TAXI TRÀ VINH
Taxi Trà Vinh giá rẻ đưa đón tại Trà Cú, Cầu kè, Duyên Hải, Tiểu Cần, Châu Thành, Càn Long, phục vụ 24/7, đón khách trong 5 phút. Cho thuê xe 4-7-16 chỗ, Carnival, Sedona tại Trà Vinh.
Looking for a reliable way to explore the Mekong Delta? Our Trà Vinh Taxi service offers comfort, safety, and flexibility for every journey. Whether you need quick city transfers, airport pickups, or day trips to nearby provinces, Taxi Trà Vinh provides affordable and punctual rides. Choose from 4-seater cars, 7-seaters, or 16-seat vans for your group. With Trà Vinh Car Rental, you can rent vehicles with or without drivers—ideal for business travel, family tours, or long-distance routes. All vehicles are fully air-conditioned and maintained for top performance. Enjoy a stress-free experience with our 24/7 support team and transparent pricing. Trust Taxi Service Trà Vinh for convenient, professional transportation anytime, anywhere in Trà Vinh.
Xe dịch vụ, xe du lịch 4-7 chỗ đưa đón khách tại các huyện Càng Long, Cầu Kè, Cầu Ngang, Châu Thành, Duyên Hải, Tiểu Cần, Trà Cú đi nội thành, ngoại tỉnh.
Giá cước thuê xe 4-7 chỗ tại Trà Vinh
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Tây Ninh
| Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Tây Ninh 192 km (4 giờ 5 phút) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.264.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Biên 226 km (4 giờ 44 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.616.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 229 km (4 giờ 51 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.664.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 196 km (4 giờ 11 phút) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.332.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 201 km (4 giờ 21 phút) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.216.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cầu 176 km (3 giờ 47 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 2.992.000 |
| TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km (3 giờ 32 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.822.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 143 km (3 giờ 0 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 147 km (3 giờ 17 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Dĩ An 147 km (3 giờ 12 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thuận An 141 km (3 giờ 6 phút) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cát 163 km (3 giờ 42 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
TP Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 163 km (3 giờ 42 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Uyên 163 km (3 giờ 42 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Giáo 189 km (4 giờ 15 phút) | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Biên Hòa 157 km (3 giờ 32 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
TP Trà Vinh đi TP Long Khánh 209 km (4 giờ 46 phút) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
TP Trà Vinh đi H. Trảng Bom 209 km (4 giờ 46 phút) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 209 km (4 giờ 46 phút) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
TP Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 158 km (3 giờ 21 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 197 km (3 giờ 52 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
TP Trà Vinh đi H. Định Quán 235 km (4 giờ 42 phút) | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Thành 165 km (3 giờ 31 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 222 km (4 giờ 59 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bù Đăng 267 km (5 giờ 58 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 318 km (6 giờ 59 phút) | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
TP Trà Vinh đi H. Chơn Thành 318 km (6 giờ 59 phút) | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Riềng 238 km (5 giờ 19 phút) | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
TP Trà Vinh đi H. Hớn Quản 318 km (6 giờ 59 phút) | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
TP Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 248 km (5 giờ 14 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bù Đốp 290 km (6 giờ 0 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 207 km (4 giờ 22 phút) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
TP Trà Vinh đi TP Bà Rịa 199 km (4 giờ 11 phút) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Đức 196 km (4 giờ 9 phút) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
TP Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 218 km (4 giờ 34 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Điền 201 km (4 giờ 15 phút) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 201 km (4 giờ 15 phút) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Thành 100 km (2 giờ 14 phút) | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Quận 1 127 km (2 giờ 43 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km (2 giờ 44 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
TP Trà Vinh đi Củ Chi 144 km (3 giờ 3 phút) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
TP Trà Vinh đi Nhà Bè 131 km (2 giờ 30 phút) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
TP Trà Vinh đi TP Thủ Đức 131 km (2 giờ 30 phút) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
TP Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 133 km (3 giờ 1 phút) | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
TP Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 131 km (2 giờ 30 phút) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
TP Trà Vinh đi Quận Tân Bình 126 km (2 giờ 42 phút) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
TP Trà Vinh đi Quận Tân Phú 123 km (2 giờ 32 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
TP Trà Vinh đi Quận Bình Tân 117 km (2 giờ 21 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
TP Trà Vinh đi Bình Chánh 106 km (2 giờ 1 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 1,000 km (16 giờ 23 phút) | 8.000.000 | 8.500.000 | 14.000.000 |
TP Trà Vinh đi TP Hội An 1,012 km (16 giờ 32 phút) | 8.096.000 | 8.602.000 | 14.168.000 |
TP Trà Vinh đi Thăng Bình 1,000 km (16 giờ 23 phút) | 8.000.000 | 8.500.000 | 14.000.000 |
TP Trà Vinh đi Quế Sơn 1,000 km (16 giờ 23 phút) | 8.000.000 | 8.500.000 | 14.000.000 |
TP Trà Vinh đi Hiệp Đức 1,019 km (16 giờ 51 phút) | 8.152.000 | 8.661.500 | 14.266.000 |
TP Trà Vinh đi Núi Thành 946 km (15 giờ 28 phút) | 7.568.000 | 8.041.000 | 13.244.000 |
TP Trà Vinh đi Tiên Phước 984 km (16 giờ 14 phút) | 7.872.000 | 8.364.000 | 13.776.000 |
TP Trà Vinh đi Phú Ninh 967 km (15 giờ 43 phút) | 7.736.000 | 8.219.500 | 13.538.000 |
TP Trà Vinh đi Bắc Trà My 1,004 km (16 giờ 46 phút) | 8.032.000 | 8.534.000 | 14.056.000 |
TP Trà Vinh đi Nam Trà My 996 km (17 giờ 42 phút) | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
TP Trà Vinh đi Đông Giang 1,078 km (17 giờ 44 phút) | 8.624.000 | 9.163.000 | 15.092.000 |
TP Trà Vinh đi Tây Giang 1,130 km (19 giờ 8 phút) | 9.040.000 | 9.605.000 | 15.820.000 |
TP Trà Vinh đi Đà Nẵng 1,034 km (16 giờ 35 phút) | 8.272.000 | 8.789.000 | 14.476.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Kon Tum 850 km (14 giờ 14 phút) | 6.800.000 | 7.225.000 | 11.900.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đăk Glei 974 km (16 giờ 42 phút) | 7.792.000 | 8.279.000 | 13.636.000 |
TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 940 km (16 giờ 12 phút) | 7.520.000 | 7.990.000 | 13.160.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đăk Tô 901 km (15 giờ 9 phút) | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
TP Trà Vinh đi H. Kon Plông 901 km (15 giờ 9 phút) | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
TP Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 901 km (15 giờ 9 phút) | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
TP Trà Vinh đi H. Sa Thầy 878 km (14 giờ 52 phút) | 7.024.000 | 7.463.000 | 12.292.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 901 km (15 giờ 9 phút) | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 65.2 km (1 giờ 32 phút) | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bình Minh 70.6 km (1 giờ 46 phút) | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Hồ 56.4 km (1 giờ 18 phút) | 700.000 | 784.000 | 1.400.000 |
TP Trà Vinh đi H. Mang Thít 57.0 km (1 giờ 23 phút) | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
TP Trà Vinh đi H. Trà Ôn 53.9 km (1 giờ 19 phút) | 662.500 | 742.000 | 1.325.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 31.2 km (44 phút) | 465.000 | 527.000 | 930.000 |
TP Trà Vinh đi Bình Tân, Vĩnh Long 83.6 km (2 giờ 9 phút) | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Phan Thiết 289 km (4 giờ 56 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 304 km (5 giờ 3 phút) | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 269 km (4 giờ 44 phút) | 2.286.500 | 2.555.500 | 4.304.000 |
TP Trà Vinh đi Bắc Bình 332 km (5 giờ 18 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
TP Trà Vinh đi Tánh Linh 332 km (5 giờ 18 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
TP Trà Vinh đi Đức Linh 248 km (4 giờ 48 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
TP Trà Vinh đi TP Mũi Né 332 km (5 giờ 18 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
TP Trà Vinh đi Lagi 267 km (4 giờ 41 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Trà Vinh đi Tuy Phong 332 km (5 giờ 18 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
TP Trà Vinh đi Phan Rí 359 km (5 giờ 50 phút) | 2.872.000 | 3.051.500 | 5.026.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Nha Trang 512 km (7 giờ 51 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
TP Trà Vinh đi TP Cam Ranh 512 km (7 giờ 51 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
TP Trà Vinh đi Diên Khánh 506 km (7 giờ 40 phút) | 4.048.000 | 4.301.000 | 7.084.000 |
TP Trà Vinh đi Cam Lâm 481 km (7 giờ 17 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
TP Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 514 km (7 giờ 42 phút) | 4.112.000 | 4.369.000 | 7.196.000 |
TP Trà Vinh đi Khánh Sơn 512 km (7 giờ 51 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
TP Trà Vinh đi Ninh Hòa 512 km (7 giờ 51 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Phan Rang 427 km (6 giờ 39 phút) | 3.416.000 | 3.629.500 | 5.978.000 |
TP Trà Vinh đi Vĩnh Hy 463 km (7 giờ 29 phút) | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
TP Trà Vinh đi H. Ninh Phước 421 km (6 giờ 52 phút) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 421 km (6 giờ 52 phút) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thuận Nam 402 km (6 giờ 24 phút) | 3.216.000 | 3.417.000 | 5.628.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bác Ái 421 km (6 giờ 52 phút) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
TP Trà Vinh đi Ninh Hải 455 km (7 giờ 19 phút) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
TP Trà Vinh đi Ninh Sơn 442 km (6 giờ 56 phút) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 900 km (15 giờ 5 phút) | 7.200.000 | 7.650.000 | 12.600.000 |
TP Trà Vinh đi Ba Tơ 897 km (14 giờ 52 phút) | 7.176.000 | 7.624.500 | 12.558.000 |
TP Trà Vinh đi Bình Sơn 914 km (15 giờ 19 phút) | 7.312.000 | 7.769.000 | 12.796.000 |
TP Trà Vinh đi Đức Phổ 849 km (13 giờ 55 phút) | 6.792.000 | 7.216.500 | 11.886.000 |
TP Trà Vinh đi Mộ Đức 866 km (14 giờ 15 phút) | 6.928.000 | 7.361.000 | 12.124.000 |
TP Trà Vinh đi Nghĩa Hành 883 km (14 giờ 40 phút) | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
TP Trà Vinh đi Sơn Tịnh 903 km (14 giờ 58 phút) | 7.224.000 | 7.675.500 | 12.642.000 |
TP Trà Vinh đi Tây Trà 931 km (15 giờ 36 phút) | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
TP Trà Vinh đi Trà Bồng 931 km (15 giờ 36 phút) | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Trà Vinh 18.4 km (23 phút) | 270.000 | 306.000 | 1.000.000 |
TP Trà Vinh đi H. Càng Long 18.4 km (23 phút) | 270.000 | 306.000 | 1.000.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cầu Kè 40.1 km (59 phút) | 600.000 | 680.000 | 1.200.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 28.0 km (42 phút) | 420.000 | 476.000 | 1.000.000 |
TP Trà Vinh đi H. Duyên Hải 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 26.7 km (38 phút) | 390.000 | 442.000 | 1.000.000 |
TP Trà Vinh đi H. Trà Cú 36.1 km (57 phút) | 540.000 | 612.000 | 1.080.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 36.1 km (57 phút) | 540.000 | 612.000 | 1.080.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 114 km (2 giờ 46 phút) | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
TP Trà Vinh đi TP Sa Đéc 93.5 km (2 giờ 17 phút) | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
TP Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 190 km (4 giờ 3 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
TP Trà Vinh đi H. Lai Vung 190 km (4 giờ 3 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
TP Trà Vinh đi H. Lấp Vò 120 km (2 giờ 50 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thanh Bình 135 km (3 giờ 18 phút) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tháp Mười 118 km (2 giờ 42 phút) | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Long Xuyên 139 km (3 giờ 11 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
TP Trà Vinh đi TP Châu Đốc 195 km (4 giờ 32 phút) | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Phú 183 km (4 giờ 13 phút) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
TP Trà Vinh đi H. Chợ Mới 144 km (3 giờ 31 phút) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Tân 169 km (4 giờ 37 phút) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 229 km (4 giờ 51 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 178 km (4 giờ 9 phút) | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Rạch Giá 191 km (4 giờ 5 phút) | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
TP Trà Vinh đi TP Hà Tiên 191 km (4 giờ 5 phút) | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
TP Trà Vinh đi Châu Thành 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
TP Trà Vinh đi H. Hòn Đất 216 km (4 giờ 37 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
TP Trà Vinh đi H. Kiên Lương 252 km (5 giờ 25 phút) | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Quốc 350 km (9 giờ 10 phút) | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 219 km (5 giờ 6 phút) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
TP Trà Vinh đi An Minh 219 km (5 giờ 6 phút) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
TP Trà Vinh đi An Biên 185 km (3 giờ 54 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
TP Trà Vinh đi Rạch Sỏi 185 km (3 giờ 54 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
TP Trà Vinh đi Gò Quao 144 km (3 giờ 18 phút) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Tp Cần Thơ 82.0 km (2 giờ 7 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thới Lai 102 km (2 giờ 35 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 192 km (4 giờ 8 phút) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bình Thủy 85.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
TP Trà Vinh đi Ô Môn 105 km (2 giờ 44 phút) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
TP Trà Vinh đi Phong Điền 94.8 km (2 giờ 21 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
TP Trà Vinh đi Cờ Đỏ 119 km (3 giờ 2 phút) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Vị Thanh 123 km (2 giờ 52 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 95.0 km (2 giờ 24 phút) | 1.187.500 | 1.330.000 | 1.995.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Mỹ 123 km (2 giờ 52 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 107 km (2 giờ 37 phút) | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vị Thủy 123 km (2 giờ 52 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
TP Trà Vinh đi Ngã Bảy 105 km (2 giờ 30 phút) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
TP Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 106 km (2 giờ 56 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
TP Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 81.5 km (2 giờ 22 phút) | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Phú 55.8 km (1 giờ 46 phút) | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
TP Trà Vinh đi H. Trần Đề 69.4 km (2 giờ 0 phút) | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 63.4 km (1 giờ 58 phút) | 787.500 | 882.000 | 1.575.000 |
TP Trà Vinh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 109 km (3 giờ 0 phút) | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
TP Trà Vinh đi Kế Sách 85.4 km (2 giờ 30 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
TP Trà Vinh đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 116 km (3 giờ 1 phút) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 127 km (3 giờ 11 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phước Long, Bạc Liêu 173 km (3 giờ 53 phút) | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 122 km (3 giờ 4 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
TP Trà Vinh đi H. Giá Rai 155 km (3 giờ 47 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đông Hải 169 km (4 giờ 13 phút) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
TP Trà Vinh đi Hồng Dân 169 km (4 giờ 13 phút) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
TP Trà Vinh đi Hòa Bình, bạc Liêu 137 km (3 giờ 26 phút) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Cà Mau 191 km (4 giờ 40 phút) | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thới Bình 239 km (5 giờ 12 phút) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
TP Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 223 km (5 giờ 20 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cái Nước 223 km (5 giờ 20 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 276 km (6 giờ 32 phút) | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 209 km (4 giờ 58 phút) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
TP Trà Vinh đi H. Năm Căn 246 km (5 giờ 46 phút) | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
TP Trà Vinh đi Đất Mũi 295 km (6 giờ 50 phút) | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Tân An 122 km (2 giờ 31 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bến Lức 101 km (2 giờ 1 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cần Đước 122 km (2 giờ 31 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 124 km (2 giờ 23 phút) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đức Hòa 117 km (2 giờ 20 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 94.0 km (2 giờ 2 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Trụ 99.5 km (2 giờ 7 phút) | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đức Huệ 140 km (2 giờ 52 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
TP Trà Vinh đi Mộc Hóa 140 km (2 giờ 52 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
TP Trà Vinh đi Hưng Thạnh 140 km (2 giờ 52 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 57.1 km (1 giờ 18 phút) | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
TP Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 69.1 km (1 giờ 40 phút) | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
TP Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 103 km (2 giờ 31 phút) | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
TP Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 87.9 km (2 giờ 5 phút) | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 96.3 km (2 giờ 37 phút) | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cai Lậy 79.1 km (1 giờ 41 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cái Bè 88.5 km (2 giờ 4 phút) | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
TP Trà Vinh đi Tân Phước 182 km (3 giờ 53 phút) | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 46.1 km (1 giờ 3 phút) | 690.000 | 782.000 | 1.380.000 |
TP Trà Vinh đi H. Ba Tri 78.5 km (1 giờ 47 phút) | 975.000 | 1.092.000 | 1.950.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bình Đại 82.1 km (1 giờ 54 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 82.1 km (1 giờ 54 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
TP Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 65.5 km (1 giờ 34 phút) | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 34.3 km (47 phút) | 510.000 | 578.000 | 1.020.000 |
TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 26.8 km (40 phút) | 390.000 | 442.000 | 1.000.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 46.6 km (1 giờ 7 phút) | 690.000 | 782.000 | 1.380.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 424 km (9 giờ 1 phút) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
TP Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 312 km (6 giờ 36 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
TP Trà Vinh đi Đức Trọng 389 km (8 giờ 19 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
TP Trà Vinh đi Di Linh 340 km (7 giờ 12 phút) | 2.720.000 | 2.890.000 | 5.100.000 |
TP Trà Vinh đi Bảo Lâm 336 km (7 giờ 4 phút) | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
TP Trà Vinh đi Đạ Huoai 336 km (7 giờ 4 phút) | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
TP Trà Vinh đi Đạ Tẻh 286 km (5 giờ 58 phút) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
TP Trà Vinh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 309 km (6 giờ 31 phút) | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
TP Trà Vinh đi Lâm Hà 384 km (8 giờ 14 phút) | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
TP Trà Vinh đi Lạc Dương 437 km (9 giờ 26 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
TP Trà Vinh đi Đơn Dương 437 km (9 giờ 26 phút) | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
TP Trà Vinh đi Đam Rông 428 km (9 giờ 26 phút) | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 222 km (4 giờ 59 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
TP Trà Vinh đi TX Bình Long 236 km (4 giờ 59 phút) | 2.006.000 | 2.242.000 | 4.012.000 |
TP Trà Vinh đi TX Phước Long 268 km (5 giờ 59 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
TP Trà Vinh đi Bù Đăng 267 km (5 giờ 58 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Trà Vinh đi Bù Đốp 267 km (5 giờ 58 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Trà Vinh đi Bù Gia Mập 318 km (6 giờ 59 phút) | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
TP Trà Vinh đi Chơn Thành 213 km (4 giờ 32 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
TP Trà Vinh đi Đồng Phú 233 km (5 giờ 18 phút) | 1.980.500 | 2.213.500 | 3.961.000 |
TP Trà Vinh đi Hớn Quản 233 km (5 giờ 18 phút) | 1.980.500 | 2.213.500 | 3.961.000 |
TP Trà Vinh đi Lộc Ninh 253 km (5 giờ 20 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 454 km (10 giờ 3 phút) | 3.632.000 | 3.859.000 | 6.356.000 |
TP Trà Vinh đi Buôn Đôn 481 km (10 giờ 33 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
TP Trà Vinh đi Cư Kuin 477 km (10 giờ 36 phút) | 3.816.000 | 4.054.500 | 6.678.000 |
TP Trà Vinh đi Cư M’gar 481 km (10 giờ 44 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
TP Trà Vinh đi Ea H’leo 726 km (11 giờ 59 phút) | 5.808.000 | 6.171.000 | 10.164.000 |
TP Trà Vinh đi Ea Kar 631 km (9 giờ 56 phút) | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
TP Trà Vinh đi Ea Súp 510 km (11 giờ 17 phút) | 4.080.000 | 4.335.000 | 7.140.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Ana 469 km (10 giờ 26 phút) | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Bông 623 km (10 giờ 25 phút) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Buk 623 km (10 giờ 25 phút) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Năng 658 km (10 giờ 39 phút) | 5.264.000 | 5.593.000 | 9.212.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Pắc 623 km (10 giờ 25 phút) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
TP Trà Vinh đi Lắk 623 km (10 giờ 25 phút) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
TP Trà Vinh đi M’Đrắk 595 km (9 giờ 11 phút) | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Gia Nghĩa 339 km (7 giờ 32 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
TP Trà Vinh đi Cư Jút 339 km (7 giờ 32 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
TP Trà Vinh đi Đắk Glong 339 km (7 giờ 32 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
TP Trà Vinh đi Đắk Mil 408 km (8 giờ 48 phút) | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.712.000 |
TP Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 331 km (7 giờ 22 phút) | 2.648.000 | 2.813.500 | 4.965.000 |
TP Trà Vinh đi Đắk Song 339 km (7 giờ 32 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Nô 430 km (9 giờ 32 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
TP Trà Vinh đi Tuy Đức 339 km (7 giờ 32 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin – 16 – 29 -45 chỗ tại Trà Vinh
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Tây Ninh 192 km (4 giờ 5 phút) | 3.264.000 | 3.764.000 | 6.528.000 | 9.792.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Biên 226 km (4 giờ 44 phút) | 3.616.000 | 4.116.000 | 7.232.000 | 10.848.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 229 km (4 giờ 51 phút) | 3.664.000 | 4.164.000 | 7.328.000 | 10.992.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 196 km (4 giờ 11 phút) | 3.332.000 | 3.832.000 | 6.664.000 | 9.996.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 201 km (4 giờ 21 phút) | 3.216.000 | 3.716.000 | 6.432.000 | 9.648.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cầu 176 km (3 giờ 47 phút) | 2.992.000 | 3.492.000 | 5.984.000 | 8.976.000 |
| TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km (3 giờ 32 phút) | 2.822.000 | 3.322.000 | 5.644.000 | 8.466.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 143 km (3 giờ 0 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 147 km (3 giờ 17 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Dĩ An 147 km (3 giờ 12 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thuận An 141 km (3 giờ 6 phút) | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cát 163 km (3 giờ 42 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 163 km (3 giờ 42 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Uyên 163 km (3 giờ 42 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Giáo 189 km (4 giờ 15 phút) | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| 0 | 0 | |||
| Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Biên Hòa 157 km (3 giờ 32 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Long Khánh 209 km (4 giờ 46 phút) | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bom 209 km (4 giờ 46 phút) | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 209 km (4 giờ 46 phút) | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 158 km (3 giờ 21 phút) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 197 km (3 giờ 52 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Định Quán 235 km (4 giờ 42 phút) | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Thành 165 km (3 giờ 31 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 222 km (4 giờ 59 phút) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Đăng 267 km (5 giờ 58 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 318 km (6 giờ 59 phút) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chơn Thành 318 km (6 giờ 59 phút) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Riềng 238 km (5 giờ 19 phút) | 4.046.000 | 4.546.000 | 8.092.000 | 12.138.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hớn Quản 318 km (6 giờ 59 phút) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 248 km (5 giờ 14 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Đốp 290 km (6 giờ 0 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 207 km (4 giờ 22 phút) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Bà Rịa 199 km (4 giờ 11 phút) | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Đức 196 km (4 giờ 9 phút) | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 218 km (4 giờ 34 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Điền 201 km (4 giờ 15 phút) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 201 km (4 giờ 15 phút) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Thành 100 km (2 giờ 14 phút) | 2.000.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 6.000.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Quận 1 127 km (2 giờ 43 phút) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km (2 giờ 44 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| TP Trà Vinh đi Củ Chi 144 km (3 giờ 3 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| TP Trà Vinh đi Nhà Bè 131 km (2 giờ 30 phút) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Đức 131 km (2 giờ 30 phút) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 133 km (3 giờ 1 phút) | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 131 km (2 giờ 30 phút) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Tân Bình 126 km (2 giờ 42 phút) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Tân Phú 123 km (2 giờ 32 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Bình Tân 117 km (2 giờ 21 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Chánh 106 km (2 giờ 1 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 1,000 km (16 giờ 23 phút) | 14.000.000 | 14.500.000 | 28.000.000 | 42.000.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Hội An 1,012 km (16 giờ 32 phút) | 14.168.000 | 14.668.000 | 28.336.000 | 42.504.000 |
| TP Trà Vinh đi Thăng Bình 1,000 km (16 giờ 23 phút) | 14.000.000 | 14.500.000 | 28.000.000 | 42.000.000 |
| TP Trà Vinh đi Quế Sơn 1,000 km (16 giờ 23 phút) | 14.000.000 | 14.500.000 | 28.000.000 | 42.000.000 |
| TP Trà Vinh đi Hiệp Đức 1,019 km (16 giờ 51 phút) | 14.266.000 | 14.766.000 | 28.532.000 | 42.798.000 |
| TP Trà Vinh đi Núi Thành 946 km (15 giờ 28 phút) | 13.244.000 | 13.744.000 | 26.488.000 | 39.732.000 |
| TP Trà Vinh đi Tiên Phước 984 km (16 giờ 14 phút) | 13.776.000 | 14.276.000 | 27.552.000 | 41.328.000 |
| TP Trà Vinh đi Phú Ninh 967 km (15 giờ 43 phút) | 13.538.000 | 14.038.000 | 27.076.000 | 40.614.000 |
| TP Trà Vinh đi Bắc Trà My 1,004 km (16 giờ 46 phút) | 14.056.000 | 14.556.000 | 28.112.000 | 42.168.000 |
| TP Trà Vinh đi Nam Trà My 996 km (17 giờ 42 phút) | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Đông Giang 1,078 km (17 giờ 44 phút) | 15.092.000 | 15.592.000 | 30.184.000 | 45.276.000 |
| TP Trà Vinh đi Tây Giang 1,130 km (19 giờ 8 phút) | 15.820.000 | 16.320.000 | 31.640.000 | 47.460.000 |
| TP Trà Vinh đi Đà Nẵng 1,034 km (16 giờ 35 phút) | 14.476.000 | 14.976.000 | 28.952.000 | 43.428.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Kon Tum 850 km (14 giờ 14 phút) | 11.900.000 | 12.400.000 | 23.800.000 | 35.700.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đăk Glei 974 km (16 giờ 42 phút) | 13.636.000 | 14.136.000 | 27.272.000 | 40.908.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 940 km (16 giờ 12 phút) | 13.160.000 | 13.660.000 | 26.320.000 | 39.480.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đăk Tô 901 km (15 giờ 9 phút) | 12.614.000 | 13.114.000 | 25.228.000 | 37.842.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kon Plông 901 km (15 giờ 9 phút) | 12.614.000 | 13.114.000 | 25.228.000 | 37.842.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 901 km (15 giờ 9 phút) | 12.614.000 | 13.114.000 | 25.228.000 | 37.842.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Sa Thầy 878 km (14 giờ 52 phút) | 12.292.000 | 12.792.000 | 24.584.000 | 36.876.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 901 km (15 giờ 9 phút) | 12.614.000 | 13.114.000 | 25.228.000 | 37.842.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 65.2 km (1 giờ 32 phút) | 1.625.000 | 2.125.000 | 3.250.000 | 4.875.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Minh 70.6 km (1 giờ 46 phút) | 1.750.000 | 2.250.000 | 3.500.000 | 5.250.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Hồ 56.4 km (1 giờ 18 phút) | 1.400.000 | 1.900.000 | 2.800.000 | 4.200.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mang Thít 57.0 km (1 giờ 23 phút) | 1.425.000 | 1.925.000 | 2.850.000 | 4.275.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trà Ôn 53.9 km (1 giờ 19 phút) | 1.325.000 | 1.825.000 | 2.650.000 | 3.975.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 31.2 km (44 phút) | 930.000 | 1.430.000 | 1.860.000 | 2.790.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Tân, Vĩnh Long 83.6 km (2 giờ 9 phút) | 1.743.000 | 2.243.000 | 3.486.000 | 5.229.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Phan Thiết 289 km (4 giờ 56 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 304 km (5 giờ 3 phút) | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
| TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 269 km (4 giờ 44 phút) | 4.304.000 | 4.804.000 | 8.608.000 | 12.912.000 |
| TP Trà Vinh đi Bắc Bình 332 km (5 giờ 18 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| TP Trà Vinh đi Tánh Linh 332 km (5 giờ 18 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Linh 248 km (4 giờ 48 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Mũi Né 332 km (5 giờ 18 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| TP Trà Vinh đi Lagi 267 km (4 giờ 41 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
| TP Trà Vinh đi Tuy Phong 332 km (5 giờ 18 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| TP Trà Vinh đi Phan Rí 359 km (5 giờ 50 phút) | 5.026.000 | 5.526.000 | 10.052.000 | 15.078.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Nha Trang 512 km (7 giờ 51 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Cam Ranh 512 km (7 giờ 51 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| TP Trà Vinh đi Diên Khánh 506 km (7 giờ 40 phút) | 7.084.000 | 7.584.000 | 14.168.000 | 21.252.000 |
| TP Trà Vinh đi Cam Lâm 481 km (7 giờ 17 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| TP Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 514 km (7 giờ 42 phút) | 7.196.000 | 7.696.000 | 14.392.000 | 21.588.000 |
| TP Trà Vinh đi Khánh Sơn 512 km (7 giờ 51 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| TP Trà Vinh đi Ninh Hòa 512 km (7 giờ 51 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Phan Rang 427 km (6 giờ 39 phút) | 5.978.000 | 6.478.000 | 11.956.000 | 17.934.000 |
| TP Trà Vinh đi Vĩnh Hy 463 km (7 giờ 29 phút) | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ninh Phước 421 km (6 giờ 52 phút) | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 421 km (6 giờ 52 phút) | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thuận Nam 402 km (6 giờ 24 phút) | 5.628.000 | 6.128.000 | 11.256.000 | 16.884.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bác Ái 421 km (6 giờ 52 phút) | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
| TP Trà Vinh đi Ninh Hải 455 km (7 giờ 19 phút) | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
| TP Trà Vinh đi Ninh Sơn 442 km (6 giờ 56 phút) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 900 km (15 giờ 5 phút) | 12.600.000 | 13.100.000 | 25.200.000 | 37.800.000 |
| TP Trà Vinh đi Ba Tơ 897 km (14 giờ 52 phút) | 12.558.000 | 13.058.000 | 25.116.000 | 37.674.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Sơn 914 km (15 giờ 19 phút) | 12.796.000 | 13.296.000 | 25.592.000 | 38.388.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Phổ 849 km (13 giờ 55 phút) | 11.886.000 | 12.386.000 | 23.772.000 | 35.658.000 |
| TP Trà Vinh đi Mộ Đức 866 km (14 giờ 15 phút) | 12.124.000 | 12.624.000 | 24.248.000 | 36.372.000 |
| TP Trà Vinh đi Nghĩa Hành 883 km (14 giờ 40 phút) | 12.362.000 | 12.862.000 | 24.724.000 | 37.086.000 |
| TP Trà Vinh đi Sơn Tịnh 903 km (14 giờ 58 phút) | 12.642.000 | 13.142.000 | 25.284.000 | 37.926.000 |
| TP Trà Vinh đi Tây Trà 931 km (15 giờ 36 phút) | 13.034.000 | 13.534.000 | 26.068.000 | 39.102.000 |
| TP Trà Vinh đi Trà Bồng 931 km (15 giờ 36 phút) | 13.034.000 | 13.534.000 | 26.068.000 | 39.102.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Trà Vinh 18.4 km (23 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Càng Long 18.4 km (23 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cầu Kè 40.1 km (59 phút) | 1.200.000 | 1.700.000 | 2.400.000 | 3.600.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 28.0 km (42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Duyên Hải 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 1.470.000 | 1.970.000 | 2.940.000 | 4.410.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 26.7 km (38 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trà Cú 36.1 km (57 phút) | 1.080.000 | 1.580.000 | 2.160.000 | 3.240.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 36.1 km (57 phút) | 1.080.000 | 1.580.000 | 2.160.000 | 3.240.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 114 km (2 giờ 46 phút) | 2.280.000 | 2.780.000 | 4.560.000 | 6.840.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Sa Đéc 93.5 km (2 giờ 17 phút) | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 190 km (4 giờ 3 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lai Vung 190 km (4 giờ 3 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lấp Vò 120 km (2 giờ 50 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thanh Bình 135 km (3 giờ 18 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tháp Mười 118 km (2 giờ 42 phút) | 2.360.000 | 2.860.000 | 4.720.000 | 7.080.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Long Xuyên 139 km (3 giờ 11 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Châu Đốc 195 km (4 giờ 32 phút) | 3.510.000 | 4.010.000 | 7.020.000 | 10.530.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Phú 183 km (4 giờ 13 phút) | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chợ Mới 144 km (3 giờ 31 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Tân 169 km (4 giờ 37 phút) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 229 km (4 giờ 51 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 178 km (4 giờ 9 phút) | 3.204.000 | 3.704.000 | 6.408.000 | 9.612.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Rạch Giá 191 km (4 giờ 5 phút) | 3.438.000 | 3.938.000 | 6.876.000 | 10.314.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Hà Tiên 191 km (4 giờ 5 phút) | 3.438.000 | 3.938.000 | 6.876.000 | 10.314.000 |
| TP Trà Vinh đi Châu Thành 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hòn Đất 216 km (4 giờ 37 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kiên Lương 252 km (5 giờ 25 phút) | 4.032.000 | 4.532.000 | 8.064.000 | 12.096.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Quốc 350 km (9 giờ 10 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 219 km (5 giờ 6 phút) | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| TP Trà Vinh đi An Minh 219 km (5 giờ 6 phút) | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| TP Trà Vinh đi An Biên 185 km (3 giờ 54 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
| TP Trà Vinh đi Rạch Sỏi 185 km (3 giờ 54 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
| TP Trà Vinh đi Gò Quao 144 km (3 giờ 18 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Tp Cần Thơ 82.0 km (2 giờ 7 phút) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thới Lai 102 km (2 giờ 35 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 192 km (4 giờ 8 phút) | 3.456.000 | 3.956.000 | 6.912.000 | 10.368.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Thủy 85.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
| TP Trà Vinh đi Ô Môn 105 km (2 giờ 44 phút) | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
| TP Trà Vinh đi Phong Điền 94.8 km (2 giờ 21 phút) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| TP Trà Vinh đi Cờ Đỏ 119 km (3 giờ 2 phút) | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Vị Thanh 123 km (2 giờ 52 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 95.0 km (2 giờ 24 phút) | 1.995.000 | 2.495.000 | 3.990.000 | 5.985.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Mỹ 123 km (2 giờ 52 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 107 km (2 giờ 37 phút) | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vị Thủy 123 km (2 giờ 52 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| TP Trà Vinh đi Ngã Bảy 105 km (2 giờ 30 phút) | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 106 km (2 giờ 56 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 81.5 km (2 giờ 22 phút) | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Phú 55.8 km (1 giờ 46 phút) | 1.375.000 | 1.875.000 | 2.750.000 | 4.125.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trần Đề 69.4 km (2 giờ 0 phút) | 1.725.000 | 2.225.000 | 3.450.000 | 5.175.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 63.4 km (1 giờ 58 phút) | 1.575.000 | 2.075.000 | 3.150.000 | 4.725.000 |
| TP Trà Vinh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 109 km (3 giờ 0 phút) | 2.180.000 | 2.680.000 | 4.360.000 | 6.540.000 |
| TP Trà Vinh đi Kế Sách 85.4 km (2 giờ 30 phút) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
| TP Trà Vinh đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 116 km (3 giờ 1 phút) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 127 km (3 giờ 11 phút) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phước Long, Bạc Liêu 173 km (3 giờ 53 phút) | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 122 km (3 giờ 4 phút) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Giá Rai 155 km (3 giờ 47 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đông Hải 169 km (4 giờ 13 phút) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| TP Trà Vinh đi Hồng Dân 169 km (4 giờ 13 phút) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| TP Trà Vinh đi Hòa Bình, bạc Liêu 137 km (3 giờ 26 phút) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Cà Mau 191 km (4 giờ 40 phút) | 3.438.000 | 3.938.000 | 6.876.000 | 10.314.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thới Bình 239 km (5 giờ 12 phút) | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 223 km (5 giờ 20 phút) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cái Nước 223 km (5 giờ 20 phút) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 276 km (6 giờ 32 phút) | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 209 km (4 giờ 58 phút) | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Năm Căn 246 km (5 giờ 46 phút) | 4.182.000 | 4.682.000 | 8.364.000 | 12.546.000 |
| TP Trà Vinh đi Đất Mũi 295 km (6 giờ 50 phút) | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Tân An 122 km (2 giờ 31 phút) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Lức 101 km (2 giờ 1 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cần Đước 122 km (2 giờ 31 phút) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 124 km (2 giờ 23 phút) | 2.480.000 | 2.980.000 | 4.960.000 | 7.440.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đức Hòa 117 km (2 giờ 20 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 94.0 km (2 giờ 2 phút) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Trụ 99.5 km (2 giờ 7 phút) | 2.079.000 | 2.579.000 | 4.158.000 | 6.237.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đức Huệ 140 km (2 giờ 52 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
| TP Trà Vinh đi Mộc Hóa 140 km (2 giờ 52 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
| TP Trà Vinh đi Hưng Thạnh 140 km (2 giờ 52 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 57.1 km (1 giờ 18 phút) | 1.425.000 | 1.925.000 | 2.850.000 | 4.275.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 89.7 km (2 giờ 12 phút) | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 69.1 km (1 giờ 40 phút) | 1.725.000 | 2.225.000 | 3.450.000 | 5.175.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 103 km (2 giờ 31 phút) | 2.060.000 | 2.560.000 | 4.120.000 | 6.180.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 87.9 km (2 giờ 5 phút) | 1.827.000 | 2.327.000 | 3.654.000 | 5.481.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 96.3 km (2 giờ 37 phút) | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cai Lậy 79.1 km (1 giờ 41 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cái Bè 88.5 km (2 giờ 4 phút) | 1.848.000 | 2.348.000 | 3.696.000 | 5.544.000 |
| TP Trà Vinh đi Tân Phước 182 km (3 giờ 53 phút) | 3.276.000 | 3.776.000 | 6.552.000 | 9.828.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 46.1 km (1 giờ 3 phút) | 1.380.000 | 1.880.000 | 2.760.000 | 4.140.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ba Tri 78.5 km (1 giờ 47 phút) | 1.950.000 | 2.450.000 | 3.900.000 | 5.850.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Đại 82.1 km (1 giờ 54 phút) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 82.1 km (1 giờ 54 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 65.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.625.000 | 2.125.000 | 3.250.000 | 4.875.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 34.3 km (47 phút) | 1.020.000 | 1.520.000 | 2.040.000 | 3.060.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 26.8 km (40 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 46.6 km (1 giờ 7 phút) | 1.380.000 | 1.880.000 | 2.760.000 | 4.140.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 424 km (9 giờ 1 phút) | 5.936.000 | 6.436.000 | 14.840.000 | 17.808.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 312 km (6 giờ 36 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 11.700.000 | 14.040.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Trọng 389 km (8 giờ 19 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| TP Trà Vinh đi Di Linh 340 km (7 giờ 12 phút) | 5.100.000 | 5.600.000 | 12.750.000 | 15.300.000 |
| TP Trà Vinh đi Bảo Lâm 336 km (7 giờ 4 phút) | 6.118.000 | 6.618.000 | 15.295.000 | 18.354.000 |
| TP Trà Vinh đi Đạ Huoai 336 km (7 giờ 4 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
| TP Trà Vinh đi Đạ Tẻh 286 km (5 giờ 58 phút) | 4.576.000 | 5.076.000 | 11.440.000 | 13.728.000 |
| TP Trà Vinh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 309 km (6 giờ 31 phút) | 4.635.000 | 5.135.000 | 11.587.500 | 13.905.000 |
| TP Trà Vinh đi Lâm Hà 384 km (8 giờ 14 phút) | 5.376.000 | 5.876.000 | 13.440.000 | 16.128.000 |
| TP Trà Vinh đi Lạc Dương 437 km (9 giờ 26 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
| TP Trà Vinh đi Đơn Dương 437 km (9 giờ 26 phút) | 6.118.000 | 6.618.000 | 15.295.000 | 18.354.000 |
| TP Trà Vinh đi Đam Rông 428 km (9 giờ 26 phút) | 5.992.000 | 6.492.000 | 14.980.000 | 17.976.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 222 km (4 giờ 59 phút) | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
| TP Trà Vinh đi TX Bình Long 236 km (4 giờ 59 phút) | 4.012.000 | 4.512.000 | 10.030.000 | 12.036.000 |
| TP Trà Vinh đi TX Phước Long 268 km (5 giờ 59 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Đăng 267 km (5 giờ 58 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 10.680.000 | 12.816.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Đốp 267 km (5 giờ 58 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 10.680.000 | 12.816.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Gia Mập 318 km (6 giờ 59 phút) | 4.770.000 | 5.270.000 | 11.925.000 | 14.310.000 |
| TP Trà Vinh đi Chơn Thành 213 km (4 giờ 32 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 9.052.500 | 10.863.000 |
| TP Trà Vinh đi Đồng Phú 233 km (5 giờ 18 phút) | 3.961.000 | 4.461.000 | 9.902.500 | 11.883.000 |
| TP Trà Vinh đi Hớn Quản 233 km (5 giờ 18 phút) | 3.961.000 | 4.461.000 | 9.902.500 | 11.883.000 |
| TP Trà Vinh đi Lộc Ninh 253 km (5 giờ 20 phút) | 4.048.000 | 4.548.000 | 10.120.000 | 12.144.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 454 km (10 giờ 3 phút) | 6.356.000 | 6.856.000 | 15.890.000 | 19.068.000 |
| TP Trà Vinh đi Buôn Đôn 481 km (10 giờ 33 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư Kuin 477 km (10 giờ 36 phút) | 6.678.000 | 7.178.000 | 16.695.000 | 20.034.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư M’gar 481 km (10 giờ 44 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea H’leo 726 km (11 giờ 59 phút) | 10.164.000 | 10.664.000 | 25.410.000 | 30.492.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea Kar 631 km (9 giờ 56 phút) | 8.834.000 | 9.334.000 | 22.085.000 | 26.502.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea Súp 510 km (11 giờ 17 phút) | 7.140.000 | 7.640.000 | 17.850.000 | 21.420.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Ana 469 km (10 giờ 26 phút) | 6.566.000 | 7.066.000 | 16.415.000 | 19.698.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Bông 623 km (10 giờ 25 phút) | 8.722.000 | 9.222.000 | 21.805.000 | 26.166.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Buk 623 km (10 giờ 25 phút) | 8.722.000 | 9.222.000 | 21.805.000 | 26.166.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Năng 658 km (10 giờ 39 phút) | 9.212.000 | 9.712.000 | 23.030.000 | 27.636.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Pắc 623 km (10 giờ 25 phút) | 8.722.000 | 9.222.000 | 21.805.000 | 26.166.000 |
| TP Trà Vinh đi Lắk 623 km (10 giờ 25 phút) | 8.722.000 | 9.222.000 | 21.805.000 | 26.166.000 |
| TP Trà Vinh đi M’Đrắk 595 km (9 giờ 11 phút) | 8.330.000 | 8.830.000 | 20.825.000 | 24.990.000 |
Bảng giá thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Gia Nghĩa 339 km (7 giờ 32 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư Jút 339 km (7 giờ 32 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Glong 339 km (7 giờ 32 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Mil 408 km (8 giờ 48 phút) | 5.712.000 | 6.212.000 | 14.280.000 | 17.136.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 331 km (7 giờ 22 phút) | 4.965.000 | 5.465.000 | 12.412.500 | 14.895.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Song 339 km (7 giờ 32 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Nô 430 km (9 giờ 32 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 15.050.000 | 18.060.000 |
| TP Trà Vinh đi Tuy Đức 339 km (7 giờ 32 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 12.712.500 | 15.255.000 |



Bảng giá taxi, thuê xe Carnival/Seodna tại Trà Vinh
Giá đi đường dài : Khách hàng gọi trước hotline có lộ trình rõ ràng để được báo giá Ưu Đãi : 0975.952.510
Website : https://taxitravinh.com.vn
