 1,882,000 | 3,387,600 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Thuận Nam 183.3 km | 1,649,700 | 1,833,000 | 3,299,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Phú Quý 142.5 km | 1,567,500 | 1,710,000 | 2,850,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Tánh Linh 208.1 km | 1,664,800 | 1,872,900 | 3,537,700 |
| Taxi M’Đrắk đi Tuy Phong 122.3 km | 1,345,300 | 1,467,600 | 2,446,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Đắk Lắk đi Bình Thuận 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Phan Thiết 128.4 km | 2,311,200 | 2,824,800 | 3,852,000 | 5,136,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi La Gi 120.4 km | 2,167,200 | 2,648,800 | 3,612,000 | 4,816,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 121.3 km | 2,183,400 | 2,668,600 | 3,639,000 | 4,852,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 221.9 km | 3,395,070 | 4,149,530 | 5,658,450 | 7,544,600 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Tân 166.1 km | 2,690,820 | 3,288,780 | 4,484,700 | 5,979,600 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 235.5 km | 3,603,150 | 4,403,850 | 6,005,250 | 8,007,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 195.9 km | 3,173,580 | 3,878,820 | 5,289,300 | 7,052,400 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Phú Quý 240.4 km | 3,678,120 | 4,495,480 | 6,130,200 | 8,173,600 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Tánh Linh 205.2 km | 3,139,560 | 3,837,240 | 5,232,600 | 6,976,800 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Tuy Phong 143.8 km | 2,588,400 | 3,163,600 | 4,314,000 | 5,752,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Phan Thiết 200.5 km | 3,067,650 | 3,749,350 | 5,112,750 | 6,817,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi La Gi 200.1 km | 3,061,530 | 3,741,870 | 5,102,550 | 6,803,400 |
| Taxi Buôn Đôn đi Bắc Bình 230.7 km | 3,529,710 | 4,314,090 | 5,882,850 | 7,843,800 |
| Taxi Buôn Đôn đi Đức Linh 228.7 km | 3,499,110 | 4,276,690 | 5,831,850 | 7,775,800 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Tân 260.5 km | 3,751,200 | 4,584,800 | 6,252,000 | 8,336,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Thuận Bắc 173.1 km | 2,804,220 | 3,427,380 | 4,673,700 | 6,231,600 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Thuận Nam 270.3 km | 3,892,320 | 4,757,280 | 6,487,200 | 8,649,600 |
| Taxi Buôn Đôn đi Phú Quý 221.3 km | 3,385,890 | 4,138,310 | 5,643,150 | 7,524,200 |
| Taxi Buôn Đôn đi Tánh Linh 144.7 km | 2,604,600 | 3,183,400 | 4,341,000 | 5,788,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Tuy Phong 177.3 km | 2,872,260 | 3,510,540 | 4,787,100 | 6,382,800 |
| Taxi Cư Kuin đi Phan Thiết 162.2 km | 2,627,640 | 3,211,560 | 4,379,400 | 5,839,200 |
| Taxi Cư Kuin đi La Gi 134.9 km | 2,428,200 | 2,967,800 | 4,047,000 | 5,396,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Bắc Bình 202.7 km | 3,101,310 | 3,790,490 | 5,168,850 | 6,891,800 |
| Taxi Cư Kuin đi Đức Linh 218 km | 3,335,400 | 4,076,600 | 5,559,000 | 7,412,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Tân 232 km | 3,549,600 | 4,338,400 | 5,916,000 | 7,888,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Thuận Bắc 230.5 km | 3,526,650 | 4,310,350 | 5,877,750 | 7,837,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Thuận Nam 199.9 km | 3,238,380 | 3,958,020 | 5,397,300 | 7,196,400 |
| Taxi Cư Kuin đi Phú Quý 158.9 km | 2,574,180 | 3,146,220 | 4,290,300 | 5,720,400 |
| Taxi Cư Kuin đi Tánh Linh 257.9 km | 3,713,760 | 4,539,040 | 6,189,600 | 8,252,800 |
| Taxi Cư Kuin đi Tuy Phong 159.2 km | 2,579,040 | 3,152,160 | 4,298,400 | 5,731,200 |
| Taxi Cư M’gar đi Phan Thiết 246.9 km | 3,777,570 | 4,617,030 | 6,295,950 | 8,394,600 |
| Taxi Cư M’gar đi La Gi 184.3 km | 2,985,660 | 3,649,140 | 4,976,100 | 6,634,800 |
| Taxi Cư M’gar đi Bắc Bình 225.5 km | 3,450,150 | 4,216,850 | 5,750,250 | 7,667,000 |
| Taxi Cư M’gar đi Đức Linh 214.2 km | 3,277,260 | 4,005,540 | 5,462,100 | 7,282,800 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Tân 220.1 km | 3,367,530 | 4,115,870 | 5,612,550 | 7,483,400 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Thuận Bắc 265.8 km | 3,827,520 | 4,678,080 | 6,379,200 | 8,505,600 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Thuận Nam 172.1 km | 2,788,020 | 3,407,580 | 4,646,700 | 6,195,600 |
| Taxi Cư M’gar đi Phú Quý 159.9 km | 2,590,380 | 3,166,020 | 4,317,300 | 5,756,400 |
| Taxi Cư M’gar đi Tánh Linh 127.4 km | 2,293,200 | 2,802,800 | 3,822,000 | 5,096,000 |
| Taxi Cư M’gar đi Tuy Phong 247.6 km | 3,788,280 | 4,630,120 | 6,313,800 | 8,418,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Phan Thiết 204.2 km | 3,124,260 | 3,818,540 | 5,207,100 | 6,942,800 |
| Taxi Ea H’leo đi La Gi 161.9 km | 2,622,780 | 3,205,620 | 4,371,300 | 5,828,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Bắc Bình 265.4 km | 3,821,760 | 4,671,040 | 6,369,600 | 8,492,800 |
| Taxi Ea H’leo đi Đức Linh 217.6 km | 3,329,280 | 4,069,120 | 5,548,800 | 7,398,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Tân 270.9 km | 3,900,960 | 4,767,840 | 6,501,600 | 8,668,800 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Thuận Bắc 152.4 km | 2,468,880 | 3,017,520 | 4,114,800 | 5,486,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Thuận Nam 187.4 km | 3,035,880 | 3,710,520 | 5,059,800 | 6,746,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Phú Quý 231.1 km | 3,535,830 | 4,321,570 | 5,893,050 | 7,857,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Tánh Linh 237.1 km | 3,627,630 | 4,433,770 | 6,046,050 | 8,061,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Tuy Phong 184.9 km | 2,995,380 | 3,661,020 | 4,992,300 | 6,656,400 |
| Taxi Ea Kar đi Phan Thiết 257.4 km | 3,706,560 | 4,530,240 | 6,177,600 | 8,236,800 |
| Taxi Ea Kar đi La Gi 135.7 km | 2,442,600 | 2,985,400 | 4,071,000 | 5,428,000 |
| Taxi Ea Kar đi Bắc Bình 222.1 km | 3,398,130 | 4,153,270 | 5,663,550 | 7,551,400 |
| Taxi Ea Kar đi Đức Linh 267.1 km | 3,846,240 | 4,700,960 | 6,410,400 | 8,547,200 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Tân 235.2 km | 3,598,560 | 4,398,240 | 5,997,600 | 7,996,800 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Thuận Bắc 186.1 km | 3,014,820 | 3,684,780 | 5,024,700 | 6,699,600 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Thuận Nam 207.7 km | 3,177,810 | 3,883,990 | 5,296,350 | 7,061,800 |
| Taxi Ea Kar đi Phú Quý 236.9 km | 3,624,570 | 4,430,030 | 6,040,950 | 8,054,600 |
| Taxi Ea Kar đi Tánh Linh 140.9 km | 2,536,200 | 3,099,800 | 4,227,000 | 5,636,000 |
| Taxi Ea Kar đi Tuy Phong 226.3 km | 3,462,390 | 4,231,810 | 5,770,650 | 7,694,200 |
| Taxi Ea Súp đi Phan Thiết 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,644,000 | 6,192,000 |
| Taxi Ea Súp đi La Gi 217.7 km | 3,330,810 | 4,070,990 | 5,551,350 | 7,401,800 |
| Taxi Ea Súp đi Bắc Bình 209.4 km | 3,203,820 | 3,915,780 | 5,339,700 | 7,119,600 |
| Taxi Ea Súp đi Đức Linh 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,780,000 | 5,040,000 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Tân 151.3 km | 2,451,060 | 2,995,740 | 4,085,100 | 5,446,800 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Thuận Bắc 149.3 km | 2,687,400 | 3,284,600 | 4,479,000 | 5,972,000 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Thuận Nam 120.4 km | 2,167,200 | 2,648,800 | 3,612,000 | 4,816,000 |
| Taxi Ea Súp đi Phú Quý 190.9 km | 3,092,580 | 3,779,820 | 5,154,300 | 6,872,400 |
| Taxi Ea Súp đi Tánh Linh 260.7 km | 3,754,080 | 4,588,320 | 6,256,800 | 8,342,400 |
| Taxi Ea Súp đi Tuy Phong 254.4 km | 3,663,360 | 4,477,440 | 6,105,600 | 8,140,800 |
| Taxi Krông Ana đi Phan Thiết 277.7 km | 3,998,880 | 4,887,520 | 6,664,800 | 8,886,400 |
| Taxi Krông Ana đi La Gi 132.8 km | 2,390,400 | 2,921,600 | 3,984,000 | 5,312,000 |
| Taxi Krông Ana đi Bắc Bình 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 5,176,500 | 6,902,000 |
| Taxi Krông Ana đi Đức Linh 211.4 km | 3,234,420 | 3,953,180 | 5,390,700 | 7,187,600 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Tân 191.8 km | 3,107,160 | 3,797,640 | 5,178,600 | 6,904,800 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Thuận Bắc 131.9 km | 2,374,200 | 2,901,800 | 3,957,000 | 5,276,000 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Thuận Nam 275.4 km | 3,965,760 | 4,847,040 | 6,609,600 | 8,812,800 |
| Taxi Krông Ana đi Phú Quý 176.8 km | 2,864,160 | 3,500,640 | 4,773,600 | 6,364,800 |
| Taxi Krông Ana đi Tánh Linh 175.4 km | 2,841,480 | 3,472,920 | 4,735,800 | 6,314,400 |
| Taxi Krông Ana đi Tuy Phong 189.4 km | 3,068,280 | 3,750,120 | 5,113,800 | 6,818,400 |
| Taxi Krông Bông đi Phan Thiết 208.1 km | 3,183,930 | 3,891,470 | 5,306,550 | 7,075,400 |
| Taxi Krông Bông đi La Gi 222.2 km | 3,399,660 | 4,155,140 | 5,666,100 | 7,554,800 |
| Taxi Krông Bông đi Bắc Bình 227.7 km | 3,483,810 | 4,257,990 | 5,806,350 | 7,741,800 |
| Taxi Krông Bông đi Đức Linh 145.5 km | 2,619,000 | 3,201,000 | 4,365,000 | 5,820,000 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Tân 193.3 km | 3,131,460 | 3,827,340 | 5,219,100 | 6,958,800 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Thuận Bắc 198.4 km | 3,214,080 | 3,928,320 | 5,356,800 | 7,142,400 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Thuận Nam 176.9 km | 2,865,780 | 3,502,620 | 4,776,300 | 6,368,400 |
| Taxi Krông Bông đi Phú Quý 212.3 km | 3,248,190 | 3,970,010 | 5,413,650 | 7,218,200 |
| Taxi Krông Bông đi Tánh Linh 213.5 km | 3,266,550 | 3,992,450 | 5,444,250 | 7,259,000 |
| Taxi Krông Bông đi Tuy Phong 154.6 km | 2,504,520 | 3,061,080 | 4,174,200 | 5,565,600 |
| Taxi Krông Búk đi Phan Thiết 172.9 km | 2,800,980 | 3,423,420 | 4,668,300 | 6,224,400 |
| Taxi Krông Búk đi La Gi 137.9 km | 2,482,200 | 3,033,800 | 4,137,000 | 5,516,000 |
| Taxi Krông Búk đi Bắc Bình 265.5 km | 3,823,200 | 4,672,800 | 6,372,000 | 8,496,000 |
| Taxi Krông Búk đi Đức Linh 271.5 km | 3,909,600 | 4,778,400 | 6,516,000 | 8,688,000 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Tân 249.3 km | 3,814,290 | 4,661,910 | 6,357,150 | 8,476,200 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Thuận Bắc 140.6 km | 2,530,800 | 3,093,200 | 4,218,000 | 5,624,000 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Thuận Nam 188.3 km | 3,050,460 | 3,728,340 | 5,084,100 | 6,778,800 |
| Taxi Krông Búk đi Phú Quý 130.3 km | 2,345,400 | 2,866,600 | 3,909,000 | 5,212,000 |
| Taxi Krông Búk đi Tánh Linh 232.7 km | 3,560,310 | 4,351,490 | 5,933,850 | 7,911,800 |
| Taxi Krông Búk đi Tuy Phong 264.8 km | 3,813,120 | 4,660,480 | 6,355,200 | 8,473,600 |
| Taxi Krông Năng đi Phan Thiết 181.5 km | 2,940,300 | 3,593,700 | 4,900,500 | 6,534,000 |
| Taxi Krông Năng đi La Gi 206.5 km | 3,159,450 | 3,861,550 | 5,265,750 | 7,021,000 |
| Taxi Krông Năng đi Bắc Bình 167.7 km | 2,716,740 | 3,320,460 | 4,527,900 | 6,037,200 |
| Taxi Krông Năng đi Đức Linh 156.8 km | 2,540,160 | 3,104,640 | 4,233,600 | 5,644,800 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Tân 278.8 km | 4,014,720 | 4,906,880 | 6,691,200 | 8,921,600 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Thuận Bắc 268.2 km | 3,862,080 | 4,720,320 | 6,436,800 | 8,582,400 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Thuận Nam 279.9 km | 4,030,560 | 4,926,240 | 6,717,600 | 8,956,800 |
| Taxi Krông Năng đi Phú Quý 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 6,018,000 | 8,024,000 |
| Taxi Krông Năng đi Tánh Linh 129.7 km | 2,334,600 | 2,853,400 | 3,891,000 | 5,188,000 |
| Taxi Krông Năng đi Tuy Phong 226.5 km | 3,465,450 | 4,235,550 | 5,775,750 | 7,701,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Phan Thiết 239.4 km | 3,662,820 | 4,476,780 | 6,104,700 | 8,139,600 |
| Taxi Krông Pắc đi La Gi 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 5,157,000 | 6,876,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Bắc Bình 220.5 km | 3,373,650 | 4,123,350 | 5,622,750 | 7,497,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Đức Linh 132.9 km | 2,392,200 | 2,923,800 | 3,987,000 | 5,316,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Tân 265.7 km | 3,826,080 | 4,676,320 | 6,376,800 | 8,502,400 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Thuận Bắc 128.2 km | 2,307,600 | 2,820,400 | 3,846,000 | 5,128,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Thuận Nam 156.4 km | 2,533,680 | 3,096,720 | 4,222,800 | 5,630,400 |
| Taxi Krông Pắc đi Phú Quý 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 6,360,000 | 8,480,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Tánh Linh 255.6 km | 3,680,640 | 4,498,560 | 6,134,400 | 8,179,200 |
| Taxi Krông Pắc đi Tuy Phong 145.3 km | 2,615,400 | 3,196,600 | 4,359,000 | 5,812,000 |
| Taxi Lắk đi Phan Thiết 251.4 km | 3,620,160 | 4,424,640 | 6,033,600 | 8,044,800 |
| Taxi Lắk đi La Gi 136.3 km | 2,453,400 | 2,998,600 | 4,089,000 | 5,452,000 |
| Taxi Lắk đi Bắc Bình 256 km | 3,686,400 | 4,505,600 | 6,144,000 | 8,192,000 |
| Taxi Lắk đi Đức Linh 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 4,470,000 | 5,960,000 |
| Taxi Lắk đi Hàm Tân 222.1 km | 3,398,130 | 4,153,270 | 5,663,550 | 7,551,400 |
| Taxi Lắk đi Hàm Thuận Bắc 189.9 km | 3,076,380 | 3,760,020 | 5,127,300 | 6,836,400 |
| Taxi Lắk đi Hàm Thuận Nam 271.7 km | 3,912,480 | 4,781,920 | 6,520,800 | 8,694,400 |
| Taxi Lắk đi Phú Quý 266.6 km | 3,839,040 | 4,692,160 | 6,398,400 | 8,531,200 |
| Taxi Lắk đi Tánh Linh 192.8 km | 3,123,360 | 3,817,440 | 5,205,600 | 6,940,800 |
| Taxi Lắk đi Tuy Phong 194.4 km | 3,149,280 | 3,849,120 | 5,248,800 | 6,998,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Phan Thiết 270.5 km | 3,895,200 | 4,760,800 | 6,492,000 | 8,656,000 |
| Taxi M’Đrắk đi La Gi 251 km | 3,614,400 | 4,417,600 | 6,024,000 | 8,032,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Bắc Bình 272.2 km | 3,919,680 | 4,790,720 | 6,532,800 | 8,710,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Đức Linh 129.3 km | 2,327,400 | 2,844,600 | 3,879,000 | 5,172,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Tân 122.6 km | 2,206,800 | 2,697,200 | 3,678,000 | 4,904,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Thuận Bắc 188.2 km | 3,048,840 | 3,726,360 | 5,081,400 | 6,775,200 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Thuận Nam 183.3 km | 2,969,460 | 3,629,340 | 4,949,100 | 6,598,800 |
| Taxi M’Đrắk đi Phú Quý 142.5 km | 2,565,000 | 3,135,000 | 4,275,000 | 5,700,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Tánh Linh 208.1 km | 3,183,930 | 3,891,470 | 5,306,550 | 7,075,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Tuy Phong 122.3 km | 2,201,400 | 2,690,600 | 3,669,000 | 4,892,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Đắk Lắk đi Bình Thuận 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Phan Thiết 128.4 km | 4,622,400 | 6,636,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi La Gi 120.4 km | 4,334,400 | 6,316,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 121.3 km | 4,366,800 | 6,352,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 221.9 km | 6,790,140 | 9,044,600 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Tân 166.1 km | 5,381,640 | 7,479,600 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 235.5 km | 7,206,300 | 9,507,000 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 195.9 km | 6,347,160 | 8,552,400 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Phú Quý 240.4 km | 7,356,240 | 9,673,600 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Tánh Linh 205.2 km | 6,279,120 | 8,476,800 |
| Taxi Buôn Ma Thuột đi Tuy Phong 143.8 km | 5,176,800 | 7,252,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Phan Thiết 200.5 km | 6,135,300 | 8,317,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi La Gi 200.1 km | 6,123,060 | 8,303,400 |
| Taxi Buôn Đôn đi Bắc Bình 230.7 km | 7,059,420 | 9,343,800 |
| Taxi Buôn Đôn đi Đức Linh 228.7 km | 6,998,220 | 9,275,800 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Tân 260.5 km | 7,502,400 | 9,836,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Thuận Bắc 173.1 km | 5,608,440 | 7,731,600 |
| Taxi Buôn Đôn đi Hàm Thuận Nam 270.3 km | 7,784,640 | 10,149,600 |
| Taxi Buôn Đôn đi Phú Quý 221.3 km | 6,771,780 | 9,024,200 |
| Taxi Buôn Đôn đi Tánh Linh 144.7 km | 5,209,200 | 7,288,000 |
| Taxi Buôn Đôn đi Tuy Phong 177.3 km | 5,744,520 | 7,882,800 |
| Taxi Cư Kuin đi Phan Thiết 162.2 km | 5,255,280 | 7,339,200 |
| Taxi Cư Kuin đi La Gi 134.9 km | 4,856,400 | 6,896,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Bắc Bình 202.7 km | 6,202,620 | 8,391,800 |
| Taxi Cư Kuin đi Đức Linh 218 km | 6,670,800 | 8,912,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Tân 232 km | 7,099,200 | 9,388,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Thuận Bắc 230.5 km | 7,053,300 | 9,337,000 |
| Taxi Cư Kuin đi Hàm Thuận Nam 199.9 km | 6,476,760 | 8,696,400 |
| Taxi Cư Kuin đi Phú Quý 158.9 km | 5,148,360 | 7,220,400 |
| Taxi Cư Kuin đi Tánh Linh 257.9 km | 7,427,520 | 9,752,800 |
| Taxi Cư Kuin đi Tuy Phong 159.2 km | 5,158,080 | 7,231,200 |
| Taxi Cư M’gar đi Phan Thiết 246.9 km | 7,555,140 | 9,894,600 |
| Taxi Cư M’gar đi La Gi 184.3 km | 5,971,320 | 8,134,800 |
| Taxi Cư M’gar đi Bắc Bình 225.5 km | 6,900,300 | 9,167,000 |
| Taxi Cư M’gar đi Đức Linh 214.2 km | 6,554,520 | 8,782,800 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Tân 220.1 km | 6,735,060 | 8,983,400 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Thuận Bắc 265.8 km | 7,655,040 | 10,005,600 |
| Taxi Cư M’gar đi Hàm Thuận Nam 172.1 km | 5,576,040 | 7,695,600 |
| Taxi Cư M’gar đi Phú Quý 159.9 km | 5,180,760 | 7,256,400 |
| Taxi Cư M’gar đi Tánh Linh 127.4 km | 4,586,400 | 6,596,000 |
| Taxi Cư M’gar đi Tuy Phong 247.6 km | 7,576,560 | 9,918,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Phan Thiết 204.2 km | 6,248,520 | 8,442,800 |
| Taxi Ea H’leo đi La Gi 161.9 km | 5,245,560 | 7,328,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Bắc Bình 265.4 km | 7,643,520 | 9,992,800 |
| Taxi Ea H’leo đi Đức Linh 217.6 km | 6,658,560 | 8,898,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Tân 270.9 km | 7,801,920 | 10,168,800 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Thuận Bắc 152.4 km | 4,937,760 | 6,986,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Hàm Thuận Nam 187.4 km | 6,071,760 | 8,246,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Phú Quý 231.1 km | 7,071,660 | 9,357,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Tánh Linh 237.1 km | 7,255,260 | 9,561,400 |
| Taxi Ea H’leo đi Tuy Phong 184.9 km | 5,990,760 | 8,156,400 |
| Taxi Ea Kar đi Phan Thiết 257.4 km | 7,413,120 | 9,736,800 |
| Taxi Ea Kar đi La Gi 135.7 km | 4,885,200 | 6,928,000 |
| Taxi Ea Kar đi Bắc Bình 222.1 km | 6,796,260 | 9,051,400 |
| Taxi Ea Kar đi Đức Linh 267.1 km | 7,692,480 | 10,047,200 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Tân 235.2 km | 7,197,120 | 9,496,800 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Thuận Bắc 186.1 km | 6,029,640 | 8,199,600 |
| Taxi Ea Kar đi Hàm Thuận Nam 207.7 km | 6,355,620 | 8,561,800 |
| Taxi Ea Kar đi Phú Quý 236.9 km | 7,249,140 | 9,554,600 |
| Taxi Ea Kar đi Tánh Linh 140.9 km | 5,072,400 | 7,136,000 |
| Taxi Ea Kar đi Tuy Phong 226.3 km | 6,924,780 | 9,194,200 |
| Taxi Ea Súp đi Phan Thiết 172 km | 5,572,800 | 7,692,000 |
| Taxi Ea Súp đi La Gi 217.7 km | 6,661,620 | 8,901,800 |
| Taxi Ea Súp đi Bắc Bình 209.4 km | 6,407,640 | 8,619,600 |
| Taxi Ea Súp đi Đức Linh 126 km | 4,536,000 | 6,540,000 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Tân 151.3 km | 4,902,120 | 6,946,800 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Thuận Bắc 149.3 km | 5,374,800 | 7,472,000 |
| Taxi Ea Súp đi Hàm Thuận Nam 120.4 km | 4,334,400 | 6,316,000 |
| Taxi Ea Súp đi Phú Quý 190.9 km | 6,185,160 | 8,372,400 |
| Taxi Ea Súp đi Tánh Linh 260.7 km | 7,508,160 | 9,842,400 |
| Taxi Ea Súp đi Tuy Phong 254.4 km | 7,326,720 | 9,640,800 |
| Taxi Krông Ana đi Phan Thiết 277.7 km | 7,997,760 | 10,386,400 |
| Taxi Krông Ana đi La Gi 132.8 km | 4,780,800 | 6,812,000 |
| Taxi Krông Ana đi Bắc Bình 203 km | 6,211,800 | 8,402,000 |
| Taxi Krông Ana đi Đức Linh 211.4 km | 6,468,840 | 8,687,600 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Tân 191.8 km | 6,214,320 | 8,404,800 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Thuận Bắc 131.9 km | 4,748,400 | 6,776,000 |
| Taxi Krông Ana đi Hàm Thuận Nam 275.4 km | 7,931,520 | 10,312,800 |
| Taxi Krông Ana đi Phú Quý 176.8 km | 5,728,320 | 7,864,800 |
| Taxi Krông Ana đi Tánh Linh 175.4 km | 5,682,960 | 7,814,400 |
| Taxi Krông Ana đi Tuy Phong 189.4 km | 6,136,560 | 8,318,400 |
| Taxi Krông Bông đi Phan Thiết 208.1 km | 6,367,860 | 8,575,400 |
| Taxi Krông Bông đi La Gi 222.2 km | 6,799,320 | 9,054,800 |
| Taxi Krông Bông đi Bắc Bình 227.7 km | 6,967,620 | 9,241,800 |
| Taxi Krông Bông đi Đức Linh 145.5 km | 5,238,000 | 7,320,000 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Tân 193.3 km | 6,262,920 | 8,458,800 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Thuận Bắc 198.4 km | 6,428,160 | 8,642,400 |
| Taxi Krông Bông đi Hàm Thuận Nam 176.9 km | 5,731,560 | 7,868,400 |
| Taxi Krông Bông đi Phú Quý 212.3 km | 6,496,380 | 8,718,200 |
| Taxi Krông Bông đi Tánh Linh 213.5 km | 6,533,100 | 8,759,000 |
| Taxi Krông Bông đi Tuy Phong 154.6 km | 5,009,040 | 7,065,600 |
| Taxi Krông Búk đi Phan Thiết 172.9 km | 5,601,960 | 7,724,400 |
| Taxi Krông Búk đi La Gi 137.9 km | 4,964,400 | 7,016,000 |
| Taxi Krông Búk đi Bắc Bình 265.5 km | 7,646,400 | 9,996,000 |
| Taxi Krông Búk đi Đức Linh 271.5 km | 7,819,200 | 10,188,000 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Tân 249.3 km | 7,628,580 | 9,976,200 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Thuận Bắc 140.6 km | 5,061,600 | 7,124,000 |
| Taxi Krông Búk đi Hàm Thuận Nam 188.3 km | 6,100,920 | 8,278,800 |
| Taxi Krông Búk đi Phú Quý 130.3 km | 4,690,800 | 6,712,000 |
| Taxi Krông Búk đi Tánh Linh 232.7 km | 7,120,620 | 9,411,800 |
| Taxi Krông Búk đi Tuy Phong 264.8 km | 7,626,240 | 9,973,600 |
| Taxi Krông Năng đi Phan Thiết 181.5 km | 5,880,600 | 8,034,000 |
| Taxi Krông Năng đi La Gi 206.5 km | 6,318,900 | 8,521,000 |
| Taxi Krông Năng đi Bắc Bình 167.7 km | 5,433,480 | 7,537,200 |
| Taxi Krông Năng đi Đức Linh 156.8 km | 5,080,320 | 7,144,800 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Tân 278.8 km | 8,029,440 | 10,421,600 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Thuận Bắc 268.2 km | 7,724,160 | 10,082,400 |
| Taxi Krông Năng đi Hàm Thuận Nam 279.9 km | 8,061,120 | 10,456,800 |
| Taxi Krông Năng đi Phú Quý 236 km | 7,221,600 | 9,524,000 |
| Taxi Krông Năng đi Tánh Linh 129.7 km | 4,669,200 | 6,688,000 |
| Taxi Krông Năng đi Tuy Phong 226.5 km | 6,930,900 | 9,201,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Phan Thiết 239.4 km | 7,325,640 | 9,639,600 |
| Taxi Krông Pắc đi La Gi 191 km | 6,188,400 | 8,376,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Bắc Bình 220.5 km | 6,747,300 | 8,997,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Đức Linh 132.9 km | 4,784,400 | 6,816,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Tân 265.7 km | 7,652,160 | 10,002,400 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Thuận Bắc 128.2 km | 4,615,200 | 6,628,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Hàm Thuận Nam 156.4 km | 5,067,360 | 7,130,400 |
| Taxi Krông Pắc đi Phú Quý 265 km | 7,632,000 | 9,980,000 |
| Taxi Krông Pắc đi Tánh Linh 255.6 km | 7,361,280 | 9,679,200 |
| Taxi Krông Pắc đi Tuy Phong 145.3 km | 5,230,800 | 7,312,000 |
| Taxi Lắk đi Phan Thiết 251.4 km | 7,240,320 | 9,544,800 |
| Taxi Lắk đi La Gi 136.3 km | 4,906,800 | 6,952,000 |
| Taxi Lắk đi Bắc Bình 256 km | 7,372,800 | 9,692,000 |
| Taxi Lắk đi Đức Linh 149 km | 5,364,000 | 7,460,000 |
| Taxi Lắk đi Hàm Tân 222.1 km | 6,796,260 | 9,051,400 |
| Taxi Lắk đi Hàm Thuận Bắc 189.9 km | 6,152,760 | 8,336,400 |
| Taxi Lắk đi Hàm Thuận Nam 271.7 km | 7,824,960 | 10,194,400 |
| Taxi Lắk đi Phú Quý 266.6 km | 7,678,080 | 10,031,200 |
| Taxi Lắk đi Tánh Linh 192.8 km | 6,246,720 | 8,440,800 |
| Taxi Lắk đi Tuy Phong 194.4 km | 6,298,560 | 8,498,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Phan Thiết 270.5 km | 7,790,400 | 10,156,000 |
| Taxi M’Đrắk đi La Gi 251 km | 7,228,800 | 9,532,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Bắc Bình 272.2 km | 7,839,360 | 10,210,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Đức Linh 129.3 km | 4,654,800 | 6,672,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Tân 122.6 km | 4,413,600 | 6,404,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Thuận Bắc 188.2 km | 6,097,680 | 8,275,200 |
| Taxi M’Đrắk đi Hàm Thuận Nam 183.3 km | 5,938,920 | 8,098,800 |
| Taxi M’Đrắk đi Phú Quý 142.5 km | 5,130,000 | 7,200,000 |
| Taxi M’Đrắk đi Tánh Linh 208.1 km | 6,367,860 | 8,575,400 |
| Taxi M’Đrắk đi Tuy Phong 122.3 km | 4,402,800 | 6,392,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















