Đặt taxi du lịch 16 hoặc 32 chỗ giúp bạn chủ động cho những chuyến đi xa, lịch trình dài ngày cùng nhóm người thân. Carnival phù hợp cả khi bạn cần sự sang trọng lẫn khả năng chở nhiều hành lý.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Vĩnh Phúc đi Cao Bằng 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Cao Bằng 243.8 km | 1,950,400 | 2,194,200 | 4,144,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bảo Lạc 188.7 km | 1,698,300 | 1,887,000 | 3,396,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bảo Lâm 224.5 km | 1,796,000 | 2,020,500 | 3,816,500 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hạ Lang 255.6 km | 2,044,800 | 2,300,400 | 4,089,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hà Quảng 180.1 km | 1,620,900 | 1,801,000 | 3,241,800 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hòa An 161.1 km | 1,449,900 | 1,611,000 | 2,899,800 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Nguyên Bình 241.7 km | 1,933,600 | 2,175,300 | 4,108,900 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Quảng Hòa 202.7 km | 1,621,600 | 1,824,300 | 3,445,900 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Thạch An 184.7 km | 1,662,300 | 1,847,000 | 3,324,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Trùng Khánh 185.9 km | 1,673,100 | 1,859,000 | 3,346,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Cao Bằng 237.3 km | 1,898,400 | 2,135,700 | 4,034,100 |
| Taxi Phúc Yên đi Bảo Lạc 201.2 km | 1,609,600 | 1,810,800 | 3,420,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Bảo Lâm 233.2 km | 1,865,600 | 2,098,800 | 3,964,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Hạ Lang 196.4 km | 1,767,600 | 1,964,000 | 3,535,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Hà Quảng 247.7 km | 1,981,600 | 2,229,300 | 4,210,900 |
| Taxi Phúc Yên đi Hòa An 192.5 km | 1,732,500 | 1,925,000 | 3,465,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Nguyên Bình 188.2 km | 1,693,800 | 1,882,000 | 3,387,600 |
| Taxi Phúc Yên đi Quảng Hòa 247.4 km | 1,979,200 | 2,226,600 | 4,205,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Thạch An 246.6 km | 1,972,800 | 2,219,400 | 4,192,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Trùng Khánh 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Cao Bằng 193.1 km | 1,737,900 | 1,931,000 | 3,475,800 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bảo Lạc 248.8 km | 1,990,400 | 2,239,200 | 4,229,600 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bảo Lâm 203.9 km | 1,631,200 | 1,835,100 | 3,466,300 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hạ Lang 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hà Quảng 245.7 km | 1,965,600 | 2,211,300 | 4,176,900 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hòa An 223.5 km | 1,788,000 | 2,011,500 | 3,799,500 |
| Taxi Bình Xuyên đi Nguyên Bình 250.5 km | 2,004,000 | 2,254,500 | 4,008,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Quảng Hòa 180.3 km | 1,622,700 | 1,803,000 | 3,245,400 |
| Taxi Bình Xuyên đi Thạch An 212.3 km | 1,698,400 | 1,910,700 | 3,609,100 |
| Taxi Bình Xuyên đi Trùng Khánh 179.7 km | 1,617,300 | 1,797,000 | 3,234,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Cao Bằng 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Bảo Lạc 259.3 km | 2,074,400 | 2,333,700 | 4,148,800 |
| Taxi Lập Thạch đi Bảo Lâm 188.9 km | 1,700,100 | 1,889,000 | 3,400,200 |
| Taxi Lập Thạch đi Hạ Lang 183.7 km | 1,653,300 | 1,837,000 | 3,306,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Hà Quảng 225.7 km | 1,805,600 | 2,031,300 | 3,836,900 |
| Taxi Lập Thạch đi Hòa An 202.9 km | 1,623,200 | 1,826,100 | 3,449,300 |
| Taxi Lập Thạch đi Nguyên Bình 256.8 km | 2,054,400 | 2,311,200 | 4,108,800 |
| Taxi Lập Thạch đi Quảng Hòa 222.4 km | 1,779,200 | 2,001,600 | 3,780,800 |
| Taxi Lập Thạch đi Thạch An 256 km | 2,048,000 | 2,304,000 | 4,096,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Trùng Khánh 189.4 km | 1,704,600 | 1,894,000 | 3,409,200 |
| Taxi Sông Lô đi Cao Bằng 251.1 km | 2,008,800 | 2,259,900 | 4,017,600 |
| Taxi Sông Lô đi Bảo Lạc 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Sông Lô đi Bảo Lâm 246.8 km | 1,974,400 | 2,221,200 | 4,195,600 |
| Taxi Sông Lô đi Hạ Lang 186.3 km | 1,676,700 | 1,863,000 | 3,353,400 |
| Taxi Sông Lô đi Hà Quảng 255.8 km | 2,046,400 | 2,302,200 | 4,092,800 |
| Taxi Sông Lô đi Hòa An 244.4 km | 1,955,200 | 2,199,600 | 4,154,800 |
| Taxi Sông Lô đi Nguyên Bình 228.8 km | 1,830,400 | 2,059,200 | 3,889,600 |
| Taxi Sông Lô đi Quảng Hòa 181.4 km | 1,632,600 | 1,814,000 | 3,265,200 |
| Taxi Sông Lô đi Thạch An 192.8 km | 1,735,200 | 1,928,000 | 3,470,400 |
| Taxi Sông Lô đi Trùng Khánh 256.3 km | 2,050,400 | 2,306,700 | 4,100,800 |
| Taxi Tam Dương đi Cao Bằng 257.8 km | 2,062,400 | 2,320,200 | 4,124,800 |
| Taxi Tam Dương đi Bảo Lạc 243.4 km | 1,947,200 | 2,190,600 | 4,137,800 |
| Taxi Tam Dương đi Bảo Lâm 188.2 km | 1,693,800 | 1,882,000 | 3,387,600 |
| Taxi Tam Dương đi Hạ Lang 208.3 km | 1,666,400 | 1,874,700 | 3,541,100 |
| Taxi Tam Dương đi Hà Quảng 163.8 km | 1,474,200 | 1,638,000 | 2,948,400 |
| Taxi Tam Dương đi Hòa An 184.3 km | 1,658,700 | 1,843,000 | 3,317,400 |
| Taxi Tam Dương đi Nguyên Bình 207.2 km | 1,657,600 | 1,864,800 | 3,522,400 |
| Taxi Tam Dương đi Quảng Hòa 232.8 km | 1,862,400 | 2,095,200 | 3,957,600 |
| Taxi Tam Dương đi Thạch An 188.1 km | 1,692,900 | 1,881,000 | 3,385,800 |
| Taxi Tam Dương đi Trùng Khánh 201.5 km | 1,612,000 | 1,813,500 | 3,425,500 |
| Taxi Tam Đảo đi Cao Bằng 207.8 km | 1,662,400 | 1,870,200 | 3,532,600 |
| Taxi Tam Đảo đi Bảo Lạc 224.5 km | 1,796,000 | 2,020,500 | 3,816,500 |
| Taxi Tam Đảo đi Bảo Lâm 221.5 km | 1,772,000 | 1,993,500 | 3,765,500 |
| Taxi Tam Đảo đi Hạ Lang 188.9 km | 1,700,100 | 1,889,000 | 3,400,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Hà Quảng 190.7 km | 1,716,300 | 1,907,000 | 3,432,600 |
| Taxi Tam Đảo đi Hòa An 238.9 km | 1,911,200 | 2,150,100 | 4,061,300 |
| Taxi Tam Đảo đi Nguyên Bình 221.1 km | 1,768,800 | 1,989,900 | 3,758,700 |
| Taxi Tam Đảo đi Quảng Hòa 188.7 km | 1,698,300 | 1,887,000 | 3,396,600 |
| Taxi Tam Đảo đi Thạch An 212.5 km | 1,700,000 | 1,912,500 | 3,612,500 |
| Taxi Tam Đảo đi Trùng Khánh 164.5 km | 1,480,500 | 1,645,000 | 2,961,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Cao Bằng 214.2 km | 1,713,600 | 1,927,800 | 3,641,400 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bảo Lạc 191.6 km | 1,724,400 | 1,916,000 | 3,448,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bảo Lâm 186.9 km | 1,682,100 | 1,869,000 | 3,364,200 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hạ Lang 181.4 km | 1,632,600 | 1,814,000 | 3,265,200 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hà Quảng 164.6 km | 1,481,400 | 1,646,000 | 2,962,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hòa An 214.7 km | 1,717,600 | 1,932,300 | 3,649,900 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Nguyên Bình 179.2 km | 1,612,800 | 1,792,000 | 3,225,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Quảng Hòa 231.7 km | 1,853,600 | 2,085,300 | 3,938,900 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Thạch An 169.6 km | 1,526,400 | 1,696,000 | 3,052,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Trùng Khánh 177.3 km | 1,595,700 | 1,773,000 | 3,191,400 |
| Taxi Yên Lạc đi Cao Bằng 177.2 km | 1,594,800 | 1,772,000 | 3,189,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Bảo Lạc 245.8 km | 1,966,400 | 2,212,200 | 4,178,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Bảo Lâm 179.6 km | 1,616,400 | 1,796,000 | 3,232,800 |
| Taxi Yên Lạc đi Hạ Lang 193.6 km | 1,742,400 | 1,936,000 | 3,484,800 |
| Taxi Yên Lạc đi Hà Quảng 232.5 km | 1,860,000 | 2,092,500 | 3,952,500 |
| Taxi Yên Lạc đi Hòa An 239.6 km | 1,916,800 | 2,156,400 | 4,073,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Nguyên Bình 222.9 km | 1,783,200 | 2,006,100 | 3,789,300 |
| Taxi Yên Lạc đi Quảng Hòa 253.9 km | 2,031,200 | 2,285,100 | 4,062,400 |
| Taxi Yên Lạc đi Thạch An 226.3 km | 1,810,400 | 2,036,700 | 3,847,100 |
| Taxi Yên Lạc đi Trùng Khánh 189.6 km | 1,706,400 | 1,896,000 | 3,412,800 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Vĩnh Phúc đi Cao Bằng 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Cao Bằng 243.8 km | 3,730,140 | 4,559,060 | 6,216,900 | 8,289,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bảo Lạc 188.7 km | 3,056,940 | 3,736,260 | 5,094,900 | 6,793,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bảo Lâm 224.5 km | 3,434,850 | 4,198,150 | 5,724,750 | 7,633,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hạ Lang 255.6 km | 3,680,640 | 4,498,560 | 6,134,400 | 8,179,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hà Quảng 180.1 km | 2,917,620 | 3,565,980 | 4,862,700 | 6,483,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hòa An 161.1 km | 2,609,820 | 3,189,780 | 4,349,700 | 5,799,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Nguyên Bình 241.7 km | 3,698,010 | 4,519,790 | 6,163,350 | 8,217,800 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Quảng Hòa 202.7 km | 3,101,310 | 3,790,490 | 5,168,850 | 6,891,800 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Thạch An 184.7 km | 2,992,140 | 3,657,060 | 4,986,900 | 6,649,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Trùng Khánh 185.9 km | 3,011,580 | 3,680,820 | 5,019,300 | 6,692,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Cao Bằng 237.3 km | 3,630,690 | 4,437,510 | 6,051,150 | 8,068,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Bảo Lạc 201.2 km | 3,078,360 | 3,762,440 | 5,130,600 | 6,840,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Bảo Lâm 233.2 km | 3,567,960 | 4,360,840 | 5,946,600 | 7,928,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Hạ Lang 196.4 km | 3,181,680 | 3,888,720 | 5,302,800 | 7,070,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Hà Quảng 247.7 km | 3,789,810 | 4,631,990 | 6,316,350 | 8,421,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Hòa An 192.5 km | 3,118,500 | 3,811,500 | 5,197,500 | 6,930,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Nguyên Bình 188.2 km | 3,048,840 | 3,726,360 | 5,081,400 | 6,775,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Quảng Hòa 247.4 km | 3,785,220 | 4,626,380 | 6,308,700 | 8,411,600 |
| Taxi Phúc Yên đi Thạch An 246.6 km | 3,772,980 | 4,611,420 | 6,288,300 | 8,384,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Trùng Khánh 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 6,247,500 | 8,330,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Cao Bằng 193.1 km | 3,128,220 | 3,823,380 | 5,213,700 | 6,951,600 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bảo Lạc 248.8 km | 3,806,640 | 4,652,560 | 6,344,400 | 8,459,200 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bảo Lâm 203.9 km | 3,119,670 | 3,812,930 | 5,199,450 | 6,932,600 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hạ Lang 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hà Quảng 245.7 km | 3,759,210 | 4,594,590 | 6,265,350 | 8,353,800 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hòa An 223.5 km | 3,419,550 | 4,179,450 | 5,699,250 | 7,599,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Nguyên Bình 250.5 km | 3,607,200 | 4,408,800 | 6,012,000 | 8,016,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Quảng Hòa 180.3 km | 2,920,860 | 3,569,940 | 4,868,100 | 6,490,800 |
| Taxi Bình Xuyên đi Thạch An 212.3 km | 3,248,190 | 3,970,010 | 5,413,650 | 7,218,200 |
| Taxi Bình Xuyên đi Trùng Khánh 179.7 km | 2,911,140 | 3,558,060 | 4,851,900 | 6,469,200 |
| Taxi Lập Thạch đi Cao Bằng 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 5,211,000 | 6,948,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Bảo Lạc 259.3 km | 3,733,920 | 4,563,680 | 6,223,200 | 8,297,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Bảo Lâm 188.9 km | 3,060,180 | 3,740,220 | 5,100,300 | 6,800,400 |
| Taxi Lập Thạch đi Hạ Lang 183.7 km | 2,975,940 | 3,637,260 | 4,959,900 | 6,613,200 |
| Taxi Lập Thạch đi Hà Quảng 225.7 km | 3,453,210 | 4,220,590 | 5,755,350 | 7,673,800 |
| Taxi Lập Thạch đi Hòa An 202.9 km | 3,104,370 | 3,794,230 | 5,173,950 | 6,898,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Nguyên Bình 256.8 km | 3,697,920 | 4,519,680 | 6,163,200 | 8,217,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Quảng Hòa 222.4 km | 3,402,720 | 4,158,880 | 5,671,200 | 7,561,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Thạch An 256 km | 3,686,400 | 4,505,600 | 6,144,000 | 8,192,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Trùng Khánh 189.4 km | 3,068,280 | 3,750,120 | 5,113,800 | 6,818,400 |
| Taxi Sông Lô đi Cao Bằng 251.1 km | 3,615,840 | 4,419,360 | 6,026,400 | 8,035,200 |
| Taxi Sông Lô đi Bảo Lạc 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 6,018,000 | 8,024,000 |
| Taxi Sông Lô đi Bảo Lâm 246.8 km | 3,776,040 | 4,615,160 | 6,293,400 | 8,391,200 |
| Taxi Sông Lô đi Hạ Lang 186.3 km | 3,018,060 | 3,688,740 | 5,030,100 | 6,706,800 |
| Taxi Sông Lô đi Hà Quảng 255.8 km | 3,683,520 | 4,502,080 | 6,139,200 | 8,185,600 |
| Taxi Sông Lô đi Hòa An 244.4 km | 3,739,320 | 4,570,280 | 6,232,200 | 8,309,600 |
| Taxi Sông Lô đi Nguyên Bình 228.8 km | 3,500,640 | 4,278,560 | 5,834,400 | 7,779,200 |
| Taxi Sông Lô đi Quảng Hòa 181.4 km | 2,938,680 | 3,591,720 | 4,897,800 | 6,530,400 |
| Taxi Sông Lô đi Thạch An 192.8 km | 3,123,360 | 3,817,440 | 5,205,600 | 6,940,800 |
| Taxi Sông Lô đi Trùng Khánh 256.3 km | 3,690,720 | 4,510,880 | 6,151,200 | 8,201,600 |
| Taxi Tam Dương đi Cao Bằng 257.8 km | 3,712,320 | 4,537,280 | 6,187,200 | 8,249,600 |
| Taxi Tam Dương đi Bảo Lạc 243.4 km | 3,724,020 | 4,551,580 | 6,206,700 | 8,275,600 |
| Taxi Tam Dương đi Bảo Lâm 188.2 km | 3,048,840 | 3,726,360 | 5,081,400 | 6,775,200 |
| Taxi Tam Dương đi Hạ Lang 208.3 km | 3,186,990 | 3,895,210 | 5,311,650 | 7,082,200 |
| Taxi Tam Dương đi Hà Quảng 163.8 km | 2,653,560 | 3,243,240 | 4,422,600 | 5,896,800 |
| Taxi Tam Dương đi Hòa An 184.3 km | 2,985,660 | 3,649,140 | 4,976,100 | 6,634,800 |
| Taxi Tam Dương đi Nguyên Bình 207.2 km | 3,170,160 | 3,874,640 | 5,283,600 | 7,044,800 |
| Taxi Tam Dương đi Quảng Hòa 232.8 km | 3,561,840 | 4,353,360 | 5,936,400 | 7,915,200 |
| Taxi Tam Dương đi Thạch An 188.1 km | 3,047,220 | 3,724,380 | 5,078,700 | 6,771,600 |
| Taxi Tam Dương đi Trùng Khánh 201.5 km | 3,082,950 | 3,768,050 | 5,138,250 | 6,851,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Cao Bằng 207.8 km | 3,179,340 | 3,885,860 | 5,298,900 | 7,065,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Bảo Lạc 224.5 km | 3,434,850 | 4,198,150 | 5,724,750 | 7,633,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Bảo Lâm 221.5 km | 3,388,950 | 4,142,050 | 5,648,250 | 7,531,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Hạ Lang 188.9 km | 3,060,180 | 3,740,220 | 5,100,300 | 6,800,400 |
| Taxi Tam Đảo đi Hà Quảng 190.7 km | 3,089,340 | 3,775,860 | 5,148,900 | 6,865,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Hòa An 238.9 km | 3,655,170 | 4,467,430 | 6,091,950 | 8,122,600 |
| Taxi Tam Đảo đi Nguyên Bình 221.1 km | 3,382,830 | 4,134,570 | 5,638,050 | 7,517,400 |
| Taxi Tam Đảo đi Quảng Hòa 188.7 km | 3,056,940 | 3,736,260 | 5,094,900 | 6,793,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Thạch An 212.5 km | 3,251,250 | 3,973,750 | 5,418,750 | 7,225,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Trùng Khánh 164.5 km | 2,664,900 | 3,257,100 | 4,441,500 | 5,922,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Cao Bằng 214.2 km | 3,277,260 | 4,005,540 | 5,462,100 | 7,282,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bảo Lạc 191.6 km | 3,103,920 | 3,793,680 | 5,173,200 | 6,897,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bảo Lâm 186.9 km | 3,027,780 | 3,700,620 | 5,046,300 | 6,728,400 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hạ Lang 181.4 km | 2,938,680 | 3,591,720 | 4,897,800 | 6,530,400 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hà Quảng 164.6 km | 2,666,520 | 3,259,080 | 4,444,200 | 5,925,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hòa An 214.7 km | 3,284,910 | 4,014,890 | 5,474,850 | 7,299,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Nguyên Bình 179.2 km | 2,903,040 | 3,548,160 | 4,838,400 | 6,451,200 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Quảng Hòa 231.7 km | 3,545,010 | 4,332,790 | 5,908,350 | 7,877,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Thạch An 169.6 km | 2,747,520 | 3,358,080 | 4,579,200 | 6,105,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Trùng Khánh 177.3 km | 2,872,260 | 3,510,540 | 4,787,100 | 6,382,800 |
| Taxi Yên Lạc đi Cao Bằng 177.2 km | 2,870,640 | 3,508,560 | 4,784,400 | 6,379,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Bảo Lạc 245.8 km | 3,760,740 | 4,596,460 | 6,267,900 | 8,357,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Bảo Lâm 179.6 km | 2,909,520 | 3,556,080 | 4,849,200 | 6,465,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Hạ Lang 193.6 km | 3,136,320 | 3,833,280 | 5,227,200 | 6,969,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Hà Quảng 232.5 km | 3,557,250 | 4,347,750 | 5,928,750 | 7,905,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Hòa An 239.6 km | 3,665,880 | 4,480,520 | 6,109,800 | 8,146,400 |
| Taxi Yên Lạc đi Nguyên Bình 222.9 km | 3,410,370 | 4,168,230 | 5,683,950 | 7,578,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Quảng Hòa 253.9 km | 3,656,160 | 4,468,640 | 6,093,600 | 8,124,800 |
| Taxi Yên Lạc đi Thạch An 226.3 km | 3,462,390 | 4,231,810 | 5,770,650 | 7,694,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Trùng Khánh 189.6 km | 3,071,520 | 3,754,080 | 5,119,200 | 6,825,600 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Vĩnh Phúc đi Cao Bằng 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Cao Bằng 243.8 km | 7,460,280 | 9,789,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bảo Lạc 188.7 km | 6,113,880 | 8,293,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bảo Lâm 224.5 km | 6,869,700 | 9,133,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hạ Lang 255.6 km | 7,361,280 | 9,679,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hà Quảng 180.1 km | 5,835,240 | 7,983,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Hòa An 161.1 km | 5,219,640 | 7,299,600 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Nguyên Bình 241.7 km | 7,396,020 | 9,717,800 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Quảng Hòa 202.7 km | 6,202,620 | 8,391,800 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Thạch An 184.7 km | 5,984,280 | 8,149,200 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Trùng Khánh 185.9 km | 6,023,160 | 8,192,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Cao Bằng 237.3 km | 7,261,380 | 9,568,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Bảo Lạc 201.2 km | 6,156,720 | 8,340,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Bảo Lâm 233.2 km | 7,135,920 | 9,428,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Hạ Lang 196.4 km | 6,363,360 | 8,570,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Hà Quảng 247.7 km | 7,579,620 | 9,921,800 |
| Taxi Phúc Yên đi Hòa An 192.5 km | 6,237,000 | 8,430,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Nguyên Bình 188.2 km | 6,097,680 | 8,275,200 |
| Taxi Phúc Yên đi Quảng Hòa 247.4 km | 7,570,440 | 9,911,600 |
| Taxi Phúc Yên đi Thạch An 246.6 km | 7,545,960 | 9,884,400 |
| Taxi Phúc Yên đi Trùng Khánh 245 km | 7,497,000 | 9,830,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Cao Bằng 193.1 km | 6,256,440 | 8,451,600 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bảo Lạc 248.8 km | 7,613,280 | 9,959,200 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bảo Lâm 203.9 km | 6,239,340 | 8,432,600 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hạ Lang 165 km | 5,346,000 | 7,440,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hà Quảng 245.7 km | 7,518,420 | 9,853,800 |
| Taxi Bình Xuyên đi Hòa An 223.5 km | 6,839,100 | 9,099,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Nguyên Bình 250.5 km | 7,214,400 | 9,516,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Quảng Hòa 180.3 km | 5,841,720 | 7,990,800 |
| Taxi Bình Xuyên đi Thạch An 212.3 km | 6,496,380 | 8,718,200 |
| Taxi Bình Xuyên đi Trùng Khánh 179.7 km | 5,822,280 | 7,969,200 |
| Taxi Lập Thạch đi Cao Bằng 193 km | 6,253,200 | 8,448,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Bảo Lạc 259.3 km | 7,467,840 | 9,797,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Bảo Lâm 188.9 km | 6,120,360 | 8,300,400 |
| Taxi Lập Thạch đi Hạ Lang 183.7 km | 5,951,880 | 8,113,200 |
| Taxi Lập Thạch đi Hà Quảng 225.7 km | 6,906,420 | 9,173,800 |
| Taxi Lập Thạch đi Hòa An 202.9 km | 6,208,740 | 8,398,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Nguyên Bình 256.8 km | 7,395,840 | 9,717,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Quảng Hòa 222.4 km | 6,805,440 | 9,061,600 |
| Taxi Lập Thạch đi Thạch An 256 km | 7,372,800 | 9,692,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Trùng Khánh 189.4 km | 6,136,560 | 8,318,400 |
| Taxi Sông Lô đi Cao Bằng 251.1 km | 7,231,680 | 9,535,200 |
| Taxi Sông Lô đi Bảo Lạc 236 km | 7,221,600 | 9,524,000 |
| Taxi Sông Lô đi Bảo Lâm 246.8 km | 7,552,080 | 9,891,200 |
| Taxi Sông Lô đi Hạ Lang 186.3 km | 6,036,120 | 8,206,800 |
| Taxi Sông Lô đi Hà Quảng 255.8 km | 7,367,040 | 9,685,600 |
| Taxi Sông Lô đi Hòa An 244.4 km | 7,478,640 | 9,809,600 |
| Taxi Sông Lô đi Nguyên Bình 228.8 km | 7,001,280 | 9,279,200 |
| Taxi Sông Lô đi Quảng Hòa 181.4 km | 5,877,360 | 8,030,400 |
| Taxi Sông Lô đi Thạch An 192.8 km | 6,246,720 | 8,440,800 |
| Taxi Sông Lô đi Trùng Khánh 256.3 km | 7,381,440 | 9,701,600 |
| Taxi Tam Dương đi Cao Bằng 257.8 km | 7,424,640 | 9,749,600 |
| Taxi Tam Dương đi Bảo Lạc 243.4 km | 7,448,040 | 9,775,600 |
| Taxi Tam Dương đi Bảo Lâm 188.2 km | 6,097,680 | 8,275,200 |
| Taxi Tam Dương đi Hạ Lang 208.3 km | 6,373,980 | 8,582,200 |
| Taxi Tam Dương đi Hà Quảng 163.8 km | 5,307,120 | 7,396,800 |
| Taxi Tam Dương đi Hòa An 184.3 km | 5,971,320 | 8,134,800 |
| Taxi Tam Dương đi Nguyên Bình 207.2 km | 6,340,320 | 8,544,800 |
| Taxi Tam Dương đi Quảng Hòa 232.8 km | 7,123,680 | 9,415,200 |
| Taxi Tam Dương đi Thạch An 188.1 km | 6,094,440 | 8,271,600 |
| Taxi Tam Dương đi Trùng Khánh 201.5 km | 6,165,900 | 8,351,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Cao Bằng 207.8 km | 6,358,680 | 8,565,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Bảo Lạc 224.5 km | 6,869,700 | 9,133,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Bảo Lâm 221.5 km | 6,777,900 | 9,031,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Hạ Lang 188.9 km | 6,120,360 | 8,300,400 |
| Taxi Tam Đảo đi Hà Quảng 190.7 km | 6,178,680 | 8,365,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Hòa An 238.9 km | 7,310,340 | 9,622,600 |
| Taxi Tam Đảo đi Nguyên Bình 221.1 km | 6,765,660 | 9,017,400 |
| Taxi Tam Đảo đi Quảng Hòa 188.7 km | 6,113,880 | 8,293,200 |
| Taxi Tam Đảo đi Thạch An 212.5 km | 6,502,500 | 8,725,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Trùng Khánh 164.5 km | 5,329,800 | 7,422,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Cao Bằng 214.2 km | 6,554,520 | 8,782,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bảo Lạc 191.6 km | 6,207,840 | 8,397,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bảo Lâm 186.9 km | 6,055,560 | 8,228,400 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hạ Lang 181.4 km | 5,877,360 | 8,030,400 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hà Quảng 164.6 km | 5,333,040 | 7,425,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Hòa An 214.7 km | 6,569,820 | 8,799,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Nguyên Bình 179.2 km | 5,806,080 | 7,951,200 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Quảng Hòa 231.7 km | 7,090,020 | 9,377,800 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Thạch An 169.6 km | 5,495,040 | 7,605,600 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Trùng Khánh 177.3 km | 5,744,520 | 7,882,800 |
| Taxi Yên Lạc đi Cao Bằng 177.2 km | 5,741,280 | 7,879,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Bảo Lạc 245.8 km | 7,521,480 | 9,857,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Bảo Lâm 179.6 km | 5,819,040 | 7,965,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Hạ Lang 193.6 km | 6,272,640 | 8,469,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Hà Quảng 232.5 km | 7,114,500 | 9,405,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Hòa An 239.6 km | 7,331,760 | 9,646,400 |
| Taxi Yên Lạc đi Nguyên Bình 222.9 km | 6,820,740 | 9,078,600 |
| Taxi Yên Lạc đi Quảng Hòa 253.9 km | 7,312,320 | 9,624,800 |
| Taxi Yên Lạc đi Thạch An 226.3 km | 6,924,780 | 9,194,200 |
| Taxi Yên Lạc đi Trùng Khánh 189.6 km | 6,143,040 | 8,325,600 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















