Thuê xe đi Phan Thiết trọn gói 1-2 chiều giá siêu rẻ, phục vụ 24/7, giá cước trọn gói không phát sinh, xuất VAT nếu có ( +8% ), đầy đủ các loại xe từ bình dân giá rẻ đến cao cấp, giá ưu đãi cho khách hàng đặt lịch trước.
Các dòng xe thông dụng
- 4 chỗ: Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Mazda 3, Kia Cerato.
- 7 chỗ: Toyota Fortuner, Mitsubishi Xpander, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Ford Everest, Kia Carnival.
- 16 chỗ: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace.
- Limousine: Dcar Limousine, Ford Transit Limousine, Hyundai Solati Limousine, Kia Carnival Limousine.
Bảng giá thuê xe tại Phan Thiết theo ngày
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
Bảng giá thuê xe 1 chiều từ Phan Thiết đi tỉnh
Giá cước taxi theo đồng hồ :
Xe 4 chỗ : 15,000 VND/km.
Xe 7 chỗ : 17,000 VND/km
Bảng giá taxi, xe 4-7 , Carnival chỗ đi Phan Thiết
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Tp Phan Thiết 265 km (4 giờ 57 phút) | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
H. Tân Biên đi Tp Phan Thiết 299 km (5 giờ 36 phút) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
H. Tân Châu đi Tp Phan Thiết 301 km (5 giờ 37 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
H. Dương Minh Châu đi Tp Phan Thiết 265 km (4 giờ 52 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Bến Cầu đi Tp Phan Thiết 250 km (4 giờ 41 phút) | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Phan Thiết 250 km (4 giờ 41 phút) | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
H. Trảng Bàng đi Tp Phan Thiết 217 km (3 giờ 55 phút) | 645.000 | 731.000 | 1.290.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Phan Thiết 189 km (3 giờ 15 phút) | 435.000 | 493.000 | 1.000.000 |
TP Dĩ An đi Tp Phan Thiết 174 km (2 giờ 42 phút) | 255.000 | 289.000 | 1.000.000 |
TP Thuận An đi Tp Phan Thiết 178 km (2 giờ 52 phút) | 300.000 | 340.000 | 1.000.000 |
H. Bến Cát đi Tp Phan Thiết 207 km (3 giờ 37 phút) | 675.000 | 765.000 | 1.350.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Phan Thiết 239 km (4 giờ 19 phút) | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Phan Thiết 191 km (3 giờ 13 phút) | 510.000 | 578.000 | 1.020.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Phan Thiết 208 km (3 giờ 38 phút) | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Tp Phan Thiết 162 km (2 giờ 41 phút) | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
TP Long Khánh đi Tp Phan Thiết 111 km (1 giờ 40 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
H. Trảng Bom đi Tp Phan Thiết 184 km (2 giờ 59 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Phan Thiết 184 km (2 giờ 59 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Phan Thiết 156 km (2 giờ 17 phút) | 660.000 | 748.000 | 1.320.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Phan Thiết 109 km (1 giờ 40 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
H. Định Quán đi Tp Phan Thiết 140 km (2 giờ 28 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
H. Long Thành đi Tp Phan Thiết 147 km (2 giờ 13 phút) | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Phan Thiết 238 km (4 giờ 17 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Phan Thiết 233 km (4 giờ 53 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Phan Thiết 290 km (6 giờ 11 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
H. Chơn Thành đi Tp Phan Thiết 240 km (4 giờ 17 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Phan Thiết 255 km (4 giờ 37 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Phan Thiết 255 km (4 giờ 37 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Phan Thiết 283 km (5 giờ 11 phút) | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Phan Thiết 310 km (5 giờ 47 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Tp Phan Thiết 155 km (2 giờ 42 phút) | 1.137.500 | 1.274.000 | 1.911.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Phan Thiết 139 km (2 giờ 22 phút) | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
H. Châu Đức đi Tp Phan Thiết 125 km (2 giờ 4 phút) | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Phan Thiết 114 km (2 giờ 13 phút) | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
H. Long Điền đi Tp Phan Thiết 140 km (2 giờ 22 phút) | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Phan Thiết 129 km (2 giờ 7 phút) | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
H. Tân Thành đi Tp Phan Thiết 254 km (4 giờ 27 phút) | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Tp Phan Thiết 167 km (2 giờ 31 phút) | 121.500 | 137.700 | 1.000.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Phan Thiết 173 km (2 giờ 40 phút) | 121.500 | 137.700 | 1.000.000 |
Củ Chi đi Tp Phan Thiết 202 km (3 giờ 36 phút) | 435.000 | 493.000 | 1.000.000 |
Nhà Bè đi Tp Phan Thiết 170 km (2 giờ 34 phút) | 285.000 | 323.000 | 1.000.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Phan Thiết 169 km (2 giờ 33 phút) | 195.000 | 221.000 | 1.000.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Phan Thiết 169 km (2 giờ 31 phút) | 99.000 | 112.200 | 1.000.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Phan Thiết 175 km (2 giờ 44 phút) | 99.000 | 112.200 | 1.000.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Phan Thiết 175 km (2 giờ 44 phút) | 24.000 | 27.200 | 1.000.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Phan Thiết 179 km (2 giờ 54 phút) | 93.000 | 105.400 | 1.000.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Phan Thiết 183 km (2 giờ 59 phút) | 210.000 | 238.000 | 1.000.000 |
Bình Chánh đi Tp Phan Thiết 185 km (3 giờ 0 phút) | 330.000 | 374.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Tp Phan Thiết 684 km (11 giờ 10 phút) | 6.784.000 | 7.208.000 | 11.872.000 |
TP Hội An đi Tp Phan Thiết 734 km (12 giờ 5 phút) | 7.184.000 | 7.633.000 | 12.572.000 |
Thăng Bình đi Tp Phan Thiết 713 km (11 giờ 35 phút) | 7.016.000 | 7.454.500 | 12.278.000 |
Quế Sơn đi Tp Phan Thiết 722 km (11 giờ 56 phút) | 7.096.000 | 7.539.500 | 12.418.000 |
Hiệp Đức đi Tp Phan Thiết 741 km (12 giờ 23 phút) | 7.240.000 | 7.692.500 | 12.670.000 |
Núi Thành đi Tp Phan Thiết 668 km (11 giờ 0 phút) | 6.656.000 | 7.072.000 | 11.648.000 |
Tiên Phước đi Tp Phan Thiết 706 km (11 giờ 46 phút) | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
Phú Ninh đi Tp Phan Thiết 1,581 km (23 giờ 46 phút) | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
Bắc Trà My đi Tp Phan Thiết 726 km (12 giờ 19 phút) | 7.120.000 | 7.565.000 | 12.460.000 |
Nam Trà My đi Tp Phan Thiết 717 km (13 giờ 21 phút) | 5.704.000 | 6.060.500 | 9.982.000 |
Đông Giang đi Tp Phan Thiết 800 km (13 giờ 16 phút) | 7.720.000 | 8.202.500 | 13.510.000 |
Tây Giang đi Tp Phan Thiết 851 km (14 giờ 41 phút) | 15.000 | 17.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Tp Phan Thiết 571 km (9 giờ 52 phút) | 4.536.000 | 4.819.500 | 7.938.000 |
H. Đăk Glei đi Tp Phan Thiết 695 km (12 giờ 21 phút) | 5.528.000 | 5.873.500 | 9.674.000 |
H. Ngọc Hồi đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 24.000 | 27.200 | 1.000.000 |
H. Đăk Tô đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
H. Kon Plông đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
H. Kon Rẫy đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
H. Sa Thầy đi Tp Phan Thiết 599 km (10 giờ 31 phút) | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Phan Thiết 658 km (11 giờ 39 phút) | 5.232.000 | 5.559.000 | 9.156.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Tp Phan Thiết 312 km (5 giờ 8 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
H. Bình Minh đi Tp Phan Thiết 307 km (4 giờ 45 phút) | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
H. Long Hồ đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 49 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Mang Thít đi Tp Phan Thiết 310 km (5 giờ 7 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
H. Trà Ôn đi Tp Phan Thiết 324 km (5 giờ 9 phút) | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Phan Thiết 295 km (5 giờ 9 phút) | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Phan Thiết 313 km (4 giờ 58 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Tp Phan Thiết 24.1 km (38 phút) | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Phan Thiết 24.1 km (38 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Phan Thiết 26.3 km (36 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
Bắc Bình đi Tp Phan Thiết 53.1 km (56 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
Tánh Linh đi Tp Phan Thiết 93.5 km (1 giờ 44 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Đức Linh đi Tp Phan Thiết 108 km (2 giờ 1 phút) | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
TP Mũi Né đi Tp Phan Thiết 26.7 km (35 phút) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Lagi đi Tp Phan Thiết 66.8 km (1 giờ 12 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
Tuy Phong đi Tp Phan Thiết 92.2 km (1 giờ 58 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
Phan Rí đi Tp Phan Thiết 69.8 km (1 giờ 19 phút) | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Tp Phan Thiết 233 km (3 giờ 29 phút) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
TP Cam Ranh đi Tp Phan Thiết 185 km (2 giờ 44 phút) | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
Diên Khánh đi Tp Phan Thiết 227 km (3 giờ 18 phút) | 3.128.000 | 3.323.500 | 5.474.000 |
Cam Lâm đi Tp Phan Thiết 202 km (2 giờ 55 phút) | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
Khánh Vĩnh đi Tp Phan Thiết 244 km (3 giờ 35 phút) | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
Khánh Sơn đi Tp Phan Thiết 225 km (3 giờ 49 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Ninh Hòa đi Tp Phan Thiết 266 km (3 giờ 45 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Tp Phan Thiết 148 km (2 giờ 17 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Phan Thiết 184 km (3 giờ 7 phút) | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Phan Thiết 142 km (2 giờ 30 phút) | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
H. Thuận Bắc đi Tp Phan Thiết 161 km (2 giờ 22 phút) | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Phan Thiết 123 km (2 giờ 2 phút) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
H. Bác Ái đi Tp Phan Thiết 175 km (2 giờ 50 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
Ninh Hải đi Tp Phan Thiết 1,391 km (20 giờ 54 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
Ninh Sơn đi Tp Phan Thiết 163 km (2 giờ 34 phút) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
đi Tp Phan Thiết Thiếu dữ liệu đầu vào | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Tp Phan Thiết 611 km (10 giờ 18 phút) | 6.208.000 | 6.596.000 | 10.864.000 |
Ba Tơ đi Tp Phan Thiết 619 km (10 giờ 24 phút) | 6.264.000 | 6.655.500 | 10.962.000 |
Bình Sơn đi Tp Phan Thiết 636 km (10 giờ 52 phút) | 6.408.000 | 6.808.500 | 11.214.000 |
Đức Phổ đi Tp Phan Thiết 571 km (9 giờ 27 phút) | 5.880.000 | 6.247.500 | 10.290.000 |
Mộ Đức đi Tp Phan Thiết 588 km (9 giờ 47 phút) | 6.016.000 | 6.392.000 | 10.528.000 |
Nghĩa Hành đi Tp Phan Thiết 605 km (10 giờ 12 phút) | 6.160.000 | 6.545.000 | 10.780.000 |
Sơn Tịnh đi Tp Phan Thiết 624 km (10 giờ 30 phút) | 6.312.000 | 6.706.500 | 11.046.000 |
Tây Trà đi Tp Phan Thiết 653 km (11 giờ 8 phút) | 6.536.000 | 6.944.500 | 11.438.000 |
Trà Bồng đi Tp Phan Thiết 653 km (11 giờ 8 phút) | 6.544.000 | 6.953.000 | 11.452.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Tp Phan Thiết 290 km (4 giờ 58 phút) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
H. Càng Long đi Tp Phan Thiết 289 km (4 giờ 56 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
H. Cầu Kè đi Tp Phan Thiết 315 km (5 giờ 36 phút) | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
H. Cầu Ngang đi Tp Phan Thiết 319 km (5 giờ 38 phút) | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
H. Duyên Hải đi Tp Phan Thiết 340 km (6 giờ 3 phút) | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Phan Thiết 311 km (5 giờ 28 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
H. Trà Cú đi Tp Phan Thiết 325 km (5 giờ 52 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Tp Phan Thiết 311 km (5 giờ 12 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
TP Sa Đéc đi Tp Phan Thiết 303 km (4 giờ 55 phút) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
H. Hồng Ngự đi Tp Phan Thiết 342 km (6 giờ 15 phút) | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
H. Lai Vung đi Tp Phan Thiết 316 km (5 giờ 16 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
H. Lấp Vò đi Tp Phan Thiết 330 km (5 giờ 27 phút) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
H. Thanh Bình đi Tp Phan Thiết 332 km (5 giờ 43 phút) | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
H. Tháp Mười đi Tp Phan Thiết 280 km (4 giờ 58 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Tp Phan Thiết 347 km (5 giờ 47 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
TP Châu Đốc đi Tp Phan Thiết 403 km (7 giờ 8 phút) | 2.065.500 | 2.308.500 | 4.131.000 |
H. Châu Phú đi Tp Phan Thiết 392 km (6 giờ 48 phút) | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
H. Chợ Mới đi Tp Phan Thiết 350 km (6 giờ 4 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Phú Tân đi Tp Phan Thiết 350 km (7 giờ 5 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
H. Tân Châu đi Tp Phan Thiết 301 km (5 giờ 37 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
H. Thoại Sơn đi Tp Phan Thiết 386 km (6 giờ 45 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Tp Phan Thiết 400 km (6 giờ 40 phút) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
TP Hà Tiên đi Tp Phan Thiết 485 km (8 giờ 32 phút) | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
Châu Thành đi Tp Phan Thiết 235 km (3 giờ 48 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
H. Hòn Đất đi Tp Phan Thiết 425 km (7 giờ 11 phút) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
H. Kiên Lương đi Tp Phan Thiết 461 km (8 giờ 0 phút) | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Phan Thiết 559 km (11 giờ 45 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Phan Thiết 390 km (6 giờ 22 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
An Minh đi Tp Phan Thiết 498 km (7 giờ 37 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
An Biên đi Tp Phan Thiết 413 km (6 giờ 55 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Phan Thiết 394 km (6 giờ 28 phút) | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
Gò Quao đi Tp Phan Thiết 383 km (6 giờ 18 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Tp Phan Thiết 321 km (5 giờ 7 phút) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
H. Thới Lai đi Tp Phan Thiết 341 km (5 giờ 35 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Phan Thiết 512 km (8 giờ 17 phút) | 5.408.000 | 5.746.000 | 9.464.000 |
H. Bình Thủy đi Tp Phan Thiết 325 km (5 giờ 11 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Ô Môn đi Tp Phan Thiết 345 km (5 giờ 44 phút) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Phong Điền đi Tp Phan Thiết 334 km (5 giờ 21 phút) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
Cờ Đỏ đi Tp Phan Thiết 1,549 km (23 giờ 45 phút) | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
Thới Lai đi Tp Phan Thiết 341 km (5 giờ 35 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Tp Phan Thiết 362 km (5 giờ 52 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Phan Thiết 334 km (5 giờ 24 phút) | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
H. Long Mỹ đi Tp Phan Thiết 367 km (6 giờ 11 phút) | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Phan Thiết 346 km (5 giờ 37 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
H. Vị Thủy đi Tp Phan Thiết 362 km (5 giờ 51 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Ngã Bảy đi Tp Phan Thiết 344 km (5 giờ 30 phút) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Tp Phan Thiết 373 km (6 giờ 6 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Mỹ Tú đi Tp Phan Thiết 375 km (6 giờ 11 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Phan Thiết 382 km (6 giờ 15 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
H. Long Phú đi Tp Phan Thiết 376 km (6 giờ 24 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
H. Trần Đề đi Tp Phan Thiết 390 km (6 giờ 38 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Phan Thiết 332 km (6 giờ 18 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Phan Thiết 408 km (6 giờ 57 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
Kế Sách đi Tp Phan Thiết 347 km (5 giờ 49 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
Thạnh Trị đi Tp Phan Thiết 1,478 km (22 giờ 10 phút) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Tp Phan Thiết 420 km (7 giờ 0 phút) | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
H. Phước Long đi Tp Phan Thiết 285 km (5 giờ 17 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Phan Thiết 415 km (6 giờ 53 phút) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
H. Giá Rai đi Tp Phan Thiết 436 km (7 giờ 29 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
H. Đông Hải đi Tp Phan Thiết 451 km (7 giờ 55 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
Hồng Dân đi Tp Phan Thiết 422 km (7 giờ 17 phút) | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Phan Thiết 430 km (7 giờ 15 phút) | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Tp Phan Thiết 457 km (6 giờ 49 phút) | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
H. Thới Bình đi Tp Phan Thiết 446 km (6 giờ 29 phút) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Phan Thiết 467 km (6 giờ 59 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
H. Cái Nước đi Tp Phan Thiết 484 km (7 giờ 24 phút) | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Phan Thiết 533 km (8 giờ 35 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
H. Đầm Dơi đi Tp Phan Thiết 474 km (7 giờ 10 phút) | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
H. Năm Căn đi Tp Phan Thiết 503 km (7 giờ 49 phút) | 2.744.000 | 2.915.500 | 5.145.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Tp Phan Thiết 216 km (3 giờ 33 phút) | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
H. Bến Lức đi Tp Phan Thiết 202 km (3 giờ 22 phút) | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
H. Cần Đước đi Tp Phan Thiết 200 km (3 giờ 26 phút) | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Phan Thiết 187 km (3 giờ 6 phút) | 375.000 | 425.000 | 1.000.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Phan Thiết 200 km (3 giờ 31 phút) | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Phan Thiết 208 km (3 giờ 36 phút) | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Phan Thiết 215 km (3 giờ 45 phút) | 725.000 | 812.000 | 1.450.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Phan Thiết 239 km (4 giờ 10 phút) | 762.500 | 854.000 | 1.525.000 |
Mộc Hóa đi Tp Phan Thiết 265 km (4 giờ 46 phút) | 1.187.500 | 1.330.000 | 1.995.000 |
Hưng Thạnh đi Tp Phan Thiết 318 km (4 giờ 56 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Tp Phan Thiết 235 km (3 giờ 49 phút) | 925.000 | 1.036.000 | 1.850.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Chợ Gạo đi Tp Phan Thiết 250 km (4 giờ 13 phút) | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Phan Thiết 225 km (4 giờ 4 phút) | 787.500 | 882.000 | 1.575.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Phan Thiết 224 km (4 giờ 2 phút) | 787.500 | 882.000 | 1.575.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Phan Thiết 234 km (4 giờ 36 phút) | 912.500 | 1.022.000 | 1.825.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Phan Thiết 248 km (3 giờ 58 phút) | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
H. Cái Bè đi Tp Phan Thiết 267 km (4 giờ 17 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
Tân Phước đi Tp Phan Thiết 234 km (4 giờ 0 phút) | 912.500 | 1.022.000 | 1.825.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Tp Phan Thiết 251 km (4 giờ 14 phút) | 1.137.500 | 1.274.000 | 1.911.000 |
H. Ba Tri đi Tp Phan Thiết 287 km (4 giờ 59 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
H. Bình Đại đi Tp Phan Thiết 279 km (4 giờ 54 phút) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Phan Thiết 271 km (4 giờ 42 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Phan Thiết 262 km (4 giờ 27 phút) | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Phan Thiết 270 km (4 giờ 38 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Phan Thiết 294 km (5 giờ 11 phút) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Tp Phan Thiết 157 km (3 giờ 46 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
TP Bảo Lộc đi Tp Phan Thiết 112 km (2 giờ 38 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
Đức Trọng đi Tp Phan Thiết 110 km (2 giờ 54 phút) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
Di Linh đi Tp Phan Thiết 93.2 km (2 giờ 23 phút) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
Bảo Lâm đi Tp Phan Thiết 142 km (3 giờ 20 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
Đạ Huoai đi Tp Phan Thiết 134 km (2 giờ 47 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Đạ Tẻh đi Tp Phan Thiết 169 km (3 giờ 25 phút) | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
Cát Tiên đi Tp Phan Thiết 184 km (3 giờ 48 phút) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
Lâm Hà đi Tp Phan Thiết 143 km (3 giờ 33 phút) | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
Lạc Dương đi Tp Phan Thiết 3,740 km (1 day 23 giờ) | 58.500 | 66.300 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Tp Phan Thiết 209 km (3 giờ 47 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
Đam Rông đi Tp Phan Thiết 193 km (4 giờ 53 phút) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.998.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Tp Phan Thiết 238 km (4 giờ 17 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
TX Bình Long đi Tp Phan Thiết 272 km (4 giờ 56 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
TX Phước Long đi Tp Phan Thiết 285 km (5 giờ 17 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Bù Đăng đi Tp Phan Thiết 233 km (4 giờ 53 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
Bù Đốp đi Tp Phan Thiết 310 km (5 giờ 47 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bù Gia Mập đi Tp Phan Thiết 290 km (6 giờ 11 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
Chơn Thành đi Tp Phan Thiết 240 km (4 giờ 17 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
Đồng Phú đi Tp Phan Thiết 249 km (4 giờ 37 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Hớn Quản đi Tp Phan Thiết 260 km (4 giờ 46 phút) | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
Lộc Ninh đi Tp Phan Thiết 288 km (5 giờ 16 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
Phú Riềng đi Tp Phan Thiết 255 km (4 giờ 37 phút) | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Phan Thiết 405 km (6 giờ 53 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
Buôn Đôn đi Tp Phan Thiết 346 km (8 giờ 11 phút) | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
Cư Kuin đi Tp Phan Thiết 401 km (6 giờ 58 phút) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.998.000 |
Cư M’gar đi Tp Phan Thiết 403 km (6 giờ 50 phút) | 2.888.000 | 3.068.500 | 5.054.000 |
Ea H’leo đi Tp Phan Thiết 447 km (7 giờ 38 phút) | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
Ea Kar đi Tp Phan Thiết 352 km (5 giờ 34 phút) | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
Ea Súp đi Tp Phan Thiết 438 km (7 giờ 41 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Krông Ana đi Tp Phan Thiết 285 km (7 giờ 12 phút) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
Krông Bông đi Tp Phan Thiết 345 km (6 giờ 3 phút) | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
Krông Buk đi Tp Phan Thiết 393 km (6 giờ 40 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Krông Năng đi Tp Phan Thiết 379 km (6 giờ 17 phút) | 4.352.000 | 4.624.000 | 7.616.000 |
Krông Pắc đi Tp Phan Thiết 374 km (6 giờ 5 phút) | 4.304.000 | 4.573.000 | 7.532.000 |
Lắk đi Tp Phan Thiết 374 km (6 giờ 5 phút) | 4.304.000 | 4.573.000 | 7.532.000 |
M’Đrắk đi Tp Phan Thiết 316 km (4 giờ 49 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Tp Phan Thiết 208 km (5 giờ 4 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
Cư Jút đi Tp Phan Thiết 208 km (5 giờ 4 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
Đắk Glong đi Tp Phan Thiết 209 km (5 giờ 13 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
Đắk Mil đi Tp Phan Thiết 273 km (6 giờ 27 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
Đắk R’Lấp đi Tp Phan Thiết 234 km (5 giờ 40 phút) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Đắk Song đi Tp Phan Thiết 247 km (5 giờ 57 phút) | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
Krông Nô đi Tp Phan Thiết 285 km (6 giờ 57 phút) | 2.464.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
Tuy Đức đi Tp Phan Thiết 268 km (6 giờ 40 phút) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tuy An đi Tp Phan Thiết 282 km (5 giờ 26 phút) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
Sơn Hòa đi Tp Phan Thiết 282 km (5 giờ 26 phút) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
Sông Hinh đi Tp Phan Thiết 216 km (4 giờ 58 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
Đồng Xuân đi Tp Phan Thiết 311 km (5 giờ 57 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
Phú Hòa đi Tp Phan Thiết 252 km (4 giờ 53 phút) | 2.856.000 | 3.034.500 | 4.998.000 |
Tây Hòa đi Tp Phan Thiết 249 km (4 giờ 48 phút) | 2.832.000 | 3.009.000 | 4.956.000 |
Tuy An đi Tp Phan Thiết 282 km (5 giờ 26 phút) | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
Tuy Hòa đi Tp Phan Thiết 240 km (4 giờ 29 phút) | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
Đông Hòa đi Tp Phan Thiết 221 km (4 giờ 4 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Tp Phan Thiết | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quy Nhơn đi Tp Phan Thiết 334 km (6 giờ 20 phút) | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
An Nhơn đi Tp Phan Thiết 350 km (6 giờ 42 phút) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
Hoài Nhơn đi Tp Phan Thiết 429 km (8 giờ 21 phút) | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
Phù Mỹ đi Tp Phan Thiết 312 km (5 giờ 44 phút) | 3.336.000 | 3.544.500 | 5.838.000 |
Tây Sơn đi Tp Phan Thiết 383 km (7 giờ 19 phút) | 3.904.000 | 4.148.000 | 6.832.000 |
An Lão, Bình Định đi Tp Phan Thiết 440 km (8 giờ 38 phút) | 4.360.000 | 4.632.500 | 7.630.000 |
Tuy Phước đi Tp Phan Thiết 342 km (6 giờ 31 phút) | 3.576.000 | 3.799.500 | 6.258.000 |
Hoài Ân đi Tp Phan Thiết 423 km (8 giờ 17 phút) | 4.224.000 | 4.488.000 | 7.392.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Phan Thiết 370 km (7 giờ 13 phút) | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
Vân Canh đi Tp Phan Thiết 356 km (7 giờ 20 phút) | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Phan Thiết 431 km (8 giờ 26 phút) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Giá thuê xe Limousin, 16, 29, 45 chỗ đi Phan Thiết
| Bảng giá taxi, thuê xe Tp Phan Thiết đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Tp Phan Thiết 265 km (4 giờ 57 phút) | 1.932.000 | 2.432.000 | 3.864.000 | 5.796.000 |
| H. Tân Biên đi Tp Phan Thiết 299 km (5 giờ 36 phút) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Phan Thiết 301 km (5 giờ 37 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Tp Phan Thiết 265 km (4 giờ 52 phút) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Bến Cầu đi Tp Phan Thiết 250 km (4 giờ 41 phút) | 1.925.000 | 2.425.000 | 3.850.000 | 5.775.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Phan Thiết 250 km (4 giờ 41 phút) | 1.925.000 | 2.425.000 | 3.850.000 | 5.775.000 |
| H. Trảng Bàng đi Tp Phan Thiết 217 km (3 giờ 55 phút) | 1.290.000 | 1.790.000 | 2.580.000 | 3.870.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Tp Phan Thiết 189 km (3 giờ 15 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Dĩ An đi Tp Phan Thiết 174 km (2 giờ 42 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Thuận An đi Tp Phan Thiết 178 km (2 giờ 52 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Bến Cát đi Tp Phan Thiết 207 km (3 giờ 37 phút) | 1.350.000 | 1.850.000 | 2.700.000 | 4.050.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Tp Phan Thiết 239 km (4 giờ 19 phút) | 1.675.000 | 2.175.000 | 3.350.000 | 5.025.000 |
| H. Tân Uyên đi Tp Phan Thiết 191 km (3 giờ 13 phút) | 1.020.000 | 1.520.000 | 2.040.000 | 3.060.000 |
| H. Phú Giáo đi Tp Phan Thiết 208 km (3 giờ 38 phút) | 1.675.000 | 2.175.000 | 3.350.000 | 5.025.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Tp Phan Thiết 162 km (2 giờ 41 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Long Khánh đi Tp Phan Thiết 111 km (1 giờ 40 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| H. Trảng Bom đi Tp Phan Thiết 184 km (2 giờ 59 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Tp Phan Thiết 184 km (2 giờ 59 phút) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Tp Phan Thiết 156 km (2 giờ 17 phút) | 1.320.000 | 1.820.000 | 2.640.000 | 3.960.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Tp Phan Thiết 109 km (1 giờ 40 phút) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
| H. Định Quán đi Tp Phan Thiết 140 km (2 giờ 28 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| H. Long Thành đi Tp Phan Thiết 147 km (2 giờ 13 phút) | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Tp Phan Thiết 238 km (4 giờ 17 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| H. Bù Đăng đi Tp Phan Thiết 233 km (4 giờ 53 phút) | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Tp Phan Thiết 290 km (6 giờ 11 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
| H. Chơn Thành đi Tp Phan Thiết 240 km (4 giờ 17 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
| H. Phú Riềng đi Tp Phan Thiết 255 km (4 giờ 37 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| H. Hớn Quản đi Tp Phan Thiết 255 km (4 giờ 37 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| H. Lộc Ninh đi Tp Phan Thiết 283 km (5 giờ 11 phút) | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| H. Bù Đốp đi Tp Phan Thiết 310 km (5 giờ 47 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Tp Phan Thiết 155 km (2 giờ 42 phút) | 1.911.000 | 2.411.000 | 3.822.000 | 5.733.000 |
| TP Bà Rịa đi Tp Phan Thiết 139 km (2 giờ 22 phút) | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
| H. Châu Đức đi Tp Phan Thiết 125 km (2 giờ 4 phút) | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Tp Phan Thiết 114 km (2 giờ 13 phút) | 2.080.000 | 2.580.000 | 4.160.000 | 6.240.000 |
| H. Long Điền đi Tp Phan Thiết 140 km (2 giờ 22 phút) | 1.806.000 | 2.306.000 | 3.612.000 | 5.418.000 |
| H. Đất Đỏ đi Tp Phan Thiết 129 km (2 giờ 7 phút) | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
| H. Tân Thành đi Tp Phan Thiết 254 km (4 giờ 27 phút) | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Tp Phan Thiết 167 km (2 giờ 31 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Phan Thiết 173 km (2 giờ 40 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Củ Chi đi Tp Phan Thiết 202 km (3 giờ 36 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Nhà Bè đi Tp Phan Thiết 170 km (2 giờ 34 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Thủ Đức đi Tp Phan Thiết 169 km (2 giờ 33 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Tp Phan Thiết 169 km (2 giờ 31 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Gò Vấp đi Tp Phan Thiết 175 km (2 giờ 44 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Tân Bình đi Tp Phan Thiết 175 km (2 giờ 44 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Tân Phú đi Tp Phan Thiết 179 km (2 giờ 54 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Quận Bình Tân đi Tp Phan Thiết 183 km (2 giờ 59 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bình Chánh đi Tp Phan Thiết 185 km (3 giờ 0 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Tp Phan Thiết 684 km (11 giờ 10 phút) | 11.872.000 | 12.372.000 | 23.744.000 | 35.616.000 |
| TP Hội An đi Tp Phan Thiết 734 km (12 giờ 5 phút) | 12.572.000 | 13.072.000 | 25.144.000 | 37.716.000 |
| Thăng Bình đi Tp Phan Thiết 713 km (11 giờ 35 phút) | 12.278.000 | 12.778.000 | 24.556.000 | 36.834.000 |
| Quế Sơn đi Tp Phan Thiết 722 km (11 giờ 56 phút) | 12.418.000 | 12.918.000 | 24.836.000 | 37.254.000 |
| Hiệp Đức đi Tp Phan Thiết 741 km (12 giờ 23 phút) | 12.670.000 | 13.170.000 | 25.340.000 | 38.010.000 |
| Núi Thành đi Tp Phan Thiết 668 km (11 giờ 0 phút) | 11.648.000 | 12.148.000 | 23.296.000 | 34.944.000 |
| Tiên Phước đi Tp Phan Thiết 706 km (11 giờ 46 phút) | 12.194.000 | 12.694.000 | 24.388.000 | 36.582.000 |
| Phú Ninh đi Tp Phan Thiết 1,581 km (23 giờ 46 phút) | 12.194.000 | 12.694.000 | 24.388.000 | 36.582.000 |
| Bắc Trà My đi Tp Phan Thiết 726 km (12 giờ 19 phút) | 12.460.000 | 12.960.000 | 24.920.000 | 37.380.000 |
| Nam Trà My đi Tp Phan Thiết 717 km (13 giờ 21 phút) | 9.982.000 | 10.482.000 | 19.964.000 | 29.946.000 |
| Đông Giang đi Tp Phan Thiết 800 km (13 giờ 16 phút) | 13.510.000 | 14.010.000 | 27.020.000 | 40.530.000 |
| Tây Giang đi Tp Phan Thiết 851 km (14 giờ 41 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Tp Phan Thiết 571 km (9 giờ 52 phút) | 7.938.000 | 8.438.000 | 15.876.000 | 23.814.000 |
| H. Đăk Glei đi Tp Phan Thiết 695 km (12 giờ 21 phút) | 9.674.000 | 10.174.000 | 19.348.000 | 29.022.000 |
| H. Ngọc Hồi đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đăk Tô đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| H. Kon Plông đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| H. Kon Rẫy đi Tp Phan Thiết 622 km (10 giờ 48 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| H. Sa Thầy đi Tp Phan Thiết 599 km (10 giờ 31 phút) | 8.330.000 | 8.830.000 | 16.660.000 | 24.990.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Tp Phan Thiết 658 km (11 giờ 39 phút) | 9.156.000 | 9.656.000 | 18.312.000 | 27.468.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Tp Phan Thiết 312 km (5 giờ 8 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| H. Bình Minh đi Tp Phan Thiết 307 km (4 giờ 45 phút) | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| H. Long Hồ đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 49 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Mang Thít đi Tp Phan Thiết 310 km (5 giờ 7 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| H. Trà Ôn đi Tp Phan Thiết 324 km (5 giờ 9 phút) | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| H. Vũng Liêm đi Tp Phan Thiết 295 km (5 giờ 9 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Phan Thiết 313 km (4 giờ 58 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Tp Phan Thiết 24.1 km (38 phút) | 3.150.000 | 3.650.000 | 6.300.000 | 9.450.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Tp Phan Thiết 24.1 km (38 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Tp Phan Thiết 26.3 km (36 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| Bắc Bình đi Tp Phan Thiết 53.1 km (56 phút) | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
| Tánh Linh đi Tp Phan Thiết 93.5 km (1 giờ 44 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Đức Linh đi Tp Phan Thiết 108 km (2 giờ 1 phút) | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
| TP Mũi Né đi Tp Phan Thiết 26.7 km (35 phút) | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Lagi đi Tp Phan Thiết 66.8 km (1 giờ 12 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| Tuy Phong đi Tp Phan Thiết 92.2 km (1 giờ 58 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| Phan Rí đi Tp Phan Thiết 69.8 km (1 giờ 19 phút) | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Tp Phan Thiết 233 km (3 giờ 29 phút) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| TP Cam Ranh đi Tp Phan Thiết 185 km (2 giờ 44 phút) | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
| Diên Khánh đi Tp Phan Thiết 227 km (3 giờ 18 phút) | 5.474.000 | 5.974.000 | 10.948.000 | 16.422.000 |
| Cam Lâm đi Tp Phan Thiết 202 km (2 giờ 55 phút) | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
| Khánh Vĩnh đi Tp Phan Thiết 244 km (3 giờ 35 phút) | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
| Khánh Sơn đi Tp Phan Thiết 225 km (3 giờ 49 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| Ninh Hòa đi Tp Phan Thiết 266 km (3 giờ 45 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Tp Phan Thiết 148 km (2 giờ 17 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| Vĩnh Hy đi Tp Phan Thiết 184 km (3 giờ 7 phút) | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
| H. Ninh Phước đi Tp Phan Thiết 142 km (2 giờ 30 phút) | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
| H. Thuận Bắc đi Tp Phan Thiết 161 km (2 giờ 22 phút) | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| H. Thuận Nam đi Tp Phan Thiết 123 km (2 giờ 2 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| H. Bác Ái đi Tp Phan Thiết 175 km (2 giờ 50 phút) | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
| Ninh Hải đi Tp Phan Thiết 1,391 km (20 giờ 54 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| Ninh Sơn đi Tp Phan Thiết 163 km (2 giờ 34 phút) | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Tp Phan Thiết | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Tp Phan Thiết 611 km (10 giờ 18 phút) | 10.864.000 | 11.364.000 | 21.728.000 | 32.592.000 |
| Ba Tơ đi Tp Phan Thiết 619 km (10 giờ 24 phút) | 10.962.000 | 11.462.000 | 21.924.000 | 32.886.000 |
| Bình Sơn đi Tp Phan Thiết 636 km (10 giờ 52 phút) | 11.214.000 | 11.714.000 | 22.428.000 | 33.642.000 |
| Đức Phổ đi Tp Phan Thiết 571 km (9 giờ 27 phút) | 10.290.000 | 10.790.000 | 20.580.000 | 30.870.000 |
| Mộ Đức đi Tp Phan Thiết 588 km (9 giờ 47 phút) | 10.528.000 | 11.028.000 | 21.056.000 | 31.584.000 |
| Nghĩa Hành đi Tp Phan Thiết 605 km (10 giờ 12 phút) | 10.780.000 | 11.280.000 | 21.560.000 | 32.340.000 |
| Sơn Tịnh đi Tp Phan Thiết 624 km (10 giờ 30 phút) | 11.046.000 | 11.546.000 | 22.092.000 | 33.138.000 |
| Tây Trà đi Tp Phan Thiết 653 km (11 giờ 8 phút) | 11.438.000 | 11.938.000 | 22.876.000 | 34.314.000 |
| Trà Bồng đi Tp Phan Thiết 653 km (11 giờ 8 phút) | 11.452.000 | 11.952.000 | 22.904.000 | 34.356.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Tp Phan Thiết 290 km (4 giờ 58 phút) | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
| H. Càng Long đi Tp Phan Thiết 289 km (4 giờ 56 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Cầu Kè đi Tp Phan Thiết 315 km (5 giờ 36 phút) | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| H. Cầu Ngang đi Tp Phan Thiết 319 km (5 giờ 38 phút) | 2.862.000 | 3.362.000 | 5.724.000 | 8.586.000 |
| H. Duyên Hải đi Tp Phan Thiết 340 km (6 giờ 3 phút) | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
| H. Tiểu Cần đi Tp Phan Thiết 311 km (5 giờ 28 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| H. Trà Cú đi Tp Phan Thiết 325 km (5 giờ 52 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Tp Phan Thiết 311 km (5 giờ 12 phút) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
| TP Sa Đéc đi Tp Phan Thiết 303 km (4 giờ 55 phút) | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
| H. Hồng Ngự đi Tp Phan Thiết 342 km (6 giờ 15 phút) | 3.276.000 | 3.776.000 | 6.552.000 | 9.828.000 |
| H. Lai Vung đi Tp Phan Thiết 316 km (5 giờ 16 phút) | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| H. Lấp Vò đi Tp Phan Thiết 330 km (5 giờ 27 phút) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| H. Thanh Bình đi Tp Phan Thiết 332 km (5 giờ 43 phút) | 3.078.000 | 3.578.000 | 6.156.000 | 9.234.000 |
| H. Tháp Mười đi Tp Phan Thiết 280 km (4 giờ 58 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Tp Phan Thiết 347 km (5 giờ 47 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| TP Châu Đốc đi Tp Phan Thiết 403 km (7 giờ 8 phút) | 4.131.000 | 4.631.000 | 8.262.000 | 12.393.000 |
| H. Châu Phú đi Tp Phan Thiết 392 km (6 giờ 48 phút) | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| H. Chợ Mới đi Tp Phan Thiết 350 km (6 giờ 4 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Phú Tân đi Tp Phan Thiết 350 km (7 giờ 5 phút) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
| H. Tân Châu đi Tp Phan Thiết 301 km (5 giờ 37 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| H. Thoại Sơn đi Tp Phan Thiết 386 km (6 giờ 45 phút) | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Tp Phan Thiết 400 km (6 giờ 40 phút) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| TP Hà Tiên đi Tp Phan Thiết 485 km (8 giờ 32 phút) | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| Châu Thành đi Tp Phan Thiết 235 km (3 giờ 48 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| H. Hòn Đất đi Tp Phan Thiết 425 km (7 giờ 11 phút) | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| H. Kiên Lương đi Tp Phan Thiết 461 km (8 giờ 0 phút) | 4.515.000 | 5.015.000 | 9.030.000 | 13.545.000 |
| H. Phú Quốc đi Tp Phan Thiết 559 km (11 giờ 45 phút) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| H. Tân Hiệp đi Tp Phan Thiết 390 km (6 giờ 22 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| An Minh đi Tp Phan Thiết 498 km (7 giờ 37 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
| An Biên đi Tp Phan Thiết 413 km (6 giờ 55 phút) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| Rạch Sỏi đi Tp Phan Thiết 394 km (6 giờ 28 phút) | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| Gò Quao đi Tp Phan Thiết 383 km (6 giờ 18 phút) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Tp Phan Thiết 321 km (5 giờ 7 phút) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| H. Thới Lai đi Tp Phan Thiết 341 km (5 giờ 35 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Tp Phan Thiết 512 km (8 giờ 17 phút) | 9.464.000 | 9.964.000 | 18.928.000 | 28.392.000 |
| H. Bình Thủy đi Tp Phan Thiết 325 km (5 giờ 11 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Ô Môn đi Tp Phan Thiết 345 km (5 giờ 44 phút) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| Phong Điền đi Tp Phan Thiết 334 km (5 giờ 21 phút) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
| Cờ Đỏ đi Tp Phan Thiết 1,549 km (23 giờ 45 phút) | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| Thới Lai đi Tp Phan Thiết 341 km (5 giờ 35 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Tp Phan Thiết 362 km (5 giờ 52 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Phan Thiết 334 km (5 giờ 24 phút) | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
| H. Long Mỹ đi Tp Phan Thiết 367 km (6 giờ 11 phút) | 3.519.000 | 4.019.000 | 7.038.000 | 10.557.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Tp Phan Thiết 346 km (5 giờ 37 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
| H. Vị Thủy đi Tp Phan Thiết 362 km (5 giờ 51 phút) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| Ngã Bảy đi Tp Phan Thiết 344 km (5 giờ 30 phút) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Tp Phan Thiết 373 km (6 giờ 6 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Mỹ Tú đi Tp Phan Thiết 375 km (6 giờ 11 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Tp Phan Thiết 382 km (6 giờ 15 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
| H. Long Phú đi Tp Phan Thiết 376 km (6 giờ 24 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
| H. Trần Đề đi Tp Phan Thiết 390 km (6 giờ 38 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Tp Phan Thiết 332 km (6 giờ 18 phút) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Phan Thiết 408 km (6 giờ 57 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| Kế Sách đi Tp Phan Thiết 347 km (5 giờ 49 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
| Thạnh Trị đi Tp Phan Thiết 1,478 km (22 giờ 10 phút) | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Tp Phan Thiết 420 km (7 giờ 0 phút) | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| H. Phước Long đi Tp Phan Thiết 285 km (5 giờ 17 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Tp Phan Thiết 415 km (6 giờ 53 phút) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| H. Giá Rai đi Tp Phan Thiết 436 km (7 giờ 29 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 8.800.000 | 13.200.000 |
| H. Đông Hải đi Tp Phan Thiết 451 km (7 giờ 55 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| Hồng Dân đi Tp Phan Thiết 422 km (7 giờ 17 phút) | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Phan Thiết 430 km (7 giờ 15 phút) | 4.320.000 | 4.820.000 | 8.640.000 | 12.960.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Tp Phan Thiết 457 km (6 giờ 49 phút) | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
| H. Thới Bình đi Tp Phan Thiết 446 km (6 giờ 29 phút) | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Tp Phan Thiết 467 km (6 giờ 59 phút) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| H. Cái Nước đi Tp Phan Thiết 484 km (7 giờ 24 phút) | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Tp Phan Thiết 533 km (8 giờ 35 phút) | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
| H. Đầm Dơi đi Tp Phan Thiết 474 km (7 giờ 10 phút) | 4.695.000 | 5.195.000 | 9.390.000 | 14.085.000 |
| H. Năm Căn đi Tp Phan Thiết 503 km (7 giờ 49 phút) | 5.145.000 | 5.645.000 | 10.290.000 | 15.435.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Tp Phan Thiết 216 km (3 giờ 33 phút) | 1.375.000 | 1.875.000 | 2.750.000 | 4.125.000 |
| H. Bến Lức đi Tp Phan Thiết 202 km (3 giờ 22 phút) | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
| H. Cần Đước đi Tp Phan Thiết 200 km (3 giờ 26 phút) | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
| H. Cần Giuộc đi Tp Phan Thiết 187 km (3 giờ 6 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Đức Hòa đi Tp Phan Thiết 200 km (3 giờ 31 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| H. Thủ Thừa đi Tp Phan Thiết 208 km (3 giờ 36 phút) | 1.275.000 | 1.775.000 | 2.550.000 | 3.825.000 |
| H. Tân Trụ đi Tp Phan Thiết 215 km (3 giờ 45 phút) | 1.450.000 | 1.950.000 | 2.900.000 | 4.350.000 |
| H. Đức Huệ đi Tp Phan Thiết 239 km (4 giờ 10 phút) | 1.525.000 | 2.025.000 | 3.050.000 | 4.575.000 |
| Mộc Hóa đi Tp Phan Thiết 265 km (4 giờ 46 phút) | 1.995.000 | 2.495.000 | 3.990.000 | 5.985.000 |
| Hưng Thạnh đi Tp Phan Thiết 318 km (4 giờ 56 phút) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Tp Phan Thiết 235 km (3 giờ 49 phút) | 1.850.000 | 2.350.000 | 3.700.000 | 5.550.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Chợ Gạo đi Tp Phan Thiết 250 km (4 giờ 13 phút) | 1.869.000 | 2.369.000 | 3.738.000 | 5.607.000 |
| H. Gò Công Đông đi Tp Phan Thiết 225 km (4 giờ 4 phút) | 1.575.000 | 2.075.000 | 3.150.000 | 4.725.000 |
| H. Gò Công Tây đi Tp Phan Thiết 224 km (4 giờ 2 phút) | 1.575.000 | 2.075.000 | 3.150.000 | 4.725.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Tp Phan Thiết 234 km (4 giờ 36 phút) | 1.825.000 | 2.325.000 | 3.650.000 | 5.475.000 |
| H. Cai Lậy đi Tp Phan Thiết 248 km (3 giờ 58 phút) | 1.848.000 | 2.348.000 | 3.696.000 | 5.544.000 |
| H. Cái Bè đi Tp Phan Thiết 267 km (4 giờ 17 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
| Tân Phước đi Tp Phan Thiết 234 km (4 giờ 0 phút) | 1.825.000 | 2.325.000 | 3.650.000 | 5.475.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Tp Phan Thiết 251 km (4 giờ 14 phút) | 1.911.000 | 2.411.000 | 3.822.000 | 5.733.000 |
| H. Ba Tri đi Tp Phan Thiết 287 km (4 giờ 59 phút) | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| H. Bình Đại đi Tp Phan Thiết 279 km (4 giờ 54 phút) | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
| H. Châu Thành đi Tp Phan Thiết 299 km (4 giờ 50 phút) | 2.780.000 | 3.280.000 | 5.560.000 | 8.340.000 |
| H. Giồng Trôm đi Tp Phan Thiết 271 km (4 giờ 42 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Phan Thiết 262 km (4 giờ 27 phút) | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Tp Phan Thiết 270 km (4 giờ 38 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| H. Thạnh Phú đi Tp Phan Thiết 294 km (5 giờ 11 phút) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Tp Phan Thiết 157 km (3 giờ 46 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 12.037.500 | 14.445.000 |
| TP Bảo Lộc đi Tp Phan Thiết 112 km (2 giờ 38 phút) | 3.564.000 | 4.064.000 | 8.910.000 | 10.692.000 |
| Đức Trọng đi Tp Phan Thiết 110 km (2 giờ 54 phút) | 4.384.000 | 4.884.000 | 10.960.000 | 13.152.000 |
| Di Linh đi Tp Phan Thiết 93.2 km (2 giờ 23 phút) | 4.144.000 | 4.644.000 | 10.360.000 | 12.432.000 |
| Bảo Lâm đi Tp Phan Thiết 142 km (3 giờ 20 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 9.392.500 | 11.271.000 |
| Đạ Huoai đi Tp Phan Thiết 134 km (2 giờ 47 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 7.470.000 | 8.964.000 |
| Đạ Tẻh đi Tp Phan Thiết 169 km (3 giờ 25 phút) | 3.204.000 | 3.704.000 | 8.010.000 | 9.612.000 |
| Cát Tiên đi Tp Phan Thiết 184 km (3 giờ 48 phút) | 3.492.000 | 3.992.000 | 8.730.000 | 10.476.000 |
| Lâm Hà đi Tp Phan Thiết 143 km (3 giờ 33 phút) | 4.605.000 | 5.105.000 | 11.512.500 | 13.815.000 |
| Lạc Dương đi Tp Phan Thiết 3,740 km (1 day 23 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Tp Phan Thiết 209 km (3 giờ 47 phút) | 5.222.000 | 5.722.000 | 13.055.000 | 15.666.000 |
| Đam Rông đi Tp Phan Thiết 193 km (4 giờ 53 phút) | 4.998.000 | 5.498.000 | 12.495.000 | 14.994.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Tp Phan Thiết 238 km (4 giờ 17 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 5.050.000 | 6.060.000 |
| TX Bình Long đi Tp Phan Thiết 272 km (4 giờ 56 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 5.550.000 | 6.660.000 |
| TX Phước Long đi Tp Phan Thiết 285 km (5 giờ 17 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 7.400.000 | 8.880.000 |
| Bù Đăng đi Tp Phan Thiết 233 km (4 giờ 53 phút) | 2.920.000 | 3.420.000 | 7.300.000 | 8.760.000 |
| Bù Đốp đi Tp Phan Thiết 310 km (5 giờ 47 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 7.470.000 | 8.964.000 |
| Bù Gia Mập đi Tp Phan Thiết 290 km (6 giờ 11 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 8.865.000 | 10.638.000 |
| Chơn Thành đi Tp Phan Thiết 240 km (4 giờ 17 phút) | 1.975.000 | 2.475.000 | 4.937.500 | 5.925.000 |
| Đồng Phú đi Tp Phan Thiết 249 km (4 giờ 37 phút) | 2.240.000 | 2.740.000 | 5.600.000 | 6.720.000 |
| Hớn Quản đi Tp Phan Thiết 260 km (4 giờ 46 phút) | 2.079.000 | 2.579.000 | 5.197.500 | 6.237.000 |
| Lộc Ninh đi Tp Phan Thiết 288 km (5 giờ 16 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 6.400.000 | 7.680.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Tp Phan Thiết 405 km (6 giờ 53 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 12.487.500 | 14.985.000 |
| Buôn Đôn đi Tp Phan Thiết 346 km (8 giờ 11 phút) | 4.970.000 | 5.470.000 | 12.425.000 | 14.910.000 |
| Cư Kuin đi Tp Phan Thiết 401 km (6 giờ 58 phút) | 4.998.000 | 5.498.000 | 12.495.000 | 14.994.000 |
| Cư M’gar đi Tp Phan Thiết 403 km (6 giờ 50 phút) | 5.054.000 | 5.554.000 | 12.635.000 | 15.162.000 |
| Ea H’leo đi Tp Phan Thiết 447 km (7 giờ 38 phút) | 6.202.000 | 6.702.000 | 15.505.000 | 18.606.000 |
| Ea Kar đi Tp Phan Thiết 352 km (5 giờ 34 phút) | 7.224.000 | 7.724.000 | 18.060.000 | 21.672.000 |
| Ea Súp đi Tp Phan Thiết 438 km (7 giờ 41 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| Krông Ana đi Tp Phan Thiết 285 km (7 giờ 12 phút) | 5.220.000 | 5.720.000 | 13.050.000 | 15.660.000 |
| Krông Bông đi Tp Phan Thiết 345 km (6 giờ 3 phút) | 7.126.000 | 7.626.000 | 17.815.000 | 21.378.000 |
| Krông Buk đi Tp Phan Thiết 393 km (6 giờ 40 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| Krông Năng đi Tp Phan Thiết 379 km (6 giờ 17 phút) | 7.616.000 | 8.116.000 | 19.040.000 | 22.848.000 |
| Krông Pắc đi Tp Phan Thiết 374 km (6 giờ 5 phút) | 7.532.000 | 8.032.000 | 18.830.000 | 22.596.000 |
| Lắk đi Tp Phan Thiết 374 km (6 giờ 5 phút) | 7.532.000 | 8.032.000 | 18.830.000 | 22.596.000 |
| M’Đrắk đi Tp Phan Thiết 316 km (4 giờ 49 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Tp Phan Thiết 208 km (5 giờ 4 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 9.265.000 | 11.118.000 |
| Cư Jút đi Tp Phan Thiết 208 km (5 giờ 4 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
| Đắk Glong đi Tp Phan Thiết 209 km (5 giờ 13 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
| Đắk Mil đi Tp Phan Thiết 273 km (6 giờ 27 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
| Đắk R’Lấp đi Tp Phan Thiết 234 km (5 giờ 40 phút) | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Đắk Song đi Tp Phan Thiết 247 km (5 giờ 57 phút) | 4.096.000 | 4.596.000 | 10.240.000 | 12.288.000 |
| Krông Nô đi Tp Phan Thiết 285 km (6 giờ 57 phút) | 4.620.000 | 5.120.000 | 11.550.000 | 13.860.000 |
| Tuy Đức đi Tp Phan Thiết 268 km (6 giờ 40 phút) | 4.000.000 | 4.500.000 | 10.000.000 | 12.000.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy An đi Tp Phan Thiết 282 km (5 giờ 26 phút) | 5.418.000 | 5.918.000 | 13.545.000 | 16.254.000 |
| Sơn Hòa đi Tp Phan Thiết 282 km (5 giờ 26 phút) | 5.418.000 | 5.918.000 | 13.545.000 | 16.254.000 |
| Sông Hinh đi Tp Phan Thiết 216 km (4 giờ 58 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 12.037.500 | 14.445.000 |
| Đồng Xuân đi Tp Phan Thiết 311 km (5 giờ 57 phút) | 5.824.000 | 6.324.000 | 14.560.000 | 17.472.000 |
| Phú Hòa đi Tp Phan Thiết 252 km (4 giờ 53 phút) | 4.998.000 | 5.498.000 | 12.495.000 | 14.994.000 |
| Tây Hòa đi Tp Phan Thiết 249 km (4 giờ 48 phút) | 4.956.000 | 5.456.000 | 12.390.000 | 14.868.000 |
| Tuy An đi Tp Phan Thiết 282 km (5 giờ 26 phút) | 5.418.000 | 5.918.000 | 13.545.000 | 16.254.000 |
| Tuy Hòa đi Tp Phan Thiết 240 km (4 giờ 29 phút) | 5.175.000 | 5.675.000 | 12.937.500 | 15.525.000 |
| Đông Hòa đi Tp Phan Thiết 221 km (4 giờ 4 phút) | 8.889.600 | 9.389.600 | 22.224.000 | 26.668.800 |
| Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Tp Phan Thiết | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quy Nhơn đi Tp Phan Thiết 334 km (6 giờ 20 phút) | 6.146.000 | 6.646.000 | 15.365.000 | 18.438.000 |
| An Nhơn đi Tp Phan Thiết 350 km (6 giờ 42 phút) | 6.370.000 | 6.870.000 | 15.925.000 | 19.110.000 |
| Hoài Nhơn đi Tp Phan Thiết 429 km (8 giờ 21 phút) | 7.476.000 | 7.976.000 | 18.690.000 | 22.428.000 |
| Phù Mỹ đi Tp Phan Thiết 312 km (5 giờ 44 phút) | 5.838.000 | 6.338.000 | 14.595.000 | 17.514.000 |
| Tây Sơn đi Tp Phan Thiết 383 km (7 giờ 19 phút) | 6.832.000 | 7.332.000 | 17.080.000 | 20.496.000 |
| An Lão, Bình Định đi Tp Phan Thiết 440 km (8 giờ 38 phút) | 7.630.000 | 8.130.000 | 19.075.000 | 22.890.000 |
| Tuy Phước đi Tp Phan Thiết 342 km (6 giờ 31 phút) | 6.258.000 | 6.758.000 | 15.645.000 | 18.774.000 |
| Hoài Ân đi Tp Phan Thiết 423 km (8 giờ 17 phút) | 7.392.000 | 7.892.000 | 18.480.000 | 22.176.000 |
| Phù Cát, Bình Định đi Tp Phan Thiết 370 km (7 giờ 13 phút) | 6.650.000 | 7.150.000 | 16.625.000 | 19.950.000 |
| Vân Canh đi Tp Phan Thiết 356 km (7 giờ 20 phút) | 6.454.000 | 6.954.000 | 16.135.000 | 19.362.000 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Phan Thiết 431 km (8 giờ 26 phút) | 7.504.000 | 8.004.000 | 18.760.000 | 22.512.000 |
Liên hệ : 0975.952.510
Dịch vụ taxi đường dài giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi Phan Thiết là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, dịch vụ thuê xe Biên Hòa hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.












