Khi bạn cần thuê xe 4 chỗ đi công tác gấp trong ngày, hãy lựa chọn dịch vụ chất lượng cao từ Taxi Phú Yên Bình Định. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại xe như xe taxi 4 chỗ, xe Carnival, xe taxi 32 chỗ, xe taxi 7 chỗ – đáp ứng tốt mọi nhu cầu cá nhân, gia đình hay nhóm đoàn. Dòng Carnival nổi bật với khoang xe rộng, nội thất hiện đại và khả năng vận hành êm ái, rất phù hợp cho hành trình dài hoặc chuyên chở khách VIP. Tài xế của Taxi Phú Yên Bình Định được đào tạo chuyên nghiệp, đúng giờ, phục vụ tận tình và thông thạo tuyến đường. Xe luôn được bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo sạch sẽ và điều hòa hoạt động tốt trong suốt chuyến đi. Chúng tôi hỗ trợ thuê theo giờ, ngày hoặc theo tour, giá cả minh bạch, hợp đồng rõ ràng và có hóa đơn đầy đủ. Taxi Phú Yên Bình Định luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên từng cung đường an toàn – tiện nghi – đáng nhớ.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Phú Yên Bình Định. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Phú Yên Bình Định theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Phú Yên Bình Định
Bảng giá Taxi Phú Yên Bình Định xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Tuy Hòa đi Quy Nhơn 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi An Nhơn 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoài Nhơn 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi An Lão 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoài Ân 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phù Cát 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phù Mỹ 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tuy Phước 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Sơn 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Vân Canh 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Vĩnh Thạnh 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Quy Nhơn 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Sông Cầu đi An Nhơn 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoài Nhơn 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Sông Cầu đi An Lão 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoài Ân 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phù Cát 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phù Mỹ 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tuy Phước 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Sơn 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Vân Canh 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Vĩnh Thạnh 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Quy Nhơn 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Đông Hòa đi An Nhơn 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoài Nhơn 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Đông Hòa đi An Lão 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoài Ân 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Phù Cát 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Phù Mỹ 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tuy Phước 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Sơn 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Vân Canh 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Vĩnh Thạnh 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quy Nhơn 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi An Nhơn 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoài Nhơn 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi An Lão 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoài Ân 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phù Cát 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phù Mỹ 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tuy Phước 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Sơn 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Vân Canh 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Vĩnh Thạnh 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Quy Nhơn 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Phú Hòa đi An Nhơn 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoài Nhơn 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Phú Hòa đi An Lão 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoài Ân 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Phù Cát 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Phù Mỹ 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tuy Phước 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Sơn 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Vân Canh 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Vĩnh Thạnh 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quy Nhơn 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi An Nhơn 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoài Nhơn 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi An Lão 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoài Ân 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phù Cát 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phù Mỹ 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tuy Phước 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Sơn 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Vân Canh 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Vĩnh Thạnh 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quy Nhơn 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Sông Hinh đi An Nhơn 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoài Nhơn 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Sông Hinh đi An Lão 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoài Ân 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phù Cát 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phù Mỹ 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tuy Phước 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Sơn 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Vân Canh 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Vĩnh Thạnh 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Tuy An đi Quy Nhơn 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tuy An đi An Nhơn 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Tuy An đi Hoài Nhơn 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Tuy An đi An Lão 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Tuy An đi Hoài Ân 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Tuy An đi Phù Cát 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Tuy An đi Phù Mỹ 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Tuy An đi Tuy Phước 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tuy An đi Tây Sơn 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Tuy An đi Vân Canh 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Tuy An đi Vĩnh Thạnh 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
Bảng giá Xe Taxi Phú Yên Bình Định 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Tuy Hòa đi Quy Nhơn 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi An Nhơn 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoài Nhơn 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi An Lão 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoài Ân 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phù Cát 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phù Mỹ 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tuy Phước 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Sơn 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Vân Canh 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Vĩnh Thạnh 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Quy Nhơn 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Sông Cầu đi An Nhơn 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoài Nhơn 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Sông Cầu đi An Lão 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoài Ân 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phù Cát 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phù Mỹ 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tuy Phước 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Sơn 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Vân Canh 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Vĩnh Thạnh 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Quy Nhơn 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Đông Hòa đi An Nhơn 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoài Nhơn 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Đông Hòa đi An Lão 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoài Ân 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Phù Cát 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Phù Mỹ 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tuy Phước 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Sơn 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Vân Canh 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Vĩnh Thạnh 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quy Nhơn 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi An Nhơn 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoài Nhơn 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi An Lão 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoài Ân 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phù Cát 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phù Mỹ 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tuy Phước 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Sơn 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Vân Canh 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Vĩnh Thạnh 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Quy Nhơn 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Phú Hòa đi An Nhơn 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoài Nhơn 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Phú Hòa đi An Lão 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoài Ân 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Phù Cát 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Phù Mỹ 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tuy Phước 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Sơn 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Vân Canh 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Vĩnh Thạnh 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quy Nhơn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi An Nhơn 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoài Nhơn 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi An Lão 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoài Ân 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phù Cát 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phù Mỹ 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tuy Phước 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Sơn 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Vân Canh 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Vĩnh Thạnh 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quy Nhơn 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Sông Hinh đi An Nhơn 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoài Nhơn 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Sông Hinh đi An Lão 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoài Ân 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phù Cát 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phù Mỹ 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tuy Phước 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Sơn 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Sông Hinh đi Vân Canh 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Vĩnh Thạnh 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Tuy An đi Quy Nhơn 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Tuy An đi An Nhơn 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Tuy An đi Hoài Nhơn 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Tuy An đi An Lão 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Tuy An đi Hoài Ân 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Tuy An đi Phù Cát 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Tuy An đi Phù Mỹ 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tuy An đi Tuy Phước 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tuy An đi Tây Sơn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Tuy An đi Vân Canh 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Tuy An đi Vĩnh Thạnh 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Phú Yên Bình Định và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



