dịch vụ taxi hay thuê xe đi Châu Đốc An Giang ngày nay không chỉ là vấn đề di chuyển, mà còn là cách để bạn chủ động lịch trình, đi an toàn và thuận tiện – đặc biệt khi hành hương Miếu Bà Chúa Xứ, khám phá rừng tràm Trà Sư hay các điểm du lịch An Giang khác. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông tin cần thiết cho việc đặt xe taxi, thuê xe 4 chỗ, 7 chỗ, 16 chỗ, limousine đi Châu Đốc cùng hướng dẫn chọn xe phù hợp và checklist booking chuẩn.
📍 Vì sao nên chọn dịch vụ taxi, thuê xe khi đi Châu Đốc?
So với xe khách cố định giờ, việc thuê xe riêng đi Châu Đốc An Giang mang lại rất nhiều lợi ích:
🕐 Chủ động thời gian – đi lúc bạn muốn, nghỉ dọc đường theo nhu cầu.
🚗 Đón tận nơi – trả tận nơi – từ TP.HCM, Cần Thơ, Long Xuyên hay Vĩnh Long.
👨👩👧👦 Thoải mái & riêng tư – phù hợp gia đình, nhóm bạn.
📅 Linh hoạt lộ trình – kết hợp việc tham quan nhiều điểm trong ngày.
💰 Giá trọn gói rõ ràng – không phát sinh bất ngờ khi book xe.
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Tây Ninh đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Châu Đốc 229 km (5 hours 11 mins) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.664.000 |
H. Tân Biên đi Châu Đốc 260 km (5 hours 51 mins) | 2.210.000 | 2.470.000 | 3.900.000 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc 282 km (6 hours 14 mins) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.230.000 |
H. Dương Minh Châu đi Châu Đốc 248 km (5 hours 33 mins) | 2.108.000 | 2.356.000 | 3.968.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 992.500 | 1.111.600 | 1.985.000 |
H. Bến Cầu đi Châu Đốc 209 km (4 hours 43 mins) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.344.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Châu Đốc 209 km (4 hours 43 mins) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.344.000 |
H. Trảng Bàng đi Châu Đốc 194 km (4 hours 22 mins) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.298.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Dương đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Thủ Dầu Một đi Châu Đốc 226 km (4 hours 39 mins) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
TP Dĩ An đi Châu Đốc 224 km (4 hours 28 mins) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
TP Thuận An đi Châu Đốc 222 km (4 hours 29 mins) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
H. Bến Cát đi Châu Đốc 242 km (5 hours 4 mins) | 2.057.000 | 2.299.000 | 4.114.000 |
H. Dầu Tiếng đi Châu Đốc 226 km (5 hours 6 mins) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
H. Tân Uyên đi Châu Đốc 240 km (4 hours 57 mins) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
H. Phú Giáo đi Châu Đốc 268 km (5 hours 37 mins) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đồng Nai đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Châu Đốc 237 km (4 hours 54 mins) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
TP Long Khánh đi Châu Đốc 274 km (5 hours 6 mins) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
H. Trảng Bom đi Châu Đốc 274 km (5 hours 6 mins) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Châu Đốc 289 km (6 hours 8 mins) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
H. Nhơn Trạch đi Châu Đốc 239 km (4 hours 46 mins) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Châu Đốc 277 km (5 hours 13 mins) | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
H. Định Quán đi Châu Đốc 315 km (6 hours 3 mins) | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
H. Long Thành đi Châu Đốc 245 km (4 hours 52 mins) | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Phước đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc 287 km (6 hours 19 mins) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
H. Bù Đăng đi Châu Đốc 347 km (7 hours 20 mins) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
H. Bù Gia Mập đi Châu Đốc 398 km (8 hours 21 mins) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
H. Chơn Thành đi Châu Đốc 255 km (5 hours 42 mins) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
H. Phú Riềng đi Châu Đốc 318 km (6 hours 42 mins) | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
H. Hớn Quản đi Châu Đốc 318 km (6 hours 42 mins) | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
H. Lộc Ninh đi Châu Đốc 299 km (6 hours 36 mins) | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
H. Bù Đốp đi Châu Đốc 341 km (7 hours 22 mins) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Châu Đốc 286 km (5 hours 43 mins) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
TP Bà Rịa đi Châu Đốc 279 km (5 hours 33 mins) | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
H. Châu Đức đi Châu Đốc 276 km (5 hours 31 mins) | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
H. Xuyên Mộc đi Châu Đốc 298 km (5 hours 56 mins) | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
H. Long Điền đi Châu Đốc 281 km (5 hours 37 mins) | 2.388.500 | 2.669.500 | 4.496.000 |
H. Đất Đỏ đi Châu Đốc 288 km (5 hours 44 mins) | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
H. Tân Thành, Vũng Tàu đi Châu Đốc 116 km (2 hours 25 mins) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TPHCM đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Châu Đốc 207 km (4 hours 4 mins) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Châu Đốc 208 km (4 hours 6 mins) | 1.768.000 | 1.976.000 | 3.536.000 |
Củ Chi đi Châu Đốc 195 km (4 hours 24 mins) | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
Nhà Bè đi Châu Đốc 211 km (3 hours 51 mins) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
TP Thủ Đức đi Châu Đốc 221 km (4 hours 24 mins) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
Quận Bình Thạnh đi Châu Đốc 213 km (4 hours 22 mins) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
Quận Gò Vấp đi Châu Đốc 212 km (4 hours 11 mins) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Quận Tân Bình đi Châu Đốc 206 km (4 hours 3 mins) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
Quận Tân Phú đi Châu Đốc 202 km (3 hours 53 mins) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Quận Bình Tân đi Châu Đốc 197 km (3 hours 42 mins) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
Bình Chánh đi Châu Đốc 186 km (3 hours 23 mins) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Quảng nam đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Châu Đốc 1,043 km (16 hours 57 mins) | 15.645 | 17.731 | 1.000.000 |
TP Hội An đi Châu Đốc 1,093 km (17 hours 51 mins) | 16.395 | 18.581 | 1.000.000 |
Thăng Bình đi Châu Đốc 1,072 km (17 hours 22 mins) | 16.080 | 18.224 | 1.000.000 |
Quế Sơn đi Châu Đốc 1,081 km (17 hours 44 mins) | 16.215 | 18.377 | 1.000.000 |
Hiệp Đức đi Châu Đốc 1,100 km (18 hours 9 mins) | 16.500 | 18.700 | 1.000.000 |
Núi Thành đi Châu Đốc 1,027 km (16 hours 47 mins) | 15.405 | 17.459 | 1.000.000 |
Tiên Phước đi Châu Đốc 1,065 km (17 hours 33 mins) | 15.975 | 18.105 | 1.000.000 |
Phú Ninh đi Châu Đốc 1,940 km (1 day 6 hours) | 29.100 | 32.980 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Châu Đốc 1,085 km (18 hours 6 mins) | 16.275 | 18.445 | 1.000.000 |
Nam Trà My đi Châu Đốc 1,076 km (19 hours 8 mins) | 16.140 | 18.292 | 1.000.000 |
Đông Giang đi Châu Đốc 1,159 km (19 hours 4 mins) | 17.385 | 19.703 | 1.000.000 |
Tây Giang đi Châu Đốc 1,210 km (20 hours 30 mins) | 18.150 | 20.570 | 1.000.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Kon Tum đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Châu Đốc 930 km (15 hours 38 mins) | 7.440.000 | 7.905.000 | 13.020.000 |
H. Đăk Glei đi Châu Đốc 1,054 km (18 hours 7 mins) | 15.810 | 17.918 | 1.000.000 |
H. Ngọc Hồi đi Châu Đốc 1,834 km (1 day 4 hours) | 27.510 | 31.178 | 1.000.000 |
H. Đăk Tô đi Châu Đốc 981 km (16 hours 34 mins) | 7.848.000 | 8.338.500 | 13.734.000 |
H. Kon Plông đi Châu Đốc 981 km (16 hours 34 mins) | 7.848.000 | 8.338.500 | 13.734.000 |
H. Kon Rẫy đi Châu Đốc 981 km (16 hours 34 mins) | 7.848.000 | 8.338.500 | 13.734.000 |
H. Sa Thầy đi Châu Đốc 958 km (16 hours 17 mins) | 7.664.000 | 8.143.000 | 13.412.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Châu Đốc 1,017 km (17 hours 25 mins) | 15.255 | 17.289 | 1.000.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Châu Đốc 116 km (2 hours 43 mins) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
H. Bình Minh đi Châu Đốc 87.7 km (2 hours 3 mins) | 1.096.250 | 1.227.800 | 1.841.700 |
H. Long Hồ đi Châu Đốc 104 km (2 hours 27 mins) | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
H. Mang Thít đi Châu Đốc 115 km (2 hours 44 mins) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
H. Trà Ôn đi Châu Đốc 102 km (2 hours 29 mins) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
H. Vũng Liêm đi Châu Đốc 131 km (3 hours 5 mins) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Châu Đốc 81.3 km (1 hour 55 mins) | 1.016.250 | 1.138.200 | 1.707.300 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Châu Đốc 369 km (6 hours 18 mins) | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Châu Đốc 384 km (6 hours 25 mins) | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
Hàm Thuận Nam đi Châu Đốc 341 km (5 hours 58 mins) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Bắc Bình đi Châu Đốc 412 km (6 hours 41 mins) | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
Tánh Linh đi Châu Đốc 359 km (6 hours 25 mins) | 2.872.000 | 3.051.500 | 5.026.000 |
Đức Linh đi Châu Đốc 328 km (6 hours 10 mins) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
TP Mũi Né đi Châu Đốc 395 km (6 hours 51 mins) | 3.160.000 | 3.357.500 | 5.530.000 |
Lagi đi Châu Đốc 347 km (6 hours 3 mins) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
Tuy Phong đi Châu Đốc 460 km (7 hours 48 mins) | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
Phan Rí đi Châu Đốc 439 km (7 hours 13 mins) | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Châu Đốc 592 km (9 hours 14 mins) | 4.736.000 | 5.032.000 | 8.288.000 |
TP Cam Ranh đi Châu Đốc 544 km (8 hours 29 mins) | 4.352.000 | 4.624.000 | 7.616.000 |
Diên Khánh đi Châu Đốc 586 km (9 hours 3 mins) | 4.688.000 | 4.981.000 | 8.204.000 |
Cam Lâm đi Châu Đốc 561 km (8 hours 40 mins) | 4.488.000 | 4.768.500 | 7.854.000 |
Khánh Vĩnh đi Châu Đốc 603 km (9 hours 20 mins) | 4.824.000 | 5.125.500 | 8.442.000 |
Khánh Sơn đi Châu Đốc 584 km (9 hours 34 mins) | 4.672.000 | 4.964.000 | 8.176.000 |
Ninh Hòa đi Châu Đốc 625 km (9 hours 31 mins) | 5.000.000 | 5.312.500 | 8.750.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Ninh Thuận đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Châu Đốc 507 km (8 hours 2 mins) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
Vĩnh Hy đi Châu Đốc 543 km (8 hours 51 mins) | 4.344.000 | 4.615.500 | 7.602.000 |
H. Ninh Phước đi Châu Đốc 501 km (8 hours 15 mins) | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
H. Thuận Bắc đi Châu Đốc 520 km (8 hours 6 mins) | 4.160.000 | 4.420.000 | 7.280.000 |
H. Thuận Nam đi Châu Đốc 482 km (7 hours 46 mins) | 3.856.000 | 4.097.000 | 6.748.000 |
H. Bác Ái đi Châu Đốc 534 km (8 hours 35 mins) | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
Ninh Hải đi Châu Đốc 535 km (8 hours 41 mins) | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
Ninh Sơn đi Châu Đốc 522 km (8 hours 18 mins) | 4.176.000 | 4.437.000 | 7.308.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Châu Đốc 970 km (16 hours 4 mins) | 7.760.000 | 8.245.000 | 13.580.000 |
Ba Tơ đi Châu Đốc 978 km (16 hours 10 mins) | 7.824.000 | 8.313.000 | 13.692.000 |
Bình Sơn đi Châu Đốc 995 km (16 hours 38 mins) | 7.960.000 | 8.457.500 | 13.930.000 |
Đức Phổ đi Châu Đốc 930 km (15 hours 14 mins) | 7.440.000 | 7.905.000 | 13.020.000 |
Mộ Đức đi Châu Đốc 947 km (15 hours 34 mins) | 7.576.000 | 8.049.500 | 13.258.000 |
Nghĩa Hành đi Châu Đốc 964 km (15 hours 58 mins) | 7.712.000 | 8.194.000 | 13.496.000 |
Sơn Tịnh đi Châu Đốc 983 km (16 hours 16 mins) | 7.864.000 | 8.355.500 | 13.762.000 |
Tây Trà đi Châu Đốc 1,012 km (16 hours 55 mins) | 15.180 | 17.204 | 1.000.000 |
Trà Bồng đi Châu Đốc 1,012 km (16 hours 55 mins) | 15.180 | 17.204 | 1.000.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Trà Vinh đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Châu Đốc 161 km (3 hours 45 mins) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Càng Long đi Châu Đốc 141 km (3 hours 19 mins) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
H. Cầu Kè đi Châu Đốc 127 km (3 hours 8 mins) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
H. Cầu Ngang đi Châu Đốc 184 km (4 hours 20 mins) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
H. Duyên Hải đi Châu Đốc 194 km (4 hours 41 mins) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
H. Tiểu Cần đi Châu Đốc 145 km (3 hours 31 mins) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
H. Trà Cú đi Châu Đốc 161 km (3 hours 53 mins) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 992.500 | 1.111.600 | 1.985.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Châu Đốc 64.6 km (1 hour 22 mins) | 807.500 | 904.400 | 1.615.000 |
TP Sa Đéc đi Châu Đốc 68.9 km (1 hour 35 mins) | 861.250 | 964.600 | 1.722.500 |
H. Hồng Ngự đi Châu Đốc 134 km (2 hours 54 mins) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
H. Lai Vung đi Châu Đốc 64.3 km (1 hour 29 mins) | 803.750 | 900.200 | 1.607.500 |
H. Lấp Vò đi Châu Đốc 47.9 km (1 hour 4 mins) | 718.500 | 814.300 | 1.437.000 |
H. Thanh Bình đi Châu Đốc 85.4 km (1 hour 54 mins) | 1.067.500 | 1.195.600 | 1.793.400 |
H. Tháp Mười đi Châu Đốc 88.7 km (1 hour 52 mins) | 1.108.750 | 1.241.800 | 1.862.700 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona An Giang đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Châu Đốc 23.7 km (35 mins) | 355.500 | 402.900 | 1.000.000 |
TP Châu Đốc đi Châu Đốc 85.5 km (1 hour 55 mins) | 1.068.750 | 1.197.000 | 1.795.500 |
H. Châu Phú đi Châu Đốc 60.5 km (1 hour 18 mins) | 756.250 | 847.000 | 1.512.500 |
H. Chợ Mới đi Châu Đốc 53.4 km (1 hour 55 mins) | 667.500 | 747.600 | 1.335.000 |
H. Phú Tân đi Châu Đốc 70.9 km (2 hours 13 mins) | 886.250 | 992.600 | 1.772.500 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc 282 km (6 hours 14 mins) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
H. Thoại Sơn đi Châu Đốc 19.7 km (31 mins) | 295.500 | 334.900 | 1.000.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Kiên Giang đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Châu Đốc 41.3 km (1 hour 11 mins) | 619.500 | 702.100 | 1.239.000 |
TP Hà Tiên đi Châu Đốc 115 km (2 hours 39 mins) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
Châu Thành đi Châu Đốc 144 km (2 hours 52 mins) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
H. Hòn Đất đi Châu Đốc 54.3 km (1 hour 18 mins) | 678.750 | 760.200 | 1.357.500 |
H. Kiên Lương đi Châu Đốc 90.6 km (2 hours 7 mins) | 1.132.500 | 1.268.400 | 1.902.600 |
H. Phú Quốc đi Châu Đốc 188 km (5 hours 52 mins) | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
H. Tân Hiệp đi Châu Đốc 47.9 km (1 hour 5 mins) | 718.500 | 814.300 | 1.437.000 |
An Minh đi Châu Đốc 107 km (2 hours 32 mins) | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
An Biên đi Châu Đốc 72.6 km (1 hour 40 mins) | 907.500 | 1.016.400 | 1.815.000 |
Rạch Sỏi đi Châu Đốc 50.0 km (1 hour 13 mins) | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
Gò Quao đi Châu Đốc 81.9 km (2 hours 1 min) | 1.023.750 | 1.146.600 | 1.719.900 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Cần Thơ đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Châu Đốc 75.3 km (1 hour 47 mins) | 941.250 | 1.054.200 | 1.882.500 |
H. Thới Lai đi Châu Đốc 52.9 km (1 hour 13 mins) | 661.250 | 740.600 | 1.322.500 |
H. Vĩnh Thạnh đi Châu Đốc 871 km (14 hours 3 mins) | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
H. Bình Thủy đi Châu Đốc 77.4 km (1 hour 49 mins) | 967.500 | 1.083.600 | 1.935.000 |
Ô Môn đi Châu Đốc 68.8 km (1 hour 36 mins) | 860.000 | 963.200 | 1.720.000 |
Phong Điền đi Châu Đốc 69.2 km (1 hour 40 mins) | 865.000 | 968.800 | 1.730.000 |
Cờ Đỏ đi Châu Đốc 1,908 km (1 day 6 hours) | 28.620 | 32.436 | 1.000.000 |
Thới Lai đi Châu Đốc 52.9 km (1 hour 13 mins) | 661.250 | 740.600 | 1.322.500 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Hậu giang đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Châu Đốc 84.3 km (2 hours 9 mins) | 1.053.750 | 1.180.200 | 1.770.300 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Châu Đốc 100 km (2 hours 25 mins) | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
H. Long Mỹ đi Châu Đốc 107 km (2 hours 37 mins) | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
H. Phụng Hiệp đi Châu Đốc 91.3 km (2 hours 14 mins) | 1.141.250 | 1.278.200 | 1.917.300 |
H. Vị Thủy đi Châu Đốc 96.9 km (2 hours 12 mins) | 1.211.250 | 1.356.600 | 2.034.900 |
Ngã Bảy đi Châu Đốc 100 km (2 hours 21 mins) | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Châu Đốc 129 km (2 hours 57 mins) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 992.500 | 1.111.600 | 1.985.000 |
H. Mỹ Tú đi Châu Đốc 131 km (3 hours 2 mins) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Châu Đốc 137 km (3 hours 6 mins) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
H. Long Phú đi Châu Đốc 146 km (3 hours 23 mins) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
H. Trần Đề đi Châu Đốc 154 km (3 hours 41 mins) | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
H. Cù Lao Dung đi Châu Đốc 140 km (3 hours 25 mins) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Châu Đốc 164 km (3 hours 48 mins) | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
Kế Sách đi Châu Đốc 112 km (2 hours 52 mins) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Thạnh Trị đi Châu Đốc 1,837 km (1 day 4 hours) | 27.555 | 31.229 | 1.000.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Châu Đốc 157 km (3 hours 44 mins) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
H. Phước Long đi Châu Đốc 348 km (7 hours 22 mins) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Châu Đốc 152 km (3 hours 36 mins) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
H. Giá Rai đi Châu Đốc 169 km (4 hours 0 mins) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
H. Đông Hải đi Châu Đốc 184 km (4 hours 26 mins) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Hồng Dân đi Châu Đốc 105 km (3 hours 36 mins) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Châu Đốc 169 km (3 hours 55 mins) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Cà Mau đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Châu Đốc 166 km (3 hours 44 mins) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
H. Thới Bình đi Châu Đốc 136 km (3 hours 5 mins) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
H. Trần Văn Thời đi Châu Đốc 175 km (3 hours 53 mins) | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
H. Cái Nước đi Châu Đốc 192 km (4 hours 20 mins) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
H. Ngọc Hiển đi Châu Đốc 241 km (5 hours 30 mins) | 2.048.500 | 2.289.500 | 4.097.000 |
H. Đầm Dơi đi Châu Đốc 182 km (4 hours 5 mins) | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
H. Năm Căn đi Châu Đốc 212 km (4 hours 45 mins) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Long An đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Châu Đốc 163 km (3 hours 6 mins) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
H. Bến Lức đi Châu Đốc 183 km (3 hours 24 mins) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
H. Cần Đước đi Châu Đốc 202 km (3 hours 53 mins) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Cần Giuộc đi Châu Đốc 204 km (3 hours 44 mins) | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
H. Đức Hòa đi Châu Đốc 197 km (3 hours 41 mins) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
H. Thủ Thừa đi Châu Đốc 174 km (3 hours 24 mins) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
H. Tân Trụ đi Châu Đốc 179 km (3 hours 29 mins) | 1.700.500 | 1.790.000 | 3.222.000 |
H. Đức Huệ đi Châu Đốc 179 km (3 hours 54 mins) | 1.700.500 | 1.790.000 | 3.222.000 |
Mộc Hóa đi Châu Đốc 141 km (3 hours 3 mins) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
Hưng Thạnh đi Châu Đốc 81.0 km (1 hour 58 mins) | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Tiền Giang đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Châu Đốc 154 km (2 hours 58 mins) | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 992.500 | 1.111.600 | 1.985.000 |
H. Chợ Gạo đi Châu Đốc 169 km (3 hours 23 mins) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
H. Gò Công Đông đi Châu Đốc 202 km (4 hours 14 mins) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Gò Công Tây đi Châu Đốc 187 km (3 hours 48 mins) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
H. Tân Phú Đông đi Châu Đốc 196 km (4 hours 20 mins) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
H. Cai Lậy đi Châu Đốc 126 km (2 hours 38 mins) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
H. Cái Bè đi Châu Đốc 112 km (2 hours 27 mins) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Tân Phước đi Châu Đốc 138 km (3 hours 4 mins) | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bến Tre đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Châu Đốc 170 km (3 hours 24 mins) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
H. Ba Tri đi Châu Đốc 206 km (4 hours 8 mins) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
H. Bình Đại đi Châu Đốc 198 km (4 hours 3 mins) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 992.500 | 1.111.600 | 1.985.000 |
H. Giồng Trôm đi Châu Đốc 190 km (3 hours 51 mins) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Châu Đốc 181 km (3 hours 35 mins) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Châu Đốc 189 km (3 hours 47 mins) | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
H. Thạnh Phú đi Châu Đốc 181 km (4 hours 21 mins) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Châu Đốc 516 km (9 hours 28 mins) | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
TP Bảo Lộc đi Châu Đốc 392 km (7 hours 56 mins) | 3.136.000 | 3.332.000 | 5.488.000 |
Đức Trọng đi Châu Đốc 469 km (8 hours 37 mins) | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
Di Linh đi Châu Đốc 453 km (8 hours 9 mins) | 3.624.000 | 3.850.500 | 6.342.000 |
Bảo Lâm đi Châu Đốc 416 km (8 hours 24 mins) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
Đạ Huoai đi Châu Đốc 361 km (7 hours 4 mins) | 2.888.000 | 3.068.500 | 5.054.000 |
Đạ Tẻh đi Châu Đốc 373 km (7 hours 28 mins) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
Cát Tiên đi Châu Đốc 389 km (7 hours 51 mins) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Lâm Hà đi Châu Đốc 502 km (9 hours 15 mins) | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
Lạc Dương đi Châu Đốc 4,099 km (2 days 5 hours) | 61.485 | 69.683 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Châu Đốc 568 km (9 hours 32 mins) | 4.544.000 | 4.828.000 | 7.952.000 |
Đam Rông đi Châu Đốc 551 km (10 hours 36 mins) | 4.408.000 | 4.683.500 | 7.714.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Phước đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc 287 km (6 hours 19 mins) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
TX Bình Long đi Châu Đốc 287 km (6 hours 21 mins) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
TX Phước Long đi Châu Đốc 348 km (7 hours 22 mins) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
Bù Đăng đi Châu Đốc 347 km (7 hours 20 mins) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
Bù Đốp đi Châu Đốc 341 km (7 hours 22 mins) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Bù Gia Mập đi Châu Đốc 398 km (8 hours 21 mins) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
Chơn Thành đi Châu Đốc 255 km (5 hours 42 mins) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
Đồng Phú đi Châu Đốc 313 km (6 hours 41 mins) | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
Hớn Quản đi Châu Đốc 276 km (6 hours 11 mins) | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
Lộc Ninh đi Châu Đốc 304 km (6 hours 41 mins) | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
Phú Riềng đi Châu Đốc 318 km (6 hours 42 mins) | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Châu Đốc 534 km (11 hours 25 mins) | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
Buôn Đôn đi Châu Đốc 555 km (11 hours 58 mins) | 4.440.000 | 4.717.500 | 7.770.000 |
Cư Kuin đi Châu Đốc 557 km (11 hours 58 mins) | 4.456.000 | 4.734.500 | 7.798.000 |
Cư M’gar đi Châu Đốc 561 km (12 hours 6 mins) | 4.488.000 | 4.768.500 | 7.854.000 |
Ea H’leo đi Châu Đốc 806 km (13 hours 23 mins) | 6.448.000 | 6.851.000 | 11.284.000 |
Ea Kar đi Châu Đốc 711 km (11 hours 20 mins) | 5.688.000 | 6.043.500 | 9.954.000 |
Ea Súp đi Châu Đốc 590 km (12 hours 39 mins) | 4.720.000 | 5.015.000 | 8.260.000 |
Krông Ana đi Châu Đốc 549 km (11 hours 48 mins) | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
Krông Bông đi Châu Đốc 704 km (11 hours 50 mins) | 5.632.000 | 5.984.000 | 9.856.000 |
Krông Buk đi Châu Đốc 752 km (12 hours 26 mins) | 6.016.000 | 6.392.000 | 10.528.000 |
Krông Năng đi Châu Đốc 738 km (12 hours 3 mins) | 5.904.000 | 6.273.000 | 10.332.000 |
Krông Pắc đi Châu Đốc 733 km (11 hours 50 mins) | 5.864.000 | 6.230.500 | 10.262.000 |
Lắk đi Châu Đốc 733 km (11 hours 50 mins) | 5.864.000 | 6.230.500 | 10.262.000 |
M’Đrắk đi Châu Đốc 675 km (10 hours 34 mins) | 5.400.000 | 5.737.500 | 9.450.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Đăk Nông đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Châu Đốc 419 km (8 hours 55 mins) | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
Cư Jút đi Châu Đốc 419 km (8 hours 55 mins) | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
Đắk Glong đi Châu Đốc 468 km (10 hours 1 min) | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
Đắk Mil đi Châu Đốc 483 km (10 hours 14 mins) | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.762.000 |
Đắk R’Lấp đi Châu Đốc 411 km (8 hours 45 mins) | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
Đắk Song đi Châu Đốc 456 km (9 hours 45 mins) | 3.648.000 | 3.876.000 | 6.384.000 |
Krông Nô đi Châu Đốc 509 km (10 hours 58 mins) | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
Tuy Đức đi Châu Đốc 452 km (9 hours 32 mins) | 3.616.000 | 3.842.000 | 6.328.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Phú Yên đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tuy An đi Châu Đốc 745 km (11 hours 38 mins) | 5.960.000 | 6.332.500 | 10.430.000 |
Sơn Hòa đi Châu Đốc 746 km (11 hours 37 mins) | 5.968.000 | 6.341.000 | 10.444.000 |
Sông Hinh đi Châu Đốc 705 km (11 hours 16 mins) | 5.640.000 | 5.992.500 | 9.870.000 |
Đồng Xuân đi Châu Đốc 775 km (12 hours 9 mins) | 6.200.000 | 6.587.500 | 10.850.000 |
Phú Hòa đi Châu Đốc 716 km (11 hours 5 mins) | 5.728.000 | 6.086.000 | 10.024.000 |
Tây Hòa đi Châu Đốc 712 km (11 hours 0 mins) | 5.696.000 | 6.052.000 | 9.968.000 |
Tuy An đi Châu Đốc 745 km (11 hours 38 mins) | 5.960.000 | 6.332.500 | 10.430.000 |
Tuy Hòa đi Châu Đốc 703 km (10 hours 41 mins) | 5.624.000 | 5.975.500 | 9.842.000 |
Đông Hòa đi Châu Đốc 685 km (10 hours 15 mins) | 8.905.000 | 12.467.000 | 14.967.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona Bình Định đi Châu Đốc | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quy Nhơn đi Châu Đốc 797 km (12 hours 32 mins) | 6.376.000 | 6.774.500 | 11.158.000 |
An Nhơn đi Châu Đốc 813 km (12 hours 53 mins) | 6.504.000 | 6.910.500 | 11.382.000 |
Hoài Nhơn đi Châu Đốc 892 km (14 hours 32 mins) | 7.136.000 | 7.582.000 | 12.488.000 |
Phù Mỹ đi Châu Đốc 260 km (5 hours 11 mins) | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
Tây Sơn đi Châu Đốc 847 km (13 hours 31 mins) | 6.776.000 | 7.199.500 | 11.858.000 |
An Lão, Bình Định đi Châu Đốc 903 km (14 hours 49 mins) | 7.224.000 | 7.675.500 | 12.642.000 |
Tuy Phước đi Châu Đốc 805 km (12 hours 42 mins) | 6.440.000 | 6.842.500 | 11.270.000 |
Hoài Ân đi Châu Đốc 887 km (14 hours 28 mins) | 7.096.000 | 7.539.500 | 12.418.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Châu Đốc 833 km (13 hours 25 mins) | 6.664.000 | 7.080.500 | 11.662.000 |
Vân Canh đi Châu Đốc 819 km (13 hours 32 mins) | 6.552.000 | 6.961.500 | 11.466.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Châu Đốc 894 km (14 hours 37 mins) | 7.152.000 | 7.599.000 | 12.516.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Châu Đốc đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Châu Đốc 229 km (5 hours 11 mins) | 3.664.000 | 4.164.000 | 7.328.000 | 10.992.000 |
H. Tân Biên đi Châu Đốc 260 km (5 hours 51 mins) | 3.900.000 | 4.400.000 | 7.800.000 | 11.700.000 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc 282 km (6 hours 14 mins) | 4.230.000 | 4.730.000 | 8.460.000 | 12.690.000 |
H. Dương Minh Châu đi Châu Đốc 248 km (5 hours 33 mins) | 3.968.000 | 4.468.000 | 7.936.000 | 11.904.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 1.985.000 | 2.485.000 | 3.970.000 | 5.955.000 |
H. Bến Cầu đi Châu Đốc 209 km (4 hours 43 mins) | 3.344.000 | 3.844.000 | 6.688.000 | 10.032.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Châu Đốc 209 km (4 hours 43 mins) | 3.344.000 | 3.844.000 | 6.688.000 | 10.032.000 |
H. Trảng Bàng đi Châu Đốc 194 km (4 hours 22 mins) | 3.298.000 | 3.798.000 | 6.596.000 | 9.894.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Bình Dương đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Thủ Dầu Một đi Châu Đốc 226 km (4 hours 39 mins) | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
TP Dĩ An đi Châu Đốc 224 km (4 hours 28 mins) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
TP Thuận An đi Châu Đốc 222 km (4 hours 29 mins) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
H. Bến Cát đi Châu Đốc 242 km (5 hours 4 mins) | 4.114.000 | 4.614.000 | 8.228.000 | 12.342.000 |
H. Dầu Tiếng đi Châu Đốc 226 km (5 hours 6 mins) | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
H. Tân Uyên đi Châu Đốc 240 km (4 hours 57 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
H. Phú Giáo đi Châu Đốc 268 km (5 hours 37 mins) | 4.288.000 | 4.788.000 | 8.576.000 | 12.864.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Đồng Nai đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Biên Hòa đi Châu Đốc 237 km (4 hours 54 mins) | 4.029.000 | 4.529.000 | 8.058.000 | 12.087.000 |
TP Long Khánh đi Châu Đốc 274 km (5 hours 6 mins) | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
H. Trảng Bom đi Châu Đốc 274 km (5 hours 6 mins) | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Châu Đốc 289 km (6 hours 8 mins) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
H. Nhơn Trạch đi Châu Đốc 239 km (4 hours 46 mins) | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Châu Đốc 277 km (5 hours 13 mins) | 4.432.000 | 4.932.000 | 8.864.000 | 13.296.000 |
H. Định Quán đi Châu Đốc 315 km (6 hours 3 mins) | 4.725.000 | 5.225.000 | 9.450.000 | 14.175.000 |
H. Long Thành đi Châu Đốc 245 km (4 hours 52 mins) | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Bình Phước đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc 287 km (6 hours 19 mins) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
H. Bù Đăng đi Châu Đốc 347 km (7 hours 20 mins) | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
H. Bù Gia Mập đi Châu Đốc 398 km (8 hours 21 mins) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
H. Chơn Thành đi Châu Đốc 255 km (5 hours 42 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
H. Phú Riềng đi Châu Đốc 318 km (6 hours 42 mins) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
H. Hớn Quản đi Châu Đốc 318 km (6 hours 42 mins) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
H. Lộc Ninh đi Châu Đốc 299 km (6 hours 36 mins) | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
H. Bù Đốp đi Châu Đốc 341 km (7 hours 22 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Vũng Tàu đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Vũng Tàu đi Châu Đốc 286 km (5 hours 43 mins) | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
TP Bà Rịa đi Châu Đốc 279 km (5 hours 33 mins) | 4.464.000 | 4.964.000 | 8.928.000 | 13.392.000 |
H. Châu Đức đi Châu Đốc 276 km (5 hours 31 mins) | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
H. Xuyên Mộc đi Châu Đốc 298 km (5 hours 56 mins) | 4.768.000 | 5.268.000 | 9.536.000 | 14.304.000 |
H. Long Điền đi Châu Đốc 281 km (5 hours 37 mins) | 4.496.000 | 4.996.000 | 8.992.000 | 13.488.000 |
H. Đất Đỏ đi Châu Đốc 288 km (5 hours 44 mins) | 4.608.000 | 5.108.000 | 9.216.000 | 13.824.000 |
H. Tân Thành, Vũng Tàu đi Châu Đốc 116 km (2 hours 25 mins) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ TPHCM đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Quận 1 đi Châu Đốc 207 km (4 hours 4 mins) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Châu Đốc 208 km (4 hours 6 mins) | 3.536.000 | 4.036.000 | 7.072.000 | 10.608.000 |
Củ Chi đi Châu Đốc 195 km (4 hours 24 mins) | 3.510.000 | 4.010.000 | 7.020.000 | 10.530.000 |
Nhà Bè đi Châu Đốc 211 km (3 hours 51 mins) | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
TP Thủ Đức đi Châu Đốc 221 km (4 hours 24 mins) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
Quận Bình Thạnh đi Châu Đốc 213 km (4 hours 22 mins) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
Quận Gò Vấp đi Châu Đốc 212 km (4 hours 11 mins) | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
Quận Tân Bình đi Châu Đốc 206 km (4 hours 3 mins) | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
Quận Tân Phú đi Châu Đốc 202 km (3 hours 53 mins) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
Quận Bình Tân đi Châu Đốc 197 km (3 hours 42 mins) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
Bình Chánh đi Châu Đốc 186 km (3 hours 23 mins) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Quảng nam đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tam Kỳ đi Châu Đốc 1,043 km (16 hours 57 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
TP Hội An đi Châu Đốc 1,093 km (17 hours 51 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Thăng Bình đi Châu Đốc 1,072 km (17 hours 22 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Quế Sơn đi Châu Đốc 1,081 km (17 hours 44 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Hiệp Đức đi Châu Đốc 1,100 km (18 hours 9 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Núi Thành đi Châu Đốc 1,027 km (16 hours 47 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Tiên Phước đi Châu Đốc 1,065 km (17 hours 33 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Phú Ninh đi Châu Đốc 1,940 km (1 day 6 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bắc Trà My đi Châu Đốc 1,085 km (18 hours 6 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Nam Trà My đi Châu Đốc 1,076 km (19 hours 8 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Đông Giang đi Châu Đốc 1,159 km (19 hours 4 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Tây Giang đi Châu Đốc 1,210 km (20 hours 30 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Kon Tum đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Kon Tum đi Châu Đốc 930 km (15 hours 38 mins) | 13.020.000 | 13.520.000 | 26.040.000 | 39.060.000 |
H. Đăk Glei đi Châu Đốc 1,054 km (18 hours 7 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
H. Ngọc Hồi đi Châu Đốc 1,834 km (1 day 4 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
H. Đăk Tô đi Châu Đốc 981 km (16 hours 34 mins) | 13.734.000 | 14.234.000 | 27.468.000 | 41.202.000 |
H. Kon Plông đi Châu Đốc 981 km (16 hours 34 mins) | 13.734.000 | 14.234.000 | 27.468.000 | 41.202.000 |
H. Kon Rẫy đi Châu Đốc 981 km (16 hours 34 mins) | 13.734.000 | 14.234.000 | 27.468.000 | 41.202.000 |
H. Sa Thầy đi Châu Đốc 958 km (16 hours 17 mins) | 13.412.000 | 13.912.000 | 26.824.000 | 40.236.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Châu Đốc 1,017 km (17 hours 25 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Vĩnh Long đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Vĩnh Long đi Châu Đốc 116 km (2 hours 43 mins) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
H. Bình Minh đi Châu Đốc 87.7 km (2 hours 3 mins) | 1.841.700 | 2.341.700 | 3.683.400 | 5.525.100 |
H. Long Hồ đi Châu Đốc 104 km (2 hours 27 mins) | 2.080.000 | 2.580.000 | 4.160.000 | 6.240.000 |
H. Mang Thít đi Châu Đốc 115 km (2 hours 44 mins) | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
H. Trà Ôn đi Châu Đốc 102 km (2 hours 29 mins) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
H. Vũng Liêm đi Châu Đốc 131 km (3 hours 5 mins) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Châu Đốc 81.3 km (1 hour 55 mins) | 1.707.300 | 2.207.300 | 3.414.600 | 5.121.900 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Phan Thiết đi Châu Đốc 369 km (6 hours 18 mins) | 5.166.000 | 5.666.000 | 10.332.000 | 15.498.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Châu Đốc 384 km (6 hours 25 mins) | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
Hàm Thuận Nam đi Châu Đốc 341 km (5 hours 58 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
Bắc Bình đi Châu Đốc 412 km (6 hours 41 mins) | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
Tánh Linh đi Châu Đốc 359 km (6 hours 25 mins) | 5.026.000 | 5.526.000 | 10.052.000 | 15.078.000 |
Đức Linh đi Châu Đốc 328 km (6 hours 10 mins) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
TP Mũi Né đi Châu Đốc 395 km (6 hours 51 mins) | 5.530.000 | 6.030.000 | 11.060.000 | 16.590.000 |
Lagi đi Châu Đốc 347 km (6 hours 3 mins) | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
Tuy Phong đi Châu Đốc 460 km (7 hours 48 mins) | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
Phan Rí đi Châu Đốc 439 km (7 hours 13 mins) | 6.146.000 | 6.646.000 | 12.292.000 | 18.438.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Nha Trang đi Châu Đốc 592 km (9 hours 14 mins) | 8.288.000 | 8.788.000 | 16.576.000 | 24.864.000 |
TP Cam Ranh đi Châu Đốc 544 km (8 hours 29 mins) | 7.616.000 | 8.116.000 | 15.232.000 | 22.848.000 |
Diên Khánh đi Châu Đốc 586 km (9 hours 3 mins) | 8.204.000 | 8.704.000 | 16.408.000 | 24.612.000 |
Cam Lâm đi Châu Đốc 561 km (8 hours 40 mins) | 7.854.000 | 8.354.000 | 15.708.000 | 23.562.000 |
Khánh Vĩnh đi Châu Đốc 603 km (9 hours 20 mins) | 8.442.000 | 8.942.000 | 16.884.000 | 25.326.000 |
Khánh Sơn đi Châu Đốc 584 km (9 hours 34 mins) | 8.176.000 | 8.676.000 | 16.352.000 | 24.528.000 |
Ninh Hòa đi Châu Đốc 625 km (9 hours 31 mins) | 8.750.000 | 9.250.000 | 17.500.000 | 26.250.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Ninh Thuận đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Phan Rang đi Châu Đốc 507 km (8 hours 2 mins) | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
Vĩnh Hy đi Châu Đốc 543 km (8 hours 51 mins) | 7.602.000 | 8.102.000 | 15.204.000 | 22.806.000 |
H. Ninh Phước đi Châu Đốc 501 km (8 hours 15 mins) | 7.014.000 | 7.514.000 | 14.028.000 | 21.042.000 |
H. Thuận Bắc đi Châu Đốc 520 km (8 hours 6 mins) | 7.280.000 | 7.780.000 | 14.560.000 | 21.840.000 |
H. Thuận Nam đi Châu Đốc 482 km (7 hours 46 mins) | 6.748.000 | 7.248.000 | 13.496.000 | 20.244.000 |
H. Bác Ái đi Châu Đốc 534 km (8 hours 35 mins) | 7.476.000 | 7.976.000 | 14.952.000 | 22.428.000 |
Ninh Hải đi Châu Đốc 535 km (8 hours 41 mins) | 7.490.000 | 7.990.000 | 14.980.000 | 22.470.000 |
Ninh Sơn đi Châu Đốc 522 km (8 hours 18 mins) | 7.308.000 | 7.808.000 | 14.616.000 | 21.924.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Quảng Ngãi đi Châu Đốc | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Quảng Ngãi đi Châu Đốc 970 km (16 hours 4 mins) | 13.580.000 | 14.080.000 | 27.160.000 | 40.740.000 |
Ba Tơ đi Châu Đốc 978 km (16 hours 10 mins) | 13.692.000 | 14.192.000 | 27.384.000 | 41.076.000 |
Bình Sơn đi Châu Đốc 995 km (16 hours 38 mins) | 13.930.000 | 14.430.000 | 27.860.000 | 41.790.000 |
Đức Phổ đi Châu Đốc 930 km (15 hours 14 mins) | 13.020.000 | 13.520.000 | 26.040.000 | 39.060.000 |
Mộ Đức đi Châu Đốc 947 km (15 hours 34 mins) | 13.258.000 | 13.758.000 | 26.516.000 | 39.774.000 |
Nghĩa Hành đi Châu Đốc 964 km (15 hours 58 mins) | 13.496.000 | 13.996.000 | 26.992.000 | 40.488.000 |
Sơn Tịnh đi Châu Đốc 983 km (16 hours 16 mins) | 13.762.000 | 14.262.000 | 27.524.000 | 41.286.000 |
Tây Trà đi Châu Đốc 1,012 km (16 hours 55 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Trà Bồng đi Châu Đốc 1,012 km (16 hours 55 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Trà Vinh đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Trà Vinh đi Châu Đốc 161 km (3 hours 45 mins) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
H. Càng Long đi Châu Đốc 141 km (3 hours 19 mins) | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
H. Cầu Kè đi Châu Đốc 127 km (3 hours 8 mins) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
H. Cầu Ngang đi Châu Đốc 184 km (4 hours 20 mins) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
H. Duyên Hải đi Châu Đốc 194 km (4 hours 41 mins) | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
H. Tiểu Cần đi Châu Đốc 145 km (3 hours 31 mins) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
H. Trà Cú đi Châu Đốc 161 km (3 hours 53 mins) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 1.985.000 | 2.485.000 | 3.970.000 | 5.955.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Đồng Tháp đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Cao Lãnh đi Châu Đốc 64.6 km (1 hour 22 mins) | 1.615.000 | 2.115.000 | 3.230.000 | 4.845.000 |
TP Sa Đéc đi Châu Đốc 68.9 km (1 hour 35 mins) | 1.722.500 | 2.222.500 | 3.445.000 | 5.167.500 |
H. Hồng Ngự đi Châu Đốc 134 km (2 hours 54 mins) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
H. Lai Vung đi Châu Đốc 64.3 km (1 hour 29 mins) | 1.607.500 | 2.107.500 | 3.215.000 | 4.822.500 |
H. Lấp Vò đi Châu Đốc 47.9 km (1 hour 4 mins) | 1.437.000 | 1.937.000 | 2.874.000 | 4.311.000 |
H. Thanh Bình đi Châu Đốc 85.4 km (1 hour 54 mins) | 1.793.400 | 2.293.400 | 3.586.800 | 5.380.200 |
H. Tháp Mười đi Châu Đốc 88.7 km (1 hour 52 mins) | 1.862.700 | 2.362.700 | 3.725.400 | 5.588.100 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ An Giang đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Long Xuyên đi Châu Đốc 23.7 km (35 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
TP Châu Đốc đi Châu Đốc 85.5 km (1 hour 55 mins) | 1.795.500 | 2.295.500 | 3.591.000 | 5.386.500 |
H. Châu Phú đi Châu Đốc 60.5 km (1 hour 18 mins) | 1.512.500 | 2.012.500 | 3.025.000 | 4.537.500 |
H. Chợ Mới đi Châu Đốc 53.4 km (1 hour 55 mins) | 1.335.000 | 1.835.000 | 2.670.000 | 4.005.000 |
H. Phú Tân đi Châu Đốc 70.9 km (2 hours 13 mins) | 1.772.500 | 2.272.500 | 3.545.000 | 5.317.500 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc 282 km (6 hours 14 mins) | 4.512.000 | 5.012.000 | 9.024.000 | 13.536.000 |
H. Thoại Sơn đi Châu Đốc 19.7 km (31 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Kiên Giang đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Rạch Giá đi Châu Đốc 41.3 km (1 hour 11 mins) | 1.239.000 | 1.739.000 | 2.478.000 | 3.717.000 |
TP Hà Tiên đi Châu Đốc 115 km (2 hours 39 mins) | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
Châu Thành đi Châu Đốc 144 km (2 hours 52 mins) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
H. Hòn Đất đi Châu Đốc 54.3 km (1 hour 18 mins) | 1.357.500 | 1.857.500 | 2.715.000 | 4.072.500 |
H. Kiên Lương đi Châu Đốc 90.6 km (2 hours 7 mins) | 1.902.600 | 2.402.600 | 3.805.200 | 5.707.800 |
H. Phú Quốc đi Châu Đốc 188 km (5 hours 52 mins) | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
H. Tân Hiệp đi Châu Đốc 47.9 km (1 hour 5 mins) | 1.437.000 | 1.937.000 | 2.874.000 | 4.311.000 |
An Minh đi Châu Đốc 107 km (2 hours 32 mins) | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
An Biên đi Châu Đốc 72.6 km (1 hour 40 mins) | 1.815.000 | 2.315.000 | 3.630.000 | 5.445.000 |
Rạch Sỏi đi Châu Đốc 50.0 km (1 hour 13 mins) | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
Gò Quao đi Châu Đốc 81.9 km (2 hours 1 min) | 1.719.900 | 2.219.900 | 3.439.800 | 5.159.700 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Cần Thơ đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cần Thơ đi Châu Đốc 75.3 km (1 hour 47 mins) | 1.882.500 | 2.382.500 | 3.765.000 | 5.647.500 |
H. Thới Lai đi Châu Đốc 52.9 km (1 hour 13 mins) | 1.322.500 | 1.822.500 | 2.645.000 | 3.967.500 |
H. Vĩnh Thạnh đi Châu Đốc 871 km (14 hours 3 mins) | 12.194.000 | 12.694.000 | 24.388.000 | 36.582.000 |
H. Bình Thủy đi Châu Đốc 77.4 km (1 hour 49 mins) | 1.935.000 | 2.435.000 | 3.870.000 | 5.805.000 |
Ô Môn đi Châu Đốc 68.8 km (1 hour 36 mins) | 1.720.000 | 2.220.000 | 3.440.000 | 5.160.000 |
Phong Điền đi Châu Đốc 69.2 km (1 hour 40 mins) | 1.730.000 | 2.230.000 | 3.460.000 | 5.190.000 |
Cờ Đỏ đi Châu Đốc 1,908 km (1 day 6 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Thới Lai đi Châu Đốc 52.9 km (1 hour 13 mins) | 1.322.500 | 1.822.500 | 2.645.000 | 3.967.500 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Hậu giang đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Vị Thanh đi Châu Đốc 84.3 km (2 hours 9 mins) | 1.770.300 | 2.270.300 | 3.540.600 | 5.310.900 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Châu Đốc 100 km (2 hours 25 mins) | 2.000.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 6.000.000 |
H. Long Mỹ đi Châu Đốc 107 km (2 hours 37 mins) | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
H. Phụng Hiệp đi Châu Đốc 91.3 km (2 hours 14 mins) | 1.917.300 | 2.417.300 | 3.834.600 | 5.751.900 |
H. Vị Thủy đi Châu Đốc 96.9 km (2 hours 12 mins) | 2.034.900 | 2.534.900 | 4.069.800 | 6.104.700 |
Ngã Bảy đi Châu Đốc 100 km (2 hours 21 mins) | 2.000.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 6.000.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Sóc Trăng đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Sóc Trăng đi Châu Đốc 129 km (2 hours 57 mins) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 1.985.000 | 2.485.000 | 3.970.000 | 5.955.000 |
H. Mỹ Tú đi Châu Đốc 131 km (3 hours 2 mins) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Châu Đốc 137 km (3 hours 6 mins) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
H. Long Phú đi Châu Đốc 146 km (3 hours 23 mins) | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
H. Trần Đề đi Châu Đốc 154 km (3 hours 41 mins) | 2.772.000 | 3.272.000 | 5.544.000 | 8.316.000 |
H. Cù Lao Dung đi Châu Đốc 140 km (3 hours 25 mins) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Châu Đốc 164 km (3 hours 48 mins) | 2.952.000 | 3.452.000 | 5.904.000 | 8.856.000 |
Kế Sách đi Châu Đốc 112 km (2 hours 52 mins) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
Thạnh Trị đi Châu Đốc 1,837 km (1 day 4 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Bạc Liêu đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Bạc Liêu đi Châu Đốc 157 km (3 hours 44 mins) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
H. Phước Long đi Châu Đốc 348 km (7 hours 22 mins) | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Châu Đốc 152 km (3 hours 36 mins) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
H. Giá Rai đi Châu Đốc 169 km (4 hours 0 mins) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
H. Đông Hải đi Châu Đốc 184 km (4 hours 26 mins) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
Hồng Dân đi Châu Đốc 105 km (3 hours 36 mins) | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Châu Đốc 169 km (3 hours 55 mins) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Cà Mau đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Cà Mau đi Châu Đốc 166 km (3 hours 44 mins) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
H. Thới Bình đi Châu Đốc 136 km (3 hours 5 mins) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
H. Trần Văn Thời đi Châu Đốc 175 km (3 hours 53 mins) | 3.150.000 | 3.650.000 | 6.300.000 | 9.450.000 |
H. Cái Nước đi Châu Đốc 192 km (4 hours 20 mins) | 3.456.000 | 3.956.000 | 6.912.000 | 10.368.000 |
H. Ngọc Hiển đi Châu Đốc 241 km (5 hours 30 mins) | 4.097.000 | 4.597.000 | 8.194.000 | 12.291.000 |
H. Đầm Dơi đi Châu Đốc 182 km (4 hours 5 mins) | 3.276.000 | 3.776.000 | 6.552.000 | 9.828.000 |
H. Năm Căn đi Châu Đốc 212 km (4 hours 45 mins) | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Long An đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tân An đi Châu Đốc 163 km (3 hours 6 mins) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
H. Bến Lức đi Châu Đốc 183 km (3 hours 24 mins) | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
H. Cần Đước đi Châu Đốc 202 km (3 hours 53 mins) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
H. Cần Giuộc đi Châu Đốc 204 km (3 hours 44 mins) | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
H. Đức Hòa đi Châu Đốc 197 km (3 hours 41 mins) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
H. Thủ Thừa đi Châu Đốc 174 km (3 hours 24 mins) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
H. Tân Trụ đi Châu Đốc 179 km (3 hours 29 mins) | 3.222.000 | 3.722.000 | 6.444.000 | 9.666.000 |
H. Đức Huệ đi Châu Đốc 179 km (3 hours 54 mins) | 3.222.000 | 3.722.000 | 6.444.000 | 9.666.000 |
Mộc Hóa đi Châu Đốc 141 km (3 hours 3 mins) | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
Hưng Thạnh đi Châu Đốc 81.0 km (1 hour 58 mins) | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Tiền Giang đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Mỹ Tho đi Châu Đốc 154 km (2 hours 58 mins) | 2.772.000 | 3.272.000 | 5.544.000 | 8.316.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 1.985.000 | 2.485.000 | 3.970.000 | 5.955.000 |
H. Chợ Gạo đi Châu Đốc 169 km (3 hours 23 mins) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
H. Gò Công Đông đi Châu Đốc 202 km (4 hours 14 mins) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
H. Gò Công Tây đi Châu Đốc 187 km (3 hours 48 mins) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
H. Tân Phú Đông đi Châu Đốc 196 km (4 hours 20 mins) | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
H. Cai Lậy đi Châu Đốc 126 km (2 hours 38 mins) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
H. Cái Bè đi Châu Đốc 112 km (2 hours 27 mins) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
Tân Phước đi Châu Đốc 138 km (3 hours 4 mins) | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Bến Tre đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Bến Tre đi Châu Đốc 170 km (3 hours 24 mins) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
H. Ba Tri đi Châu Đốc 206 km (4 hours 8 mins) | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
H. Bình Đại đi Châu Đốc 198 km (4 hours 3 mins) | 3.564.000 | 4.064.000 | 7.128.000 | 10.692.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc 79.4 km (1 hour 54 mins) | 1.985.000 | 2.485.000 | 3.970.000 | 5.955.000 |
H. Giồng Trôm đi Châu Đốc 190 km (3 hours 51 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Châu Đốc 181 km (3 hours 35 mins) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Châu Đốc 189 km (3 hours 47 mins) | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
H. Thạnh Phú đi Châu Đốc 181 km (4 hours 21 mins) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Đà Lạt đi Châu Đốc 516 km (9 hours 28 mins) | 7.224.000 | 7.724.000 | 18.060.000 | 21.672.000 |
TP Bảo Lộc đi Châu Đốc 392 km (7 hours 56 mins) | 5.488.000 | 5.988.000 | 13.720.000 | 16.464.000 |
Đức Trọng đi Châu Đốc 469 km (8 hours 37 mins) | 6.566.000 | 7.066.000 | 16.415.000 | 19.698.000 |
Di Linh đi Châu Đốc 453 km (8 hours 9 mins) | 6.342.000 | 6.842.000 | 15.855.000 | 19.026.000 |
Bảo Lâm đi Châu Đốc 416 km (8 hours 24 mins) | 5.824.000 | 6.324.000 | 14.560.000 | 17.472.000 |
Đạ Huoai đi Châu Đốc 361 km (7 hours 4 mins) | 5.054.000 | 5.554.000 | 12.635.000 | 15.162.000 |
Đạ Tẻh đi Châu Đốc 373 km (7 hours 28 mins) | 5.222.000 | 5.722.000 | 13.055.000 | 15.666.000 |
Cát Tiên đi Châu Đốc 389 km (7 hours 51 mins) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
Lâm Hà đi Châu Đốc 502 km (9 hours 15 mins) | 7.028.000 | 7.528.000 | 17.570.000 | 21.084.000 |
Lạc Dương đi Châu Đốc 4,099 km (2 days 5 hours) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
Đơn Dương đi Châu Đốc 568 km (9 hours 32 mins) | 7.952.000 | 8.452.000 | 19.880.000 | 23.856.000 |
Đam Rông đi Châu Đốc 551 km (10 hours 36 mins) | 7.714.000 | 8.214.000 | 19.285.000 | 23.142.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Bình Phước đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc 287 km (6 hours 19 mins) | 4.592.000 | 5.092.000 | 11.480.000 | 13.776.000 |
TX Bình Long đi Châu Đốc 287 km (6 hours 21 mins) | 4.592.000 | 5.092.000 | 11.480.000 | 13.776.000 |
TX Phước Long đi Châu Đốc 348 km (7 hours 22 mins) | 5.220.000 | 5.720.000 | 13.050.000 | 15.660.000 |
Bù Đăng đi Châu Đốc 347 km (7 hours 20 mins) | 5.205.000 | 5.705.000 | 13.012.500 | 15.615.000 |
Bù Đốp đi Châu Đốc 341 km (7 hours 22 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 12.787.500 | 15.345.000 |
Bù Gia Mập đi Châu Đốc 398 km (8 hours 21 mins) | 5.572.000 | 6.072.000 | 13.930.000 | 16.716.000 |
Chơn Thành đi Châu Đốc 255 km (5 hours 42 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
Đồng Phú đi Châu Đốc 313 km (6 hours 41 mins) | 4.695.000 | 5.195.000 | 11.737.500 | 14.085.000 |
Hớn Quản đi Châu Đốc 276 km (6 hours 11 mins) | 4.416.000 | 4.916.000 | 11.040.000 | 13.248.000 |
Lộc Ninh đi Châu Đốc 304 km (6 hours 41 mins) | 4.560.000 | 5.060.000 | 11.400.000 | 13.680.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Đăk Lăk đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Buôn Ma Thuột đi Châu Đốc 534 km (11 hours 25 mins) | 7.476.000 | 7.976.000 | 18.690.000 | 22.428.000 |
Buôn Đôn đi Châu Đốc 555 km (11 hours 58 mins) | 7.770.000 | 8.270.000 | 19.425.000 | 23.310.000 |
Cư Kuin đi Châu Đốc 557 km (11 hours 58 mins) | 7.798.000 | 8.298.000 | 19.495.000 | 23.394.000 |
Cư M’gar đi Châu Đốc 561 km (12 hours 6 mins) | 7.854.000 | 8.354.000 | 19.635.000 | 23.562.000 |
Ea H’leo đi Châu Đốc 806 km (13 hours 23 mins) | 11.284.000 | 11.784.000 | 28.210.000 | 33.852.000 |
Ea Kar đi Châu Đốc 711 km (11 hours 20 mins) | 9.954.000 | 10.454.000 | 24.885.000 | 29.862.000 |
Ea Súp đi Châu Đốc 590 km (12 hours 39 mins) | 8.260.000 | 8.760.000 | 20.650.000 | 24.780.000 |
Krông Ana đi Châu Đốc 549 km (11 hours 48 mins) | 7.686.000 | 8.186.000 | 19.215.000 | 23.058.000 |
Krông Bông đi Châu Đốc 704 km (11 hours 50 mins) | 9.856.000 | 10.356.000 | 24.640.000 | 29.568.000 |
Krông Buk đi Châu Đốc 752 km (12 hours 26 mins) | 10.528.000 | 11.028.000 | 26.320.000 | 31.584.000 |
Krông Năng đi Châu Đốc 738 km (12 hours 3 mins) | 10.332.000 | 10.832.000 | 25.830.000 | 30.996.000 |
Krông Pắc đi Châu Đốc 733 km (11 hours 50 mins) | 10.262.000 | 10.762.000 | 25.655.000 | 30.786.000 |
Lắk đi Châu Đốc 733 km (11 hours 50 mins) | 10.262.000 | 10.762.000 | 25.655.000 | 30.786.000 |
M’Đrắk đi Châu Đốc 675 km (10 hours 34 mins) | 9.450.000 | 9.950.000 | 23.625.000 | 28.350.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Đăk Nông đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Gia Nghĩa đi Châu Đốc 419 km (8 hours 55 mins) | 5.866.000 | 6.366.000 | 14.665.000 | 17.598.000 |
Cư Jút đi Châu Đốc 419 km (8 hours 55 mins) | 5.866.000 | 6.366.000 | 14.665.000 | 17.598.000 |
Đắk Glong đi Châu Đốc 468 km (10 hours 1 min) | 6.552.000 | 7.052.000 | 16.380.000 | 19.656.000 |
Đắk Mil đi Châu Đốc 483 km (10 hours 14 mins) | 6.762.000 | 7.262.000 | 16.905.000 | 20.286.000 |
Đắk R’Lấp đi Châu Đốc 411 km (8 hours 45 mins) | 5.754.000 | 6.254.000 | 14.385.000 | 17.262.000 |
Đắk Song đi Châu Đốc 456 km (9 hours 45 mins) | 6.384.000 | 6.884.000 | 15.960.000 | 19.152.000 |
Krông Nô đi Châu Đốc 509 km (10 hours 58 mins) | 7.126.000 | 7.626.000 | 17.815.000 | 21.378.000 |
Tuy Đức đi Châu Đốc 452 km (9 hours 32 mins) | 6.328.000 | 6.828.000 | 15.820.000 | 18.984.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Phú Yên đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tuy An đi Châu Đốc 745 km (11 hours 38 mins) | 10.430.000 | 10.930.000 | 26.075.000 | 31.290.000 |
Sơn Hòa đi Châu Đốc 746 km (11 hours 37 mins) | 10.444.000 | 10.944.000 | 26.110.000 | 31.332.000 |
Sông Hinh đi Châu Đốc 705 km (11 hours 16 mins) | 9.870.000 | 10.370.000 | 24.675.000 | 29.610.000 |
Đồng Xuân đi Châu Đốc 775 km (12 hours 9 mins) | 10.850.000 | 11.350.000 | 27.125.000 | 32.550.000 |
Phú Hòa đi Châu Đốc 716 km (11 hours 5 mins) | 10.024.000 | 10.524.000 | 25.060.000 | 30.072.000 |
Tây Hòa đi Châu Đốc 712 km (11 hours 0 mins) | 9.968.000 | 10.468.000 | 24.920.000 | 29.904.000 |
Tuy An đi Châu Đốc 745 km (11 hours 38 mins) | 10.430.000 | 10.930.000 | 26.075.000 | 31.290.000 |
Tuy Hòa đi Châu Đốc 703 km (10 hours 41 mins) | 9.842.000 | 10.342.000 | 24.605.000 | 29.526.000 |
Đông Hòa đi Châu Đốc 685 km (10 hours 15 mins) | 14.967.000 | 15.467.000 | 37.417.500 | 44.901.000 |
Giá xe Limousin, 16 -29 -45 chỗ Bình Định đi Châu Đốc | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Quy Nhơn đi Châu Đốc 797 km (12 hours 32 mins) | 11.158.000 | 11.658.000 | 27.895.000 | 33.474.000 |
An Nhơn đi Châu Đốc 813 km (12 hours 53 mins) | 11.382.000 | 11.882.000 | 28.455.000 | 34.146.000 |
Hoài Nhơn đi Châu Đốc 892 km (14 hours 32 mins) | 12.488.000 | 12.988.000 | 31.220.000 | 37.464.000 |
Phù Mỹ đi Châu Đốc 260 km (5 hours 11 mins) | 4.160.000 | 4.660.000 | 10.400.000 | 12.480.000 |
Tây Sơn đi Châu Đốc 847 km (13 hours 31 mins) | 11.858.000 | 12.358.000 | 29.645.000 | 35.574.000 |
An Lão, Bình Định đi Châu Đốc 903 km (14 hours 49 mins) | 12.642.000 | 13.142.000 | 31.605.000 | 37.926.000 |
Tuy Phước đi Châu Đốc 805 km (12 hours 42 mins) | 11.270.000 | 11.770.000 | 28.175.000 | 33.810.000 |
Hoài Ân đi Châu Đốc 887 km (14 hours 28 mins) | 12.418.000 | 12.918.000 | 31.045.000 | 37.254.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Châu Đốc 833 km (13 hours 25 mins) | 11.662.000 | 12.162.000 | 29.155.000 | 34.986.000 |
Vân Canh đi Châu Đốc 819 km (13 hours 32 mins) | 11.466.000 | 11.966.000 | 28.665.000 | 34.398.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Châu Đốc 894 km (14 hours 37 mins) | 12.516.000 | 13.016.000 | 31.290.000 | 37.548.000 |
📌 Các hình thức dịch vụ đi Châu Đốc
✅ Taxi đi Châu Đốc An Giang – 1 chiều hoặc 2 chiều
✅ Thuê xe có tài xế đi Châu Đốc theo ngày
✅ Thuê xe hợp đồng trọn gói – giá cố định, linh hoạt ghé nhiều điểm
✅ Book xe limousine đi Châu Đốc – trải nghiệm êm ái, sang trọng
🚘 Bảng giá taxi & thuê xe đi Châu Đốc (tham khảo)
Giá dịch vụ taxi, thuê xe đi Châu Đốc dao động theo loại xe, điểm đón – trả và lịch trình cụ thể:
📌 Lưu ý:
Giá tham khảo có thể thay đổi vào lễ Tết, giờ cao điểm và theo điểm đón cụ thể.
Khi book xe, hãy hỏi rõ: đã bao gồm xăng dầu, phí cầu đường hay phí chờ chưa.
🛣️ Lộ trình taxi đi Châu Đốc được chọn nhiều
TP.HCM → Châu Đốc (An Giang)
Cần Thơ → Châu Đốc
Long Xuyên → Châu Đốc
Sóc Trăng, Vĩnh Long → Châu Đốc
Khi thuê xe đi Châu Đốc, bạn cũng có thể ghé các địa điểm nổi tiếng như:
✅ Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam
✅ Rừng tràm Trà Sư
✅ Chợ Châu Đốc – đặc sản mắm, nem
✅ Biển Hồ Châu Đốc – cảnh đẹp miệt vườn
🤝 Cách book taxi, thuê xe đi Châu Đốc đúng nhu cầu
👉 Khi liên hệ để book xe taxi đi Châu Đốc An Giang hoặc thuê xe trọn gói, bạn nên chuẩn bị:
Điểm đón & điểm trả: địa chỉ cụ thể trong thành phố/tỉnh.
Ngày giờ khởi hành: để tài xế sắp xếp lịch chuẩn.
Số lượng hành khách & hành lý: chọn đúng loại xe phù hợp.
Lộ trình chi tiết: có ghé điểm trung gian không? (miếu, rừng tràm…)
Hỏi rõ phụ phí: phí chờ, phí qua cầu, phí đường cấm giờ, lễ Tết.
📝 Khi book xe, ưu tiên thuê xe hợp đồng trọn gói 2 chiều hoặc theo ngày nếu bạn có kế hoạch đi nhiều điểm trong cùng 1 chuyến – điều này giúp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn taxi lẻ từng chặng.
💡 Kinh nghiệm chọn xe thuê đi Châu Đốc
Nhóm nhỏ (1–3 người): xe 4 chỗ hoặc taxi 1 chiều tiện lợi.
Gia đình (4–6 người): xe 7 chỗ hoặc limousine (êm ái đường dài).
Đoàn lớn: xe 16 chỗ hoặc xe giường nằm có tài xế.
Đi tour kết hợp: thuê xe theo ngày – không lo phí tăng vào giờ cao điểm.






