Dịch vụ thuê xe du lịch, công tác, phục vụ phim trường, ghi hình thông qua hệ thống Taxi Long An Bình Thuận ngày càng được giới sản xuất tin dùng. Các dòng xe như Carnival, xe 16 chỗ, thuê xe công tác, xe 5 chỗ, xe 29 chỗ… có thể sử dụng để chở đạo cụ, trang phục hoặc nghệ sĩ đi ghi hình tại nhiều địa điểm khác nhau. Tài xế hiểu lịch trình thay đổi liên tục, sẵn sàng chờ đợi hoặc di chuyển theo giờ vàng quay phim. Dòng Carnival được nhiều đạo diễn ưu ái vì thiết kế rộng rãi và riêng tư. Chúng tôi cam kết đúng giờ, hỗ trợ xuất hóa đơn nhanh, giá cả linh hoạt theo yêu cầu khách hàng & đoàn làm phim.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Long An Bình Thuận. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Long An Bình Thuận theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Long An Bình Thuận
Bảng giá Taxi Long An Bình Thuận xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Tân An đi TP. Phan Thiết 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Tân An đi Thị xã La Gi 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tân An đi Bắc Bình 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Tân An đi Đức Linh 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Tân An đi Hàm Tân 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Tân An đi Hàm Thuận Bắc 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Tân An đi Hàm Thuận Nam 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Tân An đi Phú Quý 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Tân An đi Tánh Linh 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Tân An đi Tuy Phong 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Kiến Tường đi TP. Phan Thiết 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Thị xã La Gi 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Bắc Bình 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Đức Linh 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Hàm Tân 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Hàm Thuận Bắc 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Hàm Thuận Nam 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Phú Quý 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Tánh Linh 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Tuy Phong 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Bến Lức đi TP. Phan Thiết 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Bến Lức đi Thị xã La Gi 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Bến Lức đi Bắc Bình 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Bến Lức đi Đức Linh 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Bến Lức đi Hàm Tân 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Bến Lức đi Hàm Thuận Bắc 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Bến Lức đi Hàm Thuận Nam 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Bến Lức đi Phú Quý 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Bến Lức đi Tánh Linh 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Bến Lức đi Tuy Phong 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Cần Đước đi TP. Phan Thiết 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Cần Đước đi Thị xã La Gi 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Cần Đước đi Bắc Bình 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Cần Đước đi Đức Linh 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Cần Đước đi Hàm Tân 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Cần Đước đi Hàm Thuận Bắc 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Cần Đước đi Hàm Thuận Nam 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Cần Đước đi Phú Quý 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Cần Đước đi Tánh Linh 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Cần Đước đi Tuy Phong 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi TP. Phan Thiết 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Thị xã La Gi 143 km | 1,573,000 | 1,573,000 | 2,860,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Bắc Bình 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Đức Linh 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Hàm Tân 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Hàm Thuận Bắc 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Hàm Thuận Nam 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Phú Quý 233 km | 1,864,000 | 2,097,000 | 3,961,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tánh Linh 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tuy Phong 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Châu Thành đi TP. Phan Thiết 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thị xã La Gi 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bắc Bình 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đức Linh 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hàm Tân 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hàm Thuận Bắc 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hàm Thuận Nam 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Quý 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tánh Linh 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tuy Phong 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Đức Hòa đi TP. Phan Thiết 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Thị xã La Gi 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Bắc Bình 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Đức Linh 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Hàm Tân 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Hàm Thuận Bắc 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Hàm Thuận Nam 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Phú Quý 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Tánh Linh 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Tuy Phong 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đức Huệ đi TP. Phan Thiết 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Thị xã La Gi 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Bắc Bình 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Đức Linh 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Hàm Tân 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Hàm Thuận Bắc 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Hàm Thuận Nam 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Phú Quý 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Tánh Linh 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Tuy Phong 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi TP. Phan Thiết 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Thị xã La Gi 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Bắc Bình 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Đức Linh 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Hàm Tân 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Hàm Thuận Bắc 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Hàm Thuận Nam 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Phú Quý 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tánh Linh 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tuy Phong 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Tân Hưng đi TP. Phan Thiết 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Thị xã La Gi 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Bắc Bình 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Đức Linh 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Hàm Tân 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Hàm Thuận Bắc 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Hàm Thuận Nam 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Phú Quý 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Tánh Linh 218 km | 1,744,000 | 1,962,000 | 3,706,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Tuy Phong 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi TP. Phan Thiết 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Thị xã La Gi 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Bắc Bình 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Đức Linh 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Hàm Tân 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Hàm Thuận Bắc 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Hàm Thuận Nam 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Phú Quý 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tánh Linh 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tuy Phong 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Tân Trụ đi TP. Phan Thiết 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Thị xã La Gi 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Bắc Bình 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Đức Linh 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Hàm Tân 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Hàm Thuận Bắc 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Hàm Thuận Nam 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Phú Quý 243 km | 1,944,000 | 2,187,000 | 4,131,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Tánh Linh 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Tuy Phong 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi TP. Phan Thiết 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Thị xã La Gi 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Bắc Bình 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Đức Linh 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Hàm Tân 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Hàm Thuận Bắc 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Hàm Thuận Nam 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Phú Quý 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tánh Linh 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tuy Phong 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi TP. Phan Thiết 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Thị xã La Gi 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Bắc Bình 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Đức Linh 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Hàm Tân 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Hàm Thuận Bắc 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Hàm Thuận Nam 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Phú Quý 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tánh Linh 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tuy Phong 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi TP. Phan Thiết 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Thị xã La Gi 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Bắc Bình 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Đức Linh 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Hàm Tân 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Hàm Thuận Bắc 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Hàm Thuận Nam 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Phú Quý 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tánh Linh 228 km | 1,824,000 | 2,052,000 | 3,876,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tuy Phong 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
Bảng giá Xe Taxi Long An Bình Thuận 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Tân An đi TP. Phan Thiết 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Tân An đi Thị xã La Gi 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tân An đi Bắc Bình 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Tân An đi Đức Linh 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Tân An đi Hàm Tân 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Tân An đi Hàm Thuận Bắc 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Tân An đi Hàm Thuận Nam 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Tân An đi Phú Quý 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Tân An đi Tánh Linh 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Tân An đi Tuy Phong 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Kiến Tường đi TP. Phan Thiết 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Thị xã La Gi 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Bắc Bình 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Đức Linh 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Hàm Tân 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Hàm Thuận Bắc 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Kiến Tường đi Hàm Thuận Nam 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Kiến Tường đi Phú Quý 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Tánh Linh 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 4,596,800 |
| Taxi Kiến Tường đi Tuy Phong 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Bến Lức đi TP. Phan Thiết 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Bến Lức đi Thị xã La Gi 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Bến Lức đi Bắc Bình 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Bến Lức đi Đức Linh 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Bến Lức đi Hàm Tân 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Bến Lức đi Hàm Thuận Bắc 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Bến Lức đi Hàm Thuận Nam 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Bến Lức đi Phú Quý 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Bến Lức đi Tánh Linh 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Bến Lức đi Tuy Phong 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Cần Đước đi TP. Phan Thiết 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Cần Đước đi Thị xã La Gi 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Cần Đước đi Bắc Bình 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Cần Đước đi Đức Linh 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Cần Đước đi Hàm Tân 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Cần Đước đi Hàm Thuận Bắc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Cần Đước đi Hàm Thuận Nam 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Cần Đước đi Phú Quý 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Cần Đước đi Tánh Linh 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Cần Đước đi Tuy Phong 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi TP. Phan Thiết 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 3,580,200 |
| Taxi Cần Giuộc đi Thị xã La Gi 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 3,718,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Bắc Bình 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Cần Giuộc đi Đức Linh 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Cần Giuộc đi Hàm Tân 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Hàm Thuận Bắc 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Cần Giuộc đi Hàm Thuận Nam 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Cần Giuộc đi Phú Quý 233 km | 3,564,900 | 4,357,100 | 5,149,300 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tánh Linh 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tuy Phong 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Châu Thành đi TP. Phan Thiết 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thị xã La Gi 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bắc Bình 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đức Linh 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hàm Tân 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hàm Thuận Bắc 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hàm Thuận Nam 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Quý 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tánh Linh 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Châu Thành đi Tuy Phong 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Đức Hòa đi TP. Phan Thiết 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Thị xã La Gi 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Bắc Bình 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Đức Linh 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Hàm Tân 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Hàm Thuận Bắc 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Hàm Thuận Nam 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Phú Quý 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Đức Hòa đi Tánh Linh 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Đức Hòa đi Tuy Phong 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Đức Huệ đi TP. Phan Thiết 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Thị xã La Gi 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Bắc Bình 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Đức Huệ đi Đức Linh 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Hàm Tân 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Hàm Thuận Bắc 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Hàm Thuận Nam 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Phú Quý 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Tánh Linh 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Đức Huệ đi Tuy Phong 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Mộc Hóa đi TP. Phan Thiết 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Thị xã La Gi 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Bắc Bình 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Mộc Hóa đi Đức Linh 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Mộc Hóa đi Hàm Tân 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Hàm Thuận Bắc 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Hàm Thuận Nam 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Phú Quý 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tánh Linh 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tuy Phong 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Tân Hưng đi TP. Phan Thiết 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Thị xã La Gi 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Bắc Bình 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Đức Linh 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Hàm Tân 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Tân Hưng đi Hàm Thuận Bắc 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Tân Hưng đi Hàm Thuận Nam 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Tân Hưng đi Phú Quý 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Tánh Linh 218 km | 3,335,400 | 4,076,600 | 4,817,800 |
| Taxi Tân Hưng đi Tuy Phong 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi TP. Phan Thiết 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Thị xã La Gi 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Bắc Bình 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Đức Linh 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Hàm Tân 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Hàm Thuận Bắc 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi Hàm Thuận Nam 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi Phú Quý 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tánh Linh 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 4,596,800 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tuy Phong 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Tân Trụ đi TP. Phan Thiết 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Thị xã La Gi 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 3,580,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Bắc Bình 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Đức Linh 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Hàm Tân 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Hàm Thuận Bắc 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Hàm Thuận Nam 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Tân Trụ đi Phú Quý 243 km | 3,717,900 | 4,544,100 | 5,370,300 |
| Taxi Tân Trụ đi Tánh Linh 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Tân Trụ đi Tuy Phong 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Thạnh Hóa đi TP. Phan Thiết 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Thị xã La Gi 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Bắc Bình 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Đức Linh 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Hàm Tân 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Hàm Thuận Bắc 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Hàm Thuận Nam 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Phú Quý 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tánh Linh 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 4,633,200 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tuy Phong 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi TP. Phan Thiết 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Thị xã La Gi 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Bắc Bình 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Đức Linh 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Hàm Tân 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Hàm Thuận Bắc 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Hàm Thuận Nam 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Phú Quý 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tánh Linh 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tuy Phong 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi TP. Phan Thiết 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Thị xã La Gi 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Bắc Bình 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Đức Linh 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Hàm Tân 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Hàm Thuận Bắc 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Hàm Thuận Nam 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Phú Quý 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tánh Linh 228 km | 3,488,400 | 4,263,600 | 5,038,800 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tuy Phong 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Long An Bình Thuận và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



