Dịch vụ xe tiện chuyến từ Tánh Linh Phan Thiết – Đức Mẹ Tà Pao đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng sẽ linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 15-20 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá xe tiện chuyến Tánh Linh đi tỉnh và ngược lại
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Tây Ninh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Tây Ninh 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Biên 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Châu 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| Tánh Linh đi H. Dương Minh Châu 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Thành 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Tánh Linh đi H. Bến Cầu 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Tánh Linh đi H. Gò Dầu 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Tánh Linh đi H. Trảng Bàng 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Bình Dương
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Thủ Dầu Một 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Tánh Linh đi TP Dĩ An 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| Tánh Linh đi TP Thuận An 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Tánh Linh đi H. Bến Cát 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| Tánh Linh đi H. Dầu Tiếng 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Uyên 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| Tánh Linh đi H. Phú Giáo 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Đồng Nai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Biên Hòa 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Tánh Linh đi TP Long Khánh 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi H. Thống Nhất 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Tánh Linh đi H. Trảng Bom 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Tánh Linh đi H. Vĩnh Cửu 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Tánh Linh đi H. Nhơn Trạch 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Tánh Linh đi H. Cẩm Mỹ 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Tánh Linh đi H. Định Quán 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Tánh Linh đi H. Long Thành 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Bình Phước
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Đồng Xoài 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Tánh Linh đi H. Bù Đăng 255 km | 2,167,500 | 2,422,500 | 4,080,000 |
| Tánh Linh đi H. Bù Gia Mập 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Tánh Linh đi H. Chơn Thành 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Tánh Linh đi H. Phú Riềng 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| Tánh Linh đi H. Hớn Quản 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Tánh Linh đi H. Lộc Ninh 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Tánh Linh đi H. Bù Đốp 225 km | 1,912,500 | 2,137,500 | 3,825,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Bà Rịa – Vũng Tàu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Vũng Tàu 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi TP Bà Rịa 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Đức 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Tánh Linh đi H. Xuyên Mộc 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Tánh Linh đi H. Long Điền 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi H. Đất Đỏ 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Thành 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Hồ Chí Minh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi Quận 1 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi Quận 3 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Tánh Linh đi Quận 7 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Tánh Linh đi Quận 12 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Tánh Linh đi TP Thủ Đức 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi Quận Bình Thạnh 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi Quận Gò Vấp 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Tánh Linh đi Quận Tân Bình 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi Quận Tân Phú 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Tánh Linh đi Quận Bình Tân 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Tánh Linh đi Quận Phú Nhuận 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Long An
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Tân An 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Tánh Linh đi H. Bến Lức 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Tánh Linh đi H. Cần Đước 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| Tánh Linh đi H. Cần Giuộc 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Tánh Linh đi H. Đức Hòa 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Tánh Linh đi H. Đức Huệ 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Tánh Linh đi H. Thủ Thừa 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Trụ 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Tánh Linh đi Mộc Hóa 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Tánh Linh đi Hưng Thạnh 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Tiền Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Mỹ Tho 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Thành 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Tánh Linh đi H. Chợ Gạo 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Tánh Linh đi H. Gò Công 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Tánh Linh đi H. Gò Công Đông 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| Tánh Linh đi H. Gò Công Tây 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Phú Đông 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Phú Tây 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Tánh Linh đi Cai Lậy 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| Tánh Linh đi Cái Bè 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Bến Tre
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Bến Tre 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Tánh Linh đi H. Ba Tri 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Tánh Linh đi H. Bình Đại 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Thành 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Tánh Linh đi H. Chợ Lách 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Tánh Linh đi H. Giồng Trôm 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Tánh Linh đi H. Mỏ Cày Nam 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Tánh Linh đi H. Mỏ Cày Bắc 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Tánh Linh đi H. Thạnh Phú 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Trà Vinh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Trà Vinh 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Tánh Linh đi H. Càng Long 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Tánh Linh đi H. Cầu Kè 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Tánh Linh đi H. Cầu Ngang 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Tánh Linh đi H. Duyên Hải 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Tánh Linh đi H. Tiểu Cần 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Tánh Linh đi H. Trà Cú 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Thành 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Vĩnh Long
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Vĩnh Long 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Tánh Linh đi H. Bình Minh 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Tánh Linh đi H. Long Hồ 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Tánh Linh đi H. Mang Thít 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Tánh Linh đi H. Trà Ôn 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Tánh Linh đi H. Vũng Liêm 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Đồng Tháp
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Cao Lãnh 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Tánh Linh đi TP Sa Đéc 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Tánh Linh đi H. Hồng Ngự 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Tánh Linh đi H. Lai Vung 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Tánh Linh đi H. Lấp Vò 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Tánh Linh đi H. Tam Nông 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Tánh Linh đi H. Thanh Bình 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Hồng 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Tánh Linh đi H. Tháp Mười 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi An Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Long Xuyên 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Tánh Linh đi TP Châu Đốc 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Tánh Linh đi H. An Phú 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Phú 390 km | 3,120,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Tánh Linh đi H. Chợ Mới 400 km | 3,200,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Tánh Linh đi H. Phú Tân 410 km | 3,280,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Châu 420 km | 3,360,000 | 3,780,000 | 5,880,000 |
| Tánh Linh đi H. Thoại Sơn 430 km | 3,440,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Kiên Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Rạch Giá 410 km | 3,280,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Tánh Linh đi TP Hà Tiên 470 km | 3,760,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| Tánh Linh đi H. An Minh 450 km | 3,600,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Thành 440 km | 3,520,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| Tánh Linh đi H. Giang Thành 450 km | 3,600,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Tánh Linh đi H. Hòn Đất 460 km | 3,680,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| Tánh Linh đi H. Kiên Lương 470 km | 3,760,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| Tánh Linh đi H. Phú Quốc 480 km | 3,840,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| Tánh Linh đi H. Tân Hiệp 490 km | 3,920,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Cần Thơ
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Cần Thơ 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Tánh Linh đi H. Cờ Đỏ 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Tánh Linh đi H. Phong Điền 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Tánh Linh đi H. Thới Lai 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Tánh Linh đi H. Vĩnh Thạnh 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Tánh Linh đi H. Bình Thủy 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Tánh Linh đi H. Ninh Kiều 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Hậu Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tánh Linh đi TP Vị Thanh 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Tánh Linh đi H. Châu Thành 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Tánh Linh đi H. Long Mỹ 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Tánh Linh đi H. Phụng Hiệp 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Tánh Linh đi H. Vị Thủy 390 km | 3,120,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Tánh Linh đi H. Bình Thủy 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Sóc Trăng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Sóc Trăng 400 km | 3,200,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Châu Thành 410 km | 3,280,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Kế Sách 420 km | 3,360,000 | 3,780,000 | 5,880,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Mỹ Tú 425 km | 3,400,000 | 3,825,000 | 5,950,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Mỹ Xuyên 430 km | 3,440,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Thạnh Trị 435 km | 3,480,000 | 3,915,000 | 6,090,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Long Phú 440 km | 3,520,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Trần Đề 445 km | 3,560,000 | 4,005,000 | 6,230,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Cù Lao Dung 450 km | 3,600,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Bạc Liêu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Bạc Liêu 400 km | 3,200,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Hòa Bình 405 km | 3,240,000 | 3,645,000 | 5,670,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Phước Long 410 km | 3,280,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Vĩnh Lợi 405 km | 3,240,000 | 3,645,000 | 5,670,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Giá Rai 400 km | 3,200,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đông Hải 410 km | 3,280,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Cà Mau
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Cà Mau 460 km | 3,680,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. U Minh 450 km | 3,600,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Thới Bình 465 km | 3,720,000 | 4,185,000 | 6,510,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Trần Văn Thời 475 km | 3,800,000 | 4,275,000 | 6,650,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Cái Nước 470 km | 3,760,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ngọc Hiển 485 km | 3,880,000 | 4,365,000 | 6,790,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đầm Dơi 480 km | 3,840,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Năm Căn 490 km | 3,920,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Khánh Hòa
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Nha Trang 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Cam Ranh 265 km | 2,252,500 | 2,517,500 | 4,240,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Diên Khánh 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Khánh Vĩnh 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Khánh Sơn 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Vạn Ninh 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ninh Hòa 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Ninh Thuận
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Phan Rang 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ninh Sơn 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ninh Hải 85 km | 1,062,500 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ninh Phước 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Thuận Bắc 75 km | 937,500 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Thuận Nam 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Đắk Lắk
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Buôn Ma Thuột 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Buôn Đôn 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Cư Kuin 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ea H’Leo 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ea Súp 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Ana 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Bông 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Buk 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Năng 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Lắk 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. M’Đrắk 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ea Kar 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Pắc 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Đắk Nông
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Gia Nghĩa 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Cư Jút 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đắk Glong 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đắk Mil 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Nô 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tuy Đức 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Lâm Đồng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Đà Lạt 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Bảo Lộc 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đức Trọng 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Lạc Dương 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đơn Dương 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Di Linh 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Bảo Lâm 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đạ Huoai 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đạ Tẻh 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Cát Tiên 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Gia Lai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Pleiku 500 km | 4,000,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP An Khê 490 km | 3,920,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Chư Păh 510 km | 4,080,000 | 4,590,000 | 7,140,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Chư Prông 520 km | 4,160,000 | 4,680,000 | 7,280,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Chư Sê 510 km | 4,080,000 | 4,590,000 | 7,140,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Chư Pưh 530 km | 4,240,000 | 4,770,000 | 7,420,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ia Grai 540 km | 4,320,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ia Pa 550 km | 4,400,000 | 4,950,000 | 7,700,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Krông Pa 560 km | 4,480,000 | 5,040,000 | 7,840,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Mang Yang 570 km | 4,560,000 | 5,130,000 | 7,980,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Phú Thiện 580 km | 4,640,000 | 5,220,000 | 8,120,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. KBang 490 km | 3,920,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đức Cơ 500 km | 4,000,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Đà Nẵng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Đà Nẵng 830 km | 6,640,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Hòa Vang 840 km | 6,720,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Liên Chiểu 830 km | 6,640,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ngũ Hành Sơn 840 km | 6,720,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Sơn Trà 830 km | 6,640,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Thanh Khê 840 km | 6,720,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Cẩm Lệ 830 km | 6,640,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Quảng Nam
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Tam Kỳ 880 km | 7,040,000 | 7,920,000 | 12,320,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Hội An 900 km | 7,200,000 | 8,100,000 | 12,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Bắc Trà My 910 km | 7,280,000 | 8,190,000 | 12,740,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đại Lộc 890 km | 7,120,000 | 8,010,000 | 12,460,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đông Giang 920 km | 7,360,000 | 8,280,000 | 12,880,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Duy Xuyên 900 km | 7,200,000 | 8,100,000 | 12,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Hiệp Đức 910 km | 7,280,000 | 8,190,000 | 12,740,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Nam Giang 930 km | 7,440,000 | 8,370,000 | 13,020,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Nam Trà My 920 km | 7,360,000 | 8,280,000 | 12,880,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Núi Thành 890 km | 7,120,000 | 8,010,000 | 12,460,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Phú Ninh 900 km | 7,200,000 | 8,100,000 | 12,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Quế Sơn 910 km | 7,280,000 | 8,190,000 | 12,740,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Thăng Bình 900 km | 7,200,000 | 8,100,000 | 12,600,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tiên Phước 910 km | 7,280,000 | 8,190,000 | 12,740,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Tam Kỳ, Quảng Nam 1100 km | 8,800,000 | 9,900,000 | 15,400,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Quảng Ngãi
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Quảng Ngãi 780 km | 6,240,000 | 7,020,000 | 10,920,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Bình Sơn 770 km | 6,160,000 | 6,930,000 | 10,780,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Sơn Tịnh 790 km | 6,320,000 | 7,110,000 | 11,060,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tư Nghĩa 800 km | 6,400,000 | 7,200,000 | 11,200,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Nghĩa Hành 810 km | 6,480,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Mộ Đức 820 km | 6,560,000 | 7,380,000 | 11,480,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Minh Long 830 km | 6,640,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Trà Bồng 840 km | 6,720,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Ba Tơ 850 km | 6,800,000 | 7,650,000 | 11,900,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Bình Định
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Quy Nhơn 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. An Lão 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Hoài Ân 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Hoài Nhơn 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Phù Cát 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Phù Mỹ 375 km | 3,000,000 | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tây Sơn 355 km | 2,840,000 | 3,195,000 | 4,970,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tuy Phước 365 km | 2,920,000 | 3,285,000 | 5,110,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Vân Canh 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
Xe tiện chuyến Tánh Linh đi Phú Yên
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đức Mẹ Tà Pao đi TP Tuy Hòa 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đồng Xuân 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Đông Hòa 305 km | 2,440,000 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Phú Hòa 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Sông Cầu 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Sơn Hòa 335 km | 2,680,000 | 3,015,000 | 5,025,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tây Hòa 305 km | 2,440,000 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| Đức Mẹ Tà Pao đi H. Tuy An 315 km | 2,520,000 | 2,835,000 | 4,725,000 |






