Bảng giá taxi, thuê xe tại Cao Lãnh theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Cao Lãnh
Bảng giá Taxi Cao Lãnh xe 4,7 chỗ – Đồng Tháp đi tỉnh 1 chiều
| Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona | |
Tp Cao Lãnh đi TP Tây Ninh 171 km | 1.624.500 | 1.710.000 | 2.907.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Biên 202 km | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.232.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Châu 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.568.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Dương Minh Châu 190 km | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.230.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bến Cầu 150 km | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.550.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 140 km | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trảng Bàng 137 km | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Thủ Dầu Một 170 km | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Dĩ An 170 km | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Thuận An 165 km | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bến Cát 186 km | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Dầu Tiếng 169 km | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Uyên 184 km | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Giáo 212 km | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Biên Hòa 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Long Khánh 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trảng Bom 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vĩnh Cửu 233 km | 1.980.500 | 2.213.500 | 3.961.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Nhơn Trạch 182 km | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cẩm Mỹ 221 km | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Định Quán 258 km | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Đồng Xoài 247 km | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bù Đăng 290 km | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bù Gia Mập 342 km | 2.736.000 | 2.907.000 | 5.130.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Chơn Thành 202 km | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Riềng 262 km | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Hớn Quản 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Lộc Ninh 245 km | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bù Đốp 285 km | 2.422.500 | 2.707.500 | 4.560.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Vũng Tàu 230 km | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Bà Rịa 219 km | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Đức 220 km | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Xuyên Mộc 242 km | 2.057.000 | 2.299.000 | 4.114.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Điền 225 km | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đất Đỏ 227 km | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Thành 58 km | 725.000 | 812.000 | 1.450.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi Quận 1 150 km | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
Tp Cao Lãnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
Tp Cao Lãnh đi Củ Chi 137 km | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi Nhà Bè 154 km | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Thủ Đức 165 km | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Bình Thạnh 156 km | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Gò Vấp 156 km | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Tân Bình 150 km | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Tân Phú 146 km | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Bình Tân 141 km | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bình Chánh 130 km | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Tam Kỳ 986 km | 7.888.000 | 8.381.000 | 13.804.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Hội An 1036 km | 8.288.000 | 8.806.000 | 14.504.000 |
Tp Cao Lãnh đi Thăng Bình 1015 km | 8.120.000 | 8.627.500 | 14.210.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quế Sơn 1024 km | 8.192.000 | 8.704.000 | 14.336.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hiệp Đức 1043 km | 8.344.000 | 8.865.500 | 14.602.000 |
Tp Cao Lãnh đi Núi Thành 970 km | 7.760.000 | 8.245.000 | 13.580.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tiên Phước 1008 km | 8.064.000 | 8.568.000 | 14.112.000 |
Tp Cao Lãnh đi Phú Ninh 991 km | 7.928.000 | 8.423.500 | 13.874.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bắc Trà My 1028 km | 8.224.000 | 8.738.000 | 14.392.000 |
Tp Cao Lãnh đi Nam Trà My 1020 km | 8.160.000 | 8.670.000 | 14.280.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đông Giang 1102 km | 8.816.000 | 9.367.000 | 15.428.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Giang 1153 km | 9.224.000 | 9.800.500 | 16.142.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Kon Tum 874 km | 6.992.000 | 7.429.000 | 12.236.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đăk Glei 998 km | 7.984.000 | 8.483.000 | 13.972.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ngọc Hồi 1022 km | 8.176.000 | 8.687.000 | 14.308.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đăk Tô 925 km | 7.400.000 | 7.862.500 | 12.950.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Kon Plông 1027 km | 8.216.000 | 8.729.500 | 14.378.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Kon Rẫy 907 km | 7.256.000 | 7.709.500 | 12.698.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Sa Thầy 902 km | 7.216.000 | 7.667.000 | 12.628.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tu Mơ Rông 961 km | 7.688.000 | 8.168.500 | 13.454.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Vĩnh Long 51 km | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bình Minh 68 km | 850.000 | 952.000 | 1.700.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Hồ 59 km | 737.500 | 826.000 | 1.475.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mang Thít 70 km | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trà Ôn 84 km | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vũng Liêm 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Phan Thiết 313 km | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hàm Thuận Bắc 328 km | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hàm Thuận Nam 293 km | 2.490.500 | 2.783.500 | 4.688.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bắc Bình 356 km | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tánh Linh 303 km | 2.424.000 | 2.575.500 | 4.545.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Linh 271 km | 2.303.500 | 2.574.500 | 4.336.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Mũi Né 338 km | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lagi 290 km | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Nha Trang 535 km | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Cam Ranh 487 km | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
Tp Cao Lãnh đi Diên Khánh 529 km | 4.232.000 | 4.496.500 | 7.406.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cam Lâm 505 km | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
Tp Cao Lãnh đi Khánh Vĩnh 538 km | 4.304.000 | 4.573.000 | 7.532.000 |
Tp Cao Lãnh đi Khánh Sơn 527 km | 4.216.000 | 4.479.500 | 7.378.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi Phan Rang 450 km | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
Tp Cao Lãnh đi Vĩnh Hy 487 km | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ninh Phước 445 km | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thuận Bắc 463 km | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thuận Nam 425 km | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bác Ái 478 km | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Quảng Ngãi 908 km | 7.264.000 | 7.718.000 | 12.712.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ba Tơ 921 km | 7.368.000 | 7.828.500 | 12.894.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bình Sơn 938 km | 7.504.000 | 7.973.000 | 13.132.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Phổ 872 km | 6.976.000 | 7.412.000 | 12.208.000 |
Tp Cao Lãnh đi Mộ Đức 890 km | 7.120.000 | 7.565.000 | 12.460.000 |
Tp Cao Lãnh đi Nghĩa Hành 907 km | 7.256.000 | 7.709.500 | 12.698.000 |
Tp Cao Lãnh đi Sơn Tịnh 926 km | 7.408.000 | 7.871.000 | 12.964.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Trà 955 km | 7.640.000 | 8.117.500 | 13.370.000 |
Tp Cao Lãnh đi Trà Bồng 955 km | 7.640.000 | 8.117.500 | 13.370.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Trà Vinh 116 km | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Càng Long 96 km | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cầu Kè 110 km | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cầu Ngang 140 km | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Duyên Hải 161 km | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tiểu Cần 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trà Cú 145 km | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Sa Đéc 32 km | 480.000 | 544.000 | 960.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Hồng Ngự 71 km | 887.500 | 994.000 | 1.775.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Lai Vung 32 km | 480.000 | 544.000 | 960.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Lấp Vò 27 km | 405.000 | 459.000 | 1.000.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thanh Bình 22 km | 330.000 | 374.000 | 1.000.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tháp Mười 31 km | 465.000 | 527.000 | 930.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Long Xuyên 44 km | 660.000 | 748.000 | 1.320.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Châu Đốc 101 km | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Phú 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Chợ Mới 47 km | 705.000 | 799.000 | 1.410.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Tân 65 km | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Châu 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thoại Sơn 83 km | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Rạch Giá 97 km | 1.212.500 | 1.358.000 | 2.037.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Hà Tiên 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Tp Cao Lãnh đi Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Hòn Đất 122 km | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Kiên Lương 158 km | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Quốc 256 km | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Hiệp 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Ninh Kiều 80 km | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thới Lai 76 km | 950.000 | 1.064.000 | 1.900.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vĩnh Thạnh 98 km | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bình Thủy 81 km | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Vị Thanh 108 km | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Mỹ 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phụng Hiệp 107 km | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vị Thủy 121 km | 1.331.000 | 1.452.000 | 2.420.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Sóc Trăng 134 km | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỹ Tú 136 km | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỹ Xuyên 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Phú 137 km | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trần Đề 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cù Lao Dung 148 km | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Bạc Liêu 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phước Long 292 km | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vĩnh Lợi 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Giá Rai 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đông Hải 212 km | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Cà Mau 204 km | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thới Bình 174 km | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trần Văn Thời 213 km | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cái Nước 231 km | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ngọc Hiển 280 km | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đầm Dơi 220 km | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Năm Căn 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Tân An 107 km | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bến Lức 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cần Đước 146 km | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cần Giuộc 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đức Hòa 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thủ Thừa 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Trụ 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đức Huệ 121 km | 1.331.000 | 1.452.000 | 2.420.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Mỹ Tho 97 km | 1.212.500 | 1.358.000 | 2.037.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Chợ Gạo 112 km | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Gò Công Đông 146 km | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Gò Công Tây 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Phú Đông 139 km | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cai Lậy 70 km | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cái Bè 55 km | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Bến Tre 114 km | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ba Tri 150 km | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bình Đại 142 km | 1.562.000 | 1.704.000 | 2.840.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Giồng Trôm 133 km | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỏ Cày Bắc 125 km | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỏ Cày Nam 133 km | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thạnh Phú 157 km | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tp Đà Lạt 458 km (8 giờ 20 phút) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Bảo Lộc 334 km (6 giờ 48 phút) | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Trọng 411 km (7 giờ 28 phút) | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
Tp Cao Lãnh đi Di Linh 395 km (7 giờ 1 phút) | 3.160.000 | 3.357.500 | 5.530.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bảo Lâm 358 km (7 giờ 16 phút) | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Huoai 303 km (5 giờ 56 phút) | 2.424.000 | 2.575.500 | 4.545.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Tẻh 314 km (6 giờ 20 phút) | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 330 km (6 giờ 43 phút) | 2.640.000 | 2.805.000 | 4.950.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lâm Hà 443 km (8 giờ 7 phút) | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lạc Dương 4,041 km (2 days 4 giờ) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đơn Dương 509 km (8 giờ 24 phút) | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đam Rông 493 km (9 giờ 28 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Đồng Xoài 227 km (5 giờ 10 phút) | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
Tp Cao Lãnh đi TX Bình Long 228 km (5 giờ 12 phút) | 1.938.000 | 2.166.000 | 3.876.000 |
Tp Cao Lãnh đi TX Phước Long 290 km (6 giờ 13 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bù Đăng 288 km (6 giờ 12 phút) | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bù Đốp 282 km (6 giờ 13 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bù Gia Mập 340 km (7 giờ 13 phút) | 2.720.000 | 2.890.000 | 5.100.000 |
Tp Cao Lãnh đi Chơn Thành 196 km (4 giờ 33 phút) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đồng Phú 254 km (5 giờ 33 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hớn Quản 216 km (5 giờ 2 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lộc Ninh 244 km (5 giờ 33 phút) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi TP Buôn Ma Thuột 476 km (10 giờ 17 phút) | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
Tp Cao Lãnh đi Buôn Đôn 497 km (10 giờ 50 phút) | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cư Kuin 499 km (10 giờ 50 phút) | 3.992.000 | 4.241.500 | 6.986.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cư M’gar 503 km (10 giờ 58 phút) | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ea H’leo 748 km (12 giờ 15 phút) | 5.984.000 | 6.358.000 | 10.472.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ea Kar 653 km (10 giờ 12 phút) | 5.224.000 | 5.550.500 | 9.142.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ea Súp 532 km (11 giờ 31 phút) | 4.256.000 | 4.522.000 | 7.448.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Ana 490 km (10 giờ 40 phút) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Bông 645 km (10 giờ 41 phút) | 5.160.000 | 5.482.500 | 9.030.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Buk 694 km (11 giờ 17 phút) | 5.552.000 | 5.899.000 | 9.716.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Năng 680 km (10 giờ 55 phút) | 5.440.000 | 5.780.000 | 9.520.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Pắc 674 km (10 giờ 42 phút) | 5.392.000 | 5.729.000 | 9.436.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lắk 674 km (10 giờ 42 phút) | 5.392.000 | 5.729.000 | 9.436.000 |
Tp Cao Lãnh đi M’Đrắk 617 km (9 giờ 26 phút) | 4.936.000 | 5.244.500 | 8.638.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cao Lãnh đi Gia Nghĩa 360 km (7 giờ 46 phút) | 2.880.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cư Jút 410 km (8 giờ 53 phút) | 3.280.000 | 3.485.000 | 5.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk Glong 410 km (8 giờ 53 phút) | 3.280.000 | 3.485.000 | 5.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk Mil 424 km (9 giờ 6 phút) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk R’Lấp 352 km (7 giờ 37 phút) | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk Song 398 km (8 giờ 36 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Nô 450 km (9 giờ 49 phút) | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy Đức 393 km (8 giờ 24 phút) | 3.144.000 | 3.340.500 | 5.502.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Tp Cao Lãnh đi Tuy An 687 km (10 giờ 30 phút) 687 km | 8.931.000 | 12.503.400 | 15.003.400 |
Tp Cao Lãnh đi Sơn Hòa 687 km (10 giờ 29 phút) 687 km | 8.931.000 | 12.503.400 | 15.003.400 |
Tp Cao Lãnh đi Sông Hinh 646 km (10 giờ 7 phút) 646 km | 8.398.000 | 11.757.200 | 14.257.200 |
Tp Cao Lãnh đi Đồng Xuân 716 km (11 giờ 1 phút) 716 km | 9.308.000 | 13.031.200 | 15.531.200 |
Tp Cao Lãnh đi Phú Hòa 657 km (9 giờ 57 phút) 657 km | 8.541.000 | 11.957.400 | 14.457.400 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Hòa 653 km (9 giờ 51 phút) 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy An 687 km (10 giờ 30 phút) 687 km | 8.931.000 | 12.503.400 | 15.003.400 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy Hòa 645 km (9 giờ 33 phút) 645 km | 8.385.000 | 11.739.000 | 14.239.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đông Hòa 626 km (9 giờ 7 phút) 626 km | 8.138.000 | 11.393.200 | 13.893.200 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Tp Cao Lãnh đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 24 phút) 739 km | 9.607.000 | 13.449.800 | 15.949.800 |
Tp Cao Lãnh đi An Nhơn 755 km (11 giờ 45 phút) 755 km | 9.815.000 | 13.741.000 | 16.241.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hoài Nhơn 834 km (13 giờ 24 phút) 834 km | 10.842.000 | 15.178.800 | 17.678.800 |
Tp Cao Lãnh đi Phù Mỹ 201 km (4 giờ 3 phút) 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Sơn 788 km (12 giờ 22 phút) 788 km | 10.244.000 | 14.341.600 | 16.841.600 |
Tp Cao Lãnh đi An Lão, Bình Định 845 km (13 giờ 41 phút) 845 km | 10.985.000 | 15.379.000 | 17.879.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy Phước 747 km (11 giờ 34 phút) 747 km | 9.711.000 | 13.595.400 | 16.095.400 |
Tp Cao Lãnh đi Hoài Ân 828 km (13 giờ 20 phút) 828 km | 10.764.000 | 15.069.600 | 17.569.600 |
Tp Cao Lãnh đi Phù Cát, Bình Định 774 km (12 giờ 17 phút) 774 km | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 |
Tp Cao Lãnh đi Vân Canh 761 km (12 giờ 23 phút) 761 km | 9.893.000 | 13.850.200 | 16.350.200 |
Tp Cao Lãnh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 836 km (13 giờ 29 phút) 836 km | 10.868.000 | 15.215.200 | 17.715.200 |
Bảng giá Xe Taxi Cao Lãnh – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Tây Ninh 171 km | 2.907.000 | 3.407.000 | 5.814.000 | 8.721.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Biên 202 km | 3.232.000 | 3.732.000 | 6.464.000 | 9.696.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Châu 223 km | 3.568.000 | 4.068.000 | 7.136.000 | 10.704.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Dương Minh Châu 190 km | 3.230.000 | 3.730.000 | 6.460.000 | 9.690.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bến Cầu 150 km | 2.550.000 | 3.050.000 | 5.100.000 | 7.650.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cửa khẩu Mộc Bài 140 km | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trảng Bàng 137 km | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Thủ Dầu Một 170 km | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Dĩ An 170 km | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Thuận An 165 km | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bến Cát 186 km | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Dầu Tiếng 169 km | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Uyên 184 km | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Giáo 212 km | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Biên Hòa 181 km | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Long Khánh 218 km | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trảng Bom 232 km | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vĩnh Cửu 233 km | 3.961.000 | 4.461.000 | 7.922.000 | 11.883.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Nhơn Trạch 182 km | 3.276.000 | 3.776.000 | 6.552.000 | 9.828.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cẩm Mỹ 221 km | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Định Quán 258 km | 4.128.000 | 4.628.000 | 8.256.000 | 12.384.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Thành 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Đồng Xoài 247 km | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bù Đăng 290 km | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bù Gia Mập 342 km | 5.130.000 | 5.630.000 | 10.260.000 | 15.390.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Chơn Thành 202 km | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Riềng 262 km | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Hớn Quản 222 km | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Lộc Ninh 245 km | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bù Đốp 285 km | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Vũng Tàu 230 km | 3.910.000 | 4.410.000 | 7.820.000 | 11.730.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Bà Rịa 219 km | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Đức 220 km | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Xuyên Mộc 242 km | 4.114.000 | 4.614.000 | 8.228.000 | 12.342.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Điền 225 km | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đất Đỏ 227 km | 3.859.000 | 4.359.000 | 7.718.000 | 11.577.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Thành 58 km | 1.450.000 | 1.950.000 | 2.900.000 | 4.350.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi Quận 1 150 km | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
Tp Cao Lãnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
Tp Cao Lãnh đi Củ Chi 137 km | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
Tp Cao Lãnh đi Nhà Bè 154 km | 2.772.000 | 3.272.000 | 5.544.000 | 8.316.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Thủ Đức 165 km | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Bình Thạnh 156 km | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Gò Vấp 156 km | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Tân Bình 150 km | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Tân Phú 146 km | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quận Bình Tân 141 km | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bình Chánh 130 km | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Tam Kỳ 986 km | 13.804.000 | 14.304.000 | 27.608.000 | 41.412.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Hội An 1036 km | 14.504.000 | 15.004.000 | 29.008.000 | 43.512.000 |
Tp Cao Lãnh đi Thăng Bình 1015 km | 14.210.000 | 14.710.000 | 28.420.000 | 42.630.000 |
Tp Cao Lãnh đi Quế Sơn 1024 km | 14.336.000 | 14.836.000 | 28.672.000 | 43.008.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hiệp Đức 1043 km | 14.602.000 | 15.102.000 | 29.204.000 | 43.806.000 |
Tp Cao Lãnh đi Núi Thành 970 km | 13.580.000 | 14.080.000 | 27.160.000 | 40.740.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tiên Phước 1008 km | 14.112.000 | 14.612.000 | 28.224.000 | 42.336.000 |
Tp Cao Lãnh đi Phú Ninh 991 km | 13.874.000 | 14.374.000 | 27.748.000 | 41.622.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bắc Trà My 1028 km | 14.392.000 | 14.892.000 | 28.784.000 | 43.176.000 |
Tp Cao Lãnh đi Nam Trà My 1020 km | 14.280.000 | 14.780.000 | 28.560.000 | 42.840.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đông Giang 1102 km | 15.428.000 | 15.928.000 | 30.856.000 | 46.284.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Giang 1153 km | 16.142.000 | 16.642.000 | 32.284.000 | 48.426.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Kon Tum 874 km | 12.236.000 | 12.736.000 | 24.472.000 | 36.708.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đăk Glei 998 km | 13.972.000 | 14.472.000 | 27.944.000 | 41.916.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ngọc Hồi 1022 km | 14.308.000 | 14.808.000 | 28.616.000 | 42.924.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đăk Tô 925 km | 12.950.000 | 13.450.000 | 25.900.000 | 38.850.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Kon Plông 1027 km | 14.378.000 | 14.878.000 | 28.756.000 | 43.134.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Kon Rẫy 907 km | 12.698.000 | 13.198.000 | 25.396.000 | 38.094.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Sa Thầy 902 km | 12.628.000 | 13.128.000 | 25.256.000 | 37.884.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tu Mơ Rông 961 km | 13.454.000 | 13.954.000 | 26.908.000 | 40.362.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Vĩnh Long 51 km | 1.275.000 | 1.775.000 | 2.550.000 | 3.825.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bình Minh 68 km | 1.700.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.100.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Hồ 59 km | 1.475.000 | 1.975.000 | 2.950.000 | 4.425.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mang Thít 70 km | 1.750.000 | 2.250.000 | 3.500.000 | 5.250.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trà Ôn 84 km | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vũng Liêm 87 km | 1.827.000 | 2.327.000 | 3.654.000 | 5.481.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Phan Thiết 313 km | 4.695.000 | 5.195.000 | 9.390.000 | 14.085.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hàm Thuận Bắc 328 km | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hàm Thuận Nam 293 km | 4.688.000 | 5.188.000 | 9.376.000 | 14.064.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bắc Bình 356 km | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tánh Linh 303 km | 4.545.000 | 5.045.000 | 9.090.000 | 13.635.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Linh 271 km | 4.336.000 | 4.836.000 | 8.672.000 | 13.008.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Mũi Né 338 km | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lagi 290 km | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Nha Trang 535 km | 7.490.000 | 7.990.000 | 14.980.000 | 22.470.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Cam Ranh 487 km | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
Tp Cao Lãnh đi Diên Khánh 529 km | 7.406.000 | 7.906.000 | 14.812.000 | 22.218.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cam Lâm 505 km | 7.070.000 | 7.570.000 | 14.140.000 | 21.210.000 |
Tp Cao Lãnh đi Khánh Vĩnh 538 km | 7.532.000 | 8.032.000 | 15.064.000 | 22.596.000 |
Tp Cao Lãnh đi Khánh Sơn 527 km | 7.378.000 | 7.878.000 | 14.756.000 | 22.134.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi Phan Rang 450 km | 6.300.000 | 6.800.000 | 12.600.000 | 18.900.000 |
Tp Cao Lãnh đi Vĩnh Hy 487 km | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ninh Phước 445 km | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thuận Bắc 463 km | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thuận Nam 425 km | 5.950.000 | 6.450.000 | 11.900.000 | 17.850.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bác Ái 478 km | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Quảng Ngãi 908 km | 12.712.000 | 13.212.000 | 25.424.000 | 38.136.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ba Tơ 921 km | 12.894.000 | 13.394.000 | 25.788.000 | 38.682.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bình Sơn 938 km | 13.132.000 | 13.632.000 | 26.264.000 | 39.396.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Phổ 872 km | 12.208.000 | 12.708.000 | 24.416.000 | 36.624.000 |
Tp Cao Lãnh đi Mộ Đức 890 km | 12.460.000 | 12.960.000 | 24.920.000 | 37.380.000 |
Tp Cao Lãnh đi Nghĩa Hành 907 km | 12.698.000 | 13.198.000 | 25.396.000 | 38.094.000 |
Tp Cao Lãnh đi Sơn Tịnh 926 km | 12.964.000 | 13.464.000 | 25.928.000 | 38.892.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Trà 955 km | 13.370.000 | 13.870.000 | 26.740.000 | 40.110.000 |
Tp Cao Lãnh đi Trà Bồng 955 km | 13.370.000 | 13.870.000 | 26.740.000 | 40.110.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Trà Vinh 116 km | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Càng Long 96 km | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cầu Kè 110 km | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cầu Ngang 140 km | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Duyên Hải 161 km | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tiểu Cần 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trà Cú 145 km | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Sa Đéc 32 km | 960.000 | 1.460.000 | 1.920.000 | 2.880.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Hồng Ngự 71 km | 1.775.000 | 2.275.000 | 3.550.000 | 5.325.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Lai Vung 32 km | 960.000 | 1.460.000 | 1.920.000 | 2.880.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Lấp Vò 27 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thanh Bình 22 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tháp Mười 31 km | 930.000 | 1.430.000 | 1.860.000 | 2.790.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Long Xuyên 44 km | 1.320.000 | 1.820.000 | 2.640.000 | 3.960.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Châu Đốc 101 km | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Phú 89 km | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Chợ Mới 47 km | 1.410.000 | 1.910.000 | 2.820.000 | 4.230.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Tân 65 km | 1.625.000 | 2.125.000 | 3.250.000 | 4.875.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Châu 223 km | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thoại Sơn 83 km | 1.743.000 | 2.243.000 | 3.486.000 | 5.229.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Rạch Giá 97 km | 2.037.000 | 2.537.000 | 4.074.000 | 6.111.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Hà Tiên 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
Tp Cao Lãnh đi Châu Thành 87 km | 1.827.000 | 2.327.000 | 3.654.000 | 5.481.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Hòn Đất 122 km | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Kiên Lương 158 km | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phú Quốc 256 km | 4.096.000 | 4.596.000 | 8.192.000 | 12.288.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Hiệp 87 km | 1.827.000 | 2.327.000 | 3.654.000 | 5.481.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Ninh Kiều 80 km | 1.680.000 | 2.180.000 | 3.360.000 | 5.040.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thới Lai 76 km | 1.900.000 | 2.400.000 | 3.800.000 | 5.700.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vĩnh Thạnh 98 km | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bình Thủy 81 km | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Vị Thanh 108 km | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Mỹ 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phụng Hiệp 107 km | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vị Thủy 121 km | 2.420.000 | 2.920.000 | 4.840.000 | 7.260.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Sóc Trăng 134 km | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỹ Tú 136 km | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỹ Xuyên 143 km | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Long Phú 137 km | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trần Đề 147 km | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cù Lao Dung 148 km | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Bạc Liêu 181 km | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Phước Long 292 km | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Vĩnh Lợi 176 km | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Giá Rai 197 km | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đông Hải 212 km | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Cà Mau 204 km | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thới Bình 174 km | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Trần Văn Thời 213 km | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cái Nước 231 km | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ngọc Hiển 280 km | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đầm Dơi 220 km | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Năm Căn 250 km | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Tân An 107 km | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bến Lức 127 km | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cần Đước 146 km | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cần Giuộc 147 km | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đức Hòa 113 km | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thủ Thừa 118 km | 2.360.000 | 2.860.000 | 4.720.000 | 7.080.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Trụ 123 km | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Đức Huệ 121 km | 2.420.000 | 2.920.000 | 4.840.000 | 7.260.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Mỹ Tho 97 km | 2.037.000 | 2.537.000 | 4.074.000 | 6.111.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Chợ Gạo 112 km | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Gò Công Đông 146 km | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Gò Công Tây 131 km | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Tân Phú Đông 139 km | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cai Lậy 70 km | 1.750.000 | 2.250.000 | 3.500.000 | 5.250.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Cái Bè 55 km | 1.375.000 | 1.875.000 | 2.750.000 | 4.125.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Bến Tre 114 km | 2.280.000 | 2.780.000 | 4.560.000 | 6.840.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Ba Tri 150 km | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Bình Đại 142 km | 2.840.000 | 3.340.000 | 5.680.000 | 8.520.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Giồng Trôm 133 km | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỏ Cày Bắc 125 km | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Mỏ Cày Nam 133 km | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
Tp Cao Lãnh đi H. Thạnh Phú 157 km | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tp Đà Lạt 458 km (8 giờ 20 phút) | 6.412.000 | 6.912.000 | 16.030.000 | 19.236.000 |
Tp Cao Lãnh đi TP Bảo Lộc 334 km (6 giờ 48 phút) | 5.010.000 | 5.510.000 | 12.525.000 | 15.030.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đức Trọng 411 km (7 giờ 28 phút) | 5.754.000 | 6.254.000 | 14.385.000 | 17.262.000 |
Tp Cao Lãnh đi Di Linh 395 km (7 giờ 1 phút) | 5.530.000 | 6.030.000 | 13.825.000 | 16.590.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bảo Lâm 358 km (7 giờ 16 phút) | 6.118.000 | 6.618.000 | 15.295.000 | 18.354.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Huoai 303 km (5 giờ 56 phút) | 4.545.000 | 5.045.000 | 11.362.500 | 13.635.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đạ Tẻh 314 km (6 giờ 20 phút) | 4.710.000 | 5.210.000 | 11.775.000 | 14.130.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 330 km (6 giờ 43 phút) | 4.950.000 | 5.450.000 | 12.375.000 | 14.850.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lâm Hà 443 km (8 giờ 7 phút) | 6.202.000 | 6.702.000 | 15.505.000 | 18.606.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lạc Dương 4,041 km (2 days 4 giờ) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đơn Dương 509 km (8 giờ 24 phút) | 7.126.000 | 7.626.000 | 17.815.000 | 21.378.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đam Rông 493 km (9 giờ 28 phút) | 6.902.000 | 7.402.000 | 17.255.000 | 20.706.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Đồng Xoài 227 km (5 giờ 10 phút) | 3.859.000 | 4.359.000 | 9.647.500 | 11.577.000 |
Tp Cao Lãnh đi TX Bình Long 228 km (5 giờ 12 phút) | 3.876.000 | 4.376.000 | 9.690.000 | 11.628.000 |
Tp Cao Lãnh đi TX Phước Long 290 km (6 giờ 13 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 11.600.000 | 13.920.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bù Đăng 288 km (6 giờ 12 phút) | 4.608.000 | 5.108.000 | 11.520.000 | 13.824.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bù Đốp 282 km (6 giờ 13 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
Tp Cao Lãnh đi Bù Gia Mập 340 km (7 giờ 13 phút) | 5.100.000 | 5.600.000 | 12.750.000 | 15.300.000 |
Tp Cao Lãnh đi Chơn Thành 196 km (4 giờ 33 phút) | 3.528.000 | 4.028.000 | 8.820.000 | 10.584.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đồng Phú 254 km (5 giờ 33 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 10.160.000 | 12.192.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hớn Quản 216 km (5 giờ 2 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lộc Ninh 244 km (5 giờ 33 phút) | 4.148.000 | 4.648.000 | 10.370.000 | 12.444.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi TP Buôn Ma Thuột 476 km (10 giờ 17 phút) | 6.664.000 | 7.164.000 | 16.660.000 | 19.992.000 |
Tp Cao Lãnh đi Buôn Đôn 497 km (10 giờ 50 phút) | 6.958.000 | 7.458.000 | 17.395.000 | 20.874.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cư Kuin 499 km (10 giờ 50 phút) | 6.986.000 | 7.486.000 | 17.465.000 | 20.958.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cư M’gar 503 km (10 giờ 58 phút) | 7.042.000 | 7.542.000 | 17.605.000 | 21.126.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ea H’leo 748 km (12 giờ 15 phút) | 10.472.000 | 10.972.000 | 26.180.000 | 31.416.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ea Kar 653 km (10 giờ 12 phút) | 9.142.000 | 9.642.000 | 22.855.000 | 27.426.000 |
Tp Cao Lãnh đi Ea Súp 532 km (11 giờ 31 phút) | 7.448.000 | 7.948.000 | 18.620.000 | 22.344.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Ana 490 km (10 giờ 40 phút) | 6.860.000 | 7.360.000 | 17.150.000 | 20.580.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Bông 645 km (10 giờ 41 phút) | 9.030.000 | 9.530.000 | 22.575.000 | 27.090.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Buk 694 km (11 giờ 17 phút) | 9.716.000 | 10.216.000 | 24.290.000 | 29.148.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Năng 680 km (10 giờ 55 phút) | 9.520.000 | 10.020.000 | 23.800.000 | 28.560.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Pắc 674 km (10 giờ 42 phút) | 9.436.000 | 9.936.000 | 23.590.000 | 28.308.000 |
Tp Cao Lãnh đi Lắk 674 km (10 giờ 42 phút) | 9.436.000 | 9.936.000 | 23.590.000 | 28.308.000 |
Tp Cao Lãnh đi M’Đrắk 617 km (9 giờ 26 phút) | 8.638.000 | 9.138.000 | 21.595.000 | 25.914.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi Gia Nghĩa 360 km (7 giờ 46 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
Tp Cao Lãnh đi Cư Jút 410 km (8 giờ 53 phút) | 5.740.000 | 6.240.000 | 14.350.000 | 17.220.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk Glong 410 km (8 giờ 53 phút) | 5.740.000 | 6.240.000 | 14.350.000 | 17.220.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk Mil 424 km (9 giờ 6 phút) | 5.936.000 | 6.436.000 | 14.840.000 | 17.808.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk R’Lấp 352 km (7 giờ 37 phút) | 4.928.000 | 5.428.000 | 12.320.000 | 14.784.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đắk Song 398 km (8 giờ 36 phút) | 5.572.000 | 6.072.000 | 13.930.000 | 16.716.000 |
Tp Cao Lãnh đi Krông Nô 450 km (9 giờ 49 phút) | 6.300.000 | 6.800.000 | 15.750.000 | 18.900.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy Đức 393 km (8 giờ 24 phút) | 5.502.000 | 6.002.000 | 13.755.000 | 16.506.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Phú Yên | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi Tuy An 687 km (10 giờ 30 phút) 687 km | 15.003.400 | 15.503.400 | 37.508.500 | 45.010.200 |
Tp Cao Lãnh đi Sơn Hòa 687 km (10 giờ 29 phút) 687 km | 15.003.400 | 15.503.400 | 37.508.500 | 45.010.200 |
Tp Cao Lãnh đi Sông Hinh 646 km (10 giờ 7 phút) 646 km | 14.257.200 | 14.757.200 | 35.643.000 | 42.771.600 |
Tp Cao Lãnh đi Đồng Xuân 716 km (11 giờ 1 phút) 716 km | 15.531.200 | 16.031.200 | 38.828.000 | 46.593.600 |
Tp Cao Lãnh đi Phú Hòa 657 km (9 giờ 57 phút) 657 km | 14.457.400 | 14.957.400 | 36.143.500 | 43.372.200 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Hòa 653 km (9 giờ 51 phút) 653 km | 14.384.600 | 14.884.600 | 35.961.500 | 43.153.800 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy An 687 km (10 giờ 30 phút) 687 km | 15.003.400 | 15.503.400 | 37.508.500 | 45.010.200 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy Hòa 645 km (9 giờ 33 phút) 645 km | 14.239.000 | 14.739.000 | 35.597.500 | 42.717.000 |
Tp Cao Lãnh đi Đông Hòa 626 km (9 giờ 7 phút) 626 km | 13.893.200 | 14.393.200 | 34.733.000 | 41.679.600 |
Bảng giá thuê xe Tp Cao Lãnh đi Quy Nhơn | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Tp Cao Lãnh đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 24 phút) 739 km | 15.949.800 | 16.449.800 | 39.874.500 | 47.849.400 |
Tp Cao Lãnh đi An Nhơn 755 km (11 giờ 45 phút) 755 km | 16.241.000 | 16.741.000 | 40.602.500 | 48.723.000 |
Tp Cao Lãnh đi Hoài Nhơn 834 km (13 giờ 24 phút) 834 km | 17.678.800 | 18.178.800 | 44.197.000 | 53.036.400 |
Tp Cao Lãnh đi Phù Mỹ 201 km (4 giờ 3 phút) 201 km | 6.721.000 | 7.221.000 | 16.802.500 | 20.163.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tây Sơn 788 km (12 giờ 22 phút) 788 km | 16.841.600 | 17.341.600 | 42.104.000 | 50.524.800 |
Tp Cao Lãnh đi An Lão, Bình Định 845 km (13 giờ 41 phút) 845 km | 17.879.000 | 18.379.000 | 44.697.500 | 53.637.000 |
Tp Cao Lãnh đi Tuy Phước 747 km (11 giờ 34 phút) 747 km | 16.095.400 | 16.595.400 | 40.238.500 | 48.286.200 |
Tp Cao Lãnh đi Hoài Ân 828 km (13 giờ 20 phút) 828 km | 17.569.600 | 18.069.600 | 43.924.000 | 52.708.800 |
Tp Cao Lãnh đi Phù Cát, Bình Định 774 km (12 giờ 17 phút) 774 km | 16.586.800 | 17.086.800 | 41.467.000 | 49.760.400 |
Tp Cao Lãnh đi Vân Canh 761 km (12 giờ 23 phút) 761 km | 16.350.200 | 16.850.200 | 40.875.500 | 49.050.600 |
Tp Cao Lãnh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 836 km (13 giờ 29 phút) 836 km | 17.715.200 | 18.215.200 | 44.288.000 | 53.145.600 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Cao Lãnh, Đồng Tháp giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



