Bảng giá thuê xe 4 – 7 chỗ Carnival -16 chỗ – Taxi đường dài giá rẻ tại Phan Rí

Tại Phan Rí, dịch vụ cho thuê xe ô tô rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu di chuyển của người dân và du khách. Dưới đây là các loại xe phổ biến cho thuê tại Phan Rí:

1. Xe 4 chỗ

  • Dòng xe phổ biến: Toyota Vios, Honda City, Mazda 3.
  • Phù hợp: Di chuyển cá nhân, cặp đôi hoặc gia đình nhỏ, thích hợp cho các chuyến đi ngắn hoặc trong ngày.

2. Xe 7 chỗ

  • Dòng xe phổ biến: Toyota Innova, Mitsubishi Xpander, Kia Sorento.
  • Phù hợp: Nhóm bạn hoặc gia đình đông người, với không gian rộng rãi và tiện nghi cho các chuyến đi dài hơn.

3. Xe 7 chỗ cao cấp (Kia Carnival)

  • Dòng xe phổ biến: Kia Carnival với các tiện ích cao cấp.
  • Phù hợp: Các chuyến du lịch gia đình hoặc nhóm yêu cầu không gian rộng và tiện nghi, xe có thiết kế sang trọng, thoải mái cho những chuyến đi đường dài.

4. Xe 16 chỗ

  • Dòng xe phổ biến: Ford Transit, Mercedes Sprinter.
  • Phù hợp: Nhóm khách lớn, đoàn du lịch, hoặc công ty tổ chức chuyến đi tham quan, với sức chứa lớn, chỗ ngồi thoải mái.

5. Taxi đường dài

  • Phù hợp: Di chuyển liên tỉnh hoặc các chuyến đi xa từ Phan Rí đến các địa điểm du lịch hoặc thành phố lân cận như Phan Thiết, Mũi Né, Đà Lạt, và TP.HCM.
  • Lợi ích: Cước phí hợp lý, nhiều lựa chọn cho xe 4 chỗ, 7 chỗ, hoặc xe lớn tùy nhu cầu.

 

Bảng giá thuê xe tự lái tại Phan Rí

Loại xeGiá thuê theo ngày (VNĐ/ngày)
Thuê xe 4 chỗ Phan Rí600,000 – 900,000 VNĐ/ngày
Thuê xe 5 chỗ Phan Rí700,000 – 1,000,000 VNĐ/ngày
Thuê xe 7 chỗ Phan Rí900,000 – 1,200,000 VNĐ/ngày
Carnival / Xe 16 chỗ1,600,000 – 2,400,000 VNĐ/ngày

Giá thuê Carnival tự lái Phan Rí

Phiên bản Premium và Signature : 2 triệu/ngày/24h/300 km

Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.

Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.

Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).

Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.

Liên hệ : 0975.952.510

Bảng giá xe Carnival, Sedona tại Phan Rí

Lộ trìnhsố ( km )Xe Carnival
Phan Rí đi TP Hồ Chí Minh248                 4,216,000
Phan Rí đi Biên Hoà (Đồng Nai)234                 3,978,000
Phan Rí đi Xuân Lộc (Đồng Nai)166                 2,988,000
Phan Rí đi Phan Thiết (Bình Thuận)70                 1,750,000
Phan Rí đi Mũi Né (Bình Thuận)48                 1,440,000
Phan Rí đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận)112                 2,240,000
Phan Rí đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận)77                 1,925,000
Phan Rí đi La Gi (Bình Thuận)138                 2,760,000
Phan Rí đi Cam Ranh (Khánh Hòa)128                 2,560,000
Phan Rí đi Nha Trang (Khánh Hòa)170                 3,060,000
Phan Rí đi Ninh Hòa (Khánh Hòa)198                 3,564,000
Phan Rí đi Tuy Hòa (Phú Yên)282                 4,512,000
Phan Rí đi Quy Nhơn (Bình Định)376                 5,264,000
Phan Rí đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi)550                 7,700,000
Phan Rí đi Tam Kỳ (Quảng Nam)623                 8,722,000
Phan Rí đi Hội An (Quảng Nam)673                 9,422,000
Phan Rí đi Đà Nẵng (Đà Nẵng)694                 9,716,000
Phan Rí đi Huế (Thừa Thiên Huế)778               10,892,000
Phan Rí đi Tân An (Long An)287                 4,592,000
Phan Rí đi Mỹ Tho (Tiền Giang)306                 4,590,000
Phan Rí đi Cái Bè (Tiền Giang)346                 5,190,000
Phan Rí đi Vĩnh Long (Vĩnh Long)363                 5,082,000
Phan Rí đi Cần Thơ (Cần Thơ)392                 5,488,000
Phan Rí đi Sóc Trăng (Sóc Trăng)444                 6,216,000
Phan Rí đi Bạc Liêu (Bạc Liêu)489                 6,846,000
Phan Rí đi Cà Mau (Cà Mau)532                 7,448,000

Bảng giá xe 4 chỗ Phan Rí

Lộ trình số ( km )Xe 4 chỗ
Phan Rí đi TP Hồ Chí Minh248  2,901,600
Phan Rí đi Biên Hoà (Đồng Nai)234  2,737,800
Phan Rí đi Xuân Lộc (Đồng Nai)166  2,091,600
Phan Rí đi Phan Thiết (Bình Thuận)70  1,008,000
Phan Rí đi Mũi Né (Bình Thuận)48      734,400
Phan Rí đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận)112  1,512,000
Phan Rí đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận)77  1,108,800
Phan Rí đi La Gi (Bình Thuận)138  1,863,000
Phan Rí đi Cam Ranh (Khánh Hòa)128  1,728,000
Phan Rí đi Nha Trang (Khánh Hòa)170  2,142,000
Phan Rí đi Ninh Hòa (Khánh Hòa)198  2,494,800
Phan Rí đi Tuy Hòa (Phú Yên)282  3,045,600
Phan Rí đi Quy Nhơn (Bình Định)376  3,722,400
Phan Rí đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi)550  5,445,000
Phan Rí đi Tam Kỳ (Quảng Nam)623  6,167,700
Phan Rí đi Hội An (Quảng Nam)673  6,662,700
Phan Rí đi Đà Nẵng (Đà Nẵng)694  6,870,600
Phan Rí đi Huế (Thừa Thiên Huế)778  7,702,200
Phan Rí đi Tân An (Long An)287  3,099,600
Phan Rí đi Mỹ Tho (Tiền Giang)306  3,029,400
Phan Rí đi Cái Bè (Tiền Giang)346  3,425,400
Phan Rí đi Vĩnh Long (Vĩnh Long)363  3,593,700
Phan Rí đi Cần Thơ (Cần Thơ)392  3,880,800
Phan Rí đi Sóc Trăng (Sóc Trăng)444  4,395,600
Phan Rí đi Bạc Liêu (Bạc Liêu)489  4,841,100
Phan Rí đi Cà Mau (Cà Mau)532  5,266,800

Bảng giá xe 7 chỗ tại  Phan Rí

Lộ trình số ( km )Xe 7 chỗ 
Phan Rí đi TP Hồ Chí Minh248     3,224,000
Phan Rí đi Biên Hoà (Đồng Nai)234     3,042,000
Phan Rí đi Xuân Lộc (Đồng Nai)166     2,324,000
Phan Rí đi Phan Thiết (Bình Thuận)70     1,120,000
Phan Rí đi Mũi Né (Bình Thuận)48         816,000
Phan Rí đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận)112     1,680,000
Phan Rí đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận)77     1,232,000
Phan Rí đi La Gi (Bình Thuận)138     2,070,000
Phan Rí đi Cam Ranh (Khánh Hòa)128     1,920,000
Phan Rí đi Nha Trang (Khánh Hòa)170     2,380,000
Phan Rí đi Ninh Hòa (Khánh Hòa)198     2,772,000
Phan Rí đi Tuy Hòa (Phú Yên)282     3,384,000
Phan Rí đi Quy Nhơn (Bình Định)376     4,136,000
Phan Rí đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi)550     6,050,000
Phan Rí đi Tam Kỳ (Quảng Nam)623     6,853,000
Phan Rí đi Hội An (Quảng Nam)673     7,403,000
Phan Rí đi Đà Nẵng (Đà Nẵng)694     7,634,000
Phan Rí đi Huế (Thừa Thiên Huế)778     8,558,000
Phan Rí đi Tân An (Long An)287     3,444,000
Phan Rí đi Mỹ Tho (Tiền Giang)306     3,366,000
Phan Rí đi Cái Bè (Tiền Giang)346     3,806,000
Phan Rí đi Vĩnh Long (Vĩnh Long)363     3,993,000
Phan Rí đi Cần Thơ (Cần Thơ)392     4,312,000
Phan Rí đi Sóc Trăng (Sóc Trăng)444     4,884,000
Phan Rí đi Bạc Liêu (Bạc Liêu)489     5,379,000
Phan Rí đi Cà Mau (Cà Mau)532     5,852,000

Bảng giá xe 16 chỗ  Phan Rí

Lộ trìnhsố ( km )16 chỗ
Phan Rí đi TP Hồ Chí Minh248                 4,216,000
Phan Rí đi Biên Hoà (Đồng Nai)234                 3,978,000
Phan Rí đi Xuân Lộc (Đồng Nai)166                 2,988,000
Phan Rí đi Phan Thiết (Bình Thuận)70                 1,750,000
Phan Rí đi Mũi Né (Bình Thuận)48                 1,440,000
Phan Rí đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận)112                 2,240,000
Phan Rí đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận)77                 1,925,000
Phan Rí đi La Gi (Bình Thuận)138                 2,760,000
Phan Rí đi Cam Ranh (Khánh Hòa)128                 2,560,000
Phan Rí đi Nha Trang (Khánh Hòa)170                 3,060,000
Phan Rí đi Ninh Hòa (Khánh Hòa)198                 3,564,000
Phan Rí đi Tuy Hòa (Phú Yên)282                 4,512,000
Phan Rí đi Quy Nhơn (Bình Định)376                 5,264,000
Phan Rí đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi)550                 7,700,000
Phan Rí đi Tam Kỳ (Quảng Nam)623                 8,722,000
Phan Rí đi Hội An (Quảng Nam)673                 9,422,000
Phan Rí đi Đà Nẵng (Đà Nẵng)694                 9,716,000
Phan Rí đi Huế (Thừa Thiên Huế)778               10,892,000
Phan Rí đi Tân An (Long An)287                 4,592,000
Phan Rí đi Mỹ Tho (Tiền Giang)306                 4,590,000
Phan Rí đi Cái Bè (Tiền Giang)346                 5,190,000
Phan Rí đi Vĩnh Long (Vĩnh Long)363                 5,082,000
Phan Rí đi Cần Thơ (Cần Thơ)392                 5,488,000
Phan Rí đi Sóc Trăng (Sóc Trăng)444                 6,216,000
Phan Rí đi Bạc Liêu (Bạc Liêu)489                 6,846,000
Phan Rí đi Cà Mau (Cà Mau)532                 7,448,000

Bảng giá thuê xe đám cưới tại Phan Rí