Bảng giá thuê xe 4,7, 16, 29, 45 chỗ, Carnival, Sedona từ Bình Thuận đi Cần Thơ giá rẻ. Giá xe 1 và 2 chiều, phục vụ công tác, du lịch, đám cưới, công ty đi team building giá tốt.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona

Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Bình Thuận đi Cần Thơ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Bình Thuận đi Cần Thơ 385 km | 3,080,000 | 3,465,000 | 5,390,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Ninh Kiều 384 km | 3,072,000 | 3,456,000 | 5,376,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Bình Thủy 321 km | 2,568,000 | 2,889,000 | 4,815,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Cái Răng 258 km | 2,064,000 | 2,322,000 | 4,128,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Ô Môn 322 km | 2,576,000 | 2,898,000 | 4,830,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Thốt Nốt 429 km | 3,432,000 | 3,861,000 | 6,006,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Cờ Đỏ 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Phong Điền 273 km | 2,184,000 | 2,457,000 | 4,368,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Thới Lai 309 km | 2,472,000 | 2,781,000 | 4,635,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Vĩnh Thạnh 257 km | 2,056,000 | 2,313,000 | 4,112,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Cần Thơ 321 km | 2,568,000 | 2,889,000 | 4,815,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Ninh Kiều 423 km | 3,384,000 | 3,807,000 | 5,922,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Bình Thủy 363 km | 2,904,000 | 3,267,000 | 5,082,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Cái Răng 305 km | 2,440,000 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Ô Môn 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Thốt Nốt 364 km | 2,912,000 | 3,276,000 | 5,096,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Cờ Đỏ 315 km | 2,520,000 | 2,835,000 | 4,725,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Phong Điền 337 km | 2,696,000 | 3,033,000 | 5,055,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Thới Lai 373 km | 2,984,000 | 3,357,000 | 5,222,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Vĩnh Thạnh 430 km | 3,440,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Taxi La Gi đi Cần Thơ 322 km | 2,576,000 | 2,898,000 | 4,830,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Ninh Kiều 419 km | 3,352,000 | 3,771,000 | 5,866,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Bình Thủy 315 km | 2,520,000 | 2,835,000 | 4,725,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Cái Răng 303 km | 2,424,000 | 2,727,000 | 4,545,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Ô Môn 298 km | 2,384,000 | 2,682,000 | 4,768,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Thốt Nốt 323 km | 2,584,000 | 2,907,000 | 4,845,000 |
| Taxi La Gi đi Cờ Đỏ 284 km | 2,272,000 | 2,556,000 | 4,544,000 |
| Taxi La Gi đi Phong Điền 442 km | 3,536,000 | 3,978,000 | 6,188,000 |
| Taxi La Gi đi Thới Lai 316 km | 2,528,000 | 2,844,000 | 4,740,000 |
| Taxi La Gi đi Vĩnh Thạnh 254 km | 2,032,000 | 2,286,000 | 4,064,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Cần Thơ 413 km | 3,304,000 | 3,717,000 | 5,782,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Ninh Kiều 430 km | 3,440,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Bình Thủy 351 km | 2,808,000 | 3,159,000 | 4,914,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Cái Răng 387 km | 3,096,000 | 3,483,000 | 5,418,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Ô Môn 435 km | 3,480,000 | 3,915,000 | 6,090,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Thốt Nốt 448 km | 3,584,000 | 4,032,000 | 6,272,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Cờ Đỏ 329 km | 2,632,000 | 2,961,000 | 4,935,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Phong Điền 411 km | 3,288,000 | 3,699,000 | 5,754,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Thới Lai 277 km | 2,216,000 | 2,493,000 | 4,432,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Vĩnh Thạnh 271 km | 2,168,000 | 2,439,000 | 4,336,000 |
| Taxi Đức Linh đi Cần Thơ 397 km | 3,176,000 | 3,573,000 | 5,558,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Ninh Kiều 375 km | 3,000,000 | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Bình Thủy 421 km | 3,368,000 | 3,789,000 | 5,894,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Cái Răng 420 km | 3,360,000 | 3,780,000 | 5,880,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Ô Môn 434 km | 3,472,000 | 3,906,000 | 6,076,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Thốt Nốt 318 km | 2,544,000 | 2,862,000 | 4,770,000 |
| Taxi Đức Linh đi Cờ Đỏ 445 km | 3,560,000 | 4,005,000 | 6,230,000 |
| Taxi Đức Linh đi Phong Điền 336 km | 2,688,000 | 3,024,000 | 5,040,000 |
| Taxi Đức Linh đi Thới Lai 409 km | 3,272,000 | 3,681,000 | 5,726,000 |
| Taxi Đức Linh đi Vĩnh Thạnh 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Cần Thơ 301 km | 2,408,000 | 2,709,000 | 4,515,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Ninh Kiều 334 km | 2,672,000 | 3,006,000 | 5,010,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Bình Thủy 302 km | 2,416,000 | 2,718,000 | 4,530,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Cái Răng 406 km | 3,248,000 | 3,654,000 | 5,684,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Ô Môn 325 km | 2,600,000 | 2,925,000 | 4,875,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Thốt Nốt 252 km | 2,016,000 | 2,268,000 | 4,032,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Cờ Đỏ 412 km | 3,296,000 | 3,708,000 | 5,768,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Phong Điền 394 km | 3,152,000 | 3,546,000 | 5,516,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Thới Lai 437 km | 3,496,000 | 3,933,000 | 6,118,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Vĩnh Thạnh 277 km | 2,216,000 | 2,493,000 | 4,432,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 323 km | 2,584,000 | 2,907,000 | 4,845,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Ninh Kiều 394 km | 3,152,000 | 3,546,000 | 5,516,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Bình Thủy 411 km | 3,288,000 | 3,699,000 | 5,754,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Cái Răng 434 km | 3,472,000 | 3,906,000 | 6,076,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Ô Môn 409 km | 3,272,000 | 3,681,000 | 5,726,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Thốt Nốt 298 km | 2,384,000 | 2,682,000 | 4,768,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Cờ Đỏ 434 km | 3,472,000 | 3,906,000 | 6,076,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Phong Điền 339 km | 2,712,000 | 3,051,000 | 5,085,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Thới Lai 404 km | 3,232,000 | 3,636,000 | 5,656,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Vĩnh Thạnh 374 km | 2,992,000 | 3,366,000 | 5,236,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 409 km | 3,272,000 | 3,681,000 | 5,726,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Ninh Kiều 384 km | 3,072,000 | 3,456,000 | 5,376,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Bình Thủy 384 km | 3,072,000 | 3,456,000 | 5,376,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Cái Răng 403 km | 3,224,000 | 3,627,000 | 5,642,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Ô Môn 399 km | 3,192,000 | 3,591,000 | 5,586,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Thốt Nốt 428 km | 3,424,000 | 3,852,000 | 5,992,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Cờ Đỏ 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Phong Điền 403 km | 3,224,000 | 3,627,000 | 5,642,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Thới Lai 364 km | 2,912,000 | 3,276,000 | 5,096,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Vĩnh Thạnh 450 km | 3,600,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Taxi Phú Quý đi Cần Thơ 390 km | 3,120,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Ninh Kiều 262 km | 2,096,000 | 2,358,000 | 4,192,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Bình Thủy 431 km | 3,448,000 | 3,879,000 | 6,034,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Cái Răng 306 km | 2,448,000 | 2,754,000 | 4,590,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Ô Môn 410 km | 3,280,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Thốt Nốt 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Taxi Phú Quý đi Cờ Đỏ 407 km | 3,256,000 | 3,663,000 | 5,698,000 |
| Taxi Phú Quý đi Phong Điền 278 km | 2,224,000 | 2,502,000 | 4,448,000 |
| Taxi Phú Quý đi Thới Lai 278 km | 2,224,000 | 2,502,000 | 4,448,000 |
| Taxi Phú Quý đi Vĩnh Thạnh 334 km | 2,672,000 | 3,006,000 | 5,010,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Cần Thơ 391 km | 3,128,000 | 3,519,000 | 5,474,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Ninh Kiều 401 km | 3,208,000 | 3,609,000 | 5,614,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Bình Thủy 405 km | 3,240,000 | 3,645,000 | 5,670,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Cái Răng 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Ô Môn 359 km | 2,872,000 | 3,231,000 | 5,026,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Thốt Nốt 267 km | 2,136,000 | 2,403,000 | 4,272,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Cờ Đỏ 306 km | 2,448,000 | 2,754,000 | 4,590,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Phong Điền 277 km | 2,216,000 | 2,493,000 | 4,432,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Thới Lai 291 km | 2,328,000 | 2,619,000 | 4,656,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Vĩnh Thạnh 322 km | 2,576,000 | 2,898,000 | 4,830,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Cần Thơ 345 km | 2,760,000 | 3,105,000 | 5,175,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Ninh Kiều 280 km | 2,240,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Bình Thủy 336 km | 2,688,000 | 3,024,000 | 5,040,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Cái Răng 353 km | 2,824,000 | 3,177,000 | 4,942,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Ô Môn 368 km | 2,944,000 | 3,312,000 | 5,152,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Thốt Nốt 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Cờ Đỏ 392 km | 3,136,000 | 3,528,000 | 5,488,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Phong Điền 427 km | 3,416,000 | 3,843,000 | 5,978,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Thới Lai 421 km | 3,368,000 | 3,789,000 | 5,894,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Vĩnh Thạnh 348 km | 2,784,000 | 3,132,000 | 5,220,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Bình Thuận đi Cần Thơ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Bình Thuận đi Cần Thơ 385 km | 4,851,000 | 5,929,000 | 8,085,000 | 10,780,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Ninh Kiều 384 km | 4,838,400 | 5,913,600 | 8,064,000 | 10,752,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Bình Thủy 321 km | 4,333,500 | 5,296,500 | 7,222,500 | 9,630,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Cái Răng 258 km | 3,715,200 | 4,540,800 | 6,192,000 | 8,256,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Ô Môn 322 km | 4,347,000 | 5,313,000 | 7,245,000 | 9,660,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Thốt Nốt 429 km | 5,405,400 | 6,606,600 | 9,009,000 | 12,012,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Cờ Đỏ 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Phong Điền 273 km | 3,931,200 | 4,804,800 | 6,552,000 | 8,736,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Thới Lai 309 km | 4,171,500 | 5,098,500 | 6,952,500 | 9,270,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Vĩnh Thạnh 257 km | 3,700,800 | 4,523,200 | 6,168,000 | 8,224,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Cần Thơ 321 km | 4,333,500 | 5,296,500 | 7,222,500 | 9,630,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Ninh Kiều 423 km | 5,329,800 | 6,514,200 | 8,883,000 | 11,844,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Bình Thủy 363 km | 4,573,800 | 5,590,200 | 7,623,000 | 10,164,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Cái Răng 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 6,862,500 | 9,150,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Ô Môn 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Thốt Nốt 364 km | 4,586,400 | 5,605,600 | 7,644,000 | 10,192,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Cờ Đỏ 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 7,087,500 | 9,450,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Phong Điền 337 km | 4,549,500 | 5,560,500 | 7,582,500 | 10,110,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Thới Lai 373 km | 4,699,800 | 5,744,200 | 7,833,000 | 10,444,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Vĩnh Thạnh 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 9,030,000 | 12,040,000 |
| Taxi La Gi đi Cần Thơ 322 km | 4,347,000 | 5,313,000 | 7,245,000 | 9,660,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Ninh Kiều 419 km | 5,279,400 | 6,452,600 | 8,799,000 | 11,732,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Bình Thủy 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 7,087,500 | 9,450,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Cái Răng 303 km | 4,090,500 | 4,999,500 | 6,817,500 | 9,090,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Ô Môn 298 km | 4,291,200 | 5,244,800 | 7,152,000 | 9,536,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Thốt Nốt 323 km | 4,360,500 | 5,329,500 | 7,267,500 | 9,690,000 |
| Taxi La Gi đi Cờ Đỏ 284 km | 4,089,600 | 4,998,400 | 6,816,000 | 9,088,000 |
| Taxi La Gi đi Phong Điền 442 km | 5,569,200 | 6,806,800 | 9,282,000 | 12,376,000 |
| Taxi La Gi đi Thới Lai 316 km | 4,266,000 | 5,214,000 | 7,110,000 | 9,480,000 |
| Taxi La Gi đi Vĩnh Thạnh 254 km | 3,657,600 | 4,470,400 | 6,096,000 | 8,128,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Cần Thơ 413 km | 5,203,800 | 6,360,200 | 8,673,000 | 11,564,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Ninh Kiều 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 9,030,000 | 12,040,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Bình Thủy 351 km | 4,422,600 | 5,405,400 | 7,371,000 | 9,828,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Cái Răng 387 km | 4,876,200 | 5,959,800 | 8,127,000 | 10,836,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Ô Môn 435 km | 5,481,000 | 6,699,000 | 9,135,000 | 12,180,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Thốt Nốt 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 9,408,000 | 12,544,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Cờ Đỏ 329 km | 4,441,500 | 5,428,500 | 7,402,500 | 9,870,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Phong Điền 411 km | 5,178,600 | 6,329,400 | 8,631,000 | 11,508,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Thới Lai 277 km | 3,988,800 | 4,875,200 | 6,648,000 | 8,864,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Vĩnh Thạnh 271 km | 3,902,400 | 4,769,600 | 6,504,000 | 8,672,000 |
| Taxi Đức Linh đi Cần Thơ 397 km | 5,002,200 | 6,113,800 | 8,337,000 | 11,116,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Ninh Kiều 375 km | 4,725,000 | 5,775,000 | 7,875,000 | 10,500,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Bình Thủy 421 km | 5,304,600 | 6,483,400 | 8,841,000 | 11,788,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Cái Răng 420 km | 5,292,000 | 6,468,000 | 8,820,000 | 11,760,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Ô Môn 434 km | 5,468,400 | 6,683,600 | 9,114,000 | 12,152,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Thốt Nốt 318 km | 4,293,000 | 5,247,000 | 7,155,000 | 9,540,000 |
| Taxi Đức Linh đi Cờ Đỏ 445 km | 5,607,000 | 6,853,000 | 9,345,000 | 12,460,000 |
| Taxi Đức Linh đi Phong Điền 336 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 7,560,000 | 10,080,000 |
| Taxi Đức Linh đi Thới Lai 409 km | 5,153,400 | 6,298,600 | 8,589,000 | 11,452,000 |
| Taxi Đức Linh đi Vĩnh Thạnh 340 km | 4,590,000 | 5,610,000 | 7,650,000 | 10,200,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Cần Thơ 301 km | 4,063,500 | 4,966,500 | 6,772,500 | 9,030,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Ninh Kiều 334 km | 4,509,000 | 5,511,000 | 7,515,000 | 10,020,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Bình Thủy 302 km | 4,077,000 | 4,983,000 | 6,795,000 | 9,060,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Cái Răng 406 km | 5,115,600 | 6,252,400 | 8,526,000 | 11,368,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Ô Môn 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 7,312,500 | 9,750,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Thốt Nốt 252 km | 3,628,800 | 4,435,200 | 6,048,000 | 8,064,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Cờ Đỏ 412 km | 5,191,200 | 6,344,800 | 8,652,000 | 11,536,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Phong Điền 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 8,274,000 | 11,032,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Thới Lai 437 km | 5,506,200 | 6,729,800 | 9,177,000 | 12,236,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Vĩnh Thạnh 277 km | 3,988,800 | 4,875,200 | 6,648,000 | 8,864,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 323 km | 4,360,500 | 5,329,500 | 7,267,500 | 9,690,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Ninh Kiều 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 8,274,000 | 11,032,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Bình Thủy 411 km | 5,178,600 | 6,329,400 | 8,631,000 | 11,508,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Cái Răng 434 km | 5,468,400 | 6,683,600 | 9,114,000 | 12,152,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Ô Môn 409 km | 5,153,400 | 6,298,600 | 8,589,000 | 11,452,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Thốt Nốt 298 km | 4,291,200 | 5,244,800 | 7,152,000 | 9,536,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Cờ Đỏ 434 km | 5,468,400 | 6,683,600 | 9,114,000 | 12,152,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Phong Điền 339 km | 4,576,500 | 5,593,500 | 7,627,500 | 10,170,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Thới Lai 404 km | 5,090,400 | 6,221,600 | 8,484,000 | 11,312,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Vĩnh Thạnh 374 km | 4,712,400 | 5,759,600 | 7,854,000 | 10,472,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 409 km | 5,153,400 | 6,298,600 | 8,589,000 | 11,452,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Ninh Kiều 384 km | 4,838,400 | 5,913,600 | 8,064,000 | 10,752,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Bình Thủy 384 km | 4,838,400 | 5,913,600 | 8,064,000 | 10,752,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Cái Răng 403 km | 5,077,800 | 6,206,200 | 8,463,000 | 11,284,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Ô Môn 399 km | 5,027,400 | 6,144,600 | 8,379,000 | 11,172,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Thốt Nốt 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 8,988,000 | 11,984,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Cờ Đỏ 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Phong Điền 403 km | 5,077,800 | 6,206,200 | 8,463,000 | 11,284,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Thới Lai 364 km | 4,586,400 | 5,605,600 | 7,644,000 | 10,192,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Vĩnh Thạnh 450 km | 5,670,000 | 6,930,000 | 9,450,000 | 12,600,000 |
| Taxi Phú Quý đi Cần Thơ 390 km | 4,914,000 | 6,006,000 | 8,190,000 | 10,920,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Ninh Kiều 262 km | 3,772,800 | 4,611,200 | 6,288,000 | 8,384,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Bình Thủy 431 km | 5,430,600 | 6,637,400 | 9,051,000 | 12,068,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Cái Răng 306 km | 4,131,000 | 5,049,000 | 6,885,000 | 9,180,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Ô Môn 410 km | 5,166,000 | 6,314,000 | 8,610,000 | 11,480,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Thốt Nốt 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 7,350,000 | 9,800,000 |
| Taxi Phú Quý đi Cờ Đỏ 407 km | 5,128,200 | 6,267,800 | 8,547,000 | 11,396,000 |
| Taxi Phú Quý đi Phong Điền 278 km | 4,003,200 | 4,892,800 | 6,672,000 | 8,896,000 |
| Taxi Phú Quý đi Thới Lai 278 km | 4,003,200 | 4,892,800 | 6,672,000 | 8,896,000 |
| Taxi Phú Quý đi Vĩnh Thạnh 334 km | 4,509,000 | 5,511,000 | 7,515,000 | 10,020,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Cần Thơ 391 km | 4,926,600 | 6,021,400 | 8,211,000 | 10,948,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Ninh Kiều 401 km | 5,052,600 | 6,175,400 | 8,421,000 | 11,228,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Bình Thủy 405 km | 5,103,000 | 6,237,000 | 8,505,000 | 11,340,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Cái Răng 370 km | 4,662,000 | 5,698,000 | 7,770,000 | 10,360,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Ô Môn 359 km | 4,523,400 | 5,528,600 | 7,539,000 | 10,052,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Thốt Nốt 267 km | 3,844,800 | 4,699,200 | 6,408,000 | 8,544,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Cờ Đỏ 306 km | 4,131,000 | 5,049,000 | 6,885,000 | 9,180,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Phong Điền 277 km | 3,988,800 | 4,875,200 | 6,648,000 | 8,864,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Thới Lai 291 km | 4,190,400 | 5,121,600 | 6,984,000 | 9,312,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Vĩnh Thạnh 322 km | 4,347,000 | 5,313,000 | 7,245,000 | 9,660,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Cần Thơ 345 km | 4,657,500 | 5,692,500 | 7,762,500 | 10,350,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Ninh Kiều 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 6,720,000 | 8,960,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Bình Thủy 336 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 7,560,000 | 10,080,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Cái Răng 353 km | 4,447,800 | 5,436,200 | 7,413,000 | 9,884,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Ô Môn 368 km | 4,636,800 | 5,667,200 | 7,728,000 | 10,304,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Thốt Nốt 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Cờ Đỏ 392 km | 4,939,200 | 6,036,800 | 8,232,000 | 10,976,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Phong Điền 427 km | 5,380,200 | 6,575,800 | 8,967,000 | 11,956,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Thới Lai 421 km | 5,304,600 | 6,483,400 | 8,841,000 | 11,788,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Vĩnh Thạnh 348 km | 4,698,000 | 5,742,000 | 7,830,000 | 10,440,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Bình Thuận đi Cần Thơ 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2C | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Bình Thuận đi Cần Thơ 385 km | 9,702,000 | 12,280,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Ninh Kiều 384 km | 9,676,800 | 12,252,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Bình Thủy 321 km | 8,667,000 | 11,130,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Cái Răng 258 km | 7,430,400 | 9,756,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Ô Môn 322 km | 8,694,000 | 11,160,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Quận Thốt Nốt 429 km | 10,810,800 | 13,512,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Cờ Đỏ 330 km | 8,910,000 | 11,400,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Phong Điền 273 km | 7,862,400 | 10,236,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Thới Lai 309 km | 8,343,000 | 10,770,000 |
| Taxi Bình Thuận đi Vĩnh Thạnh 257 km | 7,401,600 | 9,724,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Cần Thơ 321 km | 8,667,000 | 11,130,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Ninh Kiều 423 km | 10,659,600 | 13,344,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Bình Thủy 363 km | 9,147,600 | 11,664,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Cái Răng 305 km | 8,235,000 | 10,650,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Ô Môn 300 km | 8,100,000 | 10,500,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Quận Thốt Nốt 364 km | 9,172,800 | 11,692,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Cờ Đỏ 315 km | 8,505,000 | 10,950,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Phong Điền 337 km | 9,099,000 | 11,610,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Thới Lai 373 km | 9,399,600 | 11,944,000 |
| Taxi Phan Thiết đi Vĩnh Thạnh 430 km | 10,836,000 | 13,540,000 |
| Taxi La Gi đi Cần Thơ 322 km | 8,694,000 | 11,160,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Ninh Kiều 419 km | 10,558,800 | 13,232,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Bình Thủy 315 km | 8,505,000 | 10,950,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Cái Răng 303 km | 8,181,000 | 10,590,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Ô Môn 298 km | 8,582,400 | 11,036,000 |
| Taxi La Gi đi Quận Thốt Nốt 323 km | 8,721,000 | 11,190,000 |
| Taxi La Gi đi Cờ Đỏ 284 km | 8,179,200 | 10,588,000 |
| Taxi La Gi đi Phong Điền 442 km | 11,138,400 | 13,876,000 |
| Taxi La Gi đi Thới Lai 316 km | 8,532,000 | 10,980,000 |
| Taxi La Gi đi Vĩnh Thạnh 254 km | 7,315,200 | 9,628,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Cần Thơ 413 km | 10,407,600 | 13,064,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Ninh Kiều 430 km | 10,836,000 | 13,540,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Bình Thủy 351 km | 8,845,200 | 11,328,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Cái Răng 387 km | 9,752,400 | 12,336,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Ô Môn 435 km | 10,962,000 | 13,680,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Quận Thốt Nốt 448 km | 11,289,600 | 14,044,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Cờ Đỏ 329 km | 8,883,000 | 11,370,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Phong Điền 411 km | 10,357,200 | 13,008,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Thới Lai 277 km | 7,977,600 | 10,364,000 |
| Taxi Bắc Bình đi Vĩnh Thạnh 271 km | 7,804,800 | 10,172,000 |
| Taxi Đức Linh đi Cần Thơ 397 km | 10,004,400 | 12,616,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Ninh Kiều 375 km | 9,450,000 | 12,000,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Bình Thủy 421 km | 10,609,200 | 13,288,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Cái Răng 420 km | 10,584,000 | 13,260,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Ô Môn 434 km | 10,936,800 | 13,652,000 |
| Taxi Đức Linh đi Quận Thốt Nốt 318 km | 8,586,000 | 11,040,000 |
| Taxi Đức Linh đi Cờ Đỏ 445 km | 11,214,000 | 13,960,000 |
| Taxi Đức Linh đi Phong Điền 336 km | 9,072,000 | 11,580,000 |
| Taxi Đức Linh đi Thới Lai 409 km | 10,306,800 | 12,952,000 |
| Taxi Đức Linh đi Vĩnh Thạnh 340 km | 9,180,000 | 11,700,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Cần Thơ 301 km | 8,127,000 | 10,530,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Ninh Kiều 334 km | 9,018,000 | 11,520,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Bình Thủy 302 km | 8,154,000 | 10,560,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Cái Răng 406 km | 10,231,200 | 12,868,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Ô Môn 325 km | 8,775,000 | 11,250,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Quận Thốt Nốt 252 km | 7,257,600 | 9,564,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Cờ Đỏ 412 km | 10,382,400 | 13,036,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Phong Điền 394 km | 9,928,800 | 12,532,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Thới Lai 437 km | 11,012,400 | 13,736,000 |
| Taxi Hàm Tân đi Vĩnh Thạnh 277 km | 7,977,600 | 10,364,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 323 km | 8,721,000 | 11,190,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Ninh Kiều 394 km | 9,928,800 | 12,532,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Bình Thủy 411 km | 10,357,200 | 13,008,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Cái Răng 434 km | 10,936,800 | 13,652,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Ô Môn 409 km | 10,306,800 | 12,952,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Quận Thốt Nốt 298 km | 8,582,400 | 11,036,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Cờ Đỏ 434 km | 10,936,800 | 13,652,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Phong Điền 339 km | 9,153,000 | 11,670,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Thới Lai 404 km | 10,180,800 | 12,812,000 |
| Taxi Hàm Thuận Bắc đi Vĩnh Thạnh 374 km | 9,424,800 | 11,972,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 409 km | 10,306,800 | 12,952,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Ninh Kiều 384 km | 9,676,800 | 12,252,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Bình Thủy 384 km | 9,676,800 | 12,252,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Cái Răng 403 km | 10,155,600 | 12,784,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Ô Môn 399 km | 10,054,800 | 12,672,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Quận Thốt Nốt 428 km | 10,785,600 | 13,484,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Cờ Đỏ 300 km | 8,100,000 | 10,500,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Phong Điền 403 km | 10,155,600 | 12,784,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Thới Lai 364 km | 9,172,800 | 11,692,000 |
| Taxi Hàm Thuận Nam đi Vĩnh Thạnh 450 km | 11,340,000 | 14,100,000 |
| Taxi Phú Quý đi Cần Thơ 390 km | 9,828,000 | 12,420,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Ninh Kiều 262 km | 7,545,600 | 9,884,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Bình Thủy 431 km | 10,861,200 | 13,568,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Cái Răng 306 km | 8,262,000 | 10,680,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Ô Môn 410 km | 10,332,000 | 12,980,000 |
| Taxi Phú Quý đi Quận Thốt Nốt 350 km | 8,820,000 | 11,300,000 |
| Taxi Phú Quý đi Cờ Đỏ 407 km | 10,256,400 | 12,896,000 |
| Taxi Phú Quý đi Phong Điền 278 km | 8,006,400 | 10,396,000 |
| Taxi Phú Quý đi Thới Lai 278 km | 8,006,400 | 10,396,000 |
| Taxi Phú Quý đi Vĩnh Thạnh 334 km | 9,018,000 | 11,520,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Cần Thơ 391 km | 9,853,200 | 12,448,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Ninh Kiều 401 km | 10,105,200 | 12,728,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Bình Thủy 405 km | 10,206,000 | 12,840,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Cái Răng 370 km | 9,324,000 | 11,860,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Ô Môn 359 km | 9,046,800 | 11,552,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Quận Thốt Nốt 267 km | 7,689,600 | 10,044,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Cờ Đỏ 306 km | 8,262,000 | 10,680,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Phong Điền 277 km | 7,977,600 | 10,364,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Thới Lai 291 km | 8,380,800 | 10,812,000 |
| Taxi Tánh Linh đi Vĩnh Thạnh 322 km | 8,694,000 | 11,160,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Cần Thơ 345 km | 9,315,000 | 11,850,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Ninh Kiều 280 km | 8,064,000 | 10,460,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Bình Thủy 336 km | 9,072,000 | 11,580,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Cái Răng 353 km | 8,895,600 | 11,384,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Ô Môn 368 km | 9,273,600 | 11,804,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Quận Thốt Nốt 330 km | 8,910,000 | 11,400,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Cờ Đỏ 392 km | 9,878,400 | 12,476,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Phong Điền 427 km | 10,760,400 | 13,456,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Thới Lai 421 km | 10,609,200 | 13,288,000 |
| Taxi Tuy Phong đi Vĩnh Thạnh 348 km | 9,396,000 | 11,940,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.















