Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi TP Hội An:
Khoảng cách di chuyển : 903 KM.
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn Hội An đi 1 chiều : 12,600,000 VND.
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn Hội An trong 1 ngày : 15,100,000 VND.
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn Hội An trong 2 ngày : 17,600,000 VND.
Loại xe : Kia Carnival 7 chỗ, Kia Carnival 8 chỗ.
Phụ phí phát sinh vượt KM : 10,000 VND/km.
Bảng giá cước Taxi Hội An
Xe taxi 4 chỗ TP Huế : 15,000 VND/km.
Xe taxi 7 chỗ TP Huế: 17,000 VND/km
Bảng giá xe Carnival, Sedona tại TP Hội An
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe Carnival | |
| Hội An đi TP Hồ Chí Minh | 903 | 12,642,000 | |
| Hội An đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 936 | 13,104,000 | |
| Hội An đi La Gi (Bình Thuận) | 830 | 11,620,000 | |
| Hội An đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 750 | 10,500,000 | |
| Hội An đi Mũi Né (Bình Thuận) | 722 | 10,108,000 | |
| Hội An đi Phan Rí (Bình Thuận) | 675 | 9,450,000 | |
| Hội An đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 602 | 8,428,000 | |
| Hội An đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 601 | 8,414,000 | |
| Hội An đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 550 | 7,700,000 | |
| Hội An đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 507 | 7,098,000 | |
| Hội An đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 475 | 6,650,000 | |
| Hội An đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 391 | 5,474,000 | |
| Hội An đi Quy Nhơn (Bình Định) | 300 | 4,500,000 | |
| Hội An đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 126 | 2,520,000 | |
| Hội An đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 48 | 1,440,000 | |
| Hội An đi Biên Hoà (Đồng Nai) | 889 | 12,446,000 | |
| Hội An đi Đà Nẵng (Đà Nẵng) | 43 | 1,290,000 | |
| Hội An đi Huế (Thừa Thiên Huế) | 120 | 2,400,000 | |
| Hội An đi Tân An (Long An) | 943 | 13,202,000 | |
| Hội An đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 961 | 13,454,000 | |
| Hội An đi Cái Bè (Tiền Giang) | 998 | 13,972,000 | |
| Hội An đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1015 | 14,210,000 | |
| Hội An đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1047 | 14,658,000 | |
| Hội An đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1100 | 15,400,000 | |
| Hội An đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1144 | 16,016,000 | |
| Hội An đi Cà Mau (Cà Mau) | 1188 | 16,632,000 |
Bảng giá xe 4 chỗ Hội An
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe 4 chỗ | |
| Hội An đi TP Hồ Chí Minh | 903 | 8,939,700 | |
| Hội An đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 936 | 9,266,400 | |
| Hội An đi La Gi (Bình Thuận) | 830 | 8,217,000 | |
| Hội An đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 750 | 7,425,000 | |
| Hội An đi Mũi Né (Bình Thuận) | 722 | 7,147,800 | |
| Hội An đi Phan Rí (Bình Thuận) | 675 | 6,682,500 | |
| Hội An đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 602 | 5,959,800 | |
| Hội An đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 601 | 5,949,900 | |
| Hội An đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 550 | 5,445,000 | |
| Hội An đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 507 | 5,019,300 | |
| Hội An đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 475 | 4,702,500 | |
| Hội An đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 391 | 3,870,900 | |
| Hội An đi Quy Nhơn (Bình Định) | 300 | 2,970,000 | |
| Hội An đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 126 | 1,701,000 | |
| Hội An đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 48 | 734,400 | |
| Hội An đi Biên Hoà (Đồng Nai) | 889 | 8,801,100 | |
| Hội An đi Đà Nẵng (Đà Nẵng) | 43 | 657,900 | |
| Hội An đi Huế (Thừa Thiên Huế) | 120 | 1,620,000 | |
| Hội An đi Tân An (Long An) | 943 | 9,335,700 | |
| Hội An đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 961 | 9,513,900 | |
| Hội An đi Cái Bè (Tiền Giang) | 998 | 9,880,200 | |
| Hội An đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1015 | 10,048,500 | |
| Hội An đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1047 | 10,365,300 | |
| Hội An đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1100 | 10,890,000 | |
| Hội An đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1144 | 11,325,600 | |
| Hội An đi Cà Mau (Cà Mau) | 1188 | 11,761,200 |
Bảng giá thuê xe ô tô 7 chỗ Hội an
| Lộ trình | Số ( km ) | Xe 7 chỗ | |
| Hội An đi TP Hồ Chí Minh | 903 | 9,933,000 | |
| Hội An đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 936 | 10,296,000 | |
| Hội An đi La Gi (Bình Thuận) | 830 | 9,130,000 | |
| Hội An đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 750 | 8,250,000 | |
| Hội An đi Mũi Né (Bình Thuận) | 722 | 7,942,000 | |
| Hội An đi Phan Rí (Bình Thuận) | 675 | 7,425,000 | |
| Hội An đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 602 | 6,622,000 | |
| Hội An đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 601 | 6,611,000 | |
| Hội An đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 550 | 6,050,000 | |
| Hội An đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 507 | 5,577,000 | |
| Hội An đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 475 | 5,225,000 | |
| Hội An đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 391 | 4,301,000 | |
| Hội An đi Quy Nhơn (Bình Định) | 300 | 3,300,000 | |
| Hội An đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 126 | 1,890,000 | |
| Hội An đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 48 | 816,000 | |
| Hội An đi Biên Hoà (Đồng Nai) | 889 | 9,779,000 | |
| Hội An đi Đà Nẵng (Đà Nẵng) | 43 | 731,000 | |
| Hội An đi Huế (Thừa Thiên Huế) | 120 | 1,800,000 | |
| Hội An đi Tân An (Long An) | 943 | 10,373,000 | |
| Hội An đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 961 | 10,571,000 | |
| Hội An đi Cái Bè (Tiền Giang) | 998 | 10,978,000 | |
| Hội An đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1015 | 11,165,000 | |
| Hội An đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1047 | 11,517,000 | |
| Hội An đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1100 | 12,100,000 | |
| Hội An đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1144 | 12,584,000 | |
| Hội An đi Cà Mau (Cà Mau) | 1188 | 13,068,000 |
Bảng giá xe ô tô 16 chỗ TP Hội an
| Lộ trình | Số ( km ) | 16 chỗ | |
| Hội An đi TP Hồ Chí Minh | 903 | 12,642,000 | |
| Hội An đi Xuân Lộc (Đồng Nai) | 936 | 13,104,000 | |
| Hội An đi La Gi (Bình Thuận) | 830 | 11,620,000 | |
| Hội An đi Phan Thiết (Bình Thuận) | 750 | 10,500,000 | |
| Hội An đi Mũi Né (Bình Thuận) | 722 | 10,108,000 | |
| Hội An đi Phan Rí (Bình Thuận) | 675 | 9,450,000 | |
| Hội An đi Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận) | 602 | 8,428,000 | |
| Hội An đi Vĩnh Hy (Ninh Thuận) | 601 | 8,414,000 | |
| Hội An đi Cam Ranh (Khánh Hòa) | 550 | 7,700,000 | |
| Hội An đi Nha Trang (Khánh Hòa) | 507 | 7,098,000 | |
| Hội An đi Ninh Hòa (Khánh Hòa) | 475 | 6,650,000 | |
| Hội An đi Tuy Hòa (Phú Yên) | 391 | 5,474,000 | |
| Hội An đi Quy Nhơn (Bình Định) | 300 | 4,500,000 | |
| Hội An đi Quảng Ngãi (Quảng Ngãi) | 126 | 2,520,000 | |
| Hội An đi Tam Kỳ (Quảng Nam) | 48 | 1,440,000 | |
| Hội An đi Biên Hoà (Đồng Nai) | 889 | 12,446,000 | |
| Hội An đi Đà Nẵng (Đà Nẵng) | 43 | 1,290,000 | |
| Hội An đi Huế (Thừa Thiên Huế) | 120 | 2,400,000 | |
| Hội An đi Tân An (Long An) | 943 | 13,202,000 | |
| Hội An đi Mỹ Tho (Tiền Giang) | 961 | 13,454,000 | |
| Hội An đi Cái Bè (Tiền Giang) | 998 | 13,972,000 | |
| Hội An đi Vĩnh Long (Vĩnh Long) | 1015 | 14,210,000 | |
| Hội An đi Cần Thơ (Cần Thơ) | 1047 | 14,658,000 | |
| Hội An đi Sóc Trăng (Sóc Trăng) | 1100 | 15,400,000 | |
| Hội An đi Bạc Liêu (Bạc Liêu) | 1144 | 16,016,000 | |
| Hội An đi Cà Mau (Cà Mau) | 1188 | 16,632,000 |












