Cho thuê xe Carnival Đà Lạt, Bảo Lộc, xe Sedonaxe 7-8 chỗ, xe 4-7 chỗ giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Liên Khương, đi Tp Hồ Chí Minh, Nha Trang, Phan Thiết, Buôn Ma Thuột. Xe có tài hoặc tự lái ở Đà Lạt.
Giá xe Carnival đi nội tỉnh Lâm Đồng
| Huyện | Khoảng cách (km) | 1 chiều | 2 chiều ( 8h ) |
| Đà Lạt đi Đơn Dương | 30 | 800,000 | 2,140,000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng | 30 | 800,000 | 2,140,000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương | 30 | 800,000 | 2,140,000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà | 30 | 800,000 | 2,140,000 |
| Đà Lạt đi Di Linh | 80 | 1,600,000 | 2,800,000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lộc | 120 | 2,400,000 | 3,500,000 |
Các loại xe phổ biến ( có tài xế )
- 4 chỗ: Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Mazda 3, Kia Cerato.
- 7 chỗ: Toyota Fortuner, Mitsubishi Xpander, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Ford Everest, Kia Carnival.
- 16 chỗ: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace.
- Limousine: Dcar Limousine, Ford Transit Limousine, Hyundai Solati Limousine, Kia Carnival Limousine.
Xem Nhanh
Tiện ích khác biệt của dòng xe Kia Carnival
Sự khác biệt là lý do để khách hàng quyết định lựa chọn sản phẩm Kia Carnival cho hành trình của mình, dưới đây là những điểm đặc biệt mà dòng xe Carnival có thể phục vụ khách hàng một cách tốt nhất.
Xem thêm : Nên thuê xe Carnival, Sedona hay xe 7 chỗ thông thường ?
Thuê xe Carnival ghế nằm không trọng lực
Các dòng xe Kia Carnival 7 ghế ( phiên bản Premium và Signature thì hãng ghế giữa cho chức năng ngả 180 độ và có bệ đỡ chân, giúp khách hàng có được sự thoải mái tốt nhất trên hành trình dài, đặc biệt với khách hàng cao tuổi, mới xuất viện thì lựa chọn ghế nằm sẽ giúp hành trình đường dài trở nên vô cùng dễ dàng.
Một số lưu ý nếu khách hàng cần sử dụng xe Carnival có ghế nằm :
Ghế nằm chỉ lắp ở hàng ghế thứ 2 ( có bệ đỡ chân, ngả 180 độ ), tuy nhiên khi ngả ghế xe sử dụng gần hết không gian của hàng ghế thứ 3, nên trường hợp khách hàng đi 3-4 người mới có thể sử dụng đầy đủ tính năng ngả ghế của dòng xe Kia Carnival 2024.
Phiên bản 8 ghế thì hàng ghế giữa sẽ không thể ngả nhiều được, sẽ thích hợp cho khách hàng đi nhiều người ( 6-8 người ).
Không gian chứa hàng lý rộng rãi
Cốp xe Kia Carnival khi ở chế độ bình thường có dung tích khoang chứa lên tới 1,300 lít, đủ để chứa 6-7 vali lớn nên rất phù hợp để chở đoàn nhiều người, nhiều hành lý. Ngoài ra hàng ghế thứ 3 có ghể gấp gọn giúp nâng thể tích khoang chứ lên tới 3,000 lít, phù hợp cho nhóm khách hàng đi ít người nhưng có nhiều hành lý.

Lối đi xuống hàng ghế thứ 3
Với các dòng xe 7 chỗ thông thường hành khách muốn di chuyển xuống hàng ghế thứ 3 thì bắt buổi phải di dời ghế ở hàng 2 để tạo lối đi xuống, việc này sẽ khá bất tiện nếu hành trình thường xuyên dừng tại nhiều điểm. Và với những khách hàng không quen thao tác dời ghế thì việc đi lên đi xuống cũng khá bất tiện.
Với dòng xe Kia Carnival 7 ghế ( phiên bản Premium và Signature ) thì ở hàng 2 chỉ bố trí 2 GHẾ NẰM nên sẽ còn dư một khoảng không gian lớn để làm lối đi mà không cần phải di dời ghế. Rất thuận tiện cho khách hàng đi nhóm gia đình từ 4 người trở lên.
Với những khách hàng đi ít người ( 1-2-3 người ) thì có thể ngả ghế ở hàng ghế thứ 2 ( ngả được 180 độ ) để chuyển sang chế độ nằm, rất thuận tiện cho khách hàng di chuyển với hành trình dài hoặc người cao tuổi, người có vấn đề về sức khỏe cần sự thoải mái khi di chuyển đường dài.

Hình ảnh xe Kia Carnival cho thuê
Giá thuê xe Carnival 1 ngày tại Đà Lạt
2,500,000 VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 100,000 VND/giờ.
Giá xe Carnival đưa đón sân bay Liên Khương
Đưa đi sân bay Liên Khương : 1,000,000
Đón sân bay Liên Khương đi Đà Lạt : 1,000,000 ( thời gian chờ 60 phút tại Sân Bay ), nếu phát sinh thời gian chờ do máy bay delay… phụ phí 100,000 VND/giờ.
Khách hàng di chuyển tới các khu vực khác ngoài Đà Lạt ( quá 40km ) phụ phí 20,000 VND/km.
Giá thuê xe Carnival tự lái Đà Lạt
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/150km. ( Giao xe 21h00 hôm trước và trả xe 21h00 hôm sau )
Trả xe trễ hơn 21h00 phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 900,000 đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 150km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Xem chi tiết tại : Cho thuê xe Carnival tự lái tại Đà Lạt
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tây Ninh 411 km (8 giờ 1 phút) | 6.165.000 | 8.631.000 | 10.831.000 | 13.331.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Biên 396 km (8 giờ 31 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.516.000 | 13.016.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 371 km (7 giờ 59 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 9.991.000 | 12.491.000 |
| Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 411 km (7 giờ 54 phút) | 6.165.000 | 8.631.000 | 10.831.000 | 13.331.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 445 km (7 giờ 52 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cầu 396 km (7 giờ 45 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.516.000 | 13.016.000 |
| Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 396 km (7 giờ 45 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.516.000 | 13.016.000 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 363 km (6 giờ 59 phút) | 5.445.000 | 7.623.000 | 9.823.000 | 12.323.000 |
| Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 335 km (6 giờ 17 phút) | 5.025.000 | 7.035.000 | 9.235.000 | 11.735.000 |
| Đà Lạt đi TP Dĩ An 319 km (5 giờ 44 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
| Đà Lạt đi TP Thuận An 324 km (5 giờ 55 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cát 353 km (6 giờ 39 phút) | 5.295.000 | 7.413.000 | 9.613.000 | 12.113.000 |
| Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 385 km (7 giờ 21 phút) | 5.775.000 | 8.085.000 | 10.285.000 | 12.785.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Uyên 329 km (6 giờ 15 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Giáo 298 km (6 giờ 42 phút) | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.458.000 | 10.958.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Biên Hòa 308 km (5 giờ 42 phút) | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.668.000 | 11.168.000 |
| Đà Lạt đi TP Long Khánh 257 km (4 giờ 41 phút) | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.597.000 | 10.097.000 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bom 257 km (4 giờ 41 phút) | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.597.000 | 10.097.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 261 km (5 giờ 54 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
| Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 303 km (5 giờ 19 phút) | 4.545.000 | 6.363.000 | 8.563.000 | 11.063.000 |
| Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 255 km (4 giờ 41 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
| Đà Lạt đi H. Định Quán 185 km (4 giờ 7 phút) | 3.145.000 | 4.403.000 | 6.603.000 | 9.103.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Thành 293 km (5 giờ 14 phút) | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.353.000 | 10.853.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 272 km (6 giờ 3 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đăng 244 km (5 giờ 29 phút) | 3.904.000 | 5.465.600 | 7.665.600 | 10.165.600 |
| Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 288 km (6 giờ 26 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
| Đà Lạt đi H. Chơn Thành 311 km (6 giờ 54 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Riềng 268 km (5 giờ 56 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
| Đà Lạt đi H. Hớn Quản 268 km (5 giờ 56 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
| Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 320 km (7 giờ 4 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đốp 298 km (6 giờ 39 phút) | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.458.000 | 10.958.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 301 km (5 giờ 43 phút) | 4.515.000 | 6.321.000 | 8.521.000 | 11.021.000 |
| Đà Lạt đi TP Bà Rịa 285 km (5 giờ 23 phút) | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.185.000 | 10.685.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Đức 271 km (5 giờ 5 phút) | 4.065.000 | 5.691.000 | 7.891.000 | 10.391.000 |
| Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 260 km (5 giờ 13 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.660.000 | 10.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Điền 286 km (5 giờ 23 phút) | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.206.000 | 10.706.000 |
| Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 275 km (5 giờ 9 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Thành 400 km (7 giờ 32 phút) | 6.000.000 | 8.400.000 | 10.600.000 | 13.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quận 1 313 km (5 giờ 31 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 319 km (5 giờ 42 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
| Đà Lạt đi Củ Chi 348 km (6 giờ 40 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
| Đà Lạt đi Nhà Bè 316 km (5 giờ 36 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
| Đà Lạt đi TP Thủ Đức 315 km (5 giờ 35 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 315 km (5 giờ 33 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
| Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 321 km (5 giờ 47 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Bình 321 km (5 giờ 46 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Phú 325 km (5 giờ 57 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Tân 329 km (5 giờ 58 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
| Đà Lạt đi Bình Chánh 332 km (6 giờ 1 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 579 km (10 giờ 54 phút) | 8.685.000 | 12.159.000 | 14.359.000 | 16.859.000 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 629 km (11 giờ 49 phút) | 9.435.000 | 13.209.000 | 15.409.000 | 17.909.000 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 608 km (11 giờ 20 phút) | 9.120.000 | 12.768.000 | 14.968.000 | 17.468.000 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 618 km (11 giờ 42 phút) | 9.270.000 | 12.978.000 | 15.178.000 | 17.678.000 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 636 km (12 giờ 7 phút) | 9.540.000 | 13.356.000 | 15.556.000 | 18.056.000 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 563 km (10 giờ 43 phút) | 8.445.000 | 11.823.000 | 14.023.000 | 16.523.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 601 km (11 giờ 30 phút) | 9.015.000 | 12.621.000 | 14.821.000 | 17.321.000 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh, Quảng Nam 585 km (10 giờ 59 phút) | 8.775.000 | 12.285.000 | 14.485.000 | 16.985.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 621 km (12 giờ 5 phút) | 9.315.000 | 13.041.000 | 15.241.000 | 17.741.000 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 571 km (12 giờ 44 phút) | 8.565.000 | 11.991.000 | 14.191.000 | 16.691.000 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 695 km (13 giờ 3 phút) | 10.425.000 | 14.595.000 | 16.795.000 | 19.295.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 747 km (14 giờ 29 phút) | 11.205.000 | 15.687.000 | 17.887.000 | 20.387.000 |
| Đà Lạt đi Đà Nắng 652 km (11 giờ 57 phút) | 9.780.000 | 13.692.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Kon Tum 425 km (9 giờ 10 phút) | 6.375.000 | 8.925.000 | 11.125.000 | 13.625.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Glei 549 km (11 giờ 41 phút) | 8.235.000 | 11.529.000 | 13.729.000 | 16.229.000 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 515 km (11 giờ 5 phút) | 7.725.000 | 10.815.000 | 13.015.000 | 15.515.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Tô 476 km (10 giờ 7 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
| Đà Lạt đi H. Kon Plông 476 km (10 giờ 7 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
| Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 476 km (10 giờ 7 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
| Đà Lạt đi H. Sa Thầy 453 km (9 giờ 48 phút) | 6.795.000 | 9.513.000 | 11.713.000 | 14.213.000 |
| Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 512 km (10 giờ 57 phút) | 7.680.000 | 10.752.000 | 12.952.000 | 15.452.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 458 km (8 giờ 10 phút) | 6.870.000 | 9.618.000 | 11.818.000 | 14.318.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Minh 453 km (7 giờ 46 phút) | 6.795.000 | 9.513.000 | 11.713.000 | 14.213.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Hồ 445 km (7 giờ 51 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
| Đà Lạt đi H. Mang Thít 456 km (8 giờ 8 phút) | 6.840.000 | 9.576.000 | 11.776.000 | 14.276.000 |
| Đà Lạt đi H. Trà Ôn 470 km (8 giờ 10 phút) | 7.050.000 | 9.870.000 | 12.070.000 | 14.570.000 |
| Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 441 km (8 giờ 10 phút) | 6.615.000 | 9.261.000 | 11.461.000 | 13.961.000 |
| Đà Lạt đi Bình Tân, Vĩnh Long 459 km (7 giờ 59 phút) | 6.885.000 | 9.639.000 | 11.839.000 | 14.339.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Phan Thiết 157 km (3 giờ 35 phút) | 2.669.000 | 3.736.600 | 5.936.600 | 8.436.600 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 142 km (3 giờ 15 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.176.000 | 8.676.000 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 183 km (3 giờ 51 phút) | 3.111.000 | 4.355.400 | 6.555.400 | 9.055.400 |
| Đà Lạt đi Bắc Bình 111 km (2 giờ 46 phút) | 2.220.000 | 3.220.000 | 5.420.000 | 7.920.000 |
| Đà Lạt đi Tánh Linh 180 km (4 giờ 1 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
| Đà Lạt đi Đức Linh 173 km (4 giờ 1 phút) | 2.941.000 | 4.117.400 | 6.317.400 | 8.817.400 |
| Đà Lạt đi TP Mũi Né 154 km (3 giờ 43 phút) | 2.618.000 | 3.665.200 | 5.865.200 | 8.365.200 |
| Đà Lạt đi Lagi 213 km (4 giờ 13 phút) | 3.408.000 | 4.771.200 | 6.971.200 | 9.471.200 |
| Đà Lạt đi Tuy Phong 165 km (3 giờ 34 phút) | 2.805.000 | 3.927.000 | 6.127.000 | 8.627.000 |
| Đà Lạt đi Phan Rí 130 km (3 giờ 11 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km (3 giờ 6 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
| Đà Lạt đi TP Cam Ranh 133 km (3 giờ 10 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
| Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km (2 giờ 52 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km (3 giờ 6 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km (2 giờ 25 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Sơn 119 km (3 giờ 14 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
| Đà Lạt đi Ninh Hòa 161 km (3 giờ 18 phút) | 2.737.000 | 3.831.800 | 6.031.800 | 8.531.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Phan Rang 106 km (2 giờ 38 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 143 km (3 giờ 27 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
| Đà Lạt đi H. Ninh Phước 115 km (2 giờ 57 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 143 km (3 giờ 27 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Nam 131 km (3 giờ 9 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
| Đà Lạt đi H. Bác Ái 88.9 km (2 giờ 18 phút) | 1.866.900 | 2.866.900 | 5.066.900 | 7.566.900 |
| Đà Lạt đi Ninh Hải 134 km (3 giờ 18 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
| Đà Lạt đi Ninh Sơn 85.5 km (2 giờ 14 phút) | 1.795.500 | 2.795.500 | 4.995.500 | 7.495.500 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 507 km (9 giờ 59 phút) | 7.605.000 | 10.647.000 | 12.847.000 | 15.347.000 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 514 km (10 giờ 6 phút) | 7.710.000 | 10.794.000 | 12.994.000 | 15.494.000 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 532 km (10 giờ 33 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 466 km (9 giờ 8 phút) | 6.990.000 | 9.786.000 | 11.986.000 | 14.486.000 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 484 km (9 giờ 29 phút) | 7.260.000 | 10.164.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 500 km (9 giờ 53 phút) | 7.500.000 | 10.500.000 | 12.700.000 | 15.200.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 520 km (10 giờ 12 phút) | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.120.000 | 15.620.000 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 548 km (10 giờ 51 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 548 km (10 giờ 51 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 436 km (7 giờ 59 phút) | 6.540.000 | 9.156.000 | 11.356.000 | 13.856.000 |
| H. Càng Long đi Đà Lạt 435 km (7 giờ 57 phút) | 6.525.000 | 9.135.000 | 11.335.000 | 13.835.000 |
| H. Cầu Kè đi Đà Lạt 461 km (8 giờ 37 phút) | 6.915.000 | 9.681.000 | 11.881.000 | 14.381.000 |
| H. Cầu Ngang đi Đà Lạt 465 km (8 giờ 39 phút) | 6.975.000 | 9.765.000 | 11.965.000 | 14.465.000 |
| H. Duyên Hải đi Đà Lạt 486 km (9 giờ 4 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.406.000 | 14.906.000 |
| H. Tiểu Cần đi Đà Lạt 457 km (8 giờ 29 phút) | 6.855.000 | 9.597.000 | 11.797.000 | 14.297.000 |
| H. Trà Cú đi Đà Lạt 471 km (8 giờ 53 phút) | 7.065.000 | 9.891.000 | 12.091.000 | 14.591.000 |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 436 km (7 giờ 59 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 457 km (8 giờ 14 phút) | 6.855.000 | 9.597.000 | 11.797.000 | 14.297.000 |
| Đà Lạt đi TP Sa Đéc 448 km (7 giờ 57 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
| Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 489 km (9 giờ 33 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.469.000 | 14.969.000 |
| Đà Lạt đi H. Lai Vung 462 km (8 giờ 17 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
| Đà Lạt đi H. Lấp Vò 475 km (8 giờ 30 phút) | 7.125.000 | 9.975.000 | 12.175.000 | 14.675.000 |
| Đà Lạt đi H. Thanh Bình 478 km (8 giờ 46 phút) | 7.170.000 | 10.038.000 | 12.238.000 | 14.738.000 |
| Đà Lạt đi H. Tháp Mười 440 km (8 giờ 0 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.440.000 | 13.940.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Long Xuyên 493 km (8 giờ 49 phút) | 7.395.000 | 10.353.000 | 12.553.000 | 15.053.000 |
| Đà Lạt đi TP Châu Đốc 549 km (10 giờ 9 phút) | 8.235.000 | 11.529.000 | 13.729.000 | 16.229.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Phú 538 km (9 giờ 50 phút) | 8.070.000 | 11.298.000 | 13.498.000 | 15.998.000 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Mới 496 km (9 giờ 7 phút) | 7.440.000 | 10.416.000 | 12.616.000 | 15.116.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Tân 496 km (10 giờ 11 phút) | 7.440.000 | 10.416.000 | 12.616.000 | 15.116.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 371 km (7 giờ 59 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 9.991.000 | 12.491.000 |
| Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 532 km (9 giờ 47 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Đà Lạt 546 km (9 giờ 39 phút) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.666.000 | 16.166.000 |
| TP Hà Tiên đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 31 phút) | 9.465.000 | 13.251.000 | 15.451.000 | 17.951.000 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Đà Lạt 542 km (9 giờ 29 phút) | 8.130.000 | 11.382.000 | 13.582.000 | 16.082.000 |
| H. Hòn Đất đi Đà Lạt 571 km (10 giờ 10 phút) | 8.565.000 | 11.991.000 | 14.191.000 | 16.691.000 |
| H. Kiên Lương đi Đà Lạt 607 km (10 giờ 59 phút) | 9.105.000 | 12.747.000 | 14.947.000 | 17.447.000 |
| H. Phú Quốc đi Đà Lạt 705 km (14 giờ 44 phút) | 10.575.000 | 14.805.000 | 17.005.000 | 19.505.000 |
| H. Tân Hiệp đi Đà Lạt 536 km (9 giờ 20 phút) | 8.040.000 | 11.256.000 | 13.456.000 | 15.956.000 |
| An Minh đi Đà Lạt 594 km (10 giờ 47 phút) | 8.910.000 | 12.474.000 | 14.674.000 | 17.174.000 |
| An Biên đi Đà Lạt 559 km (9 giờ 54 phút) | 8.385.000 | 11.739.000 | 13.939.000 | 16.439.000 |
| Rạch Sỏi đi Đà Lạt 540 km (9 giờ 27 phút) | 8.100.000 | 11.340.000 | 13.540.000 | 16.040.000 |
| Gò Quao đi Đà Lạt 529 km (9 giờ 19 phút) | 7.935.000 | 11.109.000 | 13.309.000 | 15.809.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Cần Thơ 467 km (8 giờ 8 phút) | 7.005.000 | 9.807.000 | 12.007.000 | 14.507.000 |
| Đà Lạt đi H. Thới Lai 487 km (8 giờ 36 phút) | 7.305.000 | 10.227.000 | 12.427.000 | 14.927.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 407 km (7 giờ 58 phút) | 6.105.000 | 8.547.000 | 10.747.000 | 13.247.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Thủy 470 km (8 giờ 13 phút) | 7.050.000 | 9.870.000 | 12.070.000 | 14.570.000 |
| Đà Lạt đi Ô Môn 491 km (8 giờ 45 phút) | 7.365.000 | 10.311.000 | 12.511.000 | 15.011.000 |
| Đà Lạt đi Phong Điền 480 km (8 giờ 22 phút) | 7.200.000 | 10.080.000 | 12.280.000 | 14.780.000 |
| Đà Lạt đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 504 km (9 giờ 2 phút) | 7.560.000 | 10.584.000 | 12.784.000 | 15.284.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vị Thanh 508 km (8 giờ 52 phút) | 7.620.000 | 10.668.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành, Hậu Giang 480 km (8 giờ 25 phút) | 7.200.000 | 10.080.000 | 12.280.000 | 14.780.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Mỹ 520 km (9 giờ 7 phút) | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.120.000 | 15.620.000 |
| Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 492 km (8 giờ 38 phút) | 7.380.000 | 10.332.000 | 12.532.000 | 15.032.000 |
| Đà Lạt đi H. Vị Thủy 508 km (8 giờ 52 phút) | 7.620.000 | 10.668.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
| Đà Lạt đi Ngã Bảy 490 km (8 giờ 32 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 519 km (9 giờ 7 phút) | 7.785.000 | 10.899.000 | 13.099.000 | 15.599.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 445 km (7 giờ 52 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 521 km (9 giờ 12 phút) | 7.815.000 | 10.941.000 | 13.141.000 | 15.641.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 527 km (9 giờ 17 phút) | 7.905.000 | 11.067.000 | 13.267.000 | 15.767.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Phú 522 km (9 giờ 25 phút) | 7.830.000 | 10.962.000 | 13.162.000 | 15.662.000 |
| Đà Lạt đi H. Trần Đề 536 km (9 giờ 40 phút) | 8.040.000 | 11.256.000 | 13.456.000 | 15.956.000 |
| Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 480 km (9 giờ 29 phút) | 7.200.000 | 10.080.000 | 12.280.000 | 14.780.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 554 km (9 giờ 56 phút) | 8.310.000 | 11.634.000 | 13.834.000 | 16.334.000 |
| Đà Lạt đi Kế Sách 493 km (8 giờ 50 phút) | 7.395.000 | 10.353.000 | 12.553.000 | 15.053.000 |
| Đà Lạt đi Thạnh Trị, Sóc trăng 547 km (9 giờ 42 phút) | 8.205.000 | 11.487.000 | 13.687.000 | 16.187.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 566 km (10 giờ 2 phút) | 8.490.000 | 11.886.000 | 14.086.000 | 16.586.000 |
| Đà Lạt đi H. Phước Long 268 km (6 giờ 1 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 561 km (9 giờ 55 phút) | 8.415.000 | 11.781.000 | 13.981.000 | 16.481.000 |
| Đà Lạt đi H. Giá Rai 582 km (10 giờ 29 phút) | 8.730.000 | 12.222.000 | 14.422.000 | 16.922.000 |
| Đà Lạt đi H. Đông Hải 597 km (10 giờ 56 phút) | 8.955.000 | 12.537.000 | 14.737.000 | 17.237.000 |
| Đà Lạt đi Hồng Dân 568 km (10 giờ 18 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
| Đà Lạt đi Hòa Bình, bạc Liêu 576 km (10 giờ 17 phút) | 8.640.000 | 12.096.000 | 14.296.000 | 16.796.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cà Mau 607 km (10 giờ 54 phút) | 9.105.000 | 12.747.000 | 14.947.000 | 17.447.000 |
| Đà Lạt đi H. Thới Bình 592 km (10 giờ 58 phút) | 8.880.000 | 12.432.000 | 14.632.000 | 17.132.000 |
| Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 631 km (11 giờ 27 phút) | 9.465.000 | 13.251.000 | 15.451.000 | 17.951.000 |
| Đà Lạt đi H. Cái Nước 634 km (11 giờ 31 phút) | 9.510.000 | 13.314.000 | 15.514.000 | 18.014.000 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 683 km (12 giờ 43 phút) | 10.245.000 | 14.343.000 | 16.543.000 | 19.043.000 |
| Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 623 km (11 giờ 14 phút) | 9.345.000 | 13.083.000 | 15.283.000 | 17.783.000 |
| Đà Lạt đi H. Năm Căn 654 km (11 giờ 57 phút) | 9.810.000 | 13.734.000 | 15.934.000 | 18.434.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tân An 362 km (6 giờ 34 phút) | 5.430.000 | 7.602.000 | 9.802.000 | 12.302.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Lức 348 km (6 giờ 23 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Đước 346 km (6 giờ 28 phút) | 5.190.000 | 7.266.000 | 9.466.000 | 11.966.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 333 km (6 giờ 8 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Hòa 346 km (6 giờ 30 phút) | 5.190.000 | 7.266.000 | 9.466.000 | 11.966.000 |
| Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 356 km (6 giờ 38 phút) | 5.340.000 | 7.476.000 | 9.676.000 | 12.176.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Trụ 362 km (6 giờ 47 phút) | 5.430.000 | 7.602.000 | 9.802.000 | 12.302.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Huệ 385 km (7 giờ 12 phút) | 5.775.000 | 8.085.000 | 10.285.000 | 12.785.000 |
| Đà Lạt đi Mộc Hóa 411 km (7 giờ 48 phút) | 6.165.000 | 8.631.000 | 10.831.000 | 13.331.000 |
| Đà Lạt đi Hưng Thạnh, Long An 459 km (8 giờ 46 phút) | 6.885.000 | 9.639.000 | 11.839.000 | 14.339.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 381 km (6 giờ 50 phút) | 5.715.000 | 8.001.000 | 10.201.000 | 12.701.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 445 km (7 giờ 52 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 396 km (7 giờ 15 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.516.000 | 13.016.000 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 371 km (7 giờ 6 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 9.991.000 | 12.491.000 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 370 km (7 giờ 4 phút) | 5.550.000 | 7.770.000 | 9.970.000 | 12.470.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 380 km (7 giờ 38 phút) | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
| Đà Lạt đi H. Cai Lậy 394 km (6 giờ 59 phút) | 5.910.000 | 8.274.000 | 10.474.000 | 12.974.000 |
| Đà Lạt đi H. Cái Bè 412 km (7 giờ 18 phút) | 6.180.000 | 8.652.000 | 10.852.000 | 13.352.000 |
| Đà Lạt đi Tân Phước 380 km (7 giờ 1 phút) | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bến Tre 397 km (7 giờ 15 phút) | 5.955.000 | 8.337.000 | 10.537.000 | 13.037.000 |
| Đà Lạt đi H. Ba Tri 433 km (8 giờ 0 phút) | 6.495.000 | 9.093.000 | 11.293.000 | 13.793.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Đại 425 km (7 giờ 55 phút) | 6.375.000 | 8.925.000 | 11.125.000 | 13.625.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 445 km (7 giờ 52 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
| Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 416 km (7 giờ 43 phút) | 6.240.000 | 8.736.000 | 10.936.000 | 13.436.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 408 km (7 giờ 27 phút) | 6.120.000 | 8.568.000 | 10.768.000 | 13.268.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 416 km (7 giờ 39 phút) | 6.240.000 | 8.736.000 | 10.936.000 | 13.436.000 |
| Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 440 km (8 giờ 13 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.440.000 | 13.940.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 3.4 km (10 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 110 km (2 giờ 21 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 62.9 km (1 giờ 25 phút) | 1.572.500 | 2.572.500 | 4.772.500 | 7.272.500 |
| Đà Lạt đi Di Linh 83.2 km (1 giờ 50 phút) | 1.747.200 | 2.747.200 | 4.947.200 | 7.447.200 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 134 km (2 giờ 56 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 138 km (3 giờ 3 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 178 km (3 giờ 53 phút) | 3.026.000 | 4.236.400 | 6.436.400 | 8.936.400 |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 195 km (4 giờ 25 phút) | 3.315.000 | 4.641.000 | 6.841.000 | 9.341.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 52.0 km (1 giờ 11 phút) | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương, Lâm Đồng 13.3 km (27 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 46.0 km (1 giờ 7 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Đà Lạt đi Đam Rông 101 km (2 giờ 32 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 272 km (6 giờ 3 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
| Đà Lạt đi TX Bình Long 311 km (6 giờ 55 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
| Đà Lạt đi TX Phước Long 268 km (6 giờ 1 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đăng 244 km (5 giờ 29 phút) | 3.904.000 | 5.465.600 | 7.665.600 | 10.165.600 |
| Đà Lạt đi Bù Đốp 298 km (6 giờ 39 phút) | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.458.000 | 10.958.000 |
| Đà Lạt đi Bù Gia Mập 288 km (6 giờ 26 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
| Đà Lạt đi Chơn Thành 311 km (6 giờ 54 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
| Đà Lạt đi Đồng Phú 279 km (6 giờ 17 phút) | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.059.000 | 10.559.000 |
| Đà Lạt đi Hớn Quản 317 km (6 giờ 55 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Ninh 325 km (7 giờ 9 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 206 km (5 giờ 6 phút) | 3.296.000 | 4.614.400 | 6.814.400 | 9.314.400 |
| Đà Lạt đi Buôn Đôn 255 km (6 giờ 38 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
| Đà Lạt đi Cư Kuin 189 km (4 giờ 43 phút) | 3.213.000 | 4.498.200 | 6.698.200 | 9.198.200 |
| Đà Lạt đi Cư M’gar 228 km (5 giờ 40 phút) | 3.648.000 | 5.107.200 | 7.307.200 | 9.807.200 |
| Đà Lạt đi Ea H’leo 301 km (6 giờ 54 phút) | 4.515.000 | 6.321.000 | 8.521.000 | 11.021.000 |
| Đà Lạt đi Ea Kar 225 km (5 giờ 2 phút) | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.240.000 | 9.740.000 |
| Đà Lạt đi Ea Súp 275 km (6 giờ 34 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
| Đà Lạt đi Krông Ana 194 km (4 giờ 52 phút) | 3.298.000 | 4.617.200 | 6.817.200 | 9.317.200 |
| Đà Lạt đi Krông Bông 212 km (5 giờ 14 phút) | 3.392.000 | 4.748.800 | 6.948.800 | 9.448.800 |
| Đà Lạt đi Krông Buk 247 km (5 giờ 56 phút) | 3.952.000 | 5.532.800 | 7.732.800 | 10.232.800 |
| Đà Lạt đi Krông Năng 252 km (5 giờ 47 phút) | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.492.000 | 9.992.000 |
| Đà Lạt đi Krông Pắc 213 km (5 giờ 17 phút) | 3.408.000 | 4.771.200 | 6.971.200 | 9.471.200 |
| Đà Lạt đi Lắk 213 km (5 giờ 17 phút) | 3.408.000 | 4.771.200 | 6.971.200 | 9.471.200 |
| Đà Lạt đi M’Đrắk 189 km (4 giờ 17 phút) | 3.213.000 | 4.498.200 | 6.698.200 | 9.198.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Gia Nghĩa 183 km (4 giờ 6 phút) | 3.111.000 | 4.355.400 | 6.555.400 | 9.055.400 |
| Đà Lạt đi Cư Jút 184 km (4 giờ 15 phút) | 3.128.000 | 4.379.200 | 6.579.200 | 9.079.200 |
| Đà Lạt đi Đắk Glong 184 km (4 giờ 15 phút) | 3.128.000 | 4.379.200 | 6.579.200 | 9.079.200 |
| Đà Lạt đi Đắk Mil 248 km (5 giờ 27 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 7.755.200 | 10.255.200 |
| Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 209 km (4 giờ 42 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
| Đà Lạt đi Đắk Song 222 km (4 giờ 58 phút) | 3.552.000 | 4.972.800 | 7.172.800 | 9.672.800 |
| Đà Lạt đi Krông Nô 176 km (4 giờ 38 phút) | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.388.800 | 8.888.800 |
| Đà Lạt đi Tuy Đức 242 km (5 giờ 42 phút) | 3.872.000 | 5.420.800 | 7.620.800 | 10.120.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tuy An 282 km (5 giờ 32 phút) | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.122.000 | 10.622.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Hòa 282 km (5 giờ 31 phút) | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.122.000 | 10.622.000 |
| Đà Lạt đi Sông Hinh 219 km (4 giờ 58 phút) | 3.504.000 | 4.905.600 | 7.105.600 | 9.605.600 |
| Đà Lạt đi Đồng Xuân 311 km (6 giờ 3 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
| Đà Lạt đi Phú Hòa 252 km (4 giờ 58 phút) | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.492.000 | 9.992.000 |
| Đà Lạt đi Tây Hòa 249 km (4 giờ 53 phút) | 3.984.000 | 5.577.600 | 7.777.600 | 10.277.600 |
| Đà Lạt đi Tuy An 282 km (5 giờ 32 phút) | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.122.000 | 10.622.000 |
| Đà Lạt đi Tuy Hòa 240 km (4 giờ 33 phút) | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.576.000 | 10.076.000 |
| Đà Lạt đi Đông Hòa 221 km (4 giờ 8 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quy Nhơn 334 km (6 giờ 26 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
| Đà Lạt đi An Nhơn 350 km (6 giờ 47 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.550.000 | 12.050.000 |
| Đà Lạt đi Hoài Nhơn 429 km (8 giờ 26 phút) | 6.435.000 | 9.009.000 | 11.209.000 | 13.709.000 |
| Đà Lạt đi Phù Mỹ 296 km (5 giờ 33 phút) | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.416.000 | 10.916.000 |
| Đà Lạt đi Tây Sơn 383 km (7 giờ 25 phút) | 5.745.000 | 8.043.000 | 10.243.000 | 12.743.000 |
| Đà Lạt đi An Lão, Bình Định 440 km (8 giờ 44 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.440.000 | 13.940.000 |
| Đà Lạt đi Tuy Phước 342 km (6 giờ 36 phút) | 5.130.000 | 7.182.000 | 9.382.000 | 11.882.000 |
| Đà Lạt đi Hoài Ân 423 km (8 giờ 23 phút) | 6.345.000 | 8.883.000 | 11.083.000 | 13.583.000 |
| Đà Lạt đi Phù Cát, Bình Định 370 km (7 giờ 19 phút) | 5.550.000 | 7.770.000 | 9.970.000 | 12.470.000 |
| Đà Lạt đi Vân Canh 315 km (6 giờ 7 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 431 km (8 giờ 33 phút) | 6.465.000 | 9.051.000 | 11.251.000 | 13.751.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Hà Tĩnh 1,043 km (17 giờ 37 phút) | 15.645.000 | 21.903.000 | 24.103.000 | 26.603.000 |
| Đà Lạt đi TX Hồng Lĩnh 1,080 km (18 giờ 0 phút) | 16.200.000 | 22.680.000 | 24.880.000 | 27.380.000 |
| Đà Lạt đi TX Kỳ Anh 991 km (16 giờ 51 phút) | 14.865.000 | 20.811.000 | 23.011.000 | 25.511.000 |
| Đà Lạt đi Thạch Hà 1,051 km (17 giờ 41 phút) | 15.765.000 | 22.071.000 | 24.271.000 | 26.771.000 |
| Đà Lạt đi Cẩm Xuyên 1,032 km (17 giờ 24 phút) | 15.480.000 | 21.672.000 | 23.872.000 | 26.372.000 |
| Đà Lạt đi Can Lộc 1,064 km (17 giờ 48 phút) | 15.960.000 | 22.344.000 | 24.544.000 | 27.044.000 |
| Đà Lạt đi Hương Khê 1,044 km (18 giờ 19 phút) | 15.660.000 | 21.924.000 | 24.124.000 | 26.624.000 |
| Đà Lạt đi Hương Sơn 1,105 km (18 giờ 30 phút) | 16.575.000 | 23.205.000 | 25.405.000 | 27.905.000 |
| Đà Lạt đi Đức Thọ 1,084 km (18 giờ 6 phút) | 16.260.000 | 22.764.000 | 24.964.000 | 27.464.000 |
| Đà Lạt đi Vũ Quang 1,096 km (18 giờ 32 phút) | 16.440.000 | 23.016.000 | 25.216.000 | 27.716.000 |
| Đà Lạt đi Nghi Xuân 1,092 km (18 giờ 21 phút) | 16.380.000 | 22.932.000 | 25.132.000 | 27.632.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Hà 1,067 km (18 giờ 3 phút) | 16.005.000 | 22.407.000 | 24.607.000 | 27.107.000 |
| Đà Lạt đi Kỳ Anh 998 km (17 giờ 1 phút) | 14.970.000 | 20.958.000 | 23.158.000 | 25.658.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vinh 1,097 km (18 giờ 27 phút) | 16.455.000 | 23.037.000 | 25.237.000 | 27.737.000 |
| Đà Lạt đi TX Cửa Lò 1,097 km (18 giờ 27 phút) | 16.455.000 | 23.037.000 | 25.237.000 | 27.737.000 |
| Đà Lạt đi TX Thái Hòa 1,179 km (19 giờ 34 phút) | 17.685.000 | 24.759.000 | 26.959.000 | 29.459.000 |
| Đà Lạt đi TX Hoàng Mai 1,167 km (19 giờ 9 phút) | 17.505.000 | 24.507.000 | 26.707.000 | 29.207.000 |
| Đà Lạt đi Quỳnh Lưu 1,156 km (19 giờ 5 phút) | 17.340.000 | 24.276.000 | 26.476.000 | 28.976.000 |
| Đà Lạt đi Diễn Châu 1,133 km (18 giờ 51 phút) | 16.995.000 | 23.793.000 | 25.993.000 | 28.493.000 |
| Đà Lạt đi Yên Thành 1,148 km (19 giờ 16 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
| Đà Lạt đi Nghi Lộc 1,113 km (18 giờ 27 phút) | 16.695.000 | 23.373.000 | 25.573.000 | 28.073.000 |
| Đà Lạt đi Hưng Nguyên 1,107 km (18 giờ 27 phút) | 16.605.000 | 23.247.000 | 25.447.000 | 27.947.000 |
| Đà Lạt đi Nam Đàn 1,107 km (18 giờ 28 phút) | 16.605.000 | 23.247.000 | 25.447.000 | 27.947.000 |
| Đà Lạt đi Đô Lương 1,140 km (18 giờ 56 phút) | 17.100.000 | 23.940.000 | 26.140.000 | 28.640.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Chương 1,134 km (19 giờ 3 phút) | 17.010.000 | 23.814.000 | 26.014.000 | 28.514.000 |
| Đà Lạt đi Anh Sơn 1,169 km (19 giờ 33 phút) | 17.535.000 | 24.549.000 | 26.749.000 | 29.249.000 |
| Đà Lạt đi Con Cuông 1,209 km (20 giờ 35 phút) | 18.135.000 | 25.389.000 | 27.589.000 | 30.089.000 |
| Đà Lạt đi Tương Dương 1,249 km (21 giờ 16 phút) | 18.735.000 | 26.229.000 | 28.429.000 | 30.929.000 |
| Đà Lạt đi Kỳ Sơn 1,324 km (23 giờ 7 phút) | 19.860.000 | 27.804.000 | 30.004.000 | 32.504.000 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Đàn 1,189 km (19 giờ 44 phút) | 17.835.000 | 24.969.000 | 27.169.000 | 29.669.000 |
| Đà Lạt đi Quế Phong 1,277 km (21 giờ 55 phút) | 19.155.000 | 26.817.000 | 29.017.000 | 31.517.000 |
| Đà Lạt đi Quỳ Châu 2,191 km (1 ngày 10 giờ) | 32.865.000 | 46.011.000 | 48.211.000 | 50.711.000 |
| Đà Lạt đi Quỳ Hợp 1,209 km (20 giờ 17 phút) | 18.135.000 | 25.389.000 | 27.589.000 | 30.089.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thanh Hóa 1,235 km (20 giờ 10 phút) | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.135.000 | 30.635.000 |
| Đà Lạt đi TP Sầm Sơn 1,232 km (20 giờ 26 phút) | 18.480.000 | 25.872.000 | 28.072.000 | 30.572.000 |
| Đà Lạt đi TP Bỉm Sơn 1,271 km (20 giờ 41 phút) | 19.065.000 | 26.691.000 | 28.891.000 | 31.391.000 |
| Đà Lạt đi TX Nghi Sơn 1,189 km (19 giờ 39 phút) | 17.835.000 | 24.969.000 | 27.169.000 | 29.669.000 |
| Đà Lạt đi Quảng Xương 1,222 km (20 giờ 12 phút) | 18.330.000 | 25.662.000 | 27.862.000 | 30.362.000 |
| Đà Lạt đi Hoằng Hóa 1,254 km (20 giờ 40 phút) | 18.810.000 | 26.334.000 | 28.534.000 | 31.034.000 |
| Đà Lạt đi Hậu Lộc 1,260 km (20 giờ 32 phút) | 18.900.000 | 26.460.000 | 28.660.000 | 31.160.000 |
| Đà Lạt đi Nga Sơn 1,277 km (20 giờ 55 phút) | 19.155.000 | 26.817.000 | 29.017.000 | 31.517.000 |
| Đà Lạt đi Hà Trung 1,259 km (20 giờ 26 phút) | 18.885.000 | 26.439.000 | 28.639.000 | 31.139.000 |
| Đà Lạt đi Thiệu Hóa 1,237 km (20 giờ 8 phút) | 18.555.000 | 25.977.000 | 28.177.000 | 30.677.000 |
| Đà Lạt đi Đông Sơn 1,229 km (20 giờ 2 phút) | 18.435.000 | 25.809.000 | 28.009.000 | 30.509.000 |
| Đà Lạt đi Triệu Sơn 1,233 km (20 giờ 7 phút) | 18.495.000 | 25.893.000 | 28.093.000 | 30.593.000 |
| Đà Lạt đi Nông Cống 1,207 km (19 giờ 41 phút) | 18.105.000 | 25.347.000 | 27.547.000 | 30.047.000 |
| Đà Lạt đi Như Thanh 1,221 km (20 giờ 0 phút) | 18.315.000 | 25.641.000 | 27.841.000 | 30.341.000 |
| Đà Lạt đi Như Xuân 1,219 km (20 giờ 14 phút) | 18.285.000 | 25.599.000 | 27.799.000 | 30.299.000 |
| Đà Lạt đi Thọ Xuân 1,255 km (20 giờ 30 phút) | 18.825.000 | 26.355.000 | 28.555.000 | 31.055.000 |
| Đà Lạt đi Thường Xuân 1,275 km (21 giờ 0 phút) | 19.125.000 | 26.775.000 | 28.975.000 | 31.475.000 |
| Đà Lạt đi Lang Chánh 1,299 km (21 giờ 19 phút) | 19.485.000 | 27.279.000 | 29.479.000 | 31.979.000 |
| Đà Lạt đi Bá Thước 1,334 km (22 giờ 6 phút) | 20.010.000 | 28.014.000 | 30.214.000 | 32.714.000 |
| Đà Lạt đi Quan Hóa 1,389 km (22 giờ 21 phút) | 20.835.000 | 29.169.000 | 31.369.000 | 33.869.000 |
| Đà Lạt đi Quan Sơn 1,367 km (22 giờ 53 phút) | 20.505.000 | 28.707.000 | 30.907.000 | 33.407.000 |
| Đà Lạt đi Mường Lát 1,426 km (1 ngày 0 giờ) | 21.390.000 | 29.946.000 | 32.146.000 | 34.646.000 |
| Đà Lạt đi Yên Định 1,260 km (20 giờ 32 phút) | 18.900.000 | 26.460.000 | 28.660.000 | 31.160.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Lộc 1,271 km (20 giờ 42 phút) | 19.065.000 | 26.691.000 | 28.891.000 | 31.391.000 |
| Đà Lạt đi Cẩm Thủy 1,301 km (21 giờ 21 phút) | 19.515.000 | 27.321.000 | 29.521.000 | 32.021.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Ninh Bình 1,289 km (20 giờ 52 phút) | 19.335.000 | 27.069.000 | 29.269.000 | 31.769.000 |
| Đà Lạt đi TP Tam Điệp 1,276 km (20 giờ 37 phút) | 19.140.000 | 26.796.000 | 28.996.000 | 31.496.000 |
| Đà Lạt đi Hoa Lư 1,289 km (20 giờ 52 phút) | 19.335.000 | 27.069.000 | 29.269.000 | 31.769.000 |
| Đà Lạt đi Gia Viễn 1,308 km (21 giờ 13 phút) | 19.620.000 | 27.468.000 | 29.668.000 | 32.168.000 |
| Đà Lạt đi Yên Mô 1,291 km (20 giờ 54 phút) | 19.365.000 | 27.111.000 | 29.311.000 | 31.811.000 |
| Đà Lạt đi Yên Khánh 1,301 km (21 giờ 3 phút) | 19.515.000 | 27.321.000 | 29.521.000 | 32.021.000 |
| Đà Lạt đi Kim Sơn 1,294 km (21 giờ 18 phút) | 19.410.000 | 27.174.000 | 29.374.000 | 31.874.000 |
| Đà Lạt đi Nho Quan 1,297 km (20 giờ 57 phút) | 19.455.000 | 27.237.000 | 29.437.000 | 31.937.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 579 km (10 giờ 54 phút) 579 km | 8.685.000 | 12.159.000 | 14.359.000 | 16.859.000 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 629 km (11 giờ 49 phút) 629 km | 9.435.000 | 13.209.000 | 15.409.000 | 17.909.000 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 608 km (11 giờ 20 phút) 608 km | 9.120.000 | 12.768.000 | 14.968.000 | 17.468.000 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 618 km (11 giờ 42 phút) 618 km | 9.270.000 | 12.978.000 | 15.178.000 | 17.678.000 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 636 km (12 giờ 7 phút) 636 km | 9.540.000 | 13.356.000 | 15.556.000 | 18.056.000 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 563 km (10 giờ 43 phút) 563 km | 8.445.000 | 11.823.000 | 14.023.000 | 16.523.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 601 km (11 giờ 30 phút) 601 km | 9.015.000 | 12.621.000 | 14.821.000 | 17.321.000 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh 1,476 km (23 giờ 42 phút) 1476 km | 22.140.000 | 30.996.000 | 33.196.000 | 35.696.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 621 km (12 giờ 5 phút) 621 km | 9.315.000 | 13.041.000 | 15.241.000 | 17.741.000 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 571 km (12 giờ 44 phút) 571 km | 8.565.000 | 11.991.000 | 14.191.000 | 16.691.000 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 695 km (13 giờ 3 phút) 695 km | 10.425.000 | 14.595.000 | 16.795.000 | 19.295.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 747 km (14 giờ 29 phút) 747 km | 11.205.000 | 15.687.000 | 17.887.000 | 20.387.000 |
| Đà Lạt đi Đà Nắng 652 km (11 giờ 57 phút) 652 km | 9.780.000 | 13.692.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Huế 749 km (13 giờ 40 phút) | 11.235.000 | 15.729.000 | 17.929.000 | 20.429.000 |
| Đà Lạt đi TX Hương Thủy 734 km (13 giờ 20 phút) | 11.010.000 | 15.414.000 | 17.614.000 | 20.114.000 |
| Đà Lạt đi TX Hương Trà 750 km (13 giờ 32 phút) | 11.250.000 | 15.750.000 | 17.950.000 | 20.450.000 |
| Đà Lạt đi Phong Điền, Cần Thơ 480 km (8 giờ 22 phút) | 7.200.000 | 10.080.000 | 12.280.000 | 14.780.000 |
| Đà Lạt đi Quảng Điền 766 km (13 giờ 55 phút) | 11.490.000 | 16.086.000 | 18.286.000 | 20.786.000 |
| Đà Lạt đi Phú Vang 741 km (13 giờ 30 phút) | 11.115.000 | 15.561.000 | 17.761.000 | 20.261.000 |
| Đà Lạt đi Phú Lộc 695 km (12 giờ 48 phút) | 10.425.000 | 14.595.000 | 16.795.000 | 19.295.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đông Hà 809 km (14 giờ 41 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.189.000 | 21.689.000 |
| Đà Lạt đi TX Quảng Trị 798 km (14 giờ 25 phút) | 11.970.000 | 16.758.000 | 18.958.000 | 21.458.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Linh 849 km (15 giờ 0 phút) | 12.735.000 | 17.829.000 | 20.029.000 | 22.529.000 |
| Đà Lạt đi Gio Linh 836 km (14 giờ 56 phút) | 12.540.000 | 17.556.000 | 19.756.000 | 22.256.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lộ 819 km (14 giờ 34 phút) | 12.285.000 | 17.199.000 | 19.399.000 | 21.899.000 |
| Đà Lạt đi Triệu Phong 808 km (14 giờ 40 phút) | 12.120.000 | 16.968.000 | 19.168.000 | 21.668.000 |
| Đà Lạt đi Hải Lăng 790 km (14 giờ 18 phút) | 11.850.000 | 16.590.000 | 18.790.000 | 21.290.000 |
| Đà Lạt đi Hướng Hóa 877 km (15 giờ 55 phút) | 13.155.000 | 18.417.000 | 20.617.000 | 23.117.000 |
| Đà Lạt đi Đakrông 882 km (15 giờ 54 phút) | 13.230.000 | 18.522.000 | 20.722.000 | 23.222.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Hới 907 km (15 giờ 43 phút) | 13.605.000 | 19.047.000 | 21.247.000 | 23.747.000 |
| Đà Lạt đi Bố Trạch 961 km (16 giờ 41 phút) | 14.415.000 | 20.181.000 | 22.381.000 | 24.881.000 |
| Đà Lạt đi Quảng Ninh 1,577 km (1 ngày 1 giờ) | 23.655.000 | 33.117.000 | 35.317.000 | 37.817.000 |
| Đà Lạt đi Quảng Trạch 964 km (16 giờ 33 phút) | 14.460.000 | 20.244.000 | 22.444.000 | 24.944.000 |
| Đà Lạt đi Tuyên Hóa 970 km (16 giờ 44 phút) | 14.550.000 | 20.370.000 | 22.570.000 | 25.070.000 |
| Đà Lạt đi Minh Hóa 994 km (17 giờ 11 phút) | 14.910.000 | 20.874.000 | 23.074.000 | 25.574.000 |
| Đà Lạt đi TX Ba Đồn 959 km (16 giờ 28 phút) | 14.385.000 | 20.139.000 | 22.339.000 | 24.839.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Nam Định 1,322 km (21 giờ 32 phút) | 19.830.000 | 27.762.000 | 29.962.000 | 32.462.000 |
| Đà Lạt đi Mỹ Lộc 1,324 km (21 giờ 30 phút) | 19.860.000 | 27.804.000 | 30.004.000 | 32.504.000 |
| Đà Lạt đi Vụ Bản 1,312 km (21 giờ 14 phút) | 19.680.000 | 27.552.000 | 29.752.000 | 32.252.000 |
| Đà Lạt đi Ý Yên 1,308 km (21 giờ 11 phút) | 19.620.000 | 27.468.000 | 29.668.000 | 32.168.000 |
| Đà Lạt đi Nam Trực 1,328 km (21 giờ 31 phút) | 19.920.000 | 27.888.000 | 30.088.000 | 32.588.000 |
| Đà Lạt đi Trực Ninh 1,327 km (21 giờ 31 phút) | 19.905.000 | 27.867.000 | 30.067.000 | 32.567.000 |
| Đà Lạt đi Xuân Trường 1,339 km (21 giờ 45 phút) | 20.085.000 | 28.119.000 | 30.319.000 | 32.819.000 |
| Đà Lạt đi Giao Thủy 1,360 km (22 giờ 16 phút) | 20.400.000 | 28.560.000 | 30.760.000 | 33.260.000 |
| Đà Lạt đi Hải Hậu 1,337 km (21 giờ 50 phút) | 20.055.000 | 28.077.000 | 30.277.000 | 32.777.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Phủ Lý 1,328 km (21 giờ 20 phút) | 19.920.000 | 27.888.000 | 30.088.000 | 32.588.000 |
| Đà Lạt đi TX Duy Tiên 1,340 km (21 giờ 28 phút) | 20.100.000 | 28.140.000 | 30.340.000 | 32.840.000 |
| Đà Lạt đi Kim Bảng 1,339 km (21 giờ 37 phút) | 20.085.000 | 28.119.000 | 30.319.000 | 32.819.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Liêm 1,316 km (21 giờ 24 phút) | 19.740.000 | 27.636.000 | 29.836.000 | 32.336.000 |
| Đà Lạt đi Bình Lục 1,327 km (21 giờ 34 phút) | 19.905.000 | 27.867.000 | 30.067.000 | 32.567.000 |
| Đà Lạt đi Lý Nhân 1,343 km (21 giờ 43 phút) | 20.145.000 | 28.203.000 | 30.403.000 | 32.903.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Hòa Bình 1,445 km (1 ngày 1 giờ) | 21.675.000 | 30.345.000 | 32.545.000 | 35.045.000 |
| Đà Lạt đi Lương Sơn 1,383 km (22 giờ 48 phút) | 20.745.000 | 29.043.000 | 31.243.000 | 33.743.000 |
| Đà Lạt đi Kim Bôi 1,365 km (22 giờ 23 phút) | 20.475.000 | 28.665.000 | 30.865.000 | 33.365.000 |
| Đà Lạt đi Đà Bắc 1,408 km (23 giờ 29 phút) | 21.120.000 | 29.568.000 | 31.768.000 | 34.268.000 |
| Đà Lạt đi Cao Phong 1,374 km (22 giờ 43 phút) | 20.610.000 | 28.854.000 | 31.054.000 | 33.554.000 |
| Đà Lạt đi Tân Lạc 1,364 km (22 giờ 28 phút) | 20.460.000 | 28.644.000 | 30.844.000 | 33.344.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Sơn 1,334 km (21 giờ 51 phút) | 20.010.000 | 28.014.000 | 30.214.000 | 32.714.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Thủy 1,319 km (21 giờ 30 phút) | 19.785.000 | 27.699.000 | 29.899.000 | 32.399.000 |
| Đà Lạt đi Mai Châu 1,378 km (22 giờ 58 phút) | 20.670.000 | 28.938.000 | 31.138.000 | 33.638.000 |
| Đà Lạt đi Yên Thủy 1,313 km (21 giờ 18 phút) | 19.695.000 | 27.573.000 | 29.773.000 | 32.273.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Sơn La 1,552 km (1 ngày 3 giờ) | 23.280.000 | 32.592.000 | 34.792.000 | 37.292.000 |
| Đà Lạt đi Quỳnh Nhai 1,639 km (1 ngày 5 giờ) | 24.585.000 | 34.419.000 | 36.619.000 | 39.119.000 |
| Đà Lạt đi Thuận Châu 1,586 km (1 ngày 3 giờ) | 23.790.000 | 33.306.000 | 35.506.000 | 38.006.000 |
| Đà Lạt đi Mường La 1,569 km (1 ngày 3 giờ) | 23.535.000 | 32.949.000 | 35.149.000 | 37.649.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Yên 1,567 km (1 ngày 2 giờ) | 23.505.000 | 32.907.000 | 35.107.000 | 37.607.000 |
| Đà Lạt đi Phù Yên 266 km (5 giờ 16 phút) | 3.990.000 | 5.586.000 | 7.786.000 | 10.286.000 |
| Đà Lạt đi Mai Sơn 1,533 km (1 ngày 3 giờ) | 22.995.000 | 32.193.000 | 34.393.000 | 36.893.000 |
| Đà Lạt đi Yên Châu 1,491 km (1 ngày 1 giờ) | 22.365.000 | 31.311.000 | 33.511.000 | 36.011.000 |
| Đà Lạt đi Sông Mã 1,423 km (1 ngày 0 giờ) | 21.345.000 | 29.883.000 | 32.083.000 | 34.583.000 |
| Đà Lạt đi Mộc Châu 1,439 km (1 ngày 0 giờ) | 21.585.000 | 30.219.000 | 32.419.000 | 34.919.000 |
| Đà Lạt đi Sốp Cộp 1,650 km (1 ngày 5 giờ) | 24.750.000 | 34.650.000 | 36.850.000 | 39.350.000 |
| Đà Lạt đi Vân Hồ 1,425 km (23 giờ 57 phút) | 21.375.000 | 29.925.000 | 32.125.000 | 34.625.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 507 km (9 giờ 59 phút) | 7.605.000 | 10.647.000 | 12.847.000 | 15.347.000 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 514 km (10 giờ 6 phút) | 7.710.000 | 10.794.000 | 12.994.000 | 15.494.000 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 532 km (10 giờ 33 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 466 km (9 giờ 8 phút) | 6.990.000 | 9.786.000 | 11.986.000 | 14.486.000 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 484 km (9 giờ 29 phút) | 7.260.000 | 10.164.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 500 km (9 giờ 53 phút) | 7.500.000 | 10.500.000 | 12.700.000 | 15.200.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 520 km (10 giờ 12 phút) | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.120.000 | 15.620.000 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 548 km (10 giờ 51 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 548 km (10 giờ 51 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 13.708.000 | 16.208.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Điện Biên Phủ 1,705 km (1 ngày 6 giờ) | 25.575.000 | 35.805.000 | 38.005.000 | 40.505.000 |
| Đà Lạt đi TX Mường Lay 1,866 km (1 ngày 7 giờ) | 27.990.000 | 39.186.000 | 41.386.000 | 43.886.000 |
| Đà Lạt đi Điện Biên 1,764 km (1 ngày 8 giờ) | 26.460.000 | 37.044.000 | 39.244.000 | 41.744.000 |
| Đà Lạt đi Điện Biên Đông 1,689 km (1 ngày 6 giờ) | 25.335.000 | 35.469.000 | 37.669.000 | 40.169.000 |
| Đà Lạt đi Mường Chà 1,757 km (1 ngày 7 giờ) | 26.355.000 | 36.897.000 | 39.097.000 | 41.597.000 |
| Đà Lạt đi Mường Nhé 1,900 km (1 ngày 11 giờ) | 28.500.000 | 39.900.000 | 42.100.000 | 44.600.000 |
| Đà Lạt đi Mường Ảng 1,669 km (1 ngày 5 giờ) | 25.035.000 | 35.049.000 | 37.249.000 | 39.749.000 |
| Đà Lạt đi Tủa Chùa 1,679 km (1 ngày 6 giờ) | 25.185.000 | 35.259.000 | 37.459.000 | 39.959.000 |
| Đà Lạt đi Tuần Giáo 1,633 km (1 ngày 5 giờ) | 24.495.000 | 34.293.000 | 36.493.000 | 38.993.000 |
| Đà Lạt đi Nậm Pồ 1,843 km (1 ngày 10 giờ) | 27.645.000 | 38.703.000 | 40.903.000 | 43.403.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Lai Châu 1,762 km (1 ngày 5 giờ) | 26.430.000 | 37.002.000 | 39.202.000 | 41.702.000 |
| Đà Lạt đi Tam Đường 1,738 km (1 ngày 4 giờ) | 26.070.000 | 36.498.000 | 38.698.000 | 41.198.000 |
| Đà Lạt đi Phong Thổ 1,804 km (1 ngày 6 giờ) | 27.060.000 | 37.884.000 | 40.084.000 | 42.584.000 |
| Đà Lạt đi Sìn Hồ 1,820 km (1 ngày 6 giờ) | 27.300.000 | 38.220.000 | 40.420.000 | 42.920.000 |
| Đà Lạt đi Nậm Nhùn 1,867 km (1 ngày 7 giờ) | 28.005.000 | 39.207.000 | 41.407.000 | 43.907.000 |
| Đà Lạt đi Tân Uyên, Lai Châu 1,729 km (1 ngày 5 giờ) | 25.935.000 | 36.309.000 | 38.509.000 | 41.009.000 |
| Đà Lạt đi Than Uyên 1,690 km (1 ngày 4 giờ) | 25.350.000 | 35.490.000 | 37.690.000 | 40.190.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Yên Bái 1,533 km (1 ngày 0 giờ) | 22.995.000 | 32.193.000 | 34.393.000 | 36.893.000 |
| Đà Lạt đi TX Nghĩa Lộ 1,589 km (1 ngày 2 giờ) | 23.835.000 | 33.369.000 | 35.569.000 | 38.069.000 |
| Đà Lạt đi Yên Bình 1,530 km (1 ngày 1 giờ) | 22.950.000 | 32.130.000 | 34.330.000 | 36.830.000 |
| Đà Lạt đi Lục Yên 1,606 km (1 ngày 2 giờ) | 24.090.000 | 33.726.000 | 35.926.000 | 38.426.000 |
| Đà Lạt đi Trấn Yên 1,547 km (1 ngày 1 giờ) | 23.205.000 | 32.487.000 | 34.687.000 | 37.187.000 |
| Đà Lạt đi Văn Yên, Yên Bái 1,577 km (1 ngày 1 giờ) | 23.655.000 | 33.117.000 | 35.317.000 | 37.817.000 |
| Đà Lạt đi Văn Chấn 1,561 km (1 ngày 1 giờ) | 23.415.000 | 32.781.000 | 34.981.000 | 37.481.000 |
| Đà Lạt đi Mù Cang Chải 1,684 km (1 ngày 4 giờ) | 25.260.000 | 35.364.000 | 37.564.000 | 40.064.000 |
| Đà Lạt đi Trạm Tấu 1,608 km (1 ngày 2 giờ) | 24.120.000 | 33.768.000 | 35.968.000 | 38.468.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Lào Cai 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 24.990.000 | 34.986.000 | 37.186.000 | 39.686.000 |
| Đà Lạt đi TX Sa Pa 1,699 km (1 ngày 3 giờ) | 25.485.000 | 35.679.000 | 37.879.000 | 40.379.000 |
| Đà Lạt đi Bát Xát 1,679 km (1 ngày 2 giờ) | 25.185.000 | 35.259.000 | 37.459.000 | 39.959.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Thắng 1,639 km (1 ngày 2 giờ) | 24.585.000 | 34.419.000 | 36.619.000 | 39.119.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Yên 1,638 km (1 ngày 2 giờ) | 24.570.000 | 34.398.000 | 36.598.000 | 39.098.000 |
| Đà Lạt đi Mường Khương 1,718 km (1 ngày 3 giờ) | 25.770.000 | 36.078.000 | 38.278.000 | 40.778.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Hà 1,677 km (1 ngày 3 giờ) | 25.155.000 | 35.217.000 | 37.417.000 | 39.917.000 |
| Đà Lạt đi Si Ma Cai 1,700 km (1 ngày 4 giờ) | 25.500.000 | 35.700.000 | 37.900.000 | 40.400.000 |
| Đà Lạt đi Văn Bàn, Lào Cai 1,634 km (1 ngày 2 giờ) | 24.510.000 | 34.314.000 | 36.514.000 | 39.014.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Việt Trì 1,462 km (23 giờ 22 phút) | 21.930.000 | 30.702.000 | 32.902.000 | 35.402.000 |
| Đà Lạt đi TX Phú Thọ 1,475 km (23 giờ 29 phút) | 22.125.000 | 30.975.000 | 33.175.000 | 35.675.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Thao 1,474 km (23 giờ 39 phút) | 22.110.000 | 30.954.000 | 33.154.000 | 35.654.000 |
| Đà Lạt đi Tam Nông, Phú Thọ 1,492 km (23 giờ 49 phút) | 22.380.000 | 31.332.000 | 33.532.000 | 36.032.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,463 km (23 giờ 51 phút) | 21.945.000 | 30.723.000 | 32.923.000 | 35.423.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,453 km (23 giờ 37 phút) | 21.795.000 | 30.513.000 | 32.713.000 | 35.213.000 |
| Đà Lạt đi Cẩm Khê 1,491 km (23 giờ 44 phút) | 22.365.000 | 31.311.000 | 33.511.000 | 36.011.000 |
| Đà Lạt đi Hạ Hòa 1,516 km (1 ngày 0 giờ) | 22.740.000 | 31.836.000 | 34.036.000 | 36.536.000 |
| Đà Lạt đi Tân Sơn 1,505 km (1 ngày 1 giờ) | 22.575.000 | 31.605.000 | 33.805.000 | 36.305.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Ba 1,489 km (23 giờ 51 phút) | 22.335.000 | 31.269.000 | 33.469.000 | 35.969.000 |
| Đà Lạt đi Yên Lập 1,504 km (1 ngày 0 giờ) | 22.560.000 | 31.584.000 | 33.784.000 | 36.284.000 |
| Đà Lạt đi Đoan Hùng 1,505 km (23 giờ 59 phút) | 22.575.000 | 31.605.000 | 33.805.000 | 36.305.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Yên 1,429 km (23 giờ 7 phút) | 21.435.000 | 30.009.000 | 32.209.000 | 34.709.000 |
| Đà Lạt đi TP Phúc Yên 1,419 km (22 giờ 56 phút) | 21.285.000 | 29.799.000 | 31.999.000 | 34.499.000 |
| Đà Lạt đi Tam Dương 1,738 km (1 ngày 4 giờ) | 26.070.000 | 36.498.000 | 38.698.000 | 41.198.000 |
| Đà Lạt đi Tam Đảo 1,453 km (23 giờ 26 phút) | 21.795.000 | 30.513.000 | 32.713.000 | 35.213.000 |
| Đà Lạt đi Bình Xuyên 1,429 km (23 giờ 1 phút) | 21.435.000 | 30.009.000 | 32.209.000 | 34.709.000 |
| Đà Lạt đi Yên Lạc 1,431 km (23 giờ 12 phút) | 21.465.000 | 30.051.000 | 32.251.000 | 34.751.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Tường 1,433 km (23 giờ 20 phút) | 21.495.000 | 30.093.000 | 32.293.000 | 34.793.000 |
| Đà Lạt đi Lập Thạch 1,457 km (23 giờ 22 phút) | 21.855.000 | 30.597.000 | 32.797.000 | 35.297.000 |
| Đà Lạt đi Sông Lô 1,573 km (1 ngày 1 giờ) | 23.595.000 | 33.033.000 | 35.233.000 | 37.733.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tuyên Quang 1,592 km (1 ngày 2 giờ) | 23.880.000 | 33.432.000 | 35.632.000 | 38.132.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Dương 1,483 km (1 ngày 0 giờ) | 22.245.000 | 31.143.000 | 33.343.000 | 35.843.000 |
| Đà Lạt đi Yên Sơn 1,553 km (1 ngày 1 giờ) | 23.295.000 | 32.613.000 | 34.813.000 | 37.313.000 |
| Đà Lạt đi Hàm Yên 1,577 km (1 ngày 2 giờ) | 23.655.000 | 33.117.000 | 35.317.000 | 37.817.000 |
| Đà Lạt đi Chiêm Hóa 1,588 km (1 ngày 2 giờ) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.548.000 | 38.048.000 |
| Đà Lạt đi Na Hang 1,626 km (1 ngày 2 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.346.000 | 38.846.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Bình 1,651 km (1 ngày 3 giờ) | 24.765.000 | 34.671.000 | 36.871.000 | 39.371.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bắc Kạn 1,538 km (1 ngày 1 giờ) | 23.070.000 | 32.298.000 | 34.498.000 | 36.998.000 |
| Đà Lạt đi Ba Bể 1,588 km (1 ngày 2 giờ) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.548.000 | 38.048.000 |
| Đà Lạt đi Bạch Thông 1,557 km (1 ngày 1 giờ) | 23.355.000 | 32.697.000 | 34.897.000 | 37.397.000 |
| Đà Lạt đi Chợ Đồn 1,548 km (1 ngày 1 giờ) | 23.220.000 | 32.508.000 | 34.708.000 | 37.208.000 |
| Đà Lạt đi Chợ Mới 496 km (9 giờ 7 phút) | 7.440.000 | 10.416.000 | 12.616.000 | 15.116.000 |
| Đà Lạt đi Na Rì 1,567 km (1 ngày 1 giờ) | 23.505.000 | 32.907.000 | 35.107.000 | 37.607.000 |
| Đà Lạt đi Ngân Sơn 1,596 km (1 ngày 2 giờ) | 23.940.000 | 33.516.000 | 35.716.000 | 38.216.000 |
| Đà Lạt đi Pác Nặm 1,625 km (1 ngày 3 giờ) | 24.375.000 | 34.125.000 | 36.325.000 | 38.825.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thái Nguyên 1,456 km (23 giờ 6 phút) | 21.840.000 | 30.576.000 | 32.776.000 | 35.276.000 |
| Đà Lạt đi TP Sông Công 1,448 km (23 giờ 5 phút) | 21.720.000 | 30.408.000 | 32.608.000 | 35.108.000 |
| Đà Lạt đi TX Phổ Yên 1,441 km (22 giờ 59 phút) | 21.615.000 | 30.261.000 | 32.461.000 | 34.961.000 |
| Đà Lạt đi Định Hóa 1,249 km (20 giờ 19 phút) | 18.735.000 | 26.229.000 | 28.429.000 | 30.929.000 |
| Đà Lạt đi Phú Lương 1,381 km (22 giờ 15 phút) | 20.715.000 | 29.001.000 | 31.201.000 | 33.701.000 |
| Đà Lạt đi Đồng Hỷ 1,475 km (23 giờ 40 phút) | 22.125.000 | 30.975.000 | 33.175.000 | 35.675.000 |
| Đà Lạt đi Võ Nhai 1,503 km (1 ngày 0 giờ) | 22.545.000 | 31.563.000 | 33.763.000 | 36.263.000 |
| Đà Lạt đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,482 km (23 giờ 42 phút) | 22.230.000 | 31.122.000 | 33.322.000 | 35.822.000 |
| Đà Lạt đi Phú Bình 1,450 km (23 giờ 10 phút) | 21.750.000 | 30.450.000 | 32.650.000 | 35.150.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Lạng Sơn 1,526 km (1 ngày 0 giờ) | 22.890.000 | 32.046.000 | 34.246.000 | 36.746.000 |
| Đà Lạt đi Cao Lộc 1,529 km (1 ngày 0 giờ) | 22.935.000 | 32.109.000 | 34.309.000 | 36.809.000 |
| Đà Lạt đi Văn Lãng 313 km (5 giờ 30 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
| Đà Lạt đi Văn Quan 1,523 km (1 ngày 0 giờ) | 22.845.000 | 31.983.000 | 34.183.000 | 36.683.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Sơn 1,538 km (1 ngày 1 giờ) | 23.070.000 | 32.298.000 | 34.498.000 | 36.998.000 |
| Đà Lạt đi Bình Gia 266 km (5 giờ 1 phút) | 3.990.000 | 5.586.000 | 7.786.000 | 10.286.000 |
| Đà Lạt đi Chi Lăng 1,493 km (23 giờ 42 phút) | 22.395.000 | 31.353.000 | 33.553.000 | 36.053.000 |
| Đà Lạt đi Đình Lập 1,607 km (1 ngày 1 giờ) | 24.105.000 | 33.747.000 | 35.947.000 | 38.447.000 |
| Đà Lạt đi Hữu Lũng 1,468 km (23 giờ 28 phút) | 22.020.000 | 30.828.000 | 33.028.000 | 35.528.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Bình 1,550 km (1 ngày 1 giờ) | 23.250.000 | 32.550.000 | 34.750.000 | 37.250.000 |
| Đà Lạt đi Tràng Định 1,594 km (1 ngày 2 giờ) | 23.910.000 | 33.474.000 | 35.674.000 | 38.174.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bắc Giang 1,427 km (22 giờ 49 phút) | 21.405.000 | 29.967.000 | 32.167.000 | 34.667.000 |
| Đà Lạt đi Hiệp Hòa 1,436 km (22 giờ 59 phút) | 21.540.000 | 30.156.000 | 32.356.000 | 34.856.000 |
| Đà Lạt đi Việt Yên 1,427 km (22 giờ 55 phút) | 21.405.000 | 29.967.000 | 32.167.000 | 34.667.000 |
| Đà Lạt đi Tân Yên 1,436 km (23 giờ 11 phút) | 21.540.000 | 30.156.000 | 32.356.000 | 34.856.000 |
| Đà Lạt đi Yên Thế 1,453 km (23 giờ 40 phút) | 21.795.000 | 30.513.000 | 32.713.000 | 35.213.000 |
| Đà Lạt đi Lạng Giang 1,443 km (23 giờ 5 phút) | 21.645.000 | 30.303.000 | 32.503.000 | 35.003.000 |
| Đà Lạt đi Lục Nam 1,452 km (23 giờ 23 phút) | 21.780.000 | 30.492.000 | 32.692.000 | 35.192.000 |
| Đà Lạt đi Lục Ngạn 1,486 km (1 ngày 0 giờ) | 22.290.000 | 31.206.000 | 33.406.000 | 35.906.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Động 1,397 km (22 giờ 29 phút) | 20.955.000 | 29.337.000 | 31.537.000 | 34.037.000 |
| Đà Lạt đi Yên Dũng 1,441 km (23 giờ 8 phút) | 21.615.000 | 30.261.000 | 32.461.000 | 34.961.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Hạ Long 1,577 km (1 ngày 1 giờ) | 23.655.000 | 33.117.000 | 35.317.000 | 37.817.000 |
| Đà Lạt đi TP Cẩm Phả 1,542 km (1 ngày 0 giờ) | 23.130.000 | 32.382.000 | 34.582.000 | 37.082.000 |
| Đà Lạt đi TP Móng Cái 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510.000 | 34.314.000 | 36.514.000 | 39.014.000 |
| Đà Lạt đi TP Uông Bí 1,468 km (23 giờ 41 phút) | 22.020.000 | 30.828.000 | 33.028.000 | 35.528.000 |
| Đà Lạt đi TX Đông Triều 1,445 km (23 giờ 25 phút) | 21.675.000 | 30.345.000 | 32.545.000 | 35.045.000 |
| Đà Lạt đi TX Quảng Yên 1,473 km (23 giờ 18 phút) | 22.095.000 | 30.933.000 | 33.133.000 | 35.633.000 |
| Đà Lạt đi Vân Đồn 1,550 km (1 ngày 0 giờ) | 23.250.000 | 32.550.000 | 34.750.000 | 37.250.000 |
| Đà Lạt đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 24.060.000 | 33.684.000 | 35.884.000 | 38.384.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Yên 1,576 km (1 ngày 1 giờ) | 23.640.000 | 33.096.000 | 35.296.000 | 37.796.000 |
| Đà Lạt đi Đầm Hà 1,588 km (1 ngày 1 giờ) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.548.000 | 38.048.000 |
| Đà Lạt đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,607 km (1 ngày 1 giờ) | 24.105.000 | 33.747.000 | 35.947.000 | 38.447.000 |
| Đà Lạt đi Ba Chẽ 1,565 km (1 ngày 0 giờ) | 23.475.000 | 32.865.000 | 35.065.000 | 37.565.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quận Ba Đình 1,384 km (22 giờ 24 phút) | 20.760.000 | 29.064.000 | 31.264.000 | 33.764.000 |
| Đà Lạt đi Quận Hoàn Kiếm 1,388 km (22 giờ 18 phút) | 20.820.000 | 29.148.000 | 31.348.000 | 33.848.000 |
| Đà Lạt đi Quận Hai Bà Trưng 1,380 km (22 giờ 10 phút) | 20.700.000 | 28.980.000 | 31.180.000 | 33.680.000 |
| Đà Lạt đi Quận Đống Đa 1,381 km (22 giờ 12 phút) | 20.715.000 | 29.001.000 | 31.201.000 | 33.701.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tây Hồ 1,397 km (22 giờ 30 phút) | 20.955.000 | 29.337.000 | 31.537.000 | 34.037.000 |
| Đà Lạt đi Quận Cầu Giấy 1,386 km (22 giờ 17 phút) | 20.790.000 | 29.106.000 | 31.306.000 | 33.806.000 |
| Đà Lạt đi Quận Thanh Xuân 1,382 km (22 giờ 5 phút) | 20.730.000 | 29.022.000 | 31.222.000 | 33.722.000 |
| Đà Lạt đi Quận Hoàng Mai 1,378 km (22 giờ 1 phút) | 20.670.000 | 28.938.000 | 31.138.000 | 33.638.000 |
| Đà Lạt đi Quận Long Biên 1,390 km (22 giờ 18 phút) | 20.850.000 | 29.190.000 | 31.390.000 | 33.890.000 |
| Đà Lạt đi Quận Hà Đông 1,385 km (22 giờ 17 phút) | 20.775.000 | 29.085.000 | 31.285.000 | 33.785.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bắc Từ Liêm 1,394 km (22 giờ 25 phút) | 20.910.000 | 29.274.000 | 31.474.000 | 33.974.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Nội Bài 1,408 km (22 giờ 39 phút) | 21.120.000 | 29.568.000 | 31.768.000 | 34.268.000 |
| Đà Lạt đi Thị xã Sơn Tây 1,426 km (23 giờ 2 phút) | 21.390.000 | 29.946.000 | 32.146.000 | 34.646.000 |
| Đà Lạt đi Sóc Sơn 1,426 km (22 giờ 47 phút) | 21.390.000 | 29.946.000 | 32.146.000 | 34.646.000 |
| Đà Lạt đi Đông Anh 1,407 km (22 giờ 41 phút) | 21.105.000 | 29.547.000 | 31.747.000 | 34.247.000 |
| Đà Lạt đi Gia Lâm 1,391 km (22 giờ 15 phút) | 20.865.000 | 29.211.000 | 31.411.000 | 33.911.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Trì 1,374 km (22 giờ 2 phút) | 20.610.000 | 28.854.000 | 31.054.000 | 33.554.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Oai 1,379 km (22 giờ 11 phút) | 20.685.000 | 28.959.000 | 31.159.000 | 33.659.000 |
| Đà Lạt đi Thường Tín 1,365 km (21 giờ 49 phút) | 20.475.000 | 28.665.000 | 30.865.000 | 33.365.000 |
| Đà Lạt đi Phú Xuyên 1,356 km (21 giờ 43 phút) | 20.340.000 | 28.476.000 | 30.676.000 | 33.176.000 |
| Đà Lạt đi Ứng Hòa 1,357 km (21 giờ 59 phút) | 20.355.000 | 28.497.000 | 30.697.000 | 33.197.000 |
| Đà Lạt đi Mỹ Đức 1,350 km (22 giờ 2 phút) | 20.250.000 | 28.350.000 | 30.550.000 | 33.050.000 |
| Đà Lạt đi Ba Vì 1,436 km (23 giờ 10 phút) | 21.540.000 | 30.156.000 | 32.356.000 | 34.856.000 |
| Đà Lạt đi Phúc Thọ 1,415 km (22 giờ 53 phút) | 21.225.000 | 29.715.000 | 31.915.000 | 34.415.000 |
| Đà Lạt đi Thạch Thất 1,414 km (22 giờ 45 phút) | 21.210.000 | 29.694.000 | 31.894.000 | 34.394.000 |
| Đà Lạt đi Quốc Oai 1,406 km (22 giờ 37 phút) | 21.090.000 | 29.526.000 | 31.726.000 | 34.226.000 |
| Đà Lạt đi Chương Mỹ 1,372 km (22 giờ 29 phút) | 20.580.000 | 28.812.000 | 31.012.000 | 33.512.000 |
| Đà Lạt đi Đan Phượng 1,402 km (22 giờ 45 phút) | 21.030.000 | 29.442.000 | 31.642.000 | 34.142.000 |
| Đà Lạt đi Hoài Đức 1,396 km (22 giờ 27 phút) | 20.940.000 | 29.316.000 | 31.516.000 | 34.016.000 |
| Đà Lạt đi Mê Linh 1,411 km (22 giờ 45 phút) | 21.165.000 | 29.631.000 | 31.831.000 | 34.331.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Hải Dương 1,413 km (22 giờ 42 phút) | 21.195.000 | 29.673.000 | 31.873.000 | 34.373.000 |
| Đà Lạt đi TP Chí Linh 1,434 km (23 giờ 6 phút) | 21.510.000 | 30.114.000 | 32.314.000 | 34.814.000 |
| Đà Lạt đi TX Kinh Môn 1,443 km (23 giờ 21 phút) | 21.645.000 | 30.303.000 | 32.503.000 | 35.003.000 |
| Đà Lạt đi Bình Giang 1,395 km (22 giờ 24 phút) | 20.925.000 | 29.295.000 | 31.495.000 | 33.995.000 |
| Đà Lạt đi Gia Lộc 1,404 km (22 giờ 29 phút) | 21.060.000 | 29.484.000 | 31.684.000 | 34.184.000 |
| Đà Lạt đi Nam Sách 1,421 km (22 giờ 53 phút) | 21.315.000 | 29.841.000 | 32.041.000 | 34.541.000 |
| Đà Lạt đi Kim Thành, Hải Dương 1,439 km (23 giờ 15 phút) | 21.585.000 | 30.219.000 | 32.419.000 | 34.919.000 |
| Đà Lạt đi Ninh Giang 1,295 km (20 giờ 55 phút) | 19.425.000 | 27.195.000 | 29.395.000 | 31.895.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Hà, Hải Dương 1,430 km (23 giờ 1 phút) | 21.450.000 | 30.030.000 | 32.230.000 | 34.730.000 |
| Đà Lạt đi Thanh Miện 1,374 km (22 giờ 17 phút) | 20.610.000 | 28.854.000 | 31.054.000 | 33.554.000 |
| Đà Lạt đi Tứ Kỳ 1,392 km (22 giờ 45 phút) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
| Đà Lạt đi Cẩm Giàng 1,392 km (22 giờ 37 phút) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quận Hồng Bàng 1,446 km (23 giờ 10 phút) | 21.690.000 | 30.366.000 | 32.566.000 | 35.066.000 |
| Đà Lạt đi Quận Ngô Quyền 1,464 km (23 giờ 14 phút) | 21.960.000 | 30.744.000 | 32.944.000 | 35.444.000 |
| Đà Lạt đi Quận Lê Chân 1,458 km (23 giờ 10 phút) | 21.870.000 | 30.618.000 | 32.818.000 | 35.318.000 |
| Đà Lạt đi Quận Hải An 1,462 km (23 giờ 9 phút) | 21.930.000 | 30.702.000 | 32.902.000 | 35.402.000 |
| Đà Lạt đi Quận Kiến An 1,412 km (23 giờ 12 phút) | 21.180.000 | 29.652.000 | 31.852.000 | 34.352.000 |
| Đà Lạt đi Quận Đồ Sơn 1,455 km (23 giờ 4 phút) | 21.825.000 | 30.555.000 | 32.755.000 | 35.255.000 |
| Đà Lạt đi Quận Dương Kinh 1,452 km (22 giờ 59 phút) | 21.780.000 | 30.492.000 | 32.692.000 | 35.192.000 |
| Đà Lạt đi An Dương 1,440 km (22 giờ 59 phút) | 21.600.000 | 30.240.000 | 32.440.000 | 34.940.000 |
| Đà Lạt đi An Lão 1,432 km (22 giờ 48 phút) | 21.480.000 | 30.072.000 | 32.272.000 | 34.772.000 |
| Đà Lạt đi Kiến Thụy 1,414 km (23 giờ 12 phút) | 21.210.000 | 29.694.000 | 31.894.000 | 34.394.000 |
| Đà Lạt đi Thủy Nguyên 1,455 km (23 giờ 24 phút) | 21.825.000 | 30.555.000 | 32.755.000 | 35.255.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Lãng 1,399 km (22 giờ 47 phút) | 20.985.000 | 29.379.000 | 31.579.000 | 34.079.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Bảo 1,388 km (22 giờ 33 phút) | 20.820.000 | 29.148.000 | 31.348.000 | 33.848.000 |
| Đà Lạt đi Cát Hải 1,392 km (22 giờ 19 phút) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Hưng Yên 1,366 km (22 giờ 7 phút) | 20.490.000 | 28.686.000 | 30.886.000 | 33.386.000 |
| Đà Lạt đi TX Mỹ Hào 1,388 km (22 giờ 27 phút) | 20.820.000 | 29.148.000 | 31.348.000 | 33.848.000 |
| Đà Lạt đi Văn Lâm 1,392 km (22 giờ 19 phút) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
| Đà Lạt đi Văn Giang 1,392 km (22 giờ 19 phút) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
| Đà Lạt đi Yên Mỹ 1,378 km (22 giờ 14 phút) | 20.670.000 | 28.938.000 | 31.138.000 | 33.638.000 |
| Đà Lạt đi Khoái Châu 1,374 km (22 giờ 18 phút) | 20.610.000 | 28.854.000 | 31.054.000 | 33.554.000 |
| Đà Lạt đi Ân Thi 1,370 km (22 giờ 6 phút) | 20.550.000 | 28.770.000 | 30.970.000 | 33.470.000 |
| Đà Lạt đi Kim Động, Hưng Yên 1,362 km (22 giờ 2 phút) | 20.430.000 | 28.602.000 | 30.802.000 | 33.302.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Lữ 1,356 km (21 giờ 54 phút) | 20.340.000 | 28.476.000 | 30.676.000 | 33.176.000 |
| Đà Lạt đi Phù Cừ 1,364 km (22 giờ 6 phút) | 20.460.000 | 28.644.000 | 30.844.000 | 33.344.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thái Bình 1,342 km (21 giờ 56 phút) | 20.130.000 | 28.182.000 | 30.382.000 | 32.882.000 |
| Đà Lạt đi Đông Hưng 1,355 km (22 giờ 11 phút) | 20.325.000 | 28.455.000 | 30.655.000 | 33.155.000 |
| Đà Lạt đi Hưng Hà 1,355 km (21 giờ 51 phút) | 20.325.000 | 28.455.000 | 30.655.000 | 33.155.000 |
| Đà Lạt đi Quỳnh Phụ 1,377 km (22 giờ 19 phút) | 20.655.000 | 28.917.000 | 31.117.000 | 33.617.000 |
| Đà Lạt đi Kiến Xương 1,358 km (22 giờ 16 phút) | 20.370.000 | 28.518.000 | 30.718.000 | 33.218.000 |
| Đà Lạt đi Tiền Hải 1,364 km (22 giờ 25 phút) | 20.460.000 | 28.644.000 | 30.844.000 | 33.344.000 |
| Đà Lạt đi Thái Thụy 1,370 km (22 giờ 28 phút) | 20.550.000 | 28.770.000 | 30.970.000 | 33.470.000 |
| Đà Lạt đi Vũ Thư 1,336 km (21 giờ 47 phút) | 20.040.000 | 28.056.000 | 30.256.000 | 32.756.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Hà Giang 1,672 km (1 ngày 3 giờ) | 25.080.000 | 35.112.000 | 37.312.000 | 39.812.000 |
| Đà Lạt đi Đồng Văn 1,798 km (1 ngày 7 giờ) | 26.970.000 | 37.758.000 | 39.958.000 | 42.458.000 |
| Đà Lạt đi Mèo Vạc 1,766 km (1 ngày 7 giờ) | 26.490.000 | 37.086.000 | 39.286.000 | 41.786.000 |
| Đà Lạt đi Yên Minh 1,773 km (1 ngày 6 giờ) | 26.595.000 | 37.233.000 | 39.433.000 | 41.933.000 |
| Đà Lạt đi Quản Bạ 1,727 km (1 ngày 5 giờ) | 25.905.000 | 36.267.000 | 38.467.000 | 40.967.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Mê 1,732 km (1 ngày 5 giờ) | 25.980.000 | 36.372.000 | 38.572.000 | 41.072.000 |
| Đà Lạt đi Hoàng Su Phì 1,684 km (1 ngày 4 giờ) | 25.260.000 | 35.364.000 | 37.564.000 | 40.064.000 |
| Đà Lạt đi Xín Mần 1,722 km (1 ngày 5 giờ) | 25.830.000 | 36.162.000 | 38.362.000 | 40.862.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Quang 1,626 km (1 ngày 2 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.346.000 | 38.846.000 |
| Đà Lạt đi Quang Bình, Hà Giang 1,631 km (1 ngày 3 giờ) | 24.465.000 | 34.251.000 | 36.451.000 | 38.951.000 |
| Đà Lạt đi Vị Xuyên 1,655 km (1 ngày 3 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 36.955.000 | 39.455.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cao Bằng 1,651 km (1 ngày 3 giờ) | 24.765.000 | 34.671.000 | 36.871.000 | 39.371.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,764 km (1 ngày 6 giờ) | 26.460.000 | 37.044.000 | 39.244.000 | 41.744.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lạc 1,696 km (1 ngày 5 giờ) | 25.440.000 | 35.616.000 | 37.816.000 | 40.316.000 |
| Đà Lạt đi Hà Quảng 1,688 km (1 ngày 4 giờ) | 25.320.000 | 35.448.000 | 37.648.000 | 40.148.000 |
| Đà Lạt đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,680 km (1 ngày 4 giờ) | 25.200.000 | 35.280.000 | 37.480.000 | 39.980.000 |
| Đà Lạt đi Hạ Lang 1,683 km (1 ngày 4 giờ) | 25.245.000 | 35.343.000 | 37.543.000 | 40.043.000 |
| Đà Lạt đi Quảng Hòa 1,656 km (1 ngày 3 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 36.976.000 | 39.476.000 |
| Đà Lạt đi Hòa An, Cao Bằng 1,657 km (1 ngày 3 giờ) | 24.855.000 | 34.797.000 | 36.997.000 | 39.497.000 |
| Đà Lạt đi Nguyên Bình 1,635 km (1 ngày 3 giờ) | 24.525.000 | 34.335.000 | 36.535.000 | 39.035.000 |
| Đà Lạt đi Thạch An 1,637 km (1 ngày 3 giờ) | 24.555.000 | 34.377.000 | 36.577.000 | 39.077.000 |
Nội thất xe Carnival Đà Lạt cho thuê
Mẫu 1 : Xe 8 ghế Trắng
Mẫu 2 : xe Kia Carnival 7 ghế Trắng
Mẫu 3 : Xe Kia Carnival 7 ghế ( Xanh Tím )
Mẫu 4 : Xe Kia Carnival Trắng 7 ghế Signature
Hỏi đáp về dịch vụ thuê xe Carnival tại Đà Lạt
Xe Carnival đón khách sân bay Liên Khương đi Nội thành Đà Lạt giá 1 triệu ( 2h ), ngoài 2h phụ phí 150,000 VND/giờ.
Xe Kia Carnival đón khách nội thành giá 1,000,000 VND/lượt, nếu đưa người nhà tiễn sân bay về lại nhà +600,000.
Thông thường dòng xe Carnival, Sedona sẽ bố trí 7 ghế ( hàng ghế giữa bố trí 2 ghế và sẽ có lối đi xuống hàng ghế sau cùng ). Trường hợp khách hàng cần loại xe 8 ghế vui lòng báo trước nhà xe để sắp xếp loại xe phù hợp.
Giá sẽ tương tự nhau giữa loại xe 7 ghế và 8 ghế, tuy nhiên giá thuê có thể sẽ khác tùy vào phiên bản xe, năm lăn bánh.
Các dòng xe Carnival trên thị trường đa số lăn bánh trong khoảng thời gian từ 2022-2024. Đời trước là dòng xe Sedona.
Cốp xe Kia Carnival được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc xe MPV, có thể chứa được 7 vali lớn hoặc 4 bộ Golf + 3 vali lớn. Nếu khách hàng đi ít người có thể gấp gọn hàng ghế sau cùng để sử dụng chứa hành lý.
Có dịch vụ cho thuê xe Carnival tự lái tại Tp Đà Lạt, giao nhận xe tại sân bay + 200,000. Giá thuê 1,8 triệu/ngày.
Có, tuy nhiên khách book xe cần báo sớm để nhà xe sắp xếp tài xế phù hợp.
Giá thuê xe thường sẽ trọn gói bao gồm cả xăng dầu và phí cầu đường. Tuy nhiên một số trường hợp khách có nhu cầu di chuyển đến những nơi ngoài lịch trình, thời gian phục vụ kéo dài hơn so với sự kiến thì sẽ phát sinh thêm phụ phí 100k-150k/hĐón sân bay đi nội thành Đà Lạt giá bao nhiêu ?
Đón khách nội thành đi sân bay giá bao nhiêu ?
Xe Carnival có 7 ghế hay 8 ghế ?
Giá xe 7 ghế và 8 ghế có khác nhau không ?
Xe Carnival cho thuê đời nào ?
Cốp xe Kia Carnival có thể chứa được bao nhiêu vali ?
Có cho thuê xe Kia Carnival tự lái hay không ? Thủ tục thế nào ?
Tài xế xe Carnival có thể giao tiếp Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn...không ?
Thuê xe Carnival thường sẽ phát sinh chi phí gì ?
Thuê xe Sedona có tài xế và tự lái tại TPHCM
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe carnival, sedona Tỉnh Kon Tum
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe carnival, sedona Pleiku Gia Lai
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe carnival, sedona Tỉnh Đắk Lắk
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Bảng giá thuê xe carnival, sedona Gia Nghĩa, Đăk Nông
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Chọn thuê xe Carnival, Sedona hay xe 7 chỗ thông thường ?
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Nên mua xe Carnival 2024 hay đợi bản mới 2025
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Giá thuê xe 4,7,16,29 chỗ, Carnival, Limousin Đồng Nai đi Nha Trang
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival tự lái Đà Lạt, Bảo Lộc từ 1,8 tr/ngày.
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival, Sedona tự lái TpHCM từ 1tr7/ngày
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Thuê xe Carnival đưa đón sân bay Nội Bài
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Thuê xe Carnival, Sedona 7 chỗ đánh Golf tại Tp Hồ Chí Minh
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Biên Hòa
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona ở Quy Nhơn, Bình Định
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona ở Vân Đồn, Hạ Long, Quảng Ninh
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona ở Vinh, Nghệ An
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival ở Huế
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Ninh Thuận
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Cà Mau
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Bạc Liêu
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Sóc Trăng
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Hậu Giang
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Long Xuyên An Giang 2026
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Bảng giá thuê xe Carnival Sedona Cao Lãnh Đồng Tháp 2026
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Vĩnh Long 2024
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Trà Vinh
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ tại Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hậu Giang
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Ninh Thuận
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Sóc Trăng 2026
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Kiên Giang
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Bến Tre
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Tây Ninh
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Mỹ Tho
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival Long An
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival, Sedona, xe 4-7 chỗ Vũng Tàu, Hồ Tràm 2024
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Bình Dương 2025
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona tại Cần Thơ 2025
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
Cho thuê xe Carnival, Sedona, Limousin Đà Nẵng có tài xế
Xem nhanhĐặt xeĐiểm đi Điểm đến : Loại xe Chọn loại xe4 chỗ7 chỗCarnivalLimousin 16 [...]
























