Tại Taxi Tỉnh, chúng tôi không coi sự thoải mái là điểm cộng – mà là điều bắt buộc trong mọi chuyến đi. Đó là lý do xe Carnival 7 chỗ luôn được chuẩn bị kỹ lưỡng: nội thất sạch, điều hòa mát, ghế ngồi êm và khoang xe yên tĩnh. Dù bạn cần xe đi tỉnh, đón người thân, hay chở gia đình đi chơi, Carnival luôn đảm bảo sự dễ chịu từ đầu đến cuối. Đặt xe đơn giản, phục vụ nhanh chóng, không tăng giá bất thường. Chúng tôi chăm chút từng trải nghiệm nhỏ – để bạn không phải lo gì cả.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Trà Vinh đi An Giang 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Long Xuyên 108.2 km | 1,190,200 | 1,298,400 | 2,164,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Đốc 90.6 km | 1,087,200 | 1,268,400 | 1,902,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Tân Châu 96.5 km | 1,158,000 | 1,351,000 | 2,026,500 |
| Taxi Trà Vinh đi An Phú 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Phú 161.6 km | 1,454,400 | 1,616,000 | 2,908,800 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Thành 166.7 km | 1,500,300 | 1,667,000 | 3,000,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Chợ Mới 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phú Tân 174.5 km | 1,570,500 | 1,745,000 | 3,141,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Thoại Sơn 91.1 km | 1,093,200 | 1,275,400 | 1,913,100 |
| Taxi Trà Vinh đi Tịnh Biên 151.9 km | 1,367,100 | 1,519,000 | 2,734,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Tri Tôn 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Long Xuyên 96.4 km | 1,156,800 | 1,349,600 | 2,024,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Đốc 106.9 km | 1,175,900 | 1,282,800 | 2,138,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tân Châu 150.6 km | 1,355,400 | 1,506,000 | 2,710,800 |
| Taxi Duyên Hải đi An Phú 138.3 km | 1,521,300 | 1,659,600 | 2,766,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Phú 142.1 km | 1,563,100 | 1,705,200 | 2,842,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Thành 116.4 km | 1,280,400 | 1,396,800 | 2,328,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Chợ Mới 143.4 km | 1,577,400 | 1,720,800 | 2,868,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phú Tân 122 km | 1,342,000 | 1,464,000 | 2,440,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Thoại Sơn 174.5 km | 1,570,500 | 1,745,000 | 3,141,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tịnh Biên 124.6 km | 1,370,600 | 1,495,200 | 2,492,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tri Tôn 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Càng Long đi Long Xuyên 95.6 km | 1,147,200 | 1,338,400 | 2,007,600 |
| Taxi Càng Long đi Châu Đốc 88.3 km | 1,059,600 | 1,236,200 | 1,854,300 |
| Taxi Càng Long đi Tân Châu 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Càng Long đi An Phú 142.8 km | 1,570,800 | 1,713,600 | 2,856,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Phú 111.3 km | 1,224,300 | 1,335,600 | 2,226,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Thành 142.1 km | 1,563,100 | 1,705,200 | 2,842,000 |
| Taxi Càng Long đi Chợ Mới 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Càng Long đi Phú Tân 176.1 km | 1,584,900 | 1,761,000 | 3,169,800 |
| Taxi Càng Long đi Thoại Sơn 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Càng Long đi Tịnh Biên 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Taxi Càng Long đi Tri Tôn 149.4 km | 1,643,400 | 1,792,800 | 2,988,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Long Xuyên 160.5 km | 1,444,500 | 1,605,000 | 2,889,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Đốc 112.7 km | 1,239,700 | 1,352,400 | 2,254,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tân Châu 156.9 km | 1,412,100 | 1,569,000 | 2,824,200 |
| Taxi Cầu Kè đi An Phú 142.2 km | 1,564,200 | 1,706,400 | 2,844,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Phú 104.9 km | 1,153,900 | 1,258,800 | 2,098,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Thành 85.3 km | 1,023,600 | 1,194,200 | 1,791,300 |
| Taxi Cầu Kè đi Chợ Mới 158.1 km | 1,422,900 | 1,581,000 | 2,845,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Phú Tân 172.3 km | 1,550,700 | 1,723,000 | 3,101,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Thoại Sơn 173.5 km | 1,561,500 | 1,735,000 | 3,123,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tịnh Biên 96.2 km | 1,154,400 | 1,346,800 | 2,020,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Tri Tôn 167.6 km | 1,508,400 | 1,676,000 | 3,016,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Long Xuyên 93.4 km | 1,120,800 | 1,307,600 | 1,961,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Đốc 126 km | 1,386,000 | 1,512,000 | 2,520,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tân Châu 94.2 km | 1,130,400 | 1,318,800 | 1,978,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Phú 156.7 km | 1,410,300 | 1,567,000 | 2,820,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Phú 121.3 km | 1,334,300 | 1,455,600 | 2,426,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Thành 141.6 km | 1,557,600 | 1,699,200 | 2,832,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Chợ Mới 161.9 km | 1,457,100 | 1,619,000 | 2,914,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phú Tân 127.5 km | 1,402,500 | 1,530,000 | 2,550,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Thoại Sơn 150.6 km | 1,355,400 | 1,506,000 | 2,710,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tịnh Biên 95.4 km | 1,144,800 | 1,335,600 | 2,003,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tri Tôn 167.4 km | 1,506,600 | 1,674,000 | 3,013,200 |
| Taxi Châu Thành đi Long Xuyên 152.7 km | 1,374,300 | 1,527,000 | 2,748,600 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Đốc 173.8 km | 1,564,200 | 1,738,000 | 3,128,400 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Châu 81.7 km | 980,400 | 1,143,800 | 1,715,700 |
| Taxi Châu Thành đi An Phú 92.3 km | 1,107,600 | 1,292,200 | 1,938,300 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Phú 115.3 km | 1,268,300 | 1,383,600 | 2,306,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 103.9 km | 1,142,900 | 1,246,800 | 2,078,000 |
| Taxi Châu Thành đi Chợ Mới 140.1 km | 1,541,100 | 1,681,200 | 2,802,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Tân 112 km | 1,232,000 | 1,344,000 | 2,240,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thoại Sơn 122.3 km | 1,345,300 | 1,467,600 | 2,446,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tịnh Biên 123.7 km | 1,360,700 | 1,484,400 | 2,474,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tri Tôn 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Long Xuyên 93.3 km | 1,119,600 | 1,306,200 | 1,959,300 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Đốc 137.9 km | 1,516,900 | 1,654,800 | 2,758,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tân Châu 166.6 km | 1,499,400 | 1,666,000 | 2,998,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Phú 86.3 km | 1,035,600 | 1,208,200 | 1,812,300 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Phú 125.4 km | 1,379,400 | 1,504,800 | 2,508,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Thành 119.3 km | 1,312,300 | 1,431,600 | 2,386,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Chợ Mới 84.1 km | 1,009,200 | 1,177,400 | 1,766,100 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phú Tân 97.7 km | 1,172,400 | 1,367,800 | 2,051,700 |
| Taxi Tiểu Cần đi Thoại Sơn 135.7 km | 1,492,700 | 1,628,400 | 2,714,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tịnh Biên 154.8 km | 1,393,200 | 1,548,000 | 2,786,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tri Tôn 144.7 km | 1,591,700 | 1,736,400 | 2,894,000 |
| Taxi Trà Cú đi Long Xuyên 137.3 km | 1,510,300 | 1,647,600 | 2,746,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Đốc 151.2 km | 1,360,800 | 1,512,000 | 2,721,600 |
| Taxi Trà Cú đi Tân Châu 129.4 km | 1,423,400 | 1,552,800 | 2,588,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Phú 89.6 km | 1,075,200 | 1,254,400 | 1,881,600 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Phú 148.9 km | 1,637,900 | 1,786,800 | 2,978,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Thành 84.7 km | 1,016,400 | 1,185,800 | 1,778,700 |
| Taxi Trà Cú đi Chợ Mới 85.8 km | 1,029,600 | 1,201,200 | 1,801,800 |
| Taxi Trà Cú đi Phú Tân 143.5 km | 1,578,500 | 1,722,000 | 2,870,000 |
| Taxi Trà Cú đi Thoại Sơn 93.8 km | 1,125,600 | 1,313,200 | 1,969,800 |
| Taxi Trà Cú đi Tịnh Biên 167.1 km | 1,503,900 | 1,671,000 | 3,007,800 |
| Taxi Trà Cú đi Tri Tôn 139 km | 1,529,000 | 1,668,000 | 2,780,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Long Xuyên 127.7 km | 1,404,700 | 1,532,400 | 2,554,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Đốc 149.3 km | 1,642,300 | 1,791,600 | 2,986,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tân Châu 84.4 km | 1,012,800 | 1,181,600 | 1,772,400 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi An Phú 115.5 km | 1,270,500 | 1,386,000 | 2,310,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Phú 109.6 km | 1,205,600 | 1,315,200 | 2,192,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Thành 179.9 km | 1,619,100 | 1,799,000 | 3,238,200 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Chợ Mới 119.4 km | 1,313,400 | 1,432,800 | 2,388,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Phú Tân 81.5 km | 978,000 | 1,141,000 | 1,711,500 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Thoại Sơn 114.4 km | 1,258,400 | 1,372,800 | 2,288,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tịnh Biên 111.6 km | 1,227,600 | 1,339,200 | 2,232,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tri Tôn 161.8 km | 1,456,200 | 1,618,000 | 2,912,400 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Trà Vinh đi An Giang 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Long Xuyên 108.2 km | 1,947,600 | 2,380,400 | 3,246,000 | 4,328,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Đốc 90.6 km | 1,712,340 | 2,092,860 | 2,853,900 | 3,805,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Tân Châu 96.5 km | 1,823,850 | 2,229,150 | 3,039,750 | 4,053,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Phú 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Phú 161.6 km | 2,617,920 | 3,199,680 | 4,363,200 | 5,817,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Thành 166.7 km | 2,700,540 | 3,300,660 | 4,500,900 | 6,001,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Chợ Mới 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phú Tân 174.5 km | 2,826,900 | 3,455,100 | 4,711,500 | 6,282,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Thoại Sơn 91.1 km | 1,721,790 | 2,104,410 | 2,869,650 | 3,826,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Tịnh Biên 151.9 km | 2,460,780 | 3,007,620 | 4,101,300 | 5,468,400 |
| Taxi Trà Vinh đi Tri Tôn 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 4,509,000 | 6,012,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Long Xuyên 96.4 km | 1,821,960 | 2,226,840 | 3,036,600 | 4,048,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Đốc 106.9 km | 1,924,200 | 2,351,800 | 3,207,000 | 4,276,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tân Châu 150.6 km | 2,439,720 | 2,981,880 | 4,066,200 | 5,421,600 |
| Taxi Duyên Hải đi An Phú 138.3 km | 2,489,400 | 3,042,600 | 4,149,000 | 5,532,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Phú 142.1 km | 2,557,800 | 3,126,200 | 4,263,000 | 5,684,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Thành 116.4 km | 2,095,200 | 2,560,800 | 3,492,000 | 4,656,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Chợ Mới 143.4 km | 2,581,200 | 3,154,800 | 4,302,000 | 5,736,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phú Tân 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,660,000 | 4,880,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Thoại Sơn 174.5 km | 2,826,900 | 3,455,100 | 4,711,500 | 6,282,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tịnh Biên 124.6 km | 2,242,800 | 2,741,200 | 3,738,000 | 4,984,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tri Tôn 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Càng Long đi Long Xuyên 95.6 km | 1,806,840 | 2,208,360 | 3,011,400 | 4,015,200 |
| Taxi Càng Long đi Châu Đốc 88.3 km | 1,668,870 | 2,039,730 | 2,781,450 | 3,708,600 |
| Taxi Càng Long đi Tân Châu 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Càng Long đi An Phú 142.8 km | 2,570,400 | 3,141,600 | 4,284,000 | 5,712,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Phú 111.3 km | 2,003,400 | 2,448,600 | 3,339,000 | 4,452,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Thành 142.1 km | 2,557,800 | 3,126,200 | 4,263,000 | 5,684,000 |
| Taxi Càng Long đi Chợ Mới 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Càng Long đi Phú Tân 176.1 km | 2,852,820 | 3,486,780 | 4,754,700 | 6,339,600 |
| Taxi Càng Long đi Thoại Sơn 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,617,000 | 6,156,000 |
| Taxi Càng Long đi Tịnh Biên 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Taxi Càng Long đi Tri Tôn 149.4 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 4,482,000 | 5,976,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Long Xuyên 160.5 km | 2,600,100 | 3,177,900 | 4,333,500 | 5,778,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Đốc 112.7 km | 2,028,600 | 2,479,400 | 3,381,000 | 4,508,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tân Châu 156.9 km | 2,541,780 | 3,106,620 | 4,236,300 | 5,648,400 |
| Taxi Cầu Kè đi An Phú 142.2 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 4,266,000 | 5,688,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Phú 104.9 km | 1,888,200 | 2,307,800 | 3,147,000 | 4,196,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Thành 85.3 km | 1,612,170 | 1,970,430 | 2,686,950 | 3,582,600 |
| Taxi Cầu Kè đi Chợ Mới 158.1 km | 2,561,220 | 3,130,380 | 4,268,700 | 5,691,600 |
| Taxi Cầu Kè đi Phú Tân 172.3 km | 2,791,260 | 3,411,540 | 4,652,100 | 6,202,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Thoại Sơn 173.5 km | 2,810,700 | 3,435,300 | 4,684,500 | 6,246,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tịnh Biên 96.2 km | 1,818,180 | 2,222,220 | 3,030,300 | 4,040,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Tri Tôn 167.6 km | 2,715,120 | 3,318,480 | 4,525,200 | 6,033,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Long Xuyên 93.4 km | 1,765,260 | 2,157,540 | 2,942,100 | 3,922,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Đốc 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,780,000 | 5,040,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tân Châu 94.2 km | 1,780,380 | 2,176,020 | 2,967,300 | 3,956,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Phú 156.7 km | 2,538,540 | 3,102,660 | 4,230,900 | 5,641,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Phú 121.3 km | 2,183,400 | 2,668,600 | 3,639,000 | 4,852,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Thành 141.6 km | 2,548,800 | 3,115,200 | 4,248,000 | 5,664,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Chợ Mới 161.9 km | 2,622,780 | 3,205,620 | 4,371,300 | 5,828,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phú Tân 127.5 km | 2,295,000 | 2,805,000 | 3,825,000 | 5,100,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Thoại Sơn 150.6 km | 2,439,720 | 2,981,880 | 4,066,200 | 5,421,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tịnh Biên 95.4 km | 1,803,060 | 2,203,740 | 3,005,100 | 4,006,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tri Tôn 167.4 km | 2,711,880 | 3,314,520 | 4,519,800 | 6,026,400 |
| Taxi Châu Thành đi Long Xuyên 152.7 km | 2,473,740 | 3,023,460 | 4,122,900 | 5,497,200 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Đốc 173.8 km | 2,815,560 | 3,441,240 | 4,692,600 | 6,256,800 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Châu 81.7 km | 1,544,130 | 1,887,270 | 2,573,550 | 3,431,400 |
| Taxi Châu Thành đi An Phú 92.3 km | 1,744,470 | 2,132,130 | 2,907,450 | 3,876,600 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Phú 115.3 km | 2,075,400 | 2,536,600 | 3,459,000 | 4,612,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 103.9 km | 1,870,200 | 2,285,800 | 3,117,000 | 4,156,000 |
| Taxi Châu Thành đi Chợ Mới 140.1 km | 2,521,800 | 3,082,200 | 4,203,000 | 5,604,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Tân 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 3,360,000 | 4,480,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thoại Sơn 122.3 km | 2,201,400 | 2,690,600 | 3,669,000 | 4,892,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tịnh Biên 123.7 km | 2,226,600 | 2,721,400 | 3,711,000 | 4,948,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tri Tôn 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 3,024,000 | 4,032,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Long Xuyên 93.3 km | 1,763,370 | 2,155,230 | 2,938,950 | 3,918,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Đốc 137.9 km | 2,482,200 | 3,033,800 | 4,137,000 | 5,516,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tân Châu 166.6 km | 2,698,920 | 3,298,680 | 4,498,200 | 5,997,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Phú 86.3 km | 1,631,070 | 1,993,530 | 2,718,450 | 3,624,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Phú 125.4 km | 2,257,200 | 2,758,800 | 3,762,000 | 5,016,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Thành 119.3 km | 2,147,400 | 2,624,600 | 3,579,000 | 4,772,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Chợ Mới 84.1 km | 1,589,490 | 1,942,710 | 2,649,150 | 3,532,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phú Tân 97.7 km | 1,846,530 | 2,256,870 | 3,077,550 | 4,103,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Thoại Sơn 135.7 km | 2,442,600 | 2,985,400 | 4,071,000 | 5,428,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tịnh Biên 154.8 km | 2,507,760 | 3,065,040 | 4,179,600 | 5,572,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tri Tôn 144.7 km | 2,604,600 | 3,183,400 | 4,341,000 | 5,788,000 |
| Taxi Trà Cú đi Long Xuyên 137.3 km | 2,471,400 | 3,020,600 | 4,119,000 | 5,492,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Đốc 151.2 km | 2,449,440 | 2,993,760 | 4,082,400 | 5,443,200 |
| Taxi Trà Cú đi Tân Châu 129.4 km | 2,329,200 | 2,846,800 | 3,882,000 | 5,176,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Phú 89.6 km | 1,693,440 | 2,069,760 | 2,822,400 | 3,763,200 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Phú 148.9 km | 2,680,200 | 3,275,800 | 4,467,000 | 5,956,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Thành 84.7 km | 1,600,830 | 1,956,570 | 2,668,050 | 3,557,400 |
| Taxi Trà Cú đi Chợ Mới 85.8 km | 1,621,620 | 1,981,980 | 2,702,700 | 3,603,600 |
| Taxi Trà Cú đi Phú Tân 143.5 km | 2,583,000 | 3,157,000 | 4,305,000 | 5,740,000 |
| Taxi Trà Cú đi Thoại Sơn 93.8 km | 1,772,820 | 2,166,780 | 2,954,700 | 3,939,600 |
| Taxi Trà Cú đi Tịnh Biên 167.1 km | 2,707,020 | 3,308,580 | 4,511,700 | 6,015,600 |
| Taxi Trà Cú đi Tri Tôn 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 4,170,000 | 5,560,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Long Xuyên 127.7 km | 2,298,600 | 2,809,400 | 3,831,000 | 5,108,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Đốc 149.3 km | 2,687,400 | 3,284,600 | 4,479,000 | 5,972,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tân Châu 84.4 km | 1,595,160 | 1,949,640 | 2,658,600 | 3,544,800 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi An Phú 115.5 km | 2,079,000 | 2,541,000 | 3,465,000 | 4,620,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Phú 109.6 km | 1,972,800 | 2,411,200 | 3,288,000 | 4,384,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Thành 179.9 km | 2,914,380 | 3,562,020 | 4,857,300 | 6,476,400 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Chợ Mới 119.4 km | 2,149,200 | 2,626,800 | 3,582,000 | 4,776,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Phú Tân 81.5 km | 1,540,350 | 1,882,650 | 2,567,250 | 3,423,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Thoại Sơn 114.4 km | 2,059,200 | 2,516,800 | 3,432,000 | 4,576,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tịnh Biên 111.6 km | 2,008,800 | 2,455,200 | 3,348,000 | 4,464,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tri Tôn 161.8 km | 2,621,160 | 3,203,640 | 4,368,600 | 5,824,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Trà Vinh đi An Giang 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Trà Vinh đi Long Xuyên 108.2 km | 3,895,200 | 5,828,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Đốc 90.6 km | 3,424,680 | 5,305,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Tân Châu 96.5 km | 3,647,700 | 5,553,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Phú 90 km | 3,402,000 | 5,280,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Phú 161.6 km | 5,235,840 | 7,317,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Thành 166.7 km | 5,401,080 | 7,501,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Chợ Mới 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phú Tân 174.5 km | 5,653,800 | 7,782,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Thoại Sơn 91.1 km | 3,443,580 | 5,326,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Tịnh Biên 151.9 km | 4,921,560 | 6,968,400 |
| Taxi Trà Vinh đi Tri Tôn 167 km | 5,410,800 | 7,512,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Long Xuyên 96.4 km | 3,643,920 | 5,548,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Đốc 106.9 km | 3,848,400 | 5,776,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tân Châu 150.6 km | 4,879,440 | 6,921,600 |
| Taxi Duyên Hải đi An Phú 138.3 km | 4,978,800 | 7,032,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Phú 142.1 km | 5,115,600 | 7,184,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Thành 116.4 km | 4,190,400 | 6,156,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Chợ Mới 143.4 km | 5,162,400 | 7,236,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phú Tân 122 km | 4,392,000 | 6,380,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Thoại Sơn 174.5 km | 5,653,800 | 7,782,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tịnh Biên 124.6 km | 4,485,600 | 6,484,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tri Tôn 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Càng Long đi Long Xuyên 95.6 km | 3,613,680 | 5,515,200 |
| Taxi Càng Long đi Châu Đốc 88.3 km | 3,337,740 | 5,208,600 |
| Taxi Càng Long đi Tân Châu 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Càng Long đi An Phú 142.8 km | 5,140,800 | 7,212,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Phú 111.3 km | 4,006,800 | 5,952,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Thành 142.1 km | 5,115,600 | 7,184,000 |
| Taxi Càng Long đi Chợ Mới 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Càng Long đi Phú Tân 176.1 km | 5,705,640 | 7,839,600 |
| Taxi Càng Long đi Thoại Sơn 171 km | 5,540,400 | 7,656,000 |
| Taxi Càng Long đi Tịnh Biên 100 km | 3,600,000 | 5,500,000 |
| Taxi Càng Long đi Tri Tôn 149.4 km | 5,378,400 | 7,476,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Long Xuyên 160.5 km | 5,200,200 | 7,278,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Đốc 112.7 km | 4,057,200 | 6,008,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tân Châu 156.9 km | 5,083,560 | 7,148,400 |
| Taxi Cầu Kè đi An Phú 142.2 km | 5,119,200 | 7,188,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Phú 104.9 km | 3,776,400 | 5,696,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Thành 85.3 km | 3,224,340 | 5,082,600 |
| Taxi Cầu Kè đi Chợ Mới 158.1 km | 5,122,440 | 7,191,600 |
| Taxi Cầu Kè đi Phú Tân 172.3 km | 5,582,520 | 7,702,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Thoại Sơn 173.5 km | 5,621,400 | 7,746,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tịnh Biên 96.2 km | 3,636,360 | 5,540,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Tri Tôn 167.6 km | 5,430,240 | 7,533,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Long Xuyên 93.4 km | 3,530,520 | 5,422,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Đốc 126 km | 4,536,000 | 6,540,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tân Châu 94.2 km | 3,560,760 | 5,456,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Phú 156.7 km | 5,077,080 | 7,141,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Phú 121.3 km | 4,366,800 | 6,352,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Thành 141.6 km | 5,097,600 | 7,164,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Chợ Mới 161.9 km | 5,245,560 | 7,328,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phú Tân 127.5 km | 4,590,000 | 6,600,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Thoại Sơn 150.6 km | 4,879,440 | 6,921,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tịnh Biên 95.4 km | 3,606,120 | 5,506,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tri Tôn 167.4 km | 5,423,760 | 7,526,400 |
| Taxi Châu Thành đi Long Xuyên 152.7 km | 4,947,480 | 6,997,200 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Đốc 173.8 km | 5,631,120 | 7,756,800 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Châu 81.7 km | 3,088,260 | 4,931,400 |
| Taxi Châu Thành đi An Phú 92.3 km | 3,488,940 | 5,376,600 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Phú 115.3 km | 4,150,800 | 6,112,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 103.9 km | 3,740,400 | 5,656,000 |
| Taxi Châu Thành đi Chợ Mới 140.1 km | 5,043,600 | 7,104,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Tân 112 km | 4,032,000 | 5,980,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thoại Sơn 122.3 km | 4,402,800 | 6,392,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tịnh Biên 123.7 km | 4,453,200 | 6,448,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tri Tôn 96 km | 3,628,800 | 5,532,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Long Xuyên 93.3 km | 3,526,740 | 5,418,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Đốc 137.9 km | 4,964,400 | 7,016,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tân Châu 166.6 km | 5,397,840 | 7,497,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Phú 86.3 km | 3,262,140 | 5,124,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Phú 125.4 km | 4,514,400 | 6,516,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Thành 119.3 km | 4,294,800 | 6,272,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Chợ Mới 84.1 km | 3,178,980 | 5,032,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phú Tân 97.7 km | 3,693,060 | 5,603,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Thoại Sơn 135.7 km | 4,885,200 | 6,928,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tịnh Biên 154.8 km | 5,015,520 | 7,072,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tri Tôn 144.7 km | 5,209,200 | 7,288,000 |
| Taxi Trà Cú đi Long Xuyên 137.3 km | 4,942,800 | 6,992,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Đốc 151.2 km | 4,898,880 | 6,943,200 |
| Taxi Trà Cú đi Tân Châu 129.4 km | 4,658,400 | 6,676,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Phú 89.6 km | 3,386,880 | 5,263,200 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Phú 148.9 km | 5,360,400 | 7,456,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Thành 84.7 km | 3,201,660 | 5,057,400 |
| Taxi Trà Cú đi Chợ Mới 85.8 km | 3,243,240 | 5,103,600 |
| Taxi Trà Cú đi Phú Tân 143.5 km | 5,166,000 | 7,240,000 |
| Taxi Trà Cú đi Thoại Sơn 93.8 km | 3,545,640 | 5,439,600 |
| Taxi Trà Cú đi Tịnh Biên 167.1 km | 5,414,040 | 7,515,600 |
| Taxi Trà Cú đi Tri Tôn 139 km | 5,004,000 | 7,060,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Long Xuyên 127.7 km | 4,597,200 | 6,608,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Đốc 149.3 km | 5,374,800 | 7,472,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tân Châu 84.4 km | 3,190,320 | 5,044,800 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi An Phú 115.5 km | 4,158,000 | 6,120,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Phú 109.6 km | 3,945,600 | 5,884,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Châu Thành 179.9 km | 5,828,760 | 7,976,400 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Chợ Mới 119.4 km | 4,298,400 | 6,276,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Phú Tân 81.5 km | 3,080,700 | 4,923,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Thoại Sơn 114.4 km | 4,118,400 | 6,076,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tịnh Biên 111.6 km | 4,017,600 | 5,964,000 |
| Taxi Duyên Hải (huyện) đi Tri Tôn 161.8 km | 5,242,320 | 7,324,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















