Bảng giá taxi, thuê xe tại Nha Trang theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 15k VND/km | 250k VND/h |
Looking for a fast and dependable Cam Ranh Taxi? Our Taxi Service Cam Ranh offers professional drivers, clean vehicles, and flexible routes throughout Cam Ranh City and nearby provinces. Perfect for airport pickups, hotel transfers, or sightseeing around Ao Bà Om, Ba Om Pagoda, and Cam Ranh’s cultural spots. Our Cam Ranh Car Rental packages include short-term and long-term options, ideal for both tourists and local residents. Experience a smooth, affordable, and safe ride with Taxi Cam Ranh—your trusted companion for every trip in the Mekong Delta.
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Cam Ranh
Bảng giá Taxi Cam Ranh xe 4,7 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Tây Ninh 446 km (7 giờ 16 phút) | 3.568.000 | 3.791.000 | 5.798.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Biên 480 km (7 giờ 55 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.240.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Châu 483 km (7 giờ 55 phút) | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.279.000 |
| Cam Ranh đi H. Dương Minh Châu 446 km (7 giờ 10 phút) | 3.568.000 | 3.791.000 | 5.798.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 456 km (7 giờ 34 phút) | 3.648.000 | 3.876.000 | 5.928.000 |
| Cam Ranh đi H. Bến Cầu 431 km (7 giờ 0 phút) | 3.448.000 | 3.663.500 | 5.603.000 |
| Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài 421 km (6 giờ 45 phút) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.473.000 |
| Cam Ranh đi H. Trảng Bàng 398 km (6 giờ 14 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.174.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Thủ Dầu Một 370 km (5 giờ 33 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
| Cam Ranh đi TP Dĩ An 353 km (5 giờ 1 phút) | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
| Cam Ranh đi TP Thuận An 358 km (5 giờ 11 phút) | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
| Cam Ranh đi H. Bến Cát 388 km (5 giờ 56 phút) | 3.104.000 | 3.298.000 | 5.432.000 |
| Cam Ranh đi H. Dầu Tiếng 420 km (6 giờ 37 phút) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Uyên 373 km (5 giờ 31 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Giáo 389 km (5 giờ 56 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Biên Hòa 344 km (4 giờ 59 phút) | 2.752.000 | 2.924.000 | 5.160.000 |
| Cam Ranh đi TP Long Khánh 292 km (3 giờ 58 phút) | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
| Cam Ranh đi H. Trảng Bom 365 km (5 giờ 17 phút) | 2.920.000 | 3.102.500 | 5.110.000 |
| Cam Ranh đi H. Vĩnh Cửu 365 km (5 giờ 17 phút) | 2.920.000 | 3.102.500 | 5.110.000 |
| Cam Ranh đi H. Nhơn Trạch 337 km (4 giờ 36 phút) | 2.696.000 | 2.864.500 | 5.055.000 |
| Cam Ranh đi H. Cẩm Mỹ 291 km (3 giờ 58 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
| Cam Ranh đi H. Định Quán 322 km (4 giờ 46 phút) | 2.576.000 | 2.737.000 | 4.830.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Thành 329 km (4 giờ 31 phút) | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Đồng Xoài 418 km (6 giờ 34 phút) | 3.344.000 | 3.553.000 | 5.852.000 |
| Cam Ranh đi H. Bù Đăng 387 km (7 giờ 10 phút) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
| Cam Ranh đi H. Bù Gia Mập 370 km (7 giờ 30 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
| Cam Ranh đi H. Chơn Thành 420 km (6 giờ 35 phút) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Riềng 435 km (6 giờ 54 phút) | 3.480.000 | 3.697.500 | 6.090.000 |
| Cam Ranh đi H. Hớn Quản 440 km (7 giờ 3 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
| Cam Ranh đi H. Lộc Ninh 463 km (7 giờ 28 phút) | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
| Cam Ranh đi H. Bù Đốp 491 km (8 giờ 4 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Vũng Tàu 336 km (5 giờ 0 phút) | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
| Cam Ranh đi TP Bà Rịa 321 km (4 giờ 40 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Đức 306 km (4 giờ 22 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
| Cam Ranh đi H. Xuyên Mộc 295 km (4 giờ 31 phút) | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Điền 321 km (4 giờ 40 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
| Cam Ranh đi H. Đất Đỏ 310 km (4 giờ 25 phút) | 2.480.000 | 2.635.000 | 4.650.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Thành, Bà Rịa – Vũng Tàu 343 km (4 giờ 49 phút) | 2.744.000 | 2.915.500 | 5.145.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi Quận 1 348 km (4 giờ 49 phút) | 2.958.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
| Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 354 km (4 giờ 59 phút) | 3.009.000 | 3.009.000 | 4.956.000 |
| Cam Ranh đi Củ Chi 384 km (5 giờ 55 phút) | 3.264.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
| Cam Ranh đi Nhà Bè 351 km (4 giờ 53 phút) | 2.983.500 | 2.983.500 | 4.914.000 |
| Cam Ranh đi TP Thủ Đức 350 km (4 giờ 51 phút) | 2.975.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Cam Ranh đi Quận Bình Thạnh 350 km (4 giờ 50 phút) | 2.975.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Cam Ranh đi Quận Gò Vấp 356 km (5 giờ 3 phút) | 3.026.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
| Cam Ranh đi Quận Tân Bình 356 km (5 giờ 3 phút) | 3.026.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
| Cam Ranh đi Quận Tân Phú 360 km (5 giờ 13 phút) | 3.060.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
| Cam Ranh đi Quận Bình Tân 365 km (5 giờ 19 phút) | 3.102.500 | 3.102.500 | 5.110.000 |
| Cam Ranh đi Bình Chánh 366 km (5 giờ 18 phút) | 3.111.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Tam Kỳ 503 km (8 giờ 50 phút) | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
| Cam Ranh đi TP Hội An 553 km (9 giờ 44 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
| Cam Ranh đi Thăng Bình 532 km (9 giờ 14 phút) | 4.256.000 | 4.522.000 | 7.448.000 |
| Cam Ranh đi Quế Sơn 541 km (9 giờ 35 phút) | 4.328.000 | 4.598.500 | 7.574.000 |
| Cam Ranh đi Hiệp Đức 560 km (10 giờ 3 phút) | 4.480.000 | 4.760.000 | 7.840.000 |
| Cam Ranh đi Núi Thành 487 km (8 giờ 40 phút) | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
| Cam Ranh đi Tiên Phước 525 km (9 giờ 25 phút) | 4.200.000 | 4.462.500 | 7.350.000 |
| Cam Ranh đi Phú Ninh 508 km (8 giờ 55 phút) | 4.064.000 | 4.318.000 | 7.112.000 |
| Cam Ranh đi Bắc Trà My 545 km (9 giờ 58 phút) | 4.360.000 | 4.632.500 | 7.630.000 |
| Cam Ranh đi Nam Trà My 537 km (10 giờ 54 phút) | 4.296.000 | 4.564.500 | 7.518.000 |
| Cam Ranh đi Đông Giang 619 km (10 giờ 55 phút) | 4.952.000 | 5.261.500 | 8.666.000 |
| Cam Ranh đi Tây Giang 671 km (12 giờ 20 phút) | 5.368.000 | 5.703.500 | 9.394.000 |
| Cam Ranh đi Đà Nẵng 575 km (9 giờ 47 phút) | 4.600.000 | 4.887.500 | 8.050.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Kon Tum 391 km (7 giờ 26 phút) | 3.128.000 | 3.323.500 | 5.474.000 |
| Cam Ranh đi H. Đăk Glei 515 km (9 giờ 54 phút) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
| Cam Ranh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 480 km (9 giờ 24 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
| Cam Ranh đi H. Đăk Tô 442 km (8 giờ 21 phút) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
| Cam Ranh đi H. Kon Plông 442 km (8 giờ 21 phút) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
| Cam Ranh đi H. Kon Rẫy 424 km (8 giờ 1 phút) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
| Cam Ranh đi H. Sa Thầy 419 km (8 giờ 4 phút) | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
| Cam Ranh đi H. Tu Mơ Rông 478 km (9 giờ 12 phút) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Vĩnh Long 473 km (6 giờ 54 phút) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
| Cam Ranh đi H. Bình Minh 488 km (7 giờ 3 phút) | 3.904.000 | 4.148.000 | 6.832.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Hồ 481 km (7 giờ 7 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
| Cam Ranh đi H. Mang Thít 491 km (7 giờ 25 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
| Cam Ranh đi H. Trà Ôn 505 km (7 giờ 27 phút) | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
| Cam Ranh đi H. Vũng Liêm 477 km (7 giờ 27 phút) | 3.816.000 | 4.054.500 | 6.678.000 |
| Cam Ranh đi Bình Tân, Vĩnh Long 494 km (7 giờ 16 phút) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Phan Thiết 192 km (2 giờ 53 phút) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
| Cam Ranh đi Hàm Thuận Bắc 177 km (2 giờ 32 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
| Cam Ranh đi Hàm Thuận Nam 214 km (3 giờ 5 phút) | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
| Cam Ranh đi Bắc Bình 147 km (2 giờ 5 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Cam Ranh đi Tánh Linh 244 km (3 giờ 54 phút) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
| Cam Ranh đi Đức Linh 290 km (4 giờ 20 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
| Cam Ranh đi TP Mũi Né 176 km (2 giờ 51 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
| Cam Ranh đi Lagi 248 km (3 giờ 30 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
| Cam Ranh đi Tuy Phong 127 km (2 giờ 5 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| Cam Ranh đi Phan Rí 129 km (1 giờ 59 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Nha Trang 44.9 km (57 phút) | 660.000 | 748.000 | 1.320.000 |
| Cam Ranh đi TP Cam Ranh 15.6 km (21 phút) | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Cam Ranh đi Diên Khánh 41.2 km (51 phút) | 615.000 | 697.000 | 1.230.000 |
| Cam Ranh đi Cam Lâm 15.6 km (21 phút) | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Cam Ranh đi Khánh Vĩnh 64.2 km (1 giờ 8 phút) | 800.000 | 896.000 | 1.600.000 |
| Cam Ranh đi Khánh Sơn 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 650.000 | 728.000 | 1.300.000 |
| Cam Ranh đi Ninh Hòa 85.5 km (1 giờ 19 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi Phan Rang 52.3 km (1 giờ 1 phút) | 650.000 | 728.000 | 1.300.000 |
| Cam Ranh đi Vĩnh Hy 50.6 km (1 giờ 6 phút) | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
| Cam Ranh đi H. Ninh Phước 76.9 km (1 giờ 30 phút) | 950.000 | 1.064.000 | 1.900.000 |
| Cam Ranh đi H. Thuận Bắc 30.8 km (38 phút) | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
| Cam Ranh đi H. Thuận Nam 77.7 km (1 giờ 33 phút) | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
| Cam Ranh đi H. Bác Ái 52.9 km (1 giờ 7 phút) | 650.000 | 728.000 | 1.300.000 |
| Cam Ranh đi Ninh Hải 58.7 km (1 giờ 17 phút) | 725.000 | 812.000 | 1.450.000 |
| Cam Ranh đi Ninh Sơn 81.5 km (1 giờ 26 phút) | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Quảng Ngãi 441 km (8 giờ 17 phút) | 3.528.000 | 3.748.500 | 6.174.000 |
| Cam Ranh đi Ba Tơ 438 km (8 giờ 3 phút) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
| Cam Ranh đi Bình Sơn 455 km (8 giờ 31 phút) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
| Cam Ranh đi Đức Phổ 390 km (7 giờ 7 phút) | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
| Cam Ranh đi Mộ Đức 407 km (7 giờ 27 phút) | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
| Cam Ranh đi Nghĩa Hành 424 km (7 giờ 52 phút) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
| Cam Ranh đi Sơn Tịnh 443 km (8 giờ 10 phút) | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
| Cam Ranh đi Tây Trà 472 km (8 giờ 48 phút) | 3.776.000 | 4.012.000 | 6.608.000 |
| Cam Ranh đi Trà Bồng 472 km (8 giờ 48 phút) | 3.776.000 | 4.012.000 | 6.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Trà Vinh 471 km (7 giờ 16 phút) | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
| Cam Ranh đi H. Càng Long 470 km (7 giờ 15 phút) | 3.760.000 | 3.995.000 | 6.580.000 |
| Cam Ranh đi H. Cầu Kè 497 km (7 giờ 54 phút) | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
| Cam Ranh đi H. Cầu Ngang 500 km (7 giờ 56 phút) | 4.000.000 | 4.250.000 | 7.000.000 |
| Cam Ranh đi H. Duyên Hải 521 km (8 giờ 21 phút) | 4.168.000 | 4.428.500 | 7.294.000 |
| Cam Ranh đi H. Tiểu Cần 492 km (7 giờ 46 phút) | 3.936.000 | 4.182.000 | 6.888.000 |
| Cam Ranh đi H. Trà Cú 507 km (8 giờ 10 phút) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Cao Lãnh 492 km (7 giờ 29 phút) | 3.936.000 | 4.182.000 | 6.888.000 |
| Cam Ranh đi TP Sa Đéc 484 km (7 giờ 13 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Cam Ranh đi H. Hồng Ngự 523 km (8 giờ 32 phút) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
| Cam Ranh đi H. Lai Vung 498 km (7 giờ 34 phút) | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
| Cam Ranh đi H. Lấp Vò 498 km (7 giờ 34 phút) | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
| Cam Ranh đi H. Thanh Bình 513 km (8 giờ 1 phút) | 4.104.000 | 4.360.500 | 7.182.000 |
| Cam Ranh đi H. Tháp Mười 474 km (7 giờ 16 phút) | 3.792.000 | 4.029.000 | 6.636.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Long Xuyên 529 km (8 giờ 5 phút) | 4.232.000 | 4.496.500 | 7.406.000 |
| Cam Ranh đi TP Châu Đốc 585 km (9 giờ 26 phút) | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Phú 573 km (9 giờ 6 phút) | 4.584.000 | 4.870.500 | 8.022.000 |
| Cam Ranh đi H. Chợ Mới 531 km (8 giờ 22 phút) | 4.248.000 | 4.513.500 | 7.434.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Tân 532 km (9 giờ 22 phút) | 4.256.000 | 4.522.000 | 7.448.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Châu 483 km (7 giờ 55 phút) | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.762.000 |
| Cam Ranh đi H. Thoại Sơn 568 km (9 giờ 3 phút) | 4.544.000 | 4.828.000 | 7.952.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Rạch Giá 581 km (8 giờ 59 phút) | 4.648.000 | 4.938.500 | 8.134.000 |
| Cam Ranh đi TP Hà Tiên 667 km (10 giờ 51 phút) | 5.336.000 | 5.669.500 | 9.338.000 |
| Cam Ranh đi Châu Thành 416 km (6 giờ 6 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
| Cam Ranh đi H. Hòn Đất 606 km (9 giờ 30 phút) | 4.848.000 | 5.151.000 | 8.484.000 |
| Cam Ranh đi H. Kiên Lương 642 km (10 giờ 19 phút) | 5.136.000 | 5.457.000 | 8.988.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Quốc 740 km (14 giờ 3 phút) | 5.920.000 | 6.290.000 | 10.360.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Hiệp 571 km (8 giờ 42 phút) | 4.568.000 | 4.853.500 | 7.994.000 |
| Cam Ranh đi An Minh 629 km (10 giờ 6 phút) | 5.032.000 | 5.346.500 | 8.806.000 |
| Cam Ranh đi An Biên 594 km (9 giờ 14 phút) | 4.752.000 | 5.049.000 | 8.316.000 |
| Cam Ranh đi Rạch Sỏi 575 km (8 giờ 47 phút) | 4.600.000 | 4.887.500 | 8.050.000 |
| Cam Ranh đi Gò Quao 564 km (8 giờ 36 phút) | 4.512.000 | 4.794.000 | 7.896.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi Tp Cần Thơ 502 km (7 giờ 25 phút) | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
| Cam Ranh đi H. Thới Lai 523 km (7 giờ 53 phút) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
| Cam Ranh đi H. Vĩnh Thạnh 582 km (9 giờ 1 phút) | 4.656.000 | 4.947.000 | 8.148.000 |
| Cam Ranh đi H. Bình Thủy 506 km (7 giờ 30 phút) | 4.048.000 | 4.301.000 | 7.084.000 |
| Cam Ranh đi Ô Môn 526 km (8 giờ 2 phút) | 4.208.000 | 4.471.000 | 7.364.000 |
| Cam Ranh đi Phong Điền 515 km (7 giờ 39 phút) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
| Cam Ranh đi Cờ Đỏ 540 km (8 giờ 20 phút) | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Vị Thanh 543 km (8 giờ 10 phút) | 4.344.000 | 4.615.500 | 7.602.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 515 km (7 giờ 42 phút) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Mỹ 548 km (8 giờ 29 phút) | 4.384.000 | 4.658.000 | 7.672.000 |
| Cam Ranh đi H. Phụng Hiệp 527 km (7 giờ 55 phút) | 4.216.000 | 4.479.500 | 7.378.000 |
| Cam Ranh đi H. Vị Thủy 543 km (8 giờ 10 phút) | 4.344.000 | 4.615.500 | 7.602.000 |
| Cam Ranh đi Ngã Bảy 525 km (7 giờ 48 phút) | 4.200.000 | 4.462.500 | 7.350.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Sóc Trăng 554 km (8 giờ 24 phút) | 4.432.000 | 4.709.000 | 7.756.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỹ Tú 556 km (8 giờ 29 phút) | 4.448.000 | 4.726.000 | 7.784.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỹ Xuyên 563 km (8 giờ 33 phút) | 4.504.000 | 4.785.500 | 7.882.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Phú 557 km (8 giờ 41 phút) | 4.456.000 | 4.734.500 | 7.798.000 |
| Cam Ranh đi H. Trần Đề 571 km (8 giờ 56 phút) | 4.568.000 | 4.853.500 | 7.994.000 |
| Cam Ranh đi H. Cù Lao Dung 515 km (8 giờ 45 phút) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
| Cam Ranh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 589 km (9 giờ 15 phút) | 4.712.000 | 5.006.500 | 8.246.000 |
| Cam Ranh đi Kế Sách 528 km (8 giờ 7 phút) | 4.224.000 | 4.488.000 | 7.392.000 |
| Cam Ranh đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 582 km (9 giờ 0 phút) | 4.656.000 | 4.947.000 | 8.148.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Bạc Liêu 602 km (9 giờ 18 phút) | 4.816.000 | 5.117.000 | 8.428.000 |
| Cam Ranh đi H. Phước Long, Bạc Liêu 593 km (9 giờ 11 phút) | 4.744.000 | 5.040.500 | 8.302.000 |
| Cam Ranh đi H. Vĩnh Lợi 596 km (9 giờ 11 phút) | 4.768.000 | 5.066.000 | 8.344.000 |
| Cam Ranh đi H. Giá Rai 617 km (9 giờ 47 phút) | 4.936.000 | 5.244.500 | 8.638.000 |
| Cam Ranh đi H. Đông Hải 632 km (10 giờ 13 phút) | 5.056.000 | 5.372.000 | 8.848.000 |
| Cam Ranh đi Hồng Dân 604 km (9 giờ 34 phút) | 4.832.000 | 5.134.000 | 8.456.000 |
| Cam Ranh đi Hòa Bình, bạc Liêu 612 km (9 giờ 33 phút) | 4.896.000 | 5.202.000 | 8.568.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Cà Mau 642 km (10 giờ 13 phút) | 5.136.000 | 5.457.000 | 8.988.000 |
| Cam Ranh đi H. Thới Bình 659 km (10 giờ 30 phút) | 5.272.000 | 5.601.500 | 9.226.000 |
| Cam Ranh đi H. Trần Văn Thời 667 km (10 giờ 45 phút) | 5.336.000 | 5.669.500 | 9.338.000 |
| Cam Ranh đi H. Cái Nước 670 km (10 giờ 49 phút) | 5.360.000 | 5.695.000 | 9.380.000 |
| Cam Ranh đi H. Ngọc Hiển 719 km (11 giờ 59 phút) | 5.752.000 | 6.111.500 | 10.066.000 |
| Cam Ranh đi H. Đầm Dơi 659 km (10 giờ 33 phút) | 5.272.000 | 5.601.500 | 9.226.000 |
| Cam Ranh đi H. Năm Căn 689 km (11 giờ 14 phút) | 5.512.000 | 5.856.500 | 9.646.000 |
| Cam Ranh đi Đất Mũi 738 km (12 giờ 18 phút) | 5.904.000 | 6.273.000 | 10.332.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Tân An 397 km (5 giờ 51 phút) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
| Cam Ranh đi H. Bến Lức 376 km (5 giờ 33 phút) | 3.008.000 | 3.196.000 | 5.264.000 |
| Cam Ranh đi H. Cần Đước 381 km (5 giờ 44 phút) | 3.048.000 | 3.238.500 | 5.334.000 |
| Cam Ranh đi H. Cần Giuộc 368 km (5 giờ 24 phút) | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
| Cam Ranh đi H. Đức Hòa 378 km (5 giờ 50 phút) | 3.024.000 | 3.213.000 | 5.292.000 |
| Cam Ranh đi H. Thủ Thừa 390 km (5 giờ 55 phút) | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Trụ 396 km (6 giờ 3 phút) | 3.168.000 | 3.366.000 | 5.544.000 |
| Cam Ranh đi H. Đức Huệ 420 km (6 giờ 28 phút) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
| Cam Ranh đi Mộc Hóa 459 km (7 giờ 20 phút) | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
| Cam Ranh đi Hưng Thạnh 499 km (7 giờ 15 phút) | 3.992.000 | 4.241.500 | 6.986.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Mỹ Tho 416 km (6 giờ 7 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
| Cam Ranh đi H. Chợ Gạo 431 km (6 giờ 31 phút) | 3.448.000 | 3.663.500 | 6.034.000 |
| Cam Ranh đi H. Gò Công Đông 406 km (6 giờ 21 phút) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
| Cam Ranh đi H. Gò Công Tây 406 km (6 giờ 20 phút) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Phú Đông 415 km (6 giờ 54 phút) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.810.000 |
| Cam Ranh đi H. Cai Lậy 430 km (6 giờ 16 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
| Cam Ranh đi H. Cái Bè 448 km (6 giờ 35 phút) | 3.584.000 | 3.808.000 | 6.272.000 |
| Cam Ranh đi Tân Phước 346 km (4 giờ 53 phút) | 2.768.000 | 2.941.000 | 5.190.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Bến Tre 432 km (6 giờ 33 phút) | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
| Cam Ranh đi H. Ba Tri 468 km (7 giờ 17 phút) | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
| Cam Ranh đi H. Bình Đại 460 km (7 giờ 12 phút) | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
| Cam Ranh đi H. Giồng Trôm 452 km (7 giờ 0 phút) | 3.616.000 | 3.842.000 | 6.328.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỏ Cày Bắc 444 km (6 giờ 45 phút) | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỏ Cày Nam 452 km (6 giờ 56 phút) | 3.616.000 | 3.842.000 | 6.328.000 |
| Cam Ranh đi H. Thạnh Phú 475 km (7 giờ 29 phút) | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi Tp Đà Lạt 157 km (3 giờ 14 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
| Cam Ranh đi TP Bảo Lộc 265 km (4 giờ 31 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
| Cam Ranh đi Đức Trọng 195 km (3 giờ 52 phút) | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
| Cam Ranh đi Di Linh 193 km (4 giờ 5 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Cam Ranh đi Bảo Lâm 295 km (5 giờ 13 phút) | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
| Cam Ranh đi Đạ Huoai 283 km (4 giờ 55 phút) | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
| Cam Ranh đi Đạ Tẻh 315 km (5 giờ 32 phút) | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
| Cam Ranh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 338 km (6 giờ 5 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
| Cam Ranh đi Lâm Hà 168 km (3 giờ 38 phút) | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
| Cam Ranh đi Lạc Dương 170 km (3 giờ 37 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
| Cam Ranh đi Đơn Dương 128 km (2 giờ 39 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Cam Ranh đi Đam Rông 217 km (4 giờ 59 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Đồng Xoài 418 km (6 giờ 34 phút) | 3.344.000 | 3.553.000 | 5.852.000 |
| Cam Ranh đi TX Bình Long 451 km (7 giờ 13 phút) | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
| Cam Ranh đi TX Phước Long 465 km (7 giờ 34 phút) | 3.720.000 | 3.952.500 | 6.510.000 |
| Cam Ranh đi Bù Đăng 387 km (7 giờ 10 phút) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
| Cam Ranh đi Bù Đốp 491 km (8 giờ 4 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
| Cam Ranh đi Bù Gia Mập 370 km (7 giờ 30 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
| Cam Ranh đi Chơn Thành 428 km (6 giờ 46 phút) | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
| Cam Ranh đi Đồng Phú 429 km (6 giờ 54 phút) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
| Cam Ranh đi Hớn Quản 440 km (7 giờ 3 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
| Cam Ranh đi Lộc Ninh 468 km (7 giờ 34 phút) | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi TP Buôn Ma Thuột 225 km (4 giờ 26 phút) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
| Cam Ranh đi Buôn Đôn 271 km (5 giờ 49 phút) | 2.303.500 | 2.574.500 | 4.336.000 |
| Cam Ranh đi Cư Kuin 221 km (4 giờ 31 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
| Cam Ranh đi Cư M’gar 223 km (4 giờ 24 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
| Cam Ranh đi Ea H’leo 267 km (5 giờ 11 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
| Cam Ranh đi Ea Kar 172 km (3 giờ 8 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
| Cam Ranh đi Ea Súp 258 km (5 giờ 15 phút) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
| Cam Ranh đi Krông Ana 251 km (5 giờ 1 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
| Cam Ranh đi Krông Bông 164 km (3 giờ 37 phút) | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
| Cam Ranh đi Krông Buk 213 km (4 giờ 14 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
| Cam Ranh đi Krông Năng 199 km (3 giờ 51 phút) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
| Cam Ranh đi Krông Pắc 193 km (3 giờ 38 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Cam Ranh đi Lắk 193 km (3 giờ 38 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Cam Ranh đi M’Đrắk 136 km (2 giờ 23 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Cam Ranh đi Gia Nghĩa 299 km (6 giờ 31 phút) | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
| Cam Ranh đi Cư Jút 324 km (7 giờ 8 phút) | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Cam Ranh đi Đắk Glong 299 km (6 giờ 41 phút) | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
| Cam Ranh đi Đắk Mil 282 km (5 giờ 43 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
| Cam Ranh đi Đắk R’Lấp 324 km (7 giờ 8 phút) | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Cam Ranh đi Đắk Song 306 km (6 giờ 17 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
| Cam Ranh đi Krông Nô 280 km (5 giờ 51 phút) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
| Cam Ranh đi Tuy Đức 344 km (6 giờ 59 phút) | 2.752.000 | 2.924.000 | 5.160.000 |
Bảng giá Xe Taxi Cam Ranh – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Tây Ninh 446 km (7 giờ 16 phút) | 5.798.000 | 6.298.000 | 11.596.000 | 17.394.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Biên 480 km (7 giờ 55 phút) | 6.240.000 | 6.740.000 | 12.480.000 | 18.720.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Châu 483 km (7 giờ 55 phút) | 6.279.000 | 6.779.000 | 12.558.000 | 18.837.000 |
| Cam Ranh đi H. Dương Minh Châu 446 km (7 giờ 10 phút) | 5.798.000 | 6.298.000 | 11.596.000 | 17.394.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 456 km (7 giờ 34 phút) | 5.928.000 | 6.428.000 | 11.856.000 | 17.784.000 |
| Cam Ranh đi H. Bến Cầu 431 km (7 giờ 0 phút) | 5.603.000 | 6.103.000 | 11.206.000 | 16.809.000 |
| Cam Ranh đi Cửa khẩu Mộc Bài 421 km (6 giờ 45 phút) | 5.473.000 | 5.973.000 | 10.946.000 | 16.419.000 |
| Cam Ranh đi H. Trảng Bàng 398 km (6 giờ 14 phút) | 5.174.000 | 5.674.000 | 10.348.000 | 15.522.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Thủ Dầu Một 370 km (5 giờ 33 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
| Cam Ranh đi TP Dĩ An 353 km (5 giờ 1 phút) | 4.942.000 | 5.442.000 | 9.884.000 | 14.826.000 |
| Cam Ranh đi TP Thuận An 358 km (5 giờ 11 phút) | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
| Cam Ranh đi H. Bến Cát 388 km (5 giờ 56 phút) | 5.432.000 | 5.932.000 | 10.864.000 | 16.296.000 |
| Cam Ranh đi H. Dầu Tiếng 420 km (6 giờ 37 phút) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Uyên 373 km (5 giờ 31 phút) | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Giáo 389 km (5 giờ 56 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Biên Hòa 344 km (4 giờ 59 phút) | 5.160.000 | 5.660.000 | 10.320.000 | 15.480.000 |
| Cam Ranh đi TP Long Khánh 292 km (3 giờ 58 phút) | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
| Cam Ranh đi H. Trảng Bom 365 km (5 giờ 17 phút) | 5.110.000 | 5.610.000 | 10.220.000 | 15.330.000 |
| Cam Ranh đi H. Vĩnh Cửu 365 km (5 giờ 17 phút) | 5.110.000 | 5.610.000 | 10.220.000 | 15.330.000 |
| Cam Ranh đi H. Nhơn Trạch 337 km (4 giờ 36 phút) | 5.055.000 | 5.555.000 | 10.110.000 | 15.165.000 |
| Cam Ranh đi H. Cẩm Mỹ 291 km (3 giờ 58 phút) | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
| Cam Ranh đi H. Định Quán 322 km (4 giờ 46 phút) | 4.830.000 | 5.330.000 | 9.660.000 | 14.490.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Thành 329 km (4 giờ 31 phút) | 4.935.000 | 5.435.000 | 9.870.000 | 14.805.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Đồng Xoài 418 km (6 giờ 34 phút) | 5.852.000 | 6.352.000 | 11.704.000 | 17.556.000 |
| Cam Ranh đi H. Bù Đăng 387 km (7 giờ 10 phút) | 5.418.000 | 5.918.000 | 10.836.000 | 16.254.000 |
| Cam Ranh đi H. Bù Gia Mập 370 km (7 giờ 30 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
| Cam Ranh đi H. Chơn Thành 420 km (6 giờ 35 phút) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Riềng 435 km (6 giờ 54 phút) | 6.090.000 | 6.590.000 | 12.180.000 | 18.270.000 |
| Cam Ranh đi H. Hớn Quản 440 km (7 giờ 3 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| Cam Ranh đi H. Lộc Ninh 463 km (7 giờ 28 phút) | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
| Cam Ranh đi H. Bù Đốp 491 km (8 giờ 4 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Vũng Tàu 336 km (5 giờ 0 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Cam Ranh đi TP Bà Rịa 321 km (4 giờ 40 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 9.630.000 | 14.445.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Đức 306 km (4 giờ 22 phút) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| Cam Ranh đi H. Xuyên Mộc 295 km (4 giờ 31 phút) | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Điền 321 km (4 giờ 40 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 9.630.000 | 14.445.000 |
| Cam Ranh đi H. Đất Đỏ 310 km (4 giờ 25 phút) | 4.650.000 | 5.150.000 | 9.300.000 | 13.950.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Thành, Bà Rịa – Vũng Tàu 343 km (4 giờ 49 phút) | 5.145.000 | 5.645.000 | 10.290.000 | 15.435.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi Quận 1 348 km (4 giờ 49 phút) | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
| Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 354 km (4 giờ 59 phút) | 4.956.000 | 5.456.000 | 9.912.000 | 14.868.000 |
| Cam Ranh đi Củ Chi 384 km (5 giờ 55 phút) | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
| Cam Ranh đi Nhà Bè 351 km (4 giờ 53 phút) | 4.914.000 | 5.414.000 | 9.828.000 | 14.742.000 |
| Cam Ranh đi TP Thủ Đức 350 km (4 giờ 51 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| Cam Ranh đi Quận Bình Thạnh 350 km (4 giờ 50 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| Cam Ranh đi Quận Gò Vấp 356 km (5 giờ 3 phút) | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
| Cam Ranh đi Quận Tân Bình 356 km (5 giờ 3 phút) | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
| Cam Ranh đi Quận Tân Phú 360 km (5 giờ 13 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Cam Ranh đi Quận Bình Tân 365 km (5 giờ 19 phút) | 5.110.000 | 5.610.000 | 10.220.000 | 15.330.000 |
| Cam Ranh đi Bình Chánh 366 km (5 giờ 18 phút) | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Tam Kỳ 503 km (8 giờ 50 phút) | 7.042.000 | 7.542.000 | 14.084.000 | 21.126.000 |
| Cam Ranh đi TP Hội An 553 km (9 giờ 44 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Cam Ranh đi Thăng Bình 532 km (9 giờ 14 phút) | 7.448.000 | 7.948.000 | 14.896.000 | 22.344.000 |
| Cam Ranh đi Quế Sơn 541 km (9 giờ 35 phút) | 7.574.000 | 8.074.000 | 15.148.000 | 22.722.000 |
| Cam Ranh đi Hiệp Đức 560 km (10 giờ 3 phút) | 7.840.000 | 8.340.000 | 15.680.000 | 23.520.000 |
| Cam Ranh đi Núi Thành 487 km (8 giờ 40 phút) | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
| Cam Ranh đi Tiên Phước 525 km (9 giờ 25 phút) | 7.350.000 | 7.850.000 | 14.700.000 | 22.050.000 |
| Cam Ranh đi Phú Ninh 508 km (8 giờ 55 phút) | 7.112.000 | 7.612.000 | 14.224.000 | 21.336.000 |
| Cam Ranh đi Bắc Trà My 545 km (9 giờ 58 phút) | 7.630.000 | 8.130.000 | 15.260.000 | 22.890.000 |
| Cam Ranh đi Nam Trà My 537 km (10 giờ 54 phút) | 7.518.000 | 8.018.000 | 15.036.000 | 22.554.000 |
| Cam Ranh đi Đông Giang 619 km (10 giờ 55 phút) | 8.666.000 | 9.166.000 | 17.332.000 | 25.998.000 |
| Cam Ranh đi Tây Giang 671 km (12 giờ 20 phút) | 9.394.000 | 9.894.000 | 18.788.000 | 28.182.000 |
| Cam Ranh đi Đà Nẵng 575 km (9 giờ 47 phút) | 8.050.000 | 8.550.000 | 16.100.000 | 24.150.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Kon Tum 391 km (7 giờ 26 phút) | 5.474.000 | 5.974.000 | 10.948.000 | 16.422.000 |
| Cam Ranh đi H. Đăk Glei 515 km (9 giờ 54 phút) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| Cam Ranh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 480 km (9 giờ 24 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| Cam Ranh đi H. Đăk Tô 442 km (8 giờ 21 phút) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
| Cam Ranh đi H. Kon Plông 442 km (8 giờ 21 phút) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
| Cam Ranh đi H. Kon Rẫy 424 km (8 giờ 1 phút) | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
| Cam Ranh đi H. Sa Thầy 419 km (8 giờ 4 phút) | 5.866.000 | 6.366.000 | 11.732.000 | 17.598.000 |
| Cam Ranh đi H. Tu Mơ Rông 478 km (9 giờ 12 phút) | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Vĩnh Long 473 km (6 giờ 54 phút) | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| Cam Ranh đi H. Bình Minh 488 km (7 giờ 3 phút) | 6.832.000 | 7.332.000 | 13.664.000 | 20.496.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Hồ 481 km (7 giờ 7 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| Cam Ranh đi H. Mang Thít 491 km (7 giờ 25 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
| Cam Ranh đi H. Trà Ôn 505 km (7 giờ 27 phút) | 7.070.000 | 7.570.000 | 14.140.000 | 21.210.000 |
| Cam Ranh đi H. Vũng Liêm 477 km (7 giờ 27 phút) | 6.678.000 | 7.178.000 | 13.356.000 | 20.034.000 |
| Cam Ranh đi Bình Tân, Vĩnh Long 494 km (7 giờ 16 phút) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Phan Thiết 192 km (2 giờ 53 phút) | 3.456.000 | 3.956.000 | 6.912.000 | 10.368.000 |
| Cam Ranh đi Hàm Thuận Bắc 177 km (2 giờ 32 phút) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
| Cam Ranh đi Hàm Thuận Nam 214 km (3 giờ 5 phút) | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| Cam Ranh đi Bắc Bình 147 km (2 giờ 5 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| Cam Ranh đi Tánh Linh 244 km (3 giờ 54 phút) | 4.148.000 | 4.648.000 | 8.296.000 | 12.444.000 |
| Cam Ranh đi Đức Linh 290 km (4 giờ 20 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| Cam Ranh đi TP Mũi Né 176 km (2 giờ 51 phút) | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
| Cam Ranh đi Lagi 248 km (3 giờ 30 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| Cam Ranh đi Tuy Phong 127 km (2 giờ 5 phút) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| Cam Ranh đi Phan Rí 129 km (1 giờ 59 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Nha Trang 44.9 km (57 phút) | 1.320.000 | 1.820.000 | 2.640.000 | 3.960.000 |
| Cam Ranh đi TP Cam Ranh 15.6 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Cam Ranh đi Diên Khánh 41.2 km (51 phút) | 1.230.000 | 1.730.000 | 2.460.000 | 3.690.000 |
| Cam Ranh đi Cam Lâm 15.6 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Cam Ranh đi Khánh Vĩnh 64.2 km (1 giờ 8 phút) | 1.600.000 | 2.100.000 | 3.200.000 | 4.800.000 |
| Cam Ranh đi Khánh Sơn 52.0 km (1 giờ 22 phút) | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.900.000 |
| Cam Ranh đi Ninh Hòa 85.5 km (1 giờ 19 phút) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi Phan Rang 52.3 km (1 giờ 1 phút) | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.900.000 |
| Cam Ranh đi Vĩnh Hy 50.6 km (1 giờ 6 phút) | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
| Cam Ranh đi H. Ninh Phước 76.9 km (1 giờ 30 phút) | 1.900.000 | 2.400.000 | 3.800.000 | 5.700.000 |
| Cam Ranh đi H. Thuận Bắc 30.8 km (38 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Cam Ranh đi H. Thuận Nam 77.7 km (1 giờ 33 phút) | 1.925.000 | 2.425.000 | 3.850.000 | 5.775.000 |
| Cam Ranh đi H. Bác Ái 52.9 km (1 giờ 7 phút) | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.900.000 |
| Cam Ranh đi Ninh Hải 58.7 km (1 giờ 17 phút) | 1.450.000 | 1.950.000 | 2.900.000 | 4.350.000 |
| Cam Ranh đi Ninh Sơn 81.5 km (1 giờ 26 phút) | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Quảng Ngãi | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Quảng Ngãi 441 km (8 giờ 17 phút) | 6.174.000 | 6.674.000 | 12.348.000 | 18.522.000 |
| Cam Ranh đi Ba Tơ 438 km (8 giờ 3 phút) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| Cam Ranh đi Bình Sơn 455 km (8 giờ 31 phút) | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
| Cam Ranh đi Đức Phổ 390 km (7 giờ 7 phút) | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| Cam Ranh đi Mộ Đức 407 km (7 giờ 27 phút) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
| Cam Ranh đi Nghĩa Hành 424 km (7 giờ 52 phút) | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
| Cam Ranh đi Sơn Tịnh 443 km (8 giờ 10 phút) | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
| Cam Ranh đi Tây Trà 472 km (8 giờ 48 phút) | 6.608.000 | 7.108.000 | 13.216.000 | 19.824.000 |
| Cam Ranh đi Trà Bồng 472 km (8 giờ 48 phút) | 6.608.000 | 7.108.000 | 13.216.000 | 19.824.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Trà Vinh 471 km (7 giờ 16 phút) | 6.594.000 | 7.094.000 | 13.188.000 | 19.782.000 |
| Cam Ranh đi H. Càng Long 470 km (7 giờ 15 phút) | 6.580.000 | 7.080.000 | 13.160.000 | 19.740.000 |
| Cam Ranh đi H. Cầu Kè 497 km (7 giờ 54 phút) | 6.958.000 | 7.458.000 | 13.916.000 | 20.874.000 |
| Cam Ranh đi H. Cầu Ngang 500 km (7 giờ 56 phút) | 7.000.000 | 7.500.000 | 14.000.000 | 21.000.000 |
| Cam Ranh đi H. Duyên Hải 521 km (8 giờ 21 phút) | 7.294.000 | 7.794.000 | 14.588.000 | 21.882.000 |
| Cam Ranh đi H. Tiểu Cần 492 km (7 giờ 46 phút) | 6.888.000 | 7.388.000 | 13.776.000 | 20.664.000 |
| Cam Ranh đi H. Trà Cú 507 km (8 giờ 10 phút) | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Cao Lãnh 492 km (7 giờ 29 phút) | 6.888.000 | 7.388.000 | 13.776.000 | 20.664.000 |
| Cam Ranh đi TP Sa Đéc 484 km (7 giờ 13 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Cam Ranh đi H. Hồng Ngự 523 km (8 giờ 32 phút) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Cam Ranh đi H. Lai Vung 498 km (7 giờ 34 phút) | 6.972.000 | 7.472.000 | 13.944.000 | 20.916.000 |
| Cam Ranh đi H. Lấp Vò 498 km (7 giờ 34 phút) | 6.972.000 | 7.472.000 | 13.944.000 | 20.916.000 |
| Cam Ranh đi H. Thanh Bình 513 km (8 giờ 1 phút) | 7.182.000 | 7.682.000 | 14.364.000 | 21.546.000 |
| Cam Ranh đi H. Tháp Mười 474 km (7 giờ 16 phút) | 6.636.000 | 7.136.000 | 13.272.000 | 19.908.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Long Xuyên 529 km (8 giờ 5 phút) | 7.406.000 | 7.906.000 | 14.812.000 | 22.218.000 |
| Cam Ranh đi TP Châu Đốc 585 km (9 giờ 26 phút) | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Phú 573 km (9 giờ 6 phút) | 8.022.000 | 8.522.000 | 16.044.000 | 24.066.000 |
| Cam Ranh đi H. Chợ Mới 531 km (8 giờ 22 phút) | 7.434.000 | 7.934.000 | 14.868.000 | 22.302.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Tân 532 km (9 giờ 22 phút) | 7.448.000 | 7.948.000 | 14.896.000 | 22.344.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Châu 483 km (7 giờ 55 phút) | 6.762.000 | 7.262.000 | 13.524.000 | 20.286.000 |
| Cam Ranh đi H. Thoại Sơn 568 km (9 giờ 3 phút) | 7.952.000 | 8.452.000 | 15.904.000 | 23.856.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Rạch Giá 581 km (8 giờ 59 phút) | 8.134.000 | 8.634.000 | 16.268.000 | 24.402.000 |
| Cam Ranh đi TP Hà Tiên 667 km (10 giờ 51 phút) | 9.338.000 | 9.838.000 | 18.676.000 | 28.014.000 |
| Cam Ranh đi Châu Thành 416 km (6 giờ 6 phút) | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
| Cam Ranh đi H. Hòn Đất 606 km (9 giờ 30 phút) | 8.484.000 | 8.984.000 | 16.968.000 | 25.452.000 |
| Cam Ranh đi H. Kiên Lương 642 km (10 giờ 19 phút) | 8.988.000 | 9.488.000 | 17.976.000 | 26.964.000 |
| Cam Ranh đi H. Phú Quốc 740 km (14 giờ 3 phút) | 10.360.000 | 10.860.000 | 20.720.000 | 31.080.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Hiệp 571 km (8 giờ 42 phút) | 7.994.000 | 8.494.000 | 15.988.000 | 23.982.000 |
| Cam Ranh đi An Minh 629 km (10 giờ 6 phút) | 8.806.000 | 9.306.000 | 17.612.000 | 26.418.000 |
| Cam Ranh đi An Biên 594 km (9 giờ 14 phút) | 8.316.000 | 8.816.000 | 16.632.000 | 24.948.000 |
| Cam Ranh đi Rạch Sỏi 575 km (8 giờ 47 phút) | 8.050.000 | 8.550.000 | 16.100.000 | 24.150.000 |
| Cam Ranh đi Gò Quao 564 km (8 giờ 36 phút) | 7.896.000 | 8.396.000 | 15.792.000 | 23.688.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi Tp Cần Thơ 502 km (7 giờ 25 phút) | 7.028.000 | 7.528.000 | 14.056.000 | 21.084.000 |
| Cam Ranh đi H. Thới Lai 523 km (7 giờ 53 phút) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Cam Ranh đi H. Vĩnh Thạnh 582 km (9 giờ 1 phút) | 8.148.000 | 8.648.000 | 16.296.000 | 24.444.000 |
| Cam Ranh đi H. Bình Thủy 506 km (7 giờ 30 phút) | 7.084.000 | 7.584.000 | 14.168.000 | 21.252.000 |
| Cam Ranh đi Ô Môn 526 km (8 giờ 2 phút) | 7.364.000 | 7.864.000 | 14.728.000 | 22.092.000 |
| Cam Ranh đi Phong Điền 515 km (7 giờ 39 phút) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| Cam Ranh đi Cờ Đỏ 540 km (8 giờ 20 phút) | 7.560.000 | 8.060.000 | 15.120.000 | 22.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Vị Thanh 543 km (8 giờ 10 phút) | 7.602.000 | 8.102.000 | 15.204.000 | 22.806.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 515 km (7 giờ 42 phút) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Mỹ 548 km (8 giờ 29 phút) | 7.672.000 | 8.172.000 | 15.344.000 | 23.016.000 |
| Cam Ranh đi H. Phụng Hiệp 527 km (7 giờ 55 phút) | 7.378.000 | 7.878.000 | 14.756.000 | 22.134.000 |
| Cam Ranh đi H. Vị Thủy 543 km (8 giờ 10 phút) | 7.602.000 | 8.102.000 | 15.204.000 | 22.806.000 |
| Cam Ranh đi Ngã Bảy 525 km (7 giờ 48 phút) | 7.350.000 | 7.850.000 | 14.700.000 | 22.050.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Sóc Trăng 554 km (8 giờ 24 phút) | 7.756.000 | 8.256.000 | 15.512.000 | 23.268.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỹ Tú 556 km (8 giờ 29 phút) | 7.784.000 | 8.284.000 | 15.568.000 | 23.352.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỹ Xuyên 563 km (8 giờ 33 phút) | 7.882.000 | 8.382.000 | 15.764.000 | 23.646.000 |
| Cam Ranh đi H. Long Phú 557 km (8 giờ 41 phút) | 7.798.000 | 8.298.000 | 15.596.000 | 23.394.000 |
| Cam Ranh đi H. Trần Đề 571 km (8 giờ 56 phút) | 7.994.000 | 8.494.000 | 15.988.000 | 23.982.000 |
| Cam Ranh đi H. Cù Lao Dung 515 km (8 giờ 45 phút) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| Cam Ranh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 589 km (9 giờ 15 phút) | 8.246.000 | 8.746.000 | 16.492.000 | 24.738.000 |
| Cam Ranh đi Kế Sách 528 km (8 giờ 7 phút) | 7.392.000 | 7.892.000 | 14.784.000 | 22.176.000 |
| Cam Ranh đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 582 km (9 giờ 0 phút) | 8.148.000 | 8.648.000 | 16.296.000 | 24.444.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Bạc Liêu 602 km (9 giờ 18 phút) | 8.428.000 | 8.928.000 | 16.856.000 | 25.284.000 |
| Cam Ranh đi H. Phước Long, Bạc Liêu 593 km (9 giờ 11 phút) | 8.302.000 | 8.802.000 | 16.604.000 | 24.906.000 |
| Cam Ranh đi H. Vĩnh Lợi 596 km (9 giờ 11 phút) | 8.344.000 | 8.844.000 | 16.688.000 | 25.032.000 |
| Cam Ranh đi H. Giá Rai 617 km (9 giờ 47 phút) | 8.638.000 | 9.138.000 | 17.276.000 | 25.914.000 |
| Cam Ranh đi H. Đông Hải 632 km (10 giờ 13 phút) | 8.848.000 | 9.348.000 | 17.696.000 | 26.544.000 |
| Cam Ranh đi Hồng Dân 604 km (9 giờ 34 phút) | 8.456.000 | 8.956.000 | 16.912.000 | 25.368.000 |
| Cam Ranh đi Hòa Bình, bạc Liêu 612 km (9 giờ 33 phút) | 8.568.000 | 9.068.000 | 17.136.000 | 25.704.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Cà Mau 642 km (10 giờ 13 phút) | 8.988.000 | 9.488.000 | 17.976.000 | 26.964.000 |
| Cam Ranh đi H. Thới Bình 659 km (10 giờ 30 phút) | 9.226.000 | 9.726.000 | 18.452.000 | 27.678.000 |
| Cam Ranh đi H. Trần Văn Thời 667 km (10 giờ 45 phút) | 9.338.000 | 9.838.000 | 18.676.000 | 28.014.000 |
| Cam Ranh đi H. Cái Nước 670 km (10 giờ 49 phút) | 9.380.000 | 9.880.000 | 18.760.000 | 28.140.000 |
| Cam Ranh đi H. Ngọc Hiển 719 km (11 giờ 59 phút) | 10.066.000 | 10.566.000 | 20.132.000 | 30.198.000 |
| Cam Ranh đi H. Đầm Dơi 659 km (10 giờ 33 phút) | 9.226.000 | 9.726.000 | 18.452.000 | 27.678.000 |
| Cam Ranh đi H. Năm Căn 689 km (11 giờ 14 phút) | 9.646.000 | 10.146.000 | 19.292.000 | 28.938.000 |
| Cam Ranh đi Đất Mũi 738 km (12 giờ 18 phút) | 10.332.000 | 10.832.000 | 20.664.000 | 30.996.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Tân An 397 km (5 giờ 51 phút) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| Cam Ranh đi H. Bến Lức 376 km (5 giờ 33 phút) | 5.264.000 | 5.764.000 | 10.528.000 | 15.792.000 |
| Cam Ranh đi H. Cần Đước 381 km (5 giờ 44 phút) | 5.334.000 | 5.834.000 | 10.668.000 | 16.002.000 |
| Cam Ranh đi H. Cần Giuộc 368 km (5 giờ 24 phút) | 5.152.000 | 5.652.000 | 10.304.000 | 15.456.000 |
| Cam Ranh đi H. Đức Hòa 378 km (5 giờ 50 phút) | 5.292.000 | 5.792.000 | 10.584.000 | 15.876.000 |
| Cam Ranh đi H. Thủ Thừa 390 km (5 giờ 55 phút) | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Trụ 396 km (6 giờ 3 phút) | 5.544.000 | 6.044.000 | 11.088.000 | 16.632.000 |
| Cam Ranh đi H. Đức Huệ 420 km (6 giờ 28 phút) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Cam Ranh đi Mộc Hóa 459 km (7 giờ 20 phút) | 6.426.000 | 6.926.000 | 12.852.000 | 19.278.000 |
| Cam Ranh đi Hưng Thạnh 499 km (7 giờ 15 phút) | 6.986.000 | 7.486.000 | 13.972.000 | 20.958.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Mỹ Tho 416 km (6 giờ 7 phút) | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| Cam Ranh đi H. Chợ Gạo 431 km (6 giờ 31 phút) | 6.034.000 | 6.534.000 | 12.068.000 | 18.102.000 |
| Cam Ranh đi H. Gò Công Đông 406 km (6 giờ 21 phút) | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
| Cam Ranh đi H. Gò Công Tây 406 km (6 giờ 20 phút) | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
| Cam Ranh đi H. Tân Phú Đông 415 km (6 giờ 54 phút) | 5.810.000 | 6.310.000 | 11.620.000 | 17.430.000 |
| Cam Ranh đi H. Cai Lậy 430 km (6 giờ 16 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| Cam Ranh đi H. Cái Bè 448 km (6 giờ 35 phút) | 6.272.000 | 6.772.000 | 12.544.000 | 18.816.000 |
| Cam Ranh đi Tân Phước 346 km (4 giờ 53 phút) | 5.190.000 | 5.690.000 | 10.380.000 | 15.570.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Bến Tre 432 km (6 giờ 33 phút) | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
| Cam Ranh đi H. Ba Tri 468 km (7 giờ 17 phút) | 6.552.000 | 7.052.000 | 13.104.000 | 19.656.000 |
| Cam Ranh đi H. Bình Đại 460 km (7 giờ 12 phút) | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
| Cam Ranh đi H. Châu Thành 480 km (7 giờ 8 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| Cam Ranh đi H. Giồng Trôm 452 km (7 giờ 0 phút) | 6.328.000 | 6.828.000 | 12.656.000 | 18.984.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỏ Cày Bắc 444 km (6 giờ 45 phút) | 6.216.000 | 6.716.000 | 12.432.000 | 18.648.000 |
| Cam Ranh đi H. Mỏ Cày Nam 452 km (6 giờ 56 phút) | 6.328.000 | 6.828.000 | 12.656.000 | 18.984.000 |
| Cam Ranh đi H. Thạnh Phú 475 km (7 giờ 29 phút) | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi Tp Đà Lạt 157 km (3 giờ 14 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 7.065.000 | 8.478.000 |
| Cam Ranh đi TP Bảo Lộc 265 km (4 giờ 31 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 10.600.000 | 12.720.000 |
| Cam Ranh đi Đức Trọng 195 km (3 giờ 52 phút) | 3.510.000 | 4.010.000 | 8.775.000 | 10.530.000 |
| Cam Ranh đi Di Linh 193 km (4 giờ 5 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 8.685.000 | 10.422.000 |
| Cam Ranh đi Bảo Lâm 295 km (5 giờ 13 phút) | 6.118.000 | 6.618.000 | 15.295.000 | 18.354.000 |
| Cam Ranh đi Đạ Huoai 283 km (4 giờ 55 phút) | 4.528.000 | 5.028.000 | 11.320.000 | 13.584.000 |
| Cam Ranh đi Đạ Tẻh 315 km (5 giờ 32 phút) | 4.725.000 | 5.225.000 | 11.812.500 | 14.175.000 |
| Cam Ranh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 338 km (6 giờ 5 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 12.675.000 | 15.210.000 |
| Cam Ranh đi Lâm Hà 168 km (3 giờ 38 phút) | 3.024.000 | 3.524.000 | 7.560.000 | 9.072.000 |
| Cam Ranh đi Lạc Dương 170 km (3 giờ 37 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
| Cam Ranh đi Đơn Dương 128 km (2 giờ 39 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 6.400.000 | 7.680.000 |
| Cam Ranh đi Đam Rông 217 km (4 giờ 59 phút) | 3.689.000 | 4.189.000 | 9.222.500 | 11.067.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Đồng Xoài 418 km (6 giờ 34 phút) | 5.852.000 | 6.352.000 | 14.630.000 | 17.556.000 |
| Cam Ranh đi TX Bình Long 451 km (7 giờ 13 phút) | 6.314.000 | 6.814.000 | 15.785.000 | 18.942.000 |
| Cam Ranh đi TX Phước Long 465 km (7 giờ 34 phút) | 6.510.000 | 7.010.000 | 16.275.000 | 19.530.000 |
| Cam Ranh đi Bù Đăng 387 km (7 giờ 10 phút) | 5.418.000 | 5.918.000 | 13.545.000 | 16.254.000 |
| Cam Ranh đi Bù Đốp 491 km (8 giờ 4 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 17.185.000 | 20.622.000 |
| Cam Ranh đi Bù Gia Mập 370 km (7 giờ 30 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 12.950.000 | 15.540.000 |
| Cam Ranh đi Chơn Thành 428 km (6 giờ 46 phút) | 5.992.000 | 6.492.000 | 14.980.000 | 17.976.000 |
| Cam Ranh đi Đồng Phú 429 km (6 giờ 54 phút) | 6.006.000 | 6.506.000 | 15.015.000 | 18.018.000 |
| Cam Ranh đi Hớn Quản 440 km (7 giờ 3 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 15.400.000 | 18.480.000 |
| Cam Ranh đi Lộc Ninh 468 km (7 giờ 34 phút) | 6.552.000 | 7.052.000 | 16.380.000 | 19.656.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi TP Buôn Ma Thuột 225 km (4 giờ 26 phút) | 3.825.000 | 4.325.000 | 9.562.500 | 11.475.000 |
| Cam Ranh đi Buôn Đôn 271 km (5 giờ 49 phút) | 4.336.000 | 4.836.000 | 10.840.000 | 13.008.000 |
| Cam Ranh đi Cư Kuin 221 km (4 giờ 31 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 9.392.500 | 11.271.000 |
| Cam Ranh đi Cư M’gar 223 km (4 giờ 24 phút) | 3.791.000 | 4.291.000 | 9.477.500 | 11.373.000 |
| Cam Ranh đi Ea H’leo 267 km (5 giờ 11 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 10.680.000 | 12.816.000 |
| Cam Ranh đi Ea Kar 172 km (3 giờ 8 phút) | 3.096.000 | 3.596.000 | 7.740.000 | 9.288.000 |
| Cam Ranh đi Ea Súp 258 km (5 giờ 15 phút) | 4.128.000 | 4.628.000 | 10.320.000 | 12.384.000 |
| Cam Ranh đi Krông Ana 251 km (5 giờ 1 phút) | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| Cam Ranh đi Krông Bông 164 km (3 giờ 37 phút) | 2.952.000 | 3.452.000 | 7.380.000 | 8.856.000 |
| Cam Ranh đi Krông Buk 213 km (4 giờ 14 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 9.052.500 | 10.863.000 |
| Cam Ranh đi Krông Năng 199 km (3 giờ 51 phút) | 3.582.000 | 4.082.000 | 8.955.000 | 10.746.000 |
| Cam Ranh đi Krông Pắc 193 km (3 giờ 38 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 8.685.000 | 10.422.000 |
| Cam Ranh đi Lắk 193 km (3 giờ 38 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 8.685.000 | 10.422.000 |
| Cam Ranh đi M’Đrắk 136 km (2 giờ 23 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 6.800.000 | 8.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cam Ranh đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Cam Ranh đi Gia Nghĩa 299 km (6 giờ 31 phút) | 4.784.000 | 5.284.000 | 11.960.000 | 14.352.000 |
| Cam Ranh đi Cư Jút 324 km (7 giờ 8 phút) | 4.860.000 | 5.360.000 | 12.150.000 | 14.580.000 |
| Cam Ranh đi Đắk Glong 299 km (6 giờ 41 phút) | 4.784.000 | 5.284.000 | 11.960.000 | 14.352.000 |
| Cam Ranh đi Đắk Mil 282 km (5 giờ 43 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
| Cam Ranh đi Đắk R’Lấp 324 km (7 giờ 8 phút) | 4.860.000 | 5.360.000 | 12.150.000 | 14.580.000 |
| Cam Ranh đi Đắk Song 306 km (6 giờ 17 phút) | 4.590.000 | 5.090.000 | 11.475.000 | 13.770.000 |
| Cam Ranh đi Krông Nô 280 km (5 giờ 51 phút) | 4.480.000 | 4.980.000 | 11.200.000 | 13.440.000 |
| Cam Ranh đi Tuy Đức 344 km (6 giờ 59 phút) | 5.160.000 | 5.660.000 | 12.900.000 | 15.480.000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900k – 1.300k |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200k – 1.800k |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2000k – 3000k |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800k – 2000k |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800k – 4000k |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800k – 5000k |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



