Khi so sánh với nhiều dòng xe khác trên thị trường, Carnival 7 chỗ luôn nổi bật về độ êm, độ rộng và khả năng vận hành ổn định kể cả đường dài. Đây là dòng xe phù hợp cho mọi đối tượng – từ gia đình, nhóm bạn đến khách VIP – vì không gian ngồi thoáng, cốp lớn, điều hòa mát và ghế ngả dễ chịu. Taxi Tỉnh chọn Carnival làm dòng xe chủ lực vì khách hàng yêu thích sự tiện nghi, cảm giác sang trọng và độ an toàn mà xe mang lại. Bạn có thể thuê theo giờ, theo ngày hoặc dài hạn – đặt xe dễ, giá minh bạch, phục vụ toàn quốc.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Hải Phòng đi Thái Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Thái Bình đi Hải Phòng 25.3 km | 379,500 | 430,100 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi An Dương 38.6 km | 579,000 | 656,200 | 1,158,000 |
| Taxi Thái Bình đi An Lão 59.4 km | 712,800 | 831,600 | 1,485,000 |
| Taxi Thái Bình đi Bạch Long Vĩ 33 km | 495,000 | 561,000 | 990,000 |
| Taxi Thái Bình đi Cát Hải 63.6 km | 763,200 | 890,400 | 1,590,000 |
| Taxi Thái Bình đi Đồ Sơn 25.3 km | 379,500 | 430,100 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi Dương Kinh 25.3 km | 379,500 | 430,100 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi Hải An 49.6 km | 744,000 | 843,200 | 1,488,000 |
| Taxi Thái Bình đi Hồng Bàng 41.5 km | 622,500 | 705,500 | 1,245,000 |
| Taxi Thái Bình đi Kiến An 52.6 km | 631,200 | 736,400 | 1,315,000 |
| Taxi Thái Bình đi Kiến Thụy 22 km | 330,000 | 374,000 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi Lê Chân 65.4 km | 784,800 | 915,600 | 1,635,000 |
| Taxi Thái Bình đi Ngô Quyền 35.2 km | 528,000 | 598,400 | 1,056,000 |
| Taxi Thái Bình đi Tiên Lãng 50.3 km | 603,600 | 704,200 | 1,509,000 |
| Taxi Thái Bình đi Thủy Nguyên 86.8 km | 1,041,600 | 1,215,200 | 1,822,800 |
| Taxi Thái Bình đi Vĩnh Bảo 62.5 km | 750,000 | 875,000 | 1,562,500 |
| Taxi Đông Hưng đi Hải Phòng 65.8 km | 789,600 | 921,200 | 1,645,000 |
| Taxi Đông Hưng đi An Dương 39.8 km | 597,000 | 676,600 | 1,194,000 |
| Taxi Đông Hưng đi An Lão 85.4 km | 1,024,800 | 1,195,600 | 1,793,400 |
| Taxi Đông Hưng đi Bạch Long Vĩ 48.7 km | 730,500 | 827,900 | 1,461,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Cát Hải 20.3 km | 304,500 | 345,100 | 1,000,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Đồ Sơn 38 km | 570,000 | 646,000 | 1,140,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Dương Kinh 41.7 km | 625,500 | 708,900 | 1,251,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hải An 33.1 km | 496,500 | 562,700 | 993,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hồng Bàng 71.6 km | 859,200 | 1,002,400 | 1,790,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Kiến An 86.7 km | 1,040,400 | 1,213,800 | 1,820,700 |
| Taxi Đông Hưng đi Kiến Thụy 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Lê Chân 40.4 km | 606,000 | 686,800 | 1,212,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Ngô Quyền 84.4 km | 1,012,800 | 1,181,600 | 1,772,400 |
| Taxi Đông Hưng đi Tiên Lãng 83.5 km | 1,002,000 | 1,169,000 | 1,753,500 |
| Taxi Đông Hưng đi Thủy Nguyên 42.1 km | 631,500 | 715,700 | 1,263,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Vĩnh Bảo 81.8 km | 981,600 | 1,145,200 | 1,717,800 |
| Taxi Hưng Hà đi Hải Phòng 34.3 km | 514,500 | 583,100 | 1,029,000 |
| Taxi Hưng Hà đi An Dương 47.9 km | 718,500 | 814,300 | 1,437,000 |
| Taxi Hưng Hà đi An Lão 77.2 km | 926,400 | 1,080,800 | 1,930,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Bạch Long Vĩ 42.1 km | 631,500 | 715,700 | 1,263,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Cát Hải 69.3 km | 831,600 | 970,200 | 1,732,500 |
| Taxi Hưng Hà đi Đồ Sơn 51.1 km | 613,200 | 715,400 | 1,277,500 |
| Taxi Hưng Hà đi Dương Kinh 22.6 km | 339,000 | 384,200 | 1,000,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Hải An 64.6 km | 775,200 | 904,400 | 1,615,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Hồng Bàng 50.2 km | 602,400 | 702,800 | 1,506,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Kiến An 88.6 km | 1,063,200 | 1,240,400 | 1,860,600 |
| Taxi Hưng Hà đi Kiến Thụy 58.8 km | 705,600 | 823,200 | 1,470,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Lê Chân 73.2 km | 878,400 | 1,024,800 | 1,830,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Ngô Quyền 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Tiên Lãng 92.5 km | 1,110,000 | 1,295,000 | 1,942,500 |
| Taxi Hưng Hà đi Thủy Nguyên 81.6 km | 979,200 | 1,142,400 | 1,713,600 |
| Taxi Hưng Hà đi Vĩnh Bảo 90.8 km | 1,089,600 | 1,271,200 | 1,906,800 |
| Taxi Kiến Xương đi Hải Phòng 66.3 km | 795,600 | 928,200 | 1,657,500 |
| Taxi Kiến Xương đi An Dương 72.2 km | 866,400 | 1,010,800 | 1,805,000 |
| Taxi Kiến Xương đi An Lão 85.4 km | 1,024,800 | 1,195,600 | 1,793,400 |
| Taxi Kiến Xương đi Bạch Long Vĩ 26.9 km | 403,500 | 457,300 | 1,000,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Cát Hải 28.8 km | 432,000 | 489,600 | 1,000,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Đồ Sơn 24.2 km | 363,000 | 411,400 | 1,000,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Dương Kinh 84.6 km | 1,015,200 | 1,184,400 | 1,776,600 |
| Taxi Kiến Xương đi Hải An 70.7 km | 848,400 | 989,800 | 1,767,500 |
| Taxi Kiến Xương đi Hồng Bàng 34.8 km | 522,000 | 591,600 | 1,044,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Kiến An 40.9 km | 613,500 | 695,300 | 1,227,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Kiến Thụy 71.9 km | 862,800 | 1,006,600 | 1,797,500 |
| Taxi Kiến Xương đi Lê Chân 40.7 km | 610,500 | 691,900 | 1,221,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Ngô Quyền 54.4 km | 652,800 | 761,600 | 1,360,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Tiên Lãng 75.6 km | 907,200 | 1,058,400 | 1,890,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Thủy Nguyên 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Vĩnh Bảo 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hải Phòng 49.9 km | 748,500 | 848,300 | 1,497,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi An Dương 78.4 km | 940,800 | 1,097,600 | 1,960,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi An Lão 72.8 km | 873,600 | 1,019,200 | 1,820,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Bạch Long Vĩ 38 km | 570,000 | 646,000 | 1,140,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Cát Hải 28.7 km | 430,500 | 487,900 | 1,000,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Đồ Sơn 52.8 km | 633,600 | 739,200 | 1,320,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Dương Kinh 60.4 km | 724,800 | 845,600 | 1,510,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hải An 69.2 km | 830,400 | 968,800 | 1,730,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hồng Bàng 88.6 km | 1,063,200 | 1,240,400 | 1,860,600 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Kiến An 37.6 km | 564,000 | 639,200 | 1,128,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Kiến Thụy 49.8 km | 747,000 | 846,600 | 1,494,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Lê Chân 51.4 km | 616,800 | 719,600 | 1,285,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Ngô Quyền 48.2 km | 723,000 | 819,400 | 1,446,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Tiên Lãng 75.8 km | 909,600 | 1,061,200 | 1,895,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Thủy Nguyên 87.7 km | 1,052,400 | 1,227,800 | 1,841,700 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Vĩnh Bảo 82.2 km | 986,400 | 1,150,800 | 1,726,200 |
| Taxi Thái Thụy đi Hải Phòng 81.1 km | 973,200 | 1,135,400 | 1,703,100 |
| Taxi Thái Thụy đi An Dương 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Thái Thụy đi An Lão 69.8 km | 837,600 | 977,200 | 1,745,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Bạch Long Vĩ 33.8 km | 507,000 | 574,600 | 1,014,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Cát Hải 84.5 km | 1,014,000 | 1,183,000 | 1,774,500 |
| Taxi Thái Thụy đi Đồ Sơn 76.4 km | 916,800 | 1,069,600 | 1,910,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Dương Kinh 83.9 km | 1,006,800 | 1,174,600 | 1,761,900 |
| Taxi Thái Thụy đi Hải An 85.1 km | 1,021,200 | 1,191,400 | 1,787,100 |
| Taxi Thái Thụy đi Hồng Bàng 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Kiến An 27.5 km | 412,500 | 467,500 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Kiến Thụy 26.2 km | 393,000 | 445,400 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Lê Chân 33.1 km | 496,500 | 562,700 | 993,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Ngô Quyền 92.7 km | 1,112,400 | 1,297,800 | 1,946,700 |
| Taxi Thái Thụy đi Tiên Lãng 77.4 km | 928,800 | 1,083,600 | 1,935,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Thủy Nguyên 22.3 km | 334,500 | 379,100 | 1,000,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Vĩnh Bảo 23.9 km | 358,500 | 406,300 | 1,000,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hải Phòng 87.3 km | 1,047,600 | 1,222,200 | 1,833,300 |
| Taxi Tiền Hải đi An Dương 31.6 km | 474,000 | 537,200 | 948,000 |
| Taxi Tiền Hải đi An Lão 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Bạch Long Vĩ 49.5 km | 742,500 | 841,500 | 1,485,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Cát Hải 41.2 km | 618,000 | 700,400 | 1,236,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Đồ Sơn 41.1 km | 616,500 | 698,700 | 1,233,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Dương Kinh 52.8 km | 633,600 | 739,200 | 1,320,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hải An 39.8 km | 597,000 | 676,600 | 1,194,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hồng Bàng 91.8 km | 1,101,600 | 1,285,200 | 1,927,800 |
| Taxi Tiền Hải đi Kiến An 76.9 km | 922,800 | 1,076,600 | 1,922,500 |
| Taxi Tiền Hải đi Kiến Thụy 82.6 km | 991,200 | 1,156,400 | 1,734,600 |
| Taxi Tiền Hải đi Lê Chân 81.9 km | 982,800 | 1,146,600 | 1,719,900 |
| Taxi Tiền Hải đi Ngô Quyền 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Tiên Lãng 83.1 km | 997,200 | 1,163,400 | 1,745,100 |
| Taxi Tiền Hải đi Thủy Nguyên 22.2 km | 333,000 | 377,400 | 1,000,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Vĩnh Bảo 90.9 km | 1,090,800 | 1,272,600 | 1,908,900 |
| Taxi Vũ Thư đi Hải Phòng 57.7 km | 692,400 | 807,800 | 1,442,500 |
| Taxi Vũ Thư đi An Dương 22.1 km | 331,500 | 375,700 | 1,000,000 |
| Taxi Vũ Thư đi An Lão 54.1 km | 649,200 | 757,400 | 1,352,500 |
| Taxi Vũ Thư đi Bạch Long Vĩ 39.1 km | 586,500 | 664,700 | 1,173,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Cát Hải 83.6 km | 1,003,200 | 1,170,400 | 1,755,600 |
| Taxi Vũ Thư đi Đồ Sơn 61.7 km | 740,400 | 863,800 | 1,542,500 |
| Taxi Vũ Thư đi Dương Kinh 73.4 km | 880,800 | 1,027,600 | 1,835,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Hải An 69.4 km | 832,800 | 971,600 | 1,735,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Hồng Bàng 82.8 km | 993,600 | 1,159,200 | 1,738,800 |
| Taxi Vũ Thư đi Kiến An 60.6 km | 727,200 | 848,400 | 1,515,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Kiến Thụy 43.4 km | 651,000 | 737,800 | 1,302,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Lê Chân 46.3 km | 694,500 | 787,100 | 1,389,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Ngô Quyền 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Tiên Lãng 34.9 km | 523,500 | 593,300 | 1,047,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Thủy Nguyên 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Vĩnh Bảo 80.9 km | 970,800 | 1,132,600 | 1,698,900 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Hải Phòng đi Thái Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Thái Bình đi Hải Phòng 25.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi An Dương 38.6 km | 1,042,200 | 1,273,800 | 1,737,000 | 2,316,000 |
| Taxi Thái Bình đi An Lão 59.4 km | 1,336,500 | 1,633,500 | 2,227,500 | 2,970,000 |
| Taxi Thái Bình đi Bạch Long Vĩ 33 km | 891,000 | 1,089,000 | 1,485,000 | 1,980,000 |
| Taxi Thái Bình đi Cát Hải 63.6 km | 1,431,000 | 1,749,000 | 2,385,000 | 3,180,000 |
| Taxi Thái Bình đi Đồ Sơn 25.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi Dương Kinh 25.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi Hải An 49.6 km | 1,339,200 | 1,636,800 | 2,232,000 | 2,976,000 |
| Taxi Thái Bình đi Hồng Bàng 41.5 km | 1,120,500 | 1,369,500 | 1,867,500 | 2,490,000 |
| Taxi Thái Bình đi Kiến An 52.6 km | 1,183,500 | 1,446,500 | 1,972,500 | 2,630,000 |
| Taxi Thái Bình đi Kiến Thụy 22 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Bình đi Lê Chân 65.4 km | 1,471,500 | 1,798,500 | 2,452,500 | 3,270,000 |
| Taxi Thái Bình đi Ngô Quyền 35.2 km | 950,400 | 1,161,600 | 1,584,000 | 2,112,000 |
| Taxi Thái Bình đi Tiên Lãng 50.3 km | 1,358,100 | 1,659,900 | 2,263,500 | 3,018,000 |
| Taxi Thái Bình đi Thủy Nguyên 86.8 km | 1,640,520 | 2,005,080 | 2,734,200 | 3,645,600 |
| Taxi Thái Bình đi Vĩnh Bảo 62.5 km | 1,406,250 | 1,718,750 | 2,343,750 | 3,125,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hải Phòng 65.8 km | 1,480,500 | 1,809,500 | 2,467,500 | 3,290,000 |
| Taxi Đông Hưng đi An Dương 39.8 km | 1,074,600 | 1,313,400 | 1,791,000 | 2,388,000 |
| Taxi Đông Hưng đi An Lão 85.4 km | 1,614,060 | 1,972,740 | 2,690,100 | 3,586,800 |
| Taxi Đông Hưng đi Bạch Long Vĩ 48.7 km | 1,314,900 | 1,607,100 | 2,191,500 | 2,922,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Cát Hải 20.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Đồ Sơn 38 km | 1,026,000 | 1,254,000 | 1,710,000 | 2,280,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Dương Kinh 41.7 km | 1,125,900 | 1,376,100 | 1,876,500 | 2,502,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hải An 33.1 km | 893,700 | 1,092,300 | 1,489,500 | 1,986,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hồng Bàng 71.6 km | 1,611,000 | 1,969,000 | 2,685,000 | 3,580,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Kiến An 86.7 km | 1,638,630 | 2,002,770 | 2,731,050 | 3,641,400 |
| Taxi Đông Hưng đi Kiến Thụy 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,362,500 | 3,150,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Lê Chân 40.4 km | 1,090,800 | 1,333,200 | 1,818,000 | 2,424,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Ngô Quyền 84.4 km | 1,595,160 | 1,949,640 | 2,658,600 | 3,544,800 |
| Taxi Đông Hưng đi Tiên Lãng 83.5 km | 1,578,150 | 1,928,850 | 2,630,250 | 3,507,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Thủy Nguyên 42.1 km | 1,136,700 | 1,389,300 | 1,894,500 | 2,526,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Vĩnh Bảo 81.8 km | 1,546,020 | 1,889,580 | 2,576,700 | 3,435,600 |
| Taxi Hưng Hà đi Hải Phòng 34.3 km | 926,100 | 1,131,900 | 1,543,500 | 2,058,000 |
| Taxi Hưng Hà đi An Dương 47.9 km | 1,293,300 | 1,580,700 | 2,155,500 | 2,874,000 |
| Taxi Hưng Hà đi An Lão 77.2 km | 1,737,000 | 2,123,000 | 2,895,000 | 3,860,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Bạch Long Vĩ 42.1 km | 1,136,700 | 1,389,300 | 1,894,500 | 2,526,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Cát Hải 69.3 km | 1,559,250 | 1,905,750 | 2,598,750 | 3,465,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Đồ Sơn 51.1 km | 1,149,750 | 1,405,250 | 1,916,250 | 2,555,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Dương Kinh 22.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Hải An 64.6 km | 1,453,500 | 1,776,500 | 2,422,500 | 3,230,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Hồng Bàng 50.2 km | 1,355,400 | 1,656,600 | 2,259,000 | 3,012,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Kiến An 88.6 km | 1,674,540 | 2,046,660 | 2,790,900 | 3,721,200 |
| Taxi Hưng Hà đi Kiến Thụy 58.8 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 2,205,000 | 2,940,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Lê Chân 73.2 km | 1,647,000 | 2,013,000 | 2,745,000 | 3,660,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Ngô Quyền 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 2,137,500 | 2,850,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Tiên Lãng 92.5 km | 1,748,250 | 2,136,750 | 2,913,750 | 3,885,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Thủy Nguyên 81.6 km | 1,542,240 | 1,884,960 | 2,570,400 | 3,427,200 |
| Taxi Hưng Hà đi Vĩnh Bảo 90.8 km | 1,716,120 | 2,097,480 | 2,860,200 | 3,813,600 |
| Taxi Kiến Xương đi Hải Phòng 66.3 km | 1,491,750 | 1,823,250 | 2,486,250 | 3,315,000 |
| Taxi Kiến Xương đi An Dương 72.2 km | 1,624,500 | 1,985,500 | 2,707,500 | 3,610,000 |
| Taxi Kiến Xương đi An Lão 85.4 km | 1,614,060 | 1,972,740 | 2,690,100 | 3,586,800 |
| Taxi Kiến Xương đi Bạch Long Vĩ 26.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Cát Hải 28.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Đồ Sơn 24.2 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Dương Kinh 84.6 km | 1,598,940 | 1,954,260 | 2,664,900 | 3,553,200 |
| Taxi Kiến Xương đi Hải An 70.7 km | 1,590,750 | 1,944,250 | 2,651,250 | 3,535,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Hồng Bàng 34.8 km | 939,600 | 1,148,400 | 1,566,000 | 2,088,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Kiến An 40.9 km | 1,104,300 | 1,349,700 | 1,840,500 | 2,454,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Kiến Thụy 71.9 km | 1,617,750 | 1,977,250 | 2,696,250 | 3,595,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Lê Chân 40.7 km | 1,098,900 | 1,343,100 | 1,831,500 | 2,442,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Ngô Quyền 54.4 km | 1,224,000 | 1,496,000 | 2,040,000 | 2,720,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Tiên Lãng 75.6 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Thủy Nguyên 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,772,000 | 3,696,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Vĩnh Bảo 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,709,000 | 3,612,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hải Phòng 49.9 km | 1,347,300 | 1,646,700 | 2,245,500 | 2,994,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi An Dương 78.4 km | 1,764,000 | 2,156,000 | 2,940,000 | 3,920,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi An Lão 72.8 km | 1,638,000 | 2,002,000 | 2,730,000 | 3,640,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Bạch Long Vĩ 38 km | 1,026,000 | 1,254,000 | 1,710,000 | 2,280,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Cát Hải 28.7 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Đồ Sơn 52.8 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,980,000 | 2,640,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Dương Kinh 60.4 km | 1,359,000 | 1,661,000 | 2,265,000 | 3,020,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hải An 69.2 km | 1,557,000 | 1,903,000 | 2,595,000 | 3,460,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hồng Bàng 88.6 km | 1,674,540 | 2,046,660 | 2,790,900 | 3,721,200 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Kiến An 37.6 km | 1,015,200 | 1,240,800 | 1,692,000 | 2,256,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Kiến Thụy 49.8 km | 1,344,600 | 1,643,400 | 2,241,000 | 2,988,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Lê Chân 51.4 km | 1,156,500 | 1,413,500 | 1,927,500 | 2,570,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Ngô Quyền 48.2 km | 1,301,400 | 1,590,600 | 2,169,000 | 2,892,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Tiên Lãng 75.8 km | 1,705,500 | 2,084,500 | 2,842,500 | 3,790,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Thủy Nguyên 87.7 km | 1,657,530 | 2,025,870 | 2,762,550 | 3,683,400 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Vĩnh Bảo 82.2 km | 1,553,580 | 1,898,820 | 2,589,300 | 3,452,400 |
| Taxi Thái Thụy đi Hải Phòng 81.1 km | 1,532,790 | 1,873,410 | 2,554,650 | 3,406,200 |
| Taxi Thái Thụy đi An Dương 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,709,000 | 3,612,000 |
| Taxi Thái Thụy đi An Lão 69.8 km | 1,570,500 | 1,919,500 | 2,617,500 | 3,490,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Bạch Long Vĩ 33.8 km | 912,600 | 1,115,400 | 1,521,000 | 2,028,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Cát Hải 84.5 km | 1,597,050 | 1,951,950 | 2,661,750 | 3,549,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Đồ Sơn 76.4 km | 1,719,000 | 2,101,000 | 2,865,000 | 3,820,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Dương Kinh 83.9 km | 1,585,710 | 1,938,090 | 2,642,850 | 3,523,800 |
| Taxi Thái Thụy đi Hải An 85.1 km | 1,608,390 | 1,965,810 | 2,680,650 | 3,574,200 |
| Taxi Thái Thụy đi Hồng Bàng 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Kiến An 27.5 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Kiến Thụy 26.2 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Lê Chân 33.1 km | 893,700 | 1,092,300 | 1,489,500 | 1,986,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Ngô Quyền 92.7 km | 1,752,030 | 2,141,370 | 2,920,050 | 3,893,400 |
| Taxi Thái Thụy đi Tiên Lãng 77.4 km | 1,741,500 | 2,128,500 | 2,902,500 | 3,870,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Thủy Nguyên 22.3 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Vĩnh Bảo 23.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hải Phòng 87.3 km | 1,649,970 | 2,016,630 | 2,749,950 | 3,666,600 |
| Taxi Tiền Hải đi An Dương 31.6 km | 853,200 | 1,042,800 | 1,422,000 | 1,896,000 |
| Taxi Tiền Hải đi An Lão 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,845,000 | 2,460,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Bạch Long Vĩ 49.5 km | 1,336,500 | 1,633,500 | 2,227,500 | 2,970,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Cát Hải 41.2 km | 1,112,400 | 1,359,600 | 1,854,000 | 2,472,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Đồ Sơn 41.1 km | 1,109,700 | 1,356,300 | 1,849,500 | 2,466,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Dương Kinh 52.8 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,980,000 | 2,640,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hải An 39.8 km | 1,074,600 | 1,313,400 | 1,791,000 | 2,388,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hồng Bàng 91.8 km | 1,735,020 | 2,120,580 | 2,891,700 | 3,855,600 |
| Taxi Tiền Hải đi Kiến An 76.9 km | 1,730,250 | 2,114,750 | 2,883,750 | 3,845,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Kiến Thụy 82.6 km | 1,561,140 | 1,908,060 | 2,601,900 | 3,469,200 |
| Taxi Tiền Hải đi Lê Chân 81.9 km | 1,547,910 | 1,891,890 | 2,579,850 | 3,439,800 |
| Taxi Tiền Hải đi Ngô Quyền 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,475,000 | 3,300,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Tiên Lãng 83.1 km | 1,570,590 | 1,919,610 | 2,617,650 | 3,490,200 |
| Taxi Tiền Hải đi Thủy Nguyên 22.2 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Vĩnh Bảo 90.9 km | 1,718,010 | 2,099,790 | 2,863,350 | 3,817,800 |
| Taxi Vũ Thư đi Hải Phòng 57.7 km | 1,298,250 | 1,586,750 | 2,163,750 | 2,885,000 |
| Taxi Vũ Thư đi An Dương 22.1 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Vũ Thư đi An Lão 54.1 km | 1,217,250 | 1,487,750 | 2,028,750 | 2,705,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Bạch Long Vĩ 39.1 km | 1,055,700 | 1,290,300 | 1,759,500 | 2,346,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Cát Hải 83.6 km | 1,580,040 | 1,931,160 | 2,633,400 | 3,511,200 |
| Taxi Vũ Thư đi Đồ Sơn 61.7 km | 1,388,250 | 1,696,750 | 2,313,750 | 3,085,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Dương Kinh 73.4 km | 1,651,500 | 2,018,500 | 2,752,500 | 3,670,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Hải An 69.4 km | 1,561,500 | 1,908,500 | 2,602,500 | 3,470,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Hồng Bàng 82.8 km | 1,564,920 | 1,912,680 | 2,608,200 | 3,477,600 |
| Taxi Vũ Thư đi Kiến An 60.6 km | 1,363,500 | 1,666,500 | 2,272,500 | 3,030,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Kiến Thụy 43.4 km | 1,171,800 | 1,432,200 | 1,953,000 | 2,604,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Lê Chân 46.3 km | 1,250,100 | 1,527,900 | 2,083,500 | 2,778,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Ngô Quyền 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 2,212,500 | 2,950,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Tiên Lãng 34.9 km | 942,300 | 1,151,700 | 1,570,500 | 2,094,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Thủy Nguyên 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,512,500 | 3,350,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Vĩnh Bảo 80.9 km | 1,529,010 | 1,868,790 | 2,548,350 | 3,397,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Hải Phòng đi Thái Bình 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Thái Bình đi Hải Phòng 25.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Bình đi An Dương 38.6 km | 2,084,400 | 3,816,000 |
| Taxi Thái Bình đi An Lão 59.4 km | 2,673,000 | 4,470,000 |
| Taxi Thái Bình đi Bạch Long Vĩ 33 km | 1,782,000 | 3,480,000 |
| Taxi Thái Bình đi Cát Hải 63.6 km | 2,862,000 | 4,680,000 |
| Taxi Thái Bình đi Đồ Sơn 25.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Bình đi Dương Kinh 25.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Bình đi Hải An 49.6 km | 2,678,400 | 4,476,000 |
| Taxi Thái Bình đi Hồng Bàng 41.5 km | 2,241,000 | 3,990,000 |
| Taxi Thái Bình đi Kiến An 52.6 km | 2,367,000 | 4,130,000 |
| Taxi Thái Bình đi Kiến Thụy 22 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Bình đi Lê Chân 65.4 km | 2,943,000 | 4,770,000 |
| Taxi Thái Bình đi Ngô Quyền 35.2 km | 1,900,800 | 3,612,000 |
| Taxi Thái Bình đi Tiên Lãng 50.3 km | 2,716,200 | 4,518,000 |
| Taxi Thái Bình đi Thủy Nguyên 86.8 km | 3,281,040 | 5,145,600 |
| Taxi Thái Bình đi Vĩnh Bảo 62.5 km | 2,812,500 | 4,625,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hải Phòng 65.8 km | 2,961,000 | 4,790,000 |
| Taxi Đông Hưng đi An Dương 39.8 km | 2,149,200 | 3,888,000 |
| Taxi Đông Hưng đi An Lão 85.4 km | 3,228,120 | 5,086,800 |
| Taxi Đông Hưng đi Bạch Long Vĩ 48.7 km | 2,629,800 | 4,422,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Cát Hải 20.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Đồ Sơn 38 km | 2,052,000 | 3,780,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Dương Kinh 41.7 km | 2,251,800 | 4,002,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hải An 33.1 km | 1,787,400 | 3,486,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Hồng Bàng 71.6 km | 3,222,000 | 5,080,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Kiến An 86.7 km | 3,277,260 | 5,141,400 |
| Taxi Đông Hưng đi Kiến Thụy 63 km | 2,835,000 | 4,650,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Lê Chân 40.4 km | 2,181,600 | 3,924,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Ngô Quyền 84.4 km | 3,190,320 | 5,044,800 |
| Taxi Đông Hưng đi Tiên Lãng 83.5 km | 3,156,300 | 5,007,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Thủy Nguyên 42.1 km | 2,273,400 | 4,026,000 |
| Taxi Đông Hưng đi Vĩnh Bảo 81.8 km | 3,092,040 | 4,935,600 |
| Taxi Hưng Hà đi Hải Phòng 34.3 km | 1,852,200 | 3,558,000 |
| Taxi Hưng Hà đi An Dương 47.9 km | 2,586,600 | 4,374,000 |
| Taxi Hưng Hà đi An Lão 77.2 km | 3,474,000 | 5,360,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Bạch Long Vĩ 42.1 km | 2,273,400 | 4,026,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Cát Hải 69.3 km | 3,118,500 | 4,965,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Đồ Sơn 51.1 km | 2,299,500 | 4,055,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Dương Kinh 22.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Hải An 64.6 km | 2,907,000 | 4,730,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Hồng Bàng 50.2 km | 2,710,800 | 4,512,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Kiến An 88.6 km | 3,349,080 | 5,221,200 |
| Taxi Hưng Hà đi Kiến Thụy 58.8 km | 2,646,000 | 4,440,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Lê Chân 73.2 km | 3,294,000 | 5,160,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Ngô Quyền 57 km | 2,565,000 | 4,350,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Tiên Lãng 92.5 km | 3,496,500 | 5,385,000 |
| Taxi Hưng Hà đi Thủy Nguyên 81.6 km | 3,084,480 | 4,927,200 |
| Taxi Hưng Hà đi Vĩnh Bảo 90.8 km | 3,432,240 | 5,313,600 |
| Taxi Kiến Xương đi Hải Phòng 66.3 km | 2,983,500 | 4,815,000 |
| Taxi Kiến Xương đi An Dương 72.2 km | 3,249,000 | 5,110,000 |
| Taxi Kiến Xương đi An Lão 85.4 km | 3,228,120 | 5,086,800 |
| Taxi Kiến Xương đi Bạch Long Vĩ 26.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Cát Hải 28.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Đồ Sơn 24.2 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Dương Kinh 84.6 km | 3,197,880 | 5,053,200 |
| Taxi Kiến Xương đi Hải An 70.7 km | 3,181,500 | 5,035,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Hồng Bàng 34.8 km | 1,879,200 | 3,588,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Kiến An 40.9 km | 2,208,600 | 3,954,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Kiến Thụy 71.9 km | 3,235,500 | 5,095,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Lê Chân 40.7 km | 2,197,800 | 3,942,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Ngô Quyền 54.4 km | 2,448,000 | 4,220,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Tiên Lãng 75.6 km | 3,402,000 | 5,280,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Thủy Nguyên 88 km | 3,326,400 | 5,196,000 |
| Taxi Kiến Xương đi Vĩnh Bảo 86 km | 3,250,800 | 5,112,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hải Phòng 49.9 km | 2,694,600 | 4,494,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi An Dương 78.4 km | 3,528,000 | 5,420,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi An Lão 72.8 km | 3,276,000 | 5,140,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Bạch Long Vĩ 38 km | 2,052,000 | 3,780,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Cát Hải 28.7 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Đồ Sơn 52.8 km | 2,376,000 | 4,140,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Dương Kinh 60.4 km | 2,718,000 | 4,520,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hải An 69.2 km | 3,114,000 | 4,960,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Hồng Bàng 88.6 km | 3,349,080 | 5,221,200 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Kiến An 37.6 km | 2,030,400 | 3,756,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Kiến Thụy 49.8 km | 2,689,200 | 4,488,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Lê Chân 51.4 km | 2,313,000 | 4,070,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Ngô Quyền 48.2 km | 2,602,800 | 4,392,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Tiên Lãng 75.8 km | 3,411,000 | 5,290,000 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Thủy Nguyên 87.7 km | 3,315,060 | 5,183,400 |
| Taxi Quỳnh Phụ đi Vĩnh Bảo 82.2 km | 3,107,160 | 4,952,400 |
| Taxi Thái Thụy đi Hải Phòng 81.1 km | 3,065,580 | 4,906,200 |
| Taxi Thái Thụy đi An Dương 86 km | 3,250,800 | 5,112,000 |
| Taxi Thái Thụy đi An Lão 69.8 km | 3,141,000 | 4,990,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Bạch Long Vĩ 33.8 km | 1,825,200 | 3,528,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Cát Hải 84.5 km | 3,194,100 | 5,049,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Đồ Sơn 76.4 km | 3,438,000 | 5,320,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Dương Kinh 83.9 km | 3,171,420 | 5,023,800 |
| Taxi Thái Thụy đi Hải An 85.1 km | 3,216,780 | 5,074,200 |
| Taxi Thái Thụy đi Hồng Bàng 95 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Kiến An 27.5 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Kiến Thụy 26.2 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Lê Chân 33.1 km | 1,787,400 | 3,486,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Ngô Quyền 92.7 km | 3,504,060 | 5,393,400 |
| Taxi Thái Thụy đi Tiên Lãng 77.4 km | 3,483,000 | 5,370,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Thủy Nguyên 22.3 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thái Thụy đi Vĩnh Bảo 23.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hải Phòng 87.3 km | 3,299,940 | 5,166,600 |
| Taxi Tiền Hải đi An Dương 31.6 km | 1,706,400 | 3,396,000 |
| Taxi Tiền Hải đi An Lão 41 km | 2,214,000 | 3,960,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Bạch Long Vĩ 49.5 km | 2,673,000 | 4,470,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Cát Hải 41.2 km | 2,224,800 | 3,972,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Đồ Sơn 41.1 km | 2,219,400 | 3,966,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Dương Kinh 52.8 km | 2,376,000 | 4,140,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hải An 39.8 km | 2,149,200 | 3,888,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Hồng Bàng 91.8 km | 3,470,040 | 5,355,600 |
| Taxi Tiền Hải đi Kiến An 76.9 km | 3,460,500 | 5,345,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Kiến Thụy 82.6 km | 3,122,280 | 4,969,200 |
| Taxi Tiền Hải đi Lê Chân 81.9 km | 3,095,820 | 4,939,800 |
| Taxi Tiền Hải đi Ngô Quyền 66 km | 2,970,000 | 4,800,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Tiên Lãng 83.1 km | 3,141,180 | 4,990,200 |
| Taxi Tiền Hải đi Thủy Nguyên 22.2 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Tiền Hải đi Vĩnh Bảo 90.9 km | 3,436,020 | 5,317,800 |
| Taxi Vũ Thư đi Hải Phòng 57.7 km | 2,596,500 | 4,385,000 |
| Taxi Vũ Thư đi An Dương 22.1 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Vũ Thư đi An Lão 54.1 km | 2,434,500 | 4,205,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Bạch Long Vĩ 39.1 km | 2,111,400 | 3,846,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Cát Hải 83.6 km | 3,160,080 | 5,011,200 |
| Taxi Vũ Thư đi Đồ Sơn 61.7 km | 2,776,500 | 4,585,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Dương Kinh 73.4 km | 3,303,000 | 5,170,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Hải An 69.4 km | 3,123,000 | 4,970,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Hồng Bàng 82.8 km | 3,129,840 | 4,977,600 |
| Taxi Vũ Thư đi Kiến An 60.6 km | 2,727,000 | 4,530,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Kiến Thụy 43.4 km | 2,343,600 | 4,104,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Lê Chân 46.3 km | 2,500,200 | 4,278,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Ngô Quyền 59 km | 2,655,000 | 4,450,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Tiên Lãng 34.9 km | 1,884,600 | 3,594,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Thủy Nguyên 67 km | 3,015,000 | 4,850,000 |
| Taxi Vũ Thư đi Vĩnh Bảo 80.9 km | 3,058,020 | 4,897,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















