Cần thuê xe 4 chỗ đón khách đối tác từ trung tâm hội nghị? Taxi Nam Định Hải Phòng có sẵn nhiều dòng xe như xe taxi 4 chỗ, xe Carnival, xe taxi 7 chỗ, xe taxi 16 chỗ, phù hợp với mọi nhu cầu doanh nghiệp. Xe sạch, điều hòa mát, tài xế ăn mặc lịch sự, rành lộ trình nội đô. Dòng Carnival đặc biệt thích hợp cho khách quan trọng cần không gian riêng tư. Hợp đồng thuê rõ ràng, có hóa đơn đầy đủ. Taxi Nam Định Hải Phòng – chuyên nghiệp trong từng hành trình tiếp khách.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Nam Định Hải Phòng. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Nam Định Hải Phòng theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Nam Định Hải Phòng
Bảng giá Taxi Nam Định Hải Phòng xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Giao Thủy đi Hải Phòng 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hồng Bàng 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Ngô Quyền 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Lê Chân 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hải An 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến An 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Đồ Sơn 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Dương Kinh 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Giao Thủy đi An Dương 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Giao Thủy đi An Lão 97 km | 1,164,000 | 1,358,000 | 2,037,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Bạch Long Vĩ 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Cát Hải 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến Thụy 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Thủy Nguyên 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Tiên Lãng 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Vĩnh Bảo 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hải Phòng 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hồng Bàng 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Ngô Quyền 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Lê Chân 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hải An 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến An 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Đồ Sơn 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Dương Kinh 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Hải Hậu đi An Dương 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Hải Hậu đi An Lão 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Bạch Long Vĩ 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Cát Hải 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến Thụy 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thủy Nguyên 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Tiên Lãng 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Vĩnh Bảo 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hải Phòng 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hồng Bàng 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Ngô Quyền 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Lê Chân 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hải An 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến An 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đồ Sơn 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Dương Kinh 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi An Dương 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi An Lão 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bạch Long Vĩ 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Cát Hải 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến Thụy 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thủy Nguyên 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Tiên Lãng 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vĩnh Bảo 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hải Phòng 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hồng Bàng 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Nam Trực đi Ngô Quyền 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Nam Trực đi Lê Chân 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hải An 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến An 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Nam Trực đi Đồ Sơn 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Nam Trực đi Dương Kinh 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Nam Trực đi An Dương 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Nam Trực đi An Lão 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Nam Trực đi Bạch Long Vĩ 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Nam Trực đi Cát Hải 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến Thụy 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Nam Trực đi Thủy Nguyên 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Nam Trực đi Tiên Lãng 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Nam Trực đi Vĩnh Bảo 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hải Phòng 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hồng Bàng 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Ngô Quyền 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Lê Chân 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hải An 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến An 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đồ Sơn 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Dương Kinh 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi An Dương 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi An Lão 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bạch Long Vĩ 144 km | 1,584,000 | 1,584,000 | 2,880,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Cát Hải 113 km | 1,243,000 | 1,243,000 | 2,260,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến Thụy 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thủy Nguyên 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Tiên Lãng 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vĩnh Bảo 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hải Phòng 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hồng Bàng 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Ngô Quyền 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Lê Chân 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hải An 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến An 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Đồ Sơn 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Dương Kinh 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Trực Ninh đi An Dương 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Trực Ninh đi An Lão 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bạch Long Vĩ 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Cát Hải 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến Thụy 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Thủy Nguyên 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Tiên Lãng 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Vĩnh Bảo 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hải Phòng 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hồng Bàng 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Ngô Quyền 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Lê Chân 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hải An 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến An 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Đồ Sơn 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Dương Kinh 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Vụ Bản đi An Dương 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Vụ Bản đi An Lão 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bạch Long Vĩ 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Cát Hải 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến Thụy 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Thủy Nguyên 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Tiên Lãng 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Vĩnh Bảo 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hải Phòng 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hồng Bàng 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Ngô Quyền 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Lê Chân 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hải An 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến An 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đồ Sơn 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Dương Kinh 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Xuân Trường đi An Dương 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Xuân Trường đi An Lão 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Bạch Long Vĩ 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Cát Hải 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến Thụy 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Thủy Nguyên 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Tiên Lãng 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Vĩnh Bảo 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hải Phòng 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hồng Bàng 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Ý Yên đi Ngô Quyền 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Ý Yên đi Lê Chân 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hải An 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến An 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Ý Yên đi Đồ Sơn 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Ý Yên đi Dương Kinh 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Ý Yên đi An Dương 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Ý Yên đi An Lão 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Ý Yên đi Bạch Long Vĩ 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Ý Yên đi Cát Hải 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến Thụy 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Ý Yên đi Thủy Nguyên 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Ý Yên đi Tiên Lãng 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Ý Yên đi Vĩnh Bảo 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
Bảng giá Xe Taxi Nam Định Hải Phòng 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Giao Thủy đi Hải Phòng 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Hồng Bàng 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Giao Thủy đi Ngô Quyền 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Giao Thủy đi Lê Chân 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Giao Thủy đi Hải An 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến An 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Giao Thủy đi Đồ Sơn 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Giao Thủy đi Dương Kinh 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Giao Thủy đi An Dương 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Giao Thủy đi An Lão 97 km | 1,833,300 | 2,240,700 | 2,648,100 |
| Taxi Giao Thủy đi Bạch Long Vĩ 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Cát Hải 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Giao Thủy đi Kiến Thụy 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Giao Thủy đi Thủy Nguyên 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Giao Thủy đi Tiên Lãng 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Giao Thủy đi Vĩnh Bảo 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Hải Phòng 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Hồng Bàng 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Hải Hậu đi Ngô Quyền 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Hải Hậu đi Lê Chân 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Hải Hậu đi Hải An 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến An 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Hải Hậu đi Đồ Sơn 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Hải Hậu đi Dương Kinh 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Hải Hậu đi An Dương 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Hải Hậu đi An Lão 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Hải Hậu đi Bạch Long Vĩ 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Hải Hậu đi Cát Hải 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Kiến Thụy 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Hải Hậu đi Thủy Nguyên 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Hải Hậu đi Tiên Lãng 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Hải Hậu đi Vĩnh Bảo 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hải Phòng 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hồng Bàng 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Ngô Quyền 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Lê Chân 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Hải An 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến An 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Đồ Sơn 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Dương Kinh 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi An Dương 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,145,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi An Lão 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Bạch Long Vĩ 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Cát Hải 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Kiến Thụy 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Thủy Nguyên 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Tiên Lãng 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Mỹ Lộc đi Vĩnh Bảo 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Nam Trực đi Hải Phòng 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Nam Trực đi Hồng Bàng 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Nam Trực đi Ngô Quyền 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Nam Trực đi Lê Chân 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Nam Trực đi Hải An 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến An 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Nam Trực đi Đồ Sơn 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Nam Trực đi Dương Kinh 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Nam Trực đi An Dương 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Nam Trực đi An Lão 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Nam Trực đi Bạch Long Vĩ 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Nam Trực đi Cát Hải 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Nam Trực đi Kiến Thụy 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Nam Trực đi Thủy Nguyên 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Nam Trực đi Tiên Lãng 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Nam Trực đi Vĩnh Bảo 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hải Phòng 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hồng Bàng 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Ngô Quyền 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Lê Chân 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Hải An 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến An 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Đồ Sơn 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Dương Kinh 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi An Dương 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi An Lão 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Bạch Long Vĩ 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Cát Hải 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 2,938,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Kiến Thụy 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Thủy Nguyên 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Tiên Lãng 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Nghĩa Hưng đi Vĩnh Bảo 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Trực Ninh đi Hải Phòng 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Hồng Bàng 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Ngô Quyền 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Lê Chân 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Hải An 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến An 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Đồ Sơn 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Dương Kinh 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Trực Ninh đi An Dương 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Trực Ninh đi An Lão 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Bạch Long Vĩ 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Cát Hải 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Trực Ninh đi Kiến Thụy 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Thủy Nguyên 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Tiên Lãng 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Trực Ninh đi Vĩnh Bảo 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Vụ Bản đi Hải Phòng 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Vụ Bản đi Hồng Bàng 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Ngô Quyền 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Lê Chân 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Hải An 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến An 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Vụ Bản đi Đồ Sơn 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Dương Kinh 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Vụ Bản đi An Dương 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Vụ Bản đi An Lão 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Bạch Long Vĩ 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Vụ Bản đi Cát Hải 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Vụ Bản đi Kiến Thụy 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi Vụ Bản đi Thủy Nguyên 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Vụ Bản đi Tiên Lãng 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Vụ Bản đi Vĩnh Bảo 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Hải Phòng 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Hồng Bàng 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Ngô Quyền 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Lê Chân 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Hải An 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến An 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Đồ Sơn 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Xuân Trường đi Dương Kinh 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Xuân Trường đi An Dương 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Xuân Trường đi An Lão 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Xuân Trường đi Bạch Long Vĩ 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Cát Hải 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Xuân Trường đi Kiến Thụy 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Xuân Trường đi Thủy Nguyên 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Xuân Trường đi Tiên Lãng 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Xuân Trường đi Vĩnh Bảo 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Ý Yên đi Hải Phòng 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Ý Yên đi Hồng Bàng 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Ý Yên đi Ngô Quyền 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Ý Yên đi Lê Chân 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Ý Yên đi Hải An 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến An 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Ý Yên đi Đồ Sơn 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 1,820,000 |
| Taxi Ý Yên đi Dương Kinh 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Ý Yên đi An Dương 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Ý Yên đi An Lão 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Ý Yên đi Bạch Long Vĩ 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Ý Yên đi Cát Hải 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Ý Yên đi Kiến Thụy 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Ý Yên đi Thủy Nguyên 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Ý Yên đi Tiên Lãng 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi Ý Yên đi Vĩnh Bảo 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Nam Định Hải Phòng và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



