Dịch vụ taxi Cà Mau giá rẻ – Gọi 0345.214.710 có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình. Đầy đủ các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin 9-18 ghế. Thuê xe Cà Mau 1-2 chiều giá rẻ.
Cà Mau – vùng đất cực Nam Tổ quốc nổi tiếng với mũi Cà Mau, rừng U Minh Hạ, hòn Đá Bạc, Đầm Thị Tường và nhiều điểm du lịch sinh thái hấp dẫn. Để di chuyển dễ dàng tại thành phố và các huyện lân cận, dịch vụ taxi Cà Mau là lựa chọn tối ưu giúp bạn tiết kiệm thời gian, an toàn và chi phí hợp lý.
Experience hassle-free travel with Ca Mau Taxi, your trusted partner for convenient rides around the Mekong Delta. From short city transfers to intercity trips, Taxi Ca Mau ensures punctuality, safety, and comfort. Our Ca Mau Car Rental options include self-drive cars and chauffeured services for personal or corporate needs. Discover beautiful destinations like Ao Bà Om, Ba Om Lake, and Khmer cultural sites with ease. With Taxi Service Ca Mau, you can choose flexible rental durations—hourly, daily, or full-trip packages—suiting every budget. Our modern fleet includes 4, 7, and 16-seat vehicles ideal for both individuals and groups. Book online anytime and enjoy professional service, transparent fares, and friendly local drivers who know every road in Ca Mau.
Book xe, nhận báo giá
1. Lợi Ích Khi Chọn Taxi Cà Mau
1.1. Đặt Xe Nhanh, Phục Vụ 24/7
- Tổng đài luôn hoạt động, có xe phục vụ ngay cả dịp lễ, Tết.
- Hỗ trợ đặt xe qua điện thoại, ứng dụng hoặc đón trực tiếp tại các điểm taxi.
1.2. Đội Xe Hiện Đại – Đa Dạng
- Xe 4 chỗ, 7 chỗ, xe cao cấp phù hợp mọi nhu cầu.
- Xe được kiểm tra thường xuyên, đảm bảo an toàn và thoải mái.
1.3. Tài Xế Chuyên Nghiệp – Am Hiểu Đường Xá
- Rành rẽ các tuyến đường trong nội tỉnh và liên tỉnh.
- Thái độ phục vụ tận tâm, lịch sự, hỗ trợ khách hàng tối đa.
1.4. Giá Cước Cạnh Tranh, Minh Bạch
- Báo giá rõ ràng trước khi đặt xe.
- Không tăng giá vào giờ cao điểm, đảm bảo chi phí hợp lý.
2. Các Hãng Taxi Uy Tín Ở Cà Mau
2.1. Taxi Mai Linh Cà Mau
- Ưu điểm: Hãng lớn, có mặt nhanh, giá ổn định.
2.2. Taxi Vinasun Cà Mau
- Ưu điểm: Hệ thống đặt xe hiện đại, tiện lợi.
2.3. Taxi Cà Mau Nội Địa
- Ưu điểm: Giá rẻ, phù hợp với người dân địa phương.
3. Bảng Giá Taxi Cà Mau (Tham Khảo) 4-7 chỗ, Carnival Sedona
| Loại Xe | Giá Mở Cửa | Giá Km Tiếp Theo |
| 4 Chỗ | 10k VNĐ | 13k VNĐ/km |
| 7 Chỗ | 12k VNĐ | 15k VNĐ/km |
Cà Mau đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Tây Ninh 369 km | 2.952.000 | 3.136.500 | 4.797.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Biên 402 km | 3.216.000 | 3.417.000 | 5.226.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Châu 405 km | 3.240.000 | 3.442.500 | 5.265.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Dương Minh Châu 373 km | 2.984.000 | 3.170.500 | 4.849.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.196.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bến Cầu 352 km | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.576.000 |
| Tp Cà Mau đi Cửa khẩu Mộc Bài 342 km | 2.736.000 | 2.907.000 | 4.788.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trảng Bàng 319 km | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.466.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Thủ Dầu Một 323 km | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Dĩ An 323 km | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Thuận An 317 km | 2.536.000 | 2.694.500 | 4.755.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bến Cát 339 km | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Dầu Tiếng 352 km | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Uyên 337 km | 2.696.000 | 2.864.500 | 5.055.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Giáo 365 km | 2.920.000 | 3.102.500 | 5.110.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Biên Hòa 334 km | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Long Khánh 371 km | 2.968.000 | 3.153.500 | 5.194.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trảng Bom 355 km | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vĩnh Cửu 385 km | 3.080.000 | 3.272.500 | 5.390.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Nhơn Trạch 335 km | 2.680.000 | 2.847.500 | 5.025.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cẩm Mỹ 374 km | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Định Quán 411 km | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Thành 341 km | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Đồng Xoài 400 km | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bù Đăng 443 km | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bù Gia Mập 495 km | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Chơn Thành 374 km | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Riềng 414 km | 3.312.000 | 3.519.000 | 5.796.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Hớn Quản 394 km | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Lộc Ninh 417 km | 3.336.000 | 3.544.500 | 5.838.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bù Đốp 460 km | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Vũng Tàu 383 km | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Bà Rịa 372 km | 2.976.000 | 3.162.000 | 5.208.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Đức 373 km | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Xuyên Mộc 395 km | 3.160.000 | 3.357.500 | 5.530.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Điền 378 km | 3.024.000 | 3.213.000 | 5.292.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đất Đỏ 379 km | 3.032.000 | 3.221.500 | 5.306.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Thành 247 km | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi Quận 1 303 km | 2.575.500 | 2.575.500 | 4.545.000 |
| Tp Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất 304 km | 2.584.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
| Tp Cà Mau đi Củ Chi 319 km | 2.711.500 | 2.711.500 | 4.785.000 |
| Tp Cà Mau đi Nhà Bè 307 km | 2.609.500 | 2.609.500 | 4.605.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Thủ Đức 317 km | 2.694.500 | 2.694.500 | 4.755.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Bình Thạnh 309 km | 2.626.500 | 2.626.500 | 4.635.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Gò Vấp 309 km | 2.626.500 | 2.626.500 | 4.635.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Tân Bình 302 km | 2.567.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Tân Phú 299 km | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Bình Tân 294 km | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| Tp Cà Mau đi Bình Chánh 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Tam Kỳ 1138 km | 9.104.000 | 9.673.000 | 15.932.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Hội An 1189 km | 9.512.000 | 10.106.500 | 16.646.000 |
| Tp Cà Mau đi Thăng Bình 1167 km | 9.336.000 | 9.919.500 | 16.338.000 |
| Tp Cà Mau đi Quế Sơn 1177 km | 9.416.000 | 10.004.500 | 16.478.000 |
| Tp Cà Mau đi Hiệp Đức 1195 km | 9.560.000 | 10.157.500 | 16.730.000 |
| Tp Cà Mau đi Núi Thành 1123 km | 8.984.000 | 9.545.500 | 15.722.000 |
| Tp Cà Mau đi Tiên Phước 1161 km | 9.288.000 | 9.868.500 | 16.254.000 |
| Tp Cà Mau đi Phú Ninh 1144 km | 9.152.000 | 9.724.000 | 16.016.000 |
| Tp Cà Mau đi Bắc Trà My 1180 km | 9.440.000 | 10.030.000 | 16.520.000 |
| Tp Cà Mau đi Nam Trà My 1173 km | 9.384.000 | 9.970.500 | 16.422.000 |
| Tp Cà Mau đi Đông Giang 1254 km | 10.032.000 | 10.659.000 | 17.556.000 |
| Tp Cà Mau đi Tây Giang 1306 km | 10.448.000 | 11.101.000 | 18.284.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Kon Tum 1027 km | 8.216.000 | 8.729.500 | 14.378.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đăk Glei 1151 km | 9.208.000 | 9.783.500 | 16.114.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ngọc Hồi 1932 km | 15.456.000 | 16.422.000 | 27.048.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đăk Tô 1078 km | 8.624.000 | 9.163.000 | 15.092.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Kon Plông 1065 km | 8.520.000 | 9.052.500 | 14.910.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Kon Rẫy 1060 km | 8.480.000 | 9.010.000 | 14.840.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Sa Thầy 1055 km | 8.440.000 | 8.967.500 | 14.770.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tu Mơ Rông 1113 km | 8.904.000 | 9.460.500 | 15.582.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Vĩnh Long 185 km | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bình Minh 161 km | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Hồ 189 km | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mang Thít 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trà Ôn 173 km | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vũng Liêm 211 km | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Phan Thiết 466 km | 3.728.000 | 3.961.000 | 6.524.000 |
| Tp Cà Mau đi Hàm Thuận Bắc 481 km | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
| Tp Cà Mau đi Hàm Thuận Nam 445 km | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
| Tp Cà Mau đi Bắc Bình 509 km | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
| Tp Cà Mau đi Tánh Linh 456 km | 3.648.000 | 3.876.000 | 6.384.000 |
| Tp Cà Mau đi Đức Linh 424 km | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Mũi Né 491 km | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
| Tp Cà Mau đi Lagi 443 km | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Nha Trang 688 km | 5.504.000 | 5.848.000 | 9.632.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Cam Ranh 640 km | 5.120.000 | 5.440.000 | 8.960.000 |
| Tp Cà Mau đi Diên Khánh 682 km | 5.456.000 | 5.797.000 | 9.548.000 |
| Tp Cà Mau đi Cam Lâm 658 km | 5.264.000 | 5.593.000 | 9.212.000 |
| Tp Cà Mau đi Khánh Vĩnh 691 km | 5.528.000 | 5.873.500 | 9.674.000 |
| Tp Cà Mau đi Khánh Sơn 680 km | 5.440.000 | 5.780.000 | 9.520.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi Phan Rang 603 km | 4.824.000 | 5.125.500 | 8.442.000 |
| Tp Cà Mau đi Vĩnh Hy 640 km | 5.120.000 | 5.440.000 | 8.960.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ninh Phước 598 km | 4.784.000 | 5.083.000 | 8.372.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thuận Bắc 616 km | 4.928.000 | 5.236.000 | 8.624.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thuận Nam 578 km | 4.624.000 | 4.913.000 | 8.092.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bác Ái 631 km | 5.048.000 | 5.363.500 | 8.834.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Quảng Ngãi 1061 km | 8.488.000 | 9.018.500 | 14.854.000 |
| Tp Cà Mau đi Ba Tơ 1073 km | 8.584.000 | 9.120.500 | 15.022.000 |
| Tp Cà Mau đi Bình Sơn 1091 km | 8.728.000 | 9.273.500 | 15.274.000 |
| Tp Cà Mau đi Đức Phổ 1025 km | 8.200.000 | 8.712.500 | 14.350.000 |
| Tp Cà Mau đi Mộ Đức 1043 km | 8.344.000 | 8.865.500 | 14.602.000 |
| Tp Cà Mau đi Nghĩa Hành 1059 km | 8.472.000 | 9.001.500 | 14.826.000 |
| Tp Cà Mau đi Sơn Tịnh 1079 km | 8.632.000 | 9.171.500 | 15.106.000 |
| Tp Cà Mau đi Tây Trà 1107 km | 8.856.000 | 9.409.500 | 15.498.000 |
| Tp Cà Mau đi Trà Bồng 1105 km | 8.840.000 | 9.392.500 | 15.470.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Trà Vinh 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Càng Long 214 km | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cầu Kè 199 km | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cầu Ngang 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Duyên Hải 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tiểu Cần 169 km | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trà Cú 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Cao Lãnh 208 km | 1.768.000 | 1.976.000 | 3.536.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Sa Đéc 205 km | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Hồng Ngự 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Lai Vung 198 km | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Lấp Vò 190 km | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thanh Bình 228 km | 1.938.000 | 2.166.000 | 3.876.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tháp Mười 234 km | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Long Xuyên 189 km | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Châu Đốc 234 km | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Phú 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Chợ Mới 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Tân 235 km | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Châu 405 km | 3.240.000 | 3.442.500 | 5.670.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thoại Sơn 171 km | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Rạch Giá 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Hà Tiên 219 km | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
| Tp Cà Mau đi Châu Thành 240 km | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Hòn Đất 158 km | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Kiên Lương 194 km | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Quốc 292 km | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Hiệp 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Ninh Kiều 154 km | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thới Lai 152 km | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vĩnh Thạnh 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bình Thủy 160 km | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Vị Thanh 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Mỹ 98 km | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phụng Hiệp 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vị Thủy 108 km | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Sóc Trăng 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỹ Tú 107 km | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỹ Xuyên 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Phú 137 km | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trần Đề 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cù Lao Dung 166 km | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Bạc Liêu 71 km | 887.500 | 994.000 | 1.775.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phước Long 445 km | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vĩnh Lợi 76 km | 950.000 | 1.064.000 | 1.900.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Giá Rai 41 km | 615.000 | 697.000 | 1.230.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đông Hải 55 km | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Cà Mau 20 km | 300.000 | 340.000 | 1.000.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thới Bình 38 km | 570.000 | 646.000 | 1.140.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trần Văn Thời 43 km | 645.000 | 731.000 | 1.290.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cái Nước 47 km | 705.000 | 799.000 | 1.410.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ngọc Hiển 96 km | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đầm Dơi 29 km | 435.000 | 493.000 | 1.000.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Năm Căn 66 km | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Tân An 259 km | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bến Lức 280 km | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cần Đước 299 km | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cần Giuộc 300 km | 2.400.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đức Hòa 294 km | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thủ Thừa 270 km | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Trụ 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đức Huệ 317 km | 2.536.000 | 2.694.500 | 4.755.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Mỹ Tho 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Chợ Gạo 265 km | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Gò Công Đông 299 km | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Gò Công Tây 284 km | 2.414.000 | 2.698.000 | 4.544.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Phú Đông 292 km | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cai Lậy 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cái Bè 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Bến Tre 267 km | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ba Tri 303 km | 2.424.000 | 2.575.500 | 4.545.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bình Đại 295 km | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Giồng Trôm 286 km | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỏ Cày Bắc 278 km | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỏ Cày Nam 217 km | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thạnh Phú 237 km | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Lâm Đồng | 75.000 | 85.000 | 1.000.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Bảo Lộc 489 km | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
| Tp Cà Mau đi Đức Trọng 565 km | 4.520.000 | 4.802.500 | 7.910.000 |
| Tp Cà Mau đi Di Linh 516 km | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
| Tp Cà Mau đi Bảo Lâm 512 km | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
| Tp Cà Mau đi Đạ Huoai 459 km | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
| Tp Cà Mau đi Đạ Tẻh 462 km | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
| Tp Cà Mau đi Cát Tiên 485 km | 3.880.000 | 4.122.500 | 6.790.000 |
| Tp Cà Mau đi Lâm Hà 598 km | 4.784.000 | 5.083.000 | 8.372.000 |
| Tp Cà Mau đi Lạc Dương 607 km | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
| Tp Cà Mau đi Đơn Dương 607 km | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
| Tp Cà Mau đi Đam Rông 648 km | 5.184.000 | 5.508.000 | 9.072.000 |
| Tp Cà Mau đi Đà Lạt 619 km | 4.952.000 | 5.261.500 | 8.666.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Đồng Xoài 398 km | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
| Tp Cà Mau đi TX Bình Long 412 km | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
| Tp Cà Mau đi TX Phước Long 445 km | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
| Tp Cà Mau đi Bù Đăng 443 km | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
| Tp Cà Mau đi Bù Đốp 466 km | 3.728.000 | 3.961.000 | 6.524.000 |
| Tp Cà Mau đi Bù Gia Mập 495 km | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
| Tp Cà Mau đi Chơn Thành 389 km | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
| Tp Cà Mau đi Đồng Phú 409 km | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
| Tp Cà Mau đi Hớn Quản 401 km | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
| Tp Cà Mau đi Lộc Ninh 429 km | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
| Tp Cà Mau đi Phú Riềng 414 km | 3.312.000 | 3.519.000 | 5.796.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi TP Buôn Ma Thuột 630 km | 5.040.000 | 5.355.000 | 8.820.000 |
| Tp Cà Mau đi Buôn Đôn 657 km | 5.256.000 | 5.584.500 | 9.198.000 |
| Tp Cà Mau đi Cư Kuin 654 km | 5.232.000 | 5.559.000 | 9.156.000 |
| Tp Cà Mau đi Cư M’gar 658 km | 5.264.000 | 5.593.000 | 9.212.000 |
| Tp Cà Mau đi Ea H’leo 903 km | 7.224.000 | 7.675.500 | 12.642.000 |
| Tp Cà Mau đi Ea Kar 807 km | 6.456.000 | 6.859.500 | 11.298.000 |
| Tp Cà Mau đi Ea Súp 686 km | 5.488.000 | 5.831.000 | 9.604.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Ana 645 km | 5.160.000 | 5.482.500 | 9.030.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Bông 800 km | 6.400.000 | 6.800.000 | 11.200.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Buk 848 km | 6.784.000 | 7.208.000 | 11.872.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Năng 835 km | 6.680.000 | 7.097.500 | 11.690.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Pắc 829 km | 6.632.000 | 7.046.500 | 11.606.000 |
| Tp Cà Mau đi Lắk 829 km | 6.632.000 | 7.046.500 | 11.606.000 |
| Tp Cà Mau đi M’Đrắk 772 km | 6.176.000 | 6.562.000 | 10.808.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Cà Mau đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cà Mau đi Gia Nghĩa 515 km | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
| Tp Cà Mau đi Cư Jút 606 km | 4.848.000 | 5.151.000 | 8.484.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk Glong 565 km | 4.520.000 | 4.802.500 | 7.910.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk Mil 584 km | 4.672.000 | 4.964.000 | 8.176.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk R’Lấp 507 km | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk Song 553 km | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Nô 606 km | 4.848.000 | 5.151.000 | 8.484.000 |
| Tp Cà Mau đi Tuy Đức 547 km | 4.376.000 | 4.649.500 | 7.658.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin – 16 – 29 -45 chỗ Cà Mau
Taxi Cà Mau đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Tây Ninh 369 km | 4.797.000 | 5.297.000 | 9.594.000 | 14.391.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Biên 402 km | 5.226.000 | 5.726.000 | 10.452.000 | 15.678.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Châu 405 km | 5.265.000 | 5.765.000 | 10.530.000 | 15.795.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Dương Minh Châu 373 km | 4.849.000 | 5.349.000 | 9.698.000 | 14.547.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 3.196.000 | 3.696.000 | 6.392.000 | 9.588.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bến Cầu 352 km | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
| Tp Cà Mau đi Cửa khẩu Mộc Bài 342 km | 4.788.000 | 5.288.000 | 9.576.000 | 14.364.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trảng Bàng 319 km | 4.466.000 | 4.966.000 | 8.932.000 | 13.398.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Thủ Dầu Một 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Dĩ An 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Thuận An 317 km | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bến Cát 339 km | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Dầu Tiếng 352 km | 4.928.000 | 5.428.000 | 9.856.000 | 14.784.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Uyên 337 km | 5.055.000 | 5.555.000 | 10.110.000 | 15.165.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Giáo 365 km | 5.110.000 | 5.610.000 | 10.220.000 | 15.330.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Biên Hòa 334 km | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Long Khánh 371 km | 5.194.000 | 5.694.000 | 10.388.000 | 15.582.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trảng Bom 355 km | 4.970.000 | 5.470.000 | 9.940.000 | 14.910.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vĩnh Cửu 385 km | 5.390.000 | 5.890.000 | 10.780.000 | 16.170.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Nhơn Trạch 335 km | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cẩm Mỹ 374 km | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Định Quán 411 km | 5.754.000 | 6.254.000 | 11.508.000 | 17.262.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Thành 341 km | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Đồng Xoài 400 km | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bù Đăng 443 km | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bù Gia Mập 495 km | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Chơn Thành 374 km | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Riềng 414 km | 5.796.000 | 6.296.000 | 11.592.000 | 17.388.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Hớn Quản 394 km | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Lộc Ninh 417 km | 5.838.000 | 6.338.000 | 11.676.000 | 17.514.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bù Đốp 460 km | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Vũng Tàu 383 km | 5.362.000 | 5.862.000 | 10.724.000 | 16.086.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Bà Rịa 372 km | 5.208.000 | 5.708.000 | 10.416.000 | 15.624.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Đức 373 km | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Xuyên Mộc 395 km | 5.530.000 | 6.030.000 | 11.060.000 | 16.590.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Điền 378 km | 5.292.000 | 5.792.000 | 10.584.000 | 15.876.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đất Đỏ 379 km | 5.306.000 | 5.806.000 | 10.612.000 | 15.918.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Thành 247 km | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi Quận 1 303 km | 4.545.000 | 5.045.000 | 9.090.000 | 13.635.000 |
| Tp Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất 304 km | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
| Tp Cà Mau đi Củ Chi 319 km | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
| Tp Cà Mau đi Nhà Bè 307 km | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Thủ Đức 317 km | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Bình Thạnh 309 km | 4.635.000 | 5.135.000 | 9.270.000 | 13.905.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Gò Vấp 309 km | 4.635.000 | 5.135.000 | 9.270.000 | 13.905.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Tân Bình 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Tân Phú 299 km | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
| Tp Cà Mau đi Quận Bình Tân 294 km | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| Tp Cà Mau đi Bình Chánh 283 km | 4.528.000 | 5.028.000 | 9.056.000 | 13.584.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Tam Kỳ 1138 km | 15.932.000 | 16.432.000 | 31.864.000 | 47.796.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Hội An 1189 km | 16.646.000 | 17.146.000 | 33.292.000 | 49.938.000 |
| Tp Cà Mau đi Thăng Bình 1167 km | 16.338.000 | 16.838.000 | 32.676.000 | 49.014.000 |
| Tp Cà Mau đi Quế Sơn 1177 km | 16.478.000 | 16.978.000 | 32.956.000 | 49.434.000 |
| Tp Cà Mau đi Hiệp Đức 1195 km | 16.730.000 | 17.230.000 | 33.460.000 | 50.190.000 |
| Tp Cà Mau đi Núi Thành 1123 km | 15.722.000 | 16.222.000 | 31.444.000 | 47.166.000 |
| Tp Cà Mau đi Tiên Phước 1161 km | 16.254.000 | 16.754.000 | 32.508.000 | 48.762.000 |
| Tp Cà Mau đi Phú Ninh 1144 km | 16.016.000 | 16.516.000 | 32.032.000 | 48.048.000 |
| Tp Cà Mau đi Bắc Trà My 1180 km | 16.520.000 | 17.020.000 | 33.040.000 | 49.560.000 |
| Tp Cà Mau đi Nam Trà My 1173 km | 16.422.000 | 16.922.000 | 32.844.000 | 49.266.000 |
| Tp Cà Mau đi Đông Giang 1254 km | 17.556.000 | 18.056.000 | 35.112.000 | 52.668.000 |
| Tp Cà Mau đi Tây Giang 1306 km | 18.284.000 | 18.784.000 | 36.568.000 | 54.852.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Kon Tum 1027 km | 14.378.000 | 14.878.000 | 28.756.000 | 43.134.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đăk Glei 1151 km | 16.114.000 | 16.614.000 | 32.228.000 | 48.342.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ngọc Hồi 1932 km | 27.048.000 | 27.548.000 | 54.096.000 | 81.144.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đăk Tô 1078 km | 15.092.000 | 15.592.000 | 30.184.000 | 45.276.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Kon Plông 1065 km | 14.910.000 | 15.410.000 | 29.820.000 | 44.730.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Kon Rẫy 1060 km | 14.840.000 | 15.340.000 | 29.680.000 | 44.520.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Sa Thầy 1055 km | 14.770.000 | 15.270.000 | 29.540.000 | 44.310.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tu Mơ Rông 1113 km | 15.582.000 | 16.082.000 | 31.164.000 | 46.746.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Vĩnh Long 185 km | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bình Minh 161 km | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Hồ 189 km | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mang Thít 200 km | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trà Ôn 173 km | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vũng Liêm 211 km | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Phan Thiết 466 km | 6.524.000 | 7.024.000 | 13.048.000 | 19.572.000 |
| Tp Cà Mau đi Hàm Thuận Bắc 481 km | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| Tp Cà Mau đi Hàm Thuận Nam 445 km | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| Tp Cà Mau đi Bắc Bình 509 km | 7.126.000 | 7.626.000 | 14.252.000 | 21.378.000 |
| Tp Cà Mau đi Tánh Linh 456 km | 6.384.000 | 6.884.000 | 12.768.000 | 19.152.000 |
| Tp Cà Mau đi Đức Linh 424 km | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Mũi Né 491 km | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
| Tp Cà Mau đi Lagi 443 km | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Nha Trang 688 km | 9.632.000 | 10.132.000 | 19.264.000 | 28.896.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Cam Ranh 640 km | 8.960.000 | 9.460.000 | 17.920.000 | 26.880.000 |
| Tp Cà Mau đi Diên Khánh 682 km | 9.548.000 | 10.048.000 | 19.096.000 | 28.644.000 |
| Tp Cà Mau đi Cam Lâm 658 km | 9.212.000 | 9.712.000 | 18.424.000 | 27.636.000 |
| Tp Cà Mau đi Khánh Vĩnh 691 km | 9.674.000 | 10.174.000 | 19.348.000 | 29.022.000 |
| Tp Cà Mau đi Khánh Sơn 680 km | 9.520.000 | 10.020.000 | 19.040.000 | 28.560.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi Phan Rang 603 km | 8.442.000 | 8.942.000 | 16.884.000 | 25.326.000 |
| Tp Cà Mau đi Vĩnh Hy 640 km | 8.960.000 | 9.460.000 | 17.920.000 | 26.880.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ninh Phước 598 km | 8.372.000 | 8.872.000 | 16.744.000 | 25.116.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thuận Bắc 616 km | 8.624.000 | 9.124.000 | 17.248.000 | 25.872.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thuận Nam 578 km | 8.092.000 | 8.592.000 | 16.184.000 | 24.276.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bác Ái 631 km | 8.834.000 | 9.334.000 | 17.668.000 | 26.502.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Quảng Ngãi 1061 km | 14.854.000 | 15.354.000 | 29.708.000 | 44.562.000 |
| Tp Cà Mau đi Ba Tơ 1073 km | 15.022.000 | 15.522.000 | 30.044.000 | 45.066.000 |
| Tp Cà Mau đi Bình Sơn 1091 km | 15.274.000 | 15.774.000 | 30.548.000 | 45.822.000 |
| Tp Cà Mau đi Đức Phổ 1025 km | 14.350.000 | 14.850.000 | 28.700.000 | 43.050.000 |
| Tp Cà Mau đi Mộ Đức 1043 km | 14.602.000 | 15.102.000 | 29.204.000 | 43.806.000 |
| Tp Cà Mau đi Nghĩa Hành 1059 km | 14.826.000 | 15.326.000 | 29.652.000 | 44.478.000 |
| Tp Cà Mau đi Sơn Tịnh 1079 km | 15.106.000 | 15.606.000 | 30.212.000 | 45.318.000 |
| Tp Cà Mau đi Tây Trà 1107 km | 15.498.000 | 15.998.000 | 30.996.000 | 46.494.000 |
| Tp Cà Mau đi Trà Bồng 1105 km | 15.470.000 | 15.970.000 | 30.940.000 | 46.410.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Trà Vinh 196 km | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Càng Long 214 km | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cầu Kè 199 km | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cầu Ngang 197 km | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Duyên Hải 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tiểu Cần 169 km | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trà Cú 176 km | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Cao Lãnh 208 km | 3.536.000 | 4.036.000 | 7.072.000 | 10.608.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Sa Đéc 205 km | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Hồng Ngự 276 km | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Lai Vung 198 km | 3.564.000 | 4.064.000 | 7.128.000 | 10.692.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Lấp Vò 190 km | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thanh Bình 228 km | 3.876.000 | 4.376.000 | 7.752.000 | 11.628.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tháp Mười 234 km | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Long Xuyên 189 km | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Châu Đốc 234 km | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Phú 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Chợ Mới 222 km | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Tân 235 km | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Châu 405 km | 5.670.000 | 6.170.000 | 11.340.000 | 17.010.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thoại Sơn 171 km | 3.078.000 | 3.578.000 | 6.156.000 | 9.234.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Rạch Giá 131 km | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Hà Tiên 219 km | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| Tp Cà Mau đi Châu Thành 240 km | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Hòn Đất 158 km | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Kiên Lương 194 km | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phú Quốc 292 km | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Hiệp 147 km | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Ninh Kiều 154 km | 2.772.000 | 3.272.000 | 5.544.000 | 8.316.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thới Lai 152 km | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vĩnh Thạnh 131 km | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bình Thủy 160 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Vị Thanh 118 km | 2.360.000 | 2.860.000 | 4.720.000 | 7.080.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Mỹ 98 km | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phụng Hiệp 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vị Thủy 108 km | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Sóc Trăng 118 km | 2.360.000 | 2.860.000 | 4.720.000 | 7.080.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỹ Tú 107 km | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỹ Xuyên 118 km | 2.360.000 | 2.860.000 | 4.720.000 | 7.080.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Long Phú 137 km | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trần Đề 147 km | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cù Lao Dung 166 km | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Bạc Liêu 71 km | 1.775.000 | 2.275.000 | 3.550.000 | 5.325.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Phước Long 445 km | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Vĩnh Lợi 76 km | 1.900.000 | 2.400.000 | 3.800.000 | 5.700.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Giá Rai 41 km | 1.230.000 | 1.730.000 | 2.460.000 | 3.690.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đông Hải 55 km | 1.375.000 | 1.875.000 | 2.750.000 | 4.125.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Cà Mau 20 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thới Bình 38 km | 1.140.000 | 1.640.000 | 2.280.000 | 3.420.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Trần Văn Thời 43 km | 1.290.000 | 1.790.000 | 2.580.000 | 3.870.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cái Nước 47 km | 1.410.000 | 1.910.000 | 2.820.000 | 4.230.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ngọc Hiển 96 km | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đầm Dơi 29 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Năm Căn 66 km | 1.650.000 | 2.150.000 | 3.300.000 | 4.950.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Tân An 259 km | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bến Lức 280 km | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cần Đước 299 km | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cần Giuộc 300 km | 4.500.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 13.500.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đức Hòa 294 km | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thủ Thừa 270 km | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Trụ 276 km | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Đức Huệ 317 km | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Mỹ Tho 250 km | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Chợ Gạo 265 km | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Gò Công Đông 299 km | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Gò Công Tây 284 km | 4.544.000 | 5.044.000 | 9.088.000 | 13.632.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Tân Phú Đông 292 km | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cai Lậy 223 km | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Cái Bè 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Bến Tre 267 km | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Ba Tri 303 km | 4.545.000 | 5.045.000 | 9.090.000 | 13.635.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Bình Đại 295 km | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Châu Thành 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Giồng Trôm 286 km | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỏ Cày Bắc 278 km | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Mỏ Cày Nam 217 km | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
| Tp Cà Mau đi H. Thạnh Phú 237 km | 4.029.000 | 4.529.000 | 8.058.000 | 12.087.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Lâm Đồng | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Tp Cà Mau đi TP Bảo Lộc 489 km | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| Tp Cà Mau đi Đức Trọng 565 km | 7.910.000 | 8.410.000 | 15.820.000 | 23.730.000 |
| Tp Cà Mau đi Di Linh 516 km | 7.224.000 | 7.724.000 | 14.448.000 | 21.672.000 |
| Tp Cà Mau đi Bảo Lâm 512 km | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| Tp Cà Mau đi Đạ Huoai 459 km | 6.426.000 | 6.926.000 | 12.852.000 | 19.278.000 |
| Tp Cà Mau đi Đạ Tẻh 462 km | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| Tp Cà Mau đi Cát Tiên 485 km | 6.790.000 | 7.290.000 | 13.580.000 | 20.370.000 |
| Tp Cà Mau đi Lâm Hà 598 km | 8.372.000 | 8.872.000 | 16.744.000 | 25.116.000 |
| Tp Cà Mau đi Lạc Dương 607 km | 8.498.000 | 8.998.000 | 16.996.000 | 25.494.000 |
| Tp Cà Mau đi Đơn Dương 607 km | 8.498.000 | 8.998.000 | 16.996.000 | 25.494.000 |
| Tp Cà Mau đi Đam Rông 648 km | 9.072.000 | 9.572.000 | 18.144.000 | 27.216.000 |
| Tp Cà Mau đi Đà Lạt 619 km | 8.666.000 | 9.166.000 | 17.332.000 | 25.998.000 |
Tp Cà Mau đi TP Đồng Xoài 398 km | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Tp Cà Mau đi TX Bình Long 412 km | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
| Tp Cà Mau đi TX Phước Long 445 km | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| Tp Cà Mau đi Bù Đăng 443 km | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
| Tp Cà Mau đi Bù Đốp 466 km | 6.524.000 | 7.024.000 | 13.048.000 | 19.572.000 |
| Tp Cà Mau đi Bù Gia Mập 495 km | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
| Tp Cà Mau đi Chơn Thành 389 km | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| Tp Cà Mau đi Đồng Phú 409 km | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
| Tp Cà Mau đi Hớn Quản 401 km | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| Tp Cà Mau đi Lộc Ninh 429 km | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| Tp Cà Mau đi Phú Riềng 414 km | 5.796.000 | 6.296.000 | 11.592.000 | 17.388.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi TP Buôn Ma Thuột 630 km | 8.820.000 | 9.320.000 | 17.640.000 | 26.460.000 |
| Tp Cà Mau đi Buôn Đôn 657 km | 9.198.000 | 9.698.000 | 18.396.000 | 27.594.000 |
| Tp Cà Mau đi Cư Kuin 654 km | 9.156.000 | 9.656.000 | 18.312.000 | 27.468.000 |
| Tp Cà Mau đi Cư M’gar 658 km | 9.212.000 | 9.712.000 | 18.424.000 | 27.636.000 |
| Tp Cà Mau đi Ea H’leo 903 km | 12.642.000 | 13.142.000 | 25.284.000 | 37.926.000 |
| Tp Cà Mau đi Ea Kar 807 km | 11.298.000 | 11.798.000 | 22.596.000 | 33.894.000 |
| Tp Cà Mau đi Ea Súp 686 km | 9.604.000 | 10.104.000 | 19.208.000 | 28.812.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Ana 645 km | 9.030.000 | 9.530.000 | 18.060.000 | 27.090.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Bông 800 km | 11.200.000 | 11.700.000 | 22.400.000 | 33.600.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Buk 848 km | 11.872.000 | 12.372.000 | 23.744.000 | 35.616.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Năng 835 km | 11.690.000 | 12.190.000 | 23.380.000 | 35.070.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Pắc 829 km | 11.606.000 | 12.106.000 | 23.212.000 | 34.818.000 |
| Tp Cà Mau đi Lắk 829 km | 11.606.000 | 12.106.000 | 23.212.000 | 34.818.000 |
| Tp Cà Mau đi M’Đrắk 772 km | 10.808.000 | 11.308.000 | 21.616.000 | 32.424.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Cà Mau đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cà Mau đi Gia Nghĩa 515 km | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| Tp Cà Mau đi Cư Jút 606 km | 8.484.000 | 8.984.000 | 16.968.000 | 25.452.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk Glong 565 km | 7.910.000 | 8.410.000 | 15.820.000 | 23.730.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk Mil 584 km | 8.176.000 | 8.676.000 | 16.352.000 | 24.528.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk R’Lấp 507 km | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| Tp Cà Mau đi Đắk Song 553 km | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Tp Cà Mau đi Krông Nô 606 km | 8.484.000 | 8.984.000 | 16.968.000 | 25.452.000 |
| Tp Cà Mau đi Tuy Đức 547 km | 7.658.000 | 8.158.000 | 15.316.000 | 22.974.000 |
4. Các Tuyến Taxi Phổ Biến Ở Cà Mau
- Taxi từ TP. Cà Mau đi Đất Mũi
- Taxi từ Cà Mau đi Bạc Liêu, Sóc Trăng, TP.HCM
- Taxi di chuyển trong thành phố và các huyện
5. Cách Đặt Taxi Cà Mau Nhanh Chóng
- Gọi điện trực tiếp đến tổng đài taxi Cà Mau.
- Đặt xe qua ứng dụng hoặc website của hãng.
- Đón taxi tại các điểm chờ ở bến xe, sân bay, khách sạn.






