Nếu bạn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch ngắn ngày hoặc đi về trong ngày, dịch vụ taxi 4 hoặc 7 chỗ sẽ là lựa chọn linh hoạt và tiết kiệm. Carnival phù hợp cho những ai cần sự êm ái và không gian rộng.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Nam Định đi Thanh Hoá 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Nam Định đi Thanh Hóa 166.8 km | 1,501,200 | 1,668,000 | 3,002,400 |
| Taxi Nam Định đi Sầm Sơn 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Nam Định đi Bỉm Sơn 86.6 km | 1,039,200 | 1,212,400 | 1,818,600 |
| Taxi Nam Định đi Nghi Sơn 101.4 km | 1,115,400 | 1,216,800 | 2,028,000 |
| Taxi Nam Định đi Bá Thước 138.9 km | 1,527,900 | 1,666,800 | 2,778,000 |
| Taxi Nam Định đi Cẩm Thủy 90.6 km | 1,087,200 | 1,268,400 | 1,902,600 |
| Taxi Nam Định đi Đông Sơn 83.5 km | 1,002,000 | 1,169,000 | 1,753,500 |
| Taxi Nam Định đi Hà Trung 128.4 km | 1,412,400 | 1,540,800 | 2,568,000 |
| Taxi Nam Định đi Hậu Lộc 131.4 km | 1,445,400 | 1,576,800 | 2,628,000 |
| Taxi Nam Định đi Hoằng Hóa 176.3 km | 1,586,700 | 1,763,000 | 3,173,400 |
| Taxi Nam Định đi Lang Chánh 168.6 km | 1,517,400 | 1,686,000 | 3,034,800 |
| Taxi Nam Định đi Mường Lát 140.7 km | 1,547,700 | 1,688,400 | 2,814,000 |
| Taxi Nam Định đi Nga Sơn 98.7 km | 1,184,400 | 1,381,800 | 2,072,700 |
| Taxi Nam Định đi Ngọc Lặc 162.2 km | 1,459,800 | 1,622,000 | 2,919,600 |
| Taxi Nam Định đi Như Thanh 82.4 km | 988,800 | 1,153,600 | 1,730,400 |
| Taxi Nam Định đi Như Xuân 72.5 km | 870,000 | 1,015,000 | 1,812,500 |
| Taxi Nam Định đi Nông Cống 112.2 km | 1,234,200 | 1,346,400 | 2,244,000 |
| Taxi Nam Định đi Quan Hóa 166.9 km | 1,502,100 | 1,669,000 | 3,004,200 |
| Taxi Nam Định đi Quan Sơn 160.4 km | 1,443,600 | 1,604,000 | 2,887,200 |
| Taxi Nam Định đi Quảng Xương 102.3 km | 1,125,300 | 1,227,600 | 2,046,000 |
| Taxi Nam Định đi Thạch Thành 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Nam Định đi Thiệu Hóa 176.9 km | 1,592,100 | 1,769,000 | 3,184,200 |
| Taxi Nam Định đi Thọ Xuân 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Nam Định đi Thường Xuân 61.6 km | 739,200 | 862,400 | 1,540,000 |
| Taxi Nam Định đi Triệu Sơn 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Nam Định đi Vĩnh Lộc 116.7 km | 1,283,700 | 1,400,400 | 2,334,000 |
| Taxi Nam Định đi Yên Định 78.6 km | 943,200 | 1,100,400 | 1,965,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thanh Hóa 77.1 km | 925,200 | 1,079,400 | 1,927,500 |
| Taxi Giao Thủy đi Sầm Sơn 129 km | 1,419,000 | 1,548,000 | 2,580,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bỉm Sơn 64.2 km | 770,400 | 898,800 | 1,605,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Nghi Sơn 69.4 km | 832,800 | 971,600 | 1,735,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bá Thước 115.2 km | 1,267,200 | 1,382,400 | 2,304,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Cẩm Thủy 76.1 km | 913,200 | 1,065,400 | 1,902,500 |
| Taxi Giao Thủy đi Đông Sơn 85.2 km | 1,022,400 | 1,192,800 | 1,789,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Hà Trung 86.2 km | 1,034,400 | 1,206,800 | 1,810,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Hậu Lộc 174.5 km | 1,570,500 | 1,745,000 | 3,141,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hoằng Hóa 105.7 km | 1,162,700 | 1,268,400 | 2,114,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Lang Chánh 173.9 km | 1,565,100 | 1,739,000 | 3,130,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Mường Lát 60.3 km | 723,600 | 844,200 | 1,507,500 |
| Taxi Giao Thủy đi Nga Sơn 155.9 km | 1,403,100 | 1,559,000 | 2,806,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Ngọc Lặc 93.9 km | 1,126,800 | 1,314,600 | 1,971,900 |
| Taxi Giao Thủy đi Như Thanh 167.3 km | 1,505,700 | 1,673,000 | 3,011,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Như Xuân 97.7 km | 1,172,400 | 1,367,800 | 2,051,700 |
| Taxi Giao Thủy đi Nông Cống 90.3 km | 1,083,600 | 1,264,200 | 1,896,300 |
| Taxi Giao Thủy đi Quan Hóa 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quan Sơn 137.6 km | 1,513,600 | 1,651,200 | 2,752,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quảng Xương 141.7 km | 1,558,700 | 1,700,400 | 2,834,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thạch Thành 158.3 km | 1,424,700 | 1,583,000 | 2,849,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Thiệu Hóa 93.8 km | 1,125,600 | 1,313,200 | 1,969,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Thọ Xuân 97.5 km | 1,170,000 | 1,365,000 | 2,047,500 |
| Taxi Giao Thủy đi Thường Xuân 96.6 km | 1,159,200 | 1,352,400 | 2,028,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Triệu Sơn 139.8 km | 1,537,800 | 1,677,600 | 2,796,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vĩnh Lộc 164.2 km | 1,477,800 | 1,642,000 | 2,955,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Yên Định 104.4 km | 1,148,400 | 1,252,800 | 2,088,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thanh Hóa 159.6 km | 1,436,400 | 1,596,000 | 2,872,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Sầm Sơn 101.6 km | 1,117,600 | 1,219,200 | 2,032,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bỉm Sơn 124.9 km | 1,373,900 | 1,498,800 | 2,498,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nghi Sơn 78.4 km | 940,800 | 1,097,600 | 1,960,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bá Thước 76.3 km | 915,600 | 1,068,200 | 1,907,500 |
| Taxi Hải Hậu đi Cẩm Thủy 165.1 km | 1,485,900 | 1,651,000 | 2,971,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Đông Sơn 66.2 km | 794,400 | 926,800 | 1,655,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hà Trung 146 km | 1,606,000 | 1,752,000 | 2,920,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hậu Lộc 164.7 km | 1,482,300 | 1,647,000 | 2,964,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Hoằng Hóa 63.5 km | 762,000 | 889,000 | 1,587,500 |
| Taxi Hải Hậu đi Lang Chánh 117.2 km | 1,289,200 | 1,406,400 | 2,344,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Mường Lát 62.5 km | 750,000 | 875,000 | 1,562,500 |
| Taxi Hải Hậu đi Nga Sơn 77.3 km | 927,600 | 1,082,200 | 1,932,500 |
| Taxi Hải Hậu đi Ngọc Lặc 73.2 km | 878,400 | 1,024,800 | 1,830,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Như Thanh 138.3 km | 1,521,300 | 1,659,600 | 2,766,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Như Xuân 65.2 km | 782,400 | 912,800 | 1,630,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nông Cống 112.4 km | 1,236,400 | 1,348,800 | 2,248,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quan Hóa 104.1 km | 1,145,100 | 1,249,200 | 2,082,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quan Sơn 169.1 km | 1,521,900 | 1,691,000 | 3,043,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Quảng Xương 96.7 km | 1,160,400 | 1,353,800 | 2,030,700 |
| Taxi Hải Hậu đi Thạch Thành 61.7 km | 740,400 | 863,800 | 1,542,500 |
| Taxi Hải Hậu đi Thiệu Hóa 92.3 km | 1,107,600 | 1,292,200 | 1,938,300 |
| Taxi Hải Hậu đi Thọ Xuân 84.4 km | 1,012,800 | 1,181,600 | 1,772,400 |
| Taxi Hải Hậu đi Thường Xuân 128.3 km | 1,411,300 | 1,539,600 | 2,566,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Triệu Sơn 118.4 km | 1,302,400 | 1,420,800 | 2,368,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vĩnh Lộc 71.6 km | 859,200 | 1,002,400 | 1,790,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Yên Định 93.7 km | 1,124,400 | 1,311,800 | 1,967,700 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thanh Hóa 86.6 km | 1,039,200 | 1,212,400 | 1,818,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Sầm Sơn 86.9 km | 1,042,800 | 1,216,600 | 1,824,900 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bỉm Sơn 112.9 km | 1,241,900 | 1,354,800 | 2,258,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nghi Sơn 120.3 km | 1,323,300 | 1,443,600 | 2,406,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bá Thước 108.3 km | 1,191,300 | 1,299,600 | 2,166,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Cẩm Thủy 136.7 km | 1,503,700 | 1,640,400 | 2,734,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đông Sơn 161.4 km | 1,452,600 | 1,614,000 | 2,905,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hà Trung 165.3 km | 1,487,700 | 1,653,000 | 2,975,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hậu Lộc 82.7 km | 992,400 | 1,157,800 | 1,736,700 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hoằng Hóa 97.5 km | 1,170,000 | 1,365,000 | 2,047,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Lang Chánh 170.4 km | 1,533,600 | 1,704,000 | 3,067,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Mường Lát 71.2 km | 854,400 | 996,800 | 1,780,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nga Sơn 137.9 km | 1,516,900 | 1,654,800 | 2,758,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Ngọc Lặc 176.8 km | 1,591,200 | 1,768,000 | 3,182,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Như Thanh 176.5 km | 1,588,500 | 1,765,000 | 3,177,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Như Xuân 151.1 km | 1,359,900 | 1,511,000 | 2,719,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nông Cống 80.9 km | 970,800 | 1,132,600 | 1,698,900 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quan Hóa 87.6 km | 1,051,200 | 1,226,400 | 1,839,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quan Sơn 69.4 km | 832,800 | 971,600 | 1,735,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quảng Xương 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thạch Thành 67.9 km | 814,800 | 950,600 | 1,697,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thiệu Hóa 80.5 km | 966,000 | 1,127,000 | 1,690,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thọ Xuân 129.4 km | 1,423,400 | 1,552,800 | 2,588,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thường Xuân 97.6 km | 1,171,200 | 1,366,400 | 2,049,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Triệu Sơn 139.7 km | 1,536,700 | 1,676,400 | 2,794,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vĩnh Lộc 176.1 km | 1,584,900 | 1,761,000 | 3,169,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Yên Định 69.8 km | 837,600 | 977,200 | 1,745,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thanh Hóa 130.6 km | 1,436,600 | 1,567,200 | 2,612,000 |
| Taxi Nam Trực đi Sầm Sơn 84.5 km | 1,014,000 | 1,183,000 | 1,774,500 |
| Taxi Nam Trực đi Bỉm Sơn 104 km | 1,144,000 | 1,248,000 | 2,080,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nghi Sơn 166.1 km | 1,494,900 | 1,661,000 | 2,989,800 |
| Taxi Nam Trực đi Bá Thước 82.3 km | 987,600 | 1,152,200 | 1,728,300 |
| Taxi Nam Trực đi Cẩm Thủy 155.3 km | 1,397,700 | 1,553,000 | 2,795,400 |
| Taxi Nam Trực đi Đông Sơn 70.9 km | 850,800 | 992,600 | 1,772,500 |
| Taxi Nam Trực đi Hà Trung 169.4 km | 1,524,600 | 1,694,000 | 3,049,200 |
| Taxi Nam Trực đi Hậu Lộc 76.2 km | 914,400 | 1,066,800 | 1,905,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hoằng Hóa 157.5 km | 1,417,500 | 1,575,000 | 2,835,000 |
| Taxi Nam Trực đi Lang Chánh 167.8 km | 1,510,200 | 1,678,000 | 3,020,400 |
| Taxi Nam Trực đi Mường Lát 132 km | 1,452,000 | 1,584,000 | 2,640,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nga Sơn 63.2 km | 758,400 | 884,800 | 1,580,000 |
| Taxi Nam Trực đi Ngọc Lặc 61.8 km | 741,600 | 865,200 | 1,545,000 |
| Taxi Nam Trực đi Như Thanh 139.7 km | 1,536,700 | 1,676,400 | 2,794,000 |
| Taxi Nam Trực đi Như Xuân 106.6 km | 1,172,600 | 1,279,200 | 2,132,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nông Cống 132.2 km | 1,454,200 | 1,586,400 | 2,644,000 |
| Taxi Nam Trực đi Quan Hóa 172.7 km | 1,554,300 | 1,727,000 | 3,108,600 |
| Taxi Nam Trực đi Quan Sơn 93.1 km | 1,117,200 | 1,303,400 | 1,955,100 |
| Taxi Nam Trực đi Quảng Xương 159.3 km | 1,433,700 | 1,593,000 | 2,867,400 |
| Taxi Nam Trực đi Thạch Thành 89.3 km | 1,071,600 | 1,250,200 | 1,875,300 |
| Taxi Nam Trực đi Thiệu Hóa 149.9 km | 1,648,900 | 1,798,800 | 2,998,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thọ Xuân 90.7 km | 1,088,400 | 1,269,800 | 1,904,700 |
| Taxi Nam Trực đi Thường Xuân 89.9 km | 1,078,800 | 1,258,600 | 1,887,900 |
| Taxi Nam Trực đi Triệu Sơn 132.5 km | 1,457,500 | 1,590,000 | 2,650,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vĩnh Lộc 113.7 km | 1,250,700 | 1,364,400 | 2,274,000 |
| Taxi Nam Trực đi Yên Định 176.6 km | 1,589,400 | 1,766,000 | 3,178,800 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thanh Hóa 146.9 km | 1,615,900 | 1,762,800 | 2,938,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Sầm Sơn 70.9 km | 850,800 | 992,600 | 1,772,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bỉm Sơn 160.4 km | 1,443,600 | 1,604,000 | 2,887,200 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nghi Sơn 99.5 km | 1,194,000 | 1,393,000 | 2,089,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bá Thước 110.9 km | 1,219,900 | 1,330,800 | 2,218,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Cẩm Thủy 88.8 km | 1,065,600 | 1,243,200 | 1,864,800 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đông Sơn 70.6 km | 847,200 | 988,400 | 1,765,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hà Trung 99.4 km | 1,192,800 | 1,391,600 | 2,087,400 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hậu Lộc 168.5 km | 1,516,500 | 1,685,000 | 3,033,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hoằng Hóa 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Lang Chánh 128.7 km | 1,415,700 | 1,544,400 | 2,574,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Mường Lát 144.8 km | 1,592,800 | 1,737,600 | 2,896,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nga Sơn 100.9 km | 1,109,900 | 1,210,800 | 2,018,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Ngọc Lặc 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Như Thanh 105.5 km | 1,160,500 | 1,266,000 | 2,110,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Như Xuân 136.5 km | 1,501,500 | 1,638,000 | 2,730,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nông Cống 133.1 km | 1,464,100 | 1,597,200 | 2,662,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quan Hóa 138.7 km | 1,525,700 | 1,664,400 | 2,774,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quan Sơn 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quảng Xương 178.6 km | 1,607,400 | 1,786,000 | 3,214,800 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thạch Thành 67.5 km | 810,000 | 945,000 | 1,687,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thiệu Hóa 150.6 km | 1,355,400 | 1,506,000 | 2,710,800 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thọ Xuân 178.4 km | 1,605,600 | 1,784,000 | 3,211,200 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thường Xuân 130.1 km | 1,431,100 | 1,561,200 | 2,602,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Triệu Sơn 179.7 km | 1,617,300 | 1,797,000 | 3,234,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vĩnh Lộc 131.7 km | 1,448,700 | 1,580,400 | 2,634,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Yên Định 120.4 km | 1,324,400 | 1,444,800 | 2,408,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thanh Hóa 125.9 km | 1,384,900 | 1,510,800 | 2,518,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Sầm Sơn 153.5 km | 1,381,500 | 1,535,000 | 2,763,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bỉm Sơn 117.1 km | 1,288,100 | 1,405,200 | 2,342,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Nghi Sơn 162.5 km | 1,462,500 | 1,625,000 | 2,925,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bá Thước 66.5 km | 798,000 | 931,000 | 1,662,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Cẩm Thủy 121.3 km | 1,334,300 | 1,455,600 | 2,426,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đông Sơn 70.1 km | 841,200 | 981,400 | 1,752,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Hà Trung 63.9 km | 766,800 | 894,600 | 1,597,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Hậu Lộc 64.9 km | 778,800 | 908,600 | 1,622,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Hoằng Hóa 77.4 km | 928,800 | 1,083,600 | 1,935,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Lang Chánh 159.4 km | 1,434,600 | 1,594,000 | 2,869,200 |
| Taxi Trực Ninh đi Mường Lát 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Nga Sơn 179.6 km | 1,616,400 | 1,796,000 | 3,232,800 |
| Taxi Trực Ninh đi Ngọc Lặc 110.9 km | 1,219,900 | 1,330,800 | 2,218,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Như Thanh 116.9 km | 1,285,900 | 1,402,800 | 2,338,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Như Xuân 90.8 km | 1,089,600 | 1,271,200 | 1,906,800 |
| Taxi Trực Ninh đi Nông Cống 64.5 km | 774,000 | 903,000 | 1,612,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Quan Hóa 82.7 km | 992,400 | 1,157,800 | 1,736,700 |
| Taxi Trực Ninh đi Quan Sơn 163.2 km | 1,468,800 | 1,632,000 | 2,937,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Quảng Xương 115.2 km | 1,267,200 | 1,382,400 | 2,304,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thạch Thành 138.4 km | 1,522,400 | 1,660,800 | 2,768,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thiệu Hóa 63.3 km | 759,600 | 886,200 | 1,582,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Thọ Xuân 122.4 km | 1,346,400 | 1,468,800 | 2,448,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thường Xuân 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Triệu Sơn 85.8 km | 1,029,600 | 1,201,200 | 1,801,800 |
| Taxi Trực Ninh đi Vĩnh Lộc 75.1 km | 901,200 | 1,051,400 | 1,877,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Yên Định 97.1 km | 1,165,200 | 1,359,400 | 2,039,100 |
| Taxi Vụ Bản đi Thanh Hóa 158.5 km | 1,426,500 | 1,585,000 | 2,853,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Sầm Sơn 138.1 km | 1,519,100 | 1,657,200 | 2,762,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bỉm Sơn 136.7 km | 1,503,700 | 1,640,400 | 2,734,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Nghi Sơn 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bá Thước 127 km | 1,397,000 | 1,524,000 | 2,540,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Cẩm Thủy 179.2 km | 1,612,800 | 1,792,000 | 3,225,600 |
| Taxi Vụ Bản đi Đông Sơn 124.1 km | 1,365,100 | 1,489,200 | 2,482,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hà Trung 116.8 km | 1,284,800 | 1,401,600 | 2,336,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hậu Lộc 108.4 km | 1,192,400 | 1,300,800 | 2,168,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hoằng Hóa 97.1 km | 1,165,200 | 1,359,400 | 2,039,100 |
| Taxi Vụ Bản đi Lang Chánh 153.3 km | 1,379,700 | 1,533,000 | 2,759,400 |
| Taxi Vụ Bản đi Mường Lát 109.7 km | 1,206,700 | 1,316,400 | 2,194,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Nga Sơn 120.5 km | 1,325,500 | 1,446,000 | 2,410,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Ngọc Lặc 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Như Thanh 83.1 km | 997,200 | 1,163,400 | 1,745,100 |
| Taxi Vụ Bản đi Như Xuân 170.1 km | 1,530,900 | 1,701,000 | 3,061,800 |
| Taxi Vụ Bản đi Nông Cống 129.8 km | 1,427,800 | 1,557,600 | 2,596,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quan Hóa 136.8 km | 1,504,800 | 1,641,600 | 2,736,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quan Sơn 121.6 km | 1,337,600 | 1,459,200 | 2,432,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quảng Xương 70.8 km | 849,600 | 991,200 | 1,770,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thạch Thành 96.7 km | 1,160,400 | 1,353,800 | 2,030,700 |
| Taxi Vụ Bản đi Thiệu Hóa 119.1 km | 1,310,100 | 1,429,200 | 2,382,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thọ Xuân 85.1 km | 1,021,200 | 1,191,400 | 1,787,100 |
| Taxi Vụ Bản đi Thường Xuân 127.3 km | 1,400,300 | 1,527,600 | 2,546,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Triệu Sơn 166.3 km | 1,496,700 | 1,663,000 | 2,993,400 |
| Taxi Vụ Bản đi Vĩnh Lộc 167.7 km | 1,509,300 | 1,677,000 | 3,018,600 |
| Taxi Vụ Bản đi Yên Định 62.1 km | 745,200 | 869,400 | 1,552,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Thanh Hóa 102.2 km | 1,124,200 | 1,226,400 | 2,044,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Sầm Sơn 89.4 km | 1,072,800 | 1,251,600 | 1,877,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Bỉm Sơn 142.9 km | 1,571,900 | 1,714,800 | 2,858,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Nghi Sơn 113.3 km | 1,246,300 | 1,359,600 | 2,266,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Bá Thước 78.5 km | 942,000 | 1,099,000 | 1,962,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Cẩm Thủy 140.2 km | 1,542,200 | 1,682,400 | 2,804,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đông Sơn 127.5 km | 1,402,500 | 1,530,000 | 2,550,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hà Trung 118.4 km | 1,302,400 | 1,420,800 | 2,368,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hậu Lộc 114.7 km | 1,261,700 | 1,376,400 | 2,294,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hoằng Hóa 117.9 km | 1,296,900 | 1,414,800 | 2,358,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Lang Chánh 99.2 km | 1,190,400 | 1,388,800 | 2,083,200 |
| Taxi Xuân Trường đi Mường Lát 154.4 km | 1,389,600 | 1,544,000 | 2,779,200 |
| Taxi Xuân Trường đi Nga Sơn 120.6 km | 1,326,600 | 1,447,200 | 2,412,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Ngọc Lặc 99.3 km | 1,191,600 | 1,390,200 | 2,085,300 |
| Taxi Xuân Trường đi Như Thanh 145.6 km | 1,601,600 | 1,747,200 | 2,912,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Như Xuân 113.4 km | 1,247,400 | 1,360,800 | 2,268,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Nông Cống 92.9 km | 1,114,800 | 1,300,600 | 1,950,900 |
| Taxi Xuân Trường đi Quan Hóa 101.1 km | 1,112,100 | 1,213,200 | 2,022,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Quan Sơn 158.8 km | 1,429,200 | 1,588,000 | 2,858,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Quảng Xương 107.9 km | 1,186,900 | 1,294,800 | 2,158,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thạch Thành 124.7 km | 1,371,700 | 1,496,400 | 2,494,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thiệu Hóa 167.8 km | 1,510,200 | 1,678,000 | 3,020,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Thọ Xuân 92.3 km | 1,107,600 | 1,292,200 | 1,938,300 |
| Taxi Xuân Trường đi Thường Xuân 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Triệu Sơn 118.3 km | 1,301,300 | 1,419,600 | 2,366,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vĩnh Lộc 66.9 km | 802,800 | 936,600 | 1,672,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Yên Định 138.6 km | 1,524,600 | 1,663,200 | 2,772,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thanh Hóa 147.6 km | 1,623,600 | 1,771,200 | 2,952,000 |
| Taxi Ý Yên đi Sầm Sơn 178.6 km | 1,607,400 | 1,786,000 | 3,214,800 |
| Taxi Ý Yên đi Bỉm Sơn 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Ý Yên đi Nghi Sơn 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Ý Yên đi Bá Thước 75.8 km | 909,600 | 1,061,200 | 1,895,000 |
| Taxi Ý Yên đi Cẩm Thủy 112.3 km | 1,235,300 | 1,347,600 | 2,246,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đông Sơn 135.3 km | 1,488,300 | 1,623,600 | 2,706,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hà Trung 162.4 km | 1,461,600 | 1,624,000 | 2,923,200 |
| Taxi Ý Yên đi Hậu Lộc 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hoằng Hóa 125.5 km | 1,380,500 | 1,506,000 | 2,510,000 |
| Taxi Ý Yên đi Lang Chánh 101.8 km | 1,119,800 | 1,221,600 | 2,036,000 |
| Taxi Ý Yên đi Mường Lát 152.9 km | 1,376,100 | 1,529,000 | 2,752,200 |
| Taxi Ý Yên đi Nga Sơn 169.1 km | 1,521,900 | 1,691,000 | 3,043,800 |
| Taxi Ý Yên đi Ngọc Lặc 77.8 km | 933,600 | 1,089,200 | 1,945,000 |
| Taxi Ý Yên đi Như Thanh 160.5 km | 1,444,500 | 1,605,000 | 2,889,000 |
| Taxi Ý Yên đi Như Xuân 82.1 km | 985,200 | 1,149,400 | 1,724,100 |
| Taxi Ý Yên đi Nông Cống 94.7 km | 1,136,400 | 1,325,800 | 1,988,700 |
| Taxi Ý Yên đi Quan Hóa 93.7 km | 1,124,400 | 1,311,800 | 1,967,700 |
| Taxi Ý Yên đi Quan Sơn 159.1 km | 1,431,900 | 1,591,000 | 2,863,800 |
| Taxi Ý Yên đi Quảng Xương 113.7 km | 1,250,700 | 1,364,400 | 2,274,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thạch Thành 63.6 km | 763,200 | 890,400 | 1,590,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thiệu Hóa 133.9 km | 1,472,900 | 1,606,800 | 2,678,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thọ Xuân 154.8 km | 1,393,200 | 1,548,000 | 2,786,400 |
| Taxi Ý Yên đi Thường Xuân 112.4 km | 1,236,400 | 1,348,800 | 2,248,000 |
| Taxi Ý Yên đi Triệu Sơn 98.2 km | 1,178,400 | 1,374,800 | 2,062,200 |
| Taxi Ý Yên đi Vĩnh Lộc 147 km | 1,617,000 | 1,764,000 | 2,940,000 |
| Taxi Ý Yên đi Yên Định 151.5 km | 1,363,500 | 1,515,000 | 2,727,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Nam Định đi Thanh Hoá 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Nam Định đi Thanh Hóa 166.8 km | 2,702,160 | 3,302,640 | 4,503,600 | 6,004,800 |
| Taxi Nam Định đi Sầm Sơn 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,752,000 | 6,336,000 |
| Taxi Nam Định đi Bỉm Sơn 86.6 km | 1,636,740 | 2,000,460 | 2,727,900 | 3,637,200 |
| Taxi Nam Định đi Nghi Sơn 101.4 km | 1,825,200 | 2,230,800 | 3,042,000 | 4,056,000 |
| Taxi Nam Định đi Bá Thước 138.9 km | 2,500,200 | 3,055,800 | 4,167,000 | 5,556,000 |
| Taxi Nam Định đi Cẩm Thủy 90.6 km | 1,712,340 | 2,092,860 | 2,853,900 | 3,805,200 |
| Taxi Nam Định đi Đông Sơn 83.5 km | 1,578,150 | 1,928,850 | 2,630,250 | 3,507,000 |
| Taxi Nam Định đi Hà Trung 128.4 km | 2,311,200 | 2,824,800 | 3,852,000 | 5,136,000 |
| Taxi Nam Định đi Hậu Lộc 131.4 km | 2,365,200 | 2,890,800 | 3,942,000 | 5,256,000 |
| Taxi Nam Định đi Hoằng Hóa 176.3 km | 2,856,060 | 3,490,740 | 4,760,100 | 6,346,800 |
| Taxi Nam Định đi Lang Chánh 168.6 km | 2,731,320 | 3,338,280 | 4,552,200 | 6,069,600 |
| Taxi Nam Định đi Mường Lát 140.7 km | 2,532,600 | 3,095,400 | 4,221,000 | 5,628,000 |
| Taxi Nam Định đi Nga Sơn 98.7 km | 1,865,430 | 2,279,970 | 3,109,050 | 4,145,400 |
| Taxi Nam Định đi Ngọc Lặc 162.2 km | 2,627,640 | 3,211,560 | 4,379,400 | 5,839,200 |
| Taxi Nam Định đi Như Thanh 82.4 km | 1,557,360 | 1,903,440 | 2,595,600 | 3,460,800 |
| Taxi Nam Định đi Như Xuân 72.5 km | 1,631,250 | 1,993,750 | 2,718,750 | 3,625,000 |
| Taxi Nam Định đi Nông Cống 112.2 km | 2,019,600 | 2,468,400 | 3,366,000 | 4,488,000 |
| Taxi Nam Định đi Quan Hóa 166.9 km | 2,703,780 | 3,304,620 | 4,506,300 | 6,008,400 |
| Taxi Nam Định đi Quan Sơn 160.4 km | 2,598,480 | 3,175,920 | 4,330,800 | 5,774,400 |
| Taxi Nam Định đi Quảng Xương 102.3 km | 1,841,400 | 2,250,600 | 3,069,000 | 4,092,000 |
| Taxi Nam Định đi Thạch Thành 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,961,000 | 3,948,000 |
| Taxi Nam Định đi Thiệu Hóa 176.9 km | 2,865,780 | 3,502,620 | 4,776,300 | 6,368,400 |
| Taxi Nam Định đi Thọ Xuân 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Nam Định đi Thường Xuân 61.6 km | 1,386,000 | 1,694,000 | 2,310,000 | 3,080,000 |
| Taxi Nam Định đi Triệu Sơn 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Nam Định đi Vĩnh Lộc 116.7 km | 2,100,600 | 2,567,400 | 3,501,000 | 4,668,000 |
| Taxi Nam Định đi Yên Định 78.6 km | 1,768,500 | 2,161,500 | 2,947,500 | 3,930,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thanh Hóa 77.1 km | 1,734,750 | 2,120,250 | 2,891,250 | 3,855,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Sầm Sơn 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,870,000 | 5,160,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bỉm Sơn 64.2 km | 1,444,500 | 1,765,500 | 2,407,500 | 3,210,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Nghi Sơn 69.4 km | 1,561,500 | 1,908,500 | 2,602,500 | 3,470,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bá Thước 115.2 km | 2,073,600 | 2,534,400 | 3,456,000 | 4,608,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Cẩm Thủy 76.1 km | 1,712,250 | 2,092,750 | 2,853,750 | 3,805,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Đông Sơn 85.2 km | 1,610,280 | 1,968,120 | 2,683,800 | 3,578,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Hà Trung 86.2 km | 1,629,180 | 1,991,220 | 2,715,300 | 3,620,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Hậu Lộc 174.5 km | 2,826,900 | 3,455,100 | 4,711,500 | 6,282,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hoằng Hóa 105.7 km | 1,902,600 | 2,325,400 | 3,171,000 | 4,228,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Lang Chánh 173.9 km | 2,817,180 | 3,443,220 | 4,695,300 | 6,260,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Mường Lát 60.3 km | 1,356,750 | 1,658,250 | 2,261,250 | 3,015,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Nga Sơn 155.9 km | 2,525,580 | 3,086,820 | 4,209,300 | 5,612,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Ngọc Lặc 93.9 km | 1,774,710 | 2,169,090 | 2,957,850 | 3,943,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Như Thanh 167.3 km | 2,710,260 | 3,312,540 | 4,517,100 | 6,022,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Như Xuân 97.7 km | 1,846,530 | 2,256,870 | 3,077,550 | 4,103,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Nông Cống 90.3 km | 1,706,670 | 2,085,930 | 2,844,450 | 3,792,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Quan Hóa 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,583,000 | 3,444,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quan Sơn 137.6 km | 2,476,800 | 3,027,200 | 4,128,000 | 5,504,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quảng Xương 141.7 km | 2,550,600 | 3,117,400 | 4,251,000 | 5,668,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thạch Thành 158.3 km | 2,564,460 | 3,134,340 | 4,274,100 | 5,698,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Thiệu Hóa 93.8 km | 1,772,820 | 2,166,780 | 2,954,700 | 3,939,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Thọ Xuân 97.5 km | 1,842,750 | 2,252,250 | 3,071,250 | 4,095,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thường Xuân 96.6 km | 1,825,740 | 2,231,460 | 3,042,900 | 4,057,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Triệu Sơn 139.8 km | 2,516,400 | 3,075,600 | 4,194,000 | 5,592,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vĩnh Lộc 164.2 km | 2,660,040 | 3,251,160 | 4,433,400 | 5,911,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Yên Định 104.4 km | 1,879,200 | 2,296,800 | 3,132,000 | 4,176,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thanh Hóa 159.6 km | 2,585,520 | 3,160,080 | 4,309,200 | 5,745,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Sầm Sơn 101.6 km | 1,828,800 | 2,235,200 | 3,048,000 | 4,064,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bỉm Sơn 124.9 km | 2,248,200 | 2,747,800 | 3,747,000 | 4,996,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nghi Sơn 78.4 km | 1,764,000 | 2,156,000 | 2,940,000 | 3,920,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bá Thước 76.3 km | 1,716,750 | 2,098,250 | 2,861,250 | 3,815,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Cẩm Thủy 165.1 km | 2,674,620 | 3,268,980 | 4,457,700 | 5,943,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Đông Sơn 66.2 km | 1,489,500 | 1,820,500 | 2,482,500 | 3,310,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hà Trung 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 4,380,000 | 5,840,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hậu Lộc 164.7 km | 2,668,140 | 3,261,060 | 4,446,900 | 5,929,200 |
| Taxi Hải Hậu đi Hoằng Hóa 63.5 km | 1,428,750 | 1,746,250 | 2,381,250 | 3,175,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Lang Chánh 117.2 km | 2,109,600 | 2,578,400 | 3,516,000 | 4,688,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Mường Lát 62.5 km | 1,406,250 | 1,718,750 | 2,343,750 | 3,125,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nga Sơn 77.3 km | 1,739,250 | 2,125,750 | 2,898,750 | 3,865,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Ngọc Lặc 73.2 km | 1,647,000 | 2,013,000 | 2,745,000 | 3,660,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Như Thanh 138.3 km | 2,489,400 | 3,042,600 | 4,149,000 | 5,532,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Như Xuân 65.2 km | 1,467,000 | 1,793,000 | 2,445,000 | 3,260,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nông Cống 112.4 km | 2,023,200 | 2,472,800 | 3,372,000 | 4,496,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quan Hóa 104.1 km | 1,873,800 | 2,290,200 | 3,123,000 | 4,164,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quan Sơn 169.1 km | 2,739,420 | 3,348,180 | 4,565,700 | 6,087,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Quảng Xương 96.7 km | 1,827,630 | 2,233,770 | 3,046,050 | 4,061,400 |
| Taxi Hải Hậu đi Thạch Thành 61.7 km | 1,388,250 | 1,696,750 | 2,313,750 | 3,085,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thiệu Hóa 92.3 km | 1,744,470 | 2,132,130 | 2,907,450 | 3,876,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Thọ Xuân 84.4 km | 1,595,160 | 1,949,640 | 2,658,600 | 3,544,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Thường Xuân 128.3 km | 2,309,400 | 2,822,600 | 3,849,000 | 5,132,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Triệu Sơn 118.4 km | 2,131,200 | 2,604,800 | 3,552,000 | 4,736,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vĩnh Lộc 71.6 km | 1,611,000 | 1,969,000 | 2,685,000 | 3,580,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Yên Định 93.7 km | 1,770,930 | 2,164,470 | 2,951,550 | 3,935,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thanh Hóa 86.6 km | 1,636,740 | 2,000,460 | 2,727,900 | 3,637,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Sầm Sơn 86.9 km | 1,642,410 | 2,007,390 | 2,737,350 | 3,649,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bỉm Sơn 112.9 km | 2,032,200 | 2,483,800 | 3,387,000 | 4,516,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nghi Sơn 120.3 km | 2,165,400 | 2,646,600 | 3,609,000 | 4,812,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bá Thước 108.3 km | 1,949,400 | 2,382,600 | 3,249,000 | 4,332,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Cẩm Thủy 136.7 km | 2,460,600 | 3,007,400 | 4,101,000 | 5,468,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đông Sơn 161.4 km | 2,614,680 | 3,195,720 | 4,357,800 | 5,810,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hà Trung 165.3 km | 2,677,860 | 3,272,940 | 4,463,100 | 5,950,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hậu Lộc 82.7 km | 1,563,030 | 1,910,370 | 2,605,050 | 3,473,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hoằng Hóa 97.5 km | 1,842,750 | 2,252,250 | 3,071,250 | 4,095,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Lang Chánh 170.4 km | 2,760,480 | 3,373,920 | 4,600,800 | 6,134,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Mường Lát 71.2 km | 1,602,000 | 1,958,000 | 2,670,000 | 3,560,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nga Sơn 137.9 km | 2,482,200 | 3,033,800 | 4,137,000 | 5,516,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Ngọc Lặc 176.8 km | 2,864,160 | 3,500,640 | 4,773,600 | 6,364,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Như Thanh 176.5 km | 2,859,300 | 3,494,700 | 4,765,500 | 6,354,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Như Xuân 151.1 km | 2,447,820 | 2,991,780 | 4,079,700 | 5,439,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nông Cống 80.9 km | 1,529,010 | 1,868,790 | 2,548,350 | 3,397,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quan Hóa 87.6 km | 1,655,640 | 2,023,560 | 2,759,400 | 3,679,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quan Sơn 69.4 km | 1,561,500 | 1,908,500 | 2,602,500 | 3,470,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quảng Xương 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,775,000 | 3,700,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thạch Thành 67.9 km | 1,527,750 | 1,867,250 | 2,546,250 | 3,395,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thiệu Hóa 80.5 km | 1,521,450 | 1,859,550 | 2,535,750 | 3,381,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thọ Xuân 129.4 km | 2,329,200 | 2,846,800 | 3,882,000 | 5,176,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thường Xuân 97.6 km | 1,844,640 | 2,254,560 | 3,074,400 | 4,099,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Triệu Sơn 139.7 km | 2,514,600 | 3,073,400 | 4,191,000 | 5,588,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vĩnh Lộc 176.1 km | 2,852,820 | 3,486,780 | 4,754,700 | 6,339,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Yên Định 69.8 km | 1,570,500 | 1,919,500 | 2,617,500 | 3,490,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thanh Hóa 130.6 km | 2,350,800 | 2,873,200 | 3,918,000 | 5,224,000 |
| Taxi Nam Trực đi Sầm Sơn 84.5 km | 1,597,050 | 1,951,950 | 2,661,750 | 3,549,000 |
| Taxi Nam Trực đi Bỉm Sơn 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 3,120,000 | 4,160,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nghi Sơn 166.1 km | 2,690,820 | 3,288,780 | 4,484,700 | 5,979,600 |
| Taxi Nam Trực đi Bá Thước 82.3 km | 1,555,470 | 1,901,130 | 2,592,450 | 3,456,600 |
| Taxi Nam Trực đi Cẩm Thủy 155.3 km | 2,515,860 | 3,074,940 | 4,193,100 | 5,590,800 |
| Taxi Nam Trực đi Đông Sơn 70.9 km | 1,595,250 | 1,949,750 | 2,658,750 | 3,545,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hà Trung 169.4 km | 2,744,280 | 3,354,120 | 4,573,800 | 6,098,400 |
| Taxi Nam Trực đi Hậu Lộc 76.2 km | 1,714,500 | 2,095,500 | 2,857,500 | 3,810,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hoằng Hóa 157.5 km | 2,551,500 | 3,118,500 | 4,252,500 | 5,670,000 |
| Taxi Nam Trực đi Lang Chánh 167.8 km | 2,718,360 | 3,322,440 | 4,530,600 | 6,040,800 |
| Taxi Nam Trực đi Mường Lát 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,960,000 | 5,280,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nga Sơn 63.2 km | 1,422,000 | 1,738,000 | 2,370,000 | 3,160,000 |
| Taxi Nam Trực đi Ngọc Lặc 61.8 km | 1,390,500 | 1,699,500 | 2,317,500 | 3,090,000 |
| Taxi Nam Trực đi Như Thanh 139.7 km | 2,514,600 | 3,073,400 | 4,191,000 | 5,588,000 |
| Taxi Nam Trực đi Như Xuân 106.6 km | 1,918,800 | 2,345,200 | 3,198,000 | 4,264,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nông Cống 132.2 km | 2,379,600 | 2,908,400 | 3,966,000 | 5,288,000 |
| Taxi Nam Trực đi Quan Hóa 172.7 km | 2,797,740 | 3,419,460 | 4,662,900 | 6,217,200 |
| Taxi Nam Trực đi Quan Sơn 93.1 km | 1,759,590 | 2,150,610 | 2,932,650 | 3,910,200 |
| Taxi Nam Trực đi Quảng Xương 159.3 km | 2,580,660 | 3,154,140 | 4,301,100 | 5,734,800 |
| Taxi Nam Trực đi Thạch Thành 89.3 km | 1,687,770 | 2,062,830 | 2,812,950 | 3,750,600 |
| Taxi Nam Trực đi Thiệu Hóa 149.9 km | 2,698,200 | 3,297,800 | 4,497,000 | 5,996,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thọ Xuân 90.7 km | 1,714,230 | 2,095,170 | 2,857,050 | 3,809,400 |
| Taxi Nam Trực đi Thường Xuân 89.9 km | 1,699,110 | 2,076,690 | 2,831,850 | 3,775,800 |
| Taxi Nam Trực đi Triệu Sơn 132.5 km | 2,385,000 | 2,915,000 | 3,975,000 | 5,300,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vĩnh Lộc 113.7 km | 2,046,600 | 2,501,400 | 3,411,000 | 4,548,000 |
| Taxi Nam Trực đi Yên Định 176.6 km | 2,860,920 | 3,496,680 | 4,768,200 | 6,357,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thanh Hóa 146.9 km | 2,644,200 | 3,231,800 | 4,407,000 | 5,876,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Sầm Sơn 70.9 km | 1,595,250 | 1,949,750 | 2,658,750 | 3,545,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bỉm Sơn 160.4 km | 2,598,480 | 3,175,920 | 4,330,800 | 5,774,400 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nghi Sơn 99.5 km | 1,880,550 | 2,298,450 | 3,134,250 | 4,179,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bá Thước 110.9 km | 1,996,200 | 2,439,800 | 3,327,000 | 4,436,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Cẩm Thủy 88.8 km | 1,678,320 | 2,051,280 | 2,797,200 | 3,729,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đông Sơn 70.6 km | 1,588,500 | 1,941,500 | 2,647,500 | 3,530,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hà Trung 99.4 km | 1,878,660 | 2,296,140 | 3,131,100 | 4,174,800 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hậu Lộc 168.5 km | 2,729,700 | 3,336,300 | 4,549,500 | 6,066,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hoằng Hóa 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Lang Chánh 128.7 km | 2,316,600 | 2,831,400 | 3,861,000 | 5,148,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Mường Lát 144.8 km | 2,606,400 | 3,185,600 | 4,344,000 | 5,792,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nga Sơn 100.9 km | 1,816,200 | 2,219,800 | 3,027,000 | 4,036,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Ngọc Lặc 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Như Thanh 105.5 km | 1,899,000 | 2,321,000 | 3,165,000 | 4,220,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Như Xuân 136.5 km | 2,457,000 | 3,003,000 | 4,095,000 | 5,460,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nông Cống 133.1 km | 2,395,800 | 2,928,200 | 3,993,000 | 5,324,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quan Hóa 138.7 km | 2,496,600 | 3,051,400 | 4,161,000 | 5,548,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quan Sơn 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quảng Xương 178.6 km | 2,893,320 | 3,536,280 | 4,822,200 | 6,429,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thạch Thành 67.5 km | 1,518,750 | 1,856,250 | 2,531,250 | 3,375,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thiệu Hóa 150.6 km | 2,439,720 | 2,981,880 | 4,066,200 | 5,421,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thọ Xuân 178.4 km | 2,890,080 | 3,532,320 | 4,816,800 | 6,422,400 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thường Xuân 130.1 km | 2,341,800 | 2,862,200 | 3,903,000 | 5,204,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Triệu Sơn 179.7 km | 2,911,140 | 3,558,060 | 4,851,900 | 6,469,200 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vĩnh Lộc 131.7 km | 2,370,600 | 2,897,400 | 3,951,000 | 5,268,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Yên Định 120.4 km | 2,167,200 | 2,648,800 | 3,612,000 | 4,816,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thanh Hóa 125.9 km | 2,266,200 | 2,769,800 | 3,777,000 | 5,036,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Sầm Sơn 153.5 km | 2,486,700 | 3,039,300 | 4,144,500 | 5,526,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bỉm Sơn 117.1 km | 2,107,800 | 2,576,200 | 3,513,000 | 4,684,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Nghi Sơn 162.5 km | 2,632,500 | 3,217,500 | 4,387,500 | 5,850,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bá Thước 66.5 km | 1,496,250 | 1,828,750 | 2,493,750 | 3,325,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Cẩm Thủy 121.3 km | 2,183,400 | 2,668,600 | 3,639,000 | 4,852,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đông Sơn 70.1 km | 1,577,250 | 1,927,750 | 2,628,750 | 3,505,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hà Trung 63.9 km | 1,437,750 | 1,757,250 | 2,396,250 | 3,195,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hậu Lộc 64.9 km | 1,460,250 | 1,784,750 | 2,433,750 | 3,245,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hoằng Hóa 77.4 km | 1,741,500 | 2,128,500 | 2,902,500 | 3,870,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Lang Chánh 159.4 km | 2,582,280 | 3,156,120 | 4,303,800 | 5,738,400 |
| Taxi Trực Ninh đi Mường Lát 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Nga Sơn 179.6 km | 2,909,520 | 3,556,080 | 4,849,200 | 6,465,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Ngọc Lặc 110.9 km | 1,996,200 | 2,439,800 | 3,327,000 | 4,436,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Như Thanh 116.9 km | 2,104,200 | 2,571,800 | 3,507,000 | 4,676,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Như Xuân 90.8 km | 1,716,120 | 2,097,480 | 2,860,200 | 3,813,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Nông Cống 64.5 km | 1,451,250 | 1,773,750 | 2,418,750 | 3,225,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Quan Hóa 82.7 km | 1,563,030 | 1,910,370 | 2,605,050 | 3,473,400 |
| Taxi Trực Ninh đi Quan Sơn 163.2 km | 2,643,840 | 3,231,360 | 4,406,400 | 5,875,200 |
| Taxi Trực Ninh đi Quảng Xương 115.2 km | 2,073,600 | 2,534,400 | 3,456,000 | 4,608,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thạch Thành 138.4 km | 2,491,200 | 3,044,800 | 4,152,000 | 5,536,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thiệu Hóa 63.3 km | 1,424,250 | 1,740,750 | 2,373,750 | 3,165,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thọ Xuân 122.4 km | 2,203,200 | 2,692,800 | 3,672,000 | 4,896,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thường Xuân 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Triệu Sơn 85.8 km | 1,621,620 | 1,981,980 | 2,702,700 | 3,603,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Vĩnh Lộc 75.1 km | 1,689,750 | 2,065,250 | 2,816,250 | 3,755,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Yên Định 97.1 km | 1,835,190 | 2,243,010 | 3,058,650 | 4,078,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Thanh Hóa 158.5 km | 2,567,700 | 3,138,300 | 4,279,500 | 5,706,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Sầm Sơn 138.1 km | 2,485,800 | 3,038,200 | 4,143,000 | 5,524,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bỉm Sơn 136.7 km | 2,460,600 | 3,007,400 | 4,101,000 | 5,468,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Nghi Sơn 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bá Thước 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,810,000 | 5,080,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Cẩm Thủy 179.2 km | 2,903,040 | 3,548,160 | 4,838,400 | 6,451,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Đông Sơn 124.1 km | 2,233,800 | 2,730,200 | 3,723,000 | 4,964,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hà Trung 116.8 km | 2,102,400 | 2,569,600 | 3,504,000 | 4,672,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hậu Lộc 108.4 km | 1,951,200 | 2,384,800 | 3,252,000 | 4,336,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hoằng Hóa 97.1 km | 1,835,190 | 2,243,010 | 3,058,650 | 4,078,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Lang Chánh 153.3 km | 2,483,460 | 3,035,340 | 4,139,100 | 5,518,800 |
| Taxi Vụ Bản đi Mường Lát 109.7 km | 1,974,600 | 2,413,400 | 3,291,000 | 4,388,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Nga Sơn 120.5 km | 2,169,000 | 2,651,000 | 3,615,000 | 4,820,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Ngọc Lặc 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Như Thanh 83.1 km | 1,570,590 | 1,919,610 | 2,617,650 | 3,490,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Như Xuân 170.1 km | 2,755,620 | 3,367,980 | 4,592,700 | 6,123,600 |
| Taxi Vụ Bản đi Nông Cống 129.8 km | 2,336,400 | 2,855,600 | 3,894,000 | 5,192,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quan Hóa 136.8 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 4,104,000 | 5,472,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quan Sơn 121.6 km | 2,188,800 | 2,675,200 | 3,648,000 | 4,864,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quảng Xương 70.8 km | 1,593,000 | 1,947,000 | 2,655,000 | 3,540,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thạch Thành 96.7 km | 1,827,630 | 2,233,770 | 3,046,050 | 4,061,400 |
| Taxi Vụ Bản đi Thiệu Hóa 119.1 km | 2,143,800 | 2,620,200 | 3,573,000 | 4,764,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thọ Xuân 85.1 km | 1,608,390 | 1,965,810 | 2,680,650 | 3,574,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Thường Xuân 127.3 km | 2,291,400 | 2,800,600 | 3,819,000 | 5,092,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Triệu Sơn 166.3 km | 2,694,060 | 3,292,740 | 4,490,100 | 5,986,800 |
| Taxi Vụ Bản đi Vĩnh Lộc 167.7 km | 2,716,740 | 3,320,460 | 4,527,900 | 6,037,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Yên Định 62.1 km | 1,397,250 | 1,707,750 | 2,328,750 | 3,105,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thanh Hóa 102.2 km | 1,839,600 | 2,248,400 | 3,066,000 | 4,088,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Sầm Sơn 89.4 km | 1,689,660 | 2,065,140 | 2,816,100 | 3,754,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Bỉm Sơn 142.9 km | 2,572,200 | 3,143,800 | 4,287,000 | 5,716,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Nghi Sơn 113.3 km | 2,039,400 | 2,492,600 | 3,399,000 | 4,532,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Bá Thước 78.5 km | 1,766,250 | 2,158,750 | 2,943,750 | 3,925,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Cẩm Thủy 140.2 km | 2,523,600 | 3,084,400 | 4,206,000 | 5,608,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đông Sơn 127.5 km | 2,295,000 | 2,805,000 | 3,825,000 | 5,100,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hà Trung 118.4 km | 2,131,200 | 2,604,800 | 3,552,000 | 4,736,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hậu Lộc 114.7 km | 2,064,600 | 2,523,400 | 3,441,000 | 4,588,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hoằng Hóa 117.9 km | 2,122,200 | 2,593,800 | 3,537,000 | 4,716,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Lang Chánh 99.2 km | 1,874,880 | 2,291,520 | 3,124,800 | 4,166,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Mường Lát 154.4 km | 2,501,280 | 3,057,120 | 4,168,800 | 5,558,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Nga Sơn 120.6 km | 2,170,800 | 2,653,200 | 3,618,000 | 4,824,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Ngọc Lặc 99.3 km | 1,876,770 | 2,293,830 | 3,127,950 | 4,170,600 |
| Taxi Xuân Trường đi Như Thanh 145.6 km | 2,620,800 | 3,203,200 | 4,368,000 | 5,824,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Như Xuân 113.4 km | 2,041,200 | 2,494,800 | 3,402,000 | 4,536,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Nông Cống 92.9 km | 1,755,810 | 2,145,990 | 2,926,350 | 3,901,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Quan Hóa 101.1 km | 1,819,800 | 2,224,200 | 3,033,000 | 4,044,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Quan Sơn 158.8 km | 2,572,560 | 3,144,240 | 4,287,600 | 5,716,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Quảng Xương 107.9 km | 1,942,200 | 2,373,800 | 3,237,000 | 4,316,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thạch Thành 124.7 km | 2,244,600 | 2,743,400 | 3,741,000 | 4,988,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thiệu Hóa 167.8 km | 2,718,360 | 3,322,440 | 4,530,600 | 6,040,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Thọ Xuân 92.3 km | 1,744,470 | 2,132,130 | 2,907,450 | 3,876,600 |
| Taxi Xuân Trường đi Thường Xuân 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 4,131,000 | 5,508,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Triệu Sơn 118.3 km | 2,129,400 | 2,602,600 | 3,549,000 | 4,732,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vĩnh Lộc 66.9 km | 1,505,250 | 1,839,750 | 2,508,750 | 3,345,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Yên Định 138.6 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 4,158,000 | 5,544,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thanh Hóa 147.6 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 4,428,000 | 5,904,000 |
| Taxi Ý Yên đi Sầm Sơn 178.6 km | 2,893,320 | 3,536,280 | 4,822,200 | 6,429,600 |
| Taxi Ý Yên đi Bỉm Sơn 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,362,500 | 3,150,000 |
| Taxi Ý Yên đi Nghi Sơn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Ý Yên đi Bá Thước 75.8 km | 1,705,500 | 2,084,500 | 2,842,500 | 3,790,000 |
| Taxi Ý Yên đi Cẩm Thủy 112.3 km | 2,021,400 | 2,470,600 | 3,369,000 | 4,492,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đông Sơn 135.3 km | 2,435,400 | 2,976,600 | 4,059,000 | 5,412,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hà Trung 162.4 km | 2,630,880 | 3,215,520 | 4,384,800 | 5,846,400 |
| Taxi Ý Yên đi Hậu Lộc 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hoằng Hóa 125.5 km | 2,259,000 | 2,761,000 | 3,765,000 | 5,020,000 |
| Taxi Ý Yên đi Lang Chánh 101.8 km | 1,832,400 | 2,239,600 | 3,054,000 | 4,072,000 |
| Taxi Ý Yên đi Mường Lát 152.9 km | 2,476,980 | 3,027,420 | 4,128,300 | 5,504,400 |
| Taxi Ý Yên đi Nga Sơn 169.1 km | 2,739,420 | 3,348,180 | 4,565,700 | 6,087,600 |
| Taxi Ý Yên đi Ngọc Lặc 77.8 km | 1,750,500 | 2,139,500 | 2,917,500 | 3,890,000 |
| Taxi Ý Yên đi Như Thanh 160.5 km | 2,600,100 | 3,177,900 | 4,333,500 | 5,778,000 |
| Taxi Ý Yên đi Như Xuân 82.1 km | 1,551,690 | 1,896,510 | 2,586,150 | 3,448,200 |
| Taxi Ý Yên đi Nông Cống 94.7 km | 1,789,830 | 2,187,570 | 2,983,050 | 3,977,400 |
| Taxi Ý Yên đi Quan Hóa 93.7 km | 1,770,930 | 2,164,470 | 2,951,550 | 3,935,400 |
| Taxi Ý Yên đi Quan Sơn 159.1 km | 2,577,420 | 3,150,180 | 4,295,700 | 5,727,600 |
| Taxi Ý Yên đi Quảng Xương 113.7 km | 2,046,600 | 2,501,400 | 3,411,000 | 4,548,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thạch Thành 63.6 km | 1,431,000 | 1,749,000 | 2,385,000 | 3,180,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thiệu Hóa 133.9 km | 2,410,200 | 2,945,800 | 4,017,000 | 5,356,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thọ Xuân 154.8 km | 2,507,760 | 3,065,040 | 4,179,600 | 5,572,800 |
| Taxi Ý Yên đi Thường Xuân 112.4 km | 2,023,200 | 2,472,800 | 3,372,000 | 4,496,000 |
| Taxi Ý Yên đi Triệu Sơn 98.2 km | 1,855,980 | 2,268,420 | 3,093,300 | 4,124,400 |
| Taxi Ý Yên đi Vĩnh Lộc 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 4,410,000 | 5,880,000 |
| Taxi Ý Yên đi Yên Định 151.5 km | 2,454,300 | 2,999,700 | 4,090,500 | 5,454,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Nam Định đi Thanh Hoá 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Nam Định đi Thanh Hóa 166.8 km | 5,404,320 | 7,504,800 |
| Taxi Nam Định đi Sầm Sơn 176 km | 5,702,400 | 7,836,000 |
| Taxi Nam Định đi Bỉm Sơn 86.6 km | 3,273,480 | 5,137,200 |
| Taxi Nam Định đi Nghi Sơn 101.4 km | 3,650,400 | 5,556,000 |
| Taxi Nam Định đi Bá Thước 138.9 km | 5,000,400 | 7,056,000 |
| Taxi Nam Định đi Cẩm Thủy 90.6 km | 3,424,680 | 5,305,200 |
| Taxi Nam Định đi Đông Sơn 83.5 km | 3,156,300 | 5,007,000 |
| Taxi Nam Định đi Hà Trung 128.4 km | 4,622,400 | 6,636,000 |
| Taxi Nam Định đi Hậu Lộc 131.4 km | 4,730,400 | 6,756,000 |
| Taxi Nam Định đi Hoằng Hóa 176.3 km | 5,712,120 | 7,846,800 |
| Taxi Nam Định đi Lang Chánh 168.6 km | 5,462,640 | 7,569,600 |
| Taxi Nam Định đi Mường Lát 140.7 km | 5,065,200 | 7,128,000 |
| Taxi Nam Định đi Nga Sơn 98.7 km | 3,730,860 | 5,645,400 |
| Taxi Nam Định đi Ngọc Lặc 162.2 km | 5,255,280 | 7,339,200 |
| Taxi Nam Định đi Như Thanh 82.4 km | 3,114,720 | 4,960,800 |
| Taxi Nam Định đi Như Xuân 72.5 km | 3,262,500 | 5,125,000 |
| Taxi Nam Định đi Nông Cống 112.2 km | 4,039,200 | 5,988,000 |
| Taxi Nam Định đi Quan Hóa 166.9 km | 5,407,560 | 7,508,400 |
| Taxi Nam Định đi Quan Sơn 160.4 km | 5,196,960 | 7,274,400 |
| Taxi Nam Định đi Quảng Xương 102.3 km | 3,682,800 | 5,592,000 |
| Taxi Nam Định đi Thạch Thành 94 km | 3,553,200 | 5,448,000 |
| Taxi Nam Định đi Thiệu Hóa 176.9 km | 5,731,560 | 7,868,400 |
| Taxi Nam Định đi Thọ Xuân 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Nam Định đi Thường Xuân 61.6 km | 2,772,000 | 4,580,000 |
| Taxi Nam Định đi Triệu Sơn 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Nam Định đi Vĩnh Lộc 116.7 km | 4,201,200 | 6,168,000 |
| Taxi Nam Định đi Yên Định 78.6 km | 3,537,000 | 5,430,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thanh Hóa 77.1 km | 3,469,500 | 5,355,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Sầm Sơn 129 km | 4,644,000 | 6,660,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bỉm Sơn 64.2 km | 2,889,000 | 4,710,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Nghi Sơn 69.4 km | 3,123,000 | 4,970,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bá Thước 115.2 km | 4,147,200 | 6,108,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Cẩm Thủy 76.1 km | 3,424,500 | 5,305,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Đông Sơn 85.2 km | 3,220,560 | 5,078,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Hà Trung 86.2 km | 3,258,360 | 5,120,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Hậu Lộc 174.5 km | 5,653,800 | 7,782,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hoằng Hóa 105.7 km | 3,805,200 | 5,728,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Lang Chánh 173.9 km | 5,634,360 | 7,760,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Mường Lát 60.3 km | 2,713,500 | 4,515,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Nga Sơn 155.9 km | 5,051,160 | 7,112,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Ngọc Lặc 93.9 km | 3,549,420 | 5,443,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Như Thanh 167.3 km | 5,420,520 | 7,522,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Như Xuân 97.7 km | 3,693,060 | 5,603,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Nông Cống 90.3 km | 3,413,340 | 5,292,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Quan Hóa 82 km | 3,099,600 | 4,944,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quan Sơn 137.6 km | 4,953,600 | 7,004,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Quảng Xương 141.7 km | 5,101,200 | 7,168,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thạch Thành 158.3 km | 5,128,920 | 7,198,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Thiệu Hóa 93.8 km | 3,545,640 | 5,439,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Thọ Xuân 97.5 km | 3,685,500 | 5,595,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thường Xuân 96.6 km | 3,651,480 | 5,557,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Triệu Sơn 139.8 km | 5,032,800 | 7,092,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vĩnh Lộc 164.2 km | 5,320,080 | 7,411,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Yên Định 104.4 km | 3,758,400 | 5,676,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thanh Hóa 159.6 km | 5,171,040 | 7,245,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Sầm Sơn 101.6 km | 3,657,600 | 5,564,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bỉm Sơn 124.9 km | 4,496,400 | 6,496,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nghi Sơn 78.4 km | 3,528,000 | 5,420,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bá Thước 76.3 km | 3,433,500 | 5,315,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Cẩm Thủy 165.1 km | 5,349,240 | 7,443,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Đông Sơn 66.2 km | 2,979,000 | 4,810,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hà Trung 146 km | 5,256,000 | 7,340,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hậu Lộc 164.7 km | 5,336,280 | 7,429,200 |
| Taxi Hải Hậu đi Hoằng Hóa 63.5 km | 2,857,500 | 4,675,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Lang Chánh 117.2 km | 4,219,200 | 6,188,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Mường Lát 62.5 km | 2,812,500 | 4,625,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nga Sơn 77.3 km | 3,478,500 | 5,365,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Ngọc Lặc 73.2 km | 3,294,000 | 5,160,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Như Thanh 138.3 km | 4,978,800 | 7,032,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Như Xuân 65.2 km | 2,934,000 | 4,760,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Nông Cống 112.4 km | 4,046,400 | 5,996,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quan Hóa 104.1 km | 3,747,600 | 5,664,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Quan Sơn 169.1 km | 5,478,840 | 7,587,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Quảng Xương 96.7 km | 3,655,260 | 5,561,400 |
| Taxi Hải Hậu đi Thạch Thành 61.7 km | 2,776,500 | 4,585,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thiệu Hóa 92.3 km | 3,488,940 | 5,376,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Thọ Xuân 84.4 km | 3,190,320 | 5,044,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Thường Xuân 128.3 km | 4,618,800 | 6,632,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Triệu Sơn 118.4 km | 4,262,400 | 6,236,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vĩnh Lộc 71.6 km | 3,222,000 | 5,080,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Yên Định 93.7 km | 3,541,860 | 5,435,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thanh Hóa 86.6 km | 3,273,480 | 5,137,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Sầm Sơn 86.9 km | 3,284,820 | 5,149,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bỉm Sơn 112.9 km | 4,064,400 | 6,016,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nghi Sơn 120.3 km | 4,330,800 | 6,312,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bá Thước 108.3 km | 3,898,800 | 5,832,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Cẩm Thủy 136.7 km | 4,921,200 | 6,968,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đông Sơn 161.4 km | 5,229,360 | 7,310,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hà Trung 165.3 km | 5,355,720 | 7,450,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hậu Lộc 82.7 km | 3,126,060 | 4,973,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hoằng Hóa 97.5 km | 3,685,500 | 5,595,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Lang Chánh 170.4 km | 5,520,960 | 7,634,400 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Mường Lát 71.2 km | 3,204,000 | 5,060,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nga Sơn 137.9 km | 4,964,400 | 7,016,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Ngọc Lặc 176.8 km | 5,728,320 | 7,864,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Như Thanh 176.5 km | 5,718,600 | 7,854,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Như Xuân 151.1 km | 4,895,640 | 6,939,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Nông Cống 80.9 km | 3,058,020 | 4,897,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quan Hóa 87.6 km | 3,311,280 | 5,179,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quan Sơn 69.4 km | 3,123,000 | 4,970,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Quảng Xương 74 km | 3,330,000 | 5,200,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thạch Thành 67.9 km | 3,055,500 | 4,895,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thiệu Hóa 80.5 km | 3,042,900 | 4,881,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thọ Xuân 129.4 km | 4,658,400 | 6,676,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thường Xuân 97.6 km | 3,689,280 | 5,599,200 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Triệu Sơn 139.7 km | 5,029,200 | 7,088,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vĩnh Lộc 176.1 km | 5,705,640 | 7,839,600 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Yên Định 69.8 km | 3,141,000 | 4,990,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thanh Hóa 130.6 km | 4,701,600 | 6,724,000 |
| Taxi Nam Trực đi Sầm Sơn 84.5 km | 3,194,100 | 5,049,000 |
| Taxi Nam Trực đi Bỉm Sơn 104 km | 3,744,000 | 5,660,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nghi Sơn 166.1 km | 5,381,640 | 7,479,600 |
| Taxi Nam Trực đi Bá Thước 82.3 km | 3,110,940 | 4,956,600 |
| Taxi Nam Trực đi Cẩm Thủy 155.3 km | 5,031,720 | 7,090,800 |
| Taxi Nam Trực đi Đông Sơn 70.9 km | 3,190,500 | 5,045,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hà Trung 169.4 km | 5,488,560 | 7,598,400 |
| Taxi Nam Trực đi Hậu Lộc 76.2 km | 3,429,000 | 5,310,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hoằng Hóa 157.5 km | 5,103,000 | 7,170,000 |
| Taxi Nam Trực đi Lang Chánh 167.8 km | 5,436,720 | 7,540,800 |
| Taxi Nam Trực đi Mường Lát 132 km | 4,752,000 | 6,780,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nga Sơn 63.2 km | 2,844,000 | 4,660,000 |
| Taxi Nam Trực đi Ngọc Lặc 61.8 km | 2,781,000 | 4,590,000 |
| Taxi Nam Trực đi Như Thanh 139.7 km | 5,029,200 | 7,088,000 |
| Taxi Nam Trực đi Như Xuân 106.6 km | 3,837,600 | 5,764,000 |
| Taxi Nam Trực đi Nông Cống 132.2 km | 4,759,200 | 6,788,000 |
| Taxi Nam Trực đi Quan Hóa 172.7 km | 5,595,480 | 7,717,200 |
| Taxi Nam Trực đi Quan Sơn 93.1 km | 3,519,180 | 5,410,200 |
| Taxi Nam Trực đi Quảng Xương 159.3 km | 5,161,320 | 7,234,800 |
| Taxi Nam Trực đi Thạch Thành 89.3 km | 3,375,540 | 5,250,600 |
| Taxi Nam Trực đi Thiệu Hóa 149.9 km | 5,396,400 | 7,496,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thọ Xuân 90.7 km | 3,428,460 | 5,309,400 |
| Taxi Nam Trực đi Thường Xuân 89.9 km | 3,398,220 | 5,275,800 |
| Taxi Nam Trực đi Triệu Sơn 132.5 km | 4,770,000 | 6,800,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vĩnh Lộc 113.7 km | 4,093,200 | 6,048,000 |
| Taxi Nam Trực đi Yên Định 176.6 km | 5,721,840 | 7,857,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thanh Hóa 146.9 km | 5,288,400 | 7,376,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Sầm Sơn 70.9 km | 3,190,500 | 5,045,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bỉm Sơn 160.4 km | 5,196,960 | 7,274,400 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nghi Sơn 99.5 km | 3,761,100 | 5,679,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bá Thước 110.9 km | 3,992,400 | 5,936,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Cẩm Thủy 88.8 km | 3,356,640 | 5,229,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đông Sơn 70.6 km | 3,177,000 | 5,030,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hà Trung 99.4 km | 3,757,320 | 5,674,800 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hậu Lộc 168.5 km | 5,459,400 | 7,566,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hoằng Hóa 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Lang Chánh 128.7 km | 4,633,200 | 6,648,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Mường Lát 144.8 km | 5,212,800 | 7,292,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nga Sơn 100.9 km | 3,632,400 | 5,536,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Ngọc Lặc 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Như Thanh 105.5 km | 3,798,000 | 5,720,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Như Xuân 136.5 km | 4,914,000 | 6,960,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Nông Cống 133.1 km | 4,791,600 | 6,824,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quan Hóa 138.7 km | 4,993,200 | 7,048,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quan Sơn 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Quảng Xương 178.6 km | 5,786,640 | 7,929,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thạch Thành 67.5 km | 3,037,500 | 4,875,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thiệu Hóa 150.6 km | 4,879,440 | 6,921,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thọ Xuân 178.4 km | 5,780,160 | 7,922,400 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thường Xuân 130.1 km | 4,683,600 | 6,704,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Triệu Sơn 179.7 km | 5,822,280 | 7,969,200 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vĩnh Lộc 131.7 km | 4,741,200 | 6,768,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Yên Định 120.4 km | 4,334,400 | 6,316,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thanh Hóa 125.9 km | 4,532,400 | 6,536,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Sầm Sơn 153.5 km | 4,973,400 | 7,026,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bỉm Sơn 117.1 km | 4,215,600 | 6,184,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Nghi Sơn 162.5 km | 5,265,000 | 7,350,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bá Thước 66.5 km | 2,992,500 | 4,825,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Cẩm Thủy 121.3 km | 4,366,800 | 6,352,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đông Sơn 70.1 km | 3,154,500 | 5,005,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hà Trung 63.9 km | 2,875,500 | 4,695,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hậu Lộc 64.9 km | 2,920,500 | 4,745,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hoằng Hóa 77.4 km | 3,483,000 | 5,370,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Lang Chánh 159.4 km | 5,164,560 | 7,238,400 |
| Taxi Trực Ninh đi Mường Lát 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Nga Sơn 179.6 km | 5,819,040 | 7,965,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Ngọc Lặc 110.9 km | 3,992,400 | 5,936,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Như Thanh 116.9 km | 4,208,400 | 6,176,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Như Xuân 90.8 km | 3,432,240 | 5,313,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Nông Cống 64.5 km | 2,902,500 | 4,725,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Quan Hóa 82.7 km | 3,126,060 | 4,973,400 |
| Taxi Trực Ninh đi Quan Sơn 163.2 km | 5,287,680 | 7,375,200 |
| Taxi Trực Ninh đi Quảng Xương 115.2 km | 4,147,200 | 6,108,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thạch Thành 138.4 km | 4,982,400 | 7,036,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thiệu Hóa 63.3 km | 2,848,500 | 4,665,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thọ Xuân 122.4 km | 4,406,400 | 6,396,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thường Xuân 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Triệu Sơn 85.8 km | 3,243,240 | 5,103,600 |
| Taxi Trực Ninh đi Vĩnh Lộc 75.1 km | 3,379,500 | 5,255,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Yên Định 97.1 km | 3,670,380 | 5,578,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Thanh Hóa 158.5 km | 5,135,400 | 7,206,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Sầm Sơn 138.1 km | 4,971,600 | 7,024,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bỉm Sơn 136.7 km | 4,921,200 | 6,968,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Nghi Sơn 159 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bá Thước 127 km | 4,572,000 | 6,580,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Cẩm Thủy 179.2 km | 5,806,080 | 7,951,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Đông Sơn 124.1 km | 4,467,600 | 6,464,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hà Trung 116.8 km | 4,204,800 | 6,172,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hậu Lộc 108.4 km | 3,902,400 | 5,836,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hoằng Hóa 97.1 km | 3,670,380 | 5,578,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Lang Chánh 153.3 km | 4,966,920 | 7,018,800 |
| Taxi Vụ Bản đi Mường Lát 109.7 km | 3,949,200 | 5,888,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Nga Sơn 120.5 km | 4,338,000 | 6,320,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Ngọc Lặc 105 km | 3,780,000 | 5,700,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Như Thanh 83.1 km | 3,141,180 | 4,990,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Như Xuân 170.1 km | 5,511,240 | 7,623,600 |
| Taxi Vụ Bản đi Nông Cống 129.8 km | 4,672,800 | 6,692,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quan Hóa 136.8 km | 4,924,800 | 6,972,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quan Sơn 121.6 km | 4,377,600 | 6,364,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Quảng Xương 70.8 km | 3,186,000 | 5,040,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thạch Thành 96.7 km | 3,655,260 | 5,561,400 |
| Taxi Vụ Bản đi Thiệu Hóa 119.1 km | 4,287,600 | 6,264,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thọ Xuân 85.1 km | 3,216,780 | 5,074,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Thường Xuân 127.3 km | 4,582,800 | 6,592,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Triệu Sơn 166.3 km | 5,388,120 | 7,486,800 |
| Taxi Vụ Bản đi Vĩnh Lộc 167.7 km | 5,433,480 | 7,537,200 |
| Taxi Vụ Bản đi Yên Định 62.1 km | 2,794,500 | 4,605,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thanh Hóa 102.2 km | 3,679,200 | 5,588,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Sầm Sơn 89.4 km | 3,379,320 | 5,254,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Bỉm Sơn 142.9 km | 5,144,400 | 7,216,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Nghi Sơn 113.3 km | 4,078,800 | 6,032,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Bá Thước 78.5 km | 3,532,500 | 5,425,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Cẩm Thủy 140.2 km | 5,047,200 | 7,108,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đông Sơn 127.5 km | 4,590,000 | 6,600,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hà Trung 118.4 km | 4,262,400 | 6,236,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hậu Lộc 114.7 km | 4,129,200 | 6,088,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hoằng Hóa 117.9 km | 4,244,400 | 6,216,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Lang Chánh 99.2 km | 3,749,760 | 5,666,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Mường Lát 154.4 km | 5,002,560 | 7,058,400 |
| Taxi Xuân Trường đi Nga Sơn 120.6 km | 4,341,600 | 6,324,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Ngọc Lặc 99.3 km | 3,753,540 | 5,670,600 |
| Taxi Xuân Trường đi Như Thanh 145.6 km | 5,241,600 | 7,324,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Như Xuân 113.4 km | 4,082,400 | 6,036,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Nông Cống 92.9 km | 3,511,620 | 5,401,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Quan Hóa 101.1 km | 3,639,600 | 5,544,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Quan Sơn 158.8 km | 5,145,120 | 7,216,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Quảng Xương 107.9 km | 3,884,400 | 5,816,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thạch Thành 124.7 km | 4,489,200 | 6,488,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thiệu Hóa 167.8 km | 5,436,720 | 7,540,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Thọ Xuân 92.3 km | 3,488,940 | 5,376,600 |
| Taxi Xuân Trường đi Thường Xuân 153 km | 4,957,200 | 7,008,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Triệu Sơn 118.3 km | 4,258,800 | 6,232,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vĩnh Lộc 66.9 km | 3,010,500 | 4,845,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Yên Định 138.6 km | 4,989,600 | 7,044,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thanh Hóa 147.6 km | 5,313,600 | 7,404,000 |
| Taxi Ý Yên đi Sầm Sơn 178.6 km | 5,786,640 | 7,929,600 |
| Taxi Ý Yên đi Bỉm Sơn 63 km | 2,835,000 | 4,650,000 |
| Taxi Ý Yên đi Nghi Sơn 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Ý Yên đi Bá Thước 75.8 km | 3,411,000 | 5,290,000 |
| Taxi Ý Yên đi Cẩm Thủy 112.3 km | 4,042,800 | 5,992,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đông Sơn 135.3 km | 4,870,800 | 6,912,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hà Trung 162.4 km | 5,261,760 | 7,346,400 |
| Taxi Ý Yên đi Hậu Lộc 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hoằng Hóa 125.5 km | 4,518,000 | 6,520,000 |
| Taxi Ý Yên đi Lang Chánh 101.8 km | 3,664,800 | 5,572,000 |
| Taxi Ý Yên đi Mường Lát 152.9 km | 4,953,960 | 7,004,400 |
| Taxi Ý Yên đi Nga Sơn 169.1 km | 5,478,840 | 7,587,600 |
| Taxi Ý Yên đi Ngọc Lặc 77.8 km | 3,501,000 | 5,390,000 |
| Taxi Ý Yên đi Như Thanh 160.5 km | 5,200,200 | 7,278,000 |
| Taxi Ý Yên đi Như Xuân 82.1 km | 3,103,380 | 4,948,200 |
| Taxi Ý Yên đi Nông Cống 94.7 km | 3,579,660 | 5,477,400 |
| Taxi Ý Yên đi Quan Hóa 93.7 km | 3,541,860 | 5,435,400 |
| Taxi Ý Yên đi Quan Sơn 159.1 km | 5,154,840 | 7,227,600 |
| Taxi Ý Yên đi Quảng Xương 113.7 km | 4,093,200 | 6,048,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thạch Thành 63.6 km | 2,862,000 | 4,680,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thiệu Hóa 133.9 km | 4,820,400 | 6,856,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thọ Xuân 154.8 km | 5,015,520 | 7,072,800 |
| Taxi Ý Yên đi Thường Xuân 112.4 km | 4,046,400 | 5,996,000 |
| Taxi Ý Yên đi Triệu Sơn 98.2 km | 3,711,960 | 5,624,400 |
| Taxi Ý Yên đi Vĩnh Lộc 147 km | 5,292,000 | 7,380,000 |
| Taxi Ý Yên đi Yên Định 151.5 km | 4,908,600 | 6,954,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















