Bạn cần xe đưa khách VIP từ khách sạn ra sân bay hoặc đi công tác? Carnival là lựa chọn sang trọng, lịch sự và thoải mái. Taxi tỉnh chuyên cung cấp dòng xe Carnival cùng nhiều lựa chọn như taxi 4 chỗ, 7 chỗ hoặc 16 chỗ cao cấp. Nội thất xe đẳng cấp, tài xế ăn mặc chỉnh tề, lịch sự, luôn đúng giờ. Dịch vụ phục vụ 24/24, giá cạnh tranh – có hóa đơn VAT đầy đủ nếu cần. Gọi là có xe ngay.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Hoà Bình Yên Bái. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Hoà Bình Yên Bái theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Hoà Bình Yên Bái
Bảng giá Taxi Hoà Bình Yên Bái xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bái 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Nghĩa Lộ 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Lục Yên 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mù Cang Chải 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Trạm Tấu 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Trấn Yên 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Chấn 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Yên 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bình 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bái 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Cao Phong đi Nghĩa Lộ 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Cao Phong đi Lục Yên 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Cao Phong đi Mù Cang Chải 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Cao Phong đi Trạm Tấu 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Cao Phong đi Trấn Yên 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Chấn 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Yên 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bình 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bái 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Nghĩa Lộ 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Lục Yên 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Mù Cang Chải 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trạm Tấu 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trấn Yên 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Chấn 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Yên 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bình 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bái 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Nghĩa Lộ 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Lục Yên 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Mù Cang Chải 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Trạm Tấu 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Trấn Yên 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Chấn 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Yên 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bình 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bái 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nghĩa Lộ 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lục Yên 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mù Cang Chải 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trạm Tấu 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trấn Yên 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Chấn 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Yên 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bình 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bái 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nghĩa Lộ 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lục Yên 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mù Cang Chải 325 km | 2,275,000 | 2,600,000 | 4,875,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trạm Tấu 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trấn Yên 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Chấn 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Yên 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bình 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bái 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Nghĩa Lộ 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Lục Yên 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Mù Cang Chải 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trạm Tấu 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trấn Yên 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Chấn 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Yên 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bình 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bái 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nghĩa Lộ 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Mai Châu đi Lục Yên 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Mai Châu đi Mù Cang Chải 335 km | 2,345,000 | 2,680,000 | 5,025,000 |
| Taxi Mai Châu đi Trạm Tấu 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Mai Châu đi Trấn Yên 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Chấn 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Yên 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bình 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bái 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Nghĩa Lộ 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lục Yên 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Mù Cang Chải 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trạm Tấu 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trấn Yên 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Chấn 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Yên 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bình 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bái 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Nghĩa Lộ 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Lục Yên 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mù Cang Chải 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trạm Tấu 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trấn Yên 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Chấn 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Yên 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bình 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
Bảng giá Xe Taxi Hoà Bình Yên Bái 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bái 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Nghĩa Lộ 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Hòa Bình đi Lục Yên 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mù Cang Chải 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Trạm Tấu 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Trấn Yên 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Chấn 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Yên 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Yên Bình 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bái 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Cao Phong đi Nghĩa Lộ 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Cao Phong đi Lục Yên 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Cao Phong đi Mù Cang Chải 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Cao Phong đi Trạm Tấu 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Cao Phong đi Trấn Yên 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Chấn 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Yên 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Cao Phong đi Yên Bình 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bái 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Nghĩa Lộ 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Đà Bắc đi Lục Yên 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Mù Cang Chải 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trạm Tấu 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Trấn Yên 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Chấn 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Yên 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Yên Bình 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bái 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Nghĩa Lộ 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Lục Yên 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Mù Cang Chải 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Kim Bôi đi Trạm Tấu 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Trấn Yên 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Chấn 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Yên 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Kim Bôi đi Yên Bình 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bái 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nghĩa Lộ 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lục Yên 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mù Cang Chải 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trạm Tấu 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Trấn Yên 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Chấn 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Yên 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Yên Bình 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bái 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nghĩa Lộ 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lục Yên 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mù Cang Chải 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 6,337,500 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trạm Tấu 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Trấn Yên 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Chấn 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Yên 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Yên Bình 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bái 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Nghĩa Lộ 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Lục Yên 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Mù Cang Chải 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Trạm Tấu 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Trấn Yên 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Chấn 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Yên 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Yên Bình 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bái 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nghĩa Lộ 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Mai Châu đi Lục Yên 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Mai Châu đi Mù Cang Chải 335 km | 4,522,500 | 5,527,500 | 6,532,500 |
| Taxi Mai Châu đi Trạm Tấu 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Mai Châu đi Trấn Yên 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Chấn 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Yên 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Mai Châu đi Yên Bình 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bái 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Nghĩa Lộ 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Tân Lạc đi Lục Yên 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Mù Cang Chải 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trạm Tấu 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Trấn Yên 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Chấn 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Yên 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Yên Bình 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bái 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Nghĩa Lộ 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Yên Thủy đi Lục Yên 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mù Cang Chải 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trạm Tấu 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Trấn Yên 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Chấn 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Yên 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Yên Bình 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Hoà Bình Yên Bái và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



