Bảng giá taxi, thuê xe tại Bảo Lộc theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Bảo Lộc
Bảng giá Taxi Bảo Lộc xe 4,7 chỗ – Lâm Đồng đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Tây Ninh 278 km | 2.363k | 2.641k | 4.170k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Biên 293 km | 2.490k | 2.783k | 4.395k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Châu 269 km | 2.286k | 2.555k | 4.035k |
| TP Bảo Lộc đi H. Dương Minh Châu 264 km | 2.244k | 2.508k | 3.960k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.550k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bến Cầu 275 km | 2.337k | 2.612k | 4.125k |
| TP Bảo Lộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 265 km | 2.252k | 2.517k | 3.975k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trảng Bàng 242 km | 2.057k | 2.299k | 3.872k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Thủ Dầu Một 189 km | 1.795k | 1.890k | 3.402k |
| TP Bảo Lộc đi TP Dĩ An 173 km | 1.643k | 1.730k | 3.114k |
| TP Bảo Lộc đi TP Thuận An 199 km | 1.890k | 1.990k | 3.582k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bến Cát 205 km | 1.742k | 1.947k | 3.485k |
| TP Bảo Lộc đi H. Dầu Tiếng 243 km | 2.065k | 2.308k | 4.131k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Uyên 177 km | 1.681k | 1.770k | 3.186k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Giáo 196 km | 1.862k | 1.960k | 3.528k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Biên Hòa 162 km | 1.539k | 1.620k | 2.916k |
| TP Bảo Lộc đi TP Long Khánh 120 km | 1.320k | 1.440k | 2.400k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trảng Bom 146 km | 1.606k | 1.752k | 2.920k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vĩnh Cửu 159 km | 1.510k | 1.590k | 2.862k |
| TP Bảo Lộc đi H. Nhơn Trạch 182 km | 1.729k | 1.820k | 3.276k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cẩm Mỹ 135 km | 1.485k | 1.620k | 2.700k |
| TP Bảo Lộc đi H. Định Quán 82 km | 1.025k | 1.148k | 1.722k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Thành 173 km | 1.643k | 1.730k | 3.114k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Đồng Xoài 172 km | 1.634k | 1.720k | 3.096k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bù Đăng 141 km | 1.551k | 1.692k | 2.820k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bù Gia Mập 186 km | 1.767k | 1.860k | 3.348k |
| TP Bảo Lộc đi H. Chơn Thành 208 km | 1.768k | 1.976k | 3.536k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Riềng 165 km | 1.567k | 1.650k | 2.970k |
| TP Bảo Lộc đi H. Hớn Quản 215 km | 1.827k | 2.042k | 3.655k |
| TP Bảo Lộc đi H. Lộc Ninh 217 km | 1.844k | 2.061k | 3.689k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bù Đốp 196 km | 1.862k | 1.960k | 3.528k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Vũng Tàu 181 km | 1.719k | 1.810k | 3.258k |
| TP Bảo Lộc đi TP Bà Rịa 165 km | 1.567k | 1.650k | 2.970k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Đức 150 km | 1.425k | 1000k | 2.700k |
| TP Bảo Lộc đi H. Xuyên Mộc 159 km | 1.510k | 1.590k | 2.862k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Điền 165 km | 1.567k | 1.650k | 2.970k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đất Đỏ 154 km | 1.463k | 1.540k | 2.772k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Thành 279 km | 2.371k | 2.650k | 4.464k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi Quận 1 192 km | 1.824k | 1.920k | 3.456k |
| TP Bảo Lộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 199 km | 1.890k | 1.990k | 3.582k |
| TP Bảo Lộc đi Củ Chi 227 km | 1.929k | 2.156k | 3.859k |
| TP Bảo Lộc đi Nhà Bè 195 km | 1.852k | 1.950k | 3.510k |
| TP Bảo Lộc đi TP Thủ Đức 194 km | 1.843k | 1.940k | 3.492k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Bình Thạnh 194 km | 1.843k | 1.940k | 3.492k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Gò Vấp 200 km | 1.700k | 1.900k | 3.400k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Tân Bình 200 km | 1.700k | 1.900k | 3.400k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Tân Phú 204 km | 1.734k | 1.938k | 3.468k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Bình Tân 209 km | 1.776k | 1.985k | 3.553k |
| TP Bảo Lộc đi Bình Chánh 211 km | 1.793k | 2.004k | 3.587k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Tam Kỳ 760 km | 6.080k | 6.460k | 10.640k |
| TP Bảo Lộc đi TP Hội An 810 km | 6.480k | 6.885k | 11.340k |
| TP Bảo Lộc đi Thăng Bình 789 km | 6.312k | 6.706k | 11.046k |
| TP Bảo Lộc đi Quế Sơn 798 km | 6.384k | 6.783k | 11.172k |
| TP Bảo Lộc đi Hiệp Đức 817 km | 6.536k | 6.944k | 11.438k |
| TP Bảo Lộc đi Núi Thành 744 km | 5.952k | 6.324k | 10.416k |
| TP Bảo Lộc đi Tiên Phước 782 km | 6.256k | 6.647k | 10.948k |
| TP Bảo Lộc đi Phú Ninh 765 km | 6.120k | 6.502k | 10.710k |
| TP Bảo Lộc đi Bắc Trà My 802 km | 6.416k | 6.817k | 11.228k |
| TP Bảo Lộc đi Nam Trà My 588 km | 4.704k | 4.998k | 8.232k |
| TP Bảo Lộc đi Đông Giang 876 km | 7.008k | 7.446k | 12.264k |
| TP Bảo Lộc đi Tây Giang 928 km | 7.424k | 7.888k | 12.992k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Kon Tum 441 km | 3.528k | 3.748k | 6.174k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đăk Glei 566 km | 4.528k | 4.811k | 7.924k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ngọc Hồi 3,5 km | 52k | 59k | 1000k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đăk Tô 493 km | 3.944k | 4.190k | 6.902k |
TP Bảo Lộc đi H. Kon Plông 533 km | 4.264k | 4.530k | 7.462k |
| TP Bảo Lộc đi H. Kon Rẫy 474 km | 3.792k | 4.029k | 6.636k |
| TP Bảo Lộc đi H. Sa Thầy 470 km | 3.760k | 3.995k | 6.580k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tu Mơ Rông 528 km | 4.224k | 4.488k | 7.392k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Vĩnh Long 317 km | 2.536k | 2.694k | 4.755k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bình Minh 333 km | 2.664k | 2.830k | 4.995k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Hồ 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mang Thít 335 km | 2.680k | 2.847k | 5.025k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trà Ôn 349 km | 2.792k | 2.966k | 5.235k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vũng Liêm 321 km | 2.568k | 2.728k | 4.815k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Phan Thiết 114 km | 1.254k | 1.368k | 2.280k |
| TP Bảo Lộc đi Hàm Thuận Bắc 94 km | 1.175k | 1.316k | 1.974k |
| TP Bảo Lộc đi Hàm Thuận Nam 137 km | 1.507k | 1.644k | 2.740k |
| TP Bảo Lộc đi Bắc Bình 130 km | 1.430k | 1.560k | 2.600k |
| TP Bảo Lộc đi Tánh Linh 80 km | 1000k | 1.120k | 1.680k |
| TP Bảo Lộc đi Đức Linh 70 km | 875k | 980k | 1.750k |
| TP Bảo Lộc đi TP Mũi Né 134 km | 1.474k | 1.608k | 2.680k |
| TP Bảo Lộc đi Lagi 149 km | 1.639k | 1.788k | 2.980k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Nha Trang 310 km | 2.480k | 2.635k | 4.650k |
| TP Bảo Lộc đi TP Cam Ranh 261 km | 2.218k | 2.479k | 4.176k |
| TP Bảo Lộc đi Diên Khánh 303 km | 2.424k | 2.575k | 4.545k |
| TP Bảo Lộc đi Cam Lâm 279 km | 2.371k | 2.650k | 4.464k |
| TP Bảo Lộc đi Khánh Vĩnh 214 km | 1.819k | 2.033k | 3.638k |
| TP Bảo Lộc đi Khánh Sơn 197 km | 1.871k | 1.970k | 3.546k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi Phan Rang 225 km | 1.912k | 2.137k | 3.825k |
| TP Bảo Lộc đi Vĩnh Hy 261 km | 2.218k | 2.479k | 4.176k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ninh Phước 219 km | 1.861k | 2.080k | 3.723k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thuận Bắc 237 km | 2.014k | 2.251k | 4.029k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thuận Nam 199 km | 1.890k | 1.990k | 3.582k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bác Ái 167 km | 1.586k | 1.670k | 3.006k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Quảng Ngãi 682 km | 5.456k | 5.797k | 9.548k |
| TP Bảo Lộc đi Ba Tơ 575 km | 4.600k | 4.887k | 8.050k |
| TP Bảo Lộc đi Bình Sơn 712 km | 5.696k | 6.052k | 9.968k |
| TP Bảo Lộc đi Đức Phổ 647 km | 5.176k | 5.499k | 9.058k |
| TP Bảo Lộc đi Mộ Đức 664 km | 5.312k | 5.644k | 9.296k |
| TP Bảo Lộc đi Nghĩa Hành 681 km | 5.448k | 5.788k | 9.534k |
| TP Bảo Lộc đi Sơn Tịnh 700 km | 5.600k | 5.950k | 9.800k |
| TP Bảo Lộc đi Tây Trà 729 km | 5.832k | 6.196k | 10.206k |
| TP Bảo Lộc đi Trà Bồng 729 km | 5.832k | 6.196k | 10.206k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Trà Vinh 316 km | 2.528k | 2.686k | 4.740k |
| TP Bảo Lộc đi H. Càng Long 314 km | 2.512k | 2.669k | 4.710k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cầu Kè 341 km | 2.728k | 2.898k | 5.115k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cầu Ngang 344 km | 2.752k | 2.924k | 5.160k |
| TP Bảo Lộc đi H. Duyên Hải 365 km | 2.920k | 3.102k | 5.110k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tiểu Cần 337 km | 2.696k | 2.864k | 5.055k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trà Cú 351 km | 2.808k | 2.983k | 4.914k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Cao Lãnh 336 km | 2.688k | 2.856k | 5.040k |
| TP Bảo Lộc đi TP Sa Đéc 329 km | 2.632k | 2.796k | 4.935k |
| TP Bảo Lộc đi H. Hồng Ngự 368 km | 2.944k | 3.128k | 5.152k |
| TP Bảo Lộc đi H. Lai Vung 342 km | 2.736k | 2.907k | 5.130k |
| TP Bảo Lộc đi H. Lấp Vò 356 km | 2.848k | 3.026k | 4.984k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thanh Bình 357 km | 2.856k | 3.034k | 4.998k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tháp Mười 319 km | 2.552k | 2.711k | 4.785k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Long Xuyên 373 km | 2.984k | 3.170k | 5.222k |
| TP Bảo Lộc đi TP Châu Đốc 429 km | 3.432k | 3.646k | 6.006k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Phú 418 km | 3.344k | 3.553k | 5.852k |
| TP Bảo Lộc đi H. Chợ Mới 375 km | 3000k | 3.187k | 5.250k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Tân 376 km | 3.008k | 3.196k | 5.264k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Châu 269 km | 2.286k | 2.555k | 4.304k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thoại Sơn 412 km | 3.296k | 3.502k | 5.768k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Rạch Giá 426 km | 3.408k | 3.621k | 5.964k |
| TP Bảo Lộc đi TP Hà Tiên 511 km | 4.088k | 4.343k | 7.154k |
| TP Bảo Lộc đi Châu Thành 261 km | 2.218k | 2.479k | 4.176k |
| TP Bảo Lộc đi H. Hòn Đất 450 km | 3.600k | 3.825k | 6.300k |
| TP Bảo Lộc đi H. Kiên Lương 486 km | 3.888k | 4.131k | 6.804k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Quốc 584 km | 4.672k | 4.964k | 8.176k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Hiệp 415 km | 3.320k | 3.527k | 5.810k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Ninh Kiều 344 km | 2.752k | 2.924k | 5.160k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thới Lai 367 km | 2.936k | 3.119k | 5.138k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vĩnh Thạnh 427 km | 3.416k | 3.629k | 5.978k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bình Thủy 350 km | 2.800k | 2.975k | 4.900k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Vị Thanh 387 km | 3.096k | 3.289k | 5.418k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Mỹ 392 km | 3.136k | 3.332k | 5.488k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phụng Hiệp 371 km | 2.968k | 3.153k | 5.194k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vị Thủy 387 km | 3.096k | 3.289k | 5.418k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Sóc Trăng 399 km | 3.192k | 3.391k | 5.586k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỹ Tú 400 km | 3.200k | 3.400k | 5.600k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỹ Xuyên 407 km | 3.256k | 3.459k | 5.698k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Phú 401 km | 3.208k | 3.408k | 5.614k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trần Đề 415 km | 3.320k | 3.527k | 5.810k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cù Lao Dung 373 km | 2.984k | 3.170k | 5.222k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Bạc Liêu 446 km | 3.568k | 3.791k | 6.244k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phước Long 166 km | 1.577k | 1.660k | 2.988k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vĩnh Lợi 441 km | 3.528k | 3.748k | 6.174k |
| TP Bảo Lộc đi H. Giá Rai 461 km | 3.688k | 3.918k | 6.454k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đông Hải 476 km | 3.808k | 4.046k | 6.664k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Cà Mau 487 km | 3.896k | 4.139k | 6.818k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thới Bình 504 km | 4.032k | 4.284k | 7.056k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trần Văn Thời 511 km | 4.088k | 4.343k | 7.154k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cái Nước 514 km | 4.112k | 4.369k | 7.196k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ngọc Hiển 563 km | 4.504k | 4.785k | 7.882k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đầm Dơi 503 km | 4.024k | 4.275k | 7.042k |
| TP Bảo Lộc đi H. Năm Căn 533 km | 4.264k | 4.530k | 7.462k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Tân An 242 km | 2.057k | 2.299k | 4.114k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bến Lức 228 km | 1.938k | 2.166k | 3.876k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cần Đước 226 km | 1.921k | 2.147k | 3.842k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cần Giuộc 212 km | 1.802k | 2.014k | 3.604k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đức Hòa 222 km | 1.887k | 2.109k | 3.774k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thủ Thừa 234 km | 1.989k | 2.223k | 3.978k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Trụ 240 km | 2.040k | 2.280k | 4.080k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đức Huệ 265 km | 2.252k | 2.517k | 4.240k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Mỹ Tho 260 km | 2.210k | 2.470k | 4.160k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
| TP Bảo Lộc đi H. Chợ Gạo 275 km | 2.337k | 2.612k | 4.400k |
| TP Bảo Lộc đi H. Gò Công Đông 250 km | 2.125k | 2.375k | 4000k |
| TP Bảo Lộc đi H. Gò Công Tây 250 km | 2.125k | 2.375k | 4000k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Phú Đông 260 km | 2.210k | 2.470k | 4.160k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cai Lậy 274 km | 2.329k | 2.603k | 4.384k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cái Bè 292 km | 2.482k | 2.774k | 4.672k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Bến Tre 277 km | 2.354k | 2.631k | 4.432k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ba Tri 313 km | 2.504k | 2.660k | 4.695k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bình Đại 305 km | 2.440k | 2.592k | 4.575k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
| TP Bảo Lộc đi H. Giồng Trôm 296 km | 2.516k | 2.812k | 4.736k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỏ Cày Bắc 288 km | 2.448k | 2.736k | 4.608k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỏ Cày Nam 296 km | 2.516k | 2.812k | 4.736k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thạnh Phú 320 km | 2.560k | 2.720k | 4.800k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Bảo Lộc 20 km | 300k | 340k | 1000k |
| TP Bảo Lộc đi Đức Trọng 82 km | 1.025k | 1.148k | 1.722k |
| TP Bảo Lộc đi Di Linh 33 km | 495k | 561k | 990k |
| TP Bảo Lộc đi Bảo Lâm 30 km | 450k | 510k | 1000k |
| TP Bảo Lộc đi Đạ Huoai 33 km | 495k | 561k | 990k |
| TP Bảo Lộc đi Đạ Tẻh 67 km | 837k | 938k | 1.675k |
| TP Bảo Lộc đi Cát Tiên 70 km | 875k | 980k | 1.750k |
| TP Bảo Lộc đi Lâm Hà 71 km | 887k | 994k | 1.775k |
| TP Bảo Lộc đi Lạc Dương 123 km | 1.353k | 1.476k | 2.460k |
| TP Bảo Lộc đi Đơn Dương 105 km | 1.155k | 1.260k | 2.100k |
| TP Bảo Lộc đi Đam Rông 116 km | 1.276k | 1.392k | 2.320k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Đồng Xoài 170 km | 1.615k | 1.700k | 3.060k |
| TP Bảo Lộc đi TX Bình Long 207 km | 1.759k | 1.966k | 3.519k |
| TP Bảo Lộc đi TX Phước Long 164 km | 1.558k | 1.640k | 2.952k |
| TP Bảo Lộc đi Bù Đăng 139 km | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
| TP Bảo Lộc đi Bù Đốp 194 km | 1.843k | 1.940k | 3.492k |
| TP Bảo Lộc đi Bù Gia Mập 184 km | 1.748k | 1.840k | 3.312k |
| TP Bảo Lộc đi Chơn Thành 200 km | 1.700k | 1.900k | 3.400k |
| TP Bảo Lộc đi Đồng Phú 174 km | 1.653k | 1.740k | 3.132k |
| TP Bảo Lộc đi Hớn Quản 213 km | 1.810k | 2.023k | 3.621k |
| TP Bảo Lộc đi Lộc Ninh 220 km | 1.870k | 2.090k | 3.740k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi TP Buôn Ma Thuột 210 km | 1.785k | 1.995k | 3.570k |
| TP Bảo Lộc đi Buôn Đôn 232 km | 1.972k | 2.204k | 3.944k |
| TP Bảo Lộc đi Cư Kuin 203 km | 1.725k | 1.928k | 3.451k |
| TP Bảo Lộc đi Cư M’gar 237 km | 2.014k | 2.251k | 4.029k |
| TP Bảo Lộc đi Ea H’leo 315 km | 2.520k | 2.677k | 4.725k |
| TP Bảo Lộc đi Ea Kar 249 km | 2.116k | 2.365k | 4.233k |
| TP Bảo Lộc đi Ea Súp 267 km | 2.269k | 2.536k | 4.272k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Ana 209 km | 1.776k | 1.985k | 3.553k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Bông 226 km | 1.921k | 2.147k | 3.842k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Buk 261 km | 2.218k | 2.479k | 4.176k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Năng 278 km | 2.363k | 2.641k | 4.448k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Pắc 227 km | 1.929k | 2.156k | 3.859k |
| TP Bảo Lộc đi Lắk 170 km | 1.615k | 1.700k | 3.060k |
| TP Bảo Lộc đi M’Đrắk 391 km | 3.128k | 3.323k | 5.474k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bảo Lộc đi Gia Nghĩa 93 km | 1.162k | 1.302k | 1.953k |
| TP Bảo Lộc đi Cư Jút 200 km | 1.700k | 1.900k | 3.400k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk Glong 111 km | 1.221k | 1.332k | 2.220k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk Mil 159 km | 1.510k | 1.590k | 2.862k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk R’Lấp 83 km | 1.037k | 1.162k | 1.743k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk Song 133 km | 1.463k | 1.596k | 2.660k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Nô 173 km | 1.643k | 1.730k | 3.114k |
| TP Bảo Lộc đi Tuy Đức 142 km | 1.562k | 1.704k | 2.840k |
Bảng giá Xe Taxi Bảo Lộc – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Tây Ninh 278 km | 4.170k | 4.670k | 8.340k | 12.510k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Biên 293 km | 4.395k | 4.895k | 8.790k | 13.185k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Châu 269 km | 4.035k | 4.535k | 8.070k | 12.105k |
| TP Bảo Lộc đi H. Dương Minh Châu 264 km | 3.960k | 4.460k | 7.920k | 11.880k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 4.550k | 5.050k | 9.100k | 13.650k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bến Cầu 275 km | 4.125k | 4.625k | 8.250k | 12.375k |
| TP Bảo Lộc đi Cửa khẩu Mộc Bài 265 km | 3.975k | 4.475k | 7.950k | 11.925k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trảng Bàng 242 km | 3.872k | 4.372k | 7.744k | 11.616k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Thủ Dầu Một 189 km | 3.402k | 3.902k | 6.804k | 10.206k |
| TP Bảo Lộc đi TP Dĩ An 173 km | 3.114k | 3.614k | 6.228k | 9.342k |
| TP Bảo Lộc đi TP Thuận An 199 km | 3.582k | 4.082k | 7.164k | 10.746k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bến Cát 205 km | 3.485k | 3.985k | 6.970k | 10.455k |
| TP Bảo Lộc đi H. Dầu Tiếng 243 km | 4.131k | 4.631k | 8.262k | 12.393k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Uyên 177 km | 3.186k | 3.686k | 6.372k | 9.558k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Giáo 196 km | 3.528k | 4.028k | 7.056k | 10.584k |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Biên Hòa 162 km | 2.916k | 3.416k | 5.832k | 8.748k |
| TP Bảo Lộc đi TP Long Khánh 120 km | 2.400k | 2.900k | 4.800k | 7.200k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trảng Bom 146 km | 2.920k | 3.420k | 5.840k | 8.760k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vĩnh Cửu 159 km | 2.862k | 3.362k | 5.724k | 8.586k |
| TP Bảo Lộc đi H. Nhơn Trạch 182 km | 3.276k | 3.776k | 6.552k | 9.828k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cẩm Mỹ 135 km | 2.700k | 3.200k | 5.400k | 8.100k |
| TP Bảo Lộc đi H. Định Quán 82 km | 1.722k | 2.222k | 3.444k | 5.166k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Thành 173 km | 3.114k | 3.614k | 6.228k | 9.342k |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Đồng Xoài 172 km | 3.096k | 3.596k | 6.192k | 9.288k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bù Đăng 141 km | 2.820k | 3.320k | 5.640k | 8.460k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bù Gia Mập 186 km | 3.348k | 3.848k | 6.696k | 10.044k |
| TP Bảo Lộc đi H. Chơn Thành 208 km | 3.536k | 4.036k | 7.072k | 10.608k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Riềng 165 km | 2.970k | 3.470k | 5.940k | 8.910k |
| TP Bảo Lộc đi H. Hớn Quản 215 km | 3.655k | 4.155k | 7.310k | 10.965k |
| TP Bảo Lộc đi H. Lộc Ninh 217 km | 3.689k | 4.189k | 7.378k | 11.067k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bù Đốp 196 km | 3.528k | 4.028k | 7.056k | 10.584k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Vũng Tàu 181 km | 3.258k | 3.758k | 6.516k | 9.774k |
| TP Bảo Lộc đi TP Bà Rịa 165 km | 2.970k | 3.470k | 5.940k | 8.910k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Đức 150 km | 2.700k | 3.200k | 5.400k | 8.100k |
| TP Bảo Lộc đi H. Xuyên Mộc 159 km | 2.862k | 3.362k | 5.724k | 8.586k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Điền 165 km | 2.970k | 3.470k | 5.940k | 8.910k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đất Đỏ 154 km | 2.772k | 3.272k | 5.544k | 8.316k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Thành 279 km | 4.464k | 4.964k | 8.928k | 13.392k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi Quận 1 192 km | 3.456k | 3.956k | 6.912k | 10.368k |
| TP Bảo Lộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 199 km | 3.582k | 4.082k | 7.164k | 10.746k |
| TP Bảo Lộc đi Củ Chi 227 km | 3.859k | 4.359k | 7.718k | 11.577k |
| TP Bảo Lộc đi Nhà Bè 195 km | 3.510k | 4.010k | 7.020k | 10.530k |
| TP Bảo Lộc đi TP Thủ Đức 194 km | 3.492k | 3.992k | 6.984k | 10.476k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Bình Thạnh 194 km | 3.492k | 3.992k | 6.984k | 10.476k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Gò Vấp 200 km | 3.400k | 3.900k | 6.800k | 10.200k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Tân Bình 200 km | 3.400k | 3.900k | 6.800k | 10.200k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Tân Phú 204 km | 3.468k | 3.968k | 6.936k | 10.404k |
| TP Bảo Lộc đi Quận Bình Tân 209 km | 3.553k | 4.053k | 7.106k | 10.659k |
| TP Bảo Lộc đi Bình Chánh 211 km | 3.587k | 4.087k | 7.174k | 10.761k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Tam Kỳ 760 km | 10.640k | 11.140k | 21.280k | 31.920k |
| TP Bảo Lộc đi TP Hội An 810 km | 11.340k | 11.840k | 22.680k | 34.020k |
| TP Bảo Lộc đi Thăng Bình 789 km | 11.046k | 11.546k | 22.092k | 33.138k |
| TP Bảo Lộc đi Quế Sơn 798 km | 11.172k | 11.672k | 22.344k | 33.516k |
| TP Bảo Lộc đi Hiệp Đức 817 km | 11.438k | 11.938k | 22.876k | 34.314k |
| TP Bảo Lộc đi Núi Thành 744 km | 10.416k | 10.916k | 20.832k | 31.248k |
| TP Bảo Lộc đi Tiên Phước 782 km | 10.948k | 11.448k | 21.896k | 32.844k |
| TP Bảo Lộc đi Phú Ninh 765 km | 10.710k | 11.210k | 21.420k | 32.130k |
| TP Bảo Lộc đi Bắc Trà My 802 km | 11.228k | 11.728k | 22.456k | 33.684k |
| TP Bảo Lộc đi Nam Trà My 588 km | 8.232k | 8.732k | 16.464k | 24.696k |
| TP Bảo Lộc đi Đông Giang 876 km | 12.264k | 12.764k | 24.528k | 36.792k |
| TP Bảo Lộc đi Tây Giang 928 km | 12.992k | 13.492k | 25.984k | 38.976k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Kon Tum 441 km | 6.174k | 6.674k | 12.348k | 18.522k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đăk Glei 566 km | 7.924k | 8.424k | 15.848k | 23.772k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ngọc Hồi 3,5 km | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đăk Tô 493 km | 6.902k | 7.402k | 13.804k | 20.706k |
| TP Bảo Lộc đi H. Kon Plông 533 km | 7.462k | 7.962k | 14.924k | 22.386k |
| TP Bảo Lộc đi H. Kon Rẫy 474 km | 6.636k | 7.136k | 13.272k | 19.908k |
| TP Bảo Lộc đi H. Sa Thầy 470 km | 6.580k | 7.080k | 13.160k | 19.740k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tu Mơ Rông 528 km | 7.392k | 7.892k | 14.784k | 22.176k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Vĩnh Long 317 km | 4.755k | 5.255k | 9.510k | 14.265k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bình Minh 333 km | 4.995k | 5.495k | 9.990k | 14.985k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Hồ 325 km | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mang Thít 335 km | 5.025k | 5.525k | 10.050k | 15.075k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trà Ôn 349 km | 5.235k | 5.735k | 10.470k | 15.705k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vũng Liêm 321 km | 4.815k | 5.315k | 9.630k | 14.445k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Phan Thiết 114 km | 2.280k | 2.780k | 4.560k | 6.840k |
| TP Bảo Lộc đi Hàm Thuận Bắc 94 km | 1.974k | 2.474k | 3.948k | 5.922k |
| TP Bảo Lộc đi Hàm Thuận Nam 137 km | 2.740k | 3.240k | 5.480k | 8.220k |
| TP Bảo Lộc đi Bắc Bình 130 km | 2.600k | 3.100k | 5.200k | 7.800k |
| TP Bảo Lộc đi Tánh Linh 80 km | 1.680k | 2.180k | 3.360k | 5.040k |
| TP Bảo Lộc đi Đức Linh 70 km | 1.750k | 2.250k | 3000k | 5.250k |
| TP Bảo Lộc đi TP Mũi Né 134 km | 2.680k | 3.180k | 5.360k | 8.040k |
| TP Bảo Lộc đi Lagi 149 km | 2.980k | 3.480k | 5.960k | 8.940k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Nha Trang 310 km | 4.650k | 5.150k | 9.300k | 13.950k |
| TP Bảo Lộc đi TP Cam Ranh 261 km | 4.176k | 4.676k | 8.352k | 12.528k |
| TP Bảo Lộc đi Diên Khánh 303 km | 4.545k | 5.045k | 9.090k | 13.635k |
| TP Bảo Lộc đi Cam Lâm 279 km | 4.464k | 4.964k | 8.928k | 13.392k |
| TP Bảo Lộc đi Khánh Vĩnh 214 km | 3.638k | 4.138k | 7.276k | 10.914k |
| TP Bảo Lộc đi Khánh Sơn 197 km | 3.546k | 4.046k | 7.092k | 10.638k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi Phan Rang 225 km | 3.825k | 4.325k | 7.650k | 11.475k |
| TP Bảo Lộc đi Vĩnh Hy 261 km | 4.176k | 4.676k | 8.352k | 12.528k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ninh Phước 219 km | 3.723k | 4.223k | 7.446k | 11.169k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thuận Bắc 237 km | 4.029k | 4.529k | 8.058k | 12.087k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thuận Nam 199 km | 3.582k | 4.082k | 7.164k | 10.746k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bác Ái 167 km | 3.006k | 3.506k | 6.012k | 9.018k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Quảng Ngãi 682 km | 9.548k | 10.048k | 19.096k | 28.644k |
| TP Bảo Lộc đi Ba Tơ 575 km | 8.050k | 8.550k | 16.100k | 24.150k |
| TP Bảo Lộc đi Bình Sơn 712 km | 9.968k | 10.468k | 19.936k | 29.904k |
| TP Bảo Lộc đi Đức Phổ 647 km | 9.058k | 9.558k | 18.116k | 27.174k |
| TP Bảo Lộc đi Mộ Đức 664 km | 9.296k | 9.796k | 18.592k | 27.888k |
| TP Bảo Lộc đi Nghĩa Hành 681 km | 9.534k | 10.034k | 19.068k | 28.602k |
| TP Bảo Lộc đi Sơn Tịnh 700 km | 9.800k | 10.300k | 19.600k | 29.400k |
| TP Bảo Lộc đi Tây Trà 729 km | 10.206k | 10.706k | 20.412k | 30.618k |
| TP Bảo Lộc đi Trà Bồng 729 km | 10.206k | 10.706k | 20.412k | 30.618k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Trà Vinh 316 km | 4.740k | 5.240k | 9.480k | 14.220k |
| TP Bảo Lộc đi H. Càng Long 314 km | 4.710k | 5.210k | 9.420k | 14.130k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cầu Kè 341 km | 5.115k | 5.615k | 10.230k | 15.345k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cầu Ngang 344 km | 5.160k | 5.660k | 10.320k | 15.480k |
| TP Bảo Lộc đi H. Duyên Hải 365 km | 5.110k | 5.610k | 10.220k | 15.330k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tiểu Cần 337 km | 5.055k | 5.555k | 10.110k | 15.165k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trà Cú 351 km | 4.914k | 5.414k | 9.828k | 14.742k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Cao Lãnh 336 km | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| TP Bảo Lộc đi TP Sa Đéc 329 km | 4.935k | 5.435k | 9.870k | 14.805k |
| TP Bảo Lộc đi H. Hồng Ngự 368 km | 5.152k | 5.652k | 10.304k | 15.456k |
| TP Bảo Lộc đi H. Lai Vung 342 km | 5.130k | 5.630k | 10.260k | 15.390k |
| TP Bảo Lộc đi H. Lấp Vò 356 km | 4.984k | 5.484k | 9.968k | 14.952k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thanh Bình 357 km | 4.998k | 5.498k | 9.996k | 14.994k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tháp Mười 319 km | 4.785k | 5.285k | 9.570k | 14.355k |
| 500k | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Long Xuyên 373 km | 5.222k | 5.722k | 10.444k | 15.666k |
| TP Bảo Lộc đi TP Châu Đốc 429 km | 6.006k | 6.506k | 12.012k | 18.018k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Phú 418 km | 5.852k | 6.352k | 11.704k | 17.556k |
| TP Bảo Lộc đi H. Chợ Mới 375 km | 5.250k | 5.750k | 10000k | 15.750k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Tân 376 km | 5.264k | 5.764k | 10.528k | 15.792k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Châu 269 km | 4.304k | 4.804k | 8.608k | 12.912k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thoại Sơn 412 km | 5.768k | 6.268k | 11.536k | 17.304k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Rạch Giá 426 km | 5.964k | 6.464k | 11.928k | 17.892k |
| TP Bảo Lộc đi TP Hà Tiên 511 km | 7.154k | 7.654k | 14.308k | 21.462k |
| TP Bảo Lộc đi Châu Thành 261 km | 4.176k | 4.676k | 8.352k | 12.528k |
| TP Bảo Lộc đi H. Hòn Đất 450 km | 6.300k | 6.800k | 12.600k | 18.900k |
| TP Bảo Lộc đi H. Kiên Lương 486 km | 6.804k | 7.304k | 13.608k | 20.412k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phú Quốc 584 km | 8.176k | 8.676k | 16.352k | 24.528k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Hiệp 415 km | 5.810k | 6.310k | 11.620k | 17.430k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Ninh Kiều 344 km | 5.160k | 5.660k | 10.320k | 15.480k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thới Lai 367 km | 5.138k | 5.638k | 10.276k | 15.414k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vĩnh Thạnh 427 km | 5.978k | 6.478k | 11.956k | 17.934k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bình Thủy 350 km | 4.900k | 5.400k | 9.800k | 14.700k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Vị Thanh 387 km | 5.418k | 5.918k | 10.836k | 16.254k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Mỹ 392 km | 5.488k | 5.988k | 10.976k | 16.464k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phụng Hiệp 371 km | 5.194k | 5.694k | 10.388k | 15.582k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vị Thủy 387 km | 5.418k | 5.918k | 10.836k | 16.254k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Sóc Trăng 399 km | 5.586k | 6.086k | 11.172k | 16.758k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỹ Tú 400 km | 5.600k | 6.100k | 11.200k | 16.800k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỹ Xuyên 407 km | 5.698k | 6.198k | 11.396k | 17.094k |
| TP Bảo Lộc đi H. Long Phú 401 km | 5.614k | 6.114k | 11.228k | 16.842k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trần Đề 415 km | 5.810k | 6.310k | 11.620k | 17.430k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cù Lao Dung 373 km | 5.222k | 5.722k | 10.444k | 15.666k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Bạc Liêu 446 km | 6.244k | 6.744k | 12.488k | 18.732k |
| TP Bảo Lộc đi H. Phước Long 166 km | 2.988k | 3.488k | 5.976k | 8.964k |
| TP Bảo Lộc đi H. Vĩnh Lợi 441 km | 6.174k | 6.674k | 12.348k | 18.522k |
| TP Bảo Lộc đi H. Giá Rai 461 km | 6.454k | 6.954k | 12.908k | 19.362k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đông Hải 476 km | 6.664k | 7.164k | 13.328k | 19.992k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Cà Mau 487 km | 6.818k | 7.318k | 13.636k | 20.454k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thới Bình 504 km | 7.056k | 7.556k | 14.112k | 21.168k |
| TP Bảo Lộc đi H. Trần Văn Thời 511 km | 7.154k | 7.654k | 14.308k | 21.462k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cái Nước 514 km | 7.196k | 7.696k | 14.392k | 21.588k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ngọc Hiển 563 km | 7.882k | 8.382k | 15.764k | 23.646k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đầm Dơi 503 km | 7.042k | 7.542k | 14.084k | 21.126k |
| TP Bảo Lộc đi H. Năm Căn 533 km | 7.462k | 7.962k | 14.924k | 22.386k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Tân An 242 km | 4.114k | 4.614k | 8.228k | 12.342k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bến Lức 228 km | 3.876k | 4.376k | 7.752k | 11.628k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cần Đước 226 km | 3.842k | 4.342k | 7.684k | 11.526k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cần Giuộc 212 km | 3.604k | 4.104k | 7.208k | 10.812k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đức Hòa 222 km | 3.774k | 4.274k | 7.548k | 11.322k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thủ Thừa 234 km | 3.978k | 4.478k | 7.956k | 11.934k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Trụ 240 km | 4.080k | 4.580k | 8.160k | 12.240k |
| TP Bảo Lộc đi H. Đức Huệ 265 km | 4.240k | 4.740k | 8.480k | 12.720k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Mỹ Tho 260 km | 4.160k | 4.660k | 8.320k | 12.480k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TP Bảo Lộc đi H. Chợ Gạo 275 km | 4.400k | 4.900k | 8.800k | 13.200k |
| TP Bảo Lộc đi H. Gò Công Đông 250 km | 4000k | 4000k | 8000k | 12000k |
| TP Bảo Lộc đi H. Gò Công Tây 250 km | 4000k | 4000k | 8000k | 12000k |
| TP Bảo Lộc đi H. Tân Phú Đông 260 km | 4.160k | 4.660k | 8.320k | 12.480k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cai Lậy 274 km | 4.384k | 4.884k | 8.768k | 13.152k |
| TP Bảo Lộc đi H. Cái Bè 292 km | 4.672k | 5.172k | 9.344k | 14.016k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Bến Tre 277 km | 4.432k | 4.932k | 8.864k | 13.296k |
| TP Bảo Lộc đi H. Ba Tri 313 km | 4.695k | 5.195k | 9.390k | 14.085k |
| TP Bảo Lộc đi H. Bình Đại 305 km | 4.575k | 5.075k | 9.150k | 13.725k |
| TP Bảo Lộc đi H. Châu Thành 325 km | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TP Bảo Lộc đi H. Giồng Trôm 296 km | 4.736k | 5.236k | 9.472k | 14.208k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỏ Cày Bắc 288 km | 4.608k | 5.108k | 9.216k | 13.824k |
| TP Bảo Lộc đi H. Mỏ Cày Nam 296 km | 4.736k | 5.236k | 9.472k | 14.208k |
| TP Bảo Lộc đi H. Thạnh Phú 320 km | 4.800k | 5.300k | 9.600k | 14.400k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Bảo Lộc 20 km | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Bảo Lộc đi Đức Trọng 82 km | 1.722k | 2.222k | 4.305k | 5.166k |
| TP Bảo Lộc đi Di Linh 33 km | 990k | 1.490k | 2.475k | 2.970k |
| TP Bảo Lộc đi Bảo Lâm 30 km | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Bảo Lộc đi Đạ Huoai 33 km | 990k | 1.490k | 2.475k | 2.970k |
| TP Bảo Lộc đi Đạ Tẻh 67 km | 1.675k | 2.175k | 4.187k | 5.025k |
| TP Bảo Lộc đi Cát Tiên 70 km | 1.750k | 2.250k | 4.375k | 5.250k |
| TP Bảo Lộc đi Lâm Hà 71 km | 1.775k | 2.275k | 4.437k | 5.325k |
| TP Bảo Lộc đi Lạc Dương 123 km | 2.460k | 2.960k | 6.150k | 7.380k |
| TP Bảo Lộc đi Đơn Dương 105 km | 2.100k | 2.600k | 5.250k | 6.300k |
| TP Bảo Lộc đi Đam Rông 116 km | 2.320k | 2.820k | 5.800k | 6.960k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Đồng Xoài 170 km | 3.060k | 3.560k | 7.650k | 9.180k |
| TP Bảo Lộc đi TX Bình Long 207 km | 3.519k | 4.019k | 8.797k | 10.557k |
| TP Bảo Lộc đi TX Phước Long 164 km | 2.952k | 3.452k | 7.380k | 8.856k |
| TP Bảo Lộc đi Bù Đăng 139 km | 2.780k | 3.280k | 6.950k | 8.340k |
| TP Bảo Lộc đi Bù Đốp 194 km | 3.492k | 3.992k | 8.730k | 10.476k |
| TP Bảo Lộc đi Bù Gia Mập 184 km | 3.312k | 3.812k | 8.280k | 9.936k |
| TP Bảo Lộc đi Chơn Thành 200 km | 3.400k | 3.900k | 8000k | 10.200k |
| TP Bảo Lộc đi Đồng Phú 174 km | 3.132k | 3.632k | 7.830k | 9.396k |
| TP Bảo Lộc đi Hớn Quản 213 km | 3.621k | 4.121k | 9.052k | 10.863k |
| TP Bảo Lộc đi Lộc Ninh 220 km | 3.740k | 4.240k | 9.350k | 11.220k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi TP Buôn Ma Thuột 210 km | 3.570k | 4.070k | 8.925k | 10.710k |
| TP Bảo Lộc đi Buôn Đôn 232 km | 3.944k | 4.444k | 9.860k | 11.832k |
| TP Bảo Lộc đi Cư Kuin 203 km | 3.451k | 3.951k | 8.627k | 10.353k |
| TP Bảo Lộc đi Cư M’gar 237 km | 4.029k | 4.529k | 10.072k | 12.087k |
| TP Bảo Lộc đi Ea H’leo 315 km | 4.725k | 5.225k | 11.812k | 14.175k |
| TP Bảo Lộc đi Ea Kar 249 km | 4.233k | 4.733k | 10.582k | 12.699k |
| TP Bảo Lộc đi Ea Súp 267 km | 4.272k | 4.772k | 10.680k | 12.816k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Ana 209 km | 3.553k | 4.053k | 8.882k | 10.659k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Bông 226 km | 3.842k | 4.342k | 9.605k | 11.526k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Buk 261 km | 4.176k | 4.676k | 10.440k | 12.528k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Năng 278 km | 4.448k | 4.948k | 11.120k | 13.344k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Pắc 227 km | 3.859k | 4.359k | 9.647k | 11.577k |
| TP Bảo Lộc đi Lắk 170 km | 3.060k | 3.560k | 7.650k | 9.180k |
| TP Bảo Lộc đi M’Đrắk 391 km | 5.474k | 5.974k | 13.685k | 16.422k |
Bảng giá thuê xe TP Bảo Lộc đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bảo Lộc đi Gia Nghĩa 93 km | 1.953k | 2.453k | 4.882k | 5.859k |
| TP Bảo Lộc đi Cư Jút 200 km | 3.400k | 3.900k | 8000k | 10.200k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk Glong 111 km | 2.220k | 2.720k | 5.550k | 6.660k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk Mil 159 km | 2.862k | 3.362k | 7.155k | 8.586k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk R’Lấp 83 km | 1.743k | 2.243k | 4.357k | 5.229k |
| TP Bảo Lộc đi Đắk Song 133 km | 2.660k | 3.160k | 6.650k | 7.980k |
| TP Bảo Lộc đi Krông Nô 173 km | 3.114k | 3.614k | 7.785k | 9.342k |
| TP Bảo Lộc đi Tuy Đức 142 km | 2.840k | 3.340k | 7.100k | 8.520k |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900k – 1.300k |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200k – 1.800k |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2000k – 3000k |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800k – 2000k |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800k – 4000k |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800k – 5000k |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



