Taxi Đà Nẵng đường dài hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, dịch vụ thuê xe giá rẻ, thuê ô tô 4 chỗ, 7 chỗ, Carnival, xe 16 chỗ tại TP Đà Nẵng.
Liên hệ : 0975.952.510
Bảng giá xe Carnival, Sedona tại Đà Nẵng
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe Carnival – Kia Sedona | |
| Đà Nẵng đi TP Hồ Chí Minh | 922 | 12,908,000 | |
| Đà Nẵng đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 972 | 13,608,000 | |
| Đà Nẵng đi La Gi (Bình Thuận) | 944 | 13,216,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 888 | 12,432,000 | |
| Đà Nẵng đi Mũi Né (Bình Thuận) | 872 | 12,208,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rí (Bình Thuận) | 825 | 11,550,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 751 | 10,514,000 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 751 | 10,514,000 | |
| Đà Nẵng đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 696 | 9,744,000 | |
| Đà Nẵng đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 669 | 9,366,000 | |
| Đà Nẵng đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 497 | 6,958,000 | |
| Đà Nẵng đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 414 | 5,796,000 | |
| Đà Nẵng đi Quy Nhơn (Bình Định) | 322 | 4,830,000 | |
| Đà Nẵng đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 162 | 2,916,000 | |
| Đà Nẵng đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 84 | 1,764,000 | |
| Đà Nẵng đi Hội An (Quảng Nam) | 44 | 1,320,000 | |
| Đà Nẵng đi Huế (TP Huế) | 104 | 2,080,000 | |
| Đà Nẵng đi Biên Hòa (Đồng Nai) | 910 | 12,740,000 | |
| Đà Nẵng đi Tân An (Long An) | 964 | 13,496,000 | |
| Đà Nẵng đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 982 | 13,748,000 | |
| Đà Nẵng đi Cái Bè (Tiền Giang) | 1022 | 14,308,000 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1006 | 14,084,000 | |
| Đà Nẵng đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1069 | 14,966,000 | |
| Đà Nẵng đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1097 | 15,358,000 | |
| Đà Nẵng đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1165 | 16,310,000 | |
| Đà Nẵng đi Cà Mau (Cà Mau) | 1200 | 16,800,000 |
Bảng giá xe ô tô 4 chỗ tại Đà Nẵng
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe 4 chỗ | |
| Đà Nẵng đi TP Hồ Chí Minh | 922 | 9,127,800 | |
| Đà Nẵng đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 972 | 9,622,800 | |
| Đà Nẵng đi La Gi (Bình Thuận) | 944 | 9,345,600 | |
| Đà Nẵng đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 888 | 8,791,200 | |
| Đà Nẵng đi Mũi Né (Bình Thuận) | 872 | 8,632,800 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rí (Bình Thuận) | 825 | 8,167,500 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 751 | 7,434,900 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 751 | 7,434,900 | |
| Đà Nẵng đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 696 | 6,890,400 | |
| Đà Nẵng đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 669 | 6,623,100 | |
| Đà Nẵng đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 497 | 4,920,300 | |
| Đà Nẵng đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 414 | 4,098,600 | |
| Đà Nẵng đi Quy Nhơn (Bình Định) | 322 | 3,187,800 | |
| Đà Nẵng đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 162 | 2,041,200 | |
| Đà Nẵng đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 84 | 1,209,600 | |
| Đà Nẵng đi Hội An (Quảng Nam) | 44 | 673,200 | |
| Đà Nẵng đi Huế (TP Huế) | 104 | 1,404,000 | |
| Đà Nẵng đi Biên Hòa (Đồng Nai) | 910 | 9,009,000 | |
| Đà Nẵng đi Tân An (Long An) | 964 | 9,543,600 | |
| Đà Nẵng đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 982 | 9,721,800 | |
| Đà Nẵng đi Cái Bè (Tiền Giang) | 1022 | 10,117,800 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1006 | 9,959,400 | |
| Đà Nẵng đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1069 | 10,583,100 | |
| Đà Nẵng đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1097 | 10,860,300 | |
| Đà Nẵng đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1165 | 11,533,500 | |
| Đà Nẵng đi Cà Mau (Cà Mau) | 1200 | 11,880,000 |
Bảng giá xe ô tô 7 chỗ tại Đà Nẵng
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe 7 chỗ | |
| Đà Nẵng đi TP Hồ Chí Minh | 922 | 10,142,000 | |
| Đà Nẵng đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 972 | 10,692,000 | |
| Đà Nẵng đi La Gi (Bình Thuận) | 944 | 10,384,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 888 | 9,768,000 | |
| Đà Nẵng đi Mũi Né (Bình Thuận) | 872 | 9,592,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rí (Bình Thuận) | 825 | 9,075,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 751 | 8,261,000 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 751 | 8,261,000 | |
| Đà Nẵng đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 696 | 7,656,000 | |
| Đà Nẵng đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 669 | 7,359,000 | |
| Đà Nẵng đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 497 | 5,467,000 | |
| Đà Nẵng đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 414 | 4,554,000 | |
| Đà Nẵng đi Quy Nhơn (Bình Định) | 322 | 3,542,000 | |
| Đà Nẵng đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 162 | 2,268,000 | |
| Đà Nẵng đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 84 | 1,344,000 | |
| Đà Nẵng đi Hội An (Quảng Nam) | 44 | 748,000 | |
| Đà Nẵng đi Huế (TP Huế) | 104 | 1,560,000 | |
| Đà Nẵng đi Biên Hòa (Đồng Nai) | 910 | 10,010,000 | |
| Đà Nẵng đi Tân An (Long An) | 964 | 10,604,000 | |
| Đà Nẵng đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 982 | 10,802,000 | |
| Đà Nẵng đi Cái Bè (Tiền Giang) | 1022 | 11,242,000 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1006 | 11,066,000 | |
| Đà Nẵng đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1069 | 11,759,000 | |
| Đà Nẵng đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1097 | 12,067,000 | |
| Đà Nẵng đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1165 | 12,815,000 | |
| Đà Nẵng đi Cà Mau (Cà Mau) | 1200 | 13,200,000 |
Bảng giá xe 16 chỗ tại Đà Nẵng
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe Carnival /16 chỗ | |
| Đà Nẵng đi TP Hồ Chí Minh | 922 | 12,908,000 | |
| Đà Nẵng đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 972 | 13,608,000 | |
| Đà Nẵng đi La Gi (Bình Thuận) | 944 | 13,216,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 888 | 12,432,000 | |
| Đà Nẵng đi Mũi Né (Bình Thuận) | 872 | 12,208,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rí (Bình Thuận) | 825 | 11,550,000 | |
| Đà Nẵng đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 751 | 10,514,000 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 751 | 10,514,000 | |
| Đà Nẵng đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 696 | 9,744,000 | |
| Đà Nẵng đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 669 | 9,366,000 | |
| Đà Nẵng đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 497 | 6,958,000 | |
| Đà Nẵng đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 414 | 5,796,000 | |
| Đà Nẵng đi Quy Nhơn (Bình Định) | 322 | 4,830,000 | |
| Đà Nẵng đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 162 | 2,916,000 | |
| Đà Nẵng đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 84 | 1,764,000 | |
| Đà Nẵng đi Hội An (Quảng Nam) | 44 | 1,320,000 | |
| Đà Nẵng đi Huế (TP Huế) | 104 | 2,080,000 | |
| Đà Nẵng đi Biên Hòa (Đồng Nai) | 910 | 12,740,000 | |
| Đà Nẵng đi Tân An (Long An) | 964 | 13,496,000 | |
| Đà Nẵng đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 982 | 13,748,000 | |
| Đà Nẵng đi Cái Bè (Tiền Giang) | 1022 | 14,308,000 | |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1006 | 14,084,000 | |
| Đà Nẵng đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1069 | 14,966,000 | |
| Đà Nẵng đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1097 | 15,358,000 | |
| Đà Nẵng đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1165 | 16,310,000 | |
| Đà Nẵng đi Cà Mau (Cà Mau) | 1200 | 16,800,000 |
Bảng giá cước Taxi Đà Nẵng
Xe taxi 4 chỗ TP Huế : 15,000 VND/km.
Xe taxi 7 chỗ TP Huế: 17,000 VND/km
Bảng giá thuê xe tự lái tại Đà Nẵng
Thế chân 30 triệu hoặc 1 xe máy chính chủ ( trị giá trên 30 triệu ).
Hình chụp bằng lái xe của người thuê.
Ký hợp đồng thuê và giao nhận xe ( hỗ trợ giao xe miễn phí trong bán kính 5km từ quận 1 và quận 7 ).
Khi trả xe khách hàng thanh toán đủ tiền thuê, chi phí phát sinh nếu có và nhận lại tiền thế chân hoặc xe máy đã thế chân.
Giá thuê Carnival tự lái TP Đà Nẵng
Phiên bản Premium và Signature : 2 triệu/ngày/24h/300 km
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.
Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Lời khuyên khi thuê xe tại Đà Nẵng:
- Đặt xe sớm: Vào mùa thuê xe đỉnh điểm (thường là từ tháng 8 đến tháng 3 âm lịch), nhu cầu thuê xe cao, nên đặt xe trước ít nhất 1-2 tuần.
- Xác nhận hợp đồng: Đảm bảo hợp đồng ghi rõ các điều khoản về giá cả, thời gian sử dụng và các phụ phí để tránh phát sinh không mong muốn.
Liên hệ với các đơn vị thuê xe hoặc kiểm tra trên các trang web dịch vụ thuê xe để có báo giá chính xác và chi tiết hơn theo khu vực của bạn.












