Với hành trình dài, xe taxi 4, 7, 16, 32 chỗ là lựa chọn được nhiều người tin dùng nhờ sự tiện lợi, tài xế chuyên nghiệp. Xe Carnival là điểm cộng lớn khi bạn ưu tiên sự sang trọng và tiện nghi.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Thanh Hoá Thái Bình. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Thanh Hoá Thái Bình theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Thanh Hoá Thái Bình
Bảng giá Taxi Thanh Hoá Thái Bình xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hải Phòng đi Đông Hưng 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Hưng Hà 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Kiến Xương 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quỳnh Phụ 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Thái Thụy 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiền Hải 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Vũ Thư 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Bình 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đông Hưng 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hưng Hà 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Kiến Xương 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quỳnh Phụ 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Thụy 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiền Hải 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Vũ Thư 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Bình 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đông Hưng 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hưng Hà 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Kiến Xương 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quỳnh Phụ 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Thụy 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiền Hải 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Vũ Thư 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Bình 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đông Hưng 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Lê Chân đi Hưng Hà 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Lê Chân đi Kiến Xương 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quỳnh Phụ 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Thụy 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiền Hải 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Lê Chân đi Vũ Thư 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Hải An đi Thái Bình 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Hải An đi Đông Hưng 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Hải An đi Hưng Hà 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Hải An đi Kiến Xương 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Hải An đi Quỳnh Phụ 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Hải An đi Thái Thụy 104 km | 1,144,000 | 1,144,000 | 2,080,000 |
| Taxi Hải An đi Tiền Hải 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Hải An đi Vũ Thư 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Kiến An đi Thái Bình 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Kiến An đi Đông Hưng 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Kiến An đi Hưng Hà 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Kiến An đi Kiến Xương 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Kiến An đi Quỳnh Phụ 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Kiến An đi Thái Thụy 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiền Hải 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Kiến An đi Vũ Thư 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Bình 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đông Hưng 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hưng Hà 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Kiến Xương 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quỳnh Phụ 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Thụy 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiền Hải 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Vũ Thư 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Bình 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Đông Hưng 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hưng Hà 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Kiến Xương 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quỳnh Phụ 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Thụy 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiền Hải 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Vũ Thư 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Bình 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi An Dương đi Đông Hưng 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi An Dương đi Hưng Hà 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi An Dương đi Kiến Xương 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi An Dương đi Quỳnh Phụ 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Thụy 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi An Dương đi Tiền Hải 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi An Dương đi Vũ Thư 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Bình 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi An Lão đi Đông Hưng 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi An Lão đi Hưng Hà 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi An Lão đi Kiến Xương 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi An Lão đi Quỳnh Phụ 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Thụy 113 km | 1,243,000 | 1,243,000 | 2,260,000 |
| Taxi An Lão đi Tiền Hải 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi An Lão đi Vũ Thư 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Bình 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đông Hưng 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hưng Hà 113 km | 1,243,000 | 1,243,000 | 2,260,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Kiến Xương 42 km | 630,000 | 714,000 | 1,260,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quỳnh Phụ 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Thụy 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiền Hải 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Vũ Thư 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Bình 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Cát Hải đi Đông Hưng 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hưng Hà 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Cát Hải đi Kiến Xương 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quỳnh Phụ 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Thụy 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiền Hải 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Cát Hải đi Vũ Thư 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Bình 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đông Hưng 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hưng Hà 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Kiến Xương 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quỳnh Phụ 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Thụy 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiền Hải 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Vũ Thư 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Bình 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đông Hưng 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hưng Hà 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Kiến Xương 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quỳnh Phụ 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Thụy 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiền Hải 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Vũ Thư 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Bình 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đông Hưng 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hưng Hà 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Kiến Xương 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quỳnh Phụ 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Thụy 47 km | 705,000 | 799,000 | 1,410,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiền Hải 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Vũ Thư 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Bình 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đông Hưng 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hưng Hà 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Kiến Xương 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quỳnh Phụ 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Thụy 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiền Hải 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Vũ Thư 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
Bảng giá Xe Taxi Thanh Hoá Thái Bình 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hải Phòng đi Đông Hưng 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Hải Phòng đi Hưng Hà 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Kiến Xương 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quỳnh Phụ 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Thái Thụy 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiền Hải 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Vũ Thư 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Bình 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đông Hưng 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hưng Hà 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Kiến Xương 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,677,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quỳnh Phụ 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Thụy 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiền Hải 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Vũ Thư 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 1,794,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Bình 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,677,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đông Hưng 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hưng Hà 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Kiến Xương 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quỳnh Phụ 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Thụy 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiền Hải 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,657,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Vũ Thư 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Bình 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đông Hưng 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Lê Chân đi Hưng Hà 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Lê Chân đi Kiến Xương 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quỳnh Phụ 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 2,702,700 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Thụy 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 1,911,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiền Hải 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Lê Chân đi Vũ Thư 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Hải An đi Thái Bình 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Hải An đi Đông Hưng 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Hải An đi Hưng Hà 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Hải An đi Kiến Xương 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Hải An đi Quỳnh Phụ 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Hải An đi Thái Thụy 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 2,704,000 |
| Taxi Hải An đi Tiền Hải 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Hải An đi Vũ Thư 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Kiến An đi Thái Bình 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Kiến An đi Đông Hưng 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Kiến An đi Hưng Hà 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Kiến An đi Kiến Xương 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Kiến An đi Quỳnh Phụ 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Kiến An đi Thái Thụy 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiền Hải 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Kiến An đi Vũ Thư 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Bình 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đông Hưng 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hưng Hà 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Đồ Sơn đi Kiến Xương 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quỳnh Phụ 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Thụy 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,145,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiền Hải 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Vũ Thư 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Bình 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Dương Kinh đi Đông Hưng 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hưng Hà 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Kiến Xương 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quỳnh Phụ 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Thụy 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiền Hải 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Dương Kinh đi Vũ Thư 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Bình 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi An Dương đi Đông Hưng 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi An Dương đi Hưng Hà 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi An Dương đi Kiến Xương 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi An Dương đi Quỳnh Phụ 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Thụy 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi An Dương đi Tiền Hải 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi An Dương đi Vũ Thư 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Bình 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi An Lão đi Đông Hưng 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi An Lão đi Hưng Hà 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi An Lão đi Kiến Xương 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi An Lão đi Quỳnh Phụ 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Thụy 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 2,938,000 |
| Taxi An Lão đi Tiền Hải 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi An Lão đi Vũ Thư 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Bình 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đông Hưng 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hưng Hà 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 2,938,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Kiến Xương 42 km | 1,134,000 | 1,386,000 | 1,638,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quỳnh Phụ 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Thụy 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiền Hải 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Vũ Thư 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Bình 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Cát Hải đi Đông Hưng 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hưng Hà 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 1,911,000 |
| Taxi Cát Hải đi Kiến Xương 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quỳnh Phụ 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Thụy 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiền Hải 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Cát Hải đi Vũ Thư 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Bình 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đông Hưng 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hưng Hà 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Kiến Xương 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quỳnh Phụ 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Thụy 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiền Hải 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Vũ Thư 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Bình 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 1,820,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đông Hưng 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hưng Hà 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Kiến Xương 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quỳnh Phụ 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 1,794,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Thụy 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiền Hải 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Vũ Thư 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Bình 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đông Hưng 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hưng Hà 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Kiến Xương 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quỳnh Phụ 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Thụy 47 km | 1,269,000 | 1,551,000 | 1,833,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiền Hải 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Tiên Lãng đi Vũ Thư 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Bình 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đông Hưng 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hưng Hà 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Kiến Xương 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quỳnh Phụ 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Thụy 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiền Hải 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Vũ Thư 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Thanh Hoá Thái Bình và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



