Cho thuê xe Carnival, Sedona đi Trà Vinh 1 chiều hoặc đi về trong ngày hoặc 2-3-4 ngày trọn gói không phát sinh, đưa đón tận nơi, phục vụ xuyên suốt thời gian thuê xe.

Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê xe Carnival, Sedona 7 chỗ 1 và 2 chiều
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Trà Vinh 192 km (4 giờ 5 phút) | 3.298.000 | 4.617.200 | 6.817.200 | 9.317.200 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Trà Vinh 226 km (4 giờ 44 phút) | 3.648.000 | 5.107.200 | 7.307.200 | 9.807.200 |
H. Tân Châu đi Trà Vinh 231 km (4 giờ 53 phút) | 3.728.000 | 5.219.200 | 7.419.200 | 9.919.200 |
H. Dương Minh Châu đi Trà Vinh 196 km (4 giờ 12 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Trà Vinh 201 km (4 giờ 22 phút) | 3.248.000 | 4.547.200 | 6.747.200 | 9.247.200 |
H. Bến Cầu đi Trà Vinh 176 km (3 giờ 48 phút) | 3.026.000 | 4.236.400 | 6.436.400 | 8.936.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Vinh 201 km (4 giờ 22 phút) | 3.248.000 | 4.547.200 | 6.747.200 | 9.247.200 |
H. Trảng Bàng đi Trà Vinh 143 km (3 giờ 1 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Dương đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Trà Vinh 147 km (3 giờ 17 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
TP Dĩ An đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 6 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
TP Thuận An đi Trà Vinh 142 km (3 giờ 8 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
H. Bến Cát đi Trà Vinh 163 km (3 giờ 43 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
H. Dầu Tiếng đi Trà Vinh 175 km (3 giờ 45 phút) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
H. Tân Uyên đi Trà Vinh 175 km (3 giờ 45 phút) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
H. Phú Giáo đi Trà Vinh 189 km (4 giờ 16 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Nai đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Trà Vinh 157 km (3 giờ 33 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
TP Long Khánh đi Trà Vinh 194 km (3 giờ 45 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
H. Trảng Bom đi Trà Vinh 194 km (3 giờ 45 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Trà Vinh 209 km (4 giờ 46 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
H. Nhơn Trạch đi Trà Vinh 159 km (3 giờ 25 phút) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Trà Vinh 197 km (3 giờ 52 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
H. Định Quán đi Trà Vinh 235 km (4 giờ 42 phút) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
H. Long Thành đi Trà Vinh 165 km (3 giờ 31 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Vinh 222 km (5 giờ 0 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
H. Bù Đăng đi Trà Vinh 267 km (5 giờ 59 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
H. Bù Gia Mập đi Trà Vinh 318 km (7 giờ 0 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
H. Chơn Thành đi Trà Vinh 204 km (4 giờ 21 phút) | 3.502.000 | 4.902.800 | 7.102.800 | 9.602.800 |
H. Phú Riềng đi Trà Vinh 238 km (5 giờ 20 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
H. Hớn Quản đi Trà Vinh 238 km (5 giờ 20 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
H. Lộc Ninh đi Trà Vinh 248 km (5 giờ 15 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 7.800.000 | 10.300.000 |
H. Bù Đốp đi Trà Vinh 290 km (6 giờ 1 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Trà Vinh 207 km (4 giờ 22 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
TP Bà Rịa đi Trà Vinh 199 km (4 giờ 12 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
H. Châu Đức đi Trà Vinh 196 km (4 giờ 10 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
H. Xuyên Mộc đi Trà Vinh 218 km (4 giờ 35 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
H. Long Điền đi Trà Vinh 201 km (4 giờ 15 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
H. Đất Đỏ đi Trà Vinh 201 km (4 giờ 15 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
H. Tân Thành đi Trà Vinh 100 km (2 giờ 14 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona TP HCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Trà Vinh 127 km (2 giờ 43 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Trà Vinh 128 km (2 giờ 44 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
Củ Chi đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 4 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
Nhà Bè đi Trà Vinh 131 km (2 giờ 30 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
TP Thủ Đức đi Trà Vinh 141 km (3 giờ 2 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Quận Bình Thạnh đi Trà Vinh 133 km (3 giờ 1 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Quận Gò Vấp đi Trà Vinh 132 km (2 giờ 50 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Quận Tân Bình đi Trà Vinh 126 km (2 giờ 42 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
Quận Tân Phú đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 32 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Quận Bình Tân đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 21 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Bình Chánh đi Trà Vinh 106 km (2 giờ 1 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Nam đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Trà Vinh 963 km (15 giờ 36 phút) | 13.510.000 | 18.914.000 | 21.114.000 | 23.614.000 |
TP Hội An đi Trà Vinh 1,013 km (16 giờ 30 phút) | 14.210.000 | 19.894.000 | 22.094.000 | 24.594.000 |
Thăng Bình đi Trà Vinh 992 km (16 giờ 1 phút) | 13.916.000 | 19.482.400 | 21.682.400 | 24.182.400 |
Quế Sơn đi Trà Vinh 1,001 km (16 giờ 23 phút) | 14.042.000 | 19.658.800 | 21.858.800 | 24.358.800 |
Hiệp Đức đi Trà Vinh 1,020 km (16 giờ 48 phút) | 14.308.000 | 20.031.200 | 22.231.200 | 24.731.200 |
Núi Thành đi Trà Vinh 947 km (15 giờ 26 phút) | 13.286.000 | 18.600.400 | 20.800.400 | 23.300.400 |
Tiên Phước đi Trà Vinh 985 km (16 giờ 12 phút) | 13.818.000 | 19.345.200 | 21.545.200 | 24.045.200 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Trà Vinh 1,860 km (1 day 4 giờ) | 26.068.000 | 36.495.200 | 38.695.200 | 41.195.200 |
Bắc Trà My đi Trà Vinh 1,005 km (16 giờ 45 phút) | 14.098.000 | 19.737.200 | 21.937.200 | 24.437.200 |
Nam Trà My đi Trà Vinh 996 km (17 giờ 46 phút) | 13.972.000 | 19.560.800 | 21.760.800 | 24.260.800 |
Đông Giang đi Trà Vinh 1,079 km (17 giờ 43 phút) | 15.134.000 | 21.187.600 | 23.387.600 | 25.887.600 |
Tây Giang đi Trà Vinh 1,130 km (19 giờ 9 phút) | 15.848.000 | 22.187.200 | 24.387.200 | 26.887.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kon Tum đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Trà Vinh 850 km (14 giờ 17 phút) | 11.928.000 | 16.699.200 | 18.899.200 | 21.399.200 |
H. Đăk Glei đi Trà Vinh 974 km (16 giờ 46 phút) | 13.664.000 | 19.129.600 | 21.329.600 | 23.829.600 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Trà Vinh 940 km (16 giờ 14 phút) | 13.188.000 | 18.463.200 | 20.663.200 | 23.163.200 |
H. Đăk Tô đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 12 phút) | 12.642.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
H. Kon Plông đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 12 phút) | 12.642.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
H. Kon Rẫy đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 12 phút) | 12.642.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
H. Sa Thầy đi Trà Vinh 878 km (14 giờ 55 phút) | 12.320.000 | 17.248.000 | 19.448.000 | 21.948.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Trà Vinh 937 km (16 giờ 4 phút) | 13.146.000 | 18.404.400 | 20.604.400 | 23.104.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Trà Vinh 52.5 km (1 giờ 19 phút) | 7.378.000 | 10.329.200 | 12.529.200 | 15.029.200 |
H. Bình Minh đi Trà Vinh 70.6 km (1 giờ 47 phút) | 9.912.000 | 13.876.800 | 16.076.800 | 18.576.800 |
H. Long Hồ đi Trà Vinh 56.4 km (1 giờ 18 phút) | 7.924.000 | 11.093.600 | 13.293.600 | 15.793.600 |
H. Mang Thít đi Trà Vinh 57.0 km (1 giờ 23 phút) | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.411.200 | 15.911.200 |
H. Trà Ôn đi Trà Vinh 53.9 km (1 giờ 20 phút) | 7.574.000 | 10.603.600 | 12.803.600 | 15.303.600 |
H. Vũng Liêm đi Trà Vinh 31.2 km (45 phút) | 4.710.000 | 6.594.000 | 8.794.000 | 11.294.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Trà Vinh 83.6 km (2 giờ 9 phút) | 11.732.000 | 16.424.800 | 18.624.800 | 21.124.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Trà Vinh 289 km (4 giờ 57 phút) | 4.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Trà Vinh 304 km (5 giờ 4 phút) | 4.590.000 | 6.426.000 | 8.626.000 | 11.126.000 |
Hàm Thuận Nam đi Trà Vinh 261 km (4 giờ 36 phút) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.091.200 | 10.591.200 |
Bắc Bình đi Trà Vinh 332 km (5 giờ 19 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Tánh Linh đi Trà Vinh 279 km (5 giờ 3 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
Đức Linh đi Trà Vinh 248 km (4 giờ 49 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 7.800.000 | 10.300.000 |
TP Mũi Né đi Trà Vinh 315 km (5 giờ 30 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Lagi đi Trà Vinh 267 km (4 giờ 42 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Tuy Phong đi Trà Vinh 380 km (6 giờ 27 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
Phan Rí đi Trà Vinh 359 km (5 giờ 51 phút) | 5.054.000 | 7.075.600 | 9.275.600 | 11.775.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Trà Vinh 512 km (7 giờ 53 phút) | 7.196.000 | 10.074.400 | 12.274.400 | 14.774.400 |
TP Cam Ranh đi Trà Vinh 464 km (7 giờ 8 phút) | 6.524.000 | 9.133.600 | 11.333.600 | 13.833.600 |
Diên Khánh đi Trà Vinh 506 km (7 giờ 42 phút) | 7.112.000 | 9.956.800 | 12.156.800 | 14.656.800 |
Cam Lâm đi Trà Vinh 481 km (7 giờ 18 phút) | 6.762.000 | 9.466.800 | 11.666.800 | 14.166.800 |
Khánh Vĩnh đi Trà Vinh 523 km (7 giờ 59 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
Khánh Sơn đi Trà Vinh 504 km (8 giờ 13 phút) | 7.084.000 | 9.917.600 | 12.117.600 | 14.617.600 |
Ninh Hòa đi Trà Vinh 545 km (8 giờ 9 phút) | 7.658.000 | 10.721.200 | 12.921.200 | 15.421.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Rang, Vĩnh Hy đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Trà Vinh 427 km (6 giờ 40 phút) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.608.400 | 13.108.400 |
Vĩnh Hy đi Trà Vinh 463 km (7 giờ 29 phút) | 6.510.000 | 9.114.000 | 11.314.000 | 13.814.000 |
H. Ninh Phước đi Trà Vinh 421 km (6 giờ 53 phút) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.490.800 | 12.990.800 |
Vĩnh Hy đi Trà Vinh 440 km (6 giờ 45 phút) | 6.188.000 | 8.663.200 | 10.863.200 | 13.363.200 |
H. Thuận Nam đi Trà Vinh 402 km (6 giờ 25 phút) | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.118.400 | 12.618.400 |
H. Bác Ái đi Trà Vinh 454 km (7 giờ 14 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
Ninh Hải đi Trà Vinh 455 km (7 giờ 20 phút) | 6.398.000 | 8.957.200 | 11.157.200 | 13.657.200 |
Ninh Sơn đi Trà Vinh 442 km (6 giờ 57 phút) | 6.216.000 | 8.702.400 | 10.902.400 | 13.402.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Trà Vinh 890 km (14 giờ 43 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
Ba Tơ đi Trà Vinh 898 km (14 giờ 49 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
Bình Sơn đi Trà Vinh 898 km (14 giờ 49 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
Đức Phổ đi Trà Vinh 850 km (13 giờ 52 phút) | 11.928.000 | 16.699.200 | 18.899.200 | 21.399.200 |
Mộ Đức đi Trà Vinh 867 km (14 giờ 12 phút) | 12.166.000 | 17.032.400 | 19.232.400 | 21.732.400 |
Nghĩa Hành đi Trà Vinh 884 km (14 giờ 37 phút) | 12.404.000 | 17.365.600 | 19.565.600 | 22.065.600 |
Sơn Tịnh đi Trà Vinh 903 km (14 giờ 55 phút) | 12.670.000 | 17.738.000 | 19.938.000 | 22.438.000 |
Tây Trà đi Trà Vinh 932 km (15 giờ 33 phút) | 13.076.000 | 18.306.400 | 20.506.400 | 23.006.400 |
Trà Bồng đi Trà Vinh 932 km (15 giờ 33 phút) | 13.076.000 | 18.306.400 | 20.506.400 | 23.006.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Trà Vinh 18.4 km (23 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
H. Càng Long đi Trà Vinh 18.4 km (23 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
H. Cầu Kè đi Trà Vinh 40.1 km (59 phút) | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.098.800 | 12.598.800 |
H. Cầu Ngang đi Trà Vinh 28.0 km (42 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
H. Duyên Hải đi Trà Vinh 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 6.888.000 | 9.643.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
H. Tiểu Cần đi Trà Vinh 26.7 km (39 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
H. Trà Cú đi Trà Vinh 36.1 km (58 phút) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.314.800 | 11.814.800 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 12.586.000 | 17.620.400 | 19.820.400 | 22.320.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Trà Vinh 114 km (2 giờ 48 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
TP Sa Đéc đi Trà Vinh 93.5 km (2 giờ 18 phút) | 13.118.000 | 18.365.200 | 20.565.200 | 23.065.200 |
H. Hồng Ngự đi Trà Vinh 190 km (4 giờ 5 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
H. Lai Vung đi Trà Vinh 107 km (2 giờ 38 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
H. Lấp Vò đi Trà Vinh 120 km (2 giờ 51 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
H. Thanh Bình đi Trà Vinh 135 km (3 giờ 19 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.036.000 | 8.536.000 |
H. Tháp Mười đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 40 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona An Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Trà Vinh 139 km (3 giờ 12 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
TP Châu Đốc đi Trà Vinh 195 km (4 giờ 33 phút) | 3.546.000 | 4.964.400 | 7.164.400 | 9.664.400 |
H. Châu Phú đi Trà Vinh 183 km (4 giờ 14 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
H. Chợ Mới đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 32 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
H. Phú Tân đi Trà Vinh 169 km (4 giờ 37 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
H. Tân Châu, An Giang đi Trà Vinh 212 km (4 giờ 56 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
H. Thoại Sơn đi Trà Vinh 178 km (4 giờ 11 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kiên Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Trà Vinh 191 km (4 giờ 4 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
TP Hà Tiên đi Trà Vinh 277 km (5 giờ 57 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Trà Vinh 61.8 km (1 giờ 19 phút) | 8.680.000 | 12.152.000 | 14.352.000 | 16.852.000 |
H. Hòn Đất đi Trà Vinh 216 km (4 giờ 35 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
H. Kiên Lương đi Trà Vinh 252 km (5 giờ 24 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
H. Phú Quốc đi Trà Vinh 350 km (9 giờ 9 phút) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.099.200 | 11.599.200 |
H. Tân Hiệp đi Trà Vinh 181 km (3 giờ 46 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
An Minh đi Trà Vinh 259 km (4 giờ 39 phút) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
An Biên đi Trà Vinh 184 km (4 giờ 18 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
Rạch Sỏi đi Trà Vinh 185 km (3 giờ 52 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Gò Quao đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 19 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cần Thơ đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Trà Vinh 82.0 km (2 giờ 8 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
H. Thới Lai đi Trà Vinh 102 km (2 giờ 36 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Trà Vinh 791 km (12 giờ 42 phút) | 11.102.000 | 15.542.800 | 17.742.800 | 20.242.800 |
H. Bình Thủy đi Trà Vinh 85.7 km (2 giờ 12 phút) | 12.026.000 | 16.836.400 | 19.036.400 | 21.536.400 |
Ô Môn đi Trà Vinh 105 km (2 giờ 45 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
Phong Điền đi Trà Vinh 94.8 km (2 giờ 22 phút) | 13.300.000 | 18.620.000 | 20.820.000 | 23.320.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Trà Vinh 119 km (3 giờ 3 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Hậu Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 52 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Trà Vinh 95.0 km (2 giờ 25 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
H. Long Mỹ đi Trà Vinh 128 km (3 giờ 12 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
H. Phụng Hiệp đi Trà Vinh 128 km (3 giờ 12 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
H. Vị Thủy đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 52 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Ngã Bảy đi Trà Vinh 105 km (2 giờ 32 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Trà Vinh 76.3 km (2 giờ 14 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Trà Vinh 76.3 km (2 giờ 14 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
H. Mỹ Tú đi Trà Vinh 106 km (2 giờ 59 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Trà Vinh 81.4 km (2 giờ 24 phút) | 11.424.000 | 15.993.600 | 18.193.600 | 20.693.600 |
H. Long Phú đi Trà Vinh 55.8 km (1 giờ 48 phút) | 7.840.000 | 10.976.000 | 13.176.000 | 15.676.000 |
H. Trần Đề đi Trà Vinh 69.4 km (2 giờ 2 phút) | 9.744.000 | 13.641.600 | 15.841.600 | 18.341.600 |
H. Cù Lao Dung đi Trà Vinh 47.8 km (1 giờ 29 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Trà Vinh 109 km (3 giờ 2 phút) | 2.220.000 | 3.220.000 | 5.420.000 | 7.920.000 |
Kế Sách đi Trà Vinh 85.3 km (2 giờ 32 phút) | 11.970.000 | 16.758.000 | 18.958.000 | 21.458.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Trà Vinh 116 km (3 giờ 3 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Trà Vinh 127 km (3 giờ 14 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
H. Phước Long đi Trà Vinh 173 km (3 giờ 54 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Trà Vinh 122 km (3 giờ 7 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
H. Giá Rai đi Trà Vinh 155 km (3 giờ 50 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
H. Đông Hải đi Trà Vinh 169 km (4 giờ 16 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Hồng Dân đi Trà Vinh 183 km (4 giờ 18 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Trà Vinh 137 km (3 giờ 29 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cà Mau đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Trà Vinh 218 km (3 giờ 50 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
H. Thới Bình đi Trà Vinh 207 km (3 giờ 30 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
H. Trần Văn Thời đi Trà Vinh 227 km (3 giờ 59 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
H. Cái Nước đi Trà Vinh 245 km (4 giờ 26 phút) | 4.199.000 | 5.878.600 | 8.078.600 | 10.578.600 |
H. Ngọc Hiển đi Trà Vinh 294 km (5 giờ 37 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
H. Đầm Dơi đi Trà Vinh 234 km (4 giờ 11 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
H. Năm Căn đi Trà Vinh 264 km (4 giờ 51 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.158.400 | 10.658.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long An đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Trà Vinh 83.2 km (1 giờ 45 phút) | 11.676.000 | 16.346.400 | 18.546.400 | 21.046.400 |
H. Bến Lức đi Trà Vinh 103 km (2 giờ 3 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
H. Cần Đước đi Trà Vinh 122 km (2 giờ 31 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
H. Cần Giuộc đi Trà Vinh 124 km (2 giờ 23 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
H. Đức Hòa đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 20 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
H. Thủ Thừa đi Trà Vinh 93.9 km (2 giờ 2 phút) | 13.174.000 | 18.443.600 | 20.643.600 | 23.143.600 |
H. Tân Trụ đi Trà Vinh 99.5 km (2 giờ 7 phút) | 13.958.000 | 19.541.200 | 21.741.200 | 24.241.200 |
H. Đức Huệ đi Trà Vinh 140 km (2 giờ 52 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.176.000 | 8.676.000 |
Mộc Hóa đi Trà Vinh 125 km (2 giờ 53 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Trà Vinh 78.7 km (1 giờ 58 phút) | 11.046.000 | 15.464.400 | 17.664.400 | 20.164.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tiền Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Trà Vinh 57.1 km (1 giờ 18 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 12.586.000 | 17.620.400 | 19.820.400 | 22.320.400 |
H. Chợ Gạo đi Trà Vinh 69.2 km (1 giờ 40 phút) | 9.716.000 | 13.602.400 | 15.802.400 | 18.302.400 |
H. Gò Công Đông đi Trà Vinh 103 km (2 giờ 32 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
H. Gò Công Tây đi Trà Vinh 87.9 km (2 giờ 5 phút) | 12.334.000 | 17.267.600 | 19.467.600 | 21.967.600 |
H. Tân Phú Đông đi Trà Vinh 96.3 km (2 giờ 37 phút) | 13.510.000 | 18.914.000 | 21.114.000 | 23.614.000 |
H. Cai Lậy đi Trà Vinh 79.1 km (1 giờ 41 phút) | 11.102.000 | 15.542.800 | 17.742.800 | 20.242.800 |
H. Cái Bè đi Trà Vinh 88.5 km (2 giờ 5 phút) | 12.418.000 | 17.385.200 | 19.585.200 | 22.085.200 |
Tân Phước đi Trà Vinh 85.2 km (1 giờ 52 phút) | 11.956.000 | 16.738.400 | 18.938.400 | 21.438.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bến Tre đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Trà Vinh 46.1 km (1 giờ 4 phút) | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.274.800 | 13.774.800 |
H. Ba Tri đi Trà Vinh 78.4 km (1 giờ 47 phút) | 11.004.000 | 15.405.600 | 17.605.600 | 20.105.600 |
H. Bình Đại đi Trà Vinh 82.1 km (1 giờ 55 phút) | 11.522.000 | 16.130.800 | 18.330.800 | 20.830.800 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 12.586.000 | 17.620.400 | 19.820.400 | 22.320.400 |
H. Giồng Trôm đi Trà Vinh 65.5 km (1 giờ 35 phút) | 9.198.000 | 12.877.200 | 15.077.200 | 17.577.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Trà Vinh 34.3 km (47 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Trà Vinh 26.8 km (41 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
H. Thạnh Phú đi Trà Vinh 46.6 km (1 giờ 7 phút) | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.372.800 | 13.872.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 436 km (8 giờ 7 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 312 km (6 giờ 35 phút) | 4.710.000 | 6.594.000 | 8.794.000 | 11.294.000 |
Trà Vinh đi Đức Trọng 389 km (7 giờ 15 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
Trà Vinh đi Di Linh 373 km (6 giờ 48 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.550.000 | 12.050.000 |
Trà Vinh đi Bảo Lâm 336 km (7 giờ 3 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
Trà Vinh đi Đạ Huoai 281 km (5 giờ 43 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Trà Vinh đi Đạ Tẻh 293 km (6 giờ 6 phút) | 4.720.000 | 6.608.000 | 8.808.000 | 11.308.000 |
Trà Vinh đi Cát Tiên 309 km (6 giờ 30 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
Trà Vinh đi Lâm Hà 422 km (7 giờ 54 phút) | 5.936.000 | 8.310.400 | 10.510.400 | 13.010.400 |
Trà Vinh đi Đơn Dương 488 km (8 giờ 11 phút) | 6.860.000 | 9.604.000 | 11.804.000 | 14.304.000 |
Tp Đà Lạt đi Trà Vinh 436 km (8 giờ 7 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Vinh 222 km (5 giờ 0 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
TX Bình Long đi Trà Vinh 236 km (5 giờ 0 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
TX Phước Long đi Trà Vinh 268 km (6 giờ 0 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Bù Đăng đi Trà Vinh 267 km (5 giờ 59 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Bù Đốp đi Trà Vinh 290 km (6 giờ 1 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
Bù Gia Mập đi Trà Vinh 318 km (7 giờ 0 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
Chơn Thành đi Trà Vinh 204 km (4 giờ 21 phút) | 3.502.000 | 4.902.800 | 7.102.800 | 9.602.800 |
Đồng Phú đi Trà Vinh 233 km (5 giờ 20 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 7.793.000 | 10.293.000 |
Hớn Quản đi Trà Vinh 225 km (4 giờ 50 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Lộc Ninh đi Trà Vinh 253 km (5 giờ 20 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Trà Vinh 454 km (10 giờ 3 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
Buôn Đôn đi Trà Vinh 475 km (10 giờ 37 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
Cư Kuin đi Trà Vinh 477 km (10 giờ 37 phút) | 6.706.000 | 9.388.400 | 11.588.400 | 14.088.400 |
Cư M’gar đi Trà Vinh 481 km (10 giờ 45 phút) | 6.762.000 | 9.466.800 | 11.666.800 | 14.166.800 |
Ea H’leo đi Trà Vinh 726 km (12 giờ 2 phút) | 10.192.000 | 14.268.800 | 16.468.800 | 18.968.800 |
Ea Kar đi Trà Vinh 631 km (9 giờ 59 phút) | 8.862.000 | 12.406.800 | 14.606.800 | 17.106.800 |
Ea Súp đi Trà Vinh 510 km (11 giờ 18 phút) | 7.168.000 | 10.035.200 | 12.235.200 | 14.735.200 |
Krông Ana đi Trà Vinh 469 km (10 giờ 27 phút) | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.431.600 | 13.931.600 |
Krông Bông đi Trà Vinh 624 km (10 giờ 28 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
Krông Buk đi Trà Vinh 672 km (11 giờ 4 phút) | 9.436.000 | 13.210.400 | 15.410.400 | 17.910.400 |
Krông Năng đi Trà Vinh 658 km (10 giờ 42 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
Krông Pắc đi Trà Vinh 653 km (10 giờ 29 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
Lắk đi Trà Vinh 653 km (10 giờ 29 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
M’Đrắk đi Trà Vinh 595 km (9 giờ 13 phút) | 8.358.000 | 11.701.200 | 13.901.200 | 16.401.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Nông đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Trà Vinh 339 km (7 giờ 33 phút) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.361.000 | 11.861.000 |
Cư Jút đi Trà Vinh 339 km (7 giờ 33 phút) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.361.000 | 11.861.000 |
Đắk Glong đi Trà Vinh 388 km (8 giờ 39 phút) | 5.460.000 | 7.644.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
Đắk Mil đi Trà Vinh 403 km (8 giờ 52 phút) | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
Đắk R’Lấp đi Trà Vinh 331 km (7 giờ 24 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
Đắk Song đi Trà Vinh 377 km (8 giờ 23 phút) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.628.400 | 12.128.400 |
Krông Nô đi Trà Vinh 377 km (8 giờ 23 phút) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.628.400 | 12.128.400 |
Tuy Đức đi Trà Vinh 372 km (8 giờ 11 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.530.400 | 12.030.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phú Yên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Trà Vinh 650 km (10 giờ 1 phút) | 9.128.000 | 12.779.200 | 14.979.200 | 17.479.200 |
Sơn Hòa đi Trà Vinh 666 km (10 giờ 17 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Sông Hinh đi Trà Vinh 666 km (10 giờ 16 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Đồng Xuân đi Trà Vinh 625 km (9 giờ 54 phút) | 8.778.000 | 12.289.200 | 14.489.200 | 16.989.200 |
Phú Hòa đi Trà Vinh 695 km (10 giờ 47 phút) | 9.758.000 | 13.661.200 | 15.861.200 | 18.361.200 |
Tây Hòa đi Trà Vinh 636 km (9 giờ 43 phút) | 8.932.000 | 12.504.800 | 14.704.800 | 17.204.800 |
Tuy An đi Trà Vinh 632 km (9 giờ 38 phút) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
Tuy Hòa đi Trà Vinh 666 km (10 giờ 17 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Đông Hòa đi Trà Vinh 623 km (9 giờ 20 phút) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.450.000 | 16.950.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Định đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Trà Vinh 734 km (11 giờ 33 phút) | 10.304.000 | 14.425.600 | 16.625.600 | 19.125.600 |
An Nhơn đi Trà Vinh 717 km (11 giờ 10 phút) | 10.066.000 | 14.092.400 | 16.292.400 | 18.792.400 |
Hoài Nhơn đi Trà Vinh 733 km (11 giờ 32 phút) | 10.290.000 | 14.406.000 | 16.606.000 | 19.106.000 |
Phù Mỹ đi Trà Vinh 812 km (13 giờ 11 phút) | 11.396.000 | 15.954.400 | 18.154.400 | 20.654.400 |
Tây Sơn đi Trà Vinh 180 km (3 giờ 49 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
An Lão, Bình Định đi Trà Vinh 767 km (12 giờ 9 phút) | 10.766.000 | 15.072.400 | 17.272.400 | 19.772.400 |
Tuy Phước đi Trà Vinh 823 km (13 giờ 28 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.370.000 | 20.870.000 |
Hoài Ân đi Trà Vinh 726 km (11 giờ 21 phút) | 10.192.000 | 14.268.800 | 16.468.800 | 18.968.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Trà Vinh 807 km (13 giờ 7 phút) | 11.326.000 | 15.856.400 | 18.056.400 | 20.556.400 |
Vân Canh đi Trà Vinh 753 km (12 giờ 3 phút) | 10.570.000 | 14.798.000 | 16.998.000 | 19.498.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Trà Vinh 739 km (12 giờ 10 phút) | 10.374.000 | 14.523.600 | 16.723.600 | 19.223.600 |
Sài Gòn đi Tp Trà Vinh
Khoảng cách di chuyển : 300 KM cả đi và về.
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh đi về trong ngày : 3,700,000 VND.
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn Trà Vinh trong 2 ngày : 6,200,000 VND.
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn Trà Vinh trong 3 ngày : 8,700,000 VND.
Loại xe : Kia Carnival 7 chỗ, Kia Carnival 8 chỗ.
Phụ phí phát sinh vượt KM : 10,000 VND/km.
Bảng giá chi tiết :
| Điểm đến | Khoảng cách | 1 chiều | 2 chiều |
| Thành phố Trà Vinh | 150 | 2,700,000 | 3,780,000 |
| Huyện Càng Long | 140 | 2,800,000 | 3,920,000 |
| Huyện Cầu Kè | 160 | 2,880,000 | 4,032,000 |
| Huyện Tiểu Cần | 155 | 2,790,000 | 3,906,000 |
| Huyện Châu Thành | 145 | 2,900,000 | 4,060,000 |
| Huyện Trà Cú | 170 | 3,060,000 | 3,886,200 |
| Huyện Cầu Ngang | 165 | 2,970,000 | 4,158,000 |
| Huyện Duyên Hải | 180 | 3,240,000 | 4,114,800 |
| Thị xã Duyên Hải | 175 | 3,150,000 | 4,000,500 |
Nội thất xe Carnival


Các quận huyện tại Trà Vinh :
- Thành phố Trà Vinh
- Huyện Càng Long
- Huyện Cầu Kè
- Huyện Cầu Ngang
- Huyện Châu Thành
- Huyện Duyên Hải
- Huyện Tiểu Cần
- Huyện Trà Cú
- Huyện Tân Phú
Các điểm tham quan du lịch tại Trà Vinh :
- Chùa Ang: Một trong những ngôi chùa Khmer cổ kính và đẹp nhất tại Trà Vinh, nơi thờ Phật và tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.
- Chùa Hang (Chùa Cổ): Ngôi chùa được xây dựng hoàn toàn bằng đất sét, với kiến trúc và điêu khắc độc đáo, phản ánh nghệ thuật và văn hóa Khmer.
- Chùa Vàm Rây: Ngôi chùa nổi tiếng với kiến trúc độc đáo và là nơi tổ chức nhiều lễ hội truyền thống của người Khmer.
- Khu du lịch sinh thái Ba Động: Bãi biển Ba Động cung cấp không gian nghỉ dưỡng yên bình với bãi cát trắng và làn nước trong xanh.
- Chợ Trà Vinh: Nơi có thể khám phá đời sống địa phương và thưởng thức các món ăn đặc sản của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- Rừng tràm Trà Sư: Tuy không phải hoàn toàn thuộc Trà Vinh nhưng gần kề và là điểm đến lý tưởng để khám phá hệ sinh thái đặc trưng của rừng ngập mặn Nam Bộ.
- Lễ hội Ok Om Bok (Lễ hội Đua Ghe Ngo): Là một trong những lễ hội lớn và quan trọng của cộng đồng Khmer, diễn ra vào cuối năm nhằm cầu nguyện cho mùa màng bội thu.
- Đền thờ Quan Âm Phật Đài: Đền thờ với kiến trúc độc đáo, là nơi thờ phụng Bồ Tát Quan Âm, thu hút nhiều du khách và người dân địa phương.
Cho thuê xe Carnival, Sedona tự lái TpHCM từ 1tr7/ngày
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Sóc Trăng 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Cà Mau 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Bạc Liêu
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Châu Đốc
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Vĩnh Long 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Biên Hòa 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Trà Vinh 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Bến Tre 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Mỹ Tho, Tiền Giang 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Báo giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Long An
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Bình Dương
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Đồng Xoài Bình Phước
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Phan Thiết, Mũi Né
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Trà VinhTP Tây Ninh đi Trà [...]

