Từ thành phố đến nông thôn, từ quốc lộ đến đường đèo – Carnival 7 chỗ luôn là chiếc xe được khách hàng Taxi Tỉnh tin tưởng nhất. Khả năng vận hành ổn định, điều hòa mát sâu, khoang xe yên tĩnh và chở được nhiều hành lý khiến Carnival trở thành lựa chọn tuyệt vời cho chuyến đi xa. Xe được kiểm tra kỹ thuật trước mỗi chuyến, luôn sẵn sàng 24/7 cùng đội ngũ tài xế rành đường, phục vụ tận tâm. Không phô trương, không phức tạp – chỉ đơn giản là một chiếc xe tốt, đúng giá, và luôn đúng hẹn.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Hoà Bình đi Yên Bái 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bái 157.7 km | 1,419,300 | 1,577,000 | 2,838,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Nghĩa Lộ 174.5 km | 1,570,500 | 1,745,000 | 3,141,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Lục Yên 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mù Cang Chải 176.6 km | 1,589,400 | 1,766,000 | 3,178,800 |
| Taxi Hòa Bình đi Trạm Tấu 210.7 km | 1,685,600 | 1,896,300 | 3,581,900 |
| Taxi Hòa Bình đi Trấn Yên 197.8 km | 1,780,200 | 1,978,000 | 3,560,400 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Chấn 196.7 km | 1,770,300 | 1,967,000 | 3,540,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Yên 182.4 km | 1,641,600 | 1,824,000 | 3,283,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bình 160.2 km | 1,441,800 | 1,602,000 | 2,883,600 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bái 162.3 km | 1,460,700 | 1,623,000 | 2,921,400 |
| Taxi Cao Phong đi Nghĩa Lộ 182.6 km | 1,643,400 | 1,826,000 | 3,286,800 |
| Taxi Cao Phong đi Lục Yên 193.2 km | 1,738,800 | 1,932,000 | 3,477,600 |
| Taxi Cao Phong đi Mù Cang Chải 160.9 km | 1,448,100 | 1,609,000 | 2,896,200 |
| Taxi Cao Phong đi Trạm Tấu 191.9 km | 1,727,100 | 1,919,000 | 3,454,200 |
| Taxi Cao Phong đi Trấn Yên 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Chấn 165.2 km | 1,486,800 | 1,652,000 | 2,973,600 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Yên 202.6 km | 1,620,800 | 1,823,400 | 3,444,200 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bình 163.2 km | 1,468,800 | 1,632,000 | 2,937,600 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bái 220.5 km | 1,764,000 | 1,984,500 | 3,748,500 |
| Taxi Đà Bắc đi Nghĩa Lộ 168.5 km | 1,516,500 | 1,685,000 | 3,033,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Lục Yên 154.6 km | 1,391,400 | 1,546,000 | 2,782,800 |
| Taxi Đà Bắc đi Mù Cang Chải 231 km | 1,848,000 | 2,079,000 | 3,927,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trạm Tấu 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trấn Yên 204.1 km | 1,632,800 | 1,836,900 | 3,469,700 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Chấn 144.5 km | 1,589,500 | 1,734,000 | 2,890,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Yên 145.1 km | 1,596,100 | 1,741,200 | 2,902,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bình 214 km | 1,712,000 | 1,926,000 | 3,638,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bái 198.4 km | 1,785,600 | 1,984,000 | 3,571,200 |
| Taxi Kim Bôi đi Nghĩa Lộ 227.9 km | 1,823,200 | 2,051,100 | 3,874,300 |
| Taxi Kim Bôi đi Lục Yên 188.1 km | 1,692,900 | 1,881,000 | 3,385,800 |
| Taxi Kim Bôi đi Mù Cang Chải 232.1 km | 1,856,800 | 2,088,900 | 3,945,700 |
| Taxi Kim Bôi đi Trạm Tấu 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Kim Bôi đi Trấn Yên 187.8 km | 1,690,200 | 1,878,000 | 3,380,400 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Chấn 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Yên 218.8 km | 1,750,400 | 1,969,200 | 3,719,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bình 222.9 km | 1,783,200 | 2,006,100 | 3,789,300 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bái 171.7 km | 1,545,300 | 1,717,000 | 3,090,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nghĩa Lộ 232.2 km | 1,857,600 | 2,089,800 | 3,947,400 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lục Yên 236.7 km | 1,893,600 | 2,130,300 | 4,023,900 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mù Cang Chải 158.6 km | 1,427,400 | 1,586,000 | 2,854,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trạm Tấu 232.1 km | 1,856,800 | 2,088,900 | 3,945,700 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trấn Yên 225.7 km | 1,805,600 | 2,031,300 | 3,836,900 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Chấn 211.8 km | 1,694,400 | 1,906,200 | 3,600,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Yên 236.3 km | 1,890,400 | 2,126,700 | 4,017,100 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bình 201.3 km | 1,610,400 | 1,811,700 | 3,422,100 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bái 188.4 km | 1,695,600 | 1,884,000 | 3,391,200 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nghĩa Lộ 159.8 km | 1,438,200 | 1,598,000 | 2,876,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lục Yên 185.8 km | 1,672,200 | 1,858,000 | 3,344,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mù Cang Chải 235.7 km | 1,885,600 | 2,121,300 | 4,006,900 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trạm Tấu 225.7 km | 1,805,600 | 2,031,300 | 3,836,900 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trấn Yên 161.5 km | 1,453,500 | 1,615,000 | 2,907,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Chấn 182.5 km | 1,642,500 | 1,825,000 | 3,285,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Yên 170.3 km | 1,532,700 | 1,703,000 | 3,065,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bình 203.1 km | 1,624,800 | 1,827,900 | 3,452,700 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bái 218.5 km | 1,748,000 | 1,966,500 | 3,714,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Nghĩa Lộ 225.7 km | 1,805,600 | 2,031,300 | 3,836,900 |
| Taxi Lương Sơn đi Lục Yên 206.7 km | 1,653,600 | 1,860,300 | 3,513,900 |
| Taxi Lương Sơn đi Mù Cang Chải 144.7 km | 1,591,700 | 1,736,400 | 2,894,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trạm Tấu 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trấn Yên 144.2 km | 1,586,200 | 1,730,400 | 2,884,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Chấn 179.1 km | 1,611,900 | 1,791,000 | 3,223,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Yên 166.9 km | 1,502,100 | 1,669,000 | 3,004,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bình 183.2 km | 1,648,800 | 1,832,000 | 3,297,600 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bái 142.6 km | 1,568,600 | 1,711,200 | 2,852,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nghĩa Lộ 151.1 km | 1,359,900 | 1,511,000 | 2,719,800 |
| Taxi Mai Châu đi Lục Yên 205.2 km | 1,641,600 | 1,846,800 | 3,488,400 |
| Taxi Mai Châu đi Mù Cang Chải 230.7 km | 1,845,600 | 2,076,300 | 3,921,900 |
| Taxi Mai Châu đi Trạm Tấu 204.6 km | 1,636,800 | 1,841,400 | 3,478,200 |
| Taxi Mai Châu đi Trấn Yên 166.2 km | 1,495,800 | 1,662,000 | 2,991,600 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Chấn 188.4 km | 1,695,600 | 1,884,000 | 3,391,200 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Yên 176.8 km | 1,591,200 | 1,768,000 | 3,182,400 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bình 175.1 km | 1,575,900 | 1,751,000 | 3,151,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bái 235.1 km | 1,880,800 | 2,115,900 | 3,996,700 |
| Taxi Tân Lạc đi Nghĩa Lộ 140.2 km | 1,542,200 | 1,682,400 | 2,804,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lục Yên 211.6 km | 1,692,800 | 1,904,400 | 3,597,200 |
| Taxi Tân Lạc đi Mù Cang Chải 228 km | 1,824,000 | 2,052,000 | 3,876,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trạm Tấu 196.7 km | 1,770,300 | 1,967,000 | 3,540,600 |
| Taxi Tân Lạc đi Trấn Yên 219.7 km | 1,757,600 | 1,977,300 | 3,734,900 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Chấn 174.3 km | 1,568,700 | 1,743,000 | 3,137,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Yên 188.2 km | 1,693,800 | 1,882,000 | 3,387,600 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bình 201.2 km | 1,609,600 | 1,810,800 | 3,420,400 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bái 200.4 km | 1,603,200 | 1,803,600 | 3,406,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Nghĩa Lộ 233.8 km | 1,870,400 | 2,104,200 | 3,974,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Lục Yên 145.3 km | 1,598,300 | 1,743,600 | 2,906,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mù Cang Chải 194.5 km | 1,750,500 | 1,945,000 | 3,501,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trạm Tấu 187.1 km | 1,683,900 | 1,871,000 | 3,367,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Trấn Yên 201.8 km | 1,614,400 | 1,816,200 | 3,430,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Chấn 224.4 km | 1,795,200 | 2,019,600 | 3,814,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Yên 145.6 km | 1,601,600 | 1,747,200 | 2,912,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bình 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Hoà Bình đi Yên Bái 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bái 157.7 km | 2,554,740 | 3,122,460 | 4,257,900 | 5,677,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Nghĩa Lộ 174.5 km | 2,826,900 | 3,455,100 | 4,711,500 | 6,282,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Lục Yên 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 5,076,000 | 6,768,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mù Cang Chải 176.6 km | 2,860,920 | 3,496,680 | 4,768,200 | 6,357,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Trạm Tấu 210.7 km | 3,223,710 | 3,940,090 | 5,372,850 | 7,163,800 |
| Taxi Hòa Bình đi Trấn Yên 197.8 km | 3,204,360 | 3,916,440 | 5,340,600 | 7,120,800 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Chấn 196.7 km | 3,186,540 | 3,894,660 | 5,310,900 | 7,081,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Yên 182.4 km | 2,954,880 | 3,611,520 | 4,924,800 | 6,566,400 |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bình 160.2 km | 2,595,240 | 3,171,960 | 4,325,400 | 5,767,200 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bái 162.3 km | 2,629,260 | 3,213,540 | 4,382,100 | 5,842,800 |
| Taxi Cao Phong đi Nghĩa Lộ 182.6 km | 2,958,120 | 3,615,480 | 4,930,200 | 6,573,600 |
| Taxi Cao Phong đi Lục Yên 193.2 km | 3,129,840 | 3,825,360 | 5,216,400 | 6,955,200 |
| Taxi Cao Phong đi Mù Cang Chải 160.9 km | 2,606,580 | 3,185,820 | 4,344,300 | 5,792,400 |
| Taxi Cao Phong đi Trạm Tấu 191.9 km | 3,108,780 | 3,799,620 | 5,181,300 | 6,908,400 |
| Taxi Cao Phong đi Trấn Yên 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 5,184,000 | 6,912,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Chấn 165.2 km | 2,676,240 | 3,270,960 | 4,460,400 | 5,947,200 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Yên 202.6 km | 3,099,780 | 3,788,620 | 5,166,300 | 6,888,400 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bình 163.2 km | 2,643,840 | 3,231,360 | 4,406,400 | 5,875,200 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bái 220.5 km | 3,373,650 | 4,123,350 | 5,622,750 | 7,497,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Nghĩa Lộ 168.5 km | 2,729,700 | 3,336,300 | 4,549,500 | 6,066,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Lục Yên 154.6 km | 2,504,520 | 3,061,080 | 4,174,200 | 5,565,600 |
| Taxi Đà Bắc đi Mù Cang Chải 231 km | 3,534,300 | 4,319,700 | 5,890,500 | 7,854,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trạm Tấu 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,644,000 | 6,192,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trấn Yên 204.1 km | 3,122,730 | 3,816,670 | 5,204,550 | 6,939,400 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Chấn 144.5 km | 2,601,000 | 3,179,000 | 4,335,000 | 5,780,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Yên 145.1 km | 2,611,800 | 3,192,200 | 4,353,000 | 5,804,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bình 214 km | 3,274,200 | 4,001,800 | 5,457,000 | 7,276,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bái 198.4 km | 3,214,080 | 3,928,320 | 5,356,800 | 7,142,400 |
| Taxi Kim Bôi đi Nghĩa Lộ 227.9 km | 3,486,870 | 4,261,730 | 5,811,450 | 7,748,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Lục Yên 188.1 km | 3,047,220 | 3,724,380 | 5,078,700 | 6,771,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Mù Cang Chải 232.1 km | 3,551,130 | 4,340,270 | 5,918,550 | 7,891,400 |
| Taxi Kim Bôi đi Trạm Tấu 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Trấn Yên 187.8 km | 3,042,360 | 3,718,440 | 5,070,600 | 6,760,800 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Chấn 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Yên 218.8 km | 3,347,640 | 4,091,560 | 5,579,400 | 7,439,200 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bình 222.9 km | 3,410,370 | 4,168,230 | 5,683,950 | 7,578,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bái 171.7 km | 2,781,540 | 3,399,660 | 4,635,900 | 6,181,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nghĩa Lộ 232.2 km | 3,552,660 | 4,342,140 | 5,921,100 | 7,894,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lục Yên 236.7 km | 3,621,510 | 4,426,290 | 6,035,850 | 8,047,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mù Cang Chải 158.6 km | 2,569,320 | 3,140,280 | 4,282,200 | 5,709,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trạm Tấu 232.1 km | 3,551,130 | 4,340,270 | 5,918,550 | 7,891,400 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trấn Yên 225.7 km | 3,453,210 | 4,220,590 | 5,755,350 | 7,673,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Chấn 211.8 km | 3,240,540 | 3,960,660 | 5,400,900 | 7,201,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Yên 236.3 km | 3,615,390 | 4,418,810 | 6,025,650 | 8,034,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bình 201.3 km | 3,079,890 | 3,764,310 | 5,133,150 | 6,844,200 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bái 188.4 km | 3,052,080 | 3,730,320 | 5,086,800 | 6,782,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nghĩa Lộ 159.8 km | 2,588,760 | 3,164,040 | 4,314,600 | 5,752,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lục Yên 185.8 km | 3,009,960 | 3,678,840 | 5,016,600 | 6,688,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mù Cang Chải 235.7 km | 3,606,210 | 4,407,590 | 6,010,350 | 8,013,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trạm Tấu 225.7 km | 3,453,210 | 4,220,590 | 5,755,350 | 7,673,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trấn Yên 161.5 km | 2,616,300 | 3,197,700 | 4,360,500 | 5,814,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Chấn 182.5 km | 2,956,500 | 3,613,500 | 4,927,500 | 6,570,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Yên 170.3 km | 2,758,860 | 3,371,940 | 4,598,100 | 6,130,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bình 203.1 km | 3,107,430 | 3,797,970 | 5,179,050 | 6,905,400 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bái 218.5 km | 3,343,050 | 4,085,950 | 5,571,750 | 7,429,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Nghĩa Lộ 225.7 km | 3,453,210 | 4,220,590 | 5,755,350 | 7,673,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Lục Yên 206.7 km | 3,162,510 | 3,865,290 | 5,270,850 | 7,027,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Mù Cang Chải 144.7 km | 2,604,600 | 3,183,400 | 4,341,000 | 5,788,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trạm Tấu 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 4,563,000 | 6,084,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trấn Yên 144.2 km | 2,595,600 | 3,172,400 | 4,326,000 | 5,768,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Chấn 179.1 km | 2,901,420 | 3,546,180 | 4,835,700 | 6,447,600 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Yên 166.9 km | 2,703,780 | 3,304,620 | 4,506,300 | 6,008,400 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bình 183.2 km | 2,967,840 | 3,627,360 | 4,946,400 | 6,595,200 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bái 142.6 km | 2,566,800 | 3,137,200 | 4,278,000 | 5,704,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nghĩa Lộ 151.1 km | 2,447,820 | 2,991,780 | 4,079,700 | 5,439,600 |
| Taxi Mai Châu đi Lục Yên 205.2 km | 3,139,560 | 3,837,240 | 5,232,600 | 6,976,800 |
| Taxi Mai Châu đi Mù Cang Chải 230.7 km | 3,529,710 | 4,314,090 | 5,882,850 | 7,843,800 |
| Taxi Mai Châu đi Trạm Tấu 204.6 km | 3,130,380 | 3,826,020 | 5,217,300 | 6,956,400 |
| Taxi Mai Châu đi Trấn Yên 166.2 km | 2,692,440 | 3,290,760 | 4,487,400 | 5,983,200 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Chấn 188.4 km | 3,052,080 | 3,730,320 | 5,086,800 | 6,782,400 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Yên 176.8 km | 2,864,160 | 3,500,640 | 4,773,600 | 6,364,800 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bình 175.1 km | 2,836,620 | 3,466,980 | 4,727,700 | 6,303,600 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bái 235.1 km | 3,597,030 | 4,396,370 | 5,995,050 | 7,993,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Nghĩa Lộ 140.2 km | 2,523,600 | 3,084,400 | 4,206,000 | 5,608,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lục Yên 211.6 km | 3,237,480 | 3,956,920 | 5,395,800 | 7,194,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Mù Cang Chải 228 km | 3,488,400 | 4,263,600 | 5,814,000 | 7,752,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trạm Tấu 196.7 km | 3,186,540 | 3,894,660 | 5,310,900 | 7,081,200 |
| Taxi Tân Lạc đi Trấn Yên 219.7 km | 3,361,410 | 4,108,390 | 5,602,350 | 7,469,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Chấn 174.3 km | 2,823,660 | 3,451,140 | 4,706,100 | 6,274,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Yên 188.2 km | 3,048,840 | 3,726,360 | 5,081,400 | 6,775,200 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bình 201.2 km | 3,078,360 | 3,762,440 | 5,130,600 | 6,840,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bái 200.4 km | 3,066,120 | 3,747,480 | 5,110,200 | 6,813,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Nghĩa Lộ 233.8 km | 3,577,140 | 4,372,060 | 5,961,900 | 7,949,200 |
| Taxi Yên Thủy đi Lục Yên 145.3 km | 2,615,400 | 3,196,600 | 4,359,000 | 5,812,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mù Cang Chải 194.5 km | 3,150,900 | 3,851,100 | 5,251,500 | 7,002,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trạm Tấu 187.1 km | 3,031,020 | 3,704,580 | 5,051,700 | 6,735,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Trấn Yên 201.8 km | 3,087,540 | 3,773,660 | 5,145,900 | 6,861,200 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Chấn 224.4 km | 3,433,320 | 4,196,280 | 5,722,200 | 7,629,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Yên 145.6 km | 2,620,800 | 3,203,200 | 4,368,000 | 5,824,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bình 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Hoà Bình đi Yên Bái 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bái 157.7 km | 5,109,480 | 7,177,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Nghĩa Lộ 174.5 km | 5,653,800 | 7,782,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Lục Yên 188 km | 6,091,200 | 8,268,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mù Cang Chải 176.6 km | 5,721,840 | 7,857,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Trạm Tấu 210.7 km | 6,447,420 | 8,663,800 |
| Taxi Hòa Bình đi Trấn Yên 197.8 km | 6,408,720 | 8,620,800 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Chấn 196.7 km | 6,373,080 | 8,581,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Yên 182.4 km | 5,909,760 | 8,066,400 |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bình 160.2 km | 5,190,480 | 7,267,200 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bái 162.3 km | 5,258,520 | 7,342,800 |
| Taxi Cao Phong đi Nghĩa Lộ 182.6 km | 5,916,240 | 8,073,600 |
| Taxi Cao Phong đi Lục Yên 193.2 km | 6,259,680 | 8,455,200 |
| Taxi Cao Phong đi Mù Cang Chải 160.9 km | 5,213,160 | 7,292,400 |
| Taxi Cao Phong đi Trạm Tấu 191.9 km | 6,217,560 | 8,408,400 |
| Taxi Cao Phong đi Trấn Yên 192 km | 6,220,800 | 8,412,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Chấn 165.2 km | 5,352,480 | 7,447,200 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Yên 202.6 km | 6,199,560 | 8,388,400 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bình 163.2 km | 5,287,680 | 7,375,200 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bái 220.5 km | 6,747,300 | 8,997,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Nghĩa Lộ 168.5 km | 5,459,400 | 7,566,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Lục Yên 154.6 km | 5,009,040 | 7,065,600 |
| Taxi Đà Bắc đi Mù Cang Chải 231 km | 7,068,600 | 9,354,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trạm Tấu 172 km | 5,572,800 | 7,692,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trấn Yên 204.1 km | 6,245,460 | 8,439,400 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Chấn 144.5 km | 5,202,000 | 7,280,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Yên 145.1 km | 5,223,600 | 7,304,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bình 214 km | 6,548,400 | 8,776,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bái 198.4 km | 6,428,160 | 8,642,400 |
| Taxi Kim Bôi đi Nghĩa Lộ 227.9 km | 6,973,740 | 9,248,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Lục Yên 188.1 km | 6,094,440 | 8,271,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Mù Cang Chải 232.1 km | 7,102,260 | 9,391,400 |
| Taxi Kim Bôi đi Trạm Tấu 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Trấn Yên 187.8 km | 6,084,720 | 8,260,800 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Chấn 165 km | 5,346,000 | 7,440,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Yên 218.8 km | 6,695,280 | 8,939,200 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bình 222.9 km | 6,820,740 | 9,078,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bái 171.7 km | 5,563,080 | 7,681,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nghĩa Lộ 232.2 km | 7,105,320 | 9,394,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lục Yên 236.7 km | 7,243,020 | 9,547,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mù Cang Chải 158.6 km | 5,138,640 | 7,209,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trạm Tấu 232.1 km | 7,102,260 | 9,391,400 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trấn Yên 225.7 km | 6,906,420 | 9,173,800 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Chấn 211.8 km | 6,481,080 | 8,701,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Yên 236.3 km | 7,230,780 | 9,534,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bình 201.3 km | 6,159,780 | 8,344,200 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bái 188.4 km | 6,104,160 | 8,282,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nghĩa Lộ 159.8 km | 5,177,520 | 7,252,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lục Yên 185.8 km | 6,019,920 | 8,188,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mù Cang Chải 235.7 km | 7,212,420 | 9,513,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trạm Tấu 225.7 km | 6,906,420 | 9,173,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trấn Yên 161.5 km | 5,232,600 | 7,314,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Chấn 182.5 km | 5,913,000 | 8,070,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Yên 170.3 km | 5,517,720 | 7,630,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bình 203.1 km | 6,214,860 | 8,405,400 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bái 218.5 km | 6,686,100 | 8,929,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Nghĩa Lộ 225.7 km | 6,906,420 | 9,173,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Lục Yên 206.7 km | 6,325,020 | 8,527,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Mù Cang Chải 144.7 km | 5,209,200 | 7,288,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trạm Tấu 169 km | 5,475,600 | 7,584,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trấn Yên 144.2 km | 5,191,200 | 7,268,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Chấn 179.1 km | 5,802,840 | 7,947,600 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Yên 166.9 km | 5,407,560 | 7,508,400 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bình 183.2 km | 5,935,680 | 8,095,200 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bái 142.6 km | 5,133,600 | 7,204,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nghĩa Lộ 151.1 km | 4,895,640 | 6,939,600 |
| Taxi Mai Châu đi Lục Yên 205.2 km | 6,279,120 | 8,476,800 |
| Taxi Mai Châu đi Mù Cang Chải 230.7 km | 7,059,420 | 9,343,800 |
| Taxi Mai Châu đi Trạm Tấu 204.6 km | 6,260,760 | 8,456,400 |
| Taxi Mai Châu đi Trấn Yên 166.2 km | 5,384,880 | 7,483,200 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Chấn 188.4 km | 6,104,160 | 8,282,400 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Yên 176.8 km | 5,728,320 | 7,864,800 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bình 175.1 km | 5,673,240 | 7,803,600 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bái 235.1 km | 7,194,060 | 9,493,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Nghĩa Lộ 140.2 km | 5,047,200 | 7,108,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lục Yên 211.6 km | 6,474,960 | 8,694,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Mù Cang Chải 228 km | 6,976,800 | 9,252,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trạm Tấu 196.7 km | 6,373,080 | 8,581,200 |
| Taxi Tân Lạc đi Trấn Yên 219.7 km | 6,722,820 | 8,969,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Chấn 174.3 km | 5,647,320 | 7,774,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Yên 188.2 km | 6,097,680 | 8,275,200 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bình 201.2 km | 6,156,720 | 8,340,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bái 200.4 km | 6,132,240 | 8,313,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Nghĩa Lộ 233.8 km | 7,154,280 | 9,449,200 |
| Taxi Yên Thủy đi Lục Yên 145.3 km | 5,230,800 | 7,312,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mù Cang Chải 194.5 km | 6,301,800 | 8,502,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trạm Tấu 187.1 km | 6,062,040 | 8,235,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Trấn Yên 201.8 km | 6,175,080 | 8,361,200 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Chấn 224.4 km | 6,866,640 | 9,129,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Yên 145.6 km | 5,241,600 | 7,324,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bình 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















