Dịch vụ xe tiện chuyến từ La Gi Phan Thiết đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.
Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng sẽ linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 15-20 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá xe tiện chuyến La Gi đi tỉnh và Ngược Lại
Xe tiện chuyến Lagi đi Tây Ninh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Tây Ninh 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Lagi đi H. Hòa Thành 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| Lagi đi H. Tân Biên 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Lagi đi H. Tân Châu 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lagi đi H. Dương Minh Châu 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Bến Cầu 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Lagi đi H. Gò Dầu 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Lagi đi H. Trảng Bàng 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| Lagi đi H. Mộc Bài 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Bình Dương
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Thủ Dầu Một 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Lagi đi TP Dĩ An 225 km | 1,912,500 | 2,137,500 | 3,825,000 |
| Lagi đi TP Thuận An 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Lagi đi H. Bến Cát 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Lagi đi H. Dầu Tiếng 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lagi đi H. Tân Uyên 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| Lagi đi H. Phú Giáo 225 km | 1,912,500 | 2,137,500 | 3,825,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Đồng Nai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Biên Hòa 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lagi đi TP Long Khánh 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Lagi đi H. Thống Nhất 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Lagi đi H. Trảng Bom 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| Lagi đi H. Vĩnh Cửu 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| Lagi đi H. Nhơn Trạch 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Lagi đi H. Cẩm Mỹ 255 km | 2,167,500 | 2,422,500 | 4,080,000 |
| Lagi đi H. Định Quán 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| Lagi đi H. Long Thành 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Bình Phước
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Đồng Xoài 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Bù Đăng 325 km | 2,762,500 | 2,925,000 | 4,875,000 |
| Lagi đi H. Bù Gia Mập 350 km | 2,975,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Lagi đi H. Chơn Thành 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Lagi đi H. Phú Riềng 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Lagi đi H. Hớn Quản 315 km | 2,677,500 | 2,835,000 | 4,725,000 |
| Lagi đi H. Lộc Ninh 340 km | 2,890,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Lagi đi H. Bù Đốp 355 km | 3,017,500 | 3,195,000 | 4,970,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Bà Rịa – Vũng Tàu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Vũng Tàu 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Lagi đi H. Châu Đức 75 km | 937,500 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Lagi đi H. Xuyên Mộc 85 km | 1,062,500 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Lagi đi H. Long Điền 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Lagi đi H. Đất Đỏ 85 km | 1,062,500 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Lagi đi H. Tân Thành 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Hồ Chí Minh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Thủ Đức 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Lagi đi Quận 1 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Lagi đi Quận 12 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Lagi đi Quận Bình Thạnh 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Lagi đi Quận Gò Vấp 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Lagi đi Quận Tân Bình 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Lagi đi Quận Tân Phú 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Lagi đi Quận 7 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Lagi đi Quận Bình Tân 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Long An
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Tân An 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Lagi đi H. Bến Lức 185 km | 1,757,500 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Lagi đi H. Cần Giuộc 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Lagi đi H. Cần Đước 185 km | 1,757,500 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Lagi đi H. Thủ Thừa 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Lagi đi H. Tân Trụ 195 km | 1,852,500 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Lagi đi H. Đức Hòa 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Lagi đi H. Tân Hưng 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| Lagi đi H. Mộc Hóa 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Lagi đi H. Vĩnh Hưng 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Tiền Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Mỹ Tho 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Lagi đi H. Chợ Gạo 225 km | 1,912,500 | 2,137,500 | 3,825,000 |
| Lagi đi H. Gò Công Đông 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lagi đi H. Gò Công Tây 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lagi đi H. Tân Phú Đông 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| Lagi đi H. Cai Lậy 225 km | 1,912,500 | 2,137,500 | 3,825,000 |
| Lagi đi H. Cái Bè 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Bến Tre
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Bến Tre 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lagi đi H. Ba Tri 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| Lagi đi H. Bình Đại 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| Lagi đi H. Giồng Trôm 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Lagi đi H. Thạnh Phú 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Lagi đi H. Mỏ Cày Bắc 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Lagi đi H. Mỏ Cày Nam 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Trà Vinh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Trà Vinh 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| Lagi đi H. Càng Long 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lagi đi H. Cầu Ngang 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lagi đi H. Trà Cú 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Lagi đi H. Tiểu Cần 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Duyên Hải 305 km | 2,592,500 | 2,745,000 | 4,575,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Vĩnh Long
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Vĩnh Long 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lagi đi H. Long Hồ 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Lagi đi H. Mang Thít 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Tam Bình 305 km | 2,592,500 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| Lagi đi H. Trà Ôn 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Lagi đi H. Vũng Liêm 315 km | 2,677,500 | 2,835,000 | 4,725,000 |
| Lagi đi H. Bình Minh 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Đồng Tháp
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Cao Lãnh 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
| Lagi đi TP Sa Đéc 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| Lagi đi H. Thanh Bình 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Lấp Vò 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lagi đi H. Tháp Mười 305 km | 2,592,500 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| Lagi đi H. Hồng Ngự 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Lagi đi H. Tam Nông 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 295 km | 2,507,500 | 2,802,500 | 4,720,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi An Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Long Xuyên 350 km | 2,975,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Lagi đi TP Châu Đốc 375 km | 3,187,500 | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Lagi đi H. An Phú 380 km | 3,230,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Lagi đi H. Châu Phú 355 km | 3,017,500 | 3,195,000 | 4,970,000 |
| Lagi đi H. Chợ Mới 360 km | 3,060,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Lagi đi H. Tịnh Biên 390 km | 3,315,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Lagi đi H. Thoại Sơn 365 km | 3,102,500 | 3,285,000 | 5,110,000 |
| Lagi đi H. Tri Tôn 375 km | 3,187,500 | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 350 km | 2,975,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Lagi đi H. Phú Tân 360 km | 3,060,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Kiên Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Rạch Giá 405 km | 3,442,500 | 3,645,000 | 5,670,000 |
| Lagi đi TP Hà Tiên 470 km | 3,995,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| Lagi đi H. Kiên Lương 450 km | 3,825,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Lagi đi H. Hòn Đất 425 km | 3,612,500 | 3,825,000 | 5,950,000 |
| Lagi đi H. Gò Quao 435 km | 3,697,500 | 3,915,000 | 6,090,000 |
| Lagi đi H. Giang Thành 480 km | 4,080,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| Lagi đi H. Tân Hiệp 440 km | 3,740,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 420 km | 3,570,000 | 3,780,000 | 5,880,000 |
| Lagi đi H. An Biên 445 km | 3,782,500 | 4,005,000 | 6,230,000 |
| Lagi đi H. An Minh 450 km | 3,825,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Lagi đi H. U Minh Thượng 375 km | 3,000,000 | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Lagi đi H. Vĩnh Thuận 360 km | 2,880,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Cần Thơ
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Ninh Kiều 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Lagi đi H. Cái Răng 315 km | 2,677,500 | 2,835,000 | 4,725,000 |
| Lagi đi H. Bình Thủy 320 km | 2,720,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Lagi đi H. Ô Môn 325 km | 2,762,500 | 2,925,000 | 4,875,000 |
| Lagi đi H. Thốt Nốt 335 km | 2,847,500 | 3,015,000 | 5,025,000 |
| Lagi đi H. Vĩnh Thạnh 340 km | 2,890,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Hậu Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Vị Thanh 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 340 km | 2,890,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Lagi đi H. Long Mỹ 350 km | 2,975,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Lagi đi H. Phụng Hiệp 335 km | 2,847,500 | 3,015,000 | 5,025,000 |
| Lagi đi H. Chợ Lách 345 km | 2,932,500 | 3,105,000 | 5,175,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Sóc Trăng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Sóc Trăng 390 km | 3,315,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Lagi đi H. Châu Thành 395 km | 3,357,500 | 3,555,000 | 5,530,000 |
| Lagi đi H. Kế Sách 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Lagi đi H. Mỹ Tú 405 km | 3,442,500 | 3,645,000 | 5,670,000 |
| Lagi đi H. Thạnh Trị 410 km | 3,485,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Lagi đi H. Long Phú 415 km | 3,527,500 | 3,735,000 | 5,810,000 |
| Lagi đi H. Trần Đề 420 km | 3,570,000 | 3,780,000 | 5,880,000 |
| Lagi đi H. Cù Lao Dung 425 km | 3,612,500 | 3,825,000 | 5,950,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Bạc Liêu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Bạc Liêu 390 km | 3,315,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Lagi đi H. Hòa Bình 395 km | 3,357,500 | 3,555,000 | 5,530,000 |
| Lagi đi H. Phước Long 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Lagi đi H. Vĩnh Lợi 395 km | 3,357,500 | 3,555,000 | 5,530,000 |
| Lagi đi H. Giá Rai 430 km | 3,655,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Lagi đi H. Đông Hải 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Cà Mau
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Cà Mau 470 km | 3,995,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| Lagi đi H. U Minh 460 km | 3,910,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| Lagi đi H. Thới Bình 475 km | 4,037,500 | 4,275,000 | 6,650,000 |
| Lagi đi H. Trần Văn Thời 485 km | 4,122,500 | 4,365,000 | 6,790,000 |
| Lagi đi H. Cái Nước 480 km | 4,080,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| Lagi đi H. Ngọc Hiển 495 km | 4,207,500 | 4,455,000 | 6,930,000 |
| Lagi đi H. Đầm Dơi 440 km | 3,740,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| Lagi đi H. Năm Căn 450 km | 3,825,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Khánh Hòa
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Nha Trang 265 km | 2,252,500 | 2,517,500 | 4,240,000 |
| Lagi đi TP Cam Ranh 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| Lagi đi H. Diên Khánh 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lagi đi H. Khánh Vĩnh 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Lagi đi H. Khánh Sơn 320 km | 2,720,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Lagi đi H. Vạn Ninh 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Lagi đi H. Ninh Hòa 315 km | 2,677,500 | 2,835,000 | 4,725,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Ninh Thuận
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Phan Rang 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Lagi đi H. Ninh Sơn 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Lagi đi H. Ninh Hải 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Lagi đi H. Ninh Phước 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Lagi đi H. Thuận Bắc 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Lagi đi H. Thuận Nam 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Đắk Lắk
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Buôn Ma Thuột 475 km | 4,037,500 | 4,275,000 | 6,650,000 |
| Lagi đi H. Buôn Đôn 495 km | 4,207,500 | 4,455,000 | 6,930,000 |
| Lagi đi H. Cư Kuin 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| Lagi đi H. Ea H’Leo 500 km | 4,250,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| Lagi đi H. Ea Súp 520 km | 4,420,000 | 4,680,000 | 7,280,000 |
| Lagi đi H. Krông Ana 505 km | 4,292,500 | 4,545,000 | 7,070,000 |
| Lagi đi H. Krông Bông 510 km | 4,335,000 | 4,590,000 | 7,140,000 |
| Lagi đi H. Krông Buk 500 km | 4,250,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| Lagi đi H. Krông Năng 505 km | 4,292,500 | 4,545,000 | 7,070,000 |
| Lagi đi H. Lắk 520 km | 4,420,000 | 4,680,000 | 7,280,000 |
| Lagi đi H. M’Đrắk 525 km | 4,200,000 | 4,725,000 | 7,350,000 |
| Lagi đi H. Ea Kar 500 km | 4,000,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| Lagi đi H. Krông Pắc 510 km | 4,080,000 | 4,590,000 | 7,140,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Đắk Nông
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Gia Nghĩa 430 km | 3,655,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Lagi đi H. Cư Jút 445 km | 3,782,500 | 4,005,000 | 6,230,000 |
| Lagi đi H. Đắk Glong 460 km | 3,910,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| Lagi đi H. Đắk Mil 440 km | 3,740,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| Lagi đi H. Krông Nô 450 km | 3,825,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Lagi đi H. Tuy Đức 465 km | 3,952,500 | 4,185,000 | 6,510,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Lâm Đồng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Đà Lạt 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Lagi đi TP Bảo Lộc 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Lagi đi H. Đức Trọng 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| Lagi đi H. Lạc Dương 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lagi đi H. Đơn Dương 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| Lagi đi H. Di Linh 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Lagi đi H. Bảo Lâm 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Lagi đi H. Đạ Huoai 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Lagi đi H. Đạ Tẻh 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Gia Lai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Pleiku 570 km | 4,845,000 | 5,130,000 | 7,980,000 |
| Lagi đi TP An Khê 555 km | 4,717,500 | 4,995,000 | 7,770,000 |
| Lagi đi H. Chư Păh 560 km | 4,760,000 | 5,040,000 | 7,840,000 |
| Lagi đi H. Chư Prông 575 km | 4,887,500 | 5,175,000 | 8,050,000 |
| Lagi đi H. Chư Sê 570 km | 4,845,000 | 5,130,000 | 7,980,000 |
| Lagi đi H. Chư Pưh 580 km | 4,930,000 | 5,220,000 | 8,120,000 |
| Lagi đi H. Ia Grai 585 km | 4,972,500 | 5,265,000 | 8,190,000 |
| Lagi đi H. Ia Pa 590 km | 5,015,000 | 5,310,000 | 8,260,000 |
| Lagi đi H. Krông Pa 595 km | 5,057,500 | 5,355,000 | 8,330,000 |
| Lagi đi H. Mang Yang 600 km | 5,100,000 | 5,400,000 | 8,400,000 |
| Lagi đi H. Phú Thiện 600 km | 4,800,000 | 5,400,000 | 8,400,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Đà Nẵng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Đà Nẵng 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| Lagi đi H. Hòa Vang 815 km | 6,927,500 | 7,335,000 | 11,410,000 |
| Lagi đi H. Liên Chiểu 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| Lagi đi H. Ngũ Hành Sơn 820 km | 6,970,000 | 7,380,000 | 11,480,000 |
| Lagi đi H. Sơn Trà 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| Lagi đi H. Thanh Khê 815 km | 6,927,500 | 7,335,000 | 11,410,000 |
| Lagi đi H. Cẩm Lệ 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Quảng Nam
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Tam Kỳ 830 km | 7,055,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| Lagi đi TP Hội An 855 km | 7,267,500 | 7,695,000 | 11,970,000 |
| Lagi đi H. Bắc Trà My 870 km | 7,395,000 | 7,830,000 | 12,180,000 |
| Lagi đi H. Đại Lộc 840 km | 7,140,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| Lagi đi H. Đông Giang 885 km | 7,522,500 | 7,965,000 | 12,390,000 |
| Lagi đi H. Duy Xuyên 845 km | 7,182,500 | 7,605,000 | 11,830,000 |
| Lagi đi H. Hiệp Đức 860 km | 7,310,000 | 7,740,000 | 12,040,000 |
| Lagi đi H. Nam Giang 890 km | 7,565,000 | 8,010,000 | 12,460,000 |
| Lagi đi H. Nam Trà My 875 km | 7,437,500 | 7,875,000 | 12,250,000 |
| Lagi đi H. Núi Thành 835 km | 7,097,500 | 7,515,000 | 11,690,000 |
| Lagi đi H. Phú Ninh 770 km | 6,160,000 | 6,930,000 | 10,780,000 |
| Lagi đi H. Quế Sơn 630 km | 5,040,000 | 5,670,000 | 8,820,000 |
| Lagi đi H. Thăng Bình 625 km | 5,000,000 | 5,625,000 | 8,750,000 |
| Lagi đi H. Tiên Phước 640 km | 5,120,000 | 5,760,000 | 8,960,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Quảng Ngãi
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Quảng Ngãi 770 km | 6,545,000 | 6,930,000 | 10,780,000 |
| Lagi đi H. Bình Sơn 760 km | 6,460,000 | 6,840,000 | 10,640,000 |
| Lagi đi H. Sơn Tịnh 775 km | 6,587,500 | 6,975,000 | 10,850,000 |
| Lagi đi H. Tư Nghĩa 780 km | 6,630,000 | 7,020,000 | 10,920,000 |
| Lagi đi H. Nghĩa Hành 795 km | 6,757,500 | 7,155,000 | 11,130,000 |
| Lagi đi H. Mộ Đức 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| Lagi đi H. Minh Long 825 km | 7,012,500 | 7,425,000 | 11,550,000 |
| Lagi đi H. Trà Bồng 840 km | 7,140,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| Lagi đi H. Ba Tơ 855 km | 7,267,500 | 7,695,000 | 11,970,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Bình Định
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Lagi đi TP Quy Nhơn 455 km | 3,867,500 | 4,095,000 | 6,370,000 |
| Lagi đi H. An Lão 465 km | 3,952,500 | 4,185,000 | 6,510,000 |
| Lagi đi H. Hoài Ân 480 km | 4,080,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| Lagi đi H. Hoài Nhơn 470 km | 3,995,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| Lagi đi H. Phù Cát 460 km | 3,910,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| Lagi đi H. Phù Mỹ 475 km | 4,037,500 | 4,275,000 | 6,650,000 |
| Lagi đi H. Tây Sơn 455 km | 3,867,500 | 4,095,000 | 6,370,000 |
| Lagi đi H. Tuy Phước 465 km | 3,952,500 | 4,185,000 | 6,510,000 |
| Lagi đi H. Vân Canh 480 km | 4,080,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
Xe tiện chuyến Lagi đi Phú Yên
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| La Gi đi TP Tuy Hòa 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| La Gi đi H. Đồng Xuân 370 km | 2,960,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| La Gi đi H. Đông Hòa 355 km | 2,840,000 | 3,195,000 | 4,970,000 |
| La Gi đi H. Phú Hòa 345 km | 2,760,000 | 3,105,000 | 5,175,000 |
| La Gi đi H. Sông Cầu 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| La Gi đi H. Sơn Hòa 385 km | 3,080,000 | 3,465,000 | 5,390,000 |
| La Gi đi H. Tây Hòa 355 km | 2,840,000 | 3,195,000 | 4,970,000 |
| La Gi đi H. Tuy An 365 km | 2,920,000 | 3,285,000 | 5,110,000 |
| La Gi đi H. Xuân Lộc 340 km | 2,720,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |






