Trong thị trường thuê xe ngày càng cạnh tranh, Taxi Tỉnh chọn Carnival 7 chỗ làm dòng xe chủ lực nhờ sự ổn định, tiện nghi và trải nghiệm khách hàng vượt trội. Xe rộng, chạy êm, cách âm tốt và khoang nội thất hiện đại giúp hành khách cảm thấy dễ chịu trong suốt chuyến đi. Dù là di chuyển công việc, gia đình hay khách du lịch, Carnival đều đáp ứng tốt. Taxi Tỉnh phục vụ toàn quốc, đội ngũ tài xế tận tâm, đặt xe linh hoạt 24/7, giá rõ ràng, không phát sinh. Bạn cần xe tốt – chúng tôi có sẵn Carnival chờ phục vụ.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Đà Nẵng đi Bình Định 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hải Châu đi Quy Nhơn 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Hải Châu đi An Lão 190.7 km | 1,716,300 | 1,907,000 | 3,432,600 |
| Taxi Hải Châu đi Hoài Ân 193.9 km | 1,745,100 | 1,939,000 | 3,490,200 |
| Taxi Hải Châu đi Hoài Nhơn 191.2 km | 1,720,800 | 1,912,000 | 3,441,600 |
| Taxi Hải Châu đi Phù Cát 211.3 km | 1,690,400 | 1,901,700 | 3,592,100 |
| Taxi Hải Châu đi Phù Mỹ 189 km | 1,701,000 | 1,890,000 | 3,402,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tây Sơn 230.5 km | 1,844,000 | 2,074,500 | 3,918,500 |
| Taxi Hải Châu đi Tuy Phước 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Hải Châu đi Vân Canh 206.8 km | 1,654,400 | 1,861,200 | 3,515,600 |
| Taxi Hải Châu đi Vĩnh Thạnh 184.7 km | 1,662,300 | 1,847,000 | 3,324,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Quy Nhơn 181.3 km | 1,631,700 | 1,813,000 | 3,263,400 |
| Taxi Thanh Khê đi An Lão 162.5 km | 1,462,500 | 1,625,000 | 2,925,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hoài Ân 154.9 km | 1,394,100 | 1,549,000 | 2,788,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Hoài Nhơn 179.3 km | 1,613,700 | 1,793,000 | 3,227,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Phù Cát 184.4 km | 1,659,600 | 1,844,000 | 3,319,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Phù Mỹ 153.5 km | 1,381,500 | 1,535,000 | 2,763,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tây Sơn 263.7 km | 2,109,600 | 2,373,300 | 4,219,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Tuy Phước 209.8 km | 1,678,400 | 1,888,200 | 3,566,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Vân Canh 254.4 km | 2,035,200 | 2,289,600 | 4,070,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Vĩnh Thạnh 185.8 km | 1,672,200 | 1,858,000 | 3,344,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Quy Nhơn 246.2 km | 1,969,600 | 2,215,800 | 4,185,400 |
| Taxi Sơn Trà đi An Lão 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hoài Ân 188.1 km | 1,692,900 | 1,881,000 | 3,385,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Hoài Nhơn 235.4 km | 1,883,200 | 2,118,600 | 4,001,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Phù Cát 252.5 km | 2,020,000 | 2,272,500 | 4,040,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Phù Mỹ 250.7 km | 2,005,600 | 2,256,300 | 4,011,200 |
| Taxi Sơn Trà đi Tây Sơn 212.9 km | 1,703,200 | 1,916,100 | 3,619,300 |
| Taxi Sơn Trà đi Tuy Phước 152.3 km | 1,370,700 | 1,523,000 | 2,741,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Vân Canh 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Vĩnh Thạnh 157.7 km | 1,419,300 | 1,577,000 | 2,838,600 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quy Nhơn 228.7 km | 1,829,600 | 2,058,300 | 3,887,900 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi An Lão 164.1 km | 1,476,900 | 1,641,000 | 2,953,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hoài Ân 233.1 km | 1,864,800 | 2,097,900 | 3,962,700 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hoài Nhơn 172.4 km | 1,551,600 | 1,724,000 | 3,103,200 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phù Cát 185.9 km | 1,673,100 | 1,859,000 | 3,346,200 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phù Mỹ 221.5 km | 1,772,000 | 1,993,500 | 3,765,500 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tây Sơn 246.1 km | 1,968,800 | 2,214,900 | 4,183,700 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tuy Phước 269.9 km | 2,159,200 | 2,429,100 | 4,318,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vân Canh 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vĩnh Thạnh 191.9 km | 1,727,100 | 1,919,000 | 3,454,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quy Nhơn 249.9 km | 1,999,200 | 2,249,100 | 4,248,300 |
| Taxi Liên Chiểu đi An Lão 259.6 km | 2,076,800 | 2,336,400 | 4,153,600 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hoài Ân 221.5 km | 1,772,000 | 1,993,500 | 3,765,500 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hoài Nhơn 241.1 km | 1,928,800 | 2,169,900 | 4,098,700 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phù Cát 194.5 km | 1,750,500 | 1,945,000 | 3,501,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phù Mỹ 191.9 km | 1,727,100 | 1,919,000 | 3,454,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tây Sơn 201.8 km | 1,614,400 | 1,816,200 | 3,430,600 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tuy Phước 243.3 km | 1,946,400 | 2,189,700 | 4,136,100 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vân Canh 239.4 km | 1,915,200 | 2,154,600 | 4,069,800 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vĩnh Thạnh 228.5 km | 1,828,000 | 2,056,500 | 3,884,500 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quy Nhơn 193.9 km | 1,745,100 | 1,939,000 | 3,490,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi An Lão 259.9 km | 2,079,200 | 2,339,100 | 4,158,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hoài Ân 184.1 km | 1,656,900 | 1,841,000 | 3,313,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hoài Nhơn 267.1 km | 2,136,800 | 2,403,900 | 4,273,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phù Cát 150.3 km | 1,352,700 | 1,503,000 | 2,705,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phù Mỹ 229.2 km | 1,833,600 | 2,062,800 | 3,896,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tây Sơn 158.3 km | 1,424,700 | 1,583,000 | 2,849,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tuy Phước 154.1 km | 1,386,900 | 1,541,000 | 2,773,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vân Canh 255 km | 2,040,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vĩnh Thạnh 265.4 km | 2,123,200 | 2,388,600 | 4,246,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Quy Nhơn 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Hoà Vang đi An Lão 171.7 km | 1,545,300 | 1,717,000 | 3,090,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Hoài Ân 204.9 km | 1,639,200 | 1,844,100 | 3,483,300 |
| Taxi Hoà Vang đi Hoài Nhơn 241 km | 1,928,000 | 2,169,000 | 4,097,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Phù Cát 217.7 km | 1,741,600 | 1,959,300 | 3,700,900 |
| Taxi Hoà Vang đi Phù Mỹ 160.6 km | 1,445,400 | 1,606,000 | 2,890,800 |
| Taxi Hoà Vang đi Tây Sơn 228.6 km | 1,828,800 | 2,057,400 | 3,886,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Tuy Phước 194.9 km | 1,754,100 | 1,949,000 | 3,508,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Vân Canh 229.8 km | 1,838,400 | 2,068,200 | 3,906,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Vĩnh Thạnh 262 km | 2,096,000 | 2,358,000 | 4,192,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quy Nhơn 207.1 km | 1,656,800 | 1,863,900 | 3,520,700 |
| Taxi Hoàng Sa đi An Lão 197.6 km | 1,778,400 | 1,976,000 | 3,556,800 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hoài Ân 255.7 km | 2,045,600 | 2,301,300 | 4,091,200 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hoài Nhơn 228.2 km | 1,825,600 | 2,053,800 | 3,879,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phù Cát 265.2 km | 2,121,600 | 2,386,800 | 4,243,200 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phù Mỹ 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tây Sơn 269.5 km | 2,156,000 | 2,425,500 | 4,312,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tuy Phước 222.9 km | 1,783,200 | 2,006,100 | 3,789,300 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vân Canh 267.5 km | 2,140,000 | 2,407,500 | 4,280,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vĩnh Thạnh 244.2 km | 1,953,600 | 2,197,800 | 4,151,400 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Đà Nẵng đi Bình Định 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hải Châu đi Quy Nhơn 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,698,000 | 6,264,000 |
| Taxi Hải Châu đi An Lão 190.7 km | 3,089,340 | 3,775,860 | 5,148,900 | 6,865,200 |
| Taxi Hải Châu đi Hoài Ân 193.9 km | 3,141,180 | 3,839,220 | 5,235,300 | 6,980,400 |
| Taxi Hải Châu đi Hoài Nhơn 191.2 km | 3,097,440 | 3,785,760 | 5,162,400 | 6,883,200 |
| Taxi Hải Châu đi Phù Cát 211.3 km | 3,232,890 | 3,951,310 | 5,388,150 | 7,184,200 |
| Taxi Hải Châu đi Phù Mỹ 189 km | 3,061,800 | 3,742,200 | 5,103,000 | 6,804,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tây Sơn 230.5 km | 3,526,650 | 4,310,350 | 5,877,750 | 7,837,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tuy Phước 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,644,000 | 6,192,000 |
| Taxi Hải Châu đi Vân Canh 206.8 km | 3,164,040 | 3,867,160 | 5,273,400 | 7,031,200 |
| Taxi Hải Châu đi Vĩnh Thạnh 184.7 km | 2,992,140 | 3,657,060 | 4,986,900 | 6,649,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Quy Nhơn 181.3 km | 2,937,060 | 3,589,740 | 4,895,100 | 6,526,800 |
| Taxi Thanh Khê đi An Lão 162.5 km | 2,632,500 | 3,217,500 | 4,387,500 | 5,850,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hoài Ân 154.9 km | 2,509,380 | 3,067,020 | 4,182,300 | 5,576,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Hoài Nhơn 179.3 km | 2,904,660 | 3,550,140 | 4,841,100 | 6,454,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Phù Cát 184.4 km | 2,987,280 | 3,651,120 | 4,978,800 | 6,638,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Phù Mỹ 153.5 km | 2,486,700 | 3,039,300 | 4,144,500 | 5,526,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tây Sơn 263.7 km | 3,797,280 | 4,641,120 | 6,328,800 | 8,438,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Tuy Phước 209.8 km | 3,209,940 | 3,923,260 | 5,349,900 | 7,133,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Vân Canh 254.4 km | 3,663,360 | 4,477,440 | 6,105,600 | 8,140,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Vĩnh Thạnh 185.8 km | 3,009,960 | 3,678,840 | 5,016,600 | 6,688,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Quy Nhơn 246.2 km | 3,766,860 | 4,603,940 | 6,278,100 | 8,370,800 |
| Taxi Sơn Trà đi An Lão 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 4,509,000 | 6,012,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hoài Ân 188.1 km | 3,047,220 | 3,724,380 | 5,078,700 | 6,771,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Hoài Nhơn 235.4 km | 3,601,620 | 4,401,980 | 6,002,700 | 8,003,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Phù Cát 252.5 km | 3,636,000 | 4,444,000 | 6,060,000 | 8,080,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Phù Mỹ 250.7 km | 3,610,080 | 4,412,320 | 6,016,800 | 8,022,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Tây Sơn 212.9 km | 3,257,370 | 3,981,230 | 5,428,950 | 7,238,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Tuy Phước 152.3 km | 2,467,260 | 3,015,540 | 4,112,100 | 5,482,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Vân Canh 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Sơn Trà đi Vĩnh Thạnh 157.7 km | 2,554,740 | 3,122,460 | 4,257,900 | 5,677,200 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quy Nhơn 228.7 km | 3,499,110 | 4,276,690 | 5,831,850 | 7,775,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi An Lão 164.1 km | 2,658,420 | 3,249,180 | 4,430,700 | 5,907,600 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hoài Ân 233.1 km | 3,566,430 | 4,358,970 | 5,944,050 | 7,925,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hoài Nhơn 172.4 km | 2,792,880 | 3,413,520 | 4,654,800 | 6,206,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phù Cát 185.9 km | 3,011,580 | 3,680,820 | 5,019,300 | 6,692,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phù Mỹ 221.5 km | 3,388,950 | 4,142,050 | 5,648,250 | 7,531,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tây Sơn 246.1 km | 3,765,330 | 4,602,070 | 6,275,550 | 8,367,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tuy Phước 269.9 km | 3,886,560 | 4,750,240 | 6,477,600 | 8,636,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vân Canh 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,671,000 | 6,228,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vĩnh Thạnh 191.9 km | 3,108,780 | 3,799,620 | 5,181,300 | 6,908,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quy Nhơn 249.9 km | 3,823,470 | 4,673,130 | 6,372,450 | 8,496,600 |
| Taxi Liên Chiểu đi An Lão 259.6 km | 3,738,240 | 4,568,960 | 6,230,400 | 8,307,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hoài Ân 221.5 km | 3,388,950 | 4,142,050 | 5,648,250 | 7,531,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hoài Nhơn 241.1 km | 3,688,830 | 4,508,570 | 6,148,050 | 8,197,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phù Cát 194.5 km | 3,150,900 | 3,851,100 | 5,251,500 | 7,002,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phù Mỹ 191.9 km | 3,108,780 | 3,799,620 | 5,181,300 | 6,908,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tây Sơn 201.8 km | 3,087,540 | 3,773,660 | 5,145,900 | 6,861,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tuy Phước 243.3 km | 3,722,490 | 4,549,710 | 6,204,150 | 8,272,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vân Canh 239.4 km | 3,662,820 | 4,476,780 | 6,104,700 | 8,139,600 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vĩnh Thạnh 228.5 km | 3,496,050 | 4,272,950 | 5,826,750 | 7,769,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quy Nhơn 193.9 km | 3,141,180 | 3,839,220 | 5,235,300 | 6,980,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi An Lão 259.9 km | 3,742,560 | 4,574,240 | 6,237,600 | 8,316,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hoài Ân 184.1 km | 2,982,420 | 3,645,180 | 4,970,700 | 6,627,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hoài Nhơn 267.1 km | 3,846,240 | 4,700,960 | 6,410,400 | 8,547,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phù Cát 150.3 km | 2,434,860 | 2,975,940 | 4,058,100 | 5,410,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phù Mỹ 229.2 km | 3,506,760 | 4,286,040 | 5,844,600 | 7,792,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tây Sơn 158.3 km | 2,564,460 | 3,134,340 | 4,274,100 | 5,698,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tuy Phước 154.1 km | 2,496,420 | 3,051,180 | 4,160,700 | 5,547,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vân Canh 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vĩnh Thạnh 265.4 km | 3,821,760 | 4,671,040 | 6,369,600 | 8,492,800 |
| Taxi Hoà Vang đi Quy Nhơn 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 4,428,000 | 5,904,000 |
| Taxi Hoà Vang đi An Lão 171.7 km | 2,781,540 | 3,399,660 | 4,635,900 | 6,181,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Hoài Ân 204.9 km | 3,134,970 | 3,831,630 | 5,224,950 | 6,966,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Hoài Nhơn 241 km | 3,687,300 | 4,506,700 | 6,145,500 | 8,194,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Phù Cát 217.7 km | 3,330,810 | 4,070,990 | 5,551,350 | 7,401,800 |
| Taxi Hoà Vang đi Phù Mỹ 160.6 km | 2,601,720 | 3,179,880 | 4,336,200 | 5,781,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Tây Sơn 228.6 km | 3,497,580 | 4,274,820 | 5,829,300 | 7,772,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Tuy Phước 194.9 km | 3,157,380 | 3,859,020 | 5,262,300 | 7,016,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Vân Canh 229.8 km | 3,515,940 | 4,297,260 | 5,859,900 | 7,813,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Vĩnh Thạnh 262 km | 3,772,800 | 4,611,200 | 6,288,000 | 8,384,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quy Nhơn 207.1 km | 3,168,630 | 3,872,770 | 5,281,050 | 7,041,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi An Lão 197.6 km | 3,201,120 | 3,912,480 | 5,335,200 | 7,113,600 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hoài Ân 255.7 km | 3,682,080 | 4,500,320 | 6,136,800 | 8,182,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hoài Nhơn 228.2 km | 3,491,460 | 4,267,340 | 5,819,100 | 7,758,800 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phù Cát 265.2 km | 3,818,880 | 4,667,520 | 6,364,800 | 8,486,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phù Mỹ 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 5,049,000 | 6,732,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tây Sơn 269.5 km | 3,880,800 | 4,743,200 | 6,468,000 | 8,624,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tuy Phước 222.9 km | 3,410,370 | 4,168,230 | 5,683,950 | 7,578,600 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vân Canh 267.5 km | 3,852,000 | 4,708,000 | 6,420,000 | 8,560,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vĩnh Thạnh 244.2 km | 3,736,260 | 4,566,540 | 6,227,100 | 8,302,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Đà Nẵng đi Bình Định 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hải Châu đi Quy Nhơn 174 km | 5,637,600 | 7,764,000 |
| Taxi Hải Châu đi An Lão 190.7 km | 6,178,680 | 8,365,200 |
| Taxi Hải Châu đi Hoài Ân 193.9 km | 6,282,360 | 8,480,400 |
| Taxi Hải Châu đi Hoài Nhơn 191.2 km | 6,194,880 | 8,383,200 |
| Taxi Hải Châu đi Phù Cát 211.3 km | 6,465,780 | 8,684,200 |
| Taxi Hải Châu đi Phù Mỹ 189 km | 6,123,600 | 8,304,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tây Sơn 230.5 km | 7,053,300 | 9,337,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tuy Phước 172 km | 5,572,800 | 7,692,000 |
| Taxi Hải Châu đi Vân Canh 206.8 km | 6,328,080 | 8,531,200 |
| Taxi Hải Châu đi Vĩnh Thạnh 184.7 km | 5,984,280 | 8,149,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Quy Nhơn 181.3 km | 5,874,120 | 8,026,800 |
| Taxi Thanh Khê đi An Lão 162.5 km | 5,265,000 | 7,350,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hoài Ân 154.9 km | 5,018,760 | 7,076,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Hoài Nhơn 179.3 km | 5,809,320 | 7,954,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Phù Cát 184.4 km | 5,974,560 | 8,138,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Phù Mỹ 153.5 km | 4,973,400 | 7,026,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tây Sơn 263.7 km | 7,594,560 | 9,938,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Tuy Phước 209.8 km | 6,419,880 | 8,633,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Vân Canh 254.4 km | 7,326,720 | 9,640,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Vĩnh Thạnh 185.8 km | 6,019,920 | 8,188,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Quy Nhơn 246.2 km | 7,533,720 | 9,870,800 |
| Taxi Sơn Trà đi An Lão 167 km | 5,410,800 | 7,512,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hoài Ân 188.1 km | 6,094,440 | 8,271,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Hoài Nhơn 235.4 km | 7,203,240 | 9,503,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Phù Cát 252.5 km | 7,272,000 | 9,580,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Phù Mỹ 250.7 km | 7,220,160 | 9,522,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Tây Sơn 212.9 km | 6,514,740 | 8,738,600 |
| Taxi Sơn Trà đi Tuy Phước 152.3 km | 4,934,520 | 6,982,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Vân Canh 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Sơn Trà đi Vĩnh Thạnh 157.7 km | 5,109,480 | 7,177,200 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quy Nhơn 228.7 km | 6,998,220 | 9,275,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi An Lão 164.1 km | 5,316,840 | 7,407,600 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hoài Ân 233.1 km | 7,132,860 | 9,425,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hoài Nhơn 172.4 km | 5,585,760 | 7,706,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phù Cát 185.9 km | 6,023,160 | 8,192,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phù Mỹ 221.5 km | 6,777,900 | 9,031,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tây Sơn 246.1 km | 7,530,660 | 9,867,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tuy Phước 269.9 km | 7,773,120 | 10,136,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vân Canh 173 km | 5,605,200 | 7,728,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vĩnh Thạnh 191.9 km | 6,217,560 | 8,408,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quy Nhơn 249.9 km | 7,646,940 | 9,996,600 |
| Taxi Liên Chiểu đi An Lão 259.6 km | 7,476,480 | 9,807,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hoài Ân 221.5 km | 6,777,900 | 9,031,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hoài Nhơn 241.1 km | 7,377,660 | 9,697,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phù Cát 194.5 km | 6,301,800 | 8,502,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phù Mỹ 191.9 km | 6,217,560 | 8,408,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tây Sơn 201.8 km | 6,175,080 | 8,361,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tuy Phước 243.3 km | 7,444,980 | 9,772,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vân Canh 239.4 km | 7,325,640 | 9,639,600 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vĩnh Thạnh 228.5 km | 6,992,100 | 9,269,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quy Nhơn 193.9 km | 6,282,360 | 8,480,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi An Lão 259.9 km | 7,485,120 | 9,816,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hoài Ân 184.1 km | 5,964,840 | 8,127,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hoài Nhơn 267.1 km | 7,692,480 | 10,047,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phù Cát 150.3 km | 4,869,720 | 6,910,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phù Mỹ 229.2 km | 7,013,520 | 9,292,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tây Sơn 158.3 km | 5,128,920 | 7,198,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tuy Phước 154.1 km | 4,992,840 | 7,047,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vân Canh 255 km | 7,344,000 | 9,660,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vĩnh Thạnh 265.4 km | 7,643,520 | 9,992,800 |
| Taxi Hoà Vang đi Quy Nhơn 164 km | 5,313,600 | 7,404,000 |
| Taxi Hoà Vang đi An Lão 171.7 km | 5,563,080 | 7,681,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Hoài Ân 204.9 km | 6,269,940 | 8,466,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Hoài Nhơn 241 km | 7,374,600 | 9,694,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Phù Cát 217.7 km | 6,661,620 | 8,901,800 |
| Taxi Hoà Vang đi Phù Mỹ 160.6 km | 5,203,440 | 7,281,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Tây Sơn 228.6 km | 6,995,160 | 9,272,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Tuy Phước 194.9 km | 6,314,760 | 8,516,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Vân Canh 229.8 km | 7,031,880 | 9,313,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Vĩnh Thạnh 262 km | 7,545,600 | 9,884,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quy Nhơn 207.1 km | 6,337,260 | 8,541,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi An Lão 197.6 km | 6,402,240 | 8,613,600 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hoài Ân 255.7 km | 7,364,160 | 9,682,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hoài Nhơn 228.2 km | 6,982,920 | 9,258,800 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phù Cát 265.2 km | 7,637,760 | 9,986,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phù Mỹ 187 km | 6,058,800 | 8,232,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tây Sơn 269.5 km | 7,761,600 | 10,124,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tuy Phước 222.9 km | 6,820,740 | 9,078,600 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vân Canh 267.5 km | 7,704,000 | 10,060,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vĩnh Thạnh 244.2 km | 7,472,520 | 9,802,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















