Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona đi Cần Thơ 1 chiều hoặc đi về trong ngày hoặc 2-3-4 ngày trọn gói không phát sinh, đưa đón tận nơi, phục vụ xuyên suốt thời gian thuê xe.

Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Cần Thơ 222 km (4 giờ 9 phút) | 3.584.000 | 5.017.600 | 7.217.600 | 9.717.600 |
Tân Biên, Tây Ninh đi Cần Thơ 255 km (4 giờ 48 phút) | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.597.000 | 10.097.000 |
Tân Châu đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 3.930.000 | 5.502.000 | 7.702.000 | 10.202.000 |
Dương Minh Châu đi Cần Thơ 226 km (4 giờ 16 phút) | 3.648.000 | 5.107.200 | 7.307.200 | 9.807.200 |
Châu Thành, Tây Ninh đi Cần Thơ 230 km (4 giờ 26 phút) | 3.712.000 | 5.196.800 | 7.396.800 | 9.896.800 |
Bến Cầu đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 52 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Trảng Bàng đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 5 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Dương đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Cần Thơ 176 km (3 giờ 22 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
TP Dĩ An đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 11 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
TP Thuận An đi Cần Thơ 172 km (3 giờ 12 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bến Cát đi Cần Thơ 192 km (3 giờ 47 phút) | 3.492.000 | 4.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
Dầu Tiếng đi Cần Thơ 205 km (3 giờ 50 phút) | 3.519.000 | 4.926.600 | 7.126.600 | 9.626.600 |
Tân Uyên đi Cần Thơ 190 km (3 giờ 40 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Phú Giáo đi Cần Thơ 218 km (4 giờ 20 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Nai đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Cần Thơ 187 km (3 giờ 37 phút) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
TP Long Khánh đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.578.800 | 10.078.800 |
Trảng Bom đi Cần Thơ 224 km (3 giờ 49 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.578.800 | 10.078.800 |
Vĩnh Cửu đi Cần Thơ 238 km (4 giờ 50 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Nhơn Trạch đi Cần Thơ 188 km (3 giờ 29 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Cẩm Mỹ đi Cần Thơ 227 km (3 giờ 56 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
Định Quán đi Cần Thơ 265 km (4 giờ 46 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Long Thành đi Cần Thơ 194 km (3 giờ 35 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.060.000 | 11.560.000 |
Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Phú Riềng đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Hớn Quản đi Cần Thơ 268 km (5 giờ 24 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Lộc Ninh đi Cần Thơ 277 km (5 giờ 19 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Cần Thơ 236 km (4 giờ 26 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
TP Bà Rịa đi Cần Thơ 228 km (4 giờ 16 phút) | 3.910.000 | 5.474.000 | 7.674.000 | 10.174.000 |
Châu Đức đi Cần Thơ 225 km (4 giờ 14 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Xuyên Mộc đi Cần Thơ 248 km (4 giờ 39 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 7.800.000 | 10.300.000 |
Long Điền đi Cần Thơ 231 km (4 giờ 19 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Đất Đỏ đi Cần Thơ 237 km (4 giờ 27 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
Tân Thành đi Cần Thơ 98.4 km (1 giờ 58 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona TP HCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 47 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cần Thơ 157 km (2 giờ 48 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Củ Chi đi Cần Thơ 173 km (3 giờ 8 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
Nhà Bè đi Cần Thơ 160 km (2 giờ 34 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
TP Thủ Đức đi Cần Thơ 170 km (3 giờ 7 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Quận Bình Thạnh đi Cần Thơ 162 km (3 giờ 5 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
Quận Gò Vấp đi Cần Thơ 162 km (2 giờ 54 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
Quận Tân Bình đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 46 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Quận Tân Phú đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
Quận Bình Tân đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 25 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
Bình Chánh đi Cần Thơ 136 km (2 giờ 5 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Nam đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Cần Thơ 992 km (15 giờ 40 phút) | 13.916.000 | 19.482.400 | 21.682.400 | 24.182.400 |
TP Hội An đi Cần Thơ 1,042 km (16 giờ 34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Thăng Bình đi Cần Thơ 1,021 km (16 giờ 5 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Quế Sơn đi Cần Thơ 1,030 km (16 giờ 27 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Hiệp Đức đi Cần Thơ 1,049 km (16 giờ 52 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Núi Thành đi Cần Thơ 976 km (15 giờ 30 phút) | 13.692.000 | 19.168.800 | 21.368.800 | 23.868.800 |
Tiên Phước đi Cần Thơ 1,014 km (16 giờ 16 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Cần Thơ 1,889 km (1 day 4 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bắc Trà My đi Cần Thơ 1,034 km (16 giờ 49 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Nam Trà My đi Cần Thơ 1,026 km (17 giờ 50 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Đông Giang đi Cần Thơ 1,108 km (17 giờ 47 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tây Giang đi Cần Thơ 1,160 km (19 giờ 13 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Đà Nắng đi Cần Thơ | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kon Tum đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Cần Thơ 880 km (14 giờ 21 phút) | 12.348.000 | 17.287.200 | 19.487.200 | 21.987.200 |
Đăk Glei đi Cần Thơ 1,004 km (16 giờ 50 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Ngọc Hồi, Kon Tum đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Đăk Tô đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Kon Plông đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Kon Rẫy đi Cần Thơ 931 km (15 giờ 17 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Sa Thầy đi Cần Thơ 908 km (14 giờ 59 phút) | 12.740.000 | 17.836.000 | 20.036.000 | 22.536.000 |
Tu Mơ Rông đi Cần Thơ 966 km (16 giờ 8 phút) | 13.552.000 | 18.972.800 | 21.172.800 | 23.672.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Cần Thơ 41.0 km (1 giờ 1 phút) | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bình Minh đi Cần Thơ 14.3 km (25 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Hồ đi Cần Thơ 42.3 km (1 giờ 0 phút) | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mang Thít đi Cần Thơ 52.9 km (1 giờ 17 phút) | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Trà Ôn đi Cần Thơ 26.6 km (44 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Liêm đi Cần Thơ 63.7 km (1 giờ 34 phút) | 1.650.000 | 2.650.000 | 4.850.000 | 7.350.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Cần Thơ 27.2 km (47 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Cần Thơ 319 km (5 giờ 1 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Cần Thơ 334 km (5 giờ 8 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
Hàm Thuận Nam đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 48 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Bắc Bình đi Cần Thơ 362 km (5 giờ 23 phút) | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.334.400 | 11.834.400 |
Tánh Linh đi Cần Thơ 309 km (5 giờ 7 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
Đức Linh đi Cần Thơ 277 km (4 giờ 53 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
TP Mũi Né đi Cần Thơ 344 km (5 giờ 34 phút) | 5.190.000 | 7.266.000 | 9.466.000 | 11.966.000 |
Lagi đi Cần Thơ 296 km (4 giờ 46 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Tuy Phong đi Cần Thơ 410 km (6 giờ 31 phút) | 5.768.000 | 8.075.200 | 10.275.200 | 12.775.200 |
Phan Rí đi Cần Thơ 389 km (5 giờ 55 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Cần Thơ 541 km (7 giờ 57 phút) | 7.602.000 | 10.642.800 | 12.842.800 | 15.342.800 |
TP Cam Ranh đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 12 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
Diên Khánh đi Cần Thơ 535 km (7 giờ 46 phút) | 7.518.000 | 10.525.200 | 12.725.200 | 15.225.200 |
Cam Lâm đi Cần Thơ 511 km (7 giờ 22 phút) | 7.182.000 | 10.054.800 | 12.254.800 | 14.754.800 |
Khánh Vĩnh đi Cần Thơ 553 km (8 giờ 3 phút) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
Khánh Sơn đi Cần Thơ 533 km (8 giờ 17 phút) | 7.490.000 | 10.486.000 | 12.686.000 | 15.186.000 |
Ninh Hòa đi Cần Thơ 574 km (8 giờ 14 phút) | 8.064.000 | 11.289.600 | 13.489.600 | 15.989.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Rang, Vĩnh Hy đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Cần Thơ 456 km (6 giờ 44 phút) | 6.412.000 | 8.976.800 | 11.176.800 | 13.676.800 |
Vĩnh Hy đi Cần Thơ 493 km (7 giờ 34 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
Ninh Phước đi Cần Thơ 451 km (6 giờ 58 phút) | 6.342.000 | 8.878.800 | 11.078.800 | 13.578.800 |
Vĩnh Hy đi Cần Thơ 469 km (6 giờ 49 phút) | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.431.600 | 13.931.600 |
Thuận Nam đi Cần Thơ 431 km (6 giờ 29 phút) | 6.062.000 | 8.486.800 | 10.686.800 | 13.186.800 |
Bác Ái đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 18 phút) | 6.804.000 | 9.525.600 | 11.725.600 | 14.225.600 |
Ninh Hải đi Cần Thơ 484 km (7 giờ 24 phút) | 6.804.000 | 9.525.600 | 11.725.600 | 14.225.600 |
Ninh Sơn đi Cần Thơ 471 km (7 giờ 1 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Cần Thơ 919 km (14 giờ 47 phút) | 12.894.000 | 18.051.600 | 20.251.600 | 22.751.600 |
Ba Tơ đi Cần Thơ 927 km (14 giờ 53 phút) | 13.006.000 | 18.208.400 | 20.408.400 | 22.908.400 |
Bình Sơn đi Cần Thơ 944 km (15 giờ 21 phút) | 13.244.000 | 18.541.600 | 20.741.600 | 23.241.600 |
Đức Phổ đi Cần Thơ 879 km (13 giờ 57 phút) | 12.334.000 | 17.267.600 | 19.467.600 | 21.967.600 |
Mộ Đức đi Cần Thơ 896 km (14 giờ 17 phút) | 12.572.000 | 17.600.800 | 19.800.800 | 22.300.800 |
Nghĩa Hành đi Cần Thơ 913 km (14 giờ 41 phút) | 12.810.000 | 17.934.000 | 20.134.000 | 22.634.000 |
Sơn Tịnh đi Cần Thơ 933 km (14 giờ 59 phút) | 13.090.000 | 18.326.000 | 20.526.000 | 23.026.000 |
Tây Trà đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 13.482.000 | 18.874.800 | 21.074.800 | 23.574.800 |
Trà Bồng đi Cần Thơ 961 km (15 giờ 38 phút) | 13.482.000 | 18.874.800 | 21.074.800 | 23.574.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Trà Vinh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Cần Thơ 79.5 km (2 giờ 2 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
Càng Long đi Cần Thơ 67.1 km (1 giờ 46 phút) | 1.725.000 | 2.725.000 | 4.925.000 | 7.425.000 |
Cầu Kè đi Cần Thơ 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Cầu Ngang đi Cần Thơ 104 km (2 giờ 37 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
Duyên Hải đi Cần Thơ 119 km (2 giờ 56 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Tiểu Cần đi Cần Thơ 69.6 km (1 giờ 46 phút) | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
Trà Cú đi Cần Thơ 86.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.848.000 | 2.848.000 | 5.048.000 | 7.548.000 |
Châu Thành, Trà Vinh đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.701.000 | 2.701.000 | 4.901.000 | 7.401.000 |
TP Sa Đéc đi Cần Thơ 58.1 km (1 giờ 16 phút) | 1.500.000 | 2.500.000 | 4.700.000 | 7.200.000 |
Hồng Ngự đi Cần Thơ 150 km (3 giờ 12 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
Lai Vung đi Cần Thơ 50.9 km (1 giờ 24 phút) | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Lấp Vò đi Cần Thơ 66.9 km (1 giờ 43 phút) | 1.725.000 | 2.725.000 | 4.925.000 | 7.425.000 |
Thanh Bình đi Cần Thơ 99.6 km (2 giờ 15 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
Tháp Mười đi Cần Thơ 81.8 km (1 giờ 41 phút) | 1.764.000 | 2.764.000 | 4.964.000 | 7.464.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona An Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Cần Thơ 67.3 km (1 giờ 41 phút) | 1.725.000 | 2.725.000 | 4.925.000 | 7.425.000 |
TP Châu Đốc đi Cần Thơ 123 km (3 giờ 2 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Châu Phú đi Cần Thơ 112 km (2 giờ 43 phút) | 2.280.000 | 3.280.000 | 5.480.000 | 7.980.000 |
Chợ Mới đi Cần Thơ 109 km (2 giờ 30 phút) | 2.220.000 | 3.220.000 | 5.420.000 | 7.920.000 |
Phú Tân đi Cần Thơ 114 km (3 giờ 18 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Tân Châu, An Giang đi Cần Thơ 260 km (4 giờ 57 phút) | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.068.800 | 10.568.800 |
Thoại Sơn đi Cần Thơ 96.4 km (2 giờ 24 phút) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.258.000 | 7.758.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kiên Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Cần Thơ 108 km (2 giờ 20 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
TP Hà Tiên đi Cần Thơ 193 km (4 giờ 12 phút) | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Cần Thơ 93.3 km (1 giờ 35 phút) | 1.995.000 | 2.995.000 | 5.195.000 | 7.695.000 |
Hòn Đất đi Cần Thơ 132 km (2 giờ 51 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Kiên Lương đi Cần Thơ 169 km (3 giờ 40 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Phú Quốc đi Cần Thơ 267 km (7 giờ 25 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Tân Hiệp đi Cần Thơ 97.6 km (2 giờ 2 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
An Minh đi Cần Thơ 187 km (2 giờ 55 phút) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
An Biên đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Rạch Sỏi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 8 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
Gò Quao đi Cần Thơ 70.1 km (1 giờ 34 phút) | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cần Thơ đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Cần Thơ 6.0 km (15 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Thới Lai đi Cần Thơ 26.4 km (43 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vĩnh Thạnh đi Cần Thơ 820 km (12 giờ 46 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
Bình Thủy đi Cần Thơ 8.9 km (18 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Ô Môn đi Cần Thơ 29.6 km (53 phút) | 960.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Phong Điền đi Cần Thơ 17.8 km (33 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Cần Thơ 43.4 km (1 giờ 11 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Hậu Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Cần Thơ 48.9 km (1 giờ 7 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Châu Thành, Hậu Giang đi Cần Thơ 21.2 km (41 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Mỹ đi Cần Thơ 54.1 km (1 giờ 27 phút) | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Phụng Hiệp đi Cần Thơ 32.9 km (53 phút) | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vị Thủy đi Cần Thơ 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Ngã Bảy đi Cần Thơ 31.3 km (46 phút) | 990.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Cần Thơ 60.2 km (1 giờ 23 phút) | 1.550.000 | 2.550.000 | 4.750.000 | 7.250.000 |
Châu Thành, Sóc Trăng đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tú đi Cần Thơ 61.9 km (1 giờ 27 phút) | 1.600.000 | 2.600.000 | 4.800.000 | 7.300.000 |
Mỹ Xuyên đi Cần Thơ 68.6 km (1 giờ 32 phút) | 1.775.000 | 2.775.000 | 4.975.000 | 7.475.000 |
Long Phú đi Cần Thơ 65.3 km (1 giờ 41 phút) | 1.675.000 | 2.675.000 | 4.875.000 | 7.375.000 |
Trần Đề đi Cần Thơ 78.9 km (1 giờ 56 phút) | 1.701.000 | 2.701.000 | 4.901.000 | 7.401.000 |
Cù Lao Dung đi Cần Thơ 64.6 km (1 giờ 40 phút) | 1.675.000 | 2.675.000 | 4.875.000 | 7.375.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Cần Thơ 95.3 km (2 giờ 13 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
Kế Sách đi Cần Thơ 36.4 km (1 giờ 6 phút) | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Cần Thơ 1,787 km (1 day 3 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Cần Thơ 107 km (2 giờ 17 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Vĩnh Lợi đi Cần Thơ 102 km (2 giờ 10 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
Giá Rai đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 46 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Đông Hải đi Cần Thơ 138 km (3 giờ 12 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
Hồng Dân đi Cần Thơ 110 km (2 giờ 33 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Cần Thơ 117 km (2 giờ 32 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cà Mau đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 6 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
Thới Bình đi Cần Thơ 136 km (1 giờ 47 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Trần Văn Thời đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 15 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Cái Nước đi Cần Thơ 173 km (2 giờ 42 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
Ngọc Hiển đi Cần Thơ 222 km (3 giờ 53 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
Đầm Dơi đi Cần Thơ 163 km (2 giờ 27 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
Năm Căn đi Cần Thơ 193 km (3 giờ 7 phút) | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long An đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Cần Thơ 113 km (1 giờ 49 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Bến Lức đi Cần Thơ 133 km (2 giờ 7 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Cần Đước đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 36 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
Cần Giuộc đi Cần Thơ 153 km (2 giờ 27 phút) | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.106.000 | 8.606.000 |
Đức Hòa đi Cần Thơ 147 km (2 giờ 24 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
Thủ Thừa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 6 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Tân Trụ đi Cần Thơ 129 km (2 giờ 11 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Đức Huệ đi Cần Thơ 170 km (2 giờ 56 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Mộc Hóa đi Cần Thơ 123 km (2 giờ 37 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Cần Thơ 6.1 km (14 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tiền Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Cần Thơ 103 km (1 giờ 41 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Chợ Gạo đi Cần Thơ 118 km (2 giờ 5 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Gò Công Đông đi Cần Thơ 152 km (2 giờ 57 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
Gò Công Tây đi Cần Thơ 137 km (2 giờ 31 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
Tân Phú Đông đi Cần Thơ 145 km (3 giờ 3 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Cai Lậy đi Cần Thơ 75.9 km (1 giờ 21 phút) | 1.950.000 | 2.950.000 | 5.150.000 | 7.650.000 |
Cái Bè đi Cần Thơ 62.4 km (1 giờ 12 phút) | 1.600.000 | 2.600.000 | 4.800.000 | 7.300.000 |
Tân Phước đi Cần Thơ 102 km (1 giờ 51 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bến Tre đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Cần Thơ 120 km (2 giờ 6 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Ba Tri đi Cần Thơ 156 km (2 giờ 51 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Bình Đại đi Cần Thơ 148 km (2 giờ 46 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Châu Thành đi Cần Thơ 40.8 km (59 phút) | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Giồng Trôm đi Cần Thơ 139 km (2 giờ 34 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
Mỏ Cày Bắc đi Cần Thơ 131 km (2 giờ 18 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
Mỏ Cày Nam đi Cần Thơ 91.3 km (2 giờ 22 phút) | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.153.000 | 7.653.000 |
Thạnh Phú đi Cần Thơ 111 km (2 giờ 48 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Tp Đà Lạt 466 km (8 giờ 11 phút) | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.372.800 | 13.872.800 |
Cần Thơ đi TP Bảo Lộc 342 km (6 giờ 39 phút) | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.424.000 | 11.924.000 |
Cần Thơ đi Đức Trọng 419 km (7 giờ 19 phút) | 5.894.000 | 8.251.600 | 10.451.600 | 12.951.600 |
Cần Thơ đi Di Linh 403 km (6 giờ 52 phút) | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
Cần Thơ đi Bảo Lâm 365 km (7 giờ 7 phút) | 5.138.000 | 7.193.200 | 9.393.200 | 11.893.200 |
Cần Thơ đi Đạ Huoai 311 km (5 giờ 47 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
Cần Thơ đi Đạ Tẻh 322 km (6 giờ 11 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
Cần Thơ đi Cát Tiên 338 km (6 giờ 34 phút) | 5.100.000 | 7.140.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
Cần Thơ đi Lâm Hà 451 km (7 giờ 58 phút) | 6.342.000 | 8.878.800 | 11.078.800 | 13.578.800 |
Cần Thơ đi Lạc Dương 4,049 km (2 days 4 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Cần Thơ đi Đơn Dương 517 km (8 giờ 15 phút) | 7.266.000 | 10.172.400 | 12.372.400 | 14.872.400 |
Tp Đà Lạt đi Cần Thơ 466 km (8 giờ 11 phút) | 7.042.000 | 9.858.800 | 12.058.800 | 14.558.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Cần Thơ 251 km (5 giờ 4 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
TX Bình Long đi Cần Thơ 265 km (5 giờ 4 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
TX Phước Long đi Cần Thơ 298 km (6 giờ 4 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Bù Đăng đi Cần Thơ 296 km (6 giờ 3 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Bù Đốp đi Cần Thơ 319 km (6 giờ 5 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Bù Gia Mập đi Cần Thơ 348 km (7 giờ 4 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.060.000 | 11.560.000 |
Chơn Thành đi Cần Thơ 234 km (4 giờ 25 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Đồng Phú đi Cần Thơ 262 km (5 giờ 24 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Hớn Quản đi Cần Thơ 254 km (4 giờ 54 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
Lộc Ninh đi Cần Thơ 282 km (5 giờ 25 phút) | 4.544.000 | 6.361.600 | 8.561.600 | 11.061.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ 484 km (10 giờ 8 phút) | 6.804.000 | 9.525.600 | 11.725.600 | 14.225.600 |
Buôn Đôn đi Cần Thơ 505 km (10 giờ 41 phút) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
Cư Kuin đi Cần Thơ 507 km (10 giờ 41 phút) | 7.126.000 | 9.976.400 | 12.176.400 | 14.676.400 |
Cư M’gar đi Cần Thơ 511 km (10 giờ 49 phút) | 7.182.000 | 10.054.800 | 12.254.800 | 14.754.800 |
Ea H’leo đi Cần Thơ 756 km (12 giờ 6 phút) | 10.612.000 | 14.856.800 | 17.056.800 | 19.556.800 |
Ea Kar đi Cần Thơ 660 km (10 giờ 3 phút) | 9.268.000 | 12.975.200 | 15.175.200 | 17.675.200 |
Ea Súp đi Cần Thơ 540 km (11 giờ 22 phút) | 7.588.000 | 10.623.200 | 12.823.200 | 15.323.200 |
Krông Ana đi Cần Thơ 498 km (10 giờ 31 phút) | 7.000.000 | 9.800.000 | 12.000.000 | 14.500.000 |
Krông Bông đi Cần Thơ 653 km (10 giờ 32 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
Krông Buk đi Cần Thơ 702 km (11 giờ 8 phút) | 9.856.000 | 13.798.400 | 15.998.400 | 18.498.400 |
Krông Năng đi Cần Thơ 688 km (10 giờ 46 phút) | 9.660.000 | 13.524.000 | 15.724.000 | 18.224.000 |
Krông Pắc đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 9.576.000 | 13.406.400 | 15.606.400 | 18.106.400 |
Lắk đi Cần Thơ 682 km (10 giờ 33 phút) | 9.576.000 | 13.406.400 | 15.606.400 | 18.106.400 |
M’Đrắk đi Cần Thơ 625 km (9 giờ 17 phút) | 8.778.000 | 12.289.200 | 14.489.200 | 16.989.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Nông đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.452.000 | 11.952.000 |
Cư Jút đi Cần Thơ 368 km (7 giờ 37 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.452.000 | 11.952.000 |
Đắk Glong đi Cần Thơ 418 km (8 giờ 44 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
Đắk Mil đi Cần Thơ 432 km (8 giờ 57 phút) | 6.076.000 | 8.506.400 | 10.706.400 | 13.206.400 |
Đắk R’Lấp đi Cần Thơ 360 km (7 giờ 28 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
Đắk Song đi Cần Thơ 406 km (8 giờ 27 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
Krông Nô đi Cần Thơ 458 km (9 giờ 40 phút) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.216.000 | 13.716.000 |
Tuy Đức đi Cần Thơ 401 km (8 giờ 22 phút) | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.098.800 | 12.598.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phú Yên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Cần Thơ 679 km (10 giờ 5 phút) | 9.534.000 | 13.347.600 | 15.547.600 | 18.047.600 |
Sơn Hòa đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 21 phút) | 9.758.000 | 13.661.200 | 15.861.200 | 18.361.200 |
Sông Hinh đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 20 phút) | 9.758.000 | 13.661.200 | 15.861.200 | 18.361.200 |
Đồng Xuân đi Cần Thơ 654 km (9 giờ 58 phút) | 9.184.000 | 12.857.600 | 15.057.600 | 17.557.600 |
Phú Hòa đi Cần Thơ 724 km (10 giờ 52 phút) | 10.164.000 | 14.229.600 | 16.429.600 | 18.929.600 |
Tây Hòa đi Cần Thơ 665 km (9 giờ 48 phút) | 9.338.000 | 13.073.200 | 15.273.200 | 17.773.200 |
Tuy An đi Cần Thơ 661 km (9 giờ 42 phút) | 9.282.000 | 12.994.800 | 15.194.800 | 17.694.800 |
Tuy Hòa đi Cần Thơ 695 km (10 giờ 21 phút) | 9.758.000 | 13.661.200 | 15.861.200 | 18.361.200 |
Đông Hòa đi Cần Thơ 653 km (9 giờ 24 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Định đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Cần Thơ 763 km (11 giờ 37 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
An Nhơn đi Cần Thơ 747 km (11 giờ 14 phút) | 10.486.000 | 14.680.400 | 16.880.400 | 19.380.400 |
Hoài Nhơn đi Cần Thơ 763 km (11 giờ 36 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
Phù Mỹ đi Cần Thơ 842 km (13 giờ 15 phút) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
Tây Sơn đi Cần Thơ 809 km (3 giờ 53 phút) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
An Lão, Bình Định đi Cần Thơ 796 km (12 giờ 13 phút) | 11.172.000 | 15.640.800 | 17.840.800 | 20.340.800 |
Tuy Phước đi Cần Thơ 853 km (13 giờ 32 phút) | 11.970.000 | 16.758.000 | 18.958.000 | 21.458.000 |
Hoài Ân đi Cần Thơ 755 km (11 giờ 25 phút) | 10.598.000 | 14.837.200 | 17.037.200 | 19.537.200 |
Phù Cát, Bình Định đi Cần Thơ 836 km (13 giờ 11 phút) | 11.732.000 | 16.424.800 | 18.624.800 | 21.124.800 |
Vân Canh đi Cần Thơ 782 km (12 giờ 7 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Cần Thơ 769 km (12 giờ 14 phút) | 10.794.000 | 15.111.600 | 17.311.600 | 19.811.600 |
Lộ trình và thời gian
Điểm đón : Quận 1, sân bay Tân Sơn Nhất, các quận huyện trực thuộc TpHCM.
Lộ trình di chuyển : Cao tốc TpHCM – Trung Lương – Mỹ Thuận – Cần Thơ. ( 180 km ).
Thời gian di chuyển : 2,5 – 3,5 giờ.
Giá xe 2 chiều :
Khoảng cách di chuyển : 400 KM cả đi và về.
Giá thuê xe Carnival TPHCM đi Cần Thơ đi về trong ngày ( 400km ): 4,500,000 VND. ( 12 giờ/ngày ).
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn Cần Thơ trong 2 ngày (500km) : 7,000,000 VND.
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn Cần Thơ trong 3 ngày (600km) : 9,500,000 VND.
Loại xe : Kia Carnival 7 chỗ, Kia Carnival 8 chỗ.
Phụ phí phát sinh vượt KM : 10,000 VND/km.
Giá xe Sedona giảm 10% so với giá thuê xe Carnival
Giá đã bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường ( tx ăn ngủ tự túc ).
Thủ tục thuê xe
Khách hàng thông báo lịch trình di chuyển.
Nhận báo giá chi tiết, hình ảnh xe.
Đặt cọc 30% giá thuê xe.
Xe đón khách và di chuyển theo lịch trình.
Thanh toán 70% giá thuê xe còn lại khi kết thúc lịch trình.
Nội thất xe Kia Carnival


Các quận huyện tại Cần Thơ :
- Quận Ninh Kiều
- Quận Bình Thủy
- Quận Cái Răng
- Quận Ô Môn
- Quận Thốt Nốt
- Huyện Vĩnh Thạnh
- Huyện Cờ Đỏ
- Huyện Phong Điền
- Huyện Thới Lai
Các điểm tham quan du lịch tại Cần Thơ :
- Chợ nổi Cái Răng – Đây là một trong những chợ nổi lớn và nổi tiếng nhất Miền Tây, nơi bạn có thể trải nghiệm hình ảnh sinh hoạt đặc trưng trên sông nước.
- Bến Ninh Kiều – Là bến tàu sôi động, là điểm tập kết của nhiều tour du lịch đường sông và cũng là nơi có nhiều nhà hàng, quán cà phê view đẹp mắt.
- Làng du lịch Mỹ Khánh – Cung cấp cho du khách trải nghiệm về cuộc sống nông thôn Việt Nam với các hoạt động như câu cá, đi xe ngựa.
- Nhà cổ Bình Thủy – Một ngôi nhà cổ kính với kiến trúc Pháp đặc trưng, thường xuyên được sử dụng làm bối cảnh cho các bộ phim.
- Vườn trái cây Ba Cống – Nơi bạn có thể thưởng thức và mua các loại trái cây tươi ngon, đặc sản của vùng.
- Cồn Sơn – Một điểm đến lý tưởng cho những ai muốn tìm hiểu về đời sống địa phương và tham gia vào các hoạt động nông nghiệp truyền thống.
- Đình Bình Thủy – Là một di tích lịch sử với kiến trúc độc đáo, phản ánh nét văn hóa và tín ngưỡng của người dân địa phương.
- Chùa Ông – Ngôi chùa có kiến trúc đặc sắc, thu hút nhiều phật tử và du khách đến chiêm bái và tham quan.
- Trung tâm Văn hóa Lưu Hữu Phước – Nơi tổ chức các sự kiện văn hóa, nghệ thuật, giới thiệu về đời sống và sáng tạo của nhạc sĩ Lưu Hữu Phước.
- Khu du lịch sinh thái Vàm Xáng – Nơi bạn có thể khám phá thiên nhiên, tham gia các hoạt động giải trí và nghỉ dưỡng tại đây.
Cho thuê xe Carnival, Sedona tự lái TpHCM từ 1tr7/ngày
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Sóc Trăng 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Cà Mau 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Bạc Liêu
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Châu Đốc
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Vĩnh Long 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Biên Hòa 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Trà Vinh 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Bến Tre 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Mỹ Tho, Tiền Giang 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Báo giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Long An
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Bình Dương
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Đồng Xoài Bình Phước
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Phan Thiết, Mũi Né
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Cần ThơTP Tây Ninh đi Cần [...]









