Taxi Tỉnh sở hữu đội xe Carnival 7 chỗ chất lượng, hoạt động liên tục ngày đêm để phục vụ mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng trên toàn quốc. Xe luôn sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp như đón khách lúc sáng sớm, đưa người thân đi khám chữa bệnh, hay các chuyến đi gấp liên tỉnh. Nội thất sạch sẽ, điều hòa mát sâu, tài xế thân thiện, thông thạo đường phố – tất cả tạo nên dịch vụ trọn gói đáng tin cậy. Dù bạn đặt xe lúc 5 giờ sáng hay 11 giờ đêm, chỉ cần gọi, Taxi Tỉnh luôn có Carnival chờ bạn sẵn sàng lăn bánh.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Phòng đi Hưng Yên 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hưng Yên đi Hải Phòng 57.9 km | 694,800 | 810,600 | 1,447,500 |
| Taxi Hưng Yên đi An Dương 79.4 km | 952,800 | 1,111,600 | 1,985,000 |
| Taxi Hưng Yên đi An Lão 56.3 km | 675,600 | 788,200 | 1,407,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Bạch Long Vĩ 68.1 km | 817,200 | 953,400 | 1,702,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Cát Hải 116.6 km | 1,282,600 | 1,399,200 | 2,332,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Đồ Sơn 54.2 km | 650,400 | 758,800 | 1,355,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Dương Kinh 76.3 km | 915,600 | 1,068,200 | 1,907,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Hải An 97.5 km | 1,170,000 | 1,365,000 | 2,047,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Hồng Bàng 127.4 km | 1,401,400 | 1,528,800 | 2,548,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Kiến An 92.3 km | 1,107,600 | 1,292,200 | 1,938,300 |
| Taxi Hưng Yên đi Kiến Thụy 126.7 km | 1,393,700 | 1,520,400 | 2,534,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Lê Chân 96.6 km | 1,159,200 | 1,352,400 | 2,028,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Ngô Quyền 77.3 km | 927,600 | 1,082,200 | 1,932,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Tiên Lãng 105.4 km | 1,159,400 | 1,264,800 | 2,108,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Thủy Nguyên 62.3 km | 747,600 | 872,200 | 1,557,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Vĩnh Bảo 108.3 km | 1,191,300 | 1,299,600 | 2,166,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hải Phòng 78.5 km | 942,000 | 1,099,000 | 1,962,500 |
| Taxi Mỹ Hào đi An Dương 77.9 km | 934,800 | 1,090,600 | 1,947,500 |
| Taxi Mỹ Hào đi An Lão 123.4 km | 1,357,400 | 1,480,800 | 2,468,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bạch Long Vĩ 75.1 km | 901,200 | 1,051,400 | 1,877,500 |
| Taxi Mỹ Hào đi Cát Hải 100.2 km | 1,102,200 | 1,202,400 | 2,004,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Đồ Sơn 115.8 km | 1,273,800 | 1,389,600 | 2,316,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Dương Kinh 82.3 km | 987,600 | 1,152,200 | 1,728,300 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hải An 53.4 km | 640,800 | 747,600 | 1,335,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hồng Bàng 103.7 km | 1,140,700 | 1,244,400 | 2,074,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Kiến An 97.1 km | 1,165,200 | 1,359,400 | 2,039,100 |
| Taxi Mỹ Hào đi Kiến Thụy 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Lê Chân 113.3 km | 1,246,300 | 1,359,600 | 2,266,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Ngô Quyền 83.8 km | 1,005,600 | 1,173,200 | 1,759,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Tiên Lãng 112.5 km | 1,237,500 | 1,350,000 | 2,250,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thủy Nguyên 55.7 km | 668,400 | 779,800 | 1,392,500 |
| Taxi Mỹ Hào đi Vĩnh Bảo 80.2 km | 962,400 | 1,122,800 | 1,684,200 |
| Taxi Ân Thi đi Hải Phòng 86.6 km | 1,039,200 | 1,212,400 | 1,818,600 |
| Taxi Ân Thi đi An Dương 50.2 km | 602,400 | 702,800 | 1,506,000 |
| Taxi Ân Thi đi An Lão 112.6 km | 1,238,600 | 1,351,200 | 2,252,000 |
| Taxi Ân Thi đi Bạch Long Vĩ 101.8 km | 1,119,800 | 1,221,600 | 2,036,000 |
| Taxi Ân Thi đi Cát Hải 62.7 km | 752,400 | 877,800 | 1,567,500 |
| Taxi Ân Thi đi Đồ Sơn 97.8 km | 1,173,600 | 1,369,200 | 2,053,800 |
| Taxi Ân Thi đi Dương Kinh 82.6 km | 991,200 | 1,156,400 | 1,734,600 |
| Taxi Ân Thi đi Hải An 129.2 km | 1,421,200 | 1,550,400 | 2,584,000 |
| Taxi Ân Thi đi Hồng Bàng 89.2 km | 1,070,400 | 1,248,800 | 1,873,200 |
| Taxi Ân Thi đi Kiến An 106.4 km | 1,170,400 | 1,276,800 | 2,128,000 |
| Taxi Ân Thi đi Kiến Thụy 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Ân Thi đi Lê Chân 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Ân Thi đi Ngô Quyền 96.6 km | 1,159,200 | 1,352,400 | 2,028,600 |
| Taxi Ân Thi đi Tiên Lãng 51.8 km | 621,600 | 725,200 | 1,295,000 |
| Taxi Ân Thi đi Thủy Nguyên 106.7 km | 1,173,700 | 1,280,400 | 2,134,000 |
| Taxi Ân Thi đi Vĩnh Bảo 107.7 km | 1,184,700 | 1,292,400 | 2,154,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hải Phòng 68.5 km | 822,000 | 959,000 | 1,712,500 |
| Taxi Khoái Châu đi An Dương 77.7 km | 932,400 | 1,087,800 | 1,942,500 |
| Taxi Khoái Châu đi An Lão 103.5 km | 1,138,500 | 1,242,000 | 2,070,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Bạch Long Vĩ 105.1 km | 1,156,100 | 1,261,200 | 2,102,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Cát Hải 63.4 km | 760,800 | 887,600 | 1,585,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Đồ Sơn 104.7 km | 1,151,700 | 1,256,400 | 2,094,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Dương Kinh 122.6 km | 1,348,600 | 1,471,200 | 2,452,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hải An 82.7 km | 992,400 | 1,157,800 | 1,736,700 |
| Taxi Khoái Châu đi Hồng Bàng 68.7 km | 824,400 | 961,800 | 1,717,500 |
| Taxi Khoái Châu đi Kiến An 96.3 km | 1,155,600 | 1,348,200 | 2,022,300 |
| Taxi Khoái Châu đi Kiến Thụy 118 km | 1,298,000 | 1,416,000 | 2,360,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Lê Chân 111.3 km | 1,224,300 | 1,335,600 | 2,226,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Ngô Quyền 75.5 km | 906,000 | 1,057,000 | 1,887,500 |
| Taxi Khoái Châu đi Tiên Lãng 86.2 km | 1,034,400 | 1,206,800 | 1,810,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Thủy Nguyên 85.5 km | 1,026,000 | 1,197,000 | 1,795,500 |
| Taxi Khoái Châu đi Vĩnh Bảo 117.7 km | 1,294,700 | 1,412,400 | 2,354,000 |
| Taxi Kim Động đi Hải Phòng 72.4 km | 868,800 | 1,013,600 | 1,810,000 |
| Taxi Kim Động đi An Dương 78.5 km | 942,000 | 1,099,000 | 1,962,500 |
| Taxi Kim Động đi An Lão 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Kim Động đi Bạch Long Vĩ 96.2 km | 1,154,400 | 1,346,800 | 2,020,200 |
| Taxi Kim Động đi Cát Hải 81.7 km | 980,400 | 1,143,800 | 1,715,700 |
| Taxi Kim Động đi Đồ Sơn 123.2 km | 1,355,200 | 1,478,400 | 2,464,000 |
| Taxi Kim Động đi Dương Kinh 75.6 km | 907,200 | 1,058,400 | 1,890,000 |
| Taxi Kim Động đi Hải An 51.3 km | 615,600 | 718,200 | 1,282,500 |
| Taxi Kim Động đi Hồng Bàng 67.7 km | 812,400 | 947,800 | 1,692,500 |
| Taxi Kim Động đi Kiến An 96.5 km | 1,158,000 | 1,351,000 | 2,026,500 |
| Taxi Kim Động đi Kiến Thụy 73.4 km | 880,800 | 1,027,600 | 1,835,000 |
| Taxi Kim Động đi Lê Chân 81.4 km | 976,800 | 1,139,600 | 1,709,400 |
| Taxi Kim Động đi Ngô Quyền 56.8 km | 681,600 | 795,200 | 1,420,000 |
| Taxi Kim Động đi Tiên Lãng 82.2 km | 986,400 | 1,150,800 | 1,726,200 |
| Taxi Kim Động đi Thủy Nguyên 68.9 km | 826,800 | 964,600 | 1,722,500 |
| Taxi Kim Động đi Vĩnh Bảo 60.7 km | 728,400 | 849,800 | 1,517,500 |
| Taxi Phù Cừ đi Hải Phòng 94.2 km | 1,130,400 | 1,318,800 | 1,978,200 |
| Taxi Phù Cừ đi An Dương 68.9 km | 826,800 | 964,600 | 1,722,500 |
| Taxi Phù Cừ đi An Lão 128.2 km | 1,410,200 | 1,538,400 | 2,564,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bạch Long Vĩ 55.1 km | 661,200 | 771,400 | 1,377,500 |
| Taxi Phù Cừ đi Cát Hải 119.2 km | 1,311,200 | 1,430,400 | 2,384,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Đồ Sơn 86.3 km | 1,035,600 | 1,208,200 | 1,812,300 |
| Taxi Phù Cừ đi Dương Kinh 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hải An 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hồng Bàng 68.4 km | 820,800 | 957,600 | 1,710,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Kiến An 53.9 km | 646,800 | 754,600 | 1,347,500 |
| Taxi Phù Cừ đi Kiến Thụy 58.6 km | 703,200 | 820,400 | 1,465,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Lê Chân 78.5 km | 942,000 | 1,099,000 | 1,962,500 |
| Taxi Phù Cừ đi Ngô Quyền 123 km | 1,353,000 | 1,476,000 | 2,460,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Tiên Lãng 106.3 km | 1,169,300 | 1,275,600 | 2,126,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thủy Nguyên 125.5 km | 1,380,500 | 1,506,000 | 2,510,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Vĩnh Bảo 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hải Phòng 80.9 km | 970,800 | 1,132,600 | 1,698,900 |
| Taxi Tiên Lữ đi An Dương 114 km | 1,254,000 | 1,368,000 | 2,280,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi An Lão 55.2 km | 662,400 | 772,800 | 1,380,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bạch Long Vĩ 63.6 km | 763,200 | 890,400 | 1,590,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Cát Hải 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Đồ Sơn 73.6 km | 883,200 | 1,030,400 | 1,840,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Dương Kinh 62.2 km | 746,400 | 870,800 | 1,555,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hải An 90.7 km | 1,088,400 | 1,269,800 | 1,904,700 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hồng Bàng 54.5 km | 654,000 | 763,000 | 1,362,500 |
| Taxi Tiên Lữ đi Kiến An 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Kiến Thụy 98.6 km | 1,183,200 | 1,380,400 | 2,070,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Lê Chân 62.1 km | 745,200 | 869,400 | 1,552,500 |
| Taxi Tiên Lữ đi Ngô Quyền 106.4 km | 1,170,400 | 1,276,800 | 2,128,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Tiên Lãng 78.5 km | 942,000 | 1,099,000 | 1,962,500 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thủy Nguyên 111.3 km | 1,224,300 | 1,335,600 | 2,226,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Vĩnh Bảo 90.9 km | 1,090,800 | 1,272,600 | 1,908,900 |
| Taxi Văn Giang đi Hải Phòng 105.8 km | 1,163,800 | 1,269,600 | 2,116,000 |
| Taxi Văn Giang đi An Dương 65.5 km | 786,000 | 917,000 | 1,637,500 |
| Taxi Văn Giang đi An Lão 51.4 km | 616,800 | 719,600 | 1,285,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bạch Long Vĩ 114.3 km | 1,257,300 | 1,371,600 | 2,286,000 |
| Taxi Văn Giang đi Cát Hải 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Văn Giang đi Đồ Sơn 71.7 km | 860,400 | 1,003,800 | 1,792,500 |
| Taxi Văn Giang đi Dương Kinh 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Văn Giang đi Hải An 74.9 km | 898,800 | 1,048,600 | 1,872,500 |
| Taxi Văn Giang đi Hồng Bàng 98.9 km | 1,186,800 | 1,384,600 | 2,076,900 |
| Taxi Văn Giang đi Kiến An 64.9 km | 778,800 | 908,600 | 1,622,500 |
| Taxi Văn Giang đi Kiến Thụy 92.2 km | 1,106,400 | 1,290,800 | 1,936,200 |
| Taxi Văn Giang đi Lê Chân 55.2 km | 662,400 | 772,800 | 1,380,000 |
| Taxi Văn Giang đi Ngô Quyền 105.5 km | 1,160,500 | 1,266,000 | 2,110,000 |
| Taxi Văn Giang đi Tiên Lãng 113.8 km | 1,251,800 | 1,365,600 | 2,276,000 |
| Taxi Văn Giang đi Thủy Nguyên 102.7 km | 1,129,700 | 1,232,400 | 2,054,000 |
| Taxi Văn Giang đi Vĩnh Bảo 109.7 km | 1,206,700 | 1,316,400 | 2,194,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hải Phòng 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Văn Lâm đi An Dương 71.7 km | 860,400 | 1,003,800 | 1,792,500 |
| Taxi Văn Lâm đi An Lão 59.4 km | 712,800 | 831,600 | 1,485,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Bạch Long Vĩ 101 km | 1,111,000 | 1,212,000 | 2,020,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Cát Hải 90.7 km | 1,088,400 | 1,269,800 | 1,904,700 |
| Taxi Văn Lâm đi Đồ Sơn 71.7 km | 860,400 | 1,003,800 | 1,792,500 |
| Taxi Văn Lâm đi Dương Kinh 122.1 km | 1,343,100 | 1,465,200 | 2,442,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hải An 59.6 km | 715,200 | 834,400 | 1,490,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hồng Bàng 80.2 km | 962,400 | 1,122,800 | 1,684,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Kiến An 105.9 km | 1,164,900 | 1,270,800 | 2,118,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Kiến Thụy 53.8 km | 645,600 | 753,200 | 1,345,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Lê Chân 108.3 km | 1,191,300 | 1,299,600 | 2,166,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Ngô Quyền 53.6 km | 643,200 | 750,400 | 1,340,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Tiên Lãng 108.8 km | 1,196,800 | 1,305,600 | 2,176,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Thủy Nguyên 89.9 km | 1,078,800 | 1,258,600 | 1,887,900 |
| Taxi Văn Lâm đi Vĩnh Bảo 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hải Phòng 64.7 km | 776,400 | 905,800 | 1,617,500 |
| Taxi Yên Mỹ đi An Dương 62.4 km | 748,800 | 873,600 | 1,560,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi An Lão 86.4 km | 1,036,800 | 1,209,600 | 1,814,400 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bạch Long Vĩ 91.1 km | 1,093,200 | 1,275,400 | 1,913,100 |
| Taxi Yên Mỹ đi Cát Hải 123.4 km | 1,357,400 | 1,480,800 | 2,468,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Đồ Sơn 112.3 km | 1,235,300 | 1,347,600 | 2,246,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Dương Kinh 108.9 km | 1,197,900 | 1,306,800 | 2,178,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hải An 81.3 km | 975,600 | 1,138,200 | 1,707,300 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hồng Bàng 120.8 km | 1,328,800 | 1,449,600 | 2,416,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Kiến An 88.6 km | 1,063,200 | 1,240,400 | 1,860,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Kiến Thụy 114.3 km | 1,257,300 | 1,371,600 | 2,286,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Lê Chân 52.1 km | 625,200 | 729,400 | 1,302,500 |
| Taxi Yên Mỹ đi Ngô Quyền 85.5 km | 1,026,000 | 1,197,000 | 1,795,500 |
| Taxi Yên Mỹ đi Tiên Lãng 89.8 km | 1,077,600 | 1,257,200 | 1,885,800 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thủy Nguyên 115.5 km | 1,270,500 | 1,386,000 | 2,310,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Vĩnh Bảo 50.4 km | 604,800 | 705,600 | 1,512,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Phòng đi Hưng Yên 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hưng Yên đi Hải Phòng 57.9 km | 1,302,750 | 1,592,250 | 2,171,250 | 2,895,000 |
| Taxi Hưng Yên đi An Dương 79.4 km | 1,786,500 | 2,183,500 | 2,977,500 | 3,970,000 |
| Taxi Hưng Yên đi An Lão 56.3 km | 1,266,750 | 1,548,250 | 2,111,250 | 2,815,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Bạch Long Vĩ 68.1 km | 1,532,250 | 1,872,750 | 2,553,750 | 3,405,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Cát Hải 116.6 km | 2,098,800 | 2,565,200 | 3,498,000 | 4,664,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Đồ Sơn 54.2 km | 1,219,500 | 1,490,500 | 2,032,500 | 2,710,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Dương Kinh 76.3 km | 1,716,750 | 2,098,250 | 2,861,250 | 3,815,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hải An 97.5 km | 1,842,750 | 2,252,250 | 3,071,250 | 4,095,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hồng Bàng 127.4 km | 2,293,200 | 2,802,800 | 3,822,000 | 5,096,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Kiến An 92.3 km | 1,744,470 | 2,132,130 | 2,907,450 | 3,876,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Kiến Thụy 126.7 km | 2,280,600 | 2,787,400 | 3,801,000 | 5,068,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Lê Chân 96.6 km | 1,825,740 | 2,231,460 | 3,042,900 | 4,057,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Ngô Quyền 77.3 km | 1,739,250 | 2,125,750 | 2,898,750 | 3,865,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Tiên Lãng 105.4 km | 1,897,200 | 2,318,800 | 3,162,000 | 4,216,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Thủy Nguyên 62.3 km | 1,401,750 | 1,713,250 | 2,336,250 | 3,115,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Vĩnh Bảo 108.3 km | 1,949,400 | 2,382,600 | 3,249,000 | 4,332,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hải Phòng 78.5 km | 1,766,250 | 2,158,750 | 2,943,750 | 3,925,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi An Dương 77.9 km | 1,752,750 | 2,142,250 | 2,921,250 | 3,895,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi An Lão 123.4 km | 2,221,200 | 2,714,800 | 3,702,000 | 4,936,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bạch Long Vĩ 75.1 km | 1,689,750 | 2,065,250 | 2,816,250 | 3,755,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Cát Hải 100.2 km | 1,803,600 | 2,204,400 | 3,006,000 | 4,008,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Đồ Sơn 115.8 km | 2,084,400 | 2,547,600 | 3,474,000 | 4,632,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Dương Kinh 82.3 km | 1,555,470 | 1,901,130 | 2,592,450 | 3,456,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hải An 53.4 km | 1,201,500 | 1,468,500 | 2,002,500 | 2,670,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hồng Bàng 103.7 km | 1,866,600 | 2,281,400 | 3,111,000 | 4,148,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Kiến An 97.1 km | 1,835,190 | 2,243,010 | 3,058,650 | 4,078,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Kiến Thụy 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Lê Chân 113.3 km | 2,039,400 | 2,492,600 | 3,399,000 | 4,532,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Ngô Quyền 83.8 km | 1,583,820 | 1,935,780 | 2,639,700 | 3,519,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Tiên Lãng 112.5 km | 2,025,000 | 2,475,000 | 3,375,000 | 4,500,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thủy Nguyên 55.7 km | 1,253,250 | 1,531,750 | 2,088,750 | 2,785,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Vĩnh Bảo 80.2 km | 1,515,780 | 1,852,620 | 2,526,300 | 3,368,400 |
| Taxi Ân Thi đi Hải Phòng 86.6 km | 1,636,740 | 2,000,460 | 2,727,900 | 3,637,200 |
| Taxi Ân Thi đi An Dương 50.2 km | 1,355,400 | 1,656,600 | 2,259,000 | 3,012,000 |
| Taxi Ân Thi đi An Lão 112.6 km | 2,026,800 | 2,477,200 | 3,378,000 | 4,504,000 |
| Taxi Ân Thi đi Bạch Long Vĩ 101.8 km | 1,832,400 | 2,239,600 | 3,054,000 | 4,072,000 |
| Taxi Ân Thi đi Cát Hải 62.7 km | 1,410,750 | 1,724,250 | 2,351,250 | 3,135,000 |
| Taxi Ân Thi đi Đồ Sơn 97.8 km | 1,848,420 | 2,259,180 | 3,080,700 | 4,107,600 |
| Taxi Ân Thi đi Dương Kinh 82.6 km | 1,561,140 | 1,908,060 | 2,601,900 | 3,469,200 |
| Taxi Ân Thi đi Hải An 129.2 km | 2,325,600 | 2,842,400 | 3,876,000 | 5,168,000 |
| Taxi Ân Thi đi Hồng Bàng 89.2 km | 1,685,880 | 2,060,520 | 2,809,800 | 3,746,400 |
| Taxi Ân Thi đi Kiến An 106.4 km | 1,915,200 | 2,340,800 | 3,192,000 | 4,256,000 |
| Taxi Ân Thi đi Kiến Thụy 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 2,287,500 | 3,050,000 |
| Taxi Ân Thi đi Lê Chân 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,737,500 | 3,650,000 |
| Taxi Ân Thi đi Ngô Quyền 96.6 km | 1,825,740 | 2,231,460 | 3,042,900 | 4,057,200 |
| Taxi Ân Thi đi Tiên Lãng 51.8 km | 1,165,500 | 1,424,500 | 1,942,500 | 2,590,000 |
| Taxi Ân Thi đi Thủy Nguyên 106.7 km | 1,920,600 | 2,347,400 | 3,201,000 | 4,268,000 |
| Taxi Ân Thi đi Vĩnh Bảo 107.7 km | 1,938,600 | 2,369,400 | 3,231,000 | 4,308,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hải Phòng 68.5 km | 1,541,250 | 1,883,750 | 2,568,750 | 3,425,000 |
| Taxi Khoái Châu đi An Dương 77.7 km | 1,748,250 | 2,136,750 | 2,913,750 | 3,885,000 |
| Taxi Khoái Châu đi An Lão 103.5 km | 1,863,000 | 2,277,000 | 3,105,000 | 4,140,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Bạch Long Vĩ 105.1 km | 1,891,800 | 2,312,200 | 3,153,000 | 4,204,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Cát Hải 63.4 km | 1,426,500 | 1,743,500 | 2,377,500 | 3,170,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Đồ Sơn 104.7 km | 1,884,600 | 2,303,400 | 3,141,000 | 4,188,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Dương Kinh 122.6 km | 2,206,800 | 2,697,200 | 3,678,000 | 4,904,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hải An 82.7 km | 1,563,030 | 1,910,370 | 2,605,050 | 3,473,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Hồng Bàng 68.7 km | 1,545,750 | 1,889,250 | 2,576,250 | 3,435,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Kiến An 96.3 km | 1,820,070 | 2,224,530 | 3,033,450 | 4,044,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Kiến Thụy 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,540,000 | 4,720,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Lê Chân 111.3 km | 2,003,400 | 2,448,600 | 3,339,000 | 4,452,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Ngô Quyền 75.5 km | 1,698,750 | 2,076,250 | 2,831,250 | 3,775,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Tiên Lãng 86.2 km | 1,629,180 | 1,991,220 | 2,715,300 | 3,620,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Thủy Nguyên 85.5 km | 1,615,950 | 1,975,050 | 2,693,250 | 3,591,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Vĩnh Bảo 117.7 km | 2,118,600 | 2,589,400 | 3,531,000 | 4,708,000 |
| Taxi Kim Động đi Hải Phòng 72.4 km | 1,629,000 | 1,991,000 | 2,715,000 | 3,620,000 |
| Taxi Kim Động đi An Dương 78.5 km | 1,766,250 | 2,158,750 | 2,943,750 | 3,925,000 |
| Taxi Kim Động đi An Lão 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 2,212,500 | 2,950,000 |
| Taxi Kim Động đi Bạch Long Vĩ 96.2 km | 1,818,180 | 2,222,220 | 3,030,300 | 4,040,400 |
| Taxi Kim Động đi Cát Hải 81.7 km | 1,544,130 | 1,887,270 | 2,573,550 | 3,431,400 |
| Taxi Kim Động đi Đồ Sơn 123.2 km | 2,217,600 | 2,710,400 | 3,696,000 | 4,928,000 |
| Taxi Kim Động đi Dương Kinh 75.6 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Kim Động đi Hải An 51.3 km | 1,154,250 | 1,410,750 | 1,923,750 | 2,565,000 |
| Taxi Kim Động đi Hồng Bàng 67.7 km | 1,523,250 | 1,861,750 | 2,538,750 | 3,385,000 |
| Taxi Kim Động đi Kiến An 96.5 km | 1,823,850 | 2,229,150 | 3,039,750 | 4,053,000 |
| Taxi Kim Động đi Kiến Thụy 73.4 km | 1,651,500 | 2,018,500 | 2,752,500 | 3,670,000 |
| Taxi Kim Động đi Lê Chân 81.4 km | 1,538,460 | 1,880,340 | 2,564,100 | 3,418,800 |
| Taxi Kim Động đi Ngô Quyền 56.8 km | 1,278,000 | 1,562,000 | 2,130,000 | 2,840,000 |
| Taxi Kim Động đi Tiên Lãng 82.2 km | 1,553,580 | 1,898,820 | 2,589,300 | 3,452,400 |
| Taxi Kim Động đi Thủy Nguyên 68.9 km | 1,550,250 | 1,894,750 | 2,583,750 | 3,445,000 |
| Taxi Kim Động đi Vĩnh Bảo 60.7 km | 1,365,750 | 1,669,250 | 2,276,250 | 3,035,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hải Phòng 94.2 km | 1,780,380 | 2,176,020 | 2,967,300 | 3,956,400 |
| Taxi Phù Cừ đi An Dương 68.9 km | 1,550,250 | 1,894,750 | 2,583,750 | 3,445,000 |
| Taxi Phù Cừ đi An Lão 128.2 km | 2,307,600 | 2,820,400 | 3,846,000 | 5,128,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bạch Long Vĩ 55.1 km | 1,239,750 | 1,515,250 | 2,066,250 | 2,755,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Cát Hải 119.2 km | 2,145,600 | 2,622,400 | 3,576,000 | 4,768,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Đồ Sơn 86.3 km | 1,631,070 | 1,993,530 | 2,718,450 | 3,624,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Dương Kinh 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hải An 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hồng Bàng 68.4 km | 1,539,000 | 1,881,000 | 2,565,000 | 3,420,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Kiến An 53.9 km | 1,212,750 | 1,482,250 | 2,021,250 | 2,695,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Kiến Thụy 58.6 km | 1,318,500 | 1,611,500 | 2,197,500 | 2,930,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Lê Chân 78.5 km | 1,766,250 | 2,158,750 | 2,943,750 | 3,925,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Ngô Quyền 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,690,000 | 4,920,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Tiên Lãng 106.3 km | 1,913,400 | 2,338,600 | 3,189,000 | 4,252,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thủy Nguyên 125.5 km | 2,259,000 | 2,761,000 | 3,765,000 | 5,020,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Vĩnh Bảo 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hải Phòng 80.9 km | 1,529,010 | 1,868,790 | 2,548,350 | 3,397,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi An Dương 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 3,420,000 | 4,560,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi An Lão 55.2 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 2,070,000 | 2,760,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bạch Long Vĩ 63.6 km | 1,431,000 | 1,749,000 | 2,385,000 | 3,180,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Cát Hải 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Đồ Sơn 73.6 km | 1,656,000 | 2,024,000 | 2,760,000 | 3,680,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Dương Kinh 62.2 km | 1,399,500 | 1,710,500 | 2,332,500 | 3,110,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hải An 90.7 km | 1,714,230 | 2,095,170 | 2,857,050 | 3,809,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hồng Bàng 54.5 km | 1,226,250 | 1,498,750 | 2,043,750 | 2,725,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Kiến An 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,887,500 | 3,850,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Kiến Thụy 98.6 km | 1,863,540 | 2,277,660 | 3,105,900 | 4,141,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Lê Chân 62.1 km | 1,397,250 | 1,707,750 | 2,328,750 | 3,105,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Ngô Quyền 106.4 km | 1,915,200 | 2,340,800 | 3,192,000 | 4,256,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Tiên Lãng 78.5 km | 1,766,250 | 2,158,750 | 2,943,750 | 3,925,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thủy Nguyên 111.3 km | 2,003,400 | 2,448,600 | 3,339,000 | 4,452,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Vĩnh Bảo 90.9 km | 1,718,010 | 2,099,790 | 2,863,350 | 3,817,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hải Phòng 105.8 km | 1,904,400 | 2,327,600 | 3,174,000 | 4,232,000 |
| Taxi Văn Giang đi An Dương 65.5 km | 1,473,750 | 1,801,250 | 2,456,250 | 3,275,000 |
| Taxi Văn Giang đi An Lão 51.4 km | 1,156,500 | 1,413,500 | 1,927,500 | 2,570,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bạch Long Vĩ 114.3 km | 2,057,400 | 2,514,600 | 3,429,000 | 4,572,000 |
| Taxi Văn Giang đi Cát Hải 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 2,137,500 | 2,850,000 |
| Taxi Văn Giang đi Đồ Sơn 71.7 km | 1,613,250 | 1,971,750 | 2,688,750 | 3,585,000 |
| Taxi Văn Giang đi Dương Kinh 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,587,500 | 3,450,000 |
| Taxi Văn Giang đi Hải An 74.9 km | 1,685,250 | 2,059,750 | 2,808,750 | 3,745,000 |
| Taxi Văn Giang đi Hồng Bàng 98.9 km | 1,869,210 | 2,284,590 | 3,115,350 | 4,153,800 |
| Taxi Văn Giang đi Kiến An 64.9 km | 1,460,250 | 1,784,750 | 2,433,750 | 3,245,000 |
| Taxi Văn Giang đi Kiến Thụy 92.2 km | 1,742,580 | 2,129,820 | 2,904,300 | 3,872,400 |
| Taxi Văn Giang đi Lê Chân 55.2 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 2,070,000 | 2,760,000 |
| Taxi Văn Giang đi Ngô Quyền 105.5 km | 1,899,000 | 2,321,000 | 3,165,000 | 4,220,000 |
| Taxi Văn Giang đi Tiên Lãng 113.8 km | 2,048,400 | 2,503,600 | 3,414,000 | 4,552,000 |
| Taxi Văn Giang đi Thủy Nguyên 102.7 km | 1,848,600 | 2,259,400 | 3,081,000 | 4,108,000 |
| Taxi Văn Giang đi Vĩnh Bảo 109.7 km | 1,974,600 | 2,413,400 | 3,291,000 | 4,388,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hải Phòng 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Văn Lâm đi An Dương 71.7 km | 1,613,250 | 1,971,750 | 2,688,750 | 3,585,000 |
| Taxi Văn Lâm đi An Lão 59.4 km | 1,336,500 | 1,633,500 | 2,227,500 | 2,970,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Bạch Long Vĩ 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 3,030,000 | 4,040,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Cát Hải 90.7 km | 1,714,230 | 2,095,170 | 2,857,050 | 3,809,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Đồ Sơn 71.7 km | 1,613,250 | 1,971,750 | 2,688,750 | 3,585,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Dương Kinh 122.1 km | 2,197,800 | 2,686,200 | 3,663,000 | 4,884,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hải An 59.6 km | 1,341,000 | 1,639,000 | 2,235,000 | 2,980,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hồng Bàng 80.2 km | 1,515,780 | 1,852,620 | 2,526,300 | 3,368,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Kiến An 105.9 km | 1,906,200 | 2,329,800 | 3,177,000 | 4,236,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Kiến Thụy 53.8 km | 1,210,500 | 1,479,500 | 2,017,500 | 2,690,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Lê Chân 108.3 km | 1,949,400 | 2,382,600 | 3,249,000 | 4,332,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Ngô Quyền 53.6 km | 1,206,000 | 1,474,000 | 2,010,000 | 2,680,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Tiên Lãng 108.8 km | 1,958,400 | 2,393,600 | 3,264,000 | 4,352,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Thủy Nguyên 89.9 km | 1,699,110 | 2,076,690 | 2,831,850 | 3,775,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Vĩnh Bảo 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,912,500 | 2,550,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hải Phòng 64.7 km | 1,455,750 | 1,779,250 | 2,426,250 | 3,235,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi An Dương 62.4 km | 1,404,000 | 1,716,000 | 2,340,000 | 3,120,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi An Lão 86.4 km | 1,632,960 | 1,995,840 | 2,721,600 | 3,628,800 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bạch Long Vĩ 91.1 km | 1,721,790 | 2,104,410 | 2,869,650 | 3,826,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Cát Hải 123.4 km | 2,221,200 | 2,714,800 | 3,702,000 | 4,936,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Đồ Sơn 112.3 km | 2,021,400 | 2,470,600 | 3,369,000 | 4,492,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Dương Kinh 108.9 km | 1,960,200 | 2,395,800 | 3,267,000 | 4,356,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hải An 81.3 km | 1,536,570 | 1,878,030 | 2,560,950 | 3,414,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hồng Bàng 120.8 km | 2,174,400 | 2,657,600 | 3,624,000 | 4,832,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Kiến An 88.6 km | 1,674,540 | 2,046,660 | 2,790,900 | 3,721,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Kiến Thụy 114.3 km | 2,057,400 | 2,514,600 | 3,429,000 | 4,572,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Lê Chân 52.1 km | 1,172,250 | 1,432,750 | 1,953,750 | 2,605,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Ngô Quyền 85.5 km | 1,615,950 | 1,975,050 | 2,693,250 | 3,591,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Tiên Lãng 89.8 km | 1,697,220 | 2,074,380 | 2,828,700 | 3,771,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thủy Nguyên 115.5 km | 2,079,000 | 2,541,000 | 3,465,000 | 4,620,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Vĩnh Bảo 50.4 km | 1,360,800 | 1,663,200 | 2,268,000 | 3,024,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Phòng đi Hưng Yên 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hưng Yên đi Hải Phòng 57.9 km | 2,605,500 | 4,395,000 |
| Taxi Hưng Yên đi An Dương 79.4 km | 3,573,000 | 5,470,000 |
| Taxi Hưng Yên đi An Lão 56.3 km | 2,533,500 | 4,315,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Bạch Long Vĩ 68.1 km | 3,064,500 | 4,905,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Cát Hải 116.6 km | 4,197,600 | 6,164,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Đồ Sơn 54.2 km | 2,439,000 | 4,210,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Dương Kinh 76.3 km | 3,433,500 | 5,315,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hải An 97.5 km | 3,685,500 | 5,595,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hồng Bàng 127.4 km | 4,586,400 | 6,596,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Kiến An 92.3 km | 3,488,940 | 5,376,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Kiến Thụy 126.7 km | 4,561,200 | 6,568,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Lê Chân 96.6 km | 3,651,480 | 5,557,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Ngô Quyền 77.3 km | 3,478,500 | 5,365,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Tiên Lãng 105.4 km | 3,794,400 | 5,716,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Thủy Nguyên 62.3 km | 2,803,500 | 4,615,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Vĩnh Bảo 108.3 km | 3,898,800 | 5,832,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hải Phòng 78.5 km | 3,532,500 | 5,425,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi An Dương 77.9 km | 3,505,500 | 5,395,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi An Lão 123.4 km | 4,442,400 | 6,436,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bạch Long Vĩ 75.1 km | 3,379,500 | 5,255,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Cát Hải 100.2 km | 3,607,200 | 5,508,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Đồ Sơn 115.8 km | 4,168,800 | 6,132,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Dương Kinh 82.3 km | 3,110,940 | 4,956,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hải An 53.4 km | 2,403,000 | 4,170,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hồng Bàng 103.7 km | 3,733,200 | 5,648,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Kiến An 97.1 km | 3,670,380 | 5,578,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Kiến Thụy 100 km | 3,600,000 | 5,500,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Lê Chân 113.3 km | 4,078,800 | 6,032,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Ngô Quyền 83.8 km | 3,167,640 | 5,019,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Tiên Lãng 112.5 km | 4,050,000 | 6,000,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thủy Nguyên 55.7 km | 2,506,500 | 4,285,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Vĩnh Bảo 80.2 km | 3,031,560 | 4,868,400 |
| Taxi Ân Thi đi Hải Phòng 86.6 km | 3,273,480 | 5,137,200 |
| Taxi Ân Thi đi An Dương 50.2 km | 2,710,800 | 4,512,000 |
| Taxi Ân Thi đi An Lão 112.6 km | 4,053,600 | 6,004,000 |
| Taxi Ân Thi đi Bạch Long Vĩ 101.8 km | 3,664,800 | 5,572,000 |
| Taxi Ân Thi đi Cát Hải 62.7 km | 2,821,500 | 4,635,000 |
| Taxi Ân Thi đi Đồ Sơn 97.8 km | 3,696,840 | 5,607,600 |
| Taxi Ân Thi đi Dương Kinh 82.6 km | 3,122,280 | 4,969,200 |
| Taxi Ân Thi đi Hải An 129.2 km | 4,651,200 | 6,668,000 |
| Taxi Ân Thi đi Hồng Bàng 89.2 km | 3,371,760 | 5,246,400 |
| Taxi Ân Thi đi Kiến An 106.4 km | 3,830,400 | 5,756,000 |
| Taxi Ân Thi đi Kiến Thụy 61 km | 2,745,000 | 4,550,000 |
| Taxi Ân Thi đi Lê Chân 73 km | 3,285,000 | 5,150,000 |
| Taxi Ân Thi đi Ngô Quyền 96.6 km | 3,651,480 | 5,557,200 |
| Taxi Ân Thi đi Tiên Lãng 51.8 km | 2,331,000 | 4,090,000 |
| Taxi Ân Thi đi Thủy Nguyên 106.7 km | 3,841,200 | 5,768,000 |
| Taxi Ân Thi đi Vĩnh Bảo 107.7 km | 3,877,200 | 5,808,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hải Phòng 68.5 km | 3,082,500 | 4,925,000 |
| Taxi Khoái Châu đi An Dương 77.7 km | 3,496,500 | 5,385,000 |
| Taxi Khoái Châu đi An Lão 103.5 km | 3,726,000 | 5,640,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Bạch Long Vĩ 105.1 km | 3,783,600 | 5,704,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Cát Hải 63.4 km | 2,853,000 | 4,670,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Đồ Sơn 104.7 km | 3,769,200 | 5,688,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Dương Kinh 122.6 km | 4,413,600 | 6,404,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hải An 82.7 km | 3,126,060 | 4,973,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Hồng Bàng 68.7 km | 3,091,500 | 4,935,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Kiến An 96.3 km | 3,640,140 | 5,544,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Kiến Thụy 118 km | 4,248,000 | 6,220,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Lê Chân 111.3 km | 4,006,800 | 5,952,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Ngô Quyền 75.5 km | 3,397,500 | 5,275,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Tiên Lãng 86.2 km | 3,258,360 | 5,120,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Thủy Nguyên 85.5 km | 3,231,900 | 5,091,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Vĩnh Bảo 117.7 km | 4,237,200 | 6,208,000 |
| Taxi Kim Động đi Hải Phòng 72.4 km | 3,258,000 | 5,120,000 |
| Taxi Kim Động đi An Dương 78.5 km | 3,532,500 | 5,425,000 |
| Taxi Kim Động đi An Lão 59 km | 2,655,000 | 4,450,000 |
| Taxi Kim Động đi Bạch Long Vĩ 96.2 km | 3,636,360 | 5,540,400 |
| Taxi Kim Động đi Cát Hải 81.7 km | 3,088,260 | 4,931,400 |
| Taxi Kim Động đi Đồ Sơn 123.2 km | 4,435,200 | 6,428,000 |
| Taxi Kim Động đi Dương Kinh 75.6 km | 3,402,000 | 5,280,000 |
| Taxi Kim Động đi Hải An 51.3 km | 2,308,500 | 4,065,000 |
| Taxi Kim Động đi Hồng Bàng 67.7 km | 3,046,500 | 4,885,000 |
| Taxi Kim Động đi Kiến An 96.5 km | 3,647,700 | 5,553,000 |
| Taxi Kim Động đi Kiến Thụy 73.4 km | 3,303,000 | 5,170,000 |
| Taxi Kim Động đi Lê Chân 81.4 km | 3,076,920 | 4,918,800 |
| Taxi Kim Động đi Ngô Quyền 56.8 km | 2,556,000 | 4,340,000 |
| Taxi Kim Động đi Tiên Lãng 82.2 km | 3,107,160 | 4,952,400 |
| Taxi Kim Động đi Thủy Nguyên 68.9 km | 3,100,500 | 4,945,000 |
| Taxi Kim Động đi Vĩnh Bảo 60.7 km | 2,731,500 | 4,535,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hải Phòng 94.2 km | 3,560,760 | 5,456,400 |
| Taxi Phù Cừ đi An Dương 68.9 km | 3,100,500 | 4,945,000 |
| Taxi Phù Cừ đi An Lão 128.2 km | 4,615,200 | 6,628,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bạch Long Vĩ 55.1 km | 2,479,500 | 4,255,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Cát Hải 119.2 km | 4,291,200 | 6,268,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Đồ Sơn 86.3 km | 3,262,140 | 5,124,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Dương Kinh 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hải An 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hồng Bàng 68.4 km | 3,078,000 | 4,920,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Kiến An 53.9 km | 2,425,500 | 4,195,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Kiến Thụy 58.6 km | 2,637,000 | 4,430,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Lê Chân 78.5 km | 3,532,500 | 5,425,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Ngô Quyền 123 km | 4,428,000 | 6,420,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Tiên Lãng 106.3 km | 3,826,800 | 5,752,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thủy Nguyên 125.5 km | 4,518,000 | 6,520,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Vĩnh Bảo 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hải Phòng 80.9 km | 3,058,020 | 4,897,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi An Dương 114 km | 4,104,000 | 6,060,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi An Lão 55.2 km | 2,484,000 | 4,260,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bạch Long Vĩ 63.6 km | 2,862,000 | 4,680,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Cát Hải 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Đồ Sơn 73.6 km | 3,312,000 | 5,180,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Dương Kinh 62.2 km | 2,799,000 | 4,610,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hải An 90.7 km | 3,428,460 | 5,309,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hồng Bàng 54.5 km | 2,452,500 | 4,225,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Kiến An 77 km | 3,465,000 | 5,350,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Kiến Thụy 98.6 km | 3,727,080 | 5,641,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Lê Chân 62.1 km | 2,794,500 | 4,605,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Ngô Quyền 106.4 km | 3,830,400 | 5,756,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Tiên Lãng 78.5 km | 3,532,500 | 5,425,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thủy Nguyên 111.3 km | 4,006,800 | 5,952,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Vĩnh Bảo 90.9 km | 3,436,020 | 5,317,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hải Phòng 105.8 km | 3,808,800 | 5,732,000 |
| Taxi Văn Giang đi An Dương 65.5 km | 2,947,500 | 4,775,000 |
| Taxi Văn Giang đi An Lão 51.4 km | 2,313,000 | 4,070,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bạch Long Vĩ 114.3 km | 4,114,800 | 6,072,000 |
| Taxi Văn Giang đi Cát Hải 57 km | 2,565,000 | 4,350,000 |
| Taxi Văn Giang đi Đồ Sơn 71.7 km | 3,226,500 | 5,085,000 |
| Taxi Văn Giang đi Dương Kinh 69 km | 3,105,000 | 4,950,000 |
| Taxi Văn Giang đi Hải An 74.9 km | 3,370,500 | 5,245,000 |
| Taxi Văn Giang đi Hồng Bàng 98.9 km | 3,738,420 | 5,653,800 |
| Taxi Văn Giang đi Kiến An 64.9 km | 2,920,500 | 4,745,000 |
| Taxi Văn Giang đi Kiến Thụy 92.2 km | 3,485,160 | 5,372,400 |
| Taxi Văn Giang đi Lê Chân 55.2 km | 2,484,000 | 4,260,000 |
| Taxi Văn Giang đi Ngô Quyền 105.5 km | 3,798,000 | 5,720,000 |
| Taxi Văn Giang đi Tiên Lãng 113.8 km | 4,096,800 | 6,052,000 |
| Taxi Văn Giang đi Thủy Nguyên 102.7 km | 3,697,200 | 5,608,000 |
| Taxi Văn Giang đi Vĩnh Bảo 109.7 km | 3,949,200 | 5,888,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hải Phòng 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Văn Lâm đi An Dương 71.7 km | 3,226,500 | 5,085,000 |
| Taxi Văn Lâm đi An Lão 59.4 km | 2,673,000 | 4,470,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Bạch Long Vĩ 101 km | 3,636,000 | 5,540,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Cát Hải 90.7 km | 3,428,460 | 5,309,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Đồ Sơn 71.7 km | 3,226,500 | 5,085,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Dương Kinh 122.1 km | 4,395,600 | 6,384,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hải An 59.6 km | 2,682,000 | 4,480,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hồng Bàng 80.2 km | 3,031,560 | 4,868,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Kiến An 105.9 km | 3,812,400 | 5,736,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Kiến Thụy 53.8 km | 2,421,000 | 4,190,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Lê Chân 108.3 km | 3,898,800 | 5,832,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Ngô Quyền 53.6 km | 2,412,000 | 4,180,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Tiên Lãng 108.8 km | 3,916,800 | 5,852,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Thủy Nguyên 89.9 km | 3,398,220 | 5,275,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Vĩnh Bảo 51 km | 2,295,000 | 4,050,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hải Phòng 64.7 km | 2,911,500 | 4,735,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi An Dương 62.4 km | 2,808,000 | 4,620,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi An Lão 86.4 km | 3,265,920 | 5,128,800 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bạch Long Vĩ 91.1 km | 3,443,580 | 5,326,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Cát Hải 123.4 km | 4,442,400 | 6,436,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Đồ Sơn 112.3 km | 4,042,800 | 5,992,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Dương Kinh 108.9 km | 3,920,400 | 5,856,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hải An 81.3 km | 3,073,140 | 4,914,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hồng Bàng 120.8 km | 4,348,800 | 6,332,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Kiến An 88.6 km | 3,349,080 | 5,221,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Kiến Thụy 114.3 km | 4,114,800 | 6,072,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Lê Chân 52.1 km | 2,344,500 | 4,105,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Ngô Quyền 85.5 km | 3,231,900 | 5,091,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Tiên Lãng 89.8 km | 3,394,440 | 5,271,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thủy Nguyên 115.5 km | 4,158,000 | 6,120,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Vĩnh Bảo 50.4 km | 2,721,600 | 4,524,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















