Khi tổ chức du lịch theo nhóm nhỏ, taxi 16 chỗ hay Carnival là lựa chọn phổ biến nhất. Không chỉ đảm bảo ghế ngồi thoải mái, xe còn có khoang hành lý rộng, phù hợp cho những chuyến đi dài ngày.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Nam Định đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Phủ Lý đi Bắc Ninh 57.3 km | 687,600 | 802,200 | 1,432,500 |
| Taxi Phủ Lý đi Từ Sơn 51.2 km | 614,400 | 716,800 | 1,280,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Gia Bình 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Lương Tài 34.2 km | 513,000 | 581,400 | 1,026,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Quế Võ 39.9 km | 598,500 | 678,300 | 1,197,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Thuận Thành 62.4 km | 748,800 | 873,600 | 1,560,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Tiên Du 71.5 km | 858,000 | 1,001,000 | 1,787,500 |
| Taxi Phủ Lý đi Yên Phong 43.6 km | 654,000 | 741,200 | 1,308,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Bắc Ninh 44.5 km | 667,500 | 756,500 | 1,335,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Từ Sơn 37.1 km | 556,500 | 630,700 | 1,113,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Gia Bình 60.9 km | 730,800 | 852,600 | 1,522,500 |
| Taxi Duy Tiên đi Lương Tài 35.2 km | 528,000 | 598,400 | 1,056,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Quế Võ 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Thuận Thành 73.2 km | 878,400 | 1,024,800 | 1,830,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Tiên Du 34.1 km | 511,500 | 579,700 | 1,023,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Yên Phong 74.3 km | 891,600 | 1,040,200 | 1,857,500 |
| Taxi Bình Lục đi Bắc Ninh 51.4 km | 616,800 | 719,600 | 1,285,000 |
| Taxi Bình Lục đi Từ Sơn 75.2 km | 902,400 | 1,052,800 | 1,880,000 |
| Taxi Bình Lục đi Gia Bình 61.1 km | 733,200 | 855,400 | 1,527,500 |
| Taxi Bình Lục đi Lương Tài 37.4 km | 561,000 | 635,800 | 1,122,000 |
| Taxi Bình Lục đi Quế Võ 61.4 km | 736,800 | 859,600 | 1,535,000 |
| Taxi Bình Lục đi Thuận Thành 40.1 km | 601,500 | 681,700 | 1,203,000 |
| Taxi Bình Lục đi Tiên Du 32 km | 480,000 | 544,000 | 960,000 |
| Taxi Bình Lục đi Yên Phong 31.3 km | 469,500 | 532,100 | 939,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Bắc Ninh 38.8 km | 582,000 | 659,600 | 1,164,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Từ Sơn 49.4 km | 741,000 | 839,800 | 1,482,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Gia Bình 50.4 km | 604,800 | 705,600 | 1,512,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Lương Tài 36.5 km | 547,500 | 620,500 | 1,095,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Quế Võ 51.1 km | 613,200 | 715,400 | 1,277,500 |
| Taxi Kim Bảng đi Thuận Thành 49.8 km | 747,000 | 846,600 | 1,494,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Tiên Du 36.2 km | 543,000 | 615,400 | 1,086,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Yên Phong 75.4 km | 904,800 | 1,055,600 | 1,885,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Bắc Ninh 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Từ Sơn 65.2 km | 782,400 | 912,800 | 1,630,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Gia Bình 48.8 km | 732,000 | 829,600 | 1,464,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Lương Tài 79.8 km | 957,600 | 1,117,200 | 1,995,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Quế Võ 66.4 km | 796,800 | 929,600 | 1,660,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Thuận Thành 38.9 km | 583,500 | 661,300 | 1,167,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Tiên Du 32.3 km | 484,500 | 549,100 | 969,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Yên Phong 42.4 km | 636,000 | 720,800 | 1,272,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Bắc Ninh 61.7 km | 740,400 | 863,800 | 1,542,500 |
| Taxi Thanh Liêm đi Từ Sơn 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Gia Bình 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Lương Tài 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Quế Võ 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Thuận Thành 31.5 km | 472,500 | 535,500 | 945,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Tiên Du 53.3 km | 639,600 | 746,200 | 1,332,500 |
| Taxi Thanh Liêm đi Yên Phong 74.4 km | 892,800 | 1,041,600 | 1,860,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Nam Định đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Phủ Lý đi Bắc Ninh 57.3 km | 1,289,250 | 1,575,750 | 2,148,750 | 2,865,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Từ Sơn 51.2 km | 1,152,000 | 1,408,000 | 1,920,000 | 2,560,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Gia Bình 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Lương Tài 34.2 km | 923,400 | 1,128,600 | 1,539,000 | 2,052,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Quế Võ 39.9 km | 1,077,300 | 1,316,700 | 1,795,500 | 2,394,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Thuận Thành 62.4 km | 1,404,000 | 1,716,000 | 2,340,000 | 3,120,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Tiên Du 71.5 km | 1,608,750 | 1,966,250 | 2,681,250 | 3,575,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Yên Phong 43.6 km | 1,177,200 | 1,438,800 | 1,962,000 | 2,616,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Bắc Ninh 44.5 km | 1,201,500 | 1,468,500 | 2,002,500 | 2,670,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Từ Sơn 37.1 km | 1,001,700 | 1,224,300 | 1,669,500 | 2,226,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Gia Bình 60.9 km | 1,370,250 | 1,674,750 | 2,283,750 | 3,045,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Lương Tài 35.2 km | 950,400 | 1,161,600 | 1,584,000 | 2,112,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Quế Võ 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,850,000 | 3,800,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Thuận Thành 73.2 km | 1,647,000 | 2,013,000 | 2,745,000 | 3,660,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Tiên Du 34.1 km | 920,700 | 1,125,300 | 1,534,500 | 2,046,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Yên Phong 74.3 km | 1,671,750 | 2,043,250 | 2,786,250 | 3,715,000 |
| Taxi Bình Lục đi Bắc Ninh 51.4 km | 1,156,500 | 1,413,500 | 1,927,500 | 2,570,000 |
| Taxi Bình Lục đi Từ Sơn 75.2 km | 1,692,000 | 2,068,000 | 2,820,000 | 3,760,000 |
| Taxi Bình Lục đi Gia Bình 61.1 km | 1,374,750 | 1,680,250 | 2,291,250 | 3,055,000 |
| Taxi Bình Lục đi Lương Tài 37.4 km | 1,009,800 | 1,234,200 | 1,683,000 | 2,244,000 |
| Taxi Bình Lục đi Quế Võ 61.4 km | 1,381,500 | 1,688,500 | 2,302,500 | 3,070,000 |
| Taxi Bình Lục đi Thuận Thành 40.1 km | 1,082,700 | 1,323,300 | 1,804,500 | 2,406,000 |
| Taxi Bình Lục đi Tiên Du 32 km | 864,000 | 1,056,000 | 1,440,000 | 1,920,000 |
| Taxi Bình Lục đi Yên Phong 31.3 km | 845,100 | 1,032,900 | 1,408,500 | 1,878,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Bắc Ninh 38.8 km | 1,047,600 | 1,280,400 | 1,746,000 | 2,328,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Từ Sơn 49.4 km | 1,333,800 | 1,630,200 | 2,223,000 | 2,964,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Gia Bình 50.4 km | 1,360,800 | 1,663,200 | 2,268,000 | 3,024,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Lương Tài 36.5 km | 985,500 | 1,204,500 | 1,642,500 | 2,190,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Quế Võ 51.1 km | 1,149,750 | 1,405,250 | 1,916,250 | 2,555,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Thuận Thành 49.8 km | 1,344,600 | 1,643,400 | 2,241,000 | 2,988,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Tiên Du 36.2 km | 977,400 | 1,194,600 | 1,629,000 | 2,172,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Yên Phong 75.4 km | 1,696,500 | 2,073,500 | 2,827,500 | 3,770,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Bắc Ninh 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 2,025,000 | 2,700,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Từ Sơn 65.2 km | 1,467,000 | 1,793,000 | 2,445,000 | 3,260,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Gia Bình 48.8 km | 1,317,600 | 1,610,400 | 2,196,000 | 2,928,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Lương Tài 79.8 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Quế Võ 66.4 km | 1,494,000 | 1,826,000 | 2,490,000 | 3,320,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Thuận Thành 38.9 km | 1,050,300 | 1,283,700 | 1,750,500 | 2,334,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Tiên Du 32.3 km | 872,100 | 1,065,900 | 1,453,500 | 1,938,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Yên Phong 42.4 km | 1,144,800 | 1,399,200 | 1,908,000 | 2,544,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Bắc Ninh 61.7 km | 1,388,250 | 1,696,750 | 2,313,750 | 3,085,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Từ Sơn 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,950,000 | 2,600,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Gia Bình 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,325,000 | 3,100,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Lương Tài 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,700,000 | 3,600,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Quế Võ 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,362,500 | 3,150,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Thuận Thành 31.5 km | 850,500 | 1,039,500 | 1,417,500 | 1,890,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Tiên Du 53.3 km | 1,199,250 | 1,465,750 | 1,998,750 | 2,665,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Yên Phong 74.4 km | 1,674,000 | 2,046,000 | 2,790,000 | 3,720,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Nam Định đi Bắc Ninh 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Phủ Lý đi Bắc Ninh 57.3 km | 2,578,500 | 4,365,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Từ Sơn 51.2 km | 2,304,000 | 4,060,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Gia Bình 70 km | 3,150,000 | 5,000,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Lương Tài 34.2 km | 1,846,800 | 3,552,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Quế Võ 39.9 km | 2,154,600 | 3,894,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Thuận Thành 62.4 km | 2,808,000 | 4,620,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Tiên Du 71.5 km | 3,217,500 | 5,075,000 |
| Taxi Phủ Lý đi Yên Phong 43.6 km | 2,354,400 | 4,116,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Bắc Ninh 44.5 km | 2,403,000 | 4,170,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Từ Sơn 37.1 km | 2,003,400 | 3,726,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Gia Bình 60.9 km | 2,740,500 | 4,545,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Lương Tài 35.2 km | 1,900,800 | 3,612,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Quế Võ 76 km | 3,420,000 | 5,300,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Thuận Thành 73.2 km | 3,294,000 | 5,160,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Tiên Du 34.1 km | 1,841,400 | 3,546,000 |
| Taxi Duy Tiên đi Yên Phong 74.3 km | 3,343,500 | 5,215,000 |
| Taxi Bình Lục đi Bắc Ninh 51.4 km | 2,313,000 | 4,070,000 |
| Taxi Bình Lục đi Từ Sơn 75.2 km | 3,384,000 | 5,260,000 |
| Taxi Bình Lục đi Gia Bình 61.1 km | 2,749,500 | 4,555,000 |
| Taxi Bình Lục đi Lương Tài 37.4 km | 2,019,600 | 3,744,000 |
| Taxi Bình Lục đi Quế Võ 61.4 km | 2,763,000 | 4,570,000 |
| Taxi Bình Lục đi Thuận Thành 40.1 km | 2,165,400 | 3,906,000 |
| Taxi Bình Lục đi Tiên Du 32 km | 1,728,000 | 3,420,000 |
| Taxi Bình Lục đi Yên Phong 31.3 km | 1,690,200 | 3,378,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Bắc Ninh 38.8 km | 2,095,200 | 3,828,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Từ Sơn 49.4 km | 2,667,600 | 4,464,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Gia Bình 50.4 km | 2,721,600 | 4,524,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Lương Tài 36.5 km | 1,971,000 | 3,690,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Quế Võ 51.1 km | 2,299,500 | 4,055,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Thuận Thành 49.8 km | 2,689,200 | 4,488,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Tiên Du 36.2 km | 1,954,800 | 3,672,000 |
| Taxi Kim Bảng đi Yên Phong 75.4 km | 3,393,000 | 5,270,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Bắc Ninh 45 km | 2,430,000 | 4,200,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Từ Sơn 65.2 km | 2,934,000 | 4,760,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Gia Bình 48.8 km | 2,635,200 | 4,428,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Lương Tài 79.8 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Quế Võ 66.4 km | 2,988,000 | 4,820,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Thuận Thành 38.9 km | 2,100,600 | 3,834,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Tiên Du 32.3 km | 1,744,200 | 3,438,000 |
| Taxi Lý Nhân đi Yên Phong 42.4 km | 2,289,600 | 4,044,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Bắc Ninh 61.7 km | 2,776,500 | 4,585,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Từ Sơn 52 km | 2,340,000 | 4,100,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Gia Bình 62 km | 2,790,000 | 4,600,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Lương Tài 72 km | 3,240,000 | 5,100,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Quế Võ 63 km | 2,835,000 | 4,650,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Thuận Thành 31.5 km | 1,701,000 | 3,390,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Tiên Du 53.3 km | 2,398,500 | 4,165,000 |
| Taxi Thanh Liêm đi Yên Phong 74.4 km | 3,348,000 | 5,220,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















