Đối với chuyến thuê xe Carnival đi xuyên đêm đến các tỉnh TP Huế, lựa chọn Taxi Vinh Huế sẽ giúp bạn an tâm hơn. Chúng tôi cung cấp xe Carnival, xe taxi 7 chỗ, xe taxi 4 chỗ, xe taxi 32 chỗ, sẵn sàng phục vụ hành trình dài, qua đêm. Dòng Carnival mang lại cảm giác êm ái, chống mỏi lưng, điều hòa ổn định. Tài xế có kinh nghiệm đi đường đèo, lái xe đêm an toàn. Xe bảo dưỡng định kỳ, nội thất sạch sẽ. Giá thuê minh bạch, có hợp đồng rõ ràng. Taxi Vinh Huế đồng hành cùng bạn khám phá cao nguyên đầy nắng gió.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Vinh Huế. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Vinh Huế theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Vinh Huế
Bảng giá Taxi Vinh Huế xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Vinh đi TP. Huế 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Vinh đi A Lưới 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Vinh đi Nam Đông 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Vinh đi Phong Điền 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Vinh đi Phú Lộc 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Vinh đi Phú Vang 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Điền 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Thủy 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Trà 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Cửa Lò đi TP. Huế 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Cửa Lò đi A Lưới 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nam Đông 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phong Điền 121 km | 1,331,000 | 1,331,000 | 2,420,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Lộc 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Vang 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Điền 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Thủy 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Trà 122 km | 1,342,000 | 1,342,000 | 2,440,000 |
| Taxi Thái Hòa đi TP. Huế 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Thái Hòa đi A Lưới 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nam Đông 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Phong Điền 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Lộc 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Vang 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Điền 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Thủy 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Trà 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Con Cuông đi TP. Huế 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Con Cuông đi A Lưới 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nam Đông 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phong Điền 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Lộc 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Vang 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Điền 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Thủy 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Trà 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Diễn Châu đi TP. Huế 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Diễn Châu đi A Lưới 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nam Đông 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Phong Điền 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Lộc 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Vang 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Điền 138 km | 1,518,000 | 1,518,000 | 2,760,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Thủy 132 km | 1,452,000 | 1,452,000 | 2,640,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Trà 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi Đô Lương đi TP. Huế 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Đô Lương đi A Lưới 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nam Đông 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phong Điền 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Lộc 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Vang 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Điền 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Thủy 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Trà 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi TP. Huế 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi A Lưới 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nam Đông 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phong Điền 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Lộc 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Vang 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Điền 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Thủy 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Trà 121 km | 1,331,000 | 1,331,000 | 2,420,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi TP. Huế 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi A Lưới 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nam Đông 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phong Điền 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Lộc 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Vang 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Điền 213 km | 1,704,000 | 1,917,000 | 3,621,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Thủy 207 km | 1,656,000 | 1,863,000 | 3,519,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Trà 211 km | 1,688,000 | 1,899,000 | 3,587,000 |
| Taxi Nam Đàn đi TP. Huế 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Nam Đàn đi A Lưới 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nam Đông 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phong Điền 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Lộc 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Vang 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Điền 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Thủy 122 km | 1,342,000 | 1,342,000 | 2,440,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Trà 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi TP. Huế 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi A Lưới 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nam Đông 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phong Điền 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Lộc 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Vang 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Điền 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Thủy 122 km | 1,342,000 | 1,342,000 | 2,440,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Trà 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi TP. Huế 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi A Lưới 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nam Đông 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phong Điền 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Lộc 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Vang 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Điền 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Thủy 162 km | 1,458,000 | 1,620,000 | 2,916,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Trà 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Quế Phong đi TP. Huế 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Quế Phong đi A Lưới 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nam Đông 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phong Điền 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Lộc 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Vang 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Điền 223 km | 1,784,000 | 2,007,000 | 3,791,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Thủy 217 km | 1,736,000 | 1,953,000 | 3,689,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Trà 221 km | 1,768,000 | 1,989,000 | 3,757,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi TP. Huế 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi A Lưới 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nam Đông 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phong Điền 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Lộc 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Vang 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Điền 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Thủy 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Trà 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi TP. Huế 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi A Lưới 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nam Đông 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phong Điền 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Lộc 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Vang 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Điền 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Thủy 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Trà 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi TP. Huế 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi A Lưới 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nam Đông 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phong Điền 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Lộc 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Vang 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Điền 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Thủy 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Trà 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi TP. Huế 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi A Lưới 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nam Đông 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phong Điền 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Lộc 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Vang 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Điền 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Thủy 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Trà 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Tương Dương đi TP. Huế 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Tương Dương đi A Lưới 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nam Đông 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Tương Dương đi Phong Điền 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Lộc 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Vang 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Điền 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Thủy 197 km | 1,773,000 | 1,970,000 | 3,546,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Trà 201 km | 1,608,000 | 1,809,000 | 3,417,000 |
| Taxi Yên Thành đi TP. Huế 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Yên Thành đi A Lưới 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nam Đông 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Yên Thành đi Phong Điền 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Lộc 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Vang 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Điền 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Thủy 152 km | 1,368,000 | 1,520,000 | 2,736,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Trà 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Thanh Chương đi TP. Huế 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Thanh Chương đi A Lưới 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nam Đông 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phong Điền 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Lộc 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Vang 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Điền 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Thủy 152 km | 1,368,000 | 1,520,000 | 2,736,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Trà 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Anh Sơn đi TP. Huế 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Anh Sơn đi A Lưới 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nam Đông 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phong Điền 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Lộc 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Vang 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Điền 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Thủy 162 km | 1,458,000 | 1,620,000 | 2,916,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Trà 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
Bảng giá Xe Taxi Vinh Huế 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Vinh đi TP. Huế 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Vinh đi A Lưới 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Vinh đi Nam Đông 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Vinh đi Phong Điền 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Vinh đi Phú Lộc 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Vinh đi Phú Vang 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Điền 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Thủy 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Trà 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Cửa Lò đi TP. Huế 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Cửa Lò đi A Lưới 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Nam Đông 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phong Điền 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,146,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Lộc 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Vang 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Điền 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Thủy 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Trà 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,172,000 |
| Taxi Thái Hòa đi TP. Huế 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Thái Hòa đi A Lưới 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nam Đông 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Phong Điền 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Lộc 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Vang 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Điền 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Thủy 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Trà 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Con Cuông đi TP. Huế 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Con Cuông đi A Lưới 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nam Đông 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phong Điền 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Lộc 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Vang 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Điền 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Thủy 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 3,907,800 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Trà 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Diễn Châu đi TP. Huế 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Diễn Châu đi A Lưới 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nam Đông 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Phong Điền 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Lộc 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Vang 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Điền 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 3,588,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Thủy 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,432,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Trà 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi Đô Lương đi TP. Huế 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Đô Lương đi A Lưới 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nam Đông 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phong Điền 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Lộc 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Vang 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Điền 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Thủy 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Trà 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi TP. Huế 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi A Lưới 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nam Đông 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phong Điền 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Lộc 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Vang 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Điền 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Thủy 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Trà 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,146,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi TP. Huế 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi A Lưới 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nam Đông 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phong Điền 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Lộc 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Vang 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Điền 213 km | 3,258,900 | 3,983,100 | 4,707,300 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Thủy 207 km | 3,167,100 | 3,870,900 | 4,574,700 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Trà 211 km | 3,228,300 | 3,945,700 | 4,663,100 |
| Taxi Nam Đàn đi TP. Huế 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Nam Đàn đi A Lưới 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nam Đông 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phong Điền 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Lộc 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Vang 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Điền 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Thủy 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,172,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Trà 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi TP. Huế 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi A Lưới 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nam Đông 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phong Điền 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Lộc 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Vang 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Điền 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Thủy 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,172,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Trà 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi TP. Huế 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi A Lưới 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nam Đông 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phong Điền 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Lộc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Vang 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Điền 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Thủy 162 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 3,790,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Trà 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Quế Phong đi TP. Huế 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Quế Phong đi A Lưới 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Quế Phong đi Nam Đông 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phong Điền 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Lộc 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Vang 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Điền 223 km | 3,411,900 | 4,170,100 | 4,928,300 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Thủy 217 km | 3,320,100 | 4,057,900 | 4,795,700 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Trà 221 km | 3,381,300 | 4,132,700 | 4,884,100 |
| Taxi Quỳ Châu đi TP. Huế 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi A Lưới 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nam Đông 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phong Điền 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Lộc 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Vang 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Điền 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Thủy 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 4,375,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Trà 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi TP. Huế 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi A Lưới 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nam Đông 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phong Điền 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Lộc 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Vang 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Điền 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Thủy 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Trà 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,118,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi TP. Huế 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi A Lưới 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nam Đông 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phong Điền 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Lộc 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Vang 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Điền 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Thủy 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Trà 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi TP. Huế 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi A Lưới 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nam Đông 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phong Điền 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Lộc 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Vang 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Điền 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Thủy 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Trà 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Tương Dương đi TP. Huế 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Tương Dương đi A Lưới 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nam Đông 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Tương Dương đi Phong Điền 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Lộc 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Vang 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Điền 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Thủy 197 km | 3,191,400 | 3,900,600 | 4,609,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Trà 201 km | 3,075,300 | 3,758,700 | 4,442,100 |
| Taxi Yên Thành đi TP. Huế 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Yên Thành đi A Lưới 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nam Đông 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Yên Thành đi Phong Điền 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Lộc 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Vang 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Điền 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Thủy 152 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 3,556,800 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Trà 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Thanh Chương đi TP. Huế 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Thanh Chương đi A Lưới 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nam Đông 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phong Điền 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Lộc 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Vang 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Điền 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Thủy 152 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 3,556,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Trà 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Anh Sơn đi TP. Huế 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Anh Sơn đi A Lưới 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nam Đông 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phong Điền 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Lộc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Vang 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Điền 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Thủy 162 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 3,790,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Trà 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Vinh Huế và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



