Dịch vụ taxi tại Hà Tiên để di chuyển thuận tiện trong nội thành hoặc các khu vực lân cận như Rạch Giá, Phú Quốc, An Giang ? Hãy cùng khám phá tất tần tật thông tin hữu ích về taxi Hà Tiên, từ số điện thoại, giá cước đến các hãng taxi uy tín nhất hiện nay.
Experience convenient travel with our reliable Ha Tien Taxi and Car Rental services. Whether you’re on a business trip or vacation, Taxi Ha Tien provides affordable transportation to anywhere . Enjoy clean cars, polite drivers, and flexible schedules tailored to your needs. Our Taxi Service Ha Tien is known for punctuality, transparent pricing, and 24-hour online booking. From short city rides to long-distance transfers, Ha Tien Car Rental offers the best way to explore southern Vietnam with comfort and reliability.
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
1. Taxi Hà Tiên – Sự Lựa Chọn Linh Hoạt Khi Du Lịch & Công Tác
Hà Tiên là một trong những điểm du lịch nổi tiếng ở Kiên Giang với nhiều danh lam thắng cảnh như Mũi Nai, Thạch Động, chùa Phù Dung, bãi biển Tà Lu… Với lượng khách du lịch tăng cao mỗi năm, nhu cầu thuê taxi Hà Tiên ngày càng phổ biến. Taxi giúp bạn di chuyển nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và an toàn tuyệt đối.
2. Các Hãng Taxi Hà Tiên Uy Tín Nhất
Dưới đây là danh sách một số hãng taxi tại Hà Tiên được đánh giá cao:
✅ Taxi Mai Linh Hà Tiên
Đặc điểm: Uy tín, nhiều xe, có app đặt xe nhanh chóng.
✅ Taxi Phú Quốc Hà Tiên
Dịch vụ đưa đón khách đi Phú Quốc – Hà Tiên – Rạch Giá.
✅ Taxi Vinasun Kiên Giang
Xe đời mới, phục vụ chuyên nghiệp.
✅ Taxi Gia Đình – Xe 4 chỗ, 7 chỗ riêng tư
Đặt trước qua Zalo hoặc điện thoại
Có xe đưa đón cửa khẩu, sân bay, bến tàu, khách sạn
3. Bảng Giá Taxi Hà Tiên Tham Khảo
| Lộ trình | Giá tham khảo (VNĐ/km) |
|---|---|
| Di chuyển nội thành Hà Tiên | Từ 11k – 13k/km |
| Hà Tiên – Rạch Giá (90km) | Từ 900k – 1.100k |
| Hà Tiên – Bến tàu Phú Quốc | Từ 150k – 200k |
| Hà Tiên – Cửa khẩu Xà Xía | Từ 80k – 120k |
Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số km và loại xe (4 chỗ hoặc 7 chỗ).
Bảng giá taxi, thuê xe tại Kiên Giang theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
Loại xe Giá thuê/10h/100km Ngoài 100km Ngoài 10h 4 chỗ 1,400,000 VND 8,000 VND/km 80,000 VND/h 7 chỗ 1,700,000 VND 9,000 VND/km 100,000 VND/h Carnival, Sedona 2,400,000 VND 10,000 VND/km 150,000 VND/h 16 chỗ 2,400,000 VND 10,000 VND/km 150,000 VND/h Limousin 9 chỗ 3,200,000 VND 15,000 VND/km 250,000 VND/h
Bảng giá Taxi Hà Tiên Kiên Giang đi tỉnh 1 chiều ( 4-7 chỗ, Carnival )
| Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona | |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Tây Ninh | 2.792.000 | 2.966.500 | 4.886.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Biên | 3.040.000 | 3.230.000 | 4.940.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Châu | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.213.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Dương Minh Châu | 2.952.000 | 3.136.500 | 4.797.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.200.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bến Cầu | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.606.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.452.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trảng Bàng | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.410.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Thủ Dầu Một | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Dĩ An | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Thuận An | 2.736.000 | 2.907.000 | 5.130.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bến Cát | 2.912.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Dầu Tiếng | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Uyên | 2.888.000 | 3.068.500 | 5.054.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Giáo | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Biên Hòa | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Long Khánh | 3.160.000 | 3.357.500 | 5.530.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trảng Bom | 3.416.000 | 3.629.500 | 5.978.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vĩnh Cửu | 3.280.000 | 3.485.000 | 5.740.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Nhơn Trạch | 2.872.000 | 3.051.500 | 5.026.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cẩm Mỹ | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Định Quán | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Thành | 2.928.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Đồng Xoài | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bù Đăng | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bù Gia Mập | 4.152.000 | 4.411.500 | 7.266.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Chơn Thành | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Riềng | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Hớn Quản | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Lộc Ninh | 3.384.000 | 3.595.500 | 5.922.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bù Đốp | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Vũng Tàu | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.712.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bà Rịa | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Đức | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Xuyên Mộc | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Điền | 3.216.000 | 3.417.000 | 5.628.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đất Đỏ | 3.232.000 | 3.434.000 | 5.656.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Thành | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận 1 | 2.788.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | 2.796.500 | 2.796.500 | 4.935.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Củ Chi | 2.677.500 | 2.677.500 | 4.725.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Nhà Bè | 2.822.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Thủ Đức | 2.873.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Bình Thạnh | 2.839.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Gò Vấp | 2.830.500 | 2.830.500 | 4.995.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Tân Bình | 2.779.500 | 2.779.500 | 4.905.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Tân Phú | 2.754.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Bình Tân | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Chánh | 2.609.500 | 2.609.500 | 4.605.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Tam Kỳ | 9.304.000 | 9.885.500 | 16.282.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Hội An | 9.704.000 | 10.310.500 | 16.982.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Thăng Bình | 9.536.000 | 10.132.000 | 16.688.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quế Sơn | 9.608.000 | 10.208.500 | 16.814.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hiệp Đức | 9.760.000 | 10.370.000 | 17.080.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Núi Thành | 9.176.000 | 9.749.500 | 16.058.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tiên Phước | 9.480.000 | 10.072.500 | 16.590.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Phú Ninh | 9.344.000 | 9.928.000 | 16.352.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bắc Trà My | 9.640.000 | 10.242.500 | 16.870.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Nam Trà My | |||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đông Giang | 10.232.000 | 10.871.500 | 17.906.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tây Giang | 10.648.000 | 11.313.500 | 18.634.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Kon Tum | 6.584.000 | 6.995.500 | 11.522.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đăk Glei | 7.304.000 | 7.760.500 | 12.782.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ngọc Hồi | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đăk Tô | 6.992.000 | 7.429.000 | 12.236.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Kon Plông | 7.144.000 | 7.590.500 | 12.502.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Kon Rẫy | 6.848.000 | 7.276.000 | 11.984.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Sa Thầy | 6.808.000 | 7.233.500 | 11.914.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tu Mơ Rông | 7.272.000 | 7.726.500 | 12.726.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Vĩnh Long | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bình Minh | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Hồ | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mang Thít | 2.006.000 | 2.242.000 | 4.012.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trà Ôn | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vũng Liêm | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Tân, Vĩnh Long | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Phan Thiết | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hàm Thuận Bắc | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hàm Thuận Nam | 3.760.000 | 3.995.000 | 6.580.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bắc Bình | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tánh Linh | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đức Linh | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Mũi Né | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lagi | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tuy Phong | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Nha Trang | 5.704.000 | 6.060.500 | 9.982.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Cam Ranh | 5.320.000 | 5.652.500 | 9.310.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Diên Khánh | 5.656.000 | 6.009.500 | 9.898.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cam Lâm | 5.456.000 | 5.797.000 | 9.548.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Khánh Vĩnh | 5.720.000 | 6.077.500 | 10.010.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Khánh Sơn | 5.640.000 | 5.992.500 | 9.870.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Hòa | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Phan Rang | 5.024.000 | 5.338.000 | 8.792.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Vĩnh Hy | 5.312.000 | 5.644.000 | 9.296.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ninh Phước | 4.976.000 | 5.287.000 | 8.708.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thuận Bắc | 5.128.000 | 5.448.500 | 8.974.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thuận Nam | 4.824.000 | 5.125.500 | 8.442.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bác Ái | 5.240.000 | 5.567.500 | 9.170.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Hải | |||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Sơn | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Quảng Ngãi | 8.688.000 | 9.231.000 | 15.204.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ba Tơ | 8.784.000 | 9.333.000 | 15.372.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Sơn | 8.920.000 | 9.477.500 | 15.610.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đức Phổ | 8.400.000 | 8.925.000 | 14.700.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Mộ Đức | 8.536.000 | 9.069.500 | 14.938.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Nghĩa Hành | 8.672.000 | 9.214.000 | 15.176.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Sơn Tịnh | 8.832.000 | 9.384.000 | 15.456.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tây Trà | 9.056.000 | 9.622.000 | 15.848.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Trà Bồng | 9.056.000 | 9.622.000 | 15.848.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Trà Vinh | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Càng Long | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cầu Kè | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cầu Ngang | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Duyên Hải | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tiểu Cần | 2.235.500 | 2.498.500 | 4.208.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trà Cú | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Cao Lãnh | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Sa Đéc | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Hồng Ngự | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Lai Vung | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Lấp Vò | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thanh Bình | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tháp Mười | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Long Xuyên | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Châu Đốc | 1.187.500 | 1.330.000 | 1.995.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Phú | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Chợ Mới | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Tân | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Châu | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thoại Sơn | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Rạch Giá | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Hà Tiên | 375.000 | 425.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Châu Thành | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Hòn Đất | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Kiên Lương | 435.000 | 493.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Quốc | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Hiệp | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi An Minh | |||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi An Biên | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Rạch Sỏi | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Gò Quao | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tp Cần Thơ | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thới Lai | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vĩnh Thạnh | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bình Thủy | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ô Môn | |||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Phong Điền | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cờ Đỏ | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Thới Lai | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Vị Thanh | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành, Hậu Giang | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Mỹ | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phụng Hiệp | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vị Thủy | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ngã Bảy | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Sóc Trăng | 2.057.000 | 2.299.000 | 4.114.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỹ Tú | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỹ Xuyên | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Phú | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trần Đề | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cù Lao Dung | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng | |||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Kế Sách | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Thạnh Trị | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bạc Liêu | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phước Long | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vĩnh Lợi | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Giá Rai | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đông Hải | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Cà Mau | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thới Bình | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trần Văn Thời | 1.938.000 | 2.166.000 | 3.876.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cái Nước | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ngọc Hiển | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đầm Dơi | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Năm Căn | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Tân An | 2.414.000 | 2.698.000 | 4.544.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bến Lức | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cần Đước | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cần Giuộc | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đức Hòa | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thủ Thừa | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Trụ | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đức Huệ | 2.400.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Mộc Hóa | |||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hưng Thạnh | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Mỹ Tho | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Chợ Gạo | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Gò Công Đông | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Gò Công Tây | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Phú Đông | 2.536.000 | 2.694.500 | 4.755.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cai Lậy | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cái Bè | 1.980.500 | 2.213.500 | 3.961.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tân Phước | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bến Tre | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ba Tri | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bình Đại | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.785.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Giồng Trôm | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỏ Cày Bắc | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỏ Cày Nam | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thạnh Phú | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bảo Lộc | 4.104.000 | 4.360.500 | 7.182.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đức Trọng | 4.720.000 | 5.015.000 | 8.260.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Di Linh | 4.328.000 | 4.598.500 | 7.574.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bảo Lâm | 4.296.000 | 4.564.500 | 7.518.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đạ Huoai | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.762.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đạ Tẻh | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cát Tiên | 7.552.000 | 8.024.000 | 13.216.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lâm Hà | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lạc Dương | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đơn Dương | 5.512.000 | 5.856.500 | 9.646.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đam Rông | 5.032.000 | 5.346.500 | 8.806.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Đồng Xoài | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TX Bình Long | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TX Phước Long | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bù Đăng | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bù Đốp | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bù Gia Mập | 4.152.000 | 4.411.500 | 7.266.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Chơn Thành | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đồng Phú | 3.472.000 | 3.689.000 | 6.076.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hớn Quản | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lộc Ninh | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Buôn Ma Thuột | 5.240.000 | 5.567.500 | 9.170.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Buôn Đôn | 5.456.000 | 5.797.000 | 9.548.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cư Kuin | 5.424.000 | 5.763.000 | 9.492.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cư M’gar | 5.456.000 | 5.797.000 | 9.548.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ea H’leo | 7.416.000 | 7.879.500 | 12.978.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ea Kar | 6.656.000 | 7.072.000 | 11.648.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ea Súp | 5.696.000 | 6.052.000 | 9.968.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Ana | 5.360.000 | 5.695.000 | 9.380.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Bông | 6.592.000 | 7.004.000 | 11.536.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Buk | 6.984.000 | 7.420.500 | 12.222.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Năng | 6.872.000 | 7.301.500 | 12.026.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Pắc | 6.832.000 | 7.259.000 | 11.956.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lắk | 7.144.000 | 7.590.500 | 12.502.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi M’Đrắk | 6.368.000 | 6.766.000 | 11.144.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Gia Nghĩa | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cư Jút | 4.840.000 | 5.142.500 | 8.470.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk Glong | 4.712.000 | 5.006.500 | 8.246.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk Mil | 4.872.000 | 5.176.500 | 8.526.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk R’Lấp | 4.256.000 | 4.522.000 | 7.448.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk Song | 4.624.000 | 4.913.000 | 8.092.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Nô | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tuy Đức | 4.576.000 | 4.862.000 | 8.008.000 |
Bảng giá Taxi Hà Tiên Kiên Giang đi tỉnh 1 chiều ( Limousin – 16 -29 – 45 chỗ )
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Tây Ninh | 4.886.000 | 5.386.000 | 9.772.000 | 14.658.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Biên | 4.940.000 | 5.440.000 | 9.880.000 | 14.820.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Châu | 5.213.000 | 5.713.000 | 10.426.000 | 15.639.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Dương Minh Châu | 4.797.000 | 5.297.000 | 9.594.000 | 14.391.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 3.200.000 | 3.700.000 | 6.400.000 | 9.600.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bến Cầu | 4.606.000 | 5.106.000 | 9.212.000 | 13.818.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài | 4.452.000 | 4.952.000 | 8.904.000 | 13.356.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trảng Bàng | 4.410.000 | 4.910.000 | 8.820.000 | 13.230.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Thủ Dầu Một | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Dĩ An | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Thuận An | 5.130.000 | 5.630.000 | 10.260.000 | 15.390.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bến Cát | 5.096.000 | 5.596.000 | 10.192.000 | 15.288.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Dầu Tiếng | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Uyên | 5.054.000 | 5.554.000 | 10.108.000 | 15.162.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Giáo | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Biên Hòa | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Long Khánh | 5.530.000 | 6.030.000 | 11.060.000 | 16.590.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trảng Bom | 5.978.000 | 6.478.000 | 11.956.000 | 17.934.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vĩnh Cửu | 5.740.000 | 6.240.000 | 11.480.000 | 17.220.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Nhơn Trạch | 5.026.000 | 5.526.000 | 10.052.000 | 15.078.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cẩm Mỹ | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Định Quán | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Thành | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Đồng Xoài | 5.950.000 | 6.450.000 | 11.900.000 | 17.850.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bù Đăng | 6.552.000 | 7.052.000 | 13.104.000 | 19.656.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bù Gia Mập | 7.266.000 | 7.766.000 | 14.532.000 | 21.798.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Chơn Thành | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Riềng | 6.146.000 | 6.646.000 | 12.292.000 | 18.438.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Hớn Quản | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Lộc Ninh | 5.922.000 | 6.422.000 | 11.844.000 | 17.766.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bù Đốp | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Vũng Tàu | 5.712.000 | 6.212.000 | 11.424.000 | 17.136.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bà Rịa | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Đức | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Xuyên Mộc | 5.866.000 | 6.366.000 | 11.732.000 | 17.598.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Điền | 5.628.000 | 6.128.000 | 11.256.000 | 16.884.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đất Đỏ | 5.656.000 | 6.156.000 | 11.312.000 | 16.968.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Thành | 4.029.000 | 4.529.000 | 8.058.000 | 12.087.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận 1 | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.935.000 | 5.435.000 | 9.870.000 | 14.805.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Củ Chi | 4.725.000 | 5.225.000 | 9.450.000 | 14.175.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Nhà Bè | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Thủ Đức | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Bình Thạnh | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Gò Vấp | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Tân Bình | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Tân Phú | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quận Bình Tân | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Chánh | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Tam Kỳ | 16.282.000 | 16.782.000 | 32.564.000 | 48.846.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Hội An | 16.982.000 | 17.482.000 | 33.964.000 | 50.946.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Thăng Bình | 16.688.000 | 17.188.000 | 33.376.000 | 50.064.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Quế Sơn | 16.814.000 | 17.314.000 | 33.628.000 | 50.442.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hiệp Đức | 17.080.000 | 17.580.000 | 34.160.000 | 51.240.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Núi Thành | 16.058.000 | 16.558.000 | 32.116.000 | 48.174.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tiên Phước | 16.590.000 | 17.090.000 | 33.180.000 | 49.770.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Phú Ninh | 16.352.000 | 16.852.000 | 32.704.000 | 49.056.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bắc Trà My | 16.870.000 | 17.370.000 | 33.740.000 | 50.610.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Nam Trà My | ||||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đông Giang | 17.906.000 | 18.406.000 | 35.812.000 | 53.718.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tây Giang | 18.634.000 | 19.134.000 | 37.268.000 | 55.902.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Kon Tum | 11.522.000 | 12.022.000 | 23.044.000 | 34.566.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đăk Glei | 12.782.000 | 13.282.000 | 25.564.000 | 38.346.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ngọc Hồi | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đăk Tô | 12.236.000 | 12.736.000 | 24.472.000 | 36.708.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Kon Plông | 12.502.000 | 13.002.000 | 25.004.000 | 37.506.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Kon Rẫy | 11.984.000 | 12.484.000 | 23.968.000 | 35.952.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Sa Thầy | 11.914.000 | 12.414.000 | 23.828.000 | 35.742.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tu Mơ Rông | 12.726.000 | 13.226.000 | 25.452.000 | 38.178.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Vĩnh Long | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bình Minh | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Hồ | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mang Thít | 4.012.000 | 4.512.000 | 8.024.000 | 12.036.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trà Ôn | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vũng Liêm | 4.032.000 | 4.532.000 | 8.064.000 | 12.096.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Tân, Vĩnh Long | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Phan Thiết | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hàm Thuận Bắc | 7.070.000 | 7.570.000 | 14.140.000 | 21.210.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hàm Thuận Nam | 6.580.000 | 7.080.000 | 13.160.000 | 19.740.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bắc Bình | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tánh Linh | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đức Linh | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Mũi Né | 7.224.000 | 7.724.000 | 14.448.000 | 21.672.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lagi | 6.552.000 | 7.052.000 | 13.104.000 | 19.656.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tuy Phong | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Nha Trang | 9.982.000 | 10.482.000 | 19.964.000 | 29.946.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Cam Ranh | 9.310.000 | 9.810.000 | 18.620.000 | 27.930.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Diên Khánh | 9.898.000 | 10.398.000 | 19.796.000 | 29.694.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cam Lâm | 9.548.000 | 10.048.000 | 19.096.000 | 28.644.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Khánh Vĩnh | 10.010.000 | 10.510.000 | 20.020.000 | 30.030.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Khánh Sơn | 9.870.000 | 10.370.000 | 19.740.000 | 29.610.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Hòa | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Phan Rang | 8.792.000 | 9.292.000 | 17.584.000 | 26.376.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Vĩnh Hy | 9.296.000 | 9.796.000 | 18.592.000 | 27.888.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ninh Phước | 8.708.000 | 9.208.000 | 17.416.000 | 26.124.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thuận Bắc | 8.974.000 | 9.474.000 | 17.948.000 | 26.922.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thuận Nam | 8.442.000 | 8.942.000 | 16.884.000 | 25.326.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bác Ái | 9.170.000 | 9.670.000 | 18.340.000 | 27.510.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Hải | ||||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ninh Sơn | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Quảng Ngãi | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C | |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Quảng Ngãi | 15.204.000 | 15.704.000 | 30.408.000 | 45.612.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ba Tơ | 15.372.000 | 15.872.000 | 30.744.000 | 46.116.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Sơn | 15.610.000 | 16.110.000 | 31.220.000 | 46.830.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đức Phổ | 14.700.000 | 15.200.000 | 29.400.000 | 44.100.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Mộ Đức | 14.938.000 | 15.438.000 | 29.876.000 | 44.814.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Nghĩa Hành | 15.176.000 | 15.676.000 | 30.352.000 | 45.528.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Sơn Tịnh | 15.456.000 | 15.956.000 | 30.912.000 | 46.368.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tây Trà | 15.848.000 | 16.348.000 | 31.696.000 | 47.544.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Trà Bồng | 15.848.000 | 16.348.000 | 31.696.000 | 47.544.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Trà Vinh | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Càng Long | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cầu Kè | 4.182.000 | 4.682.000 | 8.364.000 | 12.546.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cầu Ngang | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Duyên Hải | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tiểu Cần | 4.208.000 | 4.708.000 | 8.416.000 | 12.624.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trà Cú | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Cao Lãnh | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Sa Đéc | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Hồng Ngự | 2.640.000 | 3.140.000 | 5.280.000 | 7.920.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Lai Vung | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Lấp Vò | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thanh Bình | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tháp Mười | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Long Xuyên | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Châu Đốc | 1.995.000 | 2.495.000 | 3.990.000 | 5.985.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Phú | 2.180.000 | 2.680.000 | 4.360.000 | 6.540.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Chợ Mới | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Tân | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Châu | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thoại Sơn | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Rạch Giá | 1.932.000 | 2.432.000 | 3.864.000 | 5.796.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Hà Tiên | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Châu Thành | 1.875.000 | 2.375.000 | 3.750.000 | 5.625.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Hòn Đất | 1.650.000 | 2.150.000 | 3.300.000 | 4.950.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Kiên Lương | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phú Quốc | 1.680.000 | 2.180.000 | 3.360.000 | 5.040.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Hiệp | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi An Minh | ||||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi An Biên | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Rạch Sỏi | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Gò Quao | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tp Cần Thơ | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thới Lai | 3.078.000 | 3.578.000 | 6.156.000 | 9.234.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vĩnh Thạnh | 1.932.000 | 2.432.000 | 3.864.000 | 5.796.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bình Thủy | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ô Môn | ||||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Phong Điền | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cờ Đỏ | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Thới Lai | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Vị Thanh | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành, Hậu Giang | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Mỹ | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phụng Hiệp | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vị Thủy | 3.006.000 | 3.506.000 | 6.012.000 | 9.018.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ngã Bảy | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Sóc Trăng | 4.114.000 | 4.614.000 | 8.228.000 | 12.342.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỹ Tú | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỹ Xuyên | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Long Phú | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trần Đề | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cù Lao Dung | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng | ||||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Kế Sách | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Thạnh Trị | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bạc Liêu | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Phước Long | 6.566.000 | 7.066.000 | 13.132.000 | 19.698.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Vĩnh Lợi | 3.859.000 | 4.359.000 | 7.718.000 | 11.577.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Giá Rai | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đông Hải | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Cà Mau | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thới Bình | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Trần Văn Thời | 3.876.000 | 4.376.000 | 7.752.000 | 11.628.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cái Nước | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ngọc Hiển | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đầm Dơi | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Năm Căn | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Tân An | 4.544.000 | 5.044.000 | 9.088.000 | 13.632.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bến Lức | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cần Đước | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cần Giuộc | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đức Hòa | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thủ Thừa | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Trụ | 4.515.000 | 5.015.000 | 9.030.000 | 13.545.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Đức Huệ | 4.500.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 13.500.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Mộc Hóa | ||||
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hưng Thạnh | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Mỹ Tho | 4.400.000 | 4.900.000 | 8.800.000 | 13.200.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Chợ Gạo | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Gò Công Đông | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Gò Công Tây | 4.635.000 | 5.135.000 | 9.270.000 | 13.905.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Tân Phú Đông | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cai Lậy | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Cái Bè | 3.961.000 | 4.461.000 | 7.922.000 | 11.883.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tân Phước | ||||
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bến Tre | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Ba Tri | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Bình Đại | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Châu Thành | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Giồng Trôm | 4.665.000 | 5.165.000 | 9.330.000 | 13.995.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỏ Cày Bắc | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Mỏ Cày Nam | 4.665.000 | 5.165.000 | 9.330.000 | 13.995.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi H. Thạnh Phú | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Bảo Lộc | 7.182.000 | 7.682.000 | 17.955.000 | 21.546.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đức Trọng | 8.260.000 | 8.760.000 | 20.650.000 | 24.780.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Di Linh | 7.574.000 | 8.074.000 | 18.935.000 | 22.722.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bảo Lâm | 7.518.000 | 8.018.000 | 18.795.000 | 22.554.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đạ Huoai | 6.762.000 | 7.262.000 | 16.905.000 | 20.286.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đạ Tẻh | 6.818.000 | 7.318.000 | 17.045.000 | 20.454.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cát Tiên | 13.216.000 | 13.716.000 | 33.040.000 | 39.648.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lâm Hà | 8.190.000 | 8.690.000 | 20.475.000 | 24.570.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lạc Dương | 8.834.000 | 9.334.000 | 22.085.000 | 26.502.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đơn Dương | 9.646.000 | 10.146.000 | 24.115.000 | 28.938.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đam Rông | 8.806.000 | 9.306.000 | 22.015.000 | 26.418.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Đồng Xoài | 5.950.000 | 6.450.000 | 14.875.000 | 17.850.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TX Bình Long | 5.768.000 | 6.268.000 | 14.420.000 | 17.304.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TX Phước Long | 6.566.000 | 7.066.000 | 16.415.000 | 19.698.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bù Đăng | 6.552.000 | 7.052.000 | 16.380.000 | 19.656.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bù Đốp | 6.482.000 | 6.982.000 | 16.205.000 | 19.446.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Bù Gia Mập | 7.266.000 | 7.766.000 | 18.165.000 | 21.798.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Chơn Thành | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đồng Phú | 6.076.000 | 6.576.000 | 15.190.000 | 18.228.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Hớn Quản | 5.600.000 | 6.100.000 | 14.000.000 | 16.800.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lộc Ninh | 5.992.000 | 6.492.000 | 14.980.000 | 17.976.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi TP Buôn Ma Thuột | 9.170.000 | 9.670.000 | 22.925.000 | 27.510.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Buôn Đôn | 9.548.000 | 10.048.000 | 23.870.000 | 28.644.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cư Kuin | 9.492.000 | 9.992.000 | 23.730.000 | 28.476.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cư M’gar | 9.548.000 | 10.048.000 | 23.870.000 | 28.644.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ea H’leo | 12.978.000 | 13.478.000 | 32.445.000 | 38.934.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ea Kar | 11.648.000 | 12.148.000 | 29.120.000 | 34.944.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Ea Súp | 9.968.000 | 10.468.000 | 24.920.000 | 29.904.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Ana | 9.380.000 | 9.880.000 | 23.450.000 | 28.140.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Bông | 11.536.000 | 12.036.000 | 28.840.000 | 34.608.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Buk | 12.222.000 | 12.722.000 | 30.555.000 | 36.666.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Năng | 12.026.000 | 12.526.000 | 30.065.000 | 36.078.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Pắc | 11.956.000 | 12.456.000 | 29.890.000 | 35.868.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Lắk | 12.502.000 | 13.002.000 | 31.255.000 | 37.506.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi M’Đrắk | 11.144.000 | 11.644.000 | 27.860.000 | 33.432.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hà Tiên, Kiên Giang đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Gia Nghĩa | 7.560.000 | 8.060.000 | 18.900.000 | 22.680.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Cư Jút | 8.470.000 | 8.970.000 | 21.175.000 | 25.410.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk Glong | 8.246.000 | 8.746.000 | 20.615.000 | 24.738.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk Mil | 8.526.000 | 9.026.000 | 21.315.000 | 25.578.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk R’Lấp | 7.448.000 | 7.948.000 | 18.620.000 | 22.344.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Đắk Song | 8.092.000 | 8.592.000 | 20.230.000 | 24.276.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Krông Nô | 8.834.000 | 9.334.000 | 22.085.000 | 26.502.000 |
| Hà Tiên, Kiên Giang đi Tuy Đức | 8.008.000 | 8.508.000 | 20.020.000 | 24.024.000 |
4. Ưu Điểm Khi Chọn Taxi Tại Hà Tiên
🚗 Di chuyển linh hoạt mọi khung giờ
👨✈️ Tài xế thân thiện, rành đường địa phương
📱 Đặt xe dễ dàng qua điện thoại hoặc Zalo
💼 Phù hợp cho cả khách du lịch và người đi công tác
5. Lưu Ý Khi Thuê Taxi Hà Tiên
Nên đặt xe trước 30 phút – 1 giờ trong mùa cao điểm
Yêu cầu báo giá trước khi đi để tránh phát sinh chi phí
Với hành trình dài (Hà Tiên – Rạch Giá – Campuchia), nên chọn taxi hợp đồng để tiết kiệm hơn



